Thuật ngữ Bổ sung
Dưới đây là danh sách các tên và thuật ngữ tiếng Bắc Âu Cổ xuất hiện trong Bách Luyện Bá Vương tập 2. Trong nguyên tác tiếng Nhật, chúng đôi khi xuất hiện dưới dạng một cụm từ mô tả bằng tiếng Nhật, với tên tiếng Bắc Âu Cổ tương ứng được viết ở dạng ký tự nhỏ phía trên (furigana). Ví dụ, danh hiệu của Sigrun xuất hiện dưới dạng cụm từ tiếng Nhật là "Ngân Lang Mạnh Nhất", và phần furigana bên trên chú thích rằng từ này nên được đọc là "Mánagarmr".
Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn hữu ích về cách phát âm các nguyên âm và phụ âm tiếng Bắc Âu tại các trang web công cộng như wikibooks. Trong trường hợp thuật ngữ có cách viết thay thế thông dụng không dùng ký tự Bắc Âu, cách viết đó cũng đã được đưa vào, ví dụ như Þórr (Thor).
Álfheimr (Alfheim): Một vùng đất phía tây của Yggdrasil và là nơi cư ngụ của Đề tộc (Tộc Móng Guốc). Trong thần thoại, Álfheimr là một trong Chín Thế Giới và có nghĩa là "Quê hương của Tiên tộc".
álfkipfer: Còn gọi là "đồng tiên", thứ vật liệu bí ẩn và có lẽ mang tính ma thuật được sử dụng trong các vật thể như tấm thần kính đã triệu hồi Yuuto đến thế giới Yggdrasil. Đây dường như là một thuật ngữ hoàn toàn mới, kết hợp từ "Álf" trong tiếng Bắc Âu với "kupfer" (đồng) trong tiếng Đức.
Angrboða (Angrboda): Nữ thần được thờ phụng tại Iárnviðr và được cho là thần hộ mệnh của Lang tộc. Trong thần thoại, bà là một nữ khổng lồ và là mẹ của con sói quái vật Fenrir.
Ásgarðr (Asgard): Đế quốc Thần thánh Ásgarðr cai trị toàn bộ Yggdrasil, và Ásgarðr cũng dùng để chỉ vùng đất nằm ở trung tâm lục địa chịu sự kiểm soát và cai trị trực tiếp của đế quốc. Đây là lãnh địa của Odin và phe thần thánh được gọi là Æsir (Aesir) trong thần thoại Bắc Âu.
ásmegin (asmegin): Một thuật ngữ chỉ nguồn thần lực hoặc năng lượng chảy trong cơ thể một Einherjar khi sử dụng các năng lực cổ tự của họ. Trong thần thoại Bắc Âu, nó ám chỉ trực tiếp hơn đến sức mạnh siêu phàm hoặc thần thánh của một vị thần.
Lưu vực Bifröst (Bifrost, Bivrost): Vùng đất màu mỡ nằm giữa hai trong ba dãy núi lớn của Yggdrasil, bao gồm lãnh thổ của các tộc Trảo, Lang, Giác, Đề và Lôi. Đây là một tuyến đường thương mại quan trọng. Trong thần thoại Bắc Âu, Bifröst là tên của cây cầu cầu vồng nối liền nhân giới với thánh giới của các vị thần.
Bilskírnir (Bilskirnir): Thủ đô của Lôi tộc (Tộc Sét). Trong thần thoại Bắc Âu, Bilskírnir là tên của đại sảnh nơi thần Þórr (Thor) cư ngụ, thuộc cõi Ásgarðr.
Brísingamen (Brisinga men): "Tứ Hỏa", tên của một nhóm bốn chiến binh Einherjar thuộc Giác tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Brísingamen là chiếc vòng cổ huyền thoại thuộc về nữ thần Freyja, được cho là tỏa sáng rực rỡ như lửa.
Dáinsleif (Dainsleif): "Huyết Kiếm", cổ tự của Skáviðr. Một trong những quyền năng của nó là khả năng làm cho đòn tấn công của kẻ thù bị "trượt", khiến đối phương mất thăng bằng. Trong thần thoại Bắc Âu, Dáinsleif là tên một thanh kiếm do người lùn rèn thuộc về một vị vua. Tên của nó có nghĩa là "di sản của Dáinn", và tương truyền nó mang một lời nguyền: Một khi kiếm đã tuốt ra, nó buộc phải giết chóc, và những vết thương do nó gây ra sẽ không bao giờ lành.
Dólgþrasir (Dolgthrasir): "Mãnh Hổ Khát Máu", biệt danh của Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Dólgþrasir là tên một người lùn, có nghĩa đại khái là "kẻ khịt mũi giận dữ trước kẻ thù" hoặc "kẻ háo chiến".
Einherjar: Được cho là những con người được thần linh tuyển chọn, họ là những người sở hữu một cổ tự ma thuật ở đâu đó trên cơ thể, ban cho họ khả năng cường hóa hoặc sức mạnh huyền bí. Trong thần thoại Bắc Âu, Einherjar là linh hồn của những chiến binh dũng cảm, được đưa đến Valhalla sau khi chết, nơi họ ăn tiệc và chiến đấu cho đến ngày tận thế, Ragnarök.
Sông Élivágar (Elivagar): Con sông mà ở đầu tập 2 đóng vai trò là biên giới giữa lãnh thổ của Lang tộc và Lôi tộc. Đây là một nhánh sông chảy từ Dãy núi Þrúðvangr vào con sông lớn hơn là Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Élivágar (nghĩa là "Sóng Băng") dùng để chỉ những dòng sông băng chảy qua hư vô nguyên thủy trước khi thế giới hình thành.
Fenrir: Một con sói khổng lồ, tàn ác trong thần thoại Bắc Âu, Fenrir được tiên tri là sẽ gieo rắc kinh hoàng cho thế giới của thần và người vào ngày Ragnarök. Cũng xem mục Hróðvitnir bên dưới.
Fólkvangr (Folkvang): Thủ đô của Giác tộc. Giống như thủ đô Iárnviðr của Lang tộc, nó nằm cạnh sông Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Fólkvangr là một cõi của thế giới bên kia tương tự như Valhalla, được cai quản bởi nữ thần Freyja.
galldr: Một loại ma pháp được thực hành tại Yggdrasil, nơi sức mạnh được dệt vào âm nhạc để tạo ra các hiệu ứng ma thuật khác nhau. Cũng được viết là galdr (số nhiều galdrar), đây là một nghi thức ngoại giáo có nguồn gốc lịch sử từ ít nhất là đầu Thời đại Đồ sắt.
Gimlé (Gimle, Gimli): Một thành phố và vùng phụ cận nằm ở phía tây nam lãnh thổ Lang tộc. Nơi này từng thuộc về Giác tộc, nhưng quân đội của Yuuto đã chiếm được từ tay họ trong cuộc chiến gần nhất. Trong thần thoại Bắc Âu, Gimlé là chốn thiên đường nơi những người sống sót sau Ragnarök sẽ cư ngụ. Nó được mô tả là một đại sảnh hoặc cung điện tuyệt đẹp nằm trên một ngọn núi.
Glaðsheimr (Gladsheim): Thủ đô của Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Trong thần thoại Bắc Âu, nó là một phần của thánh giới, nơi được cho là tọa lạc của đại sảnh Valhalla.
Gleipnir: Một trong những năng lực của Felicia được ban cho bởi cổ tự Skírnir, Gleipnir là một câu thần chú có sức mạnh bắt giữ và trói buộc những thứ có tính chất "dị biệt". Gleipnir xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một sợi xích ma thuật do người lùn rèn ra để trói buộc và phong ấn con sói Fenrir.
Gnævar (Gnaevar): "Lữ Khách Bầu Trời", cổ tự được mang bởi goði Alexis. Một trong những quyền năng nó ban cho ông là khả năng sử dụng một tấm gương làm từ álfkipfer để liên lạc tức thời qua khoảng cách xa. Trong thần thoại Bắc Âu, nữ thần đưa tin Gná cưỡi trên bầu trời bằng con ngựa bay Hófvarpnir, và tên của bà được cho là nguồn gốc của thuật ngữ gnævar (hoặc gnæfir), có nghĩa là "lù lù trên cao".
goði (gothi): Một quan tư tế hoàng gia chủ trì các nghi lễ thiêng liêng như Nghi thức Chén Rượu Thề, và là đại diện cho quyền lực của Thần Đế tại lãnh thổ các bộ tộc. Về mặt lịch sử, goði (cũng viết là gothi) là một tu sĩ kiêm tộc trưởng trong Thời đại Viking.
Grídarvöl (Gridarvol): "Cự Nhân Côn", cổ tự thuộc về VingeÞórr, ban cho các đòn tấn công của hắn sức mạnh khủng khiếp. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên một cây gậy phép được nữ khổng lồ Gríd tặng cho thần Þórr, nghĩa đen là "gậy của Gríd".
Gullfaxi: "Hoàng Kim Mã", biệt danh trên chiến trường của cha Linnea, Hrungnir, cố tộc trưởng Giác tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên một con ngựa vĩ đại thuộc về gã khổng lồ Hrungnir, và tên của nó có nghĩa là "bờm vàng".
Gullinbursti: "Chiến Trư Kéo Xe", cổ tự được mang bởi Yngvi, tộc trưởng Đề tộc. Nó ban cho ông sức mạnh và sức bền phi thường. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là một con lợn rừng bằng vàng với bộ lông phát sáng trong đêm, được rèn bởi hai anh em người lùn Eitri và Brokkr.
Gullveig: "Hoàng Kim Anh Hùng", một biệt danh khác của cố tộc trưởng Giác tộc, Hrungnir. Người dân gọi ông như vậy vì lòng ngưỡng mộ đối với sự thịnh vượng mà ông đã mang lại cho bộ tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Gullveig là tên của một nữ phù thủy và völva bí ẩn đầy quyền năng, người đã bị các thần Æsir thiêu sống ba lần nhưng lần nào cũng tái sinh.
Hati: "Kẻ Nuốt Trăng", cổ tự ban cho Sigrun sự hung tàn và giác quan của loài sói, cũng như kỹ năng chiến đấu phi thường. Hati cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là con sói Hati Hróðvitnisson, con của Hróðvitnir (Fenrir). Hati được định mệnh sắp đặt sẽ nuốt chửng mặt trăng trong ngày Ragnarök, và còn được biết đến với tên gọi khác là Mánagarmr.
Hildisvíni (Hildisvini): "Hồng Nữ Hổ", biệt danh của Linnea với tư cách là người cai trị Giác tộc. Đó cũng là tên con lợn rừng của nữ thần Freyja trong thần thoại Bắc Âu.
Dãy núi Himinbjörg (Himinbjorg): Một trong hai dãy núi bao quanh Lưu vực Bifröst. Được biết đến trong thần thoại Bắc Âu là nơi thần Heimdallr canh gác.
Hliðskjálf (Hlidskjalf): Tòa thánh tháp tại Iárnviðr nơi chứa tấm thần kính, địa điểm đầu tiên Yuuto đặt chân đến Yggdrasil. Trong thần thoại Bắc Âu, nó được biết đến là ngai cao của thần Odin, nơi có thể nhìn thấy toàn bộ các thế giới.
hörgr (horgr): Một thánh địa hoặc bàn thờ, chẳng hạn như cái nằm trên đỉnh tháp thiêng Hliðskjálf.
Hræsvelgr (Hraesvelgr): "Kẻ Khuấy Động Gió", cổ tự của Albertina. Nó ban cho cô một số khả năng liên quan đến điều khiển gió trong một khu vực nhất định. Trong thần thoại Bắc Âu, Hræsvelgr là một người khổng lồ trong hình hài đại bàng, ngồi ở rìa cực bắc của thế giới và vỗ cánh tạo ra những cơn gió mạnh.
Hróðvitnir (Hrothvitnir): "Sói Tai Tiếng", cái tên thứ hai mà Yuuto có được sau khi tin đồn về Bi kịch tại Van lan rộng. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một trong những tên gọi của con sói quái vật Fenrir. Fenrir được tiên tri sẽ đóng vai trò lớn trong Ragnarök.
Iárnviðr (Iarnvid, Jarnvid): Thủ đô của Lang tộc, nằm ở phía đông của Lưu vực Bifröst. Nó cũng thường được viết là Járnviðr và có nghĩa đại khái là "Rừng Sắt". Nó xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu như một khu rừng phía đông Miðgarðr, là nơi ở của quỷ lùn troll và những con sói khổng lồ.
Sông Ífingr (Ifing): Một con sông chảy qua vùng trung tâm Ásgarðr. Trong thần thoại, nó được cho là chia cắt vùng đất của các vị thần, Ásgarðr, với vùng đất của người khổng lồ, Jötunheimr.
Ívaldi (Ivaldi): "Kẻ Khai Sinh Binh Khí", cổ tự rèn đúc của Ingrid. Ívaldi cũng là tên của một thợ rèn người lùn trong thần thoại Bắc Âu, người có các con trai đã rèn nên nhiều báu vật huyền thoại cho các vị thần.
Iðavöllr (Idavoll): "Cánh Đồng Tỏa Sáng", tên do cư dân địa phương đặt cho khu vực xung quanh thành phố Gimlé vì những cánh đồng lúa mì vàng óng bạt ngàn. Trong thần thoại Bắc Âu, Iðavöllr là nơi hội họp của các vị thần, và một số truyền thuyết kể rằng những vị thần sống sót sau Ragnarök sẽ gặp lại nhau ở đó một lần nữa.
Járnglófi (Jarnglofi): "Thiết Thủ Sáo" (Găng tay Sắt), biệt danh của Þjálfi, tướng quân đứng hàng thứ ba của Lôi tộc và là cánh tay phải của Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Járnglófi (còn gọi là Járngreipr) là đôi găng tay sắt của thần Þórr, cho phép ông cầm được cây búa Mjǫlnir hùng mạnh của mình.
Jörmungandr (Jormungand): Skáviðr của Lang tộc sử dụng cái tên này như một phép ẩn dụ để chỉ dòng nước lũ áp đảo. Trong thần thoại Bắc Âu, Jörmungandr là một con mãng xà lớn đến mức có thể quấn quanh thế giới Miðgarðr, nên còn được gọi là "Mãng xà Thế giới".
Sông Körmt (Kormt): Một trong hai con sông chảy qua Lưu vực Bifröst và hầu hết lãnh thổ các bộ tộc trong đó. Con sông còn lại là sông Örmt. Trong thần thoại, đây là tên của hai con sông mà thần Þórr lội qua mỗi ngày để đến thăm cây Yggdrasil.
Laegjarn: Biệt danh cho mẫu điện thoại thông minh của Yuuto, chiếc LGN09. Từ này cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu dưới dạng một chiếc rương ma thuật có chín ổ khóa chứa vũ khí thần bí Lævatein.
Ljósálfar (Ljosalfar): "Quang Tiên" (Tiên Ánh Sáng), một cổ tự được nắm giữ bởi Einherjar Haugspori của Giác tộc, ban cho khả năng bắn cung siêu việt. Đây là một trong những chủng tộc tiên được nhắc đến trong các truyền thuyết Bắc Âu, và được cho là cư ngụ tại Álfheimr.
Mánagarmr (Managarm): "Ngân Lang Mạnh Nhất", danh hiệu của Sigrun, chỉ được trao cho chiến binh dũng mãnh và thiện chiến nhất của Lang tộc. Trong thần thoại, đây cũng là một tên gọi khác của con sói Hati.
Megingjörð (Megingjord, Megin Gjord): "Đai Sức Mạnh", một trong hai cổ tự được tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr sử dụng. Nó ban cho hắn sức mạnh và sự nhanh nhẹn siêu phàm. Trong thần thoại Bắc Âu, Megingjörð quả thực là "Đai Sức Mạnh" thuộc sở hữu của thần Þórr, giúp nhân đôi thần lực khi đeo vào.
Miðgarðr (Midgard): Một vùng phía bắc của Yggdrasil nằm bên kia Dãy núi Himinbjörg. Đây là thế giới của loài người trong thần thoại Bắc Âu, thường được gọi là Midgard.
Mjǫlnir (Mjolnir): "Kẻ Hủy Diệt", một trong hai cổ tự được sử dụng bởi tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Nó chỉ ban cho một khả năng duy nhất là tập trung toàn bộ thần lực của cổ tự thành sức mạnh hủy diệt khi Steinþórr tấn công, đủ để đập tan hầu hết mọi thứ hắn đánh trúng. Trong thần thoại Bắc Âu, Mjǫlnir là cây búa huyền thoại do người lùn rèn thuộc về thần Þórr.
Mótsognir (Motsognir): Phân xưởng và lò rèn của Lang tộc, do Ingrid đứng đầu. Mótsognir cũng là tên của "Cha của Người Lùn" trong một số truyền thuyết Bắc Âu.
Đơn vị Múspell (Muspell): Tên gọi đội kỵ binh tinh nhuệ của Sigrun. Nó là dạng rút gọn của Múspellsheimr (thường viết là Muspelheim), một trong Chín Thế Giới trong thần thoại Bắc Âu.
Níðhǫggr (Nidhogg): "Kẻ Tàn Sát Cười Nhạo", biệt danh của Skáviðr thuộc Lang tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Níðhǫggr là một con rồng hoặc mãng xà tà ác gặm nhấm rễ của Cây Thế Giới, Yggdrasil.
Sông Örmt (Ormt): Xem Sông Körmt.
Ragnarök (Ragnarok): Được sử dụng trong nguyên tác tiếng Nhật với cụm từ "Thời khắc Tận thế", trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarök là chuỗi sự kiện định mệnh dẫn đến một cuộc đại chiến, sự hủy diệt và tái sinh của thế giới.
Ráðsviðr (Radsvidr): "Sói Khôn Ngoan" (Trí Lang), một biệt danh của Felicia thuộc Lang tộc. Trong Thần thoại Bắc Âu, đây là tên một người lùn và có nghĩa đại khái là "khôn ngoan trong hội đồng".
Cung điện Sessrúmnir (Sessrumnir): Cung điện trung tâm của Giác tộc tại thủ đô Fólkvangr. Trong Thần thoại Bắc Âu, Sessrúmnir là tên đại sảnh của nữ thần Freyja. Nó nằm trong lãnh địa riêng của Freyja, cũng được gọi là Fólkvangr.
Sieg: Một từ tiếng Đức có nghĩa là "chiến thắng". Trong trường hợp "Sieg Patriarch" (Sieg Tộc trưởng), đây là sự tôn vinh chiến thắng của Yuuto trong trận chiến chống lại Giác tộc.
Skírnir (Skirnir): "Kẻ Hầu Cận Vô Cảm", Skírnir là cổ tự của Felicia, ban cho cô nhiều khả năng đa dạng, từ phản xạ tăng cường và sự thành thạo vũ khí cho đến khả năng dệt nên các câu thần chú ma pháp. Trong thần thoại, Skírnir là người hầu của thần Freyr.
Tanngrísnir (Tanngrisnir): "Kẻ Gầm Gừ", cổ tự thuộc về Þjálfi của Lôi tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Tanngrísnir là một trong hai con dê kéo cỗ xe của thần Þórr. Những con dê này thường xuyên bị vị thần giết thịt và ăn, chỉ để rồi được hồi sinh vào ngày hôm sau nhờ cây búa ma thuật của ông.
Cung điện Valaskjálf (Valaskjalf): Cung điện của Thần Đế, tọa lạc tại thủ đô đế quốc Glaðsheimr. Trong thần thoại, đây là một trong những đại sảnh của thần Odin.
Valhalla: Một cõi của thế giới bên kia, là điểm đến của những linh hồn dũng cảm ngã xuống trong trận chiến. Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla được cai quản bởi thần Odin.
Van: Một thị trấn từng là một phần lãnh thổ của Trảo tộc, tương truyền đã bị Lang tộc thiêu rụi và tàn sát cư dân. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, "Ván" cũng có thể mang nghĩa là "hy vọng".
Vánagandr (Vanagand): "Bi kịch tại Van", đây là cái tên mà các nhân vật ở Yggdrasil dùng để gọi sự kiện hủy diệt thị trấn Van và cuộc thảm sát cư dân tại đó. Trong thần thoại Bắc Âu, đây cũng là một trong nhiều tên gọi của con sói quái vật, Fenrir.
Vanaheimr (Vanaheim): Một khu vực của Yggdrasil nằm ở phía nam Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại, đây là một trong Chín Thế Giới và là quê hương của nhóm các vị thần được gọi là Vanir.
Veðrfölnir (Vedrfolnir): "Kẻ Làm Lặng Gió", cổ tự của Christina. Nó ban cho cô các quyền năng liên quan đến gió như xóa bỏ sự hiện diện và triệt tiêu các luồng gió. Trong thần thoại Bắc Âu, Veðrfölnir là tên một con diều hâu sống trên ngọn Cây Thế Giới, đậu trên đầu một con đại bàng khổng lồ.
völva (volva): Một loại nữ pháp sư hoặc nhà tiên tri trong tôn giáo Bắc Âu. Trong thần thoại, họ được cho là sở hữu năng lực tiên tri mà ngay cả các vị thần cũng phải dựa vào.
Dãy núi Þrúðvangr (Thrudvang): Một trong ba dãy núi lớn tạo thành cái gọi là "Mái nhà của Yggdrasil", Dãy núi Þrúðvangr hình thành nên biên giới phía nam của Lưu vực Bifröst. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrúðvangr là tên khu vực thuộc Ásgarðr nơi thần Þórr cư ngụ trong đại sảnh của mình, Bilskírnir.
0 Bình luận