Phụ lục Thuật ngữ — Tập 6
Dưới đây là danh sách các danh hiệu và thuật ngữ tiếng Bắc Âu Cổ xuất hiện trong Bá chủ Ragnarok Tập 6. Trong nguyên tác tiếng Nhật, chúng thường xuất hiện dưới dạng một từ hoặc cụm từ mô tả, với tên tiếng Bắc Âu Cổ tương ứng được viết nhỏ bên trên (furigana). Ví dụ, danh hiệu của Sigrún lần đầu xuất hiện là cụm từ "Ngân Lang Mạnh Nhất", và phần furigana bên trên chú thích rằng từ này nên được đọc là "Mánagarmr".
Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn phát âm các nguyên âm và phụ âm tiếng Bắc Âu tại các trang web công cộng như wikibooks. Trong trường hợp có cách viết thay thế thông dụng không sử dụng ký tự Bắc Âu, chúng sẽ được để trong ngoặc đơn; ví dụ: Mánagarmr (Managarm).
Álfheimr (Alfheim): Một vùng nằm ở phía tây Yggdrasil và là quê hương của Móng Guốc tộc (Hoof Clan). Trong thần thoại, Álfheimr là một trong Chín Thế Giới và có nghĩa là "Vùng đất của Tiên tộc".
álfkipfer: Hay còn gọi là "Đồng Tiên", álfkipfer là một vật liệu bí ẩn và có thể mang tính ma thuật, được dùng để chế tạo các vật phẩm như tấm thần kính đã triệu hồi Yuuto đến thế giới Yggdrasil. Đây dường như là một thuật ngữ hoàn toàn mới, kết hợp giữa từ "Álf" trong tiếng Bắc Âu và "kupfer" (đồng) trong tiếng Đức.
Alþiófr (Althjof): "Tên Hề Ngàn Ảo Ảnh", cổ tự của Hveðrungr. Giống như cổ tự Skírnir của Felicia, nó ban cho người sở hữu sự cường hóa toàn diện, nhưng cũng mang lại một thiên bẩm siêu nhiên trong việc đánh cắp kỹ năng của người khác. Trong thần thoại Bắc Âu, Alþiófr là tên của một Người Lùn, và cái tên này mang ý nghĩa "Đại Đạo Tặc".
ásmegin (asmegin): Một thuật ngữ chỉ năng lượng thần thánh hoặc sức mạnh chảy trong cơ thể một Einherjar khi sử dụng ma pháp hoặc năng lực cổ tự. Trong thần thoại Bắc Âu, nó ám chỉ trực tiếp đến sức mạnh siêu phàm hoặc thần thánh của một vị thần.
Angrboða (Angrboda): Vị nữ thần được thờ phụng tại Iárnviðr và được cho là thần bảo hộ của Lang tộc (Wolf Clan). Trong thần thoại Bắc Âu, bà là một trong những chủng tộc "khổng lồ" được gọi là jötnar (số ít là jötunn), và là mẹ của con quái lang Fenrir.
Annarr: Một biệt danh mang ý xúc phạm được đặt cho Yuuto trong tháng đầu tiên cậu đến Yggdrasil. Trong ngôn ngữ của Yggdrasil, nó có nghĩa là "kẻ lạ mặt" hoặc "người ngoại quốc". Trong thần thoại Bắc Âu, Annarr là người chồng thứ hai của nữ thần màn đêm Nótt và là ông ngoại của lôi thần Þórr. Người ta cho rằng cái tên này trong tiếng Bắc Âu Cổ thực tế mang ý nghĩa "Kẻ Khác" hoặc "Một Người Khác".
Lưu vực Bifröst (Bifrost, Bivrost): Vùng đất màu mỡ nằm giữa hai trong ba dãy núi lớn của Yggdrasil, là nơi cư ngụ của Trảo tộc (Claw Clan) và Lang tộc, đồng thời cũng chứa một phần lãnh thổ của Giác tộc (Horn Clan), Móng Guốc tộc và Lôi tộc (Lightning Clan). Đây là một tuyến đường thương mại trọng yếu. Trong thần thoại Bắc Âu, Bifröst là tên của cây cầu vồng nối liền nhân giới với thần giới.
Bilskírnir (Bilskirnir): Thủ đô của Lôi tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Bilskírnir là tên của đại sảnh nơi thần Þórr (Thor) cư ngụ, nằm trong vương quốc Ásgarðr.
Dólgþrasir (Dolgthrasir): "Mãnh Hổ Khát Máu", biệt danh của Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Dólgþrasir là tên một người lùn, đại ý là "kẻ giận dữ điên cuồng trước kẻ thù" hoặc "kẻ hiếu chiến".
Einherjar: Được cho là những con người được chư thần lựa chọn, họ sở hữu một cổ tự ma thuật trên cơ thể giúp ban tặng những khả năng cường hóa hoặc sức mạnh huyền bí. Trong thần thoại Bắc Âu, Einherjar là linh hồn của những chiến binh dũng cảm, được đưa đến Valhalla sau khi chết để yến tiệc và chiến đấu cho đến ngày tàn của thế giới, Ragnarök.
Sông Élivágar (Elivagar): Một con sông mà ở tập 2, nó tạo thành biên giới giữa lãnh thổ Lang tộc và Lôi tộc, đồng thời là địa điểm diễn ra trận quyết chiến của cuộc chiến tranh: Trận chiến sông Élivágar. Đây là một nhánh sông chảy từ Dãy núi Þrúðvangr vào con sông lớn hơn là Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Élivágar (nghĩa là "Những con sóng băng") ám chỉ một loạt các dòng sông băng chảy qua hư không nguyên thủy trước khi thế giới hình thành.
Fimbulvetr (Fimbulwinter): Một trong những ma pháp seiðr của Sigyn, đây là câu thần chú có thể giải phóng mục tiêu khỏi mọi nỗi sợ hãi, biến họ thành những chiến binh cuồng nộ đáng sợ. Trong thần thoại Bắc Âu, Fimbulvetr là mùa đông khắc nghiệt kéo dài khủng khiếp báo hiệu sự kiện Ragnarök.
Fólkvangr (Folkvang): Thủ đô của Giác tộc. Giống như thủ đô Iárnviðr của Lang tộc, nó nằm cạnh sông Körmt. Trong thần thoại Bắc Âu, Fólkvangr là một vùng đất của thế giới bên kia tương tự như Valhalla, được cai quản bởi nữ thần Freyja.
galdr: Một loại ma pháp được thực hành tại Yggdrasil, nơi sức mạnh được dệt vào âm nhạc để tạo ra nhiều hiệu ứng ma thuật khác nhau. Cũng được viết là galldr (số nhiều galdrar), đây là một nghi thức ngoại giáo có nguồn gốc lịch sử ít nhất từ thời đại Đồ Sắt.
garmr: Một loài sói khổng lồ bản địa của Dãy núi Himinbjörg, và là một trong những loài săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn tại thế giới Yggdrasil. Trong thần thoại Bắc Âu, Garmr là tên của một con chó săn khổng lồ (đôi khi được mô tả là sói) canh giữ cổng vào Hel, một trong những cõi của người chết.
Gimlé (Gimle, Gimli): Một thành phố và vùng phụ cận ở phía tây nam lãnh thổ Lang tộc. Nó từng thuộc về Giác tộc, nhưng quân đội của Yuuto đã chiếm được từ tay họ trong cuộc chiến gần nhất. Trong thần thoại Bắc Âu, Gimlé là chốn thiên đường nơi những người sống sót sau Ragnarök sẽ cư ngụ. Nó được mô tả là một đại sảnh hoặc cung điện tuyệt đẹp nằm trên một ngọn núi.
Glaðsheimr (Gladsheim): Thủ đô của Đế quốc Thần thánh Ásgarðr. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một phần của thần giới, được cho là nơi tọa lạc của đại sảnh Valhalla.
Gleipnir: Một trong những năng lực của Felicia được ban bởi cổ tự Skírnir, Gleipnir là một ma pháp seiðr có sức mạnh bắt giữ và trói buộc những thứ có đặc tính "ngoại lai". Gleipnir xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là sợi xích ma thuật do người lùn rèn nên để trói buộc và phong ấn con sói Fenrir.
Gnipahellir: Pháo đài Gnipahellir là cứ điểm kiên cố nằm cách Iárnviðr khoảng hai ngày hành quân về phía đông. Nó canh giữ vùng Gnipahellir, ở rìa phía đông lãnh thổ Lang tộc giáp ranh với Trảo tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên của hang động nơi con chó địa ngục tên Garmr canh giữ cổng vào Hel, một trong những cõi của người chết.
goði (gothi): Một quan tư tế chính thức của đế quốc, người chủ trì các nghi lễ thiêng liêng như Nghi thức Chén Rượu (Chalice Ceremony), và là đại diện cho quyền uy của Thần Đế tại lãnh thổ các bộ tộc. Về mặt lịch sử, goði (cũng viết là gothi) là tu sĩ kiêm thủ lĩnh trong Thời đại Viking.
Grímnir (Grimnir): "Vị Chúa Tể Mang Mặt Nạ", biệt danh của Tộc trưởng Báo tộc (Panther Clan), Hveðrungr. Trong thần thoại Bắc Âu, Grímnir là một trong những cái tên mà thần Odin sử dụng để cải trang trong bài thơ cùng tên Grímnismál. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, cái tên này có nghĩa là "kẻ đeo mặt nạ" hoặc "kẻ cải trang".
Hati: "Kẻ Nuốt Chửng Mặt Trăng", cổ tự ban cho Sigrun sự hung tàn và các giác quan của loài sói, cũng như kỹ năng chiến đấu phi thường. Hati cũng xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là con sói Hati Hróðvitnisson, con của Hróðvitnir (Fenrir). Hati được định mệnh sắp đặt sẽ nuốt chửng mặt trăng trong Ragnarök, và còn được biết đến với tên gọi khác là Mánagarmr.
Dãy núi Himinbjörg (Himinbjorg): Một trong hai dãy núi bao quanh Lưu vực Bifröst. Được biết đến trong thần thoại Bắc Âu là nơi thần Heimdallr canh gác.
Hliðskjálf (Hlidskjalf): Tên của ngọn tháp thiêng ở Iárnviðr nơi lưu giữ tấm thần kính, và là nơi Yuuto lần đầu đặt chân đến Yggdrasil. Một số thành phố lớn khác ở Yggdrasil cũng có những ngọn tháp thiêng được gọi là Hliðskjálf. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên chiếc ngai cao của thần Odin, nơi có thể nhìn thấy toàn bộ các thế giới.
Đế quốc Thần thánh Ásgarðr: Xem Ásgarðr.
hörgr (horgr): Một thánh địa hoặc bệ thờ, chẳng hạn như cái nằm trên đỉnh tháp thiêng Hliðskjálf.
Hræsvelgr (Hraesvelgr): "Kẻ Khuấy Động Gió", cổ tự của Albertina. Nó ban cho cô một số khả năng liên quan đến việc điều khiển gió trong một phạm vi cục bộ. Trong thần thoại Bắc Âu, Hræsvelgr là một người khổng lồ trong hình hài đại ưng, ngồi ở rìa phía bắc của thế giới và vỗ cánh để tạo ra những cơn gió mạnh.
Hrímfaxi (Hrimfaxi): "Bờm Băng", cổ tự của Váli. Trong thần thoại Bắc Âu, Hrímfaxi là con ngựa thuộc về Nótt, nữ thần màn đêm, và tên của nó trong trường hợp này cũng có nghĩa là "bờm băng".
Iárnviðr (Iarnvid, Jarnvid): Thủ đô của Lang tộc, nằm ở phía đông Lưu vực Bifröst. Nó thường được viết là Járnviðr và có nghĩa đại khái là "Rừng Sắt". Nó xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu là một khu rừng phía đông Miðgarðr, nơi cư ngụ của loài troll và sói khổng lồ.
Ingfróði: "Chúa Tể Sung Túc", biệt danh của cố Tộc trưởng Móng Guốc tộc Yngvi, dựa trên việc ông đã chinh phạt những vùng đất màu mỡ rộng lớn. Đây dường như là một thuật ngữ gốc, được tạo ra bằng cách kết hợp "Ing" và "Fróði". Ing bắt nguồn từ tên Yngvi. Nhiều vị vua trong thần thoại và truyền thuyết Đan Mạch có tên Fróði, nghĩa là "thông thái". Cả hai cái tên này được cho là ám chỉ đến thần Freyr.
Ívaldi (Ivaldi): "Kẻ Khai Sinh Binh Khí", cổ tự rèn đúc của Ingrid. Ívaldi cũng là tên của một thợ rèn người lùn trong thần thoại Bắc Âu, người có những đứa con trai đã rèn nên nhiều báu vật huyền thoại cho các vị thần.
Jarl: Gia tộc Jarl là một trong "Tam Đại Gia Tộc" của Yggdrasil, những gia đình quyền lực nhất đế quốc và đều có quan hệ huyết thống gần gũi với hoàng tộc. Rífa lần đầu giới thiệu bản thân với Yuuto là người thuộc Gia tộc Jarl. Trong thần thoại Bắc Âu, Jarl là một trong ba người con trai của vị thần tên Ríg, và là người trở thành tổ tiên của các dòng dõi quý tộc vùng Scandinavia.
Járnglófi (Jarnglofi): "Thiết Thủ Sắt", biệt danh của Þjálfi, vị tướng đứng thứ ba của Lôi tộc và là cánh tay phải của Steinþórr. Trong thần thoại Bắc Âu, Járnglófi (còn gọi là Járngreipr) là đôi găng tay sắt mà thần Þórr đeo để có thể sử dụng cây búa dũng mãnh Mjǫlnir.
Jörmungandr (Jormungand): Cái tên được đặt cho dòng nước lũ áp đảo mà Yuuto và Lang tộc sử dụng để đánh bại Steinþórr và Lôi tộc trong trận quyết chiến ở Tập 2. Trong thần thoại Bắc Âu, Jörmungandr là con mãng xà lớn đến mức có thể quấn quanh thế giới Miðgarðr, khiến nó được gọi là "Mãng Xà Thế Giới".
Sông Körmt (Kormt): Một trong hai con sông chảy qua Lưu vực Bifröst và hầu hết lãnh thổ các bộ tộc trong đó. Con sông còn lại là sông Örmt. Trong thần thoại, đây là tên hai con sông mà thần Þórr (Thor) lội qua mỗi ngày để đến Yggdrasil.
Læðingr (Leyding): Một trong những ma pháp seiðr mà Rífa sử dụng, nó có khả năng hạn chế chuyển động cơ thể của mục tiêu. Trong thần thoại Bắc Âu, đây là một trong ba xiềng xích dùng để trói con sói khổng lồ Fenrir, và tên của nó có nghĩa đại khái là "sự trói buộc bằng da". Nhân tiện, xiềng xích thứ hai trong thần thoại là Drómi (Dromi), và thứ ba là Gleipnir.
Mánagarmr (Managarm): "Ngân Lang Mạnh Nhất", danh hiệu của Sigrun, chỉ được trao cho chiến binh hung tàn và thiện chiến nhất của Lang tộc. Trong thần thoại, đây cũng là một tên gọi khác của con sói Hati.
Megingjörð (Megingjord, Megin Gjord): "Đai Lưng Sức Mạnh", một trong hai cổ tự được sở hữu bởi Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Nó ban cho hắn sức mạnh và sự nhanh nhẹn siêu phàm. Trong thần thoại Bắc Âu, Megingjörð quả thực là chiếc "Đai Lưng Sức Mạnh" thuộc về thần Þórr, giúp nhân đôi sức mạnh thần thánh của ông khi đeo vào.
Miðgarðr (Midgard): Một vùng phía bắc của Yggdrasil nằm bên kia Dãy núi Himinbjörg. Đây là cõi của con người trong thần thoại Bắc Âu, thường được gọi là Midgard.
Mjǫlnir (Mjolnir): "Kẻ Hủy Diệt", một trong hai cổ tự được sở hữu bởi Tộc trưởng Lôi tộc Steinþórr. Nó chỉ ban cho một khả năng duy nhất, đó là tập trung toàn bộ năng lượng thần thánh của cổ tự thành lực phá hoại khi Steinþórr tấn công, đủ để đập tan hầu như mọi thứ hắn đánh trúng. Trong thần thoại Bắc Âu, Mjǫlnir là cây búa huyền thoại do người lùn rèn thuộc về thần Þórr.
Đơn vị Đặc nhiệm Múspell (Muspell): Gọi tắt là Đơn vị Múspell. Tên gọi của một lực lượng binh sĩ tinh nhuệ do Sigrún dẫn đầu. Họ triển khai như kỵ binh vũ trang dưới quyền chỉ huy của cô trong thời chiến, và cũng đóng vai trò là đội cận vệ tinh nhuệ tại thủ đô Lang tộc. Cái tên này là dạng rút gọn của Múspellsheimr (thường viết là Muspelheim), một trong Chín Thế Giới của thần thoại Bắc Âu.
Myrkviðr (Myrkvid, Myrkwood): Một thành phố có tường bao quanh của Giác tộc nằm ở rìa phía tây lãnh thổ của họ. Trong tiếng Bắc Âu Cổ, cái tên này có nghĩa đại khái là "Rừng Tối", và các biến thể của tên này được tìm thấy xuyên suốt thần thoại và lịch sử như một quy ước đặt tên cho vùng rừng rậm rạp và tăm tối.
Náströnd (Nastrond): Một vùng đầm lầy ẩm ướt phía tây bắc lãnh thổ Giác tộc, trải dài dọc theo tuyến đường giữa thành phố Sylgr và Myrkviðr. Trong thần thoại, đây là nơi sâu thẳm tại Helheim, nơi con rồng hắc ám Níðhǫggr sinh sống, gặm nhấm xác chết. Cái tên này có nghĩa là "Bờ Xác Chết" trong tiếng Bắc Âu Cổ.
Níðhǫggr (Nidhogg): "Kẻ Tàn Sát Nhạo Báng", biệt danh của Skáviðr thuộc Lang tộc. Trong thần thoại Bắc Âu, Níðhǫggr là một con rồng hoặc mãng xà ác độc gặm nhấm rễ của Cây Thế Giới, Yggdrasil.
Sông Örmt (Ormt): Xem sông Körmt.
Ragnarök (Ragnarok): Cũng được gọi là "Thời Khắc Kết Thúc", đó là một đại thảm họa được kể lại trong một lời tiên tri được truyền thừa bí mật từ thời vị thần đế đầu tiên. Trong thần thoại Bắc Âu, Ragnarök là một chuỗi các sự kiện định mệnh dẫn đến một cuộc đại chiến, sự hủy diệt và tái sinh của thế giới.
seiðr (seidr): "Bí thuật", một nhánh con của ma pháp cổ tự. Seiðr là loại ma pháp khó thực hiện và phức tạp hơn nhiều so với galdr, nhưng có khả năng tạo ra kết quả mạnh mẽ hơn. Gleipnir của Felicia là một ví dụ. Về mặt lịch sử, seiðr là một loại ma thuật được thực hành trong xã hội Bắc Âu Cổ vào cuối Thời đại Đồ Sắt Scandinavia, và xuất hiện thường xuyên trong thần thoại.
Skírnir (Skirnir): "Người Hầu Vô Cảm", Skírnir là cổ tự của Felicia ban cho cô vô số khả năng, từ phản xạ tăng cường và sự thông thạo vũ khí cho đến khả năng dệt nên các câu thần chú ma pháp. Trong thần thoại, Skírnir là người hầu của thần Freyr.
Sylgr: Một thành phố có tường bao của Giác tộc nằm ở phía đông Myrkviðr. Trong thần thoại, đó là tên của một trong những dòng sông chảy ra từ suối nguồn Hvergelmir, tại cõi băng giá Niflheimr.
Sông Tanais: Một con sông được nhắc đến như một địa danh trong tập 6. Con sông này cũng được nhắc đến trong Ynglinga saga mang tính thần thoại của Snorri Sturluson; phía đông của nó là vương quốc được gọi là "Asaland", hay Ásgarðr.
Tanngnjóstr (Tanngiost): "Kẻ Nghiến Răng", cổ tự thuộc về Röskva. Trong thần thoại Bắc Âu, đó là tên một trong hai con dê thuộc về thần Þórr, và xuất hiện trong cùng câu chuyện về hai anh em tên là Þjálfi và Röskva, những người trở thành người hầu của Þórr. Con dê còn lại là Tanngrísnir.
Tanngrísnir (Tanngrisnir): "Kẻ Gầm Gừ", cổ tự thuộc về Þjálfi. Trong thần thoại Bắc Âu, Tanngrísnir là một trong cặp dê kéo cỗ xe của thần Þórr. Những con dê này thường xuyên bị vị thần giết thịt và ăn, chỉ để được hồi sinh vào ngày hôm sau nhờ cây búa ma thuật của ông.
Cung điện Valaskjálf (Valaskjalf): Cung điện của Thần Đế, tọa lạc tại thủ đô đế quốc Glaðsheimr. Trong thần thoại, đây là một trong những đại sảnh của thần Odin.
Valhalla: Một cõi của thế giới bên kia, là đích đến của những linh hồn dũng cảm ngã xuống trong chiến trận. Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla được cai quản bởi thần Odin.
Vanaheimr (Vanaheim): Một vùng của Yggdrasil nằm phía nam Lưu vực Bifröst dọc theo bờ biển phía tây của lục địa, bắt đầu từ phía nam sông Körmt. Trong thần thoại, đây là một trong Chín Thế Giới và là quê hương của nhóm các vị thần được gọi là Vanir.
Veðrfölnir (Vedrfolnir): "Kẻ Lặng Gió", cổ tự của Christina. Nó ban cho cô những sức mạnh liên quan đến gió như xóa bỏ hiện diện của bản thân và triệt tiêu các luồng gió. Trong thần thoại Bắc Âu, Veðrfölnir là tên của một con diều hâu cư ngụ trên đỉnh Cây Thế Giới, đậu trên đầu một con đại ưng.
þjóðann (theodann, thiudans): Trong thế giới Yggdrasil, đây là tước hiệu của người cai trị Đế quốc Thần thánh Ásgarðr, có nghĩa là "Thần Đế/Nữ Thần Đế". Về mặt lịch sử, đó là bản dịch sang tiếng Bắc Âu của từ þiudans trong tiếng Visigoth, có nghĩa đại khái là "người cai trị/vua".
Dãy núi Þrúðvangr (Thrudvang): Một trong ba dãy núi lớn tạo thành cái được gọi là "Mái nhà của Yggdrasil", Dãy núi Þrúðvangr tạo thành biên giới phía nam của Lưu vực Bifröst, và biên giới phía đông của vùng Vanaheimr. Trong thần thoại Bắc Âu, Þrúðvangr là tên khu vực tại Ásgarðr nơi thần Þórr cư ngụ trong đại sảnh Bilskírnir.
0 Bình luận