Phụ lục Thuật ngữ — Tập 9
Dưới đây là danh sách các danh xưng và thuật ngữ tiếng Bắc Âu Cổ xuất hiện trong Bách Luyện Bá Vương tập 9. Trong nguyên tác tiếng Nhật, chúng thường xuất hiện dưới dạng một cụm từ hoặc thuật ngữ miêu tả bằng tiếng Nhật, với tên tiếng Bắc Âu Cổ tương ứng được viết nhỏ bên trên (furigana). Ví dụ, danh hiệu của Sigrun lần đầu xuất hiện dưới dạng cụm từ tiếng Nhật là 「Ngân Lang Mạnh Nhất」, và phần furigana bên trên chú thích rằng từ này nên đọc là "Mánagarmr".
Hướng dẫn hữu ích về cách phát âm các nguyên âm và phụ âm Bắc Âu có thể được tìm thấy tại các trang web công cộng như wikibooks. Trong trường hợp có cách viết thay thế thông dụng không dùng ký tự Bắc Âu, chúng tôi đã đưa vào trong ngoặc đơn; ví dụ, Mánagarmr (Managarm).
Álfheimr (Alfheim): Một vùng phía tây của Yggdrasil và là quê hương của Đế tộc (tộc Móng Guốc). Trong thần thoại, Álfheimr là một trong Cửu Giới và có nghĩa là "Quê hương của loài Elf".
álfkipfer: Hay còn gọi là "đồng elf", álfkipfer là một vật liệu bí ẩn và có khả năng chứa ma thuật, được sử dụng trong các vật phẩm như tấm thần kính đã triệu hồi Yuuto đến thế giới Yggdrasil. Đây dường như là một thuật ngữ hoàn toàn mới, kết hợp từ "Álf" trong tiếng Bắc Âu với từ "kupfer" (đồng) trong tiếng Đức.
Alþiófr (Althjof): 「Thiên Huyễn Hề」 (Gã hề của ngàn ảo ảnh), cổ tự của Hveðrungr. Giống như cổ tự Skírnir của Felicia, nó ban cho người sở hữu sự cường hóa toàn diện và tài năng trong nhiều lĩnh vực, nhưng sức mạnh lớn nhất của nó là khả năng sao chép kỹ thuật và năng lực của kẻ khác. Trong thần thoại Bắc Âu, Alþiófr là tên của một người lùn, và cái tên này mang ý nghĩa "Đại Đạo Tặc".
Angrboða (Angrboda): Nữ thần được thờ phụng tại Iárnviðr và được cho là thần hộ mệnh của Lang tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, bà là một trong chủng tộc "người khổng lồ" được gọi là jötnar (số ít là jötunn) và là mẹ của con quái thú sói Fenrir.
Ásgarðr (Asgard): Đế quốc Thần thánh Ásgarðr chính thức là thế lực cai trị toàn bộ Yggdrasil. Vùng trung tâm Ásgarðr bao gồm thủ đô của đế quốc, và là khu vực duy nhất vẫn thực sự nằm dưới sự kiểm soát và cai trị trực tiếp của hoàng gia. Trong thần thoại Bắc Âu, Ásgarðr là lãnh địa của Odin và chủng tộc thần thánh được gọi là Æsir (Aesir).
ásmegin (asmegin): Một thuật ngữ chỉ nguồn năng lượng thần thánh tuôn chảy trong cơ thể một Einherjar khi sử dụng năng lực cổ tự của họ. Trong thần thoại Bắc Âu, nó ám chỉ trực tiếp hơn đến sức mạnh siêu phàm hoặc thần thánh của một vị thần.
Lưu vực Bifröst (Bifrost, Bivrost): Vùng đất trù phú nằm giữa hai trong ba dãy núi của Yggdrasil, là quê hương của Trảo tộc và Lang tộc, đồng thời cũng chứa một phần lãnh thổ của Giác tộc, Đế tộc và Lôi tộc. Đây là một tuyến đường thương mại chính. Trong thần thoại Bắc Âu, Bifröst là tên của cây cầu cầu vồng nối liền nhân giới với thánh giới của các vị thần.
Bilskírnir (Bilskirnir): Thủ đô của Lôi tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Bilskírnir là tên đại sảnh nơi thần Þórr (Thor) cư ngụ, nằm trong lãnh địa Ásgarðr.
Blíkjanda-Böl (Blikjandabol): Thủ đô của Viêm tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là tên của những tấm màn che quanh giường của Hel, nữ hoàng của cõi chết. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, cái tên này có nghĩa là "tai ương lấp lánh" hoặc "bất hạnh nhợt nhạt".
Dólgþrasir (Dolgthrasir): 「Chiến Hổ Khát Máu」, biệt hiệu của Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Dólgþrasir là tên một người lùn, đại ý nghĩa là "khịt mũi giận dữ vào kẻ thù" hoặc "khao khát chiến trận".
Einherjar: Được cho là những con người được thần linh tuyển chọn, họ sở hữu một cổ tự ma thuật ở đâu đó trên cơ thể, ban cho họ những khả năng cường hóa hoặc sức mạnh huyền bí. Trong thần thoại Bắc Âu, Einherjar là những linh hồn dũng sĩ được chọn, đưa đến Valhalla sau khi chết, nơi họ ăn tiệc và chiến đấu cho đến ngày tận thế, Ragnarök.
Sông Élivágar (Elivagar): Một dòng sông mà ở đầu tập 2, tạo thành biên giới giữa lãnh thổ của Lang tộc và Lôi tộc. Đây là một nhánh sông chảy từ dãy núi Þrúðvangr vào dòng sông lớn hơn là Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Élivágar (nghĩa là "Sóng Băng") ám chỉ một loạt các dòng sông đóng băng chảy qua khoảng không nguyên thủy trước khi thế giới được khai sinh.
Fimbulvetr (Fimbulwinter): Một trong những ma pháp seiðr của Sigyn, đây là câu thần chú có thể giải phóng mục tiêu khỏi mọi nỗi sợ hãi, biến họ thành những chiến binh cuồng nộ đáng sợ. Trong thần thoại Bắc Âu, Fimbulvetr là một mùa đông khắc nghiệt kéo dài khủng khiếp báo hiệu cho các sự kiện của Ragnarök.
Fólkvangr (Folkvang): Thủ đô của Giác tộc. Giống như thủ đô Iárnviðr của Lang tộc, nó nằm cạnh sông Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Fólkvangr là một cõi bên kia tương tự như Valhalla, được cai quản bởi nữ thần Freyja.
galdr: Một loại ma pháp được sử dụng tại Yggdrasil, nơi sức mạnh được dệt vào âm nhạc để tạo ra nhiều hiệu ứng ma thuật khác nhau. Cũng được viết là galldr (số nhiều galdrar), đây là một nghi thức ngoại giáo có nguồn gốc lịch sử ít nhất là từ thời đại Đồ Sắt.
garmr: Một loài sói khổng lồ bản địa của dãy núi Himinbjörg, và là một trong những loài săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn tại thế giới Yggdrasil. Trong thần thoại Bắc Âu, Garmr là tên của một con chó khổng lồ (đôi khi được mô tả là sói) canh giữ cổng vào Hel, một trong những cõi của người chết.
Gimlé (Gimle, Gimli): Một thành phố và vùng phụ cận ở phía tây nam lãnh thổ Lang tộc. Nơi này từng thuộc về Giác tộc, nhưng quân đội của Yuuto đã chiếm được nó từ tay họ trong cuộc chiến gần đây nhất. Trong thần thoại Bắc Âu, Gimlé là chốn thiên đường nơi những người sống sót sau Ragnarök được cho là sẽ cư ngụ. Nó được mô tả là một đại sảnh hoặc cung điện tuyệt đẹp trên một ngọn núi.
Sông Gjöll (Gjoll): Dòng đại giang này chảy qua các vùng đất phía nam của Yggdrasil, và tạo thành biên giới giữa vùng Vanaheimr và Helheim. Trong thần thoại Bắc Âu, Gjöll là dòng sông phân chia thế giới người sống với cõi người chết, và nó đã chảy từ trước khi thế giới được tạo ra.
Glaðsheimr (Gladsheim): Thủ đô của Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Nó là một phần của lãnh địa các vị thần trong thần thoại Bắc Âu, được cho là nơi tọa lạc của đại sảnh Valhalla.
Gleipnir: Gleipnir là một ma pháp seiðr có sức mạnh bắt giữ và trói buộc những thứ mang đặc tính "dị biệt". Đây là câu thần chú đầu tiên được Felicia sử dụng để triệu hồi Yuuto đến Yggdrasil. Gleipnir xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu dưới dạng một sợi xích ma thuật do người lùn rèn ra để trói buộc và phong ấn con sói Fenrir.
Gleipsieg: Có nghĩa là "Đứa con của Chiến thắng", đây là danh xưng mà Felicia dùng để gọi Yuuto khi cậu đến Yggdrasil, tượng trưng cho niềm tin của cô rằng cậu là một vị cứu tinh thần thánh. Gleipsieg là một từ gốc chỉ có trong Bách Luyện Bá Vương, và có thể là sự kết hợp giữa từ sieg (chiến thắng) trong tiếng Đức với greipr/gleipr ("kẻ nắm giữ" hoặc "người cầm", như trong găng tay) của tiếng Bắc Âu. Do đó, thuật ngữ này có thể được hiểu là "người nắm giữ chiến thắng".
Gnævar (Gnaevar): 「Lữ Khách Bầu Trời」, cổ tự của goði Alexis. Một trong những sức mạnh mà nó ban cho ông là khả năng sử dụng tấm gương làm từ álfkipfer để liên lạc tức thời qua khoảng cách xa. Trong thần thoại Bắc Âu, nữ thần đưa tin Gná cưỡi ngựa bay Hófvarpnir qua bầu trời, và tên của bà được cho là nguồn gốc của thuật ngữ gnævar (hoặc gnæfir), có nghĩa là "lù lù trên cao".
goði (gothi): Một quan tư tế chính thức của đế quốc, người chủ trì các nghi lễ thiêng liêng như Nghi thức Chén Rượu Thề, và là đại diện cho quyền uy của Thần Đế tại lãnh thổ các bộ tộc. Về mặt lịch sử, goði (cũng viết là gothi) là một tu sĩ kiêm tộc trưởng trong Thời đại Viking.
Grímnir (Grimnir): 「Mặt Nạ Chúa Tể」, một biệt hiệu của Tộc trưởng Báo tộc, Hveðrungr. Trong thần thoại Bắc Âu, Grímnir là một trong những cái tên mà thần Odin sử dụng để cải trang trong bài thơ cùng tên Grímnismál. Cái tên này trong tiếng Bắc Âu Cổ có nghĩa là "kẻ đeo mặt nạ" hoặc "kẻ cải trang".
Gullviðrúlfr (Gullvidulf, Gullvidolf): 「Kim Lang Khôn Ngoan Nhất」, một biệt hiệu chỉ Felicia của Lang tộc. Đây không phải là một cái tên có sẵn trong Thần thoại Bắc Âu; tuy nhiên, nó được ghép từ các từ tiếng Bắc Âu Cổ là gull ("vàng"), við ("vĩ đại" hoặc "trí tuệ"), và úlfr ("sói").
Hati: 「Thôn Nguyệt」 (Kẻ nuốt chửng mặt trăng), cổ tự ban cho Sigrun sự hung tợn và giác quan của loài sói, cũng như kỹ năng chiến đấu phi thường. Hati cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu dưới danh nghĩa con sói Hati Hróðvitnisson, con của Hróðvitnir (Fenrir). Hati có định mệnh sẽ nuốt chửng mặt trăng trong Ragnarök, và được biết đến với tên gọi khác là Mánagarmr.
Helheim: Một vùng phía nam của Yggdrasil, nằm xa về phía nam lãnh thổ của Lôi tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Helheim là một trong Cửu Giới, vùng đất của người chết nằm sâu trong lòng đất, còn được gọi là Hel. Do đó, nó chia sẻ cùng tên với nữ thần Hel, người cai quản cõi đó.
Dãy núi Himinbjörg (Himinbjorg): Một trong hai dãy núi bao quanh Lưu vực Bifröst. Được biết đến trong thần thoại Bắc Âu là nơi thần Heimdallr canh gác.
Hliðskjálf (Hlidskjalf): Tên của tòa tháp thiêng ở Iárnviðr nơi đặt tấm thần kính, nơi Yuuto lần đầu đến Yggdrasil. Một số thành phố lớn khác ở Yggdrasil cũng có những tòa tháp thiêng được gọi là Hliðskjálf. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên ngai cao của thần Odin, nơi từ đó có thể nhìn thấy mọi thế giới.
hörgr (horgr): Một gian phòng thánh địa có bệ thờ, chẳng hạn như đại sảnh nghi lễ lớn trên đỉnh tháp thiêng Hliðskjálf. Tại Yggdrasil, hầu hết các nghi lễ tôn giáo quan trọng đều được tiến hành bên trong một hörgr.
Hræsvelgr (Hraesvelgr): 「Kẻ Khuấy Động Gió」, cổ tự của Albertina. Nó ban cho cô một số khả năng liên quan đến việc điều khiển gió trong một khu vực cục bộ. Trong thần thoại Bắc Âu, Hræsvelgr là một người khổng lồ trong hình hài một con đại bàng, ngồi ở rìa cực bắc của thế giới và vỗ cánh để tạo ra những cơn gió mạnh.
Iárnviðr (Iarnvid, Jarnvid): Thủ đô của Lang tộc, nằm ở phía đông của Lưu vực Bifröst. Nó cũng thường được viết là Járnviðr và có nghĩa đại khái là "rừng sắt". Nó xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một khu rừng phía đông Miðgarðr, nơi sinh sống của lũ troll và những con sói khổng lồ.
Ívaldi (Ivaldi): 「Kẻ Khai Sinh Binh Khí」, cổ tự rèn đúc của Ingrid. Ívaldi cũng là tên của một thợ rèn người lùn trong thần thoại Bắc Âu, người có các con trai đã rèn nên nhiều vật phẩm huyền thoại cho các vị thần.
Iðavöllr (Idavoll): 「Cánh Đồng Tỏa Sáng」, cái tên do cư dân địa phương đặt cho khu vực quanh thành phố Gimlé, nhờ những cánh đồng lúa mì vàng óng bao la. Trong thần thoại Bắc Âu, Iðavöllr là nơi hội họp của các vị thần, và một số truyền thuyết kể rằng những vị thần sống sót sau Ragnarök sẽ gặp lại nhau tại đó một lần nữa.
Jarl: Gia tộc Jarl là một trong "Tam Đại Gia Tộc" của Yggdrasil, những gia đình quyền lực nhất trong đế quốc và đều có quan hệ huyết thống gần gũi với hoàng tộc. Rífa lần đầu giới thiệu bản thân với Yuuto là người thuộc Gia tộc Jarl. Trong thần thoại Bắc Âu, Jarl là một trong ba người con trai của vị thần tên là Ríg, và ông là người trở thành tổ tiên của các dòng dõi quý tộc vùng Scandinavia.
Sông Körmt (Kormt): Một trong hai con sông lớn chảy qua Lưu vực Bifröst và hầu hết lãnh thổ các bộ tộc bên trong đó. Con sông còn lại là sông Örmt. Trong thần thoại, đây là tên hai con sông mà thần Þórr lội qua mỗi ngày để đến Yggdrasil.
Mánagarmr (Managarm): 「Ngân Lang Mạnh Nhất」, danh hiệu của Sigrun, chỉ được trao cho chiến binh hung dữ và điêu luyện nhất của Lang tộc. Trong thần thoại, đây cũng là một tên gọi khác của con sói Hati, kẻ đuổi theo mặt trăng trên bầu trời đêm. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, cái tên Mánagarmr có nghĩa đại khái là "chó săn trăng".
Miðgarðr (Midgard): Một vùng phía bắc của Yggdrasil nằm bên kia dãy núi Himinbjörg, nơi Báo tộc xuất thân. Đây là cõi của con người trong thần thoại Bắc Âu, thường được gọi là Midgard.
Núi Éljúðnir (Eljudnir): Ngọn núi phía bắc Pháo đài Gnipahellir. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên đại sảnh nơi Hel, nữ hoàng của người chết, cư ngụ, và cái tên này có nghĩa là "bị phun đầy bão tuyết" trong tiếng Bắc Âu Cổ.
Múspell (Muspell): Đơn vị Đặc nhiệm Múspell, hay còn gọi là Đội Múspell hoặc gọi tắt là "đội đặc nhiệm", là tên của lực lượng binh sĩ tinh nhuệ do Sigrun dẫn đầu. Đội đặc nhiệm này triển khai như một đơn vị kỵ binh vũ trang dưới quyền chỉ huy của cô trong thời chiến, và cũng đóng vai trò là đội cận vệ tinh nhuệ của cung điện tại thủ đô Lang tộc. Cái tên này là dạng rút gọn của Múspellsheimr (thường viết là Muspelheim), một trong Cửu Giới trong thần thoại Bắc Âu.
Myrkviðr (Myrkvid, Myrkwood): Một thành phố có tường bao quanh của Giác tộc nằm ở rìa phía tây lãnh thổ của họ. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, cái tên này có nghĩa đại khái là "Rừng Đen", và các biến thể của tên này được tìm thấy xuyên suốt thần thoại và lịch sử như một quy ước đặt tên cho vùng rừng rậm rạp và tăm tối.
Náströnd (Nastrond): Một vùng đầm lầy ẩm ướt phía tây bắc lãnh thổ Giác tộc, trải dài dọc theo tuyến đường giữa hai thành phố Sylgr và Myrkviðr. Đây là nơi diễn ra trận đại chiến giữa Lang tộc và Báo tộc trong tập 4. Trong thần thoại, đó là nơi sâu thẳm trong Helheim, nơi con rồng hắc ám Níðhǫggr sinh sống, gặm nhấm xác chết. Cái tên này có nghĩa là "Bờ Xác Chết" trong tiếng Bắc Âu Cổ.
Nóatún (Noatun): Thủ đô của Đế tộc (tộc Móng Guốc). Trong thần thoại Bắc Âu, Nóatún được nhắc đến là nơi ở của vị thần Vanir tên là Njörðr (Njord), vị thần của sự sinh sôi và du hành biển cả.
Sông Örmt (Ormt): Xem sông Körmt.
Ragnarök (Ragnarok): Trong nguyên tác tiếng Nhật được dùng với cụm từ 「Thời Khắc Kết Thúc」, đây là đại thảm họa được tiên đoán trong một lời sấm truyền được bí mật lưu truyền từ thời vị Thần Đế đầu tiên. Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarök là chuỗi các sự kiện định mệnh lên đến đỉnh điểm là một cuộc đại chiến, dẫn đến sự hủy diệt và tái sinh của thế giới.
Reginarch: Đây là tước hiệu mới của Yuuto với tư cách là chủ nhân của Cang tộc (Tộc Thép) và tất cả các bộ tộc dưới trướng. Nó có nghĩa là "Đại Lãnh Chúa" hoặc "Lãnh Chúa Tối Cao" trong ngôn ngữ của Yggdrasil. Nó được ghép từ từ regin trong tiếng Bắc Âu Cổ, nghĩa là "vĩ đại, quyền năng, thuộc về các vị thần", và hậu tố -árk, mang cùng ý nghĩa "kẻ cai trị, quân chủ" như trong tước hiệu trước đó là patriarch (tộc trưởng).
seiðr (seidr): 「Bí thuật」, một nhánh của ma pháp cổ tự. Seiðr là loại ma pháp khó thực hiện và phức tạp hơn nhiều so với galdr, nhưng có khả năng mang lại kết quả mạnh mẽ hơn. Gleipnir của Felicia là một ví dụ. Về mặt lịch sử, seiðr là một loại tà thuật được thực hành trong xã hội Bắc Âu Cổ vào cuối Thời đại Đồ Sắt Scandinavia, và thường xuyên xuất hiện trong thần thoại.
Cung điện Sessrúmnir (Sessrumnir): Cung điện trung tâm của Giác tộc tại thủ đô Fólkvangr của họ. Trong thần thoại Bắc Âu, Sessrúmnir là tên đại sảnh của nữ thần Freyja. Nó nằm trong lãnh địa riêng của Freyja, cũng được gọi là Fólkvangr.
Sieg: Một từ gốc Đức có nghĩa là "chiến thắng". Trong trường hợp của các cụm từ như "Sieg Patriarch", nó cũng là một biểu thức chúc tụng, tương tự như "Vinh quang thay Tộc trưởng!"
Skilfingr: 「Kẻ Quan Sát Từ Trên Cao」, biệt hiệu của Hárbarth. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là một trong nhiều cái tên của Odin, và các giả thuyết học thuật cho rằng nó có nghĩa là "Kẻ run rẩy" hoặc "Kẻ ngồi trên ngai cao".
Skinfaxi: 「Bờm Sáng」, Skinfaxi là cổ tự của tướng quân Báo tộc Narfi. Trong thần thoại, Hrímfaxi là con ngựa thuộc về Dagr, thần ban ngày, và tên của nó có nghĩa là "bờm sáng" trong tiếng Bắc Âu Cổ.
Skírnir (Skirnir): 「Người Hầu Vô Cảm」, Skírnir là cổ tự của Felicia ban cho cô vô số khả năng, từ phản xạ cường hóa và sự thông thạo vũ khí cho đến khả năng dệt nên các ma pháp. Trong thần thoại, Skírnir là người hầu của thần Freyr.
Sköll (Skoll): Một biệt danh mang tính sỉ nhục dành cho Yuuto, có nghĩa là 「Kẻ Nuốt Chửng Phước Lành」, hay nói cách khác, "kẻ vô tích sự chỉ biết lãng phí thức ăn và tài nguyên". Trong thần thoại Bắc Âu, Sköll là một trong hai con sói lớn, con của Fenrir, đuổi theo mặt trời và mặt trăng trên bầu trời. Sköll đuổi theo mặt trời, trong khi Hati đuổi theo mặt trăng.
Úlfhéðinn: 「Da Sói」, cổ tự của Hildegard. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, Úlfhéðinn có nghĩa là "(khoác) tấm da lông sói", và nó được cho là ám chỉ một tầng lớp chiến binh không biết sợ hãi, tương tự như thuật ngữ "berserker" (hiện được cho là có nghĩa là "khoác da gấu").
Cung điện Valaskjálf (Valaskjalf): Cung điện của Thần Đế, nằm tại thủ đô đế quốc Glaðsheimr. Trong thần thoại, nó là một trong những đại sảnh của thần Odin.
Valhalla: Cõi bên kia, đích đến của những linh hồn dũng cảm ngã xuống trong chiến trận. Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla được cai quản bởi thần Odin.
Ván: Một thị trấn từng thuộc lãnh thổ Trảo tộc, được cho là đã bị thiêu rụi và cư dân bị giết sạch bởi Lang tộc. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, "Ván" cũng có thể có nghĩa là "hy vọng".
Vánagandr (Vanagand): 「Bi kịch tại Ván」, đây là cái tên mà các nhân vật trong Yggdrasil dùng để gọi sự kiện hủy diệt thị trấn Ván và cuộc thảm sát cư dân tại đó. Trong thần thoại Bắc Âu, đây cũng là một trong nhiều cái tên của con sói quái vật, Fenrir.
Vanaheimr (Vanaheim): Một khu vực của Yggdrasil phía nam Lưu vực Bifröst dọc theo bờ biển phía tây của lục địa, bắt đầu từ phía nam sông Körmt. Trong thần thoại, nó là một trong Cửu Giới và là quê hương của nhóm các vị thần được gọi là Vanir.
vaxt: Một ngôi trường sơ khai ở Yggdrasil dạy đọc, viết và làm tính. Từ này có nghĩa là "nhà của những tấm thẻ" trong ngôn ngữ Yggdrasil. Trong tập thơ Edda, vaxt là từ được các thần Vanir dùng để chỉ lúa mạch, có nghĩa là "sự phát triển" trong tiếng Bắc Âu Cổ. Cụm từ "nhà của những tấm thẻ" không có nguồn gốc Bắc Âu, mà bắt nguồn từ từ Sumer chỉ trường học cho người chép thuê, eduba/edubba.
Veðrfölnir (Vedrfolnir): 「Kẻ Làm Lặng Gió」, cổ tự của Christina. Nó ban cho cô những sức mạnh liên quan đến gió như xóa bỏ sự hiện diện của bản thân và triệt tiêu các luồng gió. Trong thần thoại Bắc Âu, Veðrfölnir là tên của một con diều hâu trú ngụ trên đỉnh Cây Thế Giới, đậu trên đầu của một con đại bàng khổng lồ.
Vindálfs (Vindalfs): 「Đoàn Tinh Linh Gió」, một tổ chức gồm các nghệ sĩ trình diễn và giải trí được đào tạo bài bản do Yuuto thành lập và Christina quản lý. Cái tên Vindálfs bắt nguồn từ Vindálfr, tên của một người lùn trong thần thoại Bắc Âu, với ý nghĩa "tinh linh gió".
þjóðann (theodann, thiudans): Trong thế giới Yggdrasil, đây là tước hiệu của người cai trị Đế quốc Thần thánh Ásgarðr, có nghĩa là 「Thần Đế/Nữ Thần Đế」. Về mặt lịch sử, đó là bản dịch tiếng Bắc Âu của từ þiudans trong tiếng Visigoth, có nghĩa đại khái là "người cai trị/vua".
Dãy núi Þrúðvangr (Thrudvang): Một trong ba dãy núi lớn tạo nên cái gọi là "Mái nhà của Yggdrasil", dãy núi Þrúðvangr tạo thành biên giới phía nam của Lưu vực Bifröst, và biên giới phía đông của vùng Vanaheimr. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrúðvangr là tên khu vực tại Ásgarðr nơi thần Þórr cư ngụ trong đại sảnh của mình, Bilskírnir.
Dãy núi Þrymheimr (Thrymheim): Một trong ba dãy núi lớn tạo nên "Mái nhà của Yggdrasil", dãy núi Þrymheimr nằm ở phía đông của dãy núi Himinbjörg. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrymheimr là một địa danh ở Jötunheimr, vương quốc của người khổng lồ, quê hương của gã khổng lồ tên là Þjazi (Thiazi), kẻ nổi tiếng với việc bắt cóc nữ thần tuổi trẻ Iðunn (Idun).
0 Bình luận