Ở trên lớp, kể từ ngày thằng A lặng lẽ chuyển đi, tôi mới thực sự thấm thía cái vị đắng chát của sự cô đơn. Trước đó, dù có bị cả lớp xua đuổi như một mầm bệnh, tôi vẫn còn có nó để trút giận, vẫn còn những trò tai quái để tự huyễn hoặc về cái quyền lực rỗng tuếch của mình. Giờ thì chẳng còn ai cả. Chỗ ngồi trống không của nó giống như một khoảng rỗng mênh mang giữa lớp học, một cái hố đen chẳng ai buồn nhắc đến, chẳng ai kể về, như thể thằng bé nhút nhát ấy chưa từng hiện diện trên cõi đời này.
Tôi thu mình ở bàn cuối, cúi đầu suốt buổi học như một kẻ đang chịu tang chính tuổi thơ mình. Giờ ra chơi, lũ bạn ùa ra sân như bầy chim vỡ tổ, ồn ào và náo nhiệt đến nhức óc. Tôi vẫn ngồi đó, bất động, mắt dán chặt vào một vết xước sâu hoắm trên mặt gỗ bàn. Đó là dấu tích của một buổi chiều tôi đã dùng dao rọc giấy cào nát mặt bàn để dọa dẫm thằng A. Giờ nhìn lại, vết xước ấy hiện lên như một dấu ấn của sự ngu xuẩn, một bằng chứng đanh thép cho sự tàn nhẫn của chính tôi. Tôi khẽ chạm tay vào cái mặt gỗ sần sùi ấy, rồi vội vàng rụt lại như thể vừa chạm phải một hòn than nóng bỏng.
Có những hôm tôi ngủ lịm đi trong lớp, cũng có hôm chỉ ngồi trơ ra đó, nghe tiếng quạt trần quay kẽo kẹt, kẽo kẹt đều đặn và tiếng bút chì lạo xạo trên giấy quanh mình. Mọi người vẫn sống, vẫn cười, vẫn giận hờn như lẽ tự nhiên. Chỉ có tôi là đứng lại, mắc kẹt trong chiếc ghế gỗ mục nát của một lớp học vốn dĩ đã chẳng còn cần đến sự tồn tại của tôi từ lâu.
Cô giáo mỗi lần nhìn thấy tôi chỉ biết nhíu mày, buông một tiếng thở dài thườn thượt rồi quay đi chỗ khác. Tôi nghe thấy những lời xì xào sau lưng, nhẹ hẫng nhưng sắc lẹm: "Thằng đó bất trị lắm, chẳng thuốc nào chữa được đâu". Tôi ngồi im, giả vờ như mình đã hóa đá, nhưng từng chữ một vẫn rơi xuống tai rõ ràng như tiếng phấn rạch mạnh trên bảng đen. Tôi tự nhủ mình đáng bị như thế, hoặc có lẽ còn tệ hơn thế nhiều. Trớ trêu thay, chỉ đến khi đánh mất đi người mà mình từng coi là trò đùa, người ta mới bàng hoàng nhận ra mình đang đùa giỡn với chính nhân tính của bản thân.
Ở nhà, tình cảnh còn tệ hại hơn gấp bội. Bố tôi lúc này đã gần như thất nghiệp hoàn toàn, ông vùi đầu vào men rượu như để trốn chạy thực tại. Cứ tối đến là mùi rượu nồng nặc, gắt nồng lại phủ kín căn nhà. Mỗi khi bóng dáng lừ lừ của ông xuất hiện, không khí bỗng chốc trở nên đông cứng, im lìm như thể cả căn nhà vừa mới chết đi. Mẹ luôn dọn dẹp vội vã, nấu cơm vội vã, nói năng nhẹ nhàng như đang bước đi trên một lớp băng mỏng, chỉ sợ một tiếng động nhỏ cũng làm kinh động đến "con quỷ" đang say ngủ trong bố.
Nhưng rồi đâu lại vào đấy. Cứ sau bữa cơm, tiếng cãi vã lại bùng lên. Bắt đầu là giọng gầm gừ của bố, rồi đến tiếng đồ vật rơi loảng xoảng, tiếng mẹ khóc nấc nghẹn ngào, và tiếng ghế đổ uỵch xuống sàn nhà lạnh lẽo. Tôi thường ngồi bó gối trong phòng, hai tay ôm chặt lấy đầu, nghe mọi thứ xuyên qua bức tường mỏng mảnh như một tờ giấy. Chỉ cần bố gầm lên một câu, tim tôi đã đập mạnh như có ai đó vừa giáng một cú đá trời giáng vào ngực.
Tôi không hiểu sao hai người vẫn có thể tiếp tục sống với nhau trong sự hành hạ này. Có lẽ vì cái nghèo bám riết, vì sự cam chịu đã thành thói quen, hay đơn giản là vì chẳng còn nơi nào khác trên thế gian này để đi. Nhưng dù là lý do gì thì nó cũng cay đắng như nhau cả. Tôi chỉ biết rằng, mỗi khi đêm về, căn nhà tôi giống như một khối pha lê đã rạn nứt hoàn toàn, chỉ cần một cái chạm nhẹ của gió thôi cũng đủ để khiến mọi thứ vỡ vụn thành trăm mảnh.
Tôi vẫn nhớ như in cái đêm mẹ tôi tuyệt vọng bỏ chạy ra khỏi nhà. Bà chạy chân đất, chiếc áo sơ mi xộc xệch và mái tóc rối tung như một nhành cây khô sau bão. Tiếng cửa gỗ bị hất mạnh nghe rầm một cái khô khốc vẫn còn xoáy vào tai tôi như một lời kêu cứu bất thành. Tôi lao ra cửa, đứng trên bậc thềm lạnh lẽo nhìn theo bóng dáng mẹ nhỏ dần rồi khuất hẳn dưới ánh đèn đường vàng vọt, yếu ớt. Trời lúc ấy lạnh căm căm, gió mùa quất thẳng vào mặt khiến tôi tỉnh hẳn cơn ngái ngủ. Tiếng chó sủa ở đằng xa kéo dài từng đợt, nghe hoang lạnh đến rợn người.
Tôi đứng đó, trân trối nhìn theo cái bóng ấy mà chẳng biết phải làm gì. Tôi khao khát được chạy theo, được nắm lấy bàn tay gầy gò của mẹ mà thốt lên một câu gì đó để giữ bà ở lại. Thế nhưng, đôi chân tôi cứ như bị đóng đinh xuống đất, cứng đờ như hai cột bê tông vô hồn. Tôi hiểu rõ một sự thật cay đắng: dù tôi có đuổi kịp mẹ, tôi cũng chẳng thể làm gì để thay đổi được tấn bi kịch này. Cuối cùng, tôi thấy mình chẳng khác nào một cọng cỏ dại bị gió thổi bạt, không chút sức nặng, không chút quyền lực. Tôi lầm lũi quay vào nhà, đóng cửa thật khẽ, như thể một tiếng động nhỏ nhất lúc này cũng đủ làm cả căn nhà vốn đã rạn nứt phải vỡ vụn. Tôi tựa lưng vào cánh cửa, nghe tiếng bố vẫn đang gầm gừ gì đó trong phòng khách mà lòng chua xót nghĩ: giá như tôi lớn hơn một chút, can đảm hơn một chút... Nhưng đó chỉ là ước mơ xa xỉ của một đứa trẻ đang đứng nhìn hai người lớn mình yêu thương cùng chìm xuống đáy sâu mà không ai đủ sức kéo ai lên.
Sáng hôm sau, khi tôi vừa thức dậy đã thấy mẹ ngồi đó. Chiếc áo mẹ mặc dính đầy bùn đất, gương mặt bơ phờ và hốc hác như một người vừa trở về từ cõi chết. Mẹ đứng bên bồn rửa, đôi tay run rẩy khi vặn vòi nước. Bà không nhìn tôi, không nói lấy một lời, chỉ vục nước hắt lên mặt mình liên tiếp rồi lầm lũi vào bếp nấu cơm như mọi ngày. Cái sự im lặng ấy đối với tôi còn đáng sợ và khó chịu hơn cả những tiếng cãi vã gào thét đêm qua.
Kể từ đó, tôi bắt đầu mắc một chứng bệnh lạ: chứng sợ buổi tối. Cứ hễ đồng hồ điểm bảy giờ, khi ánh đèn đường bắt đầu len qua khe cửa sổ, tim tôi đã đập dồn dập trong lồng ngực. Tôi sợ tiếng mở cửa cạch một cái, dù nhỏ thôi cũng đủ làm người tôi co rụt lại. Tôi sợ tiếng bát đũa va vào nhau loảng xoảng, sợ cả tiếng nấc nghẹn của mẹ trong căn bếp tối. Mỗi đêm, tôi đều trùm chăn kín đầu, hai tay bịt chặt tai, mắt nhắm nghiền như thể làm vậy thì cả thế giới này sẽ biến mất. Nhưng không, những âm thanh ấy vẫn cứ bền bỉ xuyên qua lớp chăn mỏng: tiếng thở gấp của mẹ, tiếng chửi bới siết lại như dao cắt của bố, và tiếng tát chát, chát xé lòng...
Tôi không khóc nữa. Nước mắt tôi dường như đã cạn khô sau mười đêm, hay hàng trăm đêm như thế. Tôi chỉ thấy lạnh. Một cái lạnh buốt giá từ bên trong, như thể có thứ gì đó thiêng liêng trong hồn mình đang rút đi từng chút một. Và cái khoảng trống ấy được lấp đầy bởi một sự thù ghét. Tôi ghét cái cách bố bước đi, ghét tiếng ông thở, thậm chí cái tiếng hắng giọng của ông cũng làm tôi muốn đập phá mọi thứ xung quanh.
Sự thù ghét ấy lớn dần, rồi một ngày nó hóa thành căm hận. Tôi không còn né tránh, không còn im lặng nhẫn nhịn nữa. Tôi bắt đầu chửi lại ông bằng những từ ngữ cay nghiệt nhất mà tôi từng nghe thấy, những lời nói bật ra nhanh hơn cả suy nghĩ. Có lần, tôi không kìm được mà lao vào đánh ông. Tôi đấm như một kẻ phát dại, đấm để chống lại cái vòng lặp nghiệt ngã này. Thế nhưng sức tôi quá yếu. Bố chỉ cần một cú hất tay nhẹ là tôi ngã văng vào tường. Có lần, ông còn đánh gãy cả tay tôi.
Ngày qua ngày, tôi sống giữa cuộc đời này như một kẻ mộng du lạc lối. Mỗi buổi sáng đến lớp, tôi chỉ làm một việc duy nhất là gục xuống bàn, úp mặt lên hai cánh tay gầy guộc cho đến khi tiếng trống trường dõng dạc báo hiệu đổi tiết vang lên. Những tiết học trôi ngang qua đầu tôi nhạt nhẽo và vô hình như những sợi tơ trời bay lơ lửng, chẳng thể đọng lại trong trí não tôi lấy một chữ bẻ đôi. Tôi nhìn bảng đen mà như nhìn vào một khoảng không vô định, nghe lời giảng của cô giáo mà thấy nó xa xăm và ồn ã y hệt tiếng xe cộ ngoài phố thị ngoài kia. Tôi chẳng mong học, chẳng mong hiểu, tôi chỉ mong sao kim đồng hồ quay thật nhanh để được rời khỏi cái chỗ ngồi chật hẹp ấy.
Nhưng rồi, trở về nhà cũng chỉ là bước vào một vở kịch cũ với những phân cảnh được lặp đi lặp lại đến mức thuộc lòng. Mẹ vẫn khóc thầm trong căn bếp ám mùi khói, bố vẫn trở về muộn với hơi men nồng nặc và sự im lặng giữa hai người họ cứ thế dày đặc lên, vững chãi và lạnh lùng như một bức tường gạch ngăn cách mọi niềm vui. Tôi thường ngồi bó gối ở cầu thang, tựa lưng vào tay vịn gỗ đã sờn màu, lặng lẽ đếm từng đêm đen trôi qua trong cái thứ vương quốc rạn nứt mà người ta vẫn quen gọi là "gia đình". Đêm nào tôi cũng nuôi hy vọng rằng mình chỉ đang mơ một giấc mơ quá dài, nhưng rồi tiếng đồ vật rơi vỡ loảng xoảng lại tàn nhẫn kéo tôi về với thực tại, nhắc nhở tôi rằng: ác mộng thực sự không phải là khi ta gặp quỷ dữ, mà là khi ta đang sống trong nó mà không được phép tỉnh dậy.
Tôi ngày càng ít nói, hay đúng hơn là tôi chẳng còn thấy ngôn từ có giá trị gì nữa. Dần dần, tôi nhận ra mình đã buộc phải thông thạo hai thứ ngôn ngữ mà chẳng một đứa trẻ nào muốn học: ngôn ngữ của sự im lặng và ngôn ngữ của sự căm thù. Chúng ngấm vào huyết quản tôi, chậm chạp nhưng chắc chắn, biến trái tim tôi thành một khối đá chai sạn.
Những chuyện từng làm tôi đau đớn đến phát khóc một năm trước, giờ đây chẳng còn đủ sức làm lòng tôi gợn sóng. Cô giáo gọi tên, tôi cũng chỉ lờ đờ ngẩng lên rồi lại cúi xuống. Bạn bè trong lớp xì xào nói xấu sau lưng, tôi nghe thấy hết nhưng tuyệt nhiên không một lần phản ứng. Ngay cả khi tiếng gầm gừ của bố vọng ra từ phòng khách, tôi cũng chỉ đón nhận nó bằng một sự dửng dưng đến lạnh người.
Chẳng có ai hỏi han, cũng chẳng có ai thực sự bận tâm đến sự tồn tại của tôi. Mọi người nhìn tôi như nhìn một cái bóng mờ nhạt đi lạc trong dãy hành lang hun hút của trường học. Thậm chí, ngay cả chính tôi cũng chẳng rõ mình đang tha thiết mong chờ một bàn tay nào đó kéo lại, hay chỉ đơn giản là mong sao tấn kịch này sớm đến hồi hạ màn.
Và rồi, giữa những ngày tháng xám xịt ấy, tôi cay đắng nhận ra một sự thật: tôi không hề đang sống. Tôi chỉ đơn giản là đang... tồn tại, giống như một thân cây héo úa vẫn cố bám rễ vào lòng đất khô cằn, chờ đợi một cơn giông bão cuối cùng để được đổ sụp xuống.
0 Bình luận