Tây Addus – Dorsa
Rạng sáng tinh mơ, sân ga Dorsa đã phủ kín hơi nước trắng xám. Con quái vật bằng sắt khổng lồ lặng lẽ nằm trên đường ray chờ đến lúc xuất phát. Dưới sự giám sát nghiêm ngặt của Quân Cách mạng Addus, nhân viên tàu bận rộn bốc dỡ hàng hóa; người người qua lại không ngớt. Cùng lúc đó, binh sĩ từ khắp Addus cũng lần lượt bước lên tàu, chuẩn bị cho hành trình trở về.
Trên sân ga, ngay đầu tàu, một người đàn ông mang bí danh “Nei” đang đứng đó, lặng lẽ nhìn Tư lệnh Quân Cách mạng – Shadi – đích thân đến tiễn mình. Nei mỉm cười và nói chuyện bằng giọng nói nhã nhặn đầy chuẩn mực.
“Cảm ơn ngài đã đến tiễn tôi, thưa tướng quân. Chuyến đi Karnak lần này thuận lợi như vậy, hoàn toàn nhờ sự phối hợp và hỗ trợ của ngài.”
Shadi nghiêm túc gật đầu, đáp lại không chút khách sáo:
“Bọn ta mới là người cần cảm tạ. Nếu không có sự trợ giúp của các vị, cục diện ở Karnak tuyệt đối không thể giải quyết gọn gàng như thế. Ta mong rằng mối quan hệ hợp tác này sẽ còn được tiếp tục trong tương lai. Sau này, nếu các người gặp bất cứ phiền phức nào tại Addus hay Bắc Ufiga, cứ việc liên lạc—bọn ta sẽ ra sức hỗ trợ.”
“Dĩ nhiên rồi. Với một đối tác đầy triển vọng như ngài, tướng quân Shadi, chúng tôi vô cùng coi trọng mối quan hệ này.”
Nei khẽ cúi đầu. “Đã đến giờ rồi. Xin cáo từ.”
Nói xong, ‘Nei’ xoay người bước về phía toa tàu. Shadi có hơi do dự, nhưng rồi vẫn cất tiếng gọi theo:
“Ngài Nei… còn một việc nữa ta muốn hỏi. Về tung tích linh hồn của Đức Vua Rachman—ngài có biết gì không?”
Nei khựng lại trong chốc lát, rồi quay đầu, nụ cười vẫn không hề thay đổi.
“Đức Vua Rachman hiện đang tìm kiếm một linh vực thích hợp để chữa lành những tổn thương mà linh hồn ngài ấy đã gánh chịu suốt hàng trăm năm qua. Sau khi hồi phục, ngài ấy dự định sẽ du hành khắp Addus, tận mắt chứng kiến tương lai của vùng đất này.”
Nei ngừng một nhịp, rồi nói thêm:
“À, ngài ấy còn nhờ tôi chuyển lời rằng: ‘Ngài sẽ dõi theo ngài’ nữa”
Dứt lời, Nei bước thẳng lên tàu, không ngoảnh mặt lại nữa. Sau khi ông rời đi, Shadi vẫn đứng yên tại chỗ, như bị những lời kia đóng băng tâm trí. Một lúc lâu sau, anh mới hoàn hồn, chắp hai tay sau lưng và khẽ thở dài. Trong ánh mắt anh thoáng qua chút bất an. Và từ sâu trong ý thức, Setut bật cười khe khẽ.
Cuối cùng, cửa tàu đóng lại. Khói đen đặc quánh cuồn cuộn phun ra từ ống khói đầu máy. Cùng với tiếng còi dài xé gió, đoàn tàu chậm rãi chuyển bánh. Bánh sắt va vào đường ray, tiếng kim loại vang vọng, dần dần khuất xa nơi chân trời.
…
Sau khi đoạt được Chiếc cốc dẫn lối địa ngục, Dorothy tạm biệt Shadi, cùng Nephthys lên đoàn tàu của Quân Cách mạng. Tới Mont, hai người đổi sang chuyến tàu khác hướng về Kankdal. Trải qua nhiều ngày di chuyển liên tục, Dorothy rốt cuộc cũng trở về thành phố cửa biển của Bắc Ufiga—thành phố cảng tự do độc lập.
Về đến Kankdal, cô thở phào nhẹ nhõm, lập tức nhận phòng tại một khách sạn xa hoa trong khu vực dành cho người ngoại quốc. Tại đó, cô tắm rửa tử tế và nghỉ ngơi trên chiếc giường mềm mại suốt một đêm dài, xua tan mệt mỏi và khó chịu tích tụ suốt chuyến hành trình. Chuyến đi này đã đưa cô tới những vùng đất xa xôi hơn hẳn thường lệ, điều kiện sinh hoạt lại khắc nghiệt—một trải nghiệm vô cùng không dễ chịu với người quen sống trong tiện nghi vật chất.
Sau một ngày nghỉ ngơi, Dorothy đến chi nhánh Ách Nguyện Chi Thủ tại Kankdal, mua cả hai văn bản huyền bí về Đá còn sót lại để bổ sung chút tâm linh. Tổng chi phí lên tới 1.100 bảng, đắt đến mức khiến cô muốn khóc.
Sau giao dịch, số tiền còn lại của Dorothy chỉ vỏn vẹn 200 bảng, lập tức dấy lên cảm giác khủng hoảng tài chính. May mắn thay, một phần tài sản của Mazarr—gồm cổ tức và tiền thuê đất—vừa đến kỳ thu hồi, mang lại đến cho cô 400 bảng, nâng tổng tài sản lên 600 bảng, vừa đủ duy trì chi tiêu trong thời gian du hành.
Dẫu vậy, sự việc này vẫn khiến Dorothy bắt đầu nghiêm túc quan tâm hơn tới tình hình tài chính. Cô dùng Nhật ký Hải Văn liên hệ với Beverly, yêu cầu nhanh chóng kiểm toán và định giá toàn bộ tài sản Mazarr. Câu trả lời vẫn là quá trình đang được tiến hành—tài sản phân bố tại quá nhiều quốc gia, chỉ riêng việc rà soát cũng cần không ít thời gian.
Trở lại khách sạn, Dorothy bắt đầu đọc hai văn bản huyền bí vừa mua để chiết xuất tâm linh. Quyển đầu mang tên “Mộ Bi Văn”, do một thợ săn kho báu ở Bắc Ufiga biên soạn, nội dung xoay quanh đặc tính chế tác và độ hiếm của một loại đá đặc thù thường xuất hiện trong các lăng mộ—Hàn Ngọc Thạch Vực.
Từ văn bản này, Dorothy biết được rằng trong nhiều năm đào mộ ở Bắc Ufiga, thỉnh thoảng người ta sẽ gặp những lăng mộ kiên cố dị thường, được xây từ một loại đá đen tuyền, lạnh buốt. Chúng cứng hơn thép, không thể đục xuyên qua, cũng chẳng ngán thuốc nổ. Dù cố gắng đến đâu, thợ săn kho báu cũng chỉ để lại vài vết xước vô nghĩa. Mà những bức tường ấy, không có ngoại lệ, luôn bảo vệ cho gian mộ chính—nơi đặt quan tài trung tâm và cất giữ vô số châu báu. Đến được tận đấy rồi mà lại bị chặn đứng trước một bức tường không thể lay chuyển, chỉ có thể đứng nhìn kho báu ngay trong tầm mắt mà không thể với tới—điều đó thật sự khiến cho họ tức ói máu.
Tác giả chính là một kẻ từng nếm trải nỗi cay đắng ấy. Vốn là thủ lĩnh một hội săn kho báu, hắn từng chạm trán một gian mộ như vậy, bốn bức tường đều là loại đá đen lạnh lẽo kia và vì thế mất trắng kho báu mà hắn nhiều năm theo đuổi. Không cam lòng, hắn dành trọn cả cuộc đời còn lại nghiên cứu bản chất của thứ vật liệu chết tiệt này, mong tìm ra cách để đập vỡ nó.
Sau hơn mười năm ròng rã dò hỏi và điều tra, cuối cùng hắn cũng tìm được manh mối về loại đá ấy, cùng một phần quy trình chế tác.
Theo văn bản ghi lại, Hàn Ngọc Thạch Vực là một loại vật liệu huyền học, do Ách Nguyện Chi Thủ nắm giữ và độc quyền sản xuất. Quy trình rèn đúc vô cùng phức tạp: trước hết phải khai thác nguyên liệu từ Cõi Nội Giới, sau đó vận chuyển đến Cõi Luyện Thép để tinh luyện sơ bộ. Tiếp theo, nó phải được ngâm dưới Sông Địa Ngục thuộc Linh Giới thêm ít nhất năm mươi năm. Sau khi hoàn tất, đá còn phải trải qua lần tinh luyện cuối cùng, rồi mới được đưa trở lại thế giới vật chất.
Không chỉ cực kỳ bền chắc, mà còn có khả năng nuôi dưỡng linh hồn và hỗ trợ trạng thái thiền sâu, Hàn Ngọc Thạch Vực là vật liệu lý tưởng để xây dựng linh vực tu hành và lăng mộ cho những kẻ vượt giới trên con đường Im Lặng. Suốt nhiều thế kỷ, Ách Nguyện Chi Thủ thu nguồn lợi khổng lồ từ việc bán nó cho các tổ chức như Hắc Quan Giáo, thậm chí cho cả hoàng thất của các quốc gia. May mắn thay, giá thành đắt đỏ khiến nó không phổ biến—không phải vị quân vương nào cũng đủ khả năng xây lăng mộ bằng thứ vật liệu như vậy, cho thợ săn kho báu ở Bắc Ufiga chút “ân huệ” hiếm hoi.
Đọc xong, Dorothy cuối cùng cũng hiểu rõ về loại đá cô từng thấy trong lăng mộ của Quốc vương Rachman. Không chỉ cứng đến kinh ngạc, mà còn có khả năng cách ly huyền bí một cách triệt để—quả nhiên là sản phẩm lợi nhuận cao của Ách Nguyện Chi Thủ.
“Thảo nào khối đá ấy lại dị thường đến vậy… chỉ riêng quy trình tạo ra nó đã liên hệ tới ba cõi giới khác nhau, lại kéo dài hơn 50 năm. Chi phí hẳn là một con số khổng lồ. Rachman đúng là không tiếc bất cứ thứ gì để bảo vệ nghi thức hoàng gia.
Tiếc thật… loại đá quý giá như thế mà mình lại chẳng mang về được mẩu nào. Không biết nếu bán đi thì sẽ thu lại được bao nhiêu. Còn đám hoàng thất Baruch chết tiệt ấy—không chỉ xiềng xích linh hồn tổ tiên mình, mà còn vét sạch châu báu trong lăng mộ, đến một đồng xu cũng chẳng để lại nữa.”
Khép lại văn bản trên tay, Dorothy suy ngẫm thêm một lúc, lưu ý về sự xuất hiện của hai Cõi mà cô vừa biết tới—Cõi Nội Giới và Cõi Rèn, tức Cõi Luyện Thép, nghe không có vẻ liên quan gì đến Lõi Trật Tự. Cô không khỏi tự hỏi: liệu mỗi vị thần đều sở hữu một cõi tâm linh của riêng mình? Cõi Mộng, hay Mộng Giới, có phải lãnh địa của vị thần Bướm và Bướm Đêm kia? Cõi Nội Giới thuộc về Thạch Vương chăng? Vậy còn Địa Ngục—ai là kẻ thống trị nó? Là Vua Địa Ngục, hay Đại Linh Hồn?
Sau một thoáng suy tư, Dorothy quay trở lại những con chữ. Khi chiết xuất tâm linh từ “Mộ Bi Văn”, cô thu được 4 Đá, 1 Im Lặng, 1 Khải Huyền.
Tiếp đó, cô đọc sang quyển sách thứ hai—“Bí Ẩn Đá Quý”, do một Kẻ Vượt Giới vô danh theo con đường Đá biên soạn. Tác giả tỏ ra có hiểu biết sâu sắc về các loại đá quý trong thế giới thực và văn bản này ghi chép một phần thành quả nghiên cứu của y.
Trong sách, tác giả phân tích ý nghĩa huyền thuật của hồng ngọc, lam ngọc và nhiều loại bảo thạch khác, cùng mối liên hệ giữa chúng với tâm linh. Y kiên quyết cho rằng đá quý vượt trội hơn mọi vật liệu khác trong vai trò chứa đựng tâm linh và vì thế lẽ ra phải là lựa chọn hàng đầu cho các vật phẩm lưu trữ tâm linh tương ứng. Thế nhưng, nghịch lý thay, hình thái chủ yếu được lưu thông hiện nay lại là tiền xu kim loại.
Tác giả dồn nhiều công sức chứng minh ưu thế của các loại đá quý so với kim loại—không chỉ dễ chế tác, mà còn có dung lượng và độ tương thích tâm linh vượt trội. Y thậm chí còn tìm được một số vật phẩm lưu trữ tâm linh cổ xưa làm bằng đá quý để làm bằng chứng, cho thấy trong quá khứ, đây từng là lựa chọn phổ biến của giới huyền bí.
Vậy mà chỉ vài thế kỷ trôi qua, vật phẩm lưu trữ tâm linh lại chuyển hẳn sang hình thái tiền kim loại. Tác giả phỏng đoán rằng sự thay đổi này có thể do Thượng tầng của Ách Nguyện Chi Thủ thao túng—chỉ là y không sao hiểu nổi động cơ phía sau.
“…Thì ra trước kia, đá quý mới là hình thái chủ yếu. Việc dùng tiền kim loại là do đám tư bản ấy cố ý định hình… Nhưng lý do thì đến mình cũng không nghĩ ra được. Dù sao thì so với Đá, Lõi Trật Tự quả thật thiên về kim loại hơn…”
Sau khi chiết xuất tâm linh từ văn bản này, Dorothy thu được 3 Đá, 1 Khải huyền. Cộng dồn lại, lượng tâm linh hiện tại của cô là: 17 Chén thánh, 11 Đá, 9 Bóng Tối, 14 Lồng Đèn, 27 Im Lặng và 50 Khải Huyền.
Tuy số lượng vẫn chưa đủ, nhưng chí ít tâm linh hệ chiến là Đá đã hồi phục đáng kể—vừa đủ để ứng phó cho một trận chiến lớn.
Nhìn những con số, Dorothy thở dài nhẹ nhõm. Ngồi bên bàn nhỏ của khách sạn, cô duỗi người một cách thư thái và khép sách lại. Qua ô cửa sổ, bầu trời xanh thẳm và mặt biển lấp lánh đập vào mắt cô. Dorothy nâng tách cà phê và nhấp từng ngụm chậm rãi.
“Giờ với Thánh Tích của Im Lặng đã an toàn trong tay, bước tiếp theo là truy tìm manh mối về những thánh vật còn lại. Nhưng trước hết… phải xem tình hình hiện tại của Vania thế nào đã.”
Nghĩ vậy, Dorothy đặt tách xuống, cầm tờ báo ngày hôm nay ở mép bàn và mở ra. Ánh mắt cô lập tức dừng lại ở dòng tiêu lớn, đậm nét ngay trang nhất:
“BƯỚC NGOẶT LỚN TẠI ADDUS! LÃNH ĐẠO CÁCH MẠNG CÔNG KHAI TUYÊN BỐ GIÁO HỘI ÁNH SÁNG LÀ TÔN GIÁO HỢP PHÁP DUY NHẤT, KHẲNG ĐỊNH QUYỀN LỰC CỦA THÁNH SƠN VÀ LÊN ÁN MỌI DỊ GIÁO!”
“Sau hơn một tháng kể từ khi sứ đoàn của Giáo hội trở về, khủng hoảng tôn giáo Addus đi đến hồi kết viên mãn! Vai trò thực sự của Nữ tu Vania - trưởng đoàn, là gì? Vì sao tuyên bố này lại đến chậm một tháng rưỡi? Mời xem phân tích chi tiết tại trang hai…”
Đọc xong, Dorothy khẽ gật đầu hài lòng. Sau khi dọn dẹp tàn dư lực lượng Giáo phái sự giáng lâm của đấng Cứu Thế còn sót lại tại Karnak, Shadi cuối cùng cũng công bố lập trường chính thức của chính quyền Addus mới—một động thái tất yếu gây chấn động khắp Bắc Ufiga.
“Giờ thì mọi thứ đã phơi bày dưới ánh sáng. Ngay cả phe đối lập trong Giáo hội cũng không thể tiếp tục làm ngơ trước công lao của Vania.”
Dorothy mỉm cười.
“Có lẽ mình nên chờ xem vị nữ tu đáng yêu đó sẽ nhận được phần thưởng gì từ Giáo Hội sau thành tựu to lớn này…”
Dorothy đặt tờ báo xuống, ánh mắt hướng ra ngoài cửa sổ, mang theo chút mong đợi.
…
Vài ngày sau, tại khu vực dành cho du khách nước ngoài ở Kankdal, bên trong một giáo đường nhỏ không xa Khách sạn Bồ Câu trắng.
Giáo đường sáng sủa và rộng rãi. Trên tấm thảm, một nữ tu khoác thánh phục trắng tinh đang quỳ gối, hai tay chắp lại thành kính cầu nguyện. Ánh nắng rực rỡ xuyên qua cửa kính màu khắc hình Thánh Mẫu, rải những vệt sáng sặc sỡ lên tà áo trắng của Vania.
Trước mặt cô là một vị giám mục già khoác lễ phục trang nghiêm; hai bên giáo đường, các linh mục và nữ tu xếp hàng cầu nguyện. Ông lặng lẽ nhìn Vania, trong tay nâng một chiếc hộp gỗ chạm khắc tinh xảo.
“Sơ Vania, những nỗ lực của Sơ tại Addus đã được ghi nhận. Lòng dũng cảm khi cùng các hộ vệ đối đầu dị giáo, cùng sự sẵn sàng hy sinh, đón nhận sự tử vì đạo—tất cả đã chạm tới trái tim của Thiên Chúa.”
Giám mục trầm giọng.
“Vì lý do ấy, Sơ sẽ được ban phước…”
Ông trịnh trọng đưa chiếc hộp gỗ về phía trước. Vania cung kính đưa hai tay nhận lấy, giọng khẽ thì thầm:
“Tạ ơn Chúa…”
Thấy vậy, vị giám mục thẳng lưng, tiếp tục nói:
“Trên tay Sơ chính là Thánh Kinh Vitamio—chứa đựng vô vàn thánh tích của các vị thánh cổ xưa, và là kinh thư dẫn lối cho các thánh nhân đương thời. Đây là một trong những bảo vật quý giá nhất của Giáo hội Ánh Sáng—một thánh tích chân chính.
Từ hôm nay, Sơ được trao trọng trách Người Mang Thánh Tích—ôm giữ di cốt thánh nhân tiền nhiệm, chu du khắp thế giới để truyền bá ân sủng của Thiên Chúa. Thánh tích này sẽ bảo hộ Sơ khỏi tai ương và tà ác, trợ giúp Sơ trên con đường truyền giáo của mình.”
Giám mục dứt lời trong vẻ trang nghiêm. Vania ôm chặt chiếc hộp, cúi đầu thật sâu.
“Vania… nguyện hoàn thành sứ mệnh, mang ân sủng của Thiên Chúa truyền bá đến thế giới…”
Nhìn dáng vẻ mộ đạo ấy, giám mục hài lòng gật đầu, rồi nói tiếp:
“Quả nhiên… Được rồi, những hộ vệ còn sống sót trong nhiệm vụ ở Addus cũng đã được thăng chức và ban thưởng. Tất cả đã được cải biên vào Đội Cận vệ Hành Hương mới thành lập, trực thuộc quyền chỉ huy của Sơ, phụ trách bảo vệ thánh tích. Chuyến hành hương của Sơ sẽ sớm bắt đầu.”
0 Bình luận