Tập 01: Thời niên thiếu

Chương 05

Chương 05

Căn nhà của chúng tôi vốn dĩ đã cũ, nay lại càng thêm rệu rã theo những biến cố của gia đình. Mẹ tôi mở một tiệm quần áo nhỏ ngay trước hiên, sáng kéo những chiếc mắc gỗ ra treo, chiều lại lầm lũi thu vào, một vòng quay đều đặn và tẻ nhạt như chiếc đồng hồ cũ sắp hết cót. Bố tôi thì hầu như chẳng mấy khi ghé chân qua thềm, ông thường ngủ lại luôn ở cửa hàng riêng. Nhưng lạ lùng thay, mỗi khi bóng dáng ông xuất hiện, không khí trong nhà lại trở nên đặc quánh và nặng nề, đến mức tôi có cảm giác ngay cả những đồ vật vô tri cũng phải nín thở để chờ ông đi cho khuất. Còn chị tôi, từ ngày lên đại học, chị cũng thưa dần những chuyến về thăm. Thỉnh thoảng chị gọi video, gương mặt hốc hác và giọng nói mệt mỏi vì những ca làm thêm dồn dập. Vậy là, trong cái không gian xám xịt và cũ kỹ ấy, chỉ còn lại tôi và mẹ thủ thỉ ra vào.

Nhà tôi dạo ấy xuống cấp trầm trọng, nhất là cái trần nhà cao tít nhưng lại đầy những kẽ nứt vô hình. Mỗi khi trời đổ mưa lớn, nước lại rủ nhau dột xuống như một vị khách không mời mà tới. Đang ngủ say, tôi bỗng bật tỉnh vì một giọt nước lạnh ngắt rơi trúng giữa trán, cảm giác như một mũi kim băng vừa đâm nhẹ vào da thịt. Mẹ tôi thì dường như có một giác quan đặc biệt, chỉ cần nghe tiếng tách đầu tiên là mẹ đã bật dậy ngay, lật đật kéo giường sang một góc khác để lánh nạn.

Tôi cũng thức dậy phụ bà, đầu óc còn nửa tỉnh nửa mê như người mộng du. Thế nhưng, dù giường đã được kéo đi, nước vẫn cứ bền bỉ nhỏ tong tỏng suốt đêm, thấm vào chăn chiếu tạo thành một thứ mùi ẩm lạnh khiến da gà tôi cứ nổi lên từng đợt. Trong những đêm đen kịt ấy, tôi thấy mình nhát gan vô cùng. Tôi chỉ biết nằm sát sạt vào người mẹ, cảm nhận hơi ấm duy nhất còn sót lại giữa cái gian phòng lạnh lẽo. Gió ngoài kia rít qua khe cửa nghe như tiếng hú của một loài dã thú, và cái tiếng mưa rơi cộp cộp trên mái tôn cứ lặp đi lặp lại một cách dai dẳng, giống như nhà tôi đang nợ nần gì với mưa gió mà người ta đến đòi mãi chẳng xong.

Ánh đèn vàng vọt ở góc phòng tỏa ra một vùng sáng yếu ớt, khiến bóng mẹ trên tường run rẩy theo từng cơn gió lùa. Nhìn cái bóng ấy, tôi cứ ngỡ có một ai đó lạ mặt đang đứng sau lưng mẹ, chực chờ chạm vào vai bà. Mẹ cúi xuống lau nước, đôi bàn tay đỏ ửng lên vì lạnh, rồi mẹ ngồi phịch xuống sàn, lặng im như thể vừa bị cái bóng tối kia hút cạn sức lực. Tôi nằm co người lại, kéo cái chăn ẩm như một chiếc khăn chưa vắt ráo lên tới cổ, thầm mong có một phép màu nào đó tắt hộ cơn mưa dai dẳng này đi.

Nhưng càng cố nhắm mắt, tai tôi lại càng thính nhạy một cách đáng sợ. Một tiếng động khẽ ở góc nhà cũng làm tôi rùng mình. Tôi lẩm bẩm trong đầu: "Nếu có ma thật thì làm ơn đi qua nhà khác chơi giùm tôi...". Tôi nín thở, nằm im thin thít như một con sâu, sợ rằng chỉ cần cử động một chút thôi là cái thứ đáng sợ kia sẽ bò lại gần. Đúng lúc ấy, lại một giọt nước khác, vô tình và tàn nhẫn, rơi thẳng xuống mặt tôi, dù giường đã chuyển chỗ từ bao lâu.

Tôi mở mắt nhìn lên trần nhà, rồi lại nhìn sang mẹ. Bà vừa nằm xuống, đôi mắt nhắm nghiền, tiếng thở dài dặc như chứa đựng cả một đời sầu muộn. Tôi muốn gọi mẹ lắm, muốn bảo mẹ dịch giường thêm chút nữa để tránh cái giọt nước quái ác kia, nhưng thấy vẻ mệt mỏi hằn lên gương mặt bà, tôi lại nuốt ngược lời định nói vào trong. Tôi đành nằm nguyên một vị trí, mặt lạnh ngắt vì nước, người lạnh ngắt vì sợ, cứ thế đếm từng giọt mưa rơi như đếm thời gian đang bị mắc kẹt giữa đêm đen, bất lực chờ đợi ánh sáng của ngày mai cứu rỗi.

Mẹ tôi dạo đấy cũng bỗng dưng trở nên lạ lùng, cái sự lạ lùng khiến tôi thấy rờn rợn nơi sống lưng. Chẳng biết từ khi nào, bà bỗng trở nên dịu dàng một cách quá đỗi. Không còn những tiếng quát tháo làm rung rinh cả mấy chiếc mắc áo gỗ, không còn những trận đòn roi, cũng chẳng còn những lời gắt gỏng thường nhật. Mỗi khi tôi lỡ tay làm sai việc gì, mẹ chỉ lặng lẽ nhìn tôi. Cái nhìn ấy ngắn thôi, yên ắng và nhẹ bẫng như một sợi tơ trời, chẳng hề chạm mạnh vào tôi mà sao khiến lòng tôi ngột ngạt đến lạ kỳ.

Lúc đầu, tôi cũng thấy khấp khởi vui mừng, vì ai mà chẳng mong mẹ mình hiền như bà tiên trong truyện cổ tích. Nhưng càng về sau, nỗi vui mừng ấy nhường chỗ cho một sự sợ hãi mơ hồ. Tôi sợ vì người phụ nữ đang đứng trước mặt mình đây... dường như không còn là mẹ tôi nữa. Cách bà nói chuyện, cách bà khẽ chạm vào tay tôi, ngay cả ánh mắt mông lung ấy, tất cả đều trở nên mềm yếu và mong manh một cách tội nghiệp. Nó khiến tôi có cảm giác mẹ giống như một món đồ sứ đã rạn nứt khắp bề mặt, chỉ cần tôi lỡ lời nói mạnh một câu thôi là bà sẽ vỡ tan ra thành từng mảnh vụn.

Tôi cảm nhận rõ ràng là mẹ đang cố gắng. Mẹ cố tỏ ra bình thản, cố cho tôi thấy rằng trời vẫn xanh và nắng vẫn vàng như chưa từng có giông bão nào đi ngang qua căn nhà này. Nhưng chính cái sự "cố gắng" ấy lại giấu giếm một điều gì đó đáng sợ hơn cả những cơn lôi đình dội xuống.

Có một đêm nọ, tôi chợt tỉnh giấc giữa chừng. Chẳng biết là vì cái lạnh lẻo của chăn chiếu ẩm hay vì một giấc mơ kỳ quặc nào đó vừa vụt qua. Tôi mở mắt, thấy căn phòng tối om nhưng từ phía phòng khách lại lóe lên một vầng sáng vàng vọt, héo hắt. Tôi rón rén bước ra, tim đập thình thịch trong lồng ngực.

Và tôi thấy mẹ.

Bà đang ngồi bệt dưới sàn nhà, mặt quay vào bức tường vôi bong tróc. Mẹ ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đầu gối, im lìm như một pho tượng bị bỏ quên giữa một ngôi chùa đổ nát. Tôi đứng chôn chân ở ngưỡng cửa, hơi thở cũng chẳng dám phát ra mạnh. Mẹ chẳng làm gì cả, chỉ ngồi đó nhìn đăm đăm vào bức tường vô tri. Tư thế ấy lạ lùng lắm, trông giống như người ta đang chờ đợi một ai đó từ phía bên kia của bóng tối.

Không có tiếng nói chuyện. Không có tiếng khóc thầm. Ngay cả tiếng thở mạnh cũng không. Chỉ có một sự im lặng đặc quánh, dày đặc như lớp bụi thời gian phủ lên những đồ đạc cũ kỹ trong nhà. Tôi đứng nhìn bà hồi lâu, cố bịa ra hàng tá lý do để trấn an bản thân: chắc mẹ mất ngủ, chắc mẹ đang suy nghĩ chuyện làm ăn, hay mẹ nghe thấy tiếng động nên ra xem... Nhưng tất cả những lý do ấy đều vụng về và gượng gạo như thể người ta đang cố vá víu một cái áo rách tươm bằng những sợi chỉ mỏng manh.

Tôi định gọi "Mẹ ơi!", nhưng tiếng gọi ấy cứ tắc nghẹn nơi cổ họng. Một cảm giác bất an chạy dọc từ gáy xuống sống lưng khiến tay chân tôi lạnh toát. Tôi im. Bà cũng im. Căn phòng khách sáng đèn mờ ảo như đang cố phơi bày một sự thật mà lẽ ra tôi không nên nhìn thấy. Đêm ấy, tôi đứng nhìn mẹ thêm vài phút rồi lặng lẽ lùi vào phòng, không dám đóng cửa mạnh vì sợ làm vỡ tan cái bầu không khí mong manh kia.

Đến sáng hôm sau, khi tôi bước ra, đèn đã tắt từ bao giờ. Mẹ lại bận rộn dưới bếp, vẻ mặt trở về bình thản như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Nhưng kể từ đêm đó, tôi đã hiểu rõ một điều: thứ đáng sợ nhất trên đời này không phải là khi mẹ nổi giận, mà là khi sự im lặng của mẹ kéo dài đến mức khiến người ta cảm thấy tâm hồn mình cũng đang mốc meo theo những mảng tường cũ kỹ.

...

Khoảng thời gian ấy cũng là lúc tôi lên cấp 2. Bước vào môi trường mới, tôi đã kịp trang bị cho mình một bộ mặt mới, một thứ giáp trụ xù xì để không còn bị gạt ra lề cuộc chơi thêm lần nào nữa. Tôi hiểu ra một chân lý nghiệt ngã ở cái tuổi dở dở ương ương này: muốn được đám đông chấp nhận, mày buộc phải ồn ào, phải liều lĩnh, và phải biết cách bày ra những trò ngông cuồng nhất. Tôi bắt đầu học cách nói tục cho ra dáng "đàn anh", học cách phá phách để chứng minh mình không còn là thằng nhóc quê mùa, nhút nhát ngày nào. Ở cái vương quốc của những đứa trẻ mới lớn, sự ngoan ngoãn đôi khi là một tấm vé đưa thẳng người ta vào sự cô độc.

Tôi nhớ như in những buổi học đầu tiên tại ngôi trường cấp hai này. Đám con trai ngồi cuối lớp thường tụ tập chơi "đá ngựa". Tôi cũng chen vào, cũng hò hét, cũng tranh giành với một vẻ hăng máu không kém gì ai. Giữa lúc cuộc chơi đang lên đến đỉnh điểm của sự hỗn loạn, một thằng bạn bị hất văng ra sau. Đầu nó đập mạnh vào mép bục giảng gỗ, phát ra một tiếng bộp khô khốc đến rợn người. Ngay sau đó, màu đỏ tươi của máu bắt đầu loang ra trên nền gạch, trông như một đóa hoa quái dị vừa mới nở.

Tràng cười ban nãy bỗng chốc tắt ngấm như bị ai đó bóp nghẹt. Cả lớp đứng chết trân, im lìm như những pho tượng đá. Rồi những tiếng thét kinh hoàng bắt đầu vang lên, tiếng ghế đổ lổn ngổn, tiếng bước chân chạy rầm rập của cô giáo với gương mặt tái mét không còn giọt máu. Người ta cuống cuồng gọi bảo vệ, gọi y tế. Những mảnh khăn trắng tinh được ép chặt lên vết thương, nhưng máu vẫn cứ bền bỉ thấm ra, đỏ thẫm và đầy ám ảnh.

Tôi bị lôi xuống phòng hiệu trưởng cùng với mấy đứa cùng chơi. Bà bắt chúng tôi viết "bản tường trình". Thú thật, đó là lần đầu tiên tôi nghe thấy cái danh xưng trang trọng và lạnh lẽo ấy. Bản kiểm điểm thì tôi đã viết đến nhẵn mặt, nhưng "tường trình" nghe sao mà ghê gớm quá. Cây bút chì trong tay tôi run lên bần bật, vạch ra những nét chữ xiêu vẹo trên tờ giấy đã nhăn nhúm vì mồ hôi tay. Tôi lặp đi lặp lại một câu duy nhất như một kẻ tâm thần: "Em không cố ý. Em không cố ý."

Nhưng, sâu thẳm trong một ngăn kéo tối tăm nào đó của tâm trí, tôi biết mình đang nói dối.

Trong khi miệng thì lẩm bẩm lời xin lỗi, tôi chợt rùng mình nhận ra mình đã... cười. Một nụ cười kín đáo và lạnh lẽo. Lúc ấy, tôi thấy vui. Một niềm vui quái đản dâng lên khi thấy người khác đau đớn, khi thấy mình đột nhiên trở thành tâm điểm của mọi ánh mắt sợ hãi lẫn tò mò. Sau bao nhiêu tháng ngày bị coi như không khí, bị xua đuổi như một kẻ lạc loài, thì cái tiếng bộp khô khốc kia dường như đã giúp tôi đòi lại một phần vương quốc đã mất. Tôi thấy mình mạnh mẽ, thấy mình đầy quyền lực, ngay cả khi cái quyền lực ấy được xây dựng trên những giọt máu chảy dài trên sàn lớp.

Những ngày sau đó, thế giới của chúng tôi xoay quanh một "trò vui" mới mà mục tiêu là thằng A. Thằng A là con trai, nhưng cái vẻ nhu mì và nhút nhát của nó lại giống hệt một cô bé hay hờn dỗi. Trong cái vương quốc khắc nghiệt của lũ con trai mới lớn, sự yếu đuối của nó chẳng khác nào một lời mời gọi đầy hấp dẫn cho những trò châm chọc.

Trò ưa thích của cả lũ là "tụt quần" nó ngay giữa lớp. Cái hành động ấy, đối với chúng tôi lúc bấy giờ, chỉ đơn thuần là một kiểu đùa nghịch tai quái mà đứa con trai nào cũng từng trải qua. Nhưng với thằng A, đó là một cơn ác mộng thật sự. Cái cách nó hốt hoảng, gương mặt đỏ bừng lên vì xấu hổ và đôi bàn tay run rẩy cố níu giữ lấy chiếc quần trong tiếng khóc lóc thảm thiết chỉ càng khiến đám đông thêm phần phấn khích. Chúng tôi cười hô hố, một tràng cười ngây ngô nhưng cũng đầy tàn nhẫn.

Thế rồi, "tai nạn" ập đến khi cô chủ nhiệm bắt quả tang cả lũ đang hành hạ thằng A. Lần này, bản án không còn là lời nhắc nhở hờ hững mà là một tuần kỷ luật nặng nề. Trong hội của tôi, có những thằng đã phải nếm mùi đòn roi của bố mẹ đến mức không ngồi dậy nổi. Chính vì vậy, ngày trở lại trường, một kế hoạch "phục hận" đã được nhen nhóm.

Chúng tôi dồn thằng A vào một góc ở lan can hành lang, nơi ánh nắng vàng vọt đang nhảy múa trên những thanh sắt rỉ sét. Tám, chín thằng con trai hăng máu cứ thế thay phiên nhau huých mạnh vào người nó. Thằng A bị ép chặt vào góc tường, mặt tái mét, hơi thở đứt quãng và những tiếng van xin bắt đầu vỡ ra thành những tiếng nấc nghẹn ngào. Cả lũ cười hả hê, một sự sảng khoái bệnh hoạn đang sục sôi trong máu.

Còn tôi, tôi đứng đó, tay vẫn nhấc lên và chân vẫn đạp tới theo nhịp độ của đám đông, nhưng lòng tôi bỗng chốc trống rỗng đến lạ kỳ. Tôi thấy mình giống như một con rối gỗ đang bị những sợi dây vô hình điều khiển. Tại sao tôi lại ở đây? Tại sao tôi lại làm thế này? Những câu hỏi ấy cứ vang lên trong đầu tôi một cách lạc lõng giữa những tiếng cười hô hố.

Nhưng dù lòng có ngổn ngang đến thế nào, tôi vẫn không dám dừng tay. Tôi sợ. Một nỗi sợ len lỏi vào tận xương tủy: tôi sợ nếu mình dừng lại, nếu mình không còn "hòa nhịp" với đám đông hung hãn kia, tôi sẽ lập tức bị tống khứ trở về vị trí cũ. Tôi sợ mình sẽ lại trở thành kẻ bị bắt nạt, kẻ bị cười chê, và tệ hơn hết, là trở thành một "kẻ thừa" cô độc giữa sân trường đầy nắng. Vì vậy, tôi vẫn tiếp tục huých, vẫn tiếp tục cười, mặc cho tâm hồn mình đang dần bị mài mòn bởi những vết xước của sự tàn nhẫn.

Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang, giống như một viên kẹo ngọt vừa kịp chạm đầu lưỡi đã tan biến mất. Bước sang năm lớp 7, vương quốc ồn ào của tôi bỗng chốc sụp đổ tan tành. Tất cả những thằng bạn "nối khố" từng cùng tôi quậy phá đều rủ nhau ở lại lớp, để mình tôi đơn độc bước tiếp. Lớp học vì thế mà trở nên yên bình lạ thường, nhưng đó là thứ yên bình đáng sợ của một bãi tha ma, nơi tôi thấy mình giống như kẻ sống sót duy nhất sau một trận càn quét, ngơ ngác và lạc lõng đến tội nghiệp.

Giờ đây, cả lớp nhìn tôi bằng những ánh mắt mà tôi đồ rằng chỉ dành cho những thứ bẩn thỉu nhất trên đời. Chúng nó ghê tởm tôi, hoặc có lẽ chúng nó thấy bất công thay cho định mệnh, rằng tại sao một "vết nhơ" như tôi lại không đúp luôn cùng đám kia cho sạch mắt. Với chúng nó, tôi không phải là một người bạn cùng lớp, mà là một mầm bệnh cần phải cách ly.

Đứa nào vô phúc bị giáo viên phân ngồi cùng bàn với tôi thì chẳng khác nào bị đày đọa vào hỏa ngục. Chúng nó luôn tìm cách kéo ghế ra xa tôi nhất có thể, cái tiếng chân ghế ma sát trên nền gạch nghe ken két như một lời cự tuyệt phũ phàng. Có đứa thậm chí còn ôm khư khư chiếc cặp vào lòng, dựng nó lên như một bức tường thành kiên cố để ngăn cách hoàn toàn với "vùng lây nhiễm" là tôi. Tôi biết hết chứ, cái cảm giác bị cả thế giới xua đuổi giống như một vết mực loang lổ trên tờ giấy trắng, dù có cố tẩy xóa thế nào cũng vẫn để lại những dấu vết nhem nhuốc.

Giờ ra chơi, tôi là một hòn đảo hoang giữa đại dương náo nhiệt. Trong giờ học, tôi là một bóng ma ngồi lọt thỏm giữa những dãy bàn đầy ắp tiếng xì xào. Những câu nói nửa kín nửa hở cứ thế bay lơ lửng trong không trung, nhắm thẳng vào tôi mà bắn tới: "Thằng đó ghê vãi", "Ngồi gần nó chắc chết mất", hay "Sao nó không biến phăng đi cho rồi?".

Ban đầu, mỗi câu nói ấy đều như một mũi kim đâm vào tim tôi, đau nhói. Nhưng lâu dần, tôi cũng học được cách "quen". Chỉ là cái sự quen ấy nghe sao mà chua chát quá. Nó giống như việc bạn bị ai đó móc hết ruột gan ra ngoài, để lại một lồng ngực trống rỗng, khô khốc, vậy mà hằng ngày vẫn phải khoác lên mình bộ đồng phục, vẫn phải ngồi đó, giả vờ như mình ổn, giả vờ như những mũi kim kia chẳng hề làm mình chảy máu.

Giữa cái đại dương cô độc mênh mông ấy, khi mà cả thế giới dường như đã đồng lòng xóa tên tôi khỏi danh sách bạn bè, thì bỗng nhiên tôi tìm thấy một chiếc phao cứu sinh. Đó là thằng A. Nó nhỏ thó, nhút nhát và mang một vẻ yếu ớt đến tội nghiệp, cái kiểu yếu ớt mà trớ trêu thay, lại luôn khơi gợi cái bản năng muốn chà đạp của kẻ mạnh. Tôi cũng chẳng nhớ rõ cơn cớ nào đã dẫn dắt mình vào cái con đường tội lỗi ấy, có lẽ chỉ là vào một buổi chiều ra chơi rảnh rỗi đến phát bực, tôi tiện tay ném cái giẻ lau bảng đầy bụi phấn trúng ngay giữa người nó.

Thấy nó giật mình rúm ró, thấy khuôn mặt nó nhăn nhúm lại vì sợ hãi, tôi bỗng dưng bật cười. Một tràng cười sảng khoái đến lạ lùng. Đã bao lâu rồi tôi mới lại cảm thấy một niềm vui len lỏi vào lồng ngực mình như thế? Kể từ hôm đó, ngày nào tôi cũng biến việc tìm đến thằng A thành một nhiệm vụ tối thượng. Giờ ra chơi, tôi ném giẻ lau bảng. Trong giờ học, tôi tỉ mẩn vo từng mẩu giấy nhỏ, dùng ống hút bắn thẳng vào gáy nó. Đám bạn xung quanh bắt đầu cười theo, có đứa thậm chí còn hào hứng làm theo tôi như một sự hưởng ứng đầy phấn khích. Trong tích tắc, tôi thấy mình không còn là một hòn đảo hoang nữa. Tôi bỗng có một chỗ đứng, một vị thế, như thể cuối cùng tôi cũng đã tìm được tấm vé để quay trở lại vương quốc của lớp học này.

Thú thật, trong thâm tâm mình, tôi cũng chẳng buồn cắt nghĩa tại sao tôi lại chọn hành hạ thằng A. Có lẽ đơn giản chỉ vì tôi quá rảnh rỗi, và vì nó quá yếu để có thể phản kháng. Lúc ấy, tôi không có nhu cầu đào sâu hay phân tích lương tâm mình làm gì cho mệt. Tôi chỉ coi đó là một trò vui kinh điển, cái kiểu trò chơi mà chỉ cần nếm trải vị ngọt của quyền lực một lần là bạn sẽ muốn lặp lại nó mãi mãi.

Bởi vì, lần đầu tiên sau chuỗi ngày dài đằng đẵng bị vùi dập, tôi không còn là kẻ bị người ta cười nhạo nữa. Tôi đã giành được quyền được cười. Một tiếng cười tự do mà không sợ bất cứ ai xô vào mặt mình hay xua đuổi. Nghe thì có vẻ nhỏ nhặt, nhưng với một đứa trẻ bị ruồng bỏ như tôi, nó lớn lao vô cùng, giống như tôi vừa giật lại được một báu vật đã bị ai đó cướp mất từ lâu. Tất cả những sự khinh miệt, những cái nhìn ghê tởm mà lũ bạn trong lớp đổ lên đầu tôi, tôi cứ thế lẳng lặng đẩy ngược hết sang thằng A. Gọn gàng, nhanh chóng, và không một chút mảy may suy nghĩ. Chúng nó coi tôi là vết nhơ, thì tôi trút cái vết nhơ đó xuống đầu đứa yếu thế nhất trong tầm mắt. Việc ấy dễ dàng như một hơi thở, và cái cảm giác khi làm vậy... nó nhẹ bẫng đến mức khiến người ta phải rợn người khi nghĩ lại.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!