Tập 03

Mục lục Thuật ngữ Bổ sung

Mục lục Thuật ngữ Bổ sung

Mục lục Thuật ngữ Bổ sung

Dưới đây là danh sách các danh hiệu và thuật ngữ Cổ ngữ Bắc Âu xuất hiện trong Bách Luyện Bá Vương Tập 3. Trong nguyên tác tiếng Nhật, chúng đôi khi xuất hiện dưới dạng từ ngữ hoặc cụm từ mô tả bằng tiếng Nhật, với tên Cổ ngữ Bắc Âu tương ứng được viết nhỏ bên trên (furigana). Ví dụ, danh hiệu của Sigrún xuất hiện dưới dạng cụm từ tiếng Nhật là “Ngân Lang Tối Cường”, và phần furigana bên trên chú thích rằng từ này nên được đọc là “Mánagarmr”.

Bạn đọc có thể tham khảo hướng dẫn phát âm các nguyên âm và phụ âm Bắc Âu tại các trang web công cộng như wikibooks (https://en.wikibooks.org/wiki/Old_Norse/Grammar/Alphabet_and_Pronunciation). Trong trường hợp một thuật ngữ có cách viết thay thế thông dụng không dùng ký tự Bắc Âu, cách viết đó cũng đã được đưa vào, ví dụ như Þórr (Thor).

Álfheimr (Alfheim): Một vùng phía tây của Yggdrasil và là quê hương của Tộc Móng Guốc. Trong thần thoại, Álfheimr là một trong Cửu Giới và có nghĩa là “Quê hương của loài Tiên (Elf)”.

álfkipfer: Còn được gọi là “đồng tiên” (elven copper), álfkipfer là một vật liệu bí ẩn và có khả năng chứa phép thuật, được dùng để chế tạo các vật phẩm như chiếc gương thiêng đã triệu hồi Yuuto đến thế giới Yggdrasil. Đây dường như là một thuật ngữ hoàn toàn mới do tác giả sáng tạo, kết hợp từ “Álf” trong tiếng Bắc Âu và “kupfer” (đồng) trong tiếng Đức.

Alsviðr (Alsvid): “Chiến mã đáp lời chủ nhân”, rune (cổ tự) thuộc về Mundilfäri, chiến binh mạnh nhất của Tộc Móng Vuốt. Khả năng chính của nó là ban cho người sử dụng sức mạnh gia tăng tỷ lệ thuận với mối liên kết cá nhân hoặc cảm xúc của người đó đối với kẻ thù. Trong thần thoại Bắc Âu, Alsviðr (tên có nghĩa là “nhanh nhẹn”) là một trong hai con ngựa kéo cỗ xe Mặt Trời băng qua bầu trời.

Alþiófr (Althjof): “Tên Hề Ngàn Ảo Ảnh”, rune của Loptr. Giống như rune Skírnir của Felicia, nó ban cho khả năng cường hóa toàn diện và vô số kỹ năng đa dạng. Trong thần thoại Bắc Âu, Alþiófr là tên của một người Lùn (Dwarf), và cái tên này mang ý nghĩa “Đại Đạo Chích” (Kẻ trộm vĩ đại).

Angrboða (Angrboda): Vị nữ thần được thờ phụng tại Iárnviðr và được cho là thần bảo hộ của Tộc Sói. Trong thần thoại Bắc Âu, bà thuộc chủng tộc “người khổng lồ” được gọi là jötnar (số ít là jötunn) và là mẹ của con sói quái vật Fenrir.

Annarr: Một biệt danh mang ý xúc phạm được gán cho Yuuto trong tháng đầu tiên cậu đến Yggdrasil. Nó có nghĩa là “kẻ lạ mặt” hoặc “người ngoại quốc”. Trong thần thoại Bắc Âu, Annarr là người chồng thứ hai của nữ thần màn đêm Nótt và là ông ngoại của thần sấm Thor. Người ta cho rằng cái tên này trong tiếng Cổ ngữ Bắc Âu thực tế mang ý nghĩa “Kẻ Khác” hoặc “Một người khác”.

Ásgarðr (Asgard): Đế quốc Thần thánh Ásgarðr cai trị toàn bộ Yggdrasil, và Ásgarðr cũng dùng để chỉ vùng trung tâm lục địa nằm dưới sự kiểm soát và cai trị trực tiếp của đế quốc. Đây là lãnh địa của Odin và phe phái các vị thần được gọi là Æsir (Aesir) trong thần thoại Bắc Âu.

ásmegin (asmegin): Một thuật ngữ chỉ năng lượng thần thánh hoặc sức mạnh chảy trong cơ thể một Einherjar khi sử dụng năng lực của rune. Trong thần thoại Bắc Âu, nó ám chỉ trực tiếp hơn đến sức mạnh siêu phàm hoặc thần thánh của một vị thần.

Lưu vực Bifröst (Bifrost, Bivrost): Vùng đất màu mỡ nằm giữa hai trong ba dãy núi lớn của Yggdrasil, bao gồm lãnh thổ của các tộc Móng Vuốt, Sói, Sừng, Móng Guốc và Sấm Sét. Đây là một tuyến đường thương mại chính. Trong thần thoại Bắc Âu, Bifröst là tên của cây cầu cầu vồng nối liền nhân giới với thánh giới của các vị thần.

Bilskírnir (Bilskirnir): Thủ đô của Tộc Sấm Sét (Lightning Clan). Trong thần thoại Bắc Âu, Bilskírnir là tên đại sảnh nơi thần Þórr cư ngụ, nằm trong vương quốc Ásgarðr.

Brísingamen (Brisinga men): “Tứ Viêm” (Bốn ngọn lửa), tên của một nhóm bốn chiến binh Einherjar thuộc Tộc Sừng. Trong thần thoại Bắc Âu, Brísingamen là chiếc vòng cổ huyền thoại của nữ thần Freyja, được cho là tỏa sáng rực rỡ như lửa.

Býleistr (Byleist): “Cha của Sấm sét trong Bão tố”, biệt hiệu chiến binh của Loptr. Trong thần thoại Bắc Âu, Býleistr được nhắc đến như một trong những người anh em của thần Loki.

Dáinsleif (Dainsleif): “Huyết Kiếm”, rune của Skáviðr. Một trong những quyền năng của nó là khả năng làm cho đòn tấn công của kẻ thù bị “trượt”, khiến đối phương mất thăng bằng. Trong thần thoại Bắc Âu, Dáinsleif là tên một thanh kiếm của vua do người lùn rèn. Tên của nó có nghĩa là “di sản của Dáinn”, và tương truyền nó mang một lời nguyền: Nếu kiếm đã tuốt ra khỏi vỏ, nó buộc phải lấy mạng người, và những vết thương do nó gây ra không bao giờ lành.

Dólgþrasir (Dolgthrasir): “Mãnh Hổ Khát Máu”, biệt hiệu của tộc trưởng Tộc Sấm Sét, Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Dólgþrasir là tên của một người lùn, mang ý nghĩa đại khái là “kẻ khịt mũi giận dữ trước kẻ thù” hoặc “kẻ hiếu chiến”.

Durinn: Một biệt danh xúc phạm khác dành cho Yuuto, nghĩa là “kẻ ngủ nướng”, ám chỉ sự lười biếng. Đây cũng là tên của một người Lùn trong thần thoại Bắc Âu, người đã giúp rèn thanh ma kiếm Tyrfing. Durinn có nghĩa là “kẻ ngủ gật” trong tiếng Cổ ngữ Bắc Âu.

Einherjar: Được cho là những con người được thần linh chọn lựa, họ là những người sở hữu một rune ma thuật ở đâu đó trên cơ thể, ban cho họ khả năng cường hóa hoặc sức mạnh huyền bí. Trong thần thoại Bắc Âu, Einherjar là linh hồn của những chiến binh dũng cảm được chọn, đưa đến Valhalla sau khi chết, nơi họ ăn tiệc và chiến đấu cho đến ngày tận thế, Ragnarök.

Sông Élivágar (Elivagar): Con sông mà ở đầu Tập 2 tạo thành biên giới giữa lãnh thổ Tộc Sói và Tộc Sấm Sét. Nó là một nhánh sông chảy từ dãy núi Þrúðvangr vào sông lớn Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Élivágar (nghĩa là “Sóng Băng”) chỉ một số dòng sông băng chảy qua hư vô nguyên thủy trước khi thế giới hình thành.

Fenrir: Một con sói khổng lồ và tàn ác trong thần thoại Bắc Âu, Fenrir được tiên tri sẽ gieo rắc kinh hoàng cho thế giới của thần và người vào ngày Ragnarök. Xem thêm mục Hróðvitnir bên dưới.

Fólkvangr (Folkvang): Thủ đô của Tộc Sừng. Giống như thủ đô Iárnviðr của Tộc Sói, nó nằm cạnh sông Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Fólkvangr là một cõi bên kia thế giới tương tự như Valhalla, do nữ thần Freyja cai quản.

galldr: Một loại phép thuật được thực hành ở Yggdrasil, nơi sức mạnh được dệt vào âm nhạc để tạo ra các hiệu ứng ma thuật khác nhau. Còn được viết là galdr (số nhiều galdrar), đây là một nghi thức ngoại giáo có nguồn gốc lịch sử từ ít nhất là đầu Thời đại Đồ Sắt.

Gimlé (Gimle, Gimli): Một thành phố và vùng phụ cận ở phía tây nam lãnh thổ Tộc Sói. Nó từng thuộc về Tộc Sừng, nhưng quân đội của Yuuto đã chiếm được từ tay họ trong cuộc chiến gần đây nhất. Trong thần thoại Bắc Âu, Gimlé là chốn thiên đường nơi những người sống sót sau Ragnarök sẽ cư ngụ. Nó được mô tả là một đại sảnh hoặc cung điện tuyệt đẹp trên một ngọn núi.

Glaðsheimr (Gladsheim): Thủ đô của Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một phần của thánh giới, nơi được cho là toạ lạc của đại sảnh Valhalla.

Gleipnir: Một trong những khả năng của Felicia được ban bởi rune Skírnir. Gleipnir là một câu thần chú có sức mạnh bắt giữ và trói buộc những thứ có đặc tính “ngoại lai”. Gleipnir xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu dưới dạng một sợi xích ma thuật do người lùn rèn ra để trói và phong ấn con sói Fenrir.

Gleipsieg: Có nghĩa là “Đứa con của Chiến thắng”, đây là danh hiệu mà Felicia dùng để gọi Yuuto khi cậu mới đến Yggdrasil. Phải chăng đó là tên của một vị anh hùng huyền thoại nào đó trong lời tiên tri mà cô ấy đã cố gắng triệu hồi? Gleipsieg là một từ do tác giả sáng tạo riêng cho Bách Luyện Bá Vương, và có thể là sự kết hợp giữa từ tiếng Đức “sieg” (chiến thắng) với từ tiếng Bắc Âu “greipr/gleipr” (“người cầm/nắm”, như trong găng tay). Do đó, thuật ngữ này có thể hiểu là “kẻ nắm giữ chiến thắng”. Để tham khảo thêm, hãy xem mục Járnglófi bên dưới.

Gnipahellir: Pháo đài Gnipahellir là cứ điểm gần Iárnviðr nhất ở mặt trận phía đông. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên một hang động nơi con chó địa ngục Garmr canh giữ cổng vào Hel, một trong những cõi của người chết.

goði (gothi): Một quan tư tế chính thức của đế quốc, người chủ trì các nghi lễ thiêng liêng như Nghi lễ Chén Thánh (Chalice Ceremony), và là đại diện cho quyền uy của Thiên Đế tại lãnh thổ các tộc. Về mặt lịch sử, goði (còn viết là gothi) là tu sĩ kiêm tộc trưởng trong Thời đại Viking.

Gullfaxi: “Hoàng Kim Chiến Mã”, một biệt hiệu trên chiến trường của Hrungnir - cha quá cố của Linnea và là cựu tộc trưởng Tộc Sừng. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên một con ngựa vĩ đại thuộc về người khổng lồ Hrungnir, và tên của nó có nghĩa là “bờm vàng”.

Gullveig: “Hoàng Kim Anh Hùng”, một biệt hiệu khác của cố tộc trưởng Tộc Sừng, Hrungnir. Người dân gọi ông như vậy vì lòng ngưỡng mộ đối với sự thịnh vượng mà ông đã mang lại cho bộ tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Gullveig là tên của một nữ phù thủy và völva (nhà tiên tri) bí ẩn đầy quyền năng, người đã bị các thần Æsir thiêu sống ba lần nhưng lần nào cũng tái sinh.

Hati: “Kẻ Nuốt Trăng”, rune ban cho Sigrun sự hung bạo và các giác quan của loài sói, cũng như kỹ năng chiến đấu phi thường. Hati cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là con sói Hati Hróðvitnisson, con của Hróðvitnir (Fenrir). Hati được định mệnh sắp đặt sẽ nuốt chửng mặt trăng trong Ragnarök, và còn được biết đến với tên gọi khác là Mánagarmr.

Helheim: Một vùng phía nam của Yggdrasil, nằm xa về phía nam lãnh thổ Tộc Sấm Sét. Trong Thần thoại Bắc Âu, Helheim là một trong Cửu Giới, vùng đất của người chết nằm sâu dưới lòng đất, cũng được gọi là Hel. Do đó, nó trùng tên với nữ thần Hel cai quản cõi này.

Hildisvíni (Hildisvini): “Xích Hổ Nữ”, biệt danh của Linea với tư cách là người cai trị Tộc Sừng. Đây cũng là tên con lợn rừng của Freyja trong thần thoại Bắc Âu.

Dãy núi Himinbjörg (Himinbjorg): Một trong hai dãy núi bao quanh Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại Bắc Âu, đây được biết đến là nơi thần Heimdallr canh gác.

Hliðskjálf (Hlidskjalf): Tòa tháp thiêng ở Iárnviðr nơi đặt chiếc gương thần, cũng là nơi Yuuto lần đầu tiên đặt chân đến Yggdrasil. Trong thần thoại Bắc Âu, nó được biết đến là ngai cao của thần Odin, nơi có thể nhìn thấy toàn bộ các thế giới.

hörgr (horgr): Một thánh địa hoặc một bàn thờ, chẳng hạn như cái nằm trên đỉnh tháp thiêng Hliðskjálf.

Hræsvelgr (Hraesvelgr): “Kẻ Khơi dậy Gió”, rune của Albertina. Nó ban cho cô một số khả năng liên quan đến việc điều khiển gió trong một phạm vi cục bộ. Trong thần thoại Bắc Âu, Hræsvelgr là một người khổng lồ, kẻ mang hình dạng một con đại bàng, ngồi ở rìa cực bắc của thế giới và vỗ cánh để tạo ra những cơn gió mạnh.

Hróðvitnir (Hrothvitnir): “Sói Tai Tiếng”, cái tên thứ hai mà Yuuto bị gán cho sau khi tin đồn về Bi kịch tại Van lan rộng. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một trong những tên gọi của con sói quái vật Fenrir. Fenrir được tiên tri sẽ đóng vai trò lớn trong Ragnarök.

Iárnviðr (Iarnvid, Jarnvid): Thủ đô của Tộc Sói, nằm ở phía đông của Lưu vực Bifröst. Nó cũng thường được viết là Járnviðr và có nghĩa đại khái là “Rừng Sắt”. Nó xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một khu rừng phía đông Miðgarðr, nơi sinh sống của loài troll và những con sói khổng lồ.

Sông Ífingr (Ifing): Một con sông chảy qua vùng trung tâm Ásgarðr. Trong thần thoại, nó được cho là phân chia vùng đất của các vị thần, Ásgarðr, với vùng đất của người khổng lồ, Jötunheimr.

Ívaldi (Ivaldi): “Kẻ Khai sinh Binh khí”, rune rèn đúc của Ingrid. Ívaldi cũng là tên của một thợ rèn người lùn trong thần thoại Bắc Âu, các con trai của ông đã rèn nên nhiều báu vật huyền thoại cho các vị thần.

Sông Körmt (Kormt): Một trong hai con sông chảy qua Lưu vực Bifröst và hầu hết lãnh thổ các tộc trong đó. Con sông còn lại là sông Örmt. Trong thần thoại, đây là tên của hai con sông mà thần Thor lội qua mỗi ngày để đến Yggdrasil.

Laegjarn: Biệt danh cho mẫu điện thoại thông minh của Yuuto, chiếc LGN09. Từ này cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là một chiếc rương ma thuật có chín ổ khóa chứa vũ khí thần Lævatein.

Ljósálfar (Ljosalfar): “Tiên Ánh Sáng”, một rune được sở hữu bởi Einherjar tên là Haugspori của Tộc Sừng, ban cho khả năng bắn cung siêu việt. Họ là một trong những chủng tộc tiên (elf) được nhắc đến trong truyền thuyết Bắc Âu, và được cho là cư trú tại Álfheimr.

Mánagarmr (Managarm): “Ngân Lang Tối Cường”, danh hiệu của Sigrun, chỉ được trao cho chiến binh hung mạnh nhất, thiện chiến nhất của Tộc Sói. Trong thần thoại, đây cũng là một tên gọi khác của con sói Hati.

Megingjörð (Megingjord, Megin Gjord): “Đai Sức Mạnh”, một trong hai rune được sở hữu bởi tộc trưởng Tộc Sấm Sét, Steinþórr. Nó ban cho hắn sức mạnh và sự nhanh nhẹn siêu phàm. Trong thần thoại Bắc Âu, Megingjörð thực sự là “Đai Sức Mạnh” của thần Þórr, giúp nhân đôi thần lực khi đeo vào.

Miðgarðr (Midgard): Một vùng phía bắc của Yggdrasil nằm bên kia dãy núi Himinbjörg. Đây là thế giới của loài người trong thần thoại Bắc Âu, thường được gọi là Midgard.

Mjǫlnir (Mjolnir): “Kẻ Hủy Diệt”, một trong hai rune được sở hữu bởi tộc trưởng Tộc Sấm Sét, Steinþórr. Nó chỉ ban cho một khả năng duy nhất, tập trung toàn bộ thần lực của rune thành sức mạnh hủy diệt khi Steinþórr tấn công, đủ để đập tan gần như bất cứ thứ gì hắn đánh trúng. Trong thần thoại Bắc Âu, Mjǫlnir là cây búa huyền thoại do người lùn rèn thuộc về thần Þórr.

Mótsognir (Motsognir): Xưởng rèn của Tộc Sói, do Ingrid đứng đầu. Mótsognir cũng là tên của “Cha của Người Lùn” trong một số truyền thuyết Bắc Âu.

Đơn vị Múspell (Muspell): Tên gọi đội kỵ binh tinh nhuệ của Sigrun. Đây là dạng rút gọn của Múspellsheimr (thường viết là Muspelheim), một trong Cửu Giới trong thần thoại Bắc Âu.

Níðhǫggr (Nidhogg): “Sát Nhân Cười Nhạo”, biệt hiệu của Skáviðr thuộc Tộc Sói. Trong thần thoại Bắc Âu, Níðhǫggr là một con rồng hoặc mãng xà độc ác gặm nhấm rễ của Cây Thế Giới, Yggdrasil.

Nóatún (Noatun): Thủ đô của Tộc Móng Guốc. Trong thần thoại Bắc Âu, Nóatún được nhắc đến là nơi ở của thần Vanir Njörðr (Njord), vị thần của sự sinh sôi và du hành biển cả.

Sông Örmt (Ormt): Xem Sông Körmt.

Ragnarök (Ragnarok): Trong nguyên tác tiếng Nhật dùng cụm từ “Thời Khắc Tận Thế”, đây là một đại thảm họa được kể lại trong một lời tiên tri được truyền lại bí mật từ thời thiên đế đầu tiên. Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarök là chuỗi các sự kiện định mệnh dẫn đến một cuộc đại chiến, sự hủy diệt và tái sinh của thế giới.

Ráðsviðr (Radsvidr): “Hiền Lang” (Sói Khôn Ngoan), một biệt hiệu của Felicia thuộc Tộc Sói. Trong Thần thoại Bắc Âu, đây là tên một người lùn và có nghĩa đại khái là “khôn ngoan trong hội đồng”.

seiðr (seidr): Một nhánh nhỏ của năng lực rune được gọi là “bí thuật”, seiðr là một loại ma thuật khó thực hiện và phức tạp hơn nhiều, nhưng có khả năng tạo ra kết quả mạnh mẽ. Gleipnir của Felicia là một ví dụ. Về mặt lịch sử, seiðr là một loại phù thủy được thực hành trong xã hội Bắc Âu cổ đại vào cuối Thời đại Đồ Sắt Scandinavia, và thường xuyên xuất hiện trong thần thoại.

Cung điện Sessrúmnir (Sessrumnir): Cung điện trung tâm của Tộc Sừng tại thủ đô Fólkvangr. Trong Thần thoại Bắc Âu, Sessrúmnir là tên đại sảnh của nữ thần Freyja. Nó nằm trong lãnh địa riêng của Freyja, cũng được gọi là Fólkvangr.

Sieg: Một từ gốc Đức có nghĩa là “chiến thắng”. Trong trường hợp của các cụm từ như “Sieg Patriarch” (Sieg Tộc trưởng), nó là sự tung hô chiến thắng trong trận mạc.

Skírnir (Skirnir): “Kẻ Hầu cận Vô cảm”, Skírnir là rune của Felicia ban cho cô vô số khả năng, từ phản xạ cường hóa và sự thành thạo vũ khí cho đến khả năng dệt nên các câu thần chú ma thuật. Trong thần thoại, Skírnir là người hầu của thần Freyr.

Sköll (Skoll): Một biệt danh xúc phạm khác dành cho Yuuto, nó có nghĩa là “Kẻ Nuốt Phước Lành”, hay nói cách khác, “một kẻ vô tích sự chỉ biết tốn cơm tốn của”. Trong thần thoại Bắc Âu, Sköll là một trong hai con sói lớn, con của Fenrir, đuổi theo mặt trời và mặt trăng trên bầu trời. Sköll đuổi theo mặt trời, trong khi Hati đuổi theo mặt trăng.

Cung điện Valaskjálf (Valaskjalf): Cung điện của Thiên Đế, toạ lạc tại thủ đô đế quốc Glaðsheimr. Trong thần thoại, đây là một trong những đại sảnh của thần Odin.

Valhalla: Một cõi của thế giới bên kia, là đích đến của những linh hồn dũng cảm ngã xuống trong trận chiến. Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla do thần Odin cai quản.

Van: Một thị trấn từng là một phần lãnh thổ của Tộc Móng Vuốt, người ta nói rằng nó đã bị thiêu rụi và cư dân bị Tộc Sói giết hại. Trong tiếng Cổ ngữ Bắc Âu, “Ván” cũng có thể có nghĩa là “hy vọng”.

Vánagandr (Vanagand): “Bi kịch tại Van”, đây là cái tên mà các nhân vật ở Yggdrasil dùng để chỉ sự hủy diệt của thị trấn Van và cuộc thảm sát cư dân tại đó. Trong thần thoại Bắc Âu, đây cũng là một trong nhiều tên gọi của con sói quái vật, Fenrir.

Vanaheimr (Vanaheim): Một vùng của Yggdrasil nằm phía nam Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại, đây là một trong Cửu Giới và là quê hương của nhóm các vị thần được gọi là Vanir.

Veðrfölnir (Vedrfolnir): “Kẻ Dập tắt Gió”, rune của Kristina. Nó ban cho cô những sức mạnh liên quan đến gió như xóa bỏ sự hiện diện của bản thân và triệt tiêu các luồng gió. Trong thần thoại Bắc Âu, Veðrfölnir là tên của một con diều hâu sống trên đỉnh Cây Thế Giới, đậu trên đầu của một con đại bàng khổng lồ.

Völva (Volva, volva): Một völva là một nữ pháp sư hoặc nhà tiên tri trong các tôn giáo Bắc Âu. Trong thần thoại, họ được cho là sở hữu năng lực tiên tri mà ngay cả các vị thần cũng phải dựa vào. Trong bộ truyện này, “Völva” là tên của một nhà tiên tri cụ thể, người đã đưa ra lời sấm truyền dự báo về một thảm họa sẽ giáng xuống Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Xem thêm mục Ragnarök ở trên.

Dãy núi Þrúðvangr (Thrudvang): Một trong ba dãy núi lớn tạo thành cái được gọi là “Mái nhà của Yggdrasil”, dãy núi Þrúðvangr hình thành nên biên giới phía nam của Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrúðvangr là tên khu vực tại Ásgarðr nơi thần Þórr cư ngụ trong đại sảnh của mình, Bilskírnir.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!