Sáng hôm sau, tôi vác cặp đi học với đôi chân nặng trịch, cảm giác như ai đó đã lén buộc thêm mấy quả tạ vào cổ chân mình từ lúc nào không biết. Con đường từ nhà đến trường vốn dĩ ngắn đến mức tôi có thể nhắm mắt mà đi cũng chẳng sợ vấp, vậy mà hôm ấy nó dài ra thăm thẳm. Mỗi bước đi, tôi đều thấy mặt đường nhựa dưới chân như có sức hút, cứ muốn dính chặt lấy đế giày rồi kéo ghì tôi lại. Nó làm tôi mệt mỏi hệt như cái cách mà tôi đang phải đối diện với đống rắc rối ở trường vậy.
Vừa bước vào lớp, tôi đã nhận ra ngay cái bầu không khí "khác lạ" đang bao trùm lên mấy dãy bàn ghế gỗ. Không gian bỗng chốc im bặt đi trong một tích tắc - cái kiểu im lặng khiến người ta phải sởn gai ốc, rồi ngay sau đó mọi tiếng xì xào lại tiếp tục rộ lên, nhưng là một sự náo nhiệt hoàn toàn không có tên tôi trong đó. Tôi trở thành một gã vô hình, một bóng ma đi lạc vào giữa vương quốc mà mình từng là vị vua tối cao. Những cái liếc nhìn lén lút, những tiếng cười khúc khích cố tình để lọt vào tai tôi giống như những mũi kim nhỏ đâm vào lòng tự ái. Tôi chỉ còn biết cúi gầm mặt xuống bàn, cầm lấy cây bút chì và vẽ những đường nét vô nghĩa lên trang giấy trắng, cố dùng những hình thù nguệch ngoạc ấy để lấp đầy khoảng trống mênh mông đang bủa vây quanh mình.
Đến giờ ra chơi, tôi thử một lần cuối để cứu vãn cái "ngai vàng" đã mục nát. Tôi tiến về phía những đứa từng là bạn thân, những đứa từng chạy theo tôi sau mỗi buổi học và gọi tôi là đại ca bằng một vẻ ngưỡng mộ thành kính. Nhưng đáp lại tiếng gọi của tôi là những cái quay đầu đầy lạnh lẽo. Chúng né tránh ánh mắt tôi như tránh một kẻ mang mầm bệnh. Tôi hiểu, chúng không ghét tôi, chúng chỉ đang sợ. Chúng sợ phải rời khỏi cái vòng tròn an toàn của đám đông để đứng về phía kẻ đang bị cả thế giới ruồng bỏ.
Cuối buổi học, khi cái nắng vàng vọt của buổi chiều bắt đầu đổ bóng qua cửa sổ, tôi lấy hết can đảm bước về phía con lớp trưởng. Tim tôi đập loạn nhịp, nghe như tiếng trống trường đang giục giã trong lồng ngực. Thấy tôi đến, nó nhíu mày, đôi mắt nhìn tôi sắc lẹm như hai mảnh sành. Tôi cúi đầu, môi khô khốc, thốt ra lời xin lỗi bằng một giọng nói nhỏ xíu, khàn đục như tiếng gió lùa qua khe cửa.
Tôi đã chuẩn bị tâm lý cho một sự im lặng khinh miệt, hay ít nhất là một cái bĩu môi dài. Nhưng không. Nó chẳng nói chẳng rằng, giơ tay lên và dành cho tôi một cái tát trời giáng ngay giữa lớp.
Chát!
Cái tát ấy mạnh đến mức khiến tai tôi ù đi, gò má nóng rát như thể vừa bị ai đó áp một hòn than hồng vào. Tôi đứng sững sờ tại chỗ, chẳng rõ mình đang giận, đang xấu hổ, hay đang thấy nhục nhã nữa. Có lẽ là tất cả. Nhưng giữa cái rát buốt ấy, tôi bỗng thấy lòng mình nhẹ tênh đi một cách kỳ lạ. Cái tát ấy giống như một dấu chấm hết dứt khoát cho tất cả những lỗi lầm, những kiêu ngạo và cả sự cô độc của tôi trong suốt những ngày qua. Nó giống như một cơn mưa rào bất chợt dội xuống đầu sau những ngày nắng hạn, tuy có làm người ta ướt sũng và lạnh lẽo, nhưng lại gột rửa sạch sẽ những bụi bặm đang bám đầy trong tâm trí.
...
Tôi về nhà khi nắng chiều đã bắt đầu bảng lảng trên những mái tôn. Điều đầu tiên khiến tôi khựng lại chính là cánh cửa khép chặt. Bình thường, nhà tôi bán hàng nên cửa lúc nào cũng mở toang để đón khách, vậy mà hôm nay nó im lìm như đang giấu diếm một bí mật chẳng lành. Tôi đứng chôn chân trước thềm một lúc lâu, lòng dấy lên một nỗi bất an mơ hồ, giống như cảm giác khi ta thấy một cánh chuồn chuồn bay thấp báo hiệu cơn mưa rào sắp tới. Nhưng ngày hôm nay đã đủ mệt mỏi với cái tát và những lời xì xào, tôi chẳng còn sức để đoán định thêm điều gì, cứ thế lẳng lặng đẩy cửa bước vào.
Bên trong nhà tối hơn mọi ngày. Giữa cái không gian lặng ngắt ấy, tôi thấy bóng mẹ ngồi đó, đơn độc như một dấu chấm nhỏ giữa tờ giấy trắng. Mẹ đã về từ lúc nào mà tôi chẳng hay. Tôi định chạy lại, định rúc đầu vào lòng mẹ để tìm chút hơi ấm vỗ về cho gò má vẫn còn âm ỉ rát, nhưng bước chân tôi cứ chậm dần rồi dừng hẳn.
Dưới ánh sáng lờ mờ, mẹ hiện ra với vẻ mệt mỏi đến lạ lùng. Tóc mẹ rối bù, gương mặt nhợt nhạt và quầng mắt thâm đen như thể mẹ vừa trải qua một trận ốm dài dặc. Ánh mắt mẹ nhìn tôi trĩu nặng, giống như đang gánh gồng một thứ gì đó quá sức. Rồi mẹ hỏi, giọng mẹ mỏng manh như một sợi tơ nhện:
"Nếu bố mẹ không ở với nhau nữa thì con muốn ở với ai?"
Câu hỏi ấy giáng xuống đầu tôi như một tiếng sét giữa trời quang. Tôi đứng ngẩn người, trí óc non nớt của tôi không sao tiêu hóa nổi những gì mẹ vừa thốt ra. Tại sao lại không ở với nhau nữa? Chẳng phải mới hôm kia thôi, cả nhà còn cùng nhau đi dưới nắng vàng Đà Nẵng đó sao? Tôi cố mở miệng để hỏi mẹ, nhưng cổ họng đắng nghét không thốt nên lời. Cuối cùng, tôi chỉ biết khóc. Nước mắt cứ thế trào ra, nóng hổi và mặn chát, mặn hơn cả vị muối biển trên môi tôi ngày trước. Mẹ cũng không nói gì thêm, bà lặng lẽ chỉ tay về phía chiếc vali cũ màu nâu đặt sẵn ngay lối ra vào. Nó nằm đó, lầm lũi và quyết liệt, như thể chỉ chờ tôi về để kết thúc một chương cuộc đời.
Chiều hôm đó, mẹ nắm chặt tay tôi, dứt khoát kéo tôi ra khỏi ngôi nhà quen thuộc.
Chúng tôi xuống Hà Nội, trú chân tại nhà một người chị họ trong một con ngõ sâu hun hút, nơi ánh nắng dường như cũng ngại ngần chẳng buồn ghé thăm.
Tôi chưa kịp làm quen với mùi vôi tôi và tiếng ồn ào của phố thị thì mẹ đã bảo tôi ra ngoài chơi cho dạn dĩ. Mẹ bảo mẹ cần không gian riêng, nhưng tôi biết, mẹ cần một khoảng lặng để dọn dẹp đống đổ nát trong lòng.
Ngoài sân chung, có mấy đứa nhóc đang mải mê đá bóng. Tôi lại gần, rụt rè rồi cũng nhập cuộc. Những đứa trẻ ở đây dường như chẳng mảy may quan tâm tôi từ đâu đến, chúng đón nhận tôi vào đội như một lẽ tự nhiên. Cái cảm giác được hòa mình vào đám đông, được hò hét theo trái bóng khiến lòng tôi nhẹ nhõm hẳn đi.
Nhưng giữa lúc cuộc chơi đang hăng, một cú sút quá đà đã khiến quả bóng bay tót vào sân một ngôi nhà đóng kín cửa. Tôi hăng hái xung phong đi nhặt, phần vì muốn thể hiện, phần vì muốn chứng minh mình không phải kẻ nhút nhát.
Nhưng khi vừa nhặt được bóng, một bà cô từ trong nhà lao ra, nắm chặt lấy tay tôi. Bà gằn giọng đòi mách bố mẹ, mặc cho tôi thanh minh đến khản cả cổ rằng mình chẳng phải kẻ tội đồ sút bóng.
Trong lúc bí bách, tôi dùng hết sức bình sinh giằng tay ra. Cú giằng mạnh khiến bà cô ngã dập mông xuống đất.
Tôi hoảng hốt ôm bóng chạy trối chết, mấy đứa bạn cũng cuống quýt chạy theo sau.
Khi đã lẩn sâu vào con ngõ an toàn, một đứa vỗ vai tôi, mắt sáng rực:
"Ghê thật! Mày gan quá!"
Chúng nó nhìn tôi bằng ánh mắt ngưỡng mộ, y hệt cái cách lũ bạn cũ từng nhìn tôi ngày trước. Chúng đồng thanh nhận tôi làm đại ca. Trong khoảnh khắc ấy, giữa con ngõ tối tăm xa lạ của Hà Nội, tôi bỗng thấy mình vừa dựng lại được một vương quốc mới trên đống tro tàn của ngày cũ. Tôi thấy mình mạnh mẽ trở lại, dù cái sự mạnh mẽ ấy, nói cho cùng, cũng chỉ là một lớp vỏ bọc để che đậy một trái tim đang nứt vỡ vì nhớ nhà.
...
Vài ngày sau, mẹ thông báo với tôi một tin quan trọng bằng cái giọng cố tỏ ra phấn khởi, nhưng đôi mắt thì cứ mệt mỏi như người thiếu ngủ kinh niên. Mẹ bảo mẹ đã lo xong thủ tục nhập học cho tôi ở một trường tiểu học gần nhà.
"Con sẽ có một môi trường mới, có những người bạn mới," mẹ nói, bàn tay khẽ vuốt tóc tôi. Tôi gật đầu, lòng thấy lạ lẫm và sợ hãi nhiều hơn là hào hứng. Trong lồng ngực tôi lúc đó dường như có một khoảng trống mênh mông, chẳng biết nên lấy sự mong đợi hay nỗi lo lắng để lấp đầy cho xuể.
Ngày đầu tiên đến trường, trời nắng gắt đến mức cảm giác như có hàng ngàn chiếc kim nhỏ đang châm vào da thịt.
Mẹ chở tôi trên chiếc xe đạp điện cũ kỹ, cái xe dường như cũng đang mệt mỏi hệt như mẹ vậy. Bánh xe cứ xóc nảy lên bần bật mỗi khi đi qua một cái ổ gà, khiến tôi ngồi phía sau phải bám chặt lấy quai cặp, tim thì đập thình thịch vì lo.
Hà Nội đón mẹ con tôi bằng một cái mê cung toàn những ngõ nhỏ chằng chịt, hẹp đến nỗi tôi cứ tưởng hai bức tường sắp ép sát vào nhau đến nơi. Và rồi, chuyện gì đến cũng đến, mẹ bị lạc đường. Mẹ cứ chần chừ ở mấy cái ngã rẽ, gương mặt lo âu hiện rõ qua cái nhìn dáo dác. Tôi nhìn kim đồng hồ cứ chạy băng băng mà lòng bồn chồn không yên. Cuối cùng, chúng tôi đến muộn thật.
Lúc tôi bước tới cổng trường thì tiếng trống vào lớp đã dứt tự bao giờ, để lại cái sân trường vắng lặng phát sợ. Tôi hốt hoảng chạy dọc hành lang tìm lớp.
Cô giáo mới hiện ra ở cửa lớp với cặp kính gọng đen nghiêm nghị nhưng ánh mắt lại hiền từ. Cô hơi mập, tóc cắt ngắn, mặt tròn như một vầng trăng. Cô nắm lấy vai tôi, nhẹ nhàng dắt vào lớp. Mẹ không vào theo, bà chỉ kịp gật đầu chào cô một cái rồi vội vàng quay xe đi luôn. Nhìn bóng lưng mẹ khuất dần sau cánh cổng trường sắt rỉ sét, tôi bỗng thấy hụt hẫng vô cùng. Cảm giác như mình vừa bị bỏ lại giữa một hòn đảo hoang, chung quanh toàn là những gương mặt xa lạ đang nhìn mình trân trối.
Cô bảo tôi tự giới thiệu về mình. Tôi đứng trên bục giảng, đôi chân run rẩy như sắp đổ sụp. Tôi thầm nghĩ giá mà cô giới thiệu hộ tôi thì tốt biết mấy, ít ra cái giọng của cô cũng sẽ dõng dạc hơn cái giọng ấp úng, lí nhí của tôi lúc này. Tôi lắp bắp nói tên mình, nói mình từ xa tới. Cả lớp im lặng, không có tiếng cười nhạo nào vang lên, nhưng sự im lặng ấy cũng đủ làm tôi thấy ngột ngạt.
Buổi học đầu tiên trôi qua chậm như một con sên đang bò trên mặt lá. Những con chữ trên bảng cứ nhảy múa trước mắt tôi mà tôi chẳng tài nào hiểu nổi. Nhưng thật may, giờ ra chơi đã cứu rỗi tôi. Những người bạn mới tỏ ra thân thiện một cách bất ngờ. Họ kéo tôi đi tham quan khắp các ngóc ngách: từ cái thư viện nhỏ xíu nằm khiêm tốn ở góc sân đến phòng tin học đầy những chiếc máy tính cũ kỹ kêu rè rè như tiếng ve sầu mùa hạ.
Khi dừng lại trước căng tin, tôi thực sự choáng ngợp. Nó to và rực rỡ hơn cái căng tin ở trường cũ của tôi gấp nhiều lần, với đủ loại bim bim, kẹo bánh và nước ngọt rực rỡ sắc màu. Nhìn lũ bạn vừa ăn vừa cười đùa rộn rã, tôi chỉ biết đứng nhìn từ xa, tay túi rỗng tuếch. Cảm giác thèm thuồng lẫn với một chút tủi thân cứ thế len lỏi vào lòng, giống như vị mặn của muối biển vẫn còn đâu đó trong ký ức của tôi.
Chiều tan học, mẹ lại đến đón tôi với dáng vẻ vội vã và căng thẳng. Trên đường về, mẹ vẫn chưa thể thuộc lòng những con đường Hà Nội. Bà cứ đi một đoạn lại chần chừ, rồi bất ngờ rẽ vào một con ngõ lạ hoắc, có khi lại phải quay đầu xe giữa chừng khiến tôi ngồi sau nghiêng ngả, suýt nữa thì rơi cả cặp. Tôi không dám hỏi mẹ điều gì, chỉ im lặng ôm chặt chiếc cặp trước ngực như ôm một chiếc phao cứu sinh, cảm giác như con đường về nhà mới sao mà dài, dài mãi như một câu chuyện buồn không có đoạn kết.
...
Tối hôm ấy, tôi về nhà và vứt chiếc cặp vào góc phòng như một kẻ mệt mỏi vừa trở về từ một chiến trường xa lạ. Tôi nằm dài ra giường, để mặc cho đầu óc lẩn quẩn giữa những quầy bánh kẹo rực rỡ ở căng tin và tiếng cười rôm rả của lũ bạn mới. Tôi khao khát được kể cho mẹ nghe rằng trường mới to lắm, rằng những con người ở đây không hề đáng sợ như tôi tưởng. Nhưng khi đi xuống bếp, tiếng định gọi "Mẹ ơi" bỗng chốc nghẹn lại nơi cổ họng.
Dưới ánh đèn bàn vàng mờ và vọt, mẹ đang cúi đầu viết gì đó vào một tập hồ sơ dày cộm. Cả căn nhà chìm trong bóng tối, chỉ có góc bàn của mẹ là lẻ loi một khoảng sáng yếu ớt, khiến bóng mẹ đổ dài lên vách tường, gầy guộc và hắt hiu. Tôi đứng ngập ngừng nơi cửa, cảm giác như giữa tôi và mẹ đang tồn tại một bức tường vô hình được xây bằng những nỗi niềm mà mẹ chẳng bao giờ muốn tôi chạm tới.
Tôi lấy hết can đảm bước vào, kéo ghế ngồi xuống cạnh mẹ rồi bắt đầu kể về ngày đầu tiên đi học bằng cái giọng cố tỏ ra hào hứng. Tôi nói về cái căng tin bán đủ thứ quà bánh, nói về những người bạn thân thiện đã dắt tôi đi xem máy tính. Mẹ thoáng ngẩng lên, tặng tôi một nụ cười rất nhanh, thứ nụ cười nhợt nhạt và héo hắt như một cánh hoa đã tàn. Bà chỉ đáp nhẹ:
"Ừ, thế thì tốt," rồi lại vội vã cúi xuống trang giấy. Giọng mẹ nghe xa xăm lắm, như thể bà đang đứng ở một bến bờ nào đó cách tôi hàng vạn dặm. Tôi ngồi thêm một lúc, chờ đợi một cái xoa đầu hay một câu hỏi han tỉ mỉ, nhưng đáp lại chỉ là tiếng bút chì sột soạt. Cuối cùng, tôi đành lủi thủi trở về phòng.
Đêm đó là một đêm dài dặc không có lấy một giấc chiêm bao. Căn phòng lặng ngắt như tờ, chỉ có ánh đèn vàng lèo tèo từ hành lang hắt qua khe cửa như một dải lụa cũ sờn. Mẹ nằm cạnh tôi, cuộn tròn người trên chiếc giường chật chội. Bà không tắt đèn, đôi tay vẫn ôm khư khư chiếc điện thoại.
Thỉnh thoảng, tôi nghe thấy tiếng mẹ lén lau mắt, đôi vai bà run lên từng đợt như một chiếc lá trước gió. Tiếng đồng hồ treo tường vẫn tích tắc, tích tắc đều đặn một cách vô tâm, còn tiếng thở của mẹ thì cứ gấp gáp, thi thoảng lại vỡ ra thành một tiếng nức nở rất khẽ rồi bị dập tắt ngay lập tức, như thể mẹ đang cố nín nhịn để không làm kinh động đến giấc ngủ của tôi.
Tôi quay mặt vào tường, cố giả vờ như mình đã ngủ say, nhưng lòng dạ thì bồn chồn như có hàng ngàn con kiến đang bò. Sau cùng, tôi không chịu nổi nữa mà lén quay đầu lại. Đúng lúc ấy, màn hình điện thoại của mẹ lóe lên một vệt sáng trắng xanh lạnh lẽo giữa bóng tối mịt mùng. Tôi thấy mẹ ngồi bật dậy, đôi môi mấp máy theo từng dòng chữ hiện trên màn hình. Trong khoảnh khắc ấy, gương mặt mẹ bỗng co rút lại vì sợ hãi, đôi mắt mẹ mở to, chứa đựng một nỗi kinh hoàng pha lẫn sự căm giận tột cùng.
Tôi không dám chắc mình đã đọc đúng tất cả, nhưng trong giây lát ngắn ngủi ấy, một dòng chữ hiện lên rõ mồn một: “Mày mang nó về, không thì tao tìm đến tận nơi giết mày.”
Tiếng "giết" ấy vang lên trong đầu tôi to hơn cả tiếng tích tắc của đồng hồ, to hơn cả tiếng gió lùa qua khe cửa. Tôi nuốt khan một cái, cổ họng khô đắng như vừa uống phải một chén thuốc độc. Tim tôi thình thịch đập loạn xạ, chân tay bỗng chốc lạnh toát như vừa bị dội một gáo nước đá.
Ai lại gửi cho mẹ những lời kinh khủng như thế? Là một người lạ mặt, hay là một ai đó có liên quan đến chuyện "bố mẹ không ở với nhau nữa" mà mẹ đã nhắc đến? Tôi muốn ngồi dậy, muốn ôm lấy mẹ và hỏi xem điều gì đang xảy ra, nhưng nỗi sợ đã đóng băng đôi chân tôi. Tôi sợ nếu mình hỏi, mẹ sẽ khóc to hơn. Tôi sợ nếu mình lên tiếng, sự thật sẽ vỡ òa ra và nghiền nát chút bình yên giả tạo này.
Vậy nên, tôi chọn cách nằm im, tự nhốt mình trong tấm chăn mỏng, nghe tiếng bóng tối đang gào thét quanh mình.
1 Bình luận
Tui đoán không ít thì nhiều. Truyện này được lấy cảm hứng từ chính đời của tác ..-.