Tập 02: Cặn bã

Chương 11

Chương 11

Sau khi những dư âm thê lương của hậu sự xong xuôi, tôi được người ta đưa về tá túc tại nhà bà ngoại. Căn nhà cũ, nơi từng chứa đựng tiếng mài dao của mẹ và hơi men của bố được treo tấm biển rao bán lạnh lùng. Tôi nhớ như in cái giây phút bước chân ra khỏi ngưỡng cửa lần cuối cùng, tôi đứng lại nhìn cái sân gạch còn ướt nước, nhìn cái bóng của chính mình đổ dài cô độc trên nền xi măng, rồi quay đi thật nhanh. Tôi sợ, một nỗi sợ mơ hồ nhưng choán lấy tâm trí, rằng nếu chỉ cần ngoái lại nhìn thêm một tích tắc nữa thôi, đôi chân tôi sẽ hóa đá và tôi sẽ chẳng bao giờ đủ sức để rời xa cái mảnh đất đầy thương tích ấy.

Đó là năm tôi học lớp 9. Cái tuổi mà lẽ ra người ta phải cuống cuồng với những phương trình toán học, những bài văn tế nhị về tình yêu quê hương đất nước. Nhưng định mệnh đã bắt tôi phải học một giáo trình khác, tàn nhẫn hơn nhiều: học cách đứng trước một cỗ quan tài gỗ, học cách đặt bút ký vào những tờ giấy tờ lạnh lẽo và học cách lắng nghe hai chữ "chia buồn" rơi xuống tai một cách vô hồn.

Điều nghiệt ngã nhất chính là việc mẹ mất rồi, tôi vẫn phải tiếp tục đến trường. Tôi vẫn phải lết đôi chân nặng như đeo đá qua cổng trường, vẫn phải ngồi vào cái bàn gỗ cũ kỹ và mở những trang sách thơm mùi mực mới như thể chẳng có cơn bão nào vừa quét sạch đời mình. Buổi sáng đầu tiên quay lại lớp, tôi thấy mình giống như một vị khách không mời mà đến, chỉ muốn quay đầu bỏ chạy nhưng lòng lại hiểu rõ chẳng còn con đường nào khác để lui.

Lũ bạn trong lớp nhìn tôi bằng những ánh mắt "lạ hoắc". Tôi vừa đặt cặp xuống, chúng đã vội vã xúm lại như bầy kiến đánh hơi thấy một sự kiện trọng đại.

Giọng chúng nó khép nép, nhỏ nhẹ một cách kỳ quặc, hệt như những diễn viên đang cố gồng mình để diễn cho tròn vai người tốt. Tôi nghe mà thấy lòng mình dâng lên một nỗi ghê tởm. Giả tạo! Những câu an ủi ấy nghe như được đọc ra từ một cuốn kịch bản rẻ tiền, chẳng đứa nào thực sự quan tâm xem trái tim tôi đã vỡ nát ra sao. Chúng cứ thì thầm sau lưng, những tiếng xì xào mà chúng tưởng là nhỏ lắm nhưng lại cứ cố tình để tôi nghe thấy. Từng chữ một rơi vào tai tôi nhức nhối như những mũi kim châm:

"Tội ghê", "Nhìn mặt nó kìa", "Không biết nó có vượt qua nổi không"...

Thú thật, tôi chẳng ổn một chút nào, nhưng tôi lại càng ghét cay ghét đắng cái kiểu lòng thương hại được bọc trong một lớp vỏ bọc đường ngọt xớt ấy. Các giáo viên cũng chẳng khá hơn là bao, ai ai cũng nhìn tôi với ánh mắt đau xót rồi hỏi: "Em có muốn nghỉ thêm vài hôm không?". Nghe mà buồn nôn làm sao. Tôi chỉ biết ngẩng mặt lên, gật đầu cho có lệ như một cái máy hỏng, trong khi thâm tâm chỉ muốn hét lên: "Làm ơn hãy để tôi yên! Đừng nhìn tôi như nhìn một sinh vật lạ, cũng đừng hỏi han gì thêm nữa!".

Những ngày tiếp sau đó, tôi chọn cách tự chôn vùi mình. Tôi gục đầu xuống mặt bàn, gục mãi không thôi. Tôi cố nhắm nghiền mắt để khỏi phải nhìn thấy những nụ cười giả tạo, khỏi phải phản ứng với cái thế giới đang cố nhào nặn tôi thành một nạn nhân đáng thương. Tôi chẳng nghe giảng, chẳng muốn nhìn mặt bất cứ ai, cứ thế thu mình vào góc bàn cũ kỹ như một con ốc sên cố rúc sâu vào cái vỏ rạn nứt của mình để trốn chạy thực tại.

Lũ bạn lại bắt đầu thể hiện sự "tốt bụng" một cách lố bịch. Đứa thì đẩy cuốn tập bài tập đến trước mặt, đứa thì thầm vào tai: "Để tao làm hộ cho". Tôi muốn cười khẩy vào cái nhân cách giả tạo ấy của chúng. Chúng nghĩ tôi mù sao? Tôi thấy hết, thấy rõ mồn một sự thỏa mãn của chúng khi được đóng vai những kẻ cứu rỗi.

Tâm trí tôi cứ thế rơi rụng dần, giống như người ta gieo mình xuống một cái giếng sâu không đáy. Tôi rơi đều, rơi chậm, và mệt mỏi đến mức chẳng còn muốn đưa tay ra để ai đó kéo lên. Tôi mặc kệ tất cả, mặc kệ cả những con chữ đang lướt qua đầu mình như nước chảy qua kẽ tay, lạnh ngắt và trơn tuột. Tôi nhìn vào trang sách mà chẳng biết mình đang nhìn cái gì, nghe tiếng giáo viên giảng bài mà cứ ngỡ đó là tiếng vo ve của loài côn trùng nào đó từ một hành tinh xa lạ.

Và rồi, thực tại vẫn là thực tại, lạnh lùng và không khoan nhượng. Việc tôi gục đầu suốt buổi là thực tại. Việc tôi bỏ mặc bài vở là thực tại. Và cái kết quả trượt cấp ba năm ấy... cũng chỉ đơn giản là một thực tại tất yếu. Nó đến một cách bình thản, không ồn ào, không bất ngờ, hệt như một dấu chấm hết khô khốc ở cuối một câu văn buồn.

...

Việc thi trượt cấp ba đối với tôi mà nói, chẳng khác nào một cú đấm bồi tàn nhẫn vào một gã đã nằm đo ván dưới sàn đài, không còn chút sức tàn nào để mà né tránh. Tôi không thấy giận, cũng chẳng buồn khóc, tôi chỉ thấy mệt, một cái mệt mỏi rệu rã thấm tận vào xương tủy. Tôi chẳng còn thiết tha gì việc cắp sách đến trường, cũng chẳng biết mình thực sự muốn điều gì giữa cái thế gian mờ mịt này.

Mọi thứ xung quanh tôi dường như bị ai đó rút cạn hết sắc màu, chỉ còn lại những tông màu xám xịt nhợt nhạt. Suốt ngày tôi chỉ nằm dài trên giường, hết lật bên này lại xoay bên nọ, mắt đăm đắm nhìn lên cái trần nhà trắng hếu, nhìn cái bóng quạt trần quay lờ đờ như một con quái vật đang ngái ngủ. Thời gian cứ thế trôi tuột qua kẽ tay mà chẳng để lại một tiếng động nào. Cả thế giới giống như bị người ta nhấn nút "tắt tiếng", yên lặng đến mức khiến tôi thấy ngộp thở.

Nhưng có một sự thật còn khó chịu hơn cả nỗi buồn: đó là tôi không chịu nổi sự tĩnh mịch kéo dài ấy. Tôi không chịu nổi cái cảm giác đời mình đang trôi đi một cách lén lút mà chẳng có lấy một tiếng động để chứng minh rằng tôi vẫn còn đang thở, đang sống. Tôi thèm khát được cảm thấy một điều gì đó, dù là một chút nhói đau hay một chút hồi hộp, để biết mình chưa hóa thành đá.

Thế là, vào cái mùa hè năm đó, tôi đi hái trộm xoài. Nghe có vẻ nực cười thật, một thằng nhóc đang chìm nghỉm dưới đáy vực lại chọn cách con nít này để tự giật mình tỉnh dậy. Tôi leo lên cây xoài nhà hàng xóm, tay bứt từng trái xanh ngăn ngắt nhét vào bụng áo rồi nhảy xuống đất. Nhưng lạ thay, chẳng có lấy một chút cảm giác thắng lợi hay niềm vui sướng nào như hồi còn nhỏ. Chỉ có một khoảng trống kỳ quái ở đâu đó trong lồng ngực, hệt như ai đó vừa khoét một cái hố đen sâu hoắm rồi quên không lấp lại.

Tôi đứng dưới bóng cây râm mát, nhìn những trái xoài xanh rơi lăn lóc trên cỏ mà trong lòng chỉ thấy duy nhất một từ: "Thiếu". Tôi thấy thiếu đúng cái thứ đã từng làm mình biết cười, biết run rẩy vì sợ bị bắt. Cái thứ ấy đã biến mất sạch sẽ từ bao giờ, và tại sao tôi chẳng thể nào kéo nó về lại được? Tôi đứng đó, xoài đầy trong tay mà cảm giác như mình chẳng cầm nắm được bất cứ thứ gì trên đời này.

Rồi một hôm, tôi bị bắt quả tang. Đơn giản và chóng vánh như một trò đùa của định mệnh. Khi tay tôi còn đang với tới trái xoài to nhất trên cành cao, tôi nhìn xuống và thấy ông hàng xóm đã đứng ngay dưới gốc cây tự bao giờ. Hai tay ông chống nạnh, gương mặt chẳng lộ vẻ giận dữ cũng chẳng có chút niềm vui, ông đứng đó như thể đã chờ tôi rơi trúng đầu ông từ lâu lắm rồi.

Tôi chuẩn bị sẵn tâm thế để nghe một trận lôi đình, nghe ông quát "Xuống ngay!" bằng cái giọng nặng như búa nện. Nhưng không, ông chỉ thở dài. Một hơi thở dài, già nua và mềm mại đến mức nghe như tiếng gió vừa lật qua một trang sách cũ.

Tôi nhảy xuống đất, đứng thẳng lưng chờ đợi trận mắng nhiếc. Nhưng tuyệt nhiên chẳng có gì.

Ông nhìn tôi bằng một ánh mắt rất lạ, cái ánh mắt như đang nhìn một đứa trẻ lấm lem vừa chui lên từ dưới cống, tội nghiệp đến mức khiến người ta không biết phải xử trí sao cho phải. Rồi ông cúi xuống, nhặt vài quả xoài rơi vãi trên đất, phủi sạch bụi bặm rồi nhẹ nhàng đưa vào tay tôi.

"Khi nào thích ăn thì cứ sang đây bác cho." Ông nói, giọng nhẹ hẫng. "Đừng đi hái trộm nữa. Cứ lầm lũi đi một mình nhỡ ngã thì khổ ra."

Tôi đứng im như phỗng, tim thắt lại. Lại là ánh mắt ấy. Cái ánh mắt thương hại mà ai cũng dùng để nhìn tôi kể từ ngày mẹ mất. Tôi ghét nó. Ghét đến mức chỉ muốn ném phăng chỗ xoài này vào mặt ông cho bõ ghét. Đừng đặt tôi vào cái vị trí đáng thương ấy. Tôi không muốn trở thành "thằng nhỏ bất hạnh của xóm" để người ta ban phát lòng tốt. Nghe buồn nôn vô cùng.

Cứ mắng tôi đi, cứ quát tháo hay thậm chí là đánh tôi cũng được. Nhưng xin đừng thương hại tôi. Lòng tốt của ông chỉ làm tôi thấy mọi thứ càng thêm lệch khỏi đường ray, làm tôi thấy mình đã đi xa cái cuộc sống bình thường cũ kỹ một đoạn dài không cách nào đo nổi.

Ông vẫn nhìn tôi, chờ đợi một lời "vâng" ngoan ngoãn. Nhưng tôi chẳng nói gì, cứ thế cầm lấy đống xoài, quay lưng đi thẳng. Kể từ ngày hôm đó, tôi chẳng bao giờ còn hứng thú với việc hái trộm xoài thêm một lần nào nữa trong đời.

...

Kỳ nghỉ hè u uất cuối cùng cũng trôi qua, để lại tôi trước cánh cổng của một ngôi trường bổ túc nơi mà người ta vẫn thường gọi là "bến đỗ cuối cùng" cho những kẻ lỡ vận. Ngày khai giảng, ông hiệu trưởng đứng trên bục gỗ cao nghệu, buông những lời hoa mỹ mà chẳng một linh hồn nào thèm mảy may để tâm. Ngay giữa sân trường, hai thằng con trai lao vào đấm đá nhau túi bụi, tiếng chửi bới xen lẫn tiếng giày nện trên nền đất bụi bặm. Tôi nhìn cảnh ấy mà thấy lòng mình lún thêm một bậc, giống như vừa bước hụt chân vào một cái hố bùn mà chẳng biết mình vào đây để làm gì.

Lúc nhận lớp, tôi chưa kịp ngồi cho ấm chỗ thì một thằng to con đã đạp bàn ghế rầm rầm, gào lên tuyên bố nó chính là "ông nội" của cả lớp này. Khi cô giáo chủ nhiệm bước vào, bà yêu cầu từng đứa đứng lên giới thiệu bản thân. Một ý tưởng nghe có vẻ nghiêm túc nhưng thực tế lại là một thảm họa không hơn không kém. Mỗi khi một tiếng nói vang lên là có hàng chục tiếng cười đùa đệm theo một cách thô lỗ. Đứa nào nói ngập ngừng là bị ném phấn trúng vai, đứa nào nói hơi to là bị những viên giấy vo tròn chọi thẳng vào đầu. Có đứa còn chưa kịp khai tên đã bị thằng ngồi phía sau lén kéo ghế, ngã dúi dụi xuống sàn trong tiếng cười sặc sụa của đám đông.

Mà lạ lùng thay, cô chủ nhiệm vẫn đứng ngay đó, đôi mắt bà nhìn xuống mặt bàn như đang cố tình giả vờ không thấy gì. Tôi biết bà không mù, nhưng nhìn dáng vẻ rệu rã ấy, tôi hiểu: bà mệt rồi. Bà đã đầu hàng từ lâu, thua cuộc trước cái lớp ngỗ ngược này, thua cuộc trước cái trường này, và có lẽ thua cả cái đống trách nhiệm nặng nề mà chẳng ai muốn gánh vác trên vai.

Rồi cũng đến lượt tôi. Tên tôi được xướng lên khô khốc. Cô chủ nhiệm ngẩng mặt nhìn tôi một thoáng, còn cả lớp thì đột ngột dừng phá phách, dán mắt vào tôi như thể đang xem một "thằng lính mới" trông ngu ngơ đến mức nào.

Tôi đứng dậy mà đôi chân run bần bật như muốn bỏ tôi lại phía sau. Đã quá lâu rồi tôi không thực sự nói chuyện với ai. Kể từ ngày mẹ mất, tôi chỉ mở miệng khi không thể im lặng được nữa, còn lại thì cứ sống lầm lũi như một cái bóng. Giờ đây, đứng giữa một bầy "đầu trâu mặt ngựa" thế này, tôi thấy mình chẳng khác nào đang chịu một cực hình tra tấn.

Tôi hít một hơi thật sâu, cố nặn ra chữ đầu tiên. Rồi chữ thứ hai. Nhưng đến chữ thứ ba thì mọi thứ bỗng khựng lại. Miệng tôi cứng đờ như bị ai khóa chặt, giọng nói vấp vào nhau loảng xoảng như những viên đá cuội va đập trong họng. Tôi càng cố kéo hơi thì mọi chuyện lại càng trở nên tồi tệ hơn.

Và rồi, một trận cười nổ lên như pháo ran.

Đứa ngồi gần cửa vỗ bàn cái "đoàng", đứa phía sau huýt sáo vang trời, tay gõ nhịp liên hồi như đang xem một tiết mục xiếc rẻ tiền. Một thằng khác còn cười sặc sụa đến mức quẹt nước mắt. Tất cả bọn chúng đều xoay đầu lại nhìn tôi như thể tôi là món khai vị béo bở cho buổi sáng hôm nay.

Còn tôi, tôi chỉ biết đứng đó với gương mặt nóng rát. Cái nóng như có ai vừa quét cả một gắp than hồng vào mặt. Tai tôi ù đi, tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực, và mắt thì cay xè. Tôi không dám nhìn ai, cũng chẳng dám thở mạnh, chỉ khao khát được biến mất ngay lập tức khỏi căn phòng ngột ngạt này. Muốn chạy ra khỏi lớp, chạy khỏi trường, hay thậm chí là tan biến luôn khỏi cái thế giới này để không phải nghe thêm bất cứ tiếng cười nhạo báng nào nữa.

Tôi đứng đó, cứng đờ như một pho tượng gỗ mục nát giữa dòng đời. Cho đến khi cô chủ nhiệm ho khan một tiếng rồi ra hiệu: "Được rồi, ngồi xuống đi", tôi mới cảm thấy như mình vừa được ban lệnh đại xá. Tôi ngồi phịch xuống ghế mà chân vẫn còn run rẩy, cảm giác hụt hẫng và ê chề hệt như vừa lỡ chân hụt mất một cái hố sâu mà chẳng biết bao giờ mới leo lên được.

Kể từ sau cái buổi giới thiệu đầy ê chề ấy, tôi mặc nhiên trở thành mục tiêu của những trò tiêu khiển quái ác. Chẳng cần một lời tuyên bố hùng hồn, cũng chẳng cần một lý do chính đáng, tôi đơn giản là "con mồi" dễ dãi nhất mà cái lớp học này từng có được. Chúng nó ném phấn vào lưng tôi ngay giữa giờ học, lúc đầu chỉ là vài viên lẻ tẻ như trêu đùa, nhưng sau đó là cả những cụm phấn bay vèo vèo như trận mưa đá tàn nhẫn. Chúng nó bôi bẩn mặt bàn tôi bằng đủ loại mực loang lổ, vẽ lên đó những hình thù tục tĩu mà chỉ nhìn qua, ai cũng biết một kẻ lầm lì như tôi không bao giờ đủ "sáng tạo" để làm ra những thứ ngu xuẩn ấy.

Mỗi lần giáo viên gọi tôi đứng dậy trả lời, không gian bỗng chốc xôn xao như một tổ ong vỡ. Có đứa giả giọng tôi the thé, có đứa lại nhại lại từng từ một cách méo mó như đang diễn một vở hài kịch rẻ tiền. Tôi càng cố nói chậm để giữ bình tĩnh, chúng nó lại càng cười to. Và kìa, bà giáo chủ nhiệm của tôi, bà chỉ gõ gõ cây thước gỗ lên mặt bàn. Tiếng cộp cộp ấy không phải để dẹp loạn, mà dường như là để bà tự trấn an đôi bàn tay đang run rẩy của chính mình. Thật là một sự đoàn kết trớ trêu: một lớp học và một người thầy cùng nhau sợ hãi... chính cái bầu không khí mà họ tạo ra.

Nhưng nỗi kinh hoàng thực sự lại nằm ở dãy nhà vệ sinh ẩm thấp. Hễ tôi bước chân vào đó là y như rằng tai họa sẽ ập đến. Tôi vừa mới khóa cửa, chưa kịp thở ra nửa hơi thì tiếng chân chạy rầm rập đã vang lên ngoài hành lang. Tiếng cười rúc rích, tiếng thì thầm to nhỏ, rồi sau đó là một tiếng khục khô khốc. Có hôm chúng nó chèn đá dưới gờ cửa, có hôm lại cài ngang một thanh gỗ chắc chắn, biến cái buồng vệ sinh chật hẹp, sực mùi ẩm mốc thành một chiếc hộp giam cầm không lối thoát.

Tôi đập cửa. Tôi gọi. Rồi tôi lại đập. Mỗi tiếng thình thình vang lên trong cái không gian nhỏ hẹp ấy nghe như tiếng của một kẻ tự đánh vào chính lòng tự trọng của mình. Ai đi ngang qua cũng nghe thấy, nhưng họ bước qua nhanh như thể đó chỉ là một cơn gió thoảng qua mái hiên. Hoặc tệ hơn, họ liếc nhìn một cái đầy ái ngại rồi quay mặt đi, bước chân vội vã hơn như sợ bị vấy bẩn bởi cái đầm lầy khổ đau của tôi.

Tôi chợt nhận ra, các giáo viên không phải là không nhìn thấy. Họ chỉ là không dám nhìn lâu. Như thể bất kỳ một sự giao tiếp bằng mắt nào với nỗi khổ của tôi cũng sẽ kéo họ vào vòng xoáy của sự rắc rối, và họ thì sợ hãi điều đó hơn bất cứ thứ gì. Họ đứng ngoài cuộc, run rẩy và bất lực. Có lẽ, họ còn sợ học sinh của mình hơn cả tôi sợ chúng nó.

Ngày nào cũng vậy, mỗi buổi học trôi qua đối với tôi giống như đang dò dẫm bước qua một bãi quặng mìn dày đặc. Mỗi tiết học là một bước chân đầy lo âu, mỗi hành lang là một vùng chết chóc, mỗi góc lớp là một cái bẫy đang chờ sẵn. Tôi ngồi im lìm, cố gắng thu mình lại cho đến khi chỉ còn là một cái bóng, như thể chỉ cần một hơi thở mạnh cũng đủ để khiến mọi thứ xung quanh nổ tung thành trăm mảnh.

Khi tiếng chuông tan học vang lên, tôi thở ra một hơi dài dằng dặc, một hơi thở mà chính tôi cũng chẳng hiểu sao mình vẫn còn đủ sức để thốt ra. Tuyệt nhiên không có cảm giác nhẹ nhõm, chỉ có một sự sống sót chật vật, giống như một con vật bị dồn vào chân tường mà vẫn phải gượng dậy để bước tiếp.

Tôi không còn biết giận nữa. Bởi giận dữ cần rất nhiều sức lực, mà tôi thì đã cạn kiệt từ lâu. Tôi cũng không còn nước mắt để khóc, vì chúng đã bốc hơi sạch sẽ kể từ cái ngày tôi cầm tờ giấy báo tử của mẹ trên tay. Giờ đây, trong tôi chỉ còn lại một sự trống rỗng kỳ lạ, không ồn ào, không đau đớn, không nhức nhối. Hệt như có một bàn tay vô hình nào đó đã thò vào ngực tôi, khoét mất một khoảng lớn rồi lẳng lặng bước đi, chẳng bao giờ thèm trả lại.

Và điều đáng sợ nhất là tôi đã bắt đầu "quen".

Tôi bắt đầu chung sống hòa bình với nỗi đau, bắt đầu chấp nhận cái khoảng trống hoác trong tim như một phần tất yếu của cơ thể. Đau đớn giờ đây chẳng còn làm tôi khó chịu, vì đơn giản là chẳng còn gì để mà đau nữa. Cơ thể tôi vẫn sống, vẫn hít thở, nhưng phần cảm xúc dường như đã trở thành một món đồ vô chủ bị bỏ quên ở một xó xỉnh nào đó.

Thế là tôi cứ tồn tại. Từng ngày một. Qua từng tiếng trống trường khô khốc và tiếng phấn cào trên bảng rít lên như tiếng dao mài trên đá nhức nhối. Tôi đi học như một cái bóng vật vờ, còn trái tim tôi, từ lâu lắm rồi, hình như nó vẫn còn bị kẹt lại trong căn nhà tang lễ đầy khói hương năm đó, chưa bao giờ kịp đuổi theo để cùng tôi bước vào đời.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!