Web Novel

Chương 551: Hải Tặc

Chương 551: Hải Tặc

Trên mặt biển mênh mông vô tận, ba chiến hạm mang kiểu dáng đặc trưng của Giáo hội đang rẽ sóng tiến lên dưới ánh mặt trời. Ở giữa đội hình ấy là một con tàu dân sự treo cờ Giáo hội, được ba chiến hạm hộ tống chặt chẽ, dẫn đường xuyên qua làn nước xanh thẳm.

Trên boong tàu được hộ tống, Vania khoác tu phục trắng đứng lặng lẽ trước gió biển. Làn gió mặn thổi tung tà áo, cuốn theo hơi nước lạnh buốt, nhưng ánh mắt của cô chỉ hướng về đại dương xa xăm, nơi đường chân trời mờ nhạt hòa tan vào bầu trời. Trong đôi mắt ấy, thấp thoáng một tia hoài niệm khó gọi thành lời.

“Sau quãng nghỉ dài như vậy… cuối cùng cũng lại lên đường. Lần này, nơi tôi đến là vùng đất được Aka dẫn lối. Ở đó tôi sẽ gặp điều gì?”

Những cánh hải âu trắng hạ xuống, bay song song theo thân tàu. Vania lặng lẽ dõi theo chúng, trầm tư suy nghĩ. Đúng lúc ấy, một người đàn ông mặc quân phục Giáo hội tiến đến, cất tiếng nói.

“Sơ Vania, phía trước gió mạnh, sóng lớn. Ở trên boong lúc này khá nguy hiểm. Xin sơ trở về khoang nghỉ ngơi—khi đến Moncarlo, sơ sẽ cần giữ sức.”

Gaspard vừa nói vừa quan sát nữ tu sĩ trước mặt với vẻ quan tâm chân thành. Vania quay đầu lại, mỉm cười dịu dàng.

“Cảm ơn cha đã lo lắng, cha Gaspard. Tôi sẽ vào trong ngay—chỉ thêm một lát nữa thôi. À phải rồi, vết thương của cha thế nào? Nếu vẫn chưa ổn, xin đừng miễn cưỡng.”

“Nhờ sơ mà vết thương của tôi đã ổn định phần lớn rồi, không đáng ngại. Ha… nếu không phải lũ thú vật của Tòa Án Dị Giáo ra tay quá tàn nhẫn thì chúng tôi đã hồi phục từ lâu. Chúng còn độc ác hơn cả đám dị giáo nữa.”

Vừa nói, Gaspard vừa xoa nhẹ cánh tay, nơi cơn đau âm ỉ vẫn còn lưu lại. Mỗi khi nhớ đến những ngày bị giam giữ trên Tai Họa Lửa, trong lòng ông vẫn dâng lên nỗi phẫn uất khó nguôi. Đợi khoảnh khắc thích hợp, Vania nhẹ nhàng cất lời.

“Chính nhờ các cha—những người kiên trì giữ vững chân lý, không khuất phục trước tra tấn—mà tôi mới có cơ hội rửa sạch oan khuất, lấy lại sự trong sạch cho bản thân…”

“Không có gì đâu. Lũ quái vật báng bổ ấy đã gây ra những hành vi phi nhân tính—chúng tôi không thể để chúng đạt được mục đích. Chúng tôi đã cùng sơ chiến đấu chống dị giáo ở Addus. Chúng tôi không dễ bị bóng tối trong Giáo hội nghiền nát như vậy. Tôi luôn tin rằng, trong Thánh Giáo hội vẫn tồn tại công lý chân chính, và những tín đồ thành tâm sẽ không bị đánh bại bởi những âm mưu đen tối tầm thường. Cuối cùng, chính sơ mới là người mang đến sự cứu rỗi cho chúng tôi, sơ Vania.”

Giọng nói của Gaspard vang lên tràn đầy niềm tin. Trước lời ấy, Vania khiêm nhường đáp lại.

“Tôi cũng chẳng thể làm được gì nhiều… Điều thực sự cứu rỗi chúng ta là luật lệ và chính nghĩa vốn tồn tại trong Giáo hội—đó là ân điển của Đức Chúa.”

Thấy biểu cảm mộ đạo trên gương mặt Vania, Gaspard khẽ gật đầu. Rồi như chợt nhớ ra điều gì, ông trầm ngâm nói tiếp.

“Thật ra… trong quãng thời gian bị tra tấn trên Tai Họa Lửa, tôi nhớ rằng dù hình phạt trông vô cùng đáng sợ, nhưng cảm giác đau đớn lại không dữ dội như tưởng tượng. Những ngày đó quả thực khổ sở, nhưng chưa từng khiến chúng tôi hoàn toàn suy sụp… Có lẽ đó là bàn tay vô hình của Đức Chúa che chở—ban cho chúng tôi sức mạnh để chịu đựng sự bất công. Có thể đó là một phép thử, và nếu vậy, tôi mong rằng chúng tôi đã vượt qua.”

Nhìn ra những con sóng cuộn trào phía xa, ánh mắt Gaspard tràn đầy thành kính. Nghe những lời ấy, Vania khẽ khựng lại trong thoáng chốc.

“Đúng vậy…”

Cô thầm nghĩ.

“Đó quả thật là sự che chở của Đấng bề trên—nhưng không phải đến từ Thánh Tam Ngôi. Mà là từ Aka… chính xác hơn, là từ tiểu thư Dorothea, một trong những sứ đồ của Aka, người đã âm thầm bảo vệ họ thông qua những ấn ký con rối được cấy vào cơ thể họ.”

“Phải rồi… nếu chúng ta luôn trung thành với đức tin, Đức Chúa sẽ không bao giờ bỏ rơi chúng ta…”

Vania nói ra lời ấy, rồi khẽ khép tay cầu nguyện. Gaspard bị bầu không khí ấy cuốn theo, cũng cúi đầu cầu nguyện cùng cô. Khi lời nguyện kết thúc, ông lại nhìn về phía Vania.

“À phải rồi, sơ Vania, tôi còn một điều vẫn luôn thắc mắc—vì sao sơ lại chọn Moncarlo làm điểm hành hương đầu tiên? Bề ngoài thì nơi đó dường như vẫn được ánh sáng của Chúa soi rọi, nhưng sự mục nát bên trong ai cũng biết. Đó là một vùng đất đầy hiểm nguy…”

Giọng Gaspard trầm xuống, mang theo sự lo lắng thật sự. Vania đáp lại bằng giọng điềm tĩnh, thuần khiết.

“Chính vì Moncarlo tồn tại những góc tối mà ánh sáng thông thường không thể chạm tới, nên nơi ấy mới xứng đáng trở thành điểm hành hương. Ý nghĩa của việc hộ tống thánh tích là mang ánh sáng và sự cứu rỗi của Đức Chúa đến với những kẻ đứng bên rìa ân sủng, để họ có thể cảm nhận được sự yêu thương của Ngài. Vì lẽ đó, trong mắt tôi, Moncarlo là một vùng đất rất đáng để đặt chân tới. Nếu chỉ tìm kiếm yên ổn và dễ chịu thì hành hương sẽ đánh mất ý nghĩa vốn có. Mong Đức Chúa phù hộ cho chuyến đi này.”

Đối diện với đại dương mênh mông, Vania lại một lần nữa thành kính cầu nguyện. Nghe những lời ấy, Gaspard vô cùng xúc động trước đức tin kiên định của cô. Trong lòng ông âm thầm thề nguyện, sẽ dốc toàn lực hoàn thành trách nhiệm hộ tống của mình.

Cùng lúc ấy, ở phía bên kia của Biển Chinh Phục mênh mông, vượt qua cùng một đại dương vô tận, một chiếc du thuyền cỡ trung với màu sắc đen trắng trang nhã đang lặng lẽ rẽ sóng tiến về hướng đông. Thân tàu đồ sộ cắt ngang mặt biển dưới ánh nắng chói chang, để lại phía sau một vệt sóng dài bất tận.

Trên boong sau rộng rãi của du thuyền, rất nhiều hành khách ăn vận chỉnh tề đang tận hưởng gió biển và cảnh sắc mênh mông của đại dương. Có người thong thả ngồi quanh những chiếc bàn ăn được cố định chắc chắn trên boong, vừa dùng bữa vừa trò chuyện. Cũng có người rảnh rỗi hơn, tụ tập bên lan can cao của con tàu, buông cần câu xuống làn nước xanh thẳm, xung quanh là những ánh mắt tò mò và thích thú của người xem.

Trên một chiếc ghế đặt ở boong sau, Dorothy ngồi đó trong bộ váy mỏng dài ngang gối, đội mũ rộng vành, chân mang dép nhẹ. Cô vừa ung dung thưởng thức phong cảnh biển khơi, vừa nhấm nháp đĩa trái cây đặt trước mặt. Thỉnh thoảng, ánh mắt cô lại lướt qua tờ báo đang cầm trên tay. Trên đó là những bản tin mới nhất xoay quanh ngôi sao đang lên của Giáo hội—sơ Vania—về việc được bổ nhiệm làm Sứ giả mang thánh tích, cùng chuyến hành hương đầu tiên của cô. Địa điểm được nêu rõ ràng, nổi bật: Moncarlo.

“Sơ Vania trở thành người hộ tống thánh tích—chuyến hành hương đầu tiên hướng tới thủ phủ cờ bạc Moncarlo, mang ân sủng đến vùng đất của dục vọng.”

“Từng là thành phố hải tặc, Moncarlo sắp đón nhận đoàn hành hương thánh tích đầu tiên—liệu ánh sáng của thánh tích có thể xoa dịu những tội lỗi và bất an của lòng tham?”

“Lựa chọn Moncarlo làm điểm đến đầu tiên trong chuyến hành hương cho thấy quyết tâm của sơ Vania trong việc mang tiếng nói của Đức Chúa đến mọi ngóc ngách—dưới ánh sáng của Ngài, không tồn tại vùng đất bị bỏ quên…”

Ánh mắt Dorothy lướt qua từng dòng tiêu đề và phần bình luận xoay quanh hành động của Vania, nhiều lần dừng lại ở cái tên Moncarlo. Sau khi ăn xong thứ trái cây nhiệt đới có hình dạng kỳ lạ trong tay, cô gấp tờ báo lại, khẽ thở dài trong lòng.

“Moncarlo à… xem ra danh tiếng của nơi này trong xã hội chính thống chẳng mấy tốt đẹp. Không lạ gì khi truyền thông lại phản ứng mạnh như vậy trước việc Vania chọn nó làm điểm hành hương đầu tiên.”

Nghĩ ngợi một lúc, Dorothy bóc vỏ quả chuối, chậm rãi ăn từng miếng. Trong lúc đó, những thông tin cô từng thu thập được về Moncarlo dần hiện lên trong tâm trí—phần lớn trong số ấy đến từ Beverly, bao gồm cả những điều công khai lẫn những bí mật ẩn bên dưới mặt nước.

Moncarlo là một thành phố cảng nằm trên một hòn đảo ở khu vực phía đông của Biển Chinh Phục. Đó là một trung tâm thương mại tự do, độc lập. Dù mang danh là cảng buôn, Moncarlo lại không nằm trên tuyến hàng hải chính nối liền Đại Lục Chính với Bắc Ufiga, thậm chí có thể nói là khá lệch khỏi trục giao thương truyền thống. Thế nhưng, bất chấp điều đó, nơi đây vẫn là một trong những cảng phồn hoa bậc nhất khu vực.

Nguyên nhân rất đơn giản.

Moncarlo chính là vùng xám lớn nhất trên Biển Chinh Phục—một đầu mối trung chuyển quan trọng của vô số giao dịch huyền bí, đồng thời cũng là thành phố cờ bạc hợp pháp lớn nhất khu vực, từ đó mà có danh xưng: Thành phố của những con bạc.

Nhắc đến Moncarlo, không thể không nhắc tới người đã sáng lập ra nó—tên hải tặc khét tiếng Edward Gibbs.

Bốn trăm năm trước, trong Chiến tranh Dòng Suối Bùn, Ngạo Vương của Ivengard, Leo, dưới sự hậu thuẫn của Giáo phái Hậu Sinh, đã phát động chiến tranh chống lại Giáo hội Ánh Sáng cùng các quốc gia dưới sự bảo hộ của Giáo hội. Cuộc chiến khởi phát từ Ivengard, nhưng nhanh chóng lan rộng, kéo dài tới tận chân Núi Thánh và quét qua toàn bộ Biển Chinh Phục. Trật tự cũ của cả khu vực theo đó mà sụp đổ, mở màn cho một thời đại hải tặc bùng nổ chưa từng có.

Sau khi Leo cùng các đồng minh bị trấn áp, Giáo hội lập tức chuyển hướng sang vấn đề hải tặc. Thế nhưng rất nhanh, họ nhận ra đây không phải là thứ có thể giải quyết trong ngày một ngày hai—thậm chí, ở một khía cạnh nào đó, còn khó giải quyết hơn cả bản thân cuộc chiến.

Ban đầu, Giáo hội liên minh với các cường quốc hải quân trên Đại Lục Chính, điều động hạm đội cùng các chiến lực tinh nhuệ để tiêu diệt những hải tặc khét tiếng sở hữu sức mạnh thần bí. Trong thời gian ngắn, phần lớn các thủ lĩnh hải tặc lớn đều bị càn quét. Thế nhưng, nạn cướp biển vẫn không chấm dứt.

Những nhóm hải tặc nhỏ lẻ tiếp tục sinh sôi. Chính những toán hải tặc tầm thường này—đa phần thậm chí còn không có Kẻ Vượt Giới—mới chiếm hơn tám mươi phần trăm tổng số hải tặc, trở thành căn nguyên thực sự của tai họa. Dù hải quân Giáo hội có thắng bao nhiêu trận đi chăng nữa, họ vẫn không thể theo kịp tốc độ phát sinh của chúng. Nhân lực, tài nguyên, tâm linh bị tiêu hao một lượng khổng lồ, vậy mà vấn đề vẫn không hề thuyên giảm.

Cuối cùng, Giáo hội buộc phải truy ngược nguồn cơn, và phát hiện ra rằng làn sóng hải tặc bùng phát bắt nguồn từ những thường dân của các quốc gia bại trận—những kẻ khiếp sợ trước các cuộc thanh trừng cực đoan của Giáo hội…

…Nguyên nhân sâu xa của làn sóng hải tặc ấy, rốt cuộc vẫn bắt nguồn từ chiến tranh.

Sau khi các quốc gia bại trận sụp đổ, vô số thường dân bị đẩy vào cảnh lưu vong. Họ không hẳn là dị giáo, cũng không nhất thiết có liên quan đến Giáo phái Hậu Sinh, nhưng trong bầu không khí khủng bố tôn giáo lan tràn khắp vùng đất bại trận, chỉ cần một lời tố cáo mơ hồ cũng đủ để dẫn họ vào cảnh tra khảo, giam cầm, thậm chí là xử tử. Trước nguy cơ ấy, rất nhiều người lựa chọn rời bỏ quê hương bằng đường biển, tìm kiếm một con đường sống khác.

Những dòng người tị nạn đông đảo ấy—số lượng vượt xa cả quân đội ban đầu của Leo—tràn tới các quần đảo trên Biển Chinh Phục hoặc chạy về phía Bắc Ufiga. Để sinh tồn, không ít người trong số họ buộc phải cầm vũ khí, gia nhập các băng hải tặc. Binh sĩ đào ngũ, quý tộc thất thế, dân thường tuyệt vọng—tất cả trộn lẫn với những hải tặc bản địa, nhanh chóng biến toàn bộ khu vực thành một vùng biển hỗn loạn.

Những đoàn thuyền buôn bị cướp bóc. Các thị trấn ven biển liên tiếp bị tập kích. Có thời điểm, tuyến thương mại giữa Bắc Ufiga và Đại Lục Chính gần như tê liệt hoàn toàn. Cuộc chiến khởi nguồn từ Chiến tranh Dòng Suối Bùn vốn đã kết thúc từ lâu, nhưng dư chấn của nó thì chưa từng lắng xuống—trái lại, còn ngày càng dữ dội hơn.

Đổ thêm dầu vào lửa là làn sóng trấn áp tôn giáo hậu chiến của Giáo hội, nhằm ngăn chặn sự tái sinh của dị giáo. Khắp các quốc gia bại trận, Tòa Án Dị Giáo được thiết lập dày đặc. Các thẩm phán dị giáo tuần tra trên đường phố, bắt bớ dân chúng dựa trên những cáo buộc mong manh, thậm chí ngụy tạo. Một thời kỳ khủng bố tôn giáo kéo dài hàng thế kỷ theo đó mà mở ra.

Trong quãng thời gian ấy, vô số người tiếp tục trốn chạy bằng đường biển để thoát khỏi sự truy bức. Và họ, không sớm thì muộn, cũng trở thành nguồn nhân lực mới cho các băng hải tặc đang ngày càng phình to.

Nhận ra cơ hội, tàn dư của Giáo phái Hậu Sinh—đặc biệt là nhánh thế lực hoạt động trên biển—đã âm thầm nhúng tay vào. Chúng tiếp xúc với các thủ lĩnh hải tặc và những cộng đồng tị nạn, lén lút chiêu mộ họ. Bằng sức mạnh thần bí, chúng hỗ trợ các hải tặc tránh né hạm đội Giáo hội, cảnh báo trước các cuộc truy quét, thậm chí thao túng dòng hải lưu để che giấu tung tích.

Có sự hậu thuẫn ấy, các thủ lĩnh hải tặc không những không bị tiêu diệt, mà còn ngày càng lớn mạnh. Một số kẻ thậm chí đạt đến cấp độ Xích Hoàng, đủ sức đối đầu trực diện với lực lượng tinh nhuệ của Giáo hội.

Kỷ nguyên hải tặc chỉ thực sự đi đến hồi kết khi nội bộ Giáo hội xảy ra sự chuyển hướng mang tính quyết định.

Khi ngày càng rõ ràng rằng tàn dư của Giáo phái Hậu Sinh đang lợi dụng hải tặc làm bàn đạp để trỗi dậy lần nữa, tầng lớp lãnh đạo Giáo hội buộc phải xem xét lại đường lối cứng rắn của mình. Phe tòa án—những kẻ đã thất bại trong việc giải quyết tận gốc vấn nạn hải tặc—dần đánh mất quyền lực. Ngược lại, phe chủ trương cứu chuộc và hòa giải nắm bắt thời cơ, từng bước chiếm thế thượng phong.

Khi Giáo hoàng từ Thượng Giới trở về, tại Hội Nghị Hồng Y, phe này đã thành công giành quyền chủ đạo trong chính sách đối với Biển Chinh Phục.

Những mệnh lệnh tôn giáo cực đoan từng bao phủ Ivengard và các quốc gia bại trận lần lượt bị bãi bỏ. Hàng loạt Tòa Án Dị Giáo bị giải thể. Vô số tù nhân bị giam giữ vì những cáo buộc mơ hồ được phóng thích. Chỉ trong một thời gian ngắn, hơn 300.000 người đã được ân xá.

Không dừng lại ở đó, Giáo hội còn ban bố một Lệnh Đại Ân Xá trên toàn cõi Biển Chinh Phục.

Giáo lệnh tuyên bố: bất kỳ hải tặc hay cộng đồng nào, chỉ cần quay về với đức tin của Thánh Tam Ngôi, thành tâm sám hối, thì mọi tội lỗi—dù là của bản thân hay của tổ tiên—đều sẽ được xóa bỏ.

Lệnh đại ân xá phát huy hiệu quả gần như ngay lập tức.

Làn sóng hải tặc sụp đổ chỉ sau một đêm. Dòng người tị nạn ngừng tràn ra biển. Hàng chục nghìn “tội nhân” đang lưu lạc tại Bắc Ufiga và các quần đảo trên Biển Chinh Phục bắt đầu trở về quê hương. Với đại đa số bọn họ, thứ họ từng tìm kiếm chưa bao giờ là cướp bóc—mà chỉ là một nơi để sống sót.

Khi nguồn nhân lực bị cắt đứt, Giáo hội—giờ đã nằm dưới sự dẫn dắt của phe cứu chuộc—quay sang xử lý những thủ lĩnh hải tặc còn sót lại. Thông qua ngoại giao, chia rẽ và dụ dỗ, họ từng bước tách hải tặc khỏi sự khống chế của Giáo phái Hậu Sinh. Kẻ bị thu phục, kẻ bị truy sát. Cuối cùng, các thế lực hải tặc trên Biển Chinh Phục lần lượt bị xóa tên một cách công khai.

Cuộc Chiến tranh Dòng Suối Bùn chỉ kéo dài vài năm, nhưng hậu quả của nó lại phủ bóng suốt nhiều thế kỷ. Từ thế kỷ thứ mười đến cuối thế kỷ thứ mười hai của Thánh Lịch, hải tặc hoành hành trên biển, mở ra một thời đại mà lịch sử sau này gọi là Kỷ nguyên Hải Tặc. Chỉ đến khi Giáo hội tiến hành cải cách nội bộ, thời đại ấy mới thực sự khép lại.

Kẻ hải tặc cuối cùng lựa chọn đầu hàng…

Chính là Edward Gibbs.

Còn Moncarlo—nơi từng là đại bản doanh của hắn—đã được xây dựng từng viên đá một bằng máu, vàng và tội lỗi của hải tặc. Sau khi Edward Gibbs cúi đầu, thành phố ấy cũng bắt đầu thay đổi theo dòng chảy của thời đại…

…Sau khi lựa chọn đầu hàng, Edward Gibbs trở thành kẻ hải tặc cuối cùng khép lại Kỷ nguyên Hải Tặc trên Biển Chinh Phục.

Khác với phần lớn thủ lĩnh hải tặc khác—những kẻ hoặc bị truy sát đến cùng, hoặc bị đưa ra xét xử công khai—Edward Gibbs đã đạt được một thỏa thuận đặc biệt với Giáo hội. Hắn giao nộp toàn bộ hạm đội, kho báu cùng các mối liên kết ngầm trên biển, đổi lại quyền được sống và một con đường chuộc tội được Giáo hội cho phép.

Moncarlo, thành phố do chính tay hắn xây dựng, vì thế cũng tránh được số phận bị san bằng.

Dưới sự giám sát chặt chẽ của Giáo hội và các thế lực hải quân trên Đại Lục Chính, thành phố hải tặc ngày nào được giữ lại, nhưng bị buộc phải chuyển mình. Những bến cảng từng dùng để phân chia chiến lợi phẩm được cải tạo thành thương cảng hợp pháp. Các tuyến buôn lậu được “rửa sạch”, biến thành mạng lưới giao thương nằm trong vùng xám—không hoàn toàn chính thống, nhưng cũng không còn là cướp bóc thuần túy.

Đối với Giáo hội, đây là một lựa chọn mang tính thực dụng.

Biển Chinh Phục quá rộng lớn để có thể kiểm soát hoàn toàn bằng vũ lực. Một thành phố trung gian như Moncarlo—nơi mọi dòng chảy ngầm đều có thể bị quan sát—ngược lại còn hữu ích hơn nhiều so với việc để những giao dịch thần bí phân tán khắp đại dương.

Và như vậy, Moncarlo dần lột xác.

Dưới lớp vỏ của một thương cảng tự do, thành phố trở thành nơi tụ hội của những kẻ bước đi trên lằn ranh giữa ánh sáng và bóng tối. Các giao dịch thần bí được tiến hành công khai hơn, nhưng vẫn tuân theo những quy tắc bất thành văn. Đồng thời, để thu hút dòng tiền khổng lồ và hợp thức hóa sự phồn vinh của mình, Moncarlo chọn một con đường khác—cờ bạc.

Sòng bạc mọc lên như nấm. Những trò đỏ đen, từ thuần túy phàm tục cho đến dính dáng trực tiếp tới thần bí và tâm linh, lần lượt xuất hiện. Tiền tài, dục vọng, hy vọng và tuyệt vọng… tất cả đều bị ném lên bàn cược.

Thành phố của hải tặc, cuối cùng biến thành Thành phố của những con bạc.

Edward Gibbs sau khi chuyển giao quyền kiểm soát Moncarlo, đã biến mất khỏi sân khấu lịch sử. Có lời đồn rằng hắn dành phần đời còn lại để sám hối trong một tu viện hẻo lánh. Cũng có truyền thuyết nói rằng hắn bị Giáo hội bí mật hành quyết. Nhưng sự thật ra sao, không ai còn biết rõ.

Chỉ có Moncarlo là tiếp tục tồn tại—phồn hoa, trụy lạc, nhưng được trật tự kiềm giữ.

Nghĩ tới đây, Dorothy đặt quả chuối ăn dở sang một bên, ánh mắt khẽ nheo lại khi nhìn về đường chân trời xa xăm ngoài boong tàu.

“Một thành phố được xây dựng từ tội lỗi, rồi được duy trì bằng lòng tham…

Giờ lại sắp đón nhận thánh tích của Chúa và một chuyến hành hương.

Vania à… mình thật tò mò không biết, ánh sáng của Đức Chúa khi rọi xuống nơi ấy, rốt cuộc sẽ thanh tẩy được bao nhiêu—và sẽ khơi dậy thêm bao nhiêu sóng ngầm nữa đây.”

Con tàu vẫn tiếp tục tiến về phía trước, mang theo những hành khách với đủ loại mục đích khác nhau. Phía xa, mặt biển lấp lánh dưới ánh mặt trời, bình lặng đến mức không ai có thể đoán được những biến động đang chờ đợi ở điểm đến mang tên Moncarlo.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!