Dưới đây là danh sách các danh hiệu và thuật ngữ tiếng Bắc Âu Cổ xuất hiện trong Master of Ragnarok Tập 8. Trong nguyên tác tiếng Nhật, chúng thường xuất hiện dưới dạng một thuật ngữ hoặc cụm từ mô tả bằng tiếng Nhật, với tên tiếng Bắc Âu Cổ tương ứng được viết ở dạng chỉ số trên, hoặc furigana. Ví dụ, danh hiệu của Sigrun lần đầu tiên xuất hiện dưới dạng cụm từ tiếng Nhật là "Ngân Lang Mạnh Nhất", và phần furigana bên trên chú thích rằng từ này nên được đọc là "Mánagarmr".
Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn hữu ích về cách phát âm các nguyên âm và phụ âm Bắc Âu tại các trang web công cộng như wikibooks. Trong trường hợp có cách viết thay thế thông dụng không dùng ký tự Bắc Âu, chúng đã được đưa vào trong ngoặc đơn; ví dụ, Mánagarmr (Managarm).
Álfheimr (Alfheim): Một vùng phía tây của Yggdrasil và là quê hương của Đề tộc (tộc Móng guốc). Trong thần thoại, Álfheimr là một trong Chín Thế Giới và có nghĩa là "Quê hương của loài Elf (Yêu tinh)".
álfkipfer: Còn được gọi là "đồng của loài Elf", álfkipfer là vật liệu bí ẩn và có khả năng chứa ma thuật, được sử dụng trong các vật phẩm như tấm thần kính đã triệu hồi Yuuto đến thế giới Yggdrasil. Đây dường như là một thuật ngữ hoàn toàn nguyên bản, kết hợp từ "Álf" trong tiếng Bắc Âu với "kupfer" (đồng) trong tiếng Đức.
Alþiófr (Althjof): "Tên hề ngàn ảo ảnh", cổ tự của Hveðrungr. Giống như cổ tự Skírnir của Felicia, nó ban cho khả năng cường hóa toàn diện và tài năng trong nhiều lĩnh vực, nhưng sức mạnh lớn nhất của nó là sao chép kỹ thuật và năng lực của kẻ khác. Trong thần thoại Bắc Âu, Alþiófr là tên của một người lùn, và cái tên này mang ý nghĩa "Đại Đạo Tặc".
Ásgarðr (Asgard): Đế quốc Thần thánh Ásgarðr chính thức là thế lực cai trị toàn bộ Yggdrasil. Vùng trung tâm Ásgarðr bao gồm thủ đô của đế quốc, và là vùng duy nhất thực sự nằm dưới sự kiểm soát và cai trị trực tiếp của hoàng gia. Trong thần thoại Bắc Âu, Ásgarðr là vương quốc của Odin và chủng tộc các vị thần được gọi là Æsir (Aesir).
ásmegin (asmegin): Một thuật ngữ chỉ năng lượng hoặc sức mạnh thần thánh chảy qua một Einherjar khi sử dụng các khả năng cổ tự của mình. Trong thần thoại Bắc Âu, nó ám chỉ trực tiếp hơn đến sức mạnh siêu phàm hoặc thần thánh của một vị thần.
Bifröst Basin (Bifrost, Bivrost): Vùng đất màu mỡ nằm giữa hai trong số ba dãy núi của Yggdrasil, đây là quê hương của Trảo tộc và Lang tộc, đồng thời cũng chứa một phần lãnh thổ của Giác tộc, Đề tộc và Lôi tộc. Đây là một tuyến đường thương mại chính. Trong thần thoại Bắc Âu, Bifröst là tên của cây cầu vồng nối liền nhân gian với vương quốc của các vị thần.
Dólgþrasir (Dolgthrasir): "Mãnh hổ khát máu", biệt danh của Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Dólgþrasir là tên một người lùn, đại khái có nghĩa là "giận dữ với kẻ thù" hoặc "khao khát chiến trận".
Einherjar: Được cho là những con người được các vị thần lựa chọn, họ là những người sở hữu một cổ tự ma thuật ở đâu đó trên cơ thể, ban cho họ khả năng cường hóa hoặc sức mạnh huyền bí. Trong thần thoại Bắc Âu, Einherjar là những linh hồn được chọn của các chiến binh dũng cảm, được đưa đến Valhalla sau khi chết, nơi họ ăn tiệc và chiến đấu cho đến ngày tận thế, Ragnarök.
Sông Élivágar (Elivagar): Con sông mà ở đầu tập 2, hình thành nên biên giới giữa lãnh thổ của Lang tộc và Lôi tộc. Nó là một con sông nhánh chảy từ dãy núi Þrúðvangr vào con sông lớn hơn là Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Élivágar (nghĩa là "Sóng Băng") ám chỉ một số dòng sông băng chảy qua khoảng không nguyên thủy trước khi thế giới hình thành.
ell: Một đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn ở Yggdrasil, tương đương khoảng 51,72 cm hoặc 20,36 inch, dựa trên độ dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa của Thần Đế đầu tiên, Wotan. Về mặt lịch sử, đây là độ dài giả định của đơn vị cubit của người Sumer, dựa trên một hiện vật khai quật năm 1916.
Fimbulvetr (Fimbulwinter): Một trong những ma pháp seiðr của Sigyn, đó là một câu thần chú có thể giải phóng mục tiêu khỏi mọi nỗi sợ hãi, biến họ thành những chiến binh cuồng nộ đáng sợ. Trong thần thoại Bắc Âu, Fimbulvetr là một mùa đông khắc nghiệt dài đằng đẵng báo trước các sự kiện của Ragnarök.
Fólkvangr (Folkvang): Thủ đô của Giác tộc. Giống như thủ đô Iárnviðr của Lang tộc, nó nằm cạnh sông Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Fólkvangr là một cõi bên kia tương tự như Valhalla, được cai quản bởi nữ thần Freyja.
galdr: Một loại ma pháp được thực hành ở Yggdrasil, nơi sức mạnh được dệt vào âm nhạc để tạo ra các hiệu ứng kỳ diệu khác nhau. Cũng được viết là galldr (số nhiều galdrar), đây là một nghi thức ngoại giáo có nguồn gốc lịch sử ít nhất là từ thời kỳ Đồ Sắt.
garmr: Một loài sói khổng lồ bản địa của dãy núi Himinbjörg, và là một trong những loài săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn của thế giới Yggdrasil. Trong thần thoại Bắc Âu, Garmr là tên của một con chó săn khổng lồ (đôi khi được mô tả là sói) canh giữ cổng vào Hel, một trong những cõi của người chết.
Gimlé (Gimle, Gimli): Một thành phố và vùng phụ cận ở phía tây nam lãnh thổ Lang tộc. Nó từng thuộc về Giác tộc, nhưng quân đội của Yuuto đã chiếm được nó từ họ trong cuộc chiến gần đây nhất. Trong thần thoại Bắc Âu, Gimlé là một nơi chốn thiên đường, nơi những người sống sót sau Ragnarök được cho là sẽ cư ngụ. Nó được mô tả như một sảnh đường hoặc cung điện tuyệt đẹp trên một ngọn núi.
Glaðsheimr (Gladsheim): Thủ đô của Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một phần của vương quốc các vị thần, được cho là nơi tọa lạc của sảnh Valhalla.
Gleipnir: Một trong những khả năng của Felicia được ban bởi cổ tự Skírnir, Gleipnir là một ma pháp seiðr với sức mạnh bắt giữ và trói buộc những thứ có tính chất "dị biệt". Gleipnir xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một sợi xích ma thuật do người lùn rèn ra để trói buộc và phong ấn con sói Fenrir.
goði (gothi): Một tu sĩ hoàng gia chính thức chủ trì các nghi lễ thiêng liêng như Nghi thức Chén Thánh, và là đại diện cho quyền uy của Thần Đế tại lãnh thổ các bộ tộc. Về mặt lịch sử, goði (cũng được viết là gothi) là một tu sĩ kiêm tộc trưởng trong Thời đại Viking.
Grímnir (Grimnir): "Chúa tể Mặt nạ", biệt danh của Tộc trưởng Báo tộc, Hveðrungr. Trong thần thoại Bắc Âu, Grímnir là một trong những cái tên mà thần Odin sử dụng để cải trang trong bài thơ cùng tên Grímnismál. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, cái tên này có nghĩa là "kẻ đeo mặt nạ" hoặc "kẻ ngụy trang".
Hati: "Kẻ nuốt chửng Mặt trăng", cổ tự ban cho Sigrun sự hung dữ và các giác quan của loài sói, cũng như kỹ năng chiến đấu phi thường. Hati cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là con sói Hati Hróðvitnisson, con của Hróðvitnir (Fenrir). Hati được định mệnh sắp đặt sẽ nuốt chửng mặt trăng trong Ragnarök, và được biết đến với tên gọi khác là Mánagarmr.
Helheim: Một vùng phía nam của Yggdrasil, nằm xa về phía nam lãnh thổ Lôi tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Helheim là một trong Chín Thế Giới, vùng đất của người chết nằm sâu dưới lòng đất, còn được gọi là Hel. Do đó, nó chia sẻ cùng tên với nữ thần Hel, người cai quản cõi đó.
Dãy núi Himinbjörg (Himinbjorg): Một trong hai dãy núi bao quanh Lưu vực Bifröst. Được biết đến trong thần thoại Bắc Âu là nơi thần Heimdallr canh gác.
Hliðskjálf (Hlidskjalf): Tên của tháp thần ở Iárnviðr nơi chứa tấm thần kính, nơi Yuuto lần đầu tiên đến Yggdrasil. Một số thành phố lớn khác ở Yggdrasil cũng có các tháp thần được gọi là Hliðskjálf. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên ngai cao của thần Odin, nơi có thể nhìn thấy tất cả các thế giới.
hörgr (horgr): Một thánh địa hoặc bàn thờ, chẳng hạn như cái nằm trên đỉnh tháp thần Hliðskjálf.
Hræsvelgr (Hraesvelgr): "Kẻ khuấy động gió", cổ tự của Albertina. Nó ban cho cô một số khả năng liên quan đến việc điều khiển gió trong một khu vực nhất định. Trong thần thoại Bắc Âu, Hræsvelgr là một người khổng lồ trong hình dạng đại ưng, ngồi ở rìa phía bắc của thế giới và vỗ cánh để tạo ra những cơn gió mạnh.
Iárnviðr (Iarnvid, Jarnvid): Thủ đô của Lang tộc, nằm ở phía đông của Lưu vực Bifröst. Nó cũng thường được viết là Járnviðr và đại khái có nghĩa là "rừng sắt". Nó xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một khu rừng phía đông Miðgarðr, nơi sinh sống của lũ troll và sói khổng lồ.
Ívaldi (Ivaldi): "Kẻ sinh ra những lưỡi gươm", cổ tự rèn đúc của Ingrid. Ívaldi cũng là tên của một thợ rèn người lùn trong thần thoại Bắc Âu, người có các con trai đã rèn nên nhiều vật phẩm huyền thoại cho các vị thần.
Járnglófi (Jarnglofi): "Găng tay sắt", biệt danh của Þjálfi, vị tướng đứng thứ ba của Lôi tộc và là cánh tay phải của Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Járnglófi (còn gọi là Járngreipr) là đôi găng tay sắt được thần Þórr (Thor) đeo để cho phép ngài sử dụng cây búa hùng mạnh Mjǫlnir của mình.
Sông Körmt (Kormt): Một trong hai con sông lớn chảy qua Lưu vực Bifröst và hầu hết các lãnh thổ bộ tộc trong đó. Con sông còn lại là sông Örmt. Trong thần thoại, chúng là tên của hai con sông mà thần Þórr lội qua mỗi ngày để đến thăm Yggdrasil.
Mánagarmr (Managarm): "Ngân Lang Mạnh Nhất", danh hiệu của Sigrun, chỉ được trao cho chiến binh hung dữ nhất, điêu luyện nhất của Lang tộc. Trong thần thoại, đây cũng là một tên gọi khác của con sói Hati, kẻ đuổi theo mặt trăng trên bầu trời đêm. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, tên Mánagarmr đại khái có nghĩa là "chó săn mặt trăng".
Mistilteinn: Một câu thần chú seiðr được sử dụng để mở một "kênh" kết nối với các linh hồn, hoặc vong linh người chết, hoặc các thế lực thế giới khác. Tên này có nghĩa là "cây tầm gửi" trong tiếng Bắc Âu Cổ, và tầm gửi đóng một vai trò quan trọng trong các sự kiện dẫn đến Ragnarök trong thần thoại Bắc Âu.
Miðgarðr (Midgard): Một vùng phía bắc của Yggdrasil bên kia dãy núi Himinbjörg, nơi xuất thân ban đầu của Báo tộc. Đây là thế giới của loài người trong thần thoại Bắc Âu, thường được gọi là Midgard.
Mjǫlnir (Mjölnir, Mjolnir): "Kẻ hủy diệt", một trong hai cổ tự được sở hữu bởi Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Nó chỉ ban cho một khả năng duy nhất, tập trung toàn bộ năng lượng thần thánh của cổ tự thành sức mạnh hủy diệt khi Steinþórr tấn công, đủ để đập tan hầu hết mọi thứ hắn đánh trúng. Trong thần thoại Bắc Âu, Mjǫlnir là cây búa huyền thoại do người lùn rèn thuộc về thần Þórr.
Múspell (Muspell): Đơn vị Đặc nhiệm Múspell, hay gọi tắt là "đội đặc nhiệm", là tên gọi của một lực lượng binh sĩ tinh nhuệ do Sigrun dẫn đầu. Lực lượng đặc biệt này triển khai như một đội kỵ binh vũ trang dưới quyền chỉ huy của cô trong thời chiến, và cũng hoạt động như một đội cận vệ hoàng gia tinh nhuệ tại thủ đô Lang tộc. Tên này là dạng rút gọn của Múspellsheimr (thường viết là Muspelheim), một trong Chín Thế Giới trong thần thoại Bắc Âu.
Myrkviðr (Myrkvid, Myrkwood): Một thành phố có tường bao quanh của Giác tộc ở rìa phía tây lãnh thổ của họ. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, tên này đại khái có nghĩa là "Rừng Tối", và các biến thể của tên này được tìm thấy xuyên suốt trong thần thoại và lịch sử như một quy ước đặt tên cho một vùng rừng rậm rạp và tối tăm.
Sông Örmt (Ormt): Xem sông Körmt.
Ragnarök (Ragnarok): Được sử dụng trong nguyên tác tiếng Nhật với cụm từ "Thời Khắc Tận Thế", nó là một thảm họa lớn được kể lại trong một lời tiên tri được truyền lại bí mật từ thời Thần Đế đầu tiên. Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarök là một chuỗi các sự kiện định mệnh lên đến đỉnh điểm là một cuộc đại chiến, sự hủy diệt và tái sinh của thế giới.
Ráðsviðr (Radsvidr): "Lang Nữ Thông Tuệ", một biệt danh của Felicia thuộc Lang tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên một người lùn và đại khái có nghĩa là "khôn ngoan trong hội đồng" trong tiếng Bắc Âu Cổ.
seiðr (seidr): "Bí thuật", một nhánh nhỏ của ma pháp cổ tự. Seiðr là một loại ma pháp khó hơn và phức tạp hơn nhiều để thực hiện so với galdr, nhưng có khả năng tạo ra kết quả mạnh mẽ hơn. Gleipnir của Felicia là một ví dụ. Về mặt lịch sử, seiðr là một loại ma thuật được thực hành trong xã hội Bắc Âu Cổ vào cuối Thời đại Đồ Sắt Scandinavia, và xuất hiện thường xuyên trong thần thoại.
Sieg: Một từ gốc Đức có nghĩa là "chiến thắng". Trong trường hợp các cụm từ như "Sieg Patriarch", nó cũng là một biểu hiện của sự tôn vinh, giống như "Tộc trưởng vạn tuế/vinh quang!"
Skinfaxi: "Bờm Sáng", Skinfaxi là cổ tự được mang bởi tướng quân Narfi của Báo tộc. Trong thần thoại, Hrímfaxi là con ngựa thuộc về Dagr, thần ban ngày, và tên của nó có nghĩa là "bờm sáng" trong tiếng Bắc Âu Cổ.
Skírnir (Skirnir): "Người hầu vô cảm", Skírnir là cổ tự của Felicia ban cho cô nhiều khả năng đa dạng, từ phản xạ tăng cường và sự thành thạo vũ khí đến khả năng dệt nên các câu thần chú ma pháp. Trong thần thoại, Skírnir là người hầu của thần Freyr.
Sylgr: Một thành phố có tường bao quanh của Giác tộc ở phía đông Myrkviðr. Trong thần thoại, đó là tên của một trong những dòng sông chảy ra từ suối nguồn gọi là Hvergelmir, ở vùng đất băng giá Niflheimr.
Cung điện Valaskjálf (Valaskjalf): Cung điện của Thần Đế, nằm tại thủ đô đế quốc Glaðsheimr. Trong thần thoại, đây là một trong những đại sảnh của thần Odin.
Veðrfölnir (Vedrfolnir): "Kẻ dập tắt gió", cổ tự của Christina. Nó ban cho cô những sức mạnh liên quan đến gió như xóa bỏ sự hiện diện của bản thân và triệt tiêu các luồng gió. Trong thần thoại Bắc Âu, Veðrfölnir là tên của một con diều hâu ngự trên đỉnh Cây Thế Giới, đậu trên đầu một con đại ưng.
þjóðann (theodann, thiudans): Trong thế giới Yggdrasil, đây là danh hiệu của người cai trị Đế quốc Thần thánh Ásgarðr, có nghĩa là "Thần Đế/Nữ Thần Đế". Về mặt lịch sử, đây là bản dịch tiếng Bắc Âu của từ þiudans trong tiếng Visigoth, đại khái có nghĩa là "người cai trị/vua".
Dãy núi Þrúðvangr (Thrudvang): Một trong ba dãy núi lớn hình thành nên cái gọi là "Mái nhà của Yggdrasil", dãy núi Þrúðvangr tạo thành biên giới phía nam của Lưu vực Bifröst, và biên giới phía đông của vùng Vanaheimr. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrúðvangr là tên khu vực ở Ásgarðr nơi thần Þórr cư ngụ trong đại sảnh Bilskírnir của mình.
Dãy núi Þrymheimr (Thrymheim): Một trong ba dãy núi lớn hình thành nên "Mái nhà của Yggdrasil", dãy núi Þrymheimr nằm ở phía đông của dãy núi Himinbjörg. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrymheimr là một địa điểm ở Jötunheimr, vương quốc của người khổng lồ, quê hương của gã khổng lồ tên là Þjazi (Thiazi), kẻ nổi tiếng vì đã bắt cóc nữ thần tuổi trẻ, Iðunn (Idun).
0 Bình luận