Ngoại truyện: Kimitoasamade 4-A

Lời tựa

Lời tựa

Trang Tiêu đề

Một khi đã bắt đầu, họ sẽ chẳng bao giờ dừng lại

Không ai trong số họ biết thế nào là khái niệm "tiết chế"

Đây chính là sự khởi đầu của họ

Kimitoasamade

Chương 1: Những cô nàng tập sự trong Thư phòng – Tr.5

Chương 2: Kẻ hốt hoảng trong phòng kiểm tra – Tr.41

Chương 3: Người tặng quà trong quán rượu Đền thờ – Tr.85

Chương 4: Những vũ công chờ đợi màn đêm – Tr.113

Chương 5: Người cảnh báo nơi đường chân trời – Tr.169

Chương 6: Những thiếu nữ chớm nở trong không gian khép kín – Tr.195

Chương 7: Những người mới ở nơi ngái ngủ – Tr.261

IV

A

Kawakami Minoru

Minh họa: Satoyasu (TENKY)

Thiết kế: Watanabe Kouichi (2725 Inc)

Thuật ngữ

A

A Academy (Học viện): Một cơ sở giáo dục. Được sử dụng như trung tâm quyền lực chính trị và quân sự. Thường sở hữu nhiều phân hiệu. Academy Rules (Quy tắc Học viện): Những luật lệ cơ bản được duy trì giữa các học viện. Được thông qua bởi Liên minh Testament. Apocalypse (Tận thế): Sự kết thúc của thế giới. Mốc thời gian năm 1648, khi những ghi chép lịch sử trong Testament chấm dứt. ATELL: Đơn vị nhỏ nhất của ether. Dùng cho các chú pháp.

B

B Blessings (Gia hộ): Lượng ether cần thiết để một con người tồn tại trong một giờ. Tương đương 3600 ATELL. Là đơn vị quy đổi cho mức tiêu thụ ATELL của một chú pháp.

C

C Catholic (Cựu Giáo): Dòng chính thống cũ của Tsirhc. Chancellor’s Officers (Liên hiệp Tổng trưởng): Một tổ chức do Tổng trưởng đứng đầu, lãnh đạo học viện và thực hiện các công việc như phòng vệ. Contradiction Allowance (Dung lượng Mâu thuẫn): Năng lực nền tảng của thế giới. Cho phép sự tồn tại song song của đủ loại định luật vật lý.

D

D Divine States (Thần Châu): Tên gọi cũ của Cực Đông. Divine Weapon (Thần Khí): Một loại vũ khí sở hữu năng lực độc nhất, khác biệt so với vũ khí thông thường.

E

E Emperor (Thiên Hoàng): Một cá nhân thần thánh được cho là kiểm soát các Địa mạch bằng cách sử dụng Tam Chủng Thần Khí tại Kinh (Kyou). Ngài không can thiệp vào thế giới. England (Anh Quốc): Sử dụng một hòn đảo trôi nổi và không kiểm soát bất kỳ vùng đất hay Đại danh nào của Cực Đông. Ether: Thành phần cấu tạo nên không gian chấp nhận mâu thuẫn. Ether Engine (Động cơ Ether): Một loại động cơ sử dụng khả năng thay đổi không gian của ether. Hiệu ứng thay đổi tùy thuộc vào ấn chú bên trong. Ether Fuel (Nhiên liệu Ether): Ether đã được tinh chế thành nhiên liệu. Được sử dụng như Gia hộ Ngoại vi hoặc dùng cho động cơ ether. Ether Reactor (Lò phản ứng Ether): Một lò phản ứng chiết xuất và tinh chế ether từ không khí. Có công suất thấp hơn lò phản ứng Địa mạch nhưng tương đối an toàn. External Blessings (Gia hộ Ngoại vi): Gia hộ được tích lũy bên ngoài cơ thể. Nhiên liệu ether là một ví dụ.

F

F Far East (Cực Đông): Tên gọi của Thần Châu sau Chiến tranh Thống nhất Trọng tấu.

G

G God of War (Chiến Thần): Một cỗ máy hình người khổng lồ mà con người có thể kết hợp cùng để di chuyển. Graduation (Tốt nghiệp): Không giới hạn độ tuổi đối với các quốc gia khác ngoài Cực Đông. Người dân Cực Đông bắt buộc phải tốt nghiệp ở tuổi 18.

H

H Harmonic Territory (Lãnh thổ Trọng tấu): Những địa điểm nơi Thần Châu thuộc Thế giới Trọng tấu đã sụp đổ hợp nhất với thế giới thực trong khi vỡ vụn. Harmonic Unification War (Chiến tranh Thống nhất Trọng tấu): Cuộc chiến giữa cư dân thế giới trọng tấu và cư dân thế giới thực (Thần Châu) sau khi thế giới trọng tấu bị hủy diệt. Cư dân thế giới trọng tấu đã chiến thắng và bắt đầu cai trị lâm thời Thần Châu. Harmonic World (Thế giới Trọng tấu): Một không gian thay thế trước đây từng sao chép lại Thần Châu. Được duy trì thông qua việc kiểm soát Địa mạch. Hexagone Française: Gia tộc Mouri + Pháp. History Recreation (Tái hiện Lịch sử): Việc tái tạo lại các mô tả trong Testament để duy trì con đường vận hành của thế giới. Holy Spells (Thánh thuật): Chú pháp của Tsirhc. Phe Cựu Giáo liên quan đến Testament và các vị thánh, trong khi phe Tân Giáo chỉ trích xuất sức mạnh từ Testament.

I

I Inherited Name (Tập danh): Tên của một nhân vật lịch sử được trao cho một cá nhân phù hợp để phục vụ việc Tái hiện Lịch sử. Internal Blessings (Gia hộ Nội tại): Gia hộ được lưu trữ bên trong cơ thể. IZUMO: Tập đoàn lớn nhất Cực Đông. Trụ sở chính của các ngôi đền tại Cực Đông và là tập đoàn đã chế tạo chiếc Musashi.

J

J Judge/Judgment: Mang nghĩa "đã rõ". Được sử dụng bởi tội phạm.

K

K K.P.A. Italia: Hiệp hội các bang Aki + Liên minh các thành phố tự trị Italia.

L

L Ley Line (Địa mạch): Những đường dẫn lớn nơi ether tuôn chảy.

M

[Hữu hạm số 1 – Shinagawa / Hữu hạm số 2 – Tama / Hữu hạm số 3 – Takao / Trung tâm hạm số 1 – Musashino / Trung tâm hạm phía sau – Okutama / Tả hạm số 1 – Asakusa / Tả hạm số 2 – Murayama / Tả hạm số 3 – Oume]

O

O Offering (Dâng lễ): Cung cấp cho thần linh thứ gì đó họ thích hoặc Gia hộ Nội tại. Orei Metallo/Nero: Quặng hoặc nước có chứa ether. Có thể được sử dụng làm nhiên liệu ether.

P

P P.A. Oda: Gia tộc Oda + Đế quốc Ottoman. Protestant (Tân Giáo): Một dòng mới của Tsirhc được tạo ra để thoát khỏi sự hủ bại của Cựu Giáo và để thích nghi với thời đại mới.

R

R Religion (Giáo phái): Các tổ chức hoặc nhóm tôn thờ một vị thần hoặc Testament.

S

S Shinto (Thần Đạo): Tôn giáo của Cực Đông. Thờ phụng các vị thần Cực Đông và sử dụng các chú pháp tấu nhạc thần thánh. Shirasago Enterprises (Xí nghiệp Shirasago): Thương hiệu đền thờ của IZUMO. Sign Frame (Khung Ký Hiệu): Thiết bị chú pháp cần thiết để sử dụng bảo hộ cơ bản của mỗi giáo phái. Spell (Chú pháp): Việc tạo ra phép màu trong một không gian nhất định bằng cách xử lý ether. Student Council (Hội Học Sinh): Tổ chức xử lý các công việc đối nội và đối ngoại của một học viện. Substitution (Đại thường): Dâng nộp một vật gì đó để làm hài lòng thần linh thay vì sử dụng Gia hộ để kích hoạt chú pháp.

T

T Tes/Testament: Mang nghĩa "đã rõ". Testament: Một cuốn sách lịch sử cung cấp lịch sử về thời đại trước của Trái đất. Có bảy cặp và các bản trích lục. Testament Descriptions (Mô tả Testament): Lịch sử của thời đại trước trên Trái đất được Testament tự động cập nhật. Tuy nhiên, nó đã ngừng cập nhật sau phần mô tả cho năm 1648. Testament Union (Liên minh Testament): Một tổ chức nhằm mục đích dẫn dắt việc Tái hiện Lịch sử. Tres España: Gia tộc Oouchi và Ootomo + Tây Ban Nha. Hiện bao gồm cả Bồ Đào Nha. Tsirhc: Một tôn giáo đặt Thần tử lên vị trí cao nhất. Tôn thờ Testament.

Dự định của Asama

Toori: Chị ơi! Chị ơi! Sắp tới Lễ hội Gagaku rồi, chị định làm gì thế?

Kimi: Hê hê. Thằng em ngốc này, đầu tiên là phải lo sao cho không bị rớt môn đã. Xong xuôi thì chúng ta sẽ đi ăn mừng ở đền Asama rồi tiến thẳng tới Lễ hội Gagaku luôn!

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!