Vol 2. Ranh Giới Mong Manh
Chương 27. Tự Do Của Kẻ Lang Thang
0 Bình luận - Độ dài: 2,518 từ - Cập nhật:
Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy trong trạng thái mơ màng, đầu óc nặng trĩu, toàn thân ê ẩm vì ngủ gục trên bàn suốt cả đêm. Có lẽ, những suy tư bế tắc về thất bại cùng nỗi bất an mơ hồ của tương lai đã kéo tôi chìm vào giấc ngủ tự lúc nào mà chẳng hay.
Bên ngoài, làn gió xuân nhè nhẹ khẽ luồn qua kẽ lá, phảng phất hương hoa dịu dàng mới chớm nở. Nắng ban mai vàng tươi, len lỏi qua khe cửa, thắp lên vô vàn hạt bụi li ti đang nhảy múa trong không trung. Chúng lấp lánh, chậm rãi xoay tròn tựa những vì tinh cầu, hoàn toàn đắm chìm trong thế giới của riêng mình.
Thân thể rã rời, tôi vươn mình, cố gắng xua đi sự mệt mỏi còn đọng lại. Bàn tay vuốt qua mái tóc rối, bóng hình phản chiếu trong tấm kính nhìn thật xanh xao. Quầng thâm dưới đôi mắt sâu hoắm cùng đôi môi nứt nẻ. Nhưng dù cho đêm qua có là mớ hỗn độn, thì hôm nay vẫn là một lời hứa, một cơ hội để bắt đầu lại.
Khác với sự náo nhiệt thường thấy vào ban sáng, giờ đây, sảnh chính vắng lặng đến lạ thường. Mọi người hình như đã dùng xong bữa từ rất sớm, chỉ còn lại những chiếc bàn dài phủ khăn trắng tinh không một vết bẩn. Ngay cả mùi thức ăn ấm nóng cũng đã bị không khí tẩy sạch, thoang thoảng đâu đây chút hương trầm.
Ngay lúc ấy, cái bụng tôi chợt réo lên những tiếng "ọc ạch" rỗng. Đêm qua tôi đã không ăn gì và giờ thì ngủ quên để lỡ bữa ăn chung. Nhưng dù sao, cũng là lỗi của tôi thôi. Chẳng ai có nghĩa vụ phải đánh thức một kẻ vô danh và tôi cũng chẳng phải vị khách quý nào.
Chỉ đơn giản là...một thứ gì đó.
Lặng lẽ, tôi rời đi. Dạo bước qua những con phố náo nhiệt, tấp nập người qua người lại. Vẫn là âm thanh ồn ã ấy, vẫn là bầu không khí hối hả ấy, nhưng tất cả như được phóng đại hơn. Tiếng ồn ào trở thành một bản hợp xướng đô thị đầy quyền lực, nơi những tòa dinh thự với kiến trúc tinh xảo vươn cao để khẳng định sự thịnh vượng. Và trong cái ấm còn vương vấn, có một làn hơi lạnh dịu dàng, mơn man da thịt dư vị của mùa xuân mà Isdore khắc nghiệt của tôi, có lẽ chỉ là một miền ký ức xa xôi.
Kéo chặt hơn chiếc áo choàng, tôi cố che đi những vết sờn phai màu đang kể lể sự nghèo khó. Vành mũ rộng tạo ra một vùng tối an toàn cho đôi mắt, nhưng mọi nỗ lực ấy dường như là vô ích. Tôi, một kẻ xa lạ nơi phương Bắc đang lạc trong dòng chảy rực rỡ của phương Nam, một nốt trầm chói tai trong bản nhạc hào nhoáng.
Họ biết. Họ đều biết.
Khói bụi mịt mù cùng hương thơm nồng nàn từ các quán xá không làm dịu đi cơn đói, mà ngược lại, càng thiêu đốt ruột gan tôi. Tấp vào một sạp bánh nhỏ ven đường, bằng số tiền ít ỏi Felix đưa cho trước khi lên đường, tôi đổi lấy một ổ bánh mì khô cứng cùng một chai sữa đậu lạnh. Cái giá của sự sống nơi thủ đô chưa bao giờ là rẻ và món hàng nhỏ nhoi này cũng là không ngoại lệ.
Để tránh ánh nhìn soi mói của các con rồng, tôi không dám ngồi ăn tại chỗ mà lặng lẽ tìm tới một nơi vắng vẻ hơn. Bước trên con đường của những viên đá đã bị thời gian cùng vô số bước chân mài mòn thành những vết lõm, tôi rẽ vào một con hẻm nhỏ dẫn thẳng ra bến cảng.
Bình minh nơi bến cảng chói chang mà ấm áp, một sự xa xỉ so với Isdore, nơi mặt trời chỉ là một vệt mờ phía sau lớp mây xám dày. Tựa lưng vào bức tường rêu phong, tôi đưa mắt ngước nhìn. Những cánh hải âu trắng muốt đang chao liệng trên nền trời trong vắt, nơi những dải mây bồng bềnh lững lờ trôi. Tiếng kêu của chúng, thanh sắc và tự do, mang theo hơi thở của đại dương. Gió biển mát lành lướt qua, mang theo vị mặn mòi phảng phất, khiến hàng mi tôi khẽ rung.
Bên dưới, những con thuyền lớn nhỏ đang nhấp nhô theo làn sóng, tựa những chiếc nôi khổng lồ đong đưa. Phần nhiều trong số đó còn yên vị, buộc chặt vào bến đỗ bằng những sợi dây thừng chắc nịch. Một vài con thuyền khác lại đang từ từ nhổ neo, chuẩn bị thổi phồng cánh buồm để tiến ra khơi xa.
Nơi đây, không hề có bóng dáng của chiến tranh. Không một bức tường đổ nát, không một thân thể tàn phế co ro bên vệ đường. Không có những vết sẹo của xung đột in hằn lên đất đá, càng không có thứ mùi khét lẹt của thuốc súng ám đẫm trong không khí. Ở đây, chỉ tồn tại những nụ cười tươi rói trên những khuôn mặt không hề mang gánh nặng của nỗi sợ. Tiếng nói của họ là thứ ngôn ngữ của buôn bán và cơ hội, thứ âm nhạc của sự sống mà tôi chỉ có thể đứng ngoài lắng nghe.
Một bầu không khí náo nhiệt đến mức tôi gần như đã quên mất rằng cuộc sống có thể...như thế này.
Bỗng một tiếng kêu khẽ, yếu ớt vang lên phía sau lưng, cắt ngang dòng suy nghĩ. Âm thanh khàn khàn, nghe như tiếng rên rỉ. Quay mình, trước mắt tôi là một con quạ.
Nhưng một bên mắt của nó đã mù lòa, lồi ra đầy ghê rợn, trắng đục và vô hồn. Thân hình nó gầy gò, khẳng khiu đến mức từng chiếc xương sườn đều in rõ dưới lớp da mỏng. Tấm lông ấy không còn vẻ đen bóng mà xơ xác. Nó đứng đó, lảo đảo trên chiếc chân trái đã bị gãy từ lâu rồi lành lại một cách dị dạng, cong queo theo một góc độ kỳ quái. Trong khi đôi mắt còn lại, viên ngọc đen duy nhất còn sót, dán chặt vào tôi.
Chúng tôi nhìn nhau trong vài giây. Có một thứ gì đó trong hình hài tàn tạ của con vật này khiến trái tim tôi thắt lại. Phải chăng, vì tôi nhìn thấy ở nó hình bóng của chính mình, cùng sự gầy guộc, cùng những vết thương lòng, cùng một nỗ lực sinh tồn trong một thế giới lạ.
Lặng lẽ, tôi bẻ xuống một mẩu bánh mì, rồi nhẹ nhàng ném về phía nó. Ngay lập tức, con quạ khép nép lùi lại, đôi cánh xòe ra như một tấm khiên, sẵn sàng bay vụt đi. Nhưng rồi, sau một thoáng do dự, nó tiến lại từng bước, thận trọng, cái đầu nghiêng sang một bên để con mắt còn lành quan sát. Mỗi bước nhảy khập khiễng, đều khiến thân hình bé nhỏ chao đảo nguy hiểm. Rồi cuối cùng, cái mỏ đen, nhọn hoắt mổ từng miếng đầy e dè.
Hồi còn ở quê nhà, tôi cũng đã từng nhìn thấy những con quạ. Nhưng chúng thường xuất hiện nơi thôn dã hẻo lánh hay những cánh đồng hoang. Người ta thường nói chúng là điềm gở, là sứ giả của tử thần, nhưng tôi cũng chưa bao giờ tin vào điều đó. Chúng chỉ đơn giản là những sinh mệnh đang cố gắng sinh tồn, giống như bất kỳ ai trong chúng ta.
Thật kỳ lạ khi bắt gặp một sinh vật như thế giữa lòng đô thị hoa lệ này, nơi mọi thứ đều bóng bẩy và hoàn hảo. Nhưng khác tôi, nó dường như chẳng hề nao núng trước những âm thanh hỗn độn của thủ đô. Theo phản xạ vô thức, tôi nghiêng đầu rồi con quạ cùng chầm chậm nghiêng đầu, đôi mắt đen nó vẫn dán chặt.
''Ida...''
Liệu nó có hiểu lời tôi?
Từ từ, tôi quỳ xuống. Tay nắm lấy mẩu bánh cuối cùng còn sót lại của bữa ăn, rồi chầm chậm đưa ra. Từng bước nhỏ, từng cú nhảy khập khiễng đầy khó nhọc, khoảng cách giữa chúng tôi dần thu hẹp. Và đột ngột, nó lao tới, chộp lấy mẩu bánh. Cái mỏ cứng đập vào đầu ngón tay tôi một cách thô bạo, rồi lập tức, nó dang rộng đôi cánh đen tuyền và bay vút lên trời cao.
Tôi đứng đó, ngây người nhìn theo bóng đen đang khuất dần, bàn tay vẫn giơ ra trong tư thế cho đi. Tự hỏi, những gì đã tạo nên một sinh vật như thế? Con quạ ấy từ đâu tới? Phải chăng nó là một kẻ lưu lạc, một kẻ bị ruồng bỏ? Hay là kẻ sống sót?
Hoặc, trong một suy nghĩ dị thường hơn, liệu nó có phải là một điềm báo cho điều gì đó sắp giáng xuống, một thứ mà trí óc phàm trần của tôi không sao thấu tỏ?
Để ra một hơi nặng trĩu, tôi âm thầm dọn dẹp những thứ mình bỏ lại. Vài mảnh giấy bọc, những vụn bánh vương vãi. Tất cả đều được nhặt lên cẩn thận.
Lang thang khắp các con phố lạ, len qua những khu chợ ồn ã, những quảng trường mênh mông với đài phun nước nguy nga, tôi dường như đã đánh rơi hoàn toàn ý niệm về thời gian. Chỉ khi nhận ra những ánh đèn dầu bắt đầu lung linh trong các cửa tiệm cùng những gánh hàng được thu xếp, tôi mới ngước mắt nhìn lên. Bầu trời đang chuyển sắc từ xanh biếc sang cam rực rồi tím nhạt mơ màng. Và bóng tối bắt đầu bò ra từ những con hẻm, nơi góc khuất không tên.
────────
Đã vài tiếng trôi qua kể từ khi tôi rời đi, thánh đường vẫn im ắng một cách kỳ lạ. Không một tiếng người, không một bước chân, chỉ có sự tĩnh mịch trầm tư, gần như mang hơi thở của điều linh thiêng.
Tôi đứng nán lại ở ngưỡng cửa một lúc lâu, nhưng rồi cũng tiến vào điện thờ chính. Dọc theo lối đi giữa hai hàng ghế dài, tôi bắt gặp một nhóm khoảng năm đến sáu người, tất cả đều mặc áo choàng của giáo đoàn Jethro. Họ di chuyển một cách nhẹ nhàng, duyên dáng như những bóng ma lướt qua dưới ánh nến mờ.
Trong khi một người cẩn thận thắp sáng những ngọn nến cao bằng cách truyền lửa từ ngọn này sang ngọn khác, thì người khác lại tỉ mỉ thay thế nước trong các bình pha lê, đổ đi phần cũ để rót vào phần mới đã được ban phước. Một người khác cũng đang sắp xếp những chiếc ghế gỗ thành hàng thẳng tắp, trong khi người còn lại quét dọn những chiếc lá khô đã lọt vào qua cửa sổ. Tất cả đều đang chuyên tâm vào công việc của riêng mình.
"Xin hỏi cô đã đi đâu vậy?"
Chậm rãi quay mình, tôi thấy chủ giáo Julius đứng đó, rất gần. Ánh mắt nghiêm khắc của anh nhìn xuống, gương mặt tuy không giận dữ, nhưng cũng chẳng ấm áp. Chỉ là một sự trung lập lạnh lùng.
"... Xin thứ lỗi, tôi đã tự ý ra ngoài tìm chút thức ăn mà không báo trước..."
Cúi mình thật thấp, tôi có thể cảm nhận được ánh mắt soi xét ấy đang chậm rãi quét qua. Từ tư thế đứng, nhịp thở, cả đôi bàn tay đang siết chặt.
Liệu anh có đang tức giận vì sự tùy tiện này? Phải chăng tôi đã phạm sai lầm, rằng có lẽ anh ở đây để khiển trách về thất bại của ngày hôm qua? Hay tệ hơn, để thông báo rằng tôi đã trở nên thừa thãi và sẽ bị tống về trong ô nhục?
"...Về chuyện ngày hôm qua...Tôi thành thật xin lỗi vì đã không hoàn thành nhiệm vụ. Đã có một số trở ngại, nhưng tôi biết đó không phải lời biện minh cho thất bại của mình..."
Tốt nhất là nên nhận lỗi trước, bày tỏ sự chân thành và ăn năn là con đường duy nhất.
"Rudi đã thuật lại cho tôi toàn bộ sự việc." Anh bất ngờ lên tiếng, trầm ấm hơn tôi tưởng. "Tôi hiểu nhiệm vụ ấy không hề đơn giản, nhưng dẫu sao, cô cũng đã nỗ lực hết mình và tôi ghi nhận điều đó."
Một sự thừa nhận sao?
"Những ngày sắp tới, có lẽ chúng ta sẽ vô cùng bận rộn với việc chuẩn bị cho cuộc thương thảo. Đồng thời cũng cần bàn tính lại các phương sách để có thể thành công thu hồi cuốn sách. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối..." Anh tiếp tục. "...Cô nên lưu lại trong thánh điện và hạn chế tối đa việc ra ngoài, đừng để bản thân lọt vào tầm ngắm của những kẻ lạ. Nếu thân phận bị lộ, hậu quả sẽ khôn lường, không chỉ với giáo đoàn hay cá nhân cô, mà còn liên lụy đến cả đế quốc. Cô hiểu chứ?"
"....Vâng, lần sau tôi sẽ chú ý hơn..."
"Tiện cô đã ở đây, tôi nghĩ mọi người cũng đang cần cô giúp một tay đấy."
Nói rồi, anh lấy từ trong túi áo ra một hộp diêm nhỏ và trao cho tôi.
"Ngày mai, thánh điện sẽ mở cửa đón tiếp các tín đồ. Cô hãy cùng những người khác thắp sáng các cột nến trong sảnh đường."
Anh ngập ngừng, như thể đang cân nhắc, rồi quyết định.
"Sự giúp đỡ này, dù không mang tính bắt buộc, nhưng sẽ thể hiện lòng tôn trọng và thiện chí hợp tác của chúng ta đối với giáo đoàn Jethro, đóng góp vào mong muốn về một nền hòa bình chung. Hơn cả, tôi nghĩ đây cũng là một cơ hội quý giá để cô tìm hiểu thêm về phong tục và truyền thống của giáo đoàn cũng như của người phương Nam."
"Vâng, tôi sẽ cố gắng hết sức ạ."
Nói rồi, chủ giáo liền quay gót bước về phía bàn thờ lớn cuối hội trường, tà áo choàng phất phới theo từng bước chân. Nhưng trước khi khuất hẳn, anh chợt dừng lại, ngoảnh đầu nhìn tôi qua vai mình.
Người đàn ông có vẻ ngoài lạnh lùng, nhưng ẩn sâu bên trong, có lẽ lại là một trái tim ấm áp. Một trái tim biết cách thấu hiểu, biết rộng lượng tha thứ.
Hay ít nhất, đó là điều tôi hy vọng.
0 Bình luận