Trên con đường từ bến cảng dẫn lên nhà thờ lớn ở mũi đất, tinh thần của Myuri mỗi lúc một phấn chấn hơn.
“Nhanh lên đi, anh trai, nhanh nữa lên!”
Cô bé, dường như không hề biết mệt, lao vun vút lên những bậc đá trên sườn đồi. Những bậc thềm được đặt trên lớp cỏ mềm, trông như đang lún dần xuống đất, có lẽ vì đã được sử dụng suốt hàng trăm năm. Trên mỗi bậc đều hằn một vết lõm, dấu tích của biết bao con người từng bước lên đây với tất cả lòng nhiệt thành.
Thế nhưng lúc này, không một bóng người nào đang leo lên những bậc đá ấy. Đám ăn mày tụ tập dưới chân mũi đất cho Col biết rằng từ khi vương quốc bắt đầu đối đầu với Giáo hội, dân trong thị trấn không còn lên đây nữa. Trước kia, những kẻ ăn xin kiếm được kha khá nhờ khơi gợi đức tin của người qua đường.
Col không rõ bây giờ họ sống ra sao, nhưng thấy tất cả đang quây quanh một cái nồi, húp thứ súp có lẫn chút cá thừa, trông có vẻ họ không quá phải bận tâm về bữa ăn.
Cậu cho họ vài đồng xu nhỏ, rồi vội vàng đuổi theo Myuri đã chạy lên phía trước.
Dĩ nhiên, cô bé chẳng phải đột nhiên thức tỉnh lòng mộ đạo.
Ngay từ lưng chừng đồi, chỉ cần quay đầu lại là có thể nhìn trọn Desarev và mặt biển mênh mông phía xa.
Với Myuri, một đứa trẻ lớn lên giữa núi rừng, đó là cảnh tượng không thể cưỡng lại.
“Cẩn thận đừng ngã xuống vách đá đấy!”
Cậu gọi với theo, nhưng dĩ nhiên cô bé chẳng buồn để tâm. Cô bé chạy sát mép vách đến mức khiến cậu toát cả mồ hôi lạnh, rồi đứng nhìn xuống thị trấn phía dưới.
Ngay khi cậu bắt đầu thầm nguyền rủa thể lực yếu kém của mình, cả hai cuối cùng cũng tới được nhà thờ chính tòa nằm trên đỉnh mũi đất.
Trước tòa nhà đồ sộ là vài công trình bằng gỗ, trông như một thị trấn nhỏ mọc lên quanh cổng thành. Có những bếp lò ngoài trời và nền đá, là dấu vết của nơi từng đặt bàn ghế để khách hành hương nghỉ chân hay ăn uống sau khi viếng thăm nhà thờ.
Nhưng chẳng có dấu hiệu nào cho thấy bếp lò gần đây từng được đốt lên; bàn ghế cũng không còn, và tất cả các lối vào đều bị đóng kín bằng cửa chớp.
Không gian quanh nhà thờ lớn chìm trong tĩnh lặng đến rợn người, hoàn toàn vắng bóng sự sống.
“Anh ơiii! Nhìn kìa, cảnh đẹp quá!!”
Trái lại, Myuri, hoàn toàn không mấy quan tâm đến ngôi nhà thờ chính tòa, lại phấn khích tột độ trước toàn cảnh nhìn từ trên cao. So với Atiph, nơi cô bé từng tỏ ra hứng thú hơn với kiến trúc nhà thờ, có lẽ trong mắt mình tất cả chỉ là những khối đá lớn mà thôi.
Col bất giác mỉm cười trước cách nhìn giản đơn và dứt khoát ấy.
Dẫu vậy, cậu biết người dân thị trấn không thể giống Myuri, và việc nhà thờ lớn bị bỏ hoang chính là vì những lý do Sligh từng nói. Con đường dẫn lên đỉnh mũi đất có thể nhìn thấy từ khắp thị trấn, nên bất kỳ ai leo lên đây cũng sẽ lập tức trở thành đề tài bàn tán.
Col và Myuri là người ngoài, nên cậu nghĩ điều đó không thành vấn đề. Hơn nữa, ngọn lửa trên hải đăng chưa bao giờ tắt, vậy hẳn phải có người thường xuyên lui tới để trông nom. Nghĩ rằng có lẽ sẽ tìm được manh mối gì đó về vùng này, cậu tiến lại gần cánh cửa đóng chặt, và ở đó cậu trông thấy—
“Thông cáo?”
Cửa nhà thờ bị dán kín bởi vô số tờ giấy. Chúng được làm từ thứ giấy rẻ tiền, không phải da thuộc mà từ vải vụn cũ. Chúng bị dán chồng chất đến mức từ xa trông như mấy cái hoa văn.
Những nhà thờ chính tòa thường mang dấu ấn riêng tùy theo vùng. Tự hỏi liệu có nguyên nhân gì đằng sau chuyện này không, cậu lại gần xem kỹ hơn, và một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng cậu.
LŨ LỪA ĐẢO! CÚT XUỐNG ĐỊA NGỤC ĐI!
Bên cạnh đó là những tờ khác viết: HÃY TRẢ LẠI TÀI SẢN CỦA TA và HÃY SÁM HỐI!
Những dòng chữ phẫn nộ và chỉ trích phủ kín cánh cửa, khẽ xào xạc trong gió, tạo nên bầu không khí hoàn toàn đối lập với sự náo nhiệt của trung tâm thị trấn.
Sligh từng nói với giọng đầy oán giận về sự chuyên quyền của Giáo hội, nên hẳn những tờ giấy này được dán lên khi mối quan hệ giữa vương quốc và Giáo hội trở nên căng thẳng. Nhìn kỹ hơn, Col nhận ra chúng đã bạc màu, sắp mục nát.
Cậu cũng thoáng nghĩ rằng có lẽ người ta dán chúng lên đây không hẳn vì phẫn nộ, mà vì nghĩa vụ với tư cách là dân trong thị trấn.
Cánh cửa nhà thờ đóng kín, không dấu hiệu người qua lại.
Với quang cảnh thế này, cũng chẳng khách nào cảm thấy được chào đón.
Cậu bỏ cuộc, quay lại bên Myuri lúc này đang ngắm cảnh.
“Anh trai, nhìn kìa! Thế giới rộng lớn thật!”
Cô bé nhận ra cậu và cất tiếng trước đại dương bao la. Ở Nyohhira sâu trong núi, tầm nhìn từ đỉnh cao nhất cũng chỉ tới đó mà thôi.
Trước mặt họ giờ đây là biển cả mênh mông, không thấy điểm kết.
Cậu quay mặt về hướng tây, phía đối diện hoàn toàn với đại lục. Trên con tàu của Yosef từ phương bắc trở về, cậu nhớ đã nghe ông gào lên rằng đừng để trôi về hướng tây.
Nơi chân trời, chỗ bầu trời hòa làm một với biển, là đại dương vô tận.
Khi để suy nghĩ trôi theo cảnh ấy, một nỗi bất an xa lạ len lỏi trong lòng Col. Hay đúng hơn, cậu có cảm giác như vừa thoáng nhìn thấy vực sâu chỉ thuộc về Đấng đã tạo ra thế giới này.
Đúng lúc cậu còn đang nhìn ra mặt nước, một cơn gió mạnh bất ngờ thổi lên từ bên dưới.
Vì thấp bé nhẹ cân, Myuri suýt nữa thì ngã, nên Col vội vàng giữ cô bé lại.
“Em không sao chứ?”
“A ha ha! Gió mạnh quá! Thích thật, gió chạm vào biển kìa!”
Cô bé dường như chẳng hề nghĩ tới chuyện sẽ ra sao nếu bị thổi rơi khỏi vách đá. Myuri cười vang đầy phấn khích, rồi tuột khỏi vòng tay cậu.
Sau đó, như thể lúc này mới để ý tới công trình sừng sững trên đỉnh mũi đất, cô bé ngẩng lên nhìn một cách ngơ ngác.
“Này anh trai, cái đó cũng là nhà thờ à?”
“……”
Đánh thức đức tin nơi cô bé quả là một nhiệm vụ gian nan.
“Ừ. Là nhà thờ chính tòa đó. Anh nghe nói trên đó có hải đăng; em thấy không?”
“Nơi lúc nào cũng có lửa cháy đúng không? Em nghe ông Yosef kể nhiều truyền thuyết về hải đăng lắm.”
Yosef đến từ các đảo phương bắc và là thương nhân của biển cả. Ông cũng rất thích kể chuyện, và có lẽ đã mang tới cho Myuri không ít giai thoại phiêu lưu.
“Thật không ngờ người ta lại xây thứ như thế ở nơi này.”
“Đó là sản phẩm của đức tin đấy.”
Nghe vậy, Myuri nhe răng làm mặt khó chịu, rồi xoay người nhìn khắp bốn phía.
“Nhưng em rất thích việc có một nơi như thế này tồn tại.”
Không khí nơi đây mang chút trầm lắng, nhưng thời tiết hiện tại lại dễ chịu và trong lành.
Bầu không khí ấy rất hợp với Myuri tràn đầy sức sống.
Đang nghĩ như vậy, Col chợt cảm thấy bàn tay phải mình ấm lên.
Cậu cúi xuống, thấy Myuri đang nắm tay cậu.
“Em muốn được kết hôn ở một nơi như thế này. Anh thấy sao, anh trai?”
Cô bé nở nụ cười rạng rỡ. Col nhìn cô bé—bất ngờ nhận ra nét nữ tính hiếm thấy—rồi ngẩng lên nhìn nhà thờ lớn, nhìn ra biển, và cuối cùng quay lại nhìn cô bé.
“Anh cũng nghĩ đây là một nơi rất đẹp.”
“Xì, đừng có giả vờ như chuyện này không liên quan đến anh chứ!”
Đến khi cuối cùng cũng hiểu ra ý của cô bé, cậu lại rơi vào thế lúng túng trước sự phật ý hiện rõ trên gương mặt ấy.
Biết là không ổn, cậu định đổi chủ đề, nhưng đã quá muộn.
“Người em yêu là anh, anh trai. Ngoài anh ra thì em còn có thể lấy ai nữa chứ?”
Giọng cô bé không hề có chút do dự. Cô bé không hề đánh lạc hướng, cũng không giả vờ ngây thơ. Đây là nhà thờ lớn trên mũi đất, bốn phía là vách đá dựng đứng. Có lẽ trông thì Myuri chỉ như đang chạy nhảy vô tư, nhưng thực ra ngay từ đầu đã mang theo ý định này.
Nhìn vào đôi mắt bình thản nhưng đầy chất vấn của cô bé, Col hiểu rằng suy đoán ấy không hề xa rời thực tế.
“Chẳng phải những chuyện xảy ra ở quần đảo phương bắc… coi như bọn mình đã chốt rồi sao, anh trai?”
Cô bé nói rành rọt, ánh mắt sắc bén đến đáng sợ.
“Không, chuyện đó thì không phải…”
Cậu không sao chịu nổi ánh nhìn ấy, càng nhận thức rõ món nợ mà mình đang mang.
Myuri không yêu cậu với tư cách em gái yêu anh trai, mà là yêu một người đàn ông.
Ban đầu, Col từng nghĩ đó chỉ là vì mình là người đàn ông gần gũi nhất. Nhưng cô bé đã làm theo trái tim mình, thậm chí lao thẳng vào hiểm nguy vì cậu. Myuri đang nghiêm túc.
Thế nhưng, cậu chưa từng cho cô bé một câu trả lời dứt khoát. Dù luôn nói rằng mình không thể đáp lại tình cảm ấy, cậu cũng không hề cố chấm dứt chuyến hành trình này. Myuri rất thông minh; nếu cậu thực sự từ chối và ép dừng lại, cô bé hẳn đã rút lui.
Cậu không thể làm vậy, bởi trong lòng vẫn còn do dự.
“Hay là anh ghét em rồi?”
Cô bé bỗng ngẩng lên nhìn cậu với đôi mắt buồn bã, khiến đầu cậu đau nhói. Dù Myuri có thật sự buồn hay không, Col cũng nhận ra ngay rằng cô bé đã tính toán được cảm giác tội lỗi mà cậu sẽ mang khi nhìn thấy biểu cảm ấy.
Từng chút một, cô bé phá bỏ những chướng ngại trước mặt, dồn cậu vào đường cùng.
Mẹ của Myuri, Hiền giả Sói Holo, đã đích thân dạy cô bé cách săn mồi.
“Anh trai?”
Col không còn lựa chọn nào khác ngoài việc trả lời chuỗi câu hỏi dồn dập ấy.
“…Nếu buộc phải chọn, thì anh sẽ nói là anh thích em.”
“Vậy thì cưới em đi.”
Không có thương lượng, không có vòng vo. Cô bé dùng hết sức kéo cậu lại rồi… cắn vào người cậu.
Ở một mức độ nào đó, Col không khỏi kinh ngạc trước sự táo bạo ấy. Nhưng câu trả lời của cậu vẫn chỉ có một.
“Anh không thể…”
“Tại sao chứ?!”
Cậu lùi một bước, cô bé lập tức tiến lên một bước.
Có lẽ Myuri không nhắc lại chuyện này từ khi rời phương bắc chỉ vì đang chờ đúng thời điểm.
“Sao lại hỏi tại sao? Chúng ta là—”
“Không có quan hệ huyết thống.”
Cô bé nói dứt khoát.
“Và anh cũng chưa phải là linh mục. Vậy thì có gì là vấn đề đâu.”
Cô bé đã lường trước mọi lý do cậu định đưa ra.
“Nhưng anh… có thể sẽ trở thành linh mục… sớm thôi…”
“Em nghe nói lúc đó chỉ cần ly hôn là được.”
Col chỉ muốn gào lên—Ai đã nhồi mấy ý nghĩ thừa thãi này vào đầu em ấy vậy?!
Myuri không hề rời mắt khỏi cậu. Sự im lặng buông xuống, gió gào thét quanh họ.
Rồi nỗi buồn mà cô bé không thể kìm nén nữa bắt đầu lộ ra sau vẻ giận dữ. Col hoảng hốt lên tiếng.
“Chờ đã. Đừng vội kết luận như vậy—”
“Nhưng nếu em không làm thế, anh sẽ cứ lần lữa mãi thôi!”
Cậu muốn nói là không phải vậy, nhưng chính cậu cũng biết mình thiếu quyết đoán. Quan trọng hơn, từ khi rời Nyohhira, cậu đã học được rằng chẳng ai biết được chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Nhớ lại khoảnh khắc rơi xuống biển lạnh tối tăm và tin rằng mình sẽ chết, Col rùng mình.
Cậu không muốn chết khi chuyện với Myuri vẫn còn bỏ ngỏ.
Nhưng ngay cả gạt điều đó sang một bên, cậu vẫn không kìm được câu hỏi—
“Em không muốn cứ giữ nguyên như bây giờ sao?”
Cô bé ngưỡng mộ cậu như anh trai, còn cậu thì dồn hết tình thương vào cô với tư cách em gái nhỏ.
Mối quan hệ ấy đến giờ vẫn ổn, và cậu tin rằng tương lai cũng sẽ như vậy.
“Anh nói trước nhé, giả sử chúng ta có kết hôn đi, anh sẽ không chiều theo mọi ý muốn hay đòi hỏi của em đâu. Chưa kể đến việc trở thành vợ chồng mà—”
“Em biết rồi! Đồ ngốc!”
Cô bé nổi giận, nhưng Col khó mà tin được lời ấy.
Liệu Myuri có thật sự hiểu không? Nếu mối quan hệ chuyển thành tình yêu nam nữ, mọi thứ sẽ hoàn toàn khác. Đó chính là lý do cậu không thể chấp nhận trọn vẹn tình cảm của cô bé.
Dù cậu thấy Myuri đáng yêu đến đâu, việc nhìn một đứa trẻ mà mình quen thuộc từ lúc mới sinh, người luôn tôn kính và ngưỡng mộ mình, bằng ánh mắt đó khiến cậu cảm thấy vô cùng trái luân thường. Chỉ cần tưởng tượng thôi cũng đã khiến cậu ngập tràn tội lỗi. Vậy mà, dù hẳn đã nhận ra nỗi giằng xé của cậu, Myuri vẫn nói đầy tự tin:
“Chỉ cần là anh trai, thì chuyện gì em cũng chịu được!”
Chính Col mới là người đỏ mặt trước lời tuyên bố mạnh mẽ ấy.
Thế nhưng, cậu vẫn không thể xem hành động của cô bé là thứ tình cảm tự nhiên nảy sinh giữa một người đàn ông và một người phụ nữ. Dù nghĩ thế nào, cậu vẫn tin rằng Myuri không bận tâm lấy cậu làm chồng chỉ vì cậu đã ở bên cô bé từ khi chào đời. Thật vậy—cô bé cư xử chẳng khác gì ngày còn nhỏ. Và rồi cậu chợt nhận ra mình chưa từng nhận ra cảm xúc ấy, bởi cách cô bé đối xử với cậu chưa bao giờ thay đổi.
Đúng vậy—Myuri vẫn như xưa, vẫn là em gái của cậu.
Và giờ đây, em gái ấy lại yêu cầu cậu nhìn mình như một người phụ nữ, khiến Col hoàn toàn bối rối.
“Anh không thích em ở điểm nào sao, anh trai?”
Không có mưu mẹo, không có thương lượng—cô bé hỏi vì thật sự muốn biết.
Không phải là cậu không thích Myuri. Nếu có người đàn ông nào lấy cô bé làm vợ, người hạnh phúc nhất hẳn chính là cậu.
Vậy nên, vấn đề không phải là thích hay không thích, mà là một điều hoàn toàn khác.
“Không phải là anh không thích em… mà là anh không thể đột nhiên thay đổi cách anh nhìn em. Táo vẫn là táo, không phải nho.”
“Nhưng anh trai, em thật sự—”
Đúng lúc cô bé định cãi lại thì.
“Anh biết.”
Cậu cắt lời ngay. Nếu cứ tiếp tục thế này, mọi chuyện sẽ chẳng bao giờ sáng tỏ. Và cố giải quyết vấn đề này ngay lúc này, chắc chắn không phải là lựa chọn đúng đắn.
“Anh nợ em quá nhiều vì những chuyện ở phương bắc. Đó không phải thứ anh có thể dễ dàng trả hết, nhưng anh muốn làm tất cả những gì có thể vì em.”
Cô bé làm mặt khó chịu, cau có rồi đáp:
“…Nhưng em không muốn anh thích em… chỉ vì những lý do như thế…”
Tất nhiên, cậu cũng không muốn yêu ai đó chỉ vì lợi ích họ mang lại. Làm vậy sẽ là xúc phạm Myuri.
Điều cậu muốn nói là chuyện khác.
“Dĩ nhiên là không. Nhưng anh muốn xin em hợp tác với tất cả những nỗ lực của anh.”
“Hợp tác?”
Cô bé ngơ ngác hỏi lại.
“Ừ. Hiện giờ anh… à, em đối với anh vẫn quá giống một cô em gái nhỏ, đến mức anh không nghĩ mình có thể thay đổi cách nhìn. Cho nên…”
“Vậy em nên thôi làm em gái của anh sao?”
Myuri hỏi với vẻ tò mò, nhìn cậu đầy nghi hoặc, tự hỏi liệu đây có phải lại là một mánh khóe quanh co nào đó.
“Nhưng nếu vậy… em phải làm sao? Cư xử nữ tính hơn à?”
Cậu đúng là muốn điều đó, nhưng không phải vì lý do ấy.
“Cái này thì, à, rộng hơn một chút. Em thử nghĩ thế này đi. Giống như cách em gọi anh vậy.”
“Cách gọi?”
“Dù có tiến tới mối quan hệ nam nữ đi nữa, thì việc em cứ tiếp tục gọi anh là ‘Anh trai’ chẳng phải sẽ rất kỳ quặc sao?”
“Hả? Ờ… ờ ha… ừm…”
“Nhưng anh lại không thể tưởng tượng ra việc em sẽ gọi anh bằng cách nào khác. Bởi vì từ trước đến giờ, anh chưa từng nghe em gọi anh bằng bất kỳ cái tên nào ngoài Anh trai cả. Nên trong mắt anh, anh chỉ có thể là anh trai của em mà thôi.”
Cảm giác ấy giống hệt như khi dân chúng trong thành đột ngột gọi cậu là hồng y, khiến cậu thấy vô cùng không thoải mái. Danh xưng của một người cũng giống như quần áo họ mặc trên người, nó đại diện cho vị trí và thân phận của họ.
Đối với Col, điều đó càng đúng hơn. Tựa như việc dù có mặc bộ đồ nào đi nữa, cậu cũng luôn thấy nó không hợp với mình. Khi đứng cạnh cô bé, cậu chỉ có thể cảm nhận được một vai trò duy nhất là anh trai.
Myuri gật đầu, như thể nhận ra điều đó cũng có lý. Nhưng khi ngẩng lên, gương mặt cô bé lại rạng rỡ.
“Nếu chỉ có vậy thôi thì dễ mà.”
Thế nhưng, chỉ cần tưởng tượng Myuri gọi cậu bằng một cách khác, Col đã thấy vô cùng gượng gạo. Cô bé sẽ gọi cậu bằng tên riêng là Tote với không kính ngữ ư? Cũng quá nữ tính khi để cô bé gọi cậu là Ngài Tote, và kiểu này không hợp cô bé chút nào. Thầy Tote thì sang trọng quá mức, như con gái quý tộc vậy. Hay để cô bé gọi là Col, giống như cha mẹ cô bé vẫn gọi?
Cậu chắc chắn không đời nào cô bé gọi là nhóc Col, nhưng Ngài Col lại khiến cậu liên tưởng đến các thương nhân hay khách trọ, xa cách đến mức không phù hợp với quãng thời gian họ đã bên nhau. Hiệp sĩ Col thì chẳng khác nào họ là hiệp sĩ và tiểu thư trong truyện cổ tích cả.
Dù cậu có nghĩ đến cái gì đi nữa, tất cả đều kỳ quặc.
Rốt cuộc, Myuri sẽ gọi cậu là gì?
Cậu mù mờ đến mức bắt đầu tò mò. Nhưng chờ mãi, cô bé vẫn không nói gì.
“…Có chuyện gì sao?”
Col hỏi, bởi biểu cảm của Myuri không hề thay đổi kể từ lúc cô bé nói “Dễ mà”. Đột nhiên, cô bé giật mình ngẩng lên.
“Sao ạ? Hử? Ừmm, gọi anh bằng cái gì đó… không phải là Anh trai, đúng không?”
Cô bé nở nụ cười gượng gạo để che giấu, nhưng ngay lập tức cứng lại. Đôi mắt cô bé bỗng long lanh hiếm thấy.
“Oohhh…Ể? Nhưng… chuyện này đáng lẽ phải dễ chứ…”
Rõ ràng cô bé đang lục lọi trong đầu mọi cách có thể gọi cậu, nhưng không cái nào khiến cô thấy ổn.
“…Giờ em hiểu ý anh chưa?”
“Khoan! Chờ chút đã!”
Cô bé nhắm chặt mắt. Đôi môi mấp máy không thành tiếng, và Col có thể nhận ra rằng cô bé đang suy nghĩ đến mức căng hết đầu óc.
Nhìn cảnh ấy, cậu bỗng thấy nhẹ nhõm, nhưng đồng thời cũng thoáng có một chút hả hê cay nghiệt. Thay đổi cách nhìn nhận vốn đâu phải chuyện dễ dàng.
“Ooohhh, nhưng đáng lẽ phải… Col—… T…!”
Cô bé đang cố gọi cậu bằng tên, nhưng hoàn toàn không suôn sẻ. Myuri ôm chặt đầu, dùng hai tay che gương mặt đỏ bừng, rồi ngọ nguậy không yên.
Cuối cùng, cô bé liếc cậu bằng ánh mắt đầy uất ức từ giữa hai cánh tay, rồi bất ngờ lao thẳng về phía cậu.
“Ooohh! Anh trai!!”
Myuri ôm chầm lấy cậu, vùi mặt vào ngực cậu và hét lên bằng tất cả sức lực. Âm thanh ấy như xuyên thẳng vào tim Col. Đôi tai và chiếc đuôi đã lộ ra vì quá kích động, quẫy động dữ dội như rắn.
Col khẽ mỉm cười, thở dài rồi vòng tay ôm lấy cô bé, cho đến khi Myuri đặt hai tay lên ngực cậu, đẩy mình ra.
“E-em không để anh lừa em bằng trò này đâu!”
Col gần như có thể thấy khói bốc lên từ khóe mắt cô bé. Nhưng có lẽ chính Myuri cũng nhận ra lời mình nói nghe thật ngớ ngẩn, bởi giọng nói ấy chẳng còn chút sức lực nào. Cậu chợt nhớ đến một lần khi còn nhỏ—trước khi đủ khôn ngoan để dồn người khác vào góc bằng lời nói—cậu cũng từng ăn vạ như thế.
Hẳn là Myuri thấy sự điềm tĩnh của cậu thật đáng ghét, bởi cô bé cắn chặt môi dưới rồi rên lên khe khẽ.
Rồi cô bé hạ thấp người, dốc toàn lực lao tới cậu.
RẦM!
“?!”
Col vô thức nín thở. Nghĩ rằng thứ mình vừa nghe là âm thanh Myuri húc đầu vào ngực mình, cậu đưa tay lên ngực để kiểm tra.

Nhưng không phải vậy, cô bé vẫn đang ngồi bất động trước mặt cậu.
Ánh mắt cô bé dán chặt vào một thứ gì đó phía sau lưng cậu.
Ngay khi Col quay đầu lại, một tiếng hét vang lên.
“Đồ ma quỷ!”
Vừa nghe thấy từ đó, cơ thể cậu đã lập tức che chắn cho Myuri trước cả khi đầu óc kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra. Cậu đảo mắt tìm chỗ ẩn nấp, và khi trông thấy một cái đình nhỏ đơn sơ, tiếng quát lại vang lên lần nữa.
“Im ngay!”
Âm thanh vọng ra từ phía bên kia cánh cửa lớn của nhà thờ chính tòa.
Col còn đang ngơ ngác không biết chuyện gì thì cánh cửa bật mở, kèm theo giọng nói vang như sấm.
“Ngươi đừng hòng lừa ta bằng mấy tờ giấy giả đó! Biến đi, đồ keo kiệt vô thần!”
Một người bị hất văng ra khỏi cửa, như thể bị chính giọng nói ấy xô đẩy. Cô ta ngã phịch xuống đất, rồi lăn ngửa ra sau, trông như vừa bị ném thẳng ra ngoài.
“Đức Chúa sẽ phán xét ngươi!”
Col và Myuri chết lặng tại chỗ, nhìn thấy bóng dáng đáng sợ của một linh mục qua khe cửa, và dựa vào trang phục thì ông rõ ràng là người làm việc tại nhà thờ này. Vì bên trong tối om, ông trông chẳng khác nào một con quỷ.
Vị linh mục bị cơn giận chi phối, định nói thêm điều gì đó, nhưng chợt nhận ra sự hiện diện của Col và Myuri.
Ông lập tức im bặt, lấy lại bình tĩnh khi thấy có người thứ ba, rồi cau mày, dùng toàn lực kéo cánh cửa.
Người phụ nữ dưới đất ngồi dậy, dựa người vào cửa. Trong tay cô ta là một tờ giấy da, hoặc thứ gì đó tương tự.
“K-khoan đã! Mấy thứ này không phải là giả—”
Không chờ cô ta nói hết, cánh cửa đã đóng sầm lại. Họ có thể nghe thấy Âm thanh lạch cạch nặng nề của then cửa rơi xuống vang lên. Không còn lời từ chối nào rõ ràng hơn thế nữa.
Col sực tỉnh lại, bị hàng loạt biến cố vừa rồi làm cho câm lặng trong chốc lát.
Người đang cúi đầu trước cánh cửa nhà thờ trông không giống một tín đồ trong thị trấn. Chỉ cần nhìn bộ đồ du hành dễ nhận ra của cô, cùng câu chuyện xoay quanh mấy tờ giấy, Col liền đoán được rằng cô hẳn là đến để đòi lại thứ gì đó từng cho nhà thờ vay hoặc đại loại như vậy.
Myuri đã im lặng từ lúc nào. Col kéo mũ trùm che kín đầu cô bé, vỗ nhẹ vào chiếc đuôi rồi quay người lại.
“Cô không sao chứ?”
Câu hỏi của Col khiến người đang ngồi sụp trước cửa giật nảy mình. Cũng giống như khi nãy họ không hề hay biết chuyện xảy ra bên trong nhà thờ, có lẽ cô cũng không nhận ra bên ngoài còn có người.
Cô vội vàng nhét tờ giấy da vào túi trước ngực rồi quay lại, và lần này đến lượt Col kinh ngạc.
Khuôn mặt lộ ra dưới chiếc mũ trùm là của một thiếu nữ trẻ.
“À, ừm, ờ—”
Ánh mắt cô chạm phải ánh nhìn của Col, liền cuống quýt dùng cả hai tay giữ lấy chiếc mũ lệch trên đầu, cố che mặt lại, có lẽ vì xấu hổ khi bị người khác trông thấy trong khoảnh khắc nhục nhã như vậy. Một cô gái bình thường trong thị trấn bị linh mục ném khỏi nhà thờ, lại còn bị mắng là ma quỷ, chỉ riêng chuyện đó thôi cũng đủ khiến cô không thể lấy chồng, thậm chí còn khó mà tiếp tục sống yên ổn trong thị trấn.
Dù trông có vẻ chẳng còn điều gì có thể khiến cô xấu hổ hơn, Col vẫn biết chắc có uẩn khúc phía sau.
Cậu đưa tay ra, ra hiệu trấn an.
“Cô đứng dậy được chứ?”
Gương mặt cô gái vẫn cứng đờ, nhưng sau khi nhìn qua lại giữa cậu và bàn tay ấy, dường như cô kết luận rằng cậu không phải kẻ thù. Cô hít vào một hơi run rẩy rồi dè dặt đưa tay ra.
Việc cô sẵn sàng chấp nhận thiện ý của người khác ngay sau khi vừa bị dọa đến vậy chứng tỏ cô là người chân thành. Col mỉm cười để trấn an, và cậu cảm giác như nét mặt cô dịu đi đôi chút.
Nhưng đúng lúc ấy, bàn tay đang run rẩy, có lẽ vì cú đẩy thô bạo ban nãy, nắm lấy tay cậu.
“…”
Đôi mắt cô gái mở to, và lần đầu tiên trong đời Col tận mắt chứng kiến khoảnh khắc con ngươi của một người co rút lại.
Nhưng ánh mắt ấy không hướng về cậu—mà nhìn ra phía sau cậu.
Col quay đầu theo ánh nhìn đó, và chỉ có một người đứng ở đó.
Trong chớp mắt, cậu tưởng rằng cô đã nhìn thấy tai và đuôi của Myuri, nhưng cô bé đã che giấu chúng kỹ rồi. Quan trọng hơn, Myuri cũng đang tròn mắt nhìn lại.
“Chẳng lẽ cô…là…?”
Vừa thì thầm xong, cô gái kéo mạnh tay Col khiến cậu lảo đảo.
“Cái gì, nhưng, hử—”
Tiếng sột soạt cắt ngang lời cậu. Khi Col nhìn lại, cô gái đã bất tỉnh. Mọi thứ xảy ra quá đột ngột khiến cậu hoàn toàn không kịp hiểu chuyện gì.
Đang đứng ngẩn người, một cơn gió mạnh bất chợt thổi lên từ phía dưới mũi đất. Quần áo và tóc họ phần phật trong gió. Chiếc mũ trùm của cô gái tuột hẳn ra khi cô ngã xuống, mái tóc cũng theo đó tung bay trong gió.
“Cái—?”
Nếu chỉ có thế thì cũng chẳng có gì nghiêm trọng. Mái tóc đen, uốn lượn của cô ta có thể khiến những vùng mê tín nghi ngờ cô là phù thủy, và vì thế không chào đón cô ở những nơi như thế, nhưng đó không phải vấn đề.
Giữa mái tóc mềm mại đang bay trong gió, rõ ràng có thứ gì đó cứng cáp lộ ra.
“Myuri… chẳng lẽ cô ấy là…?”
Cô gái ngã trước mặt họ có cặp sừng cừu xoắn tròn trên đầu.
Không chỉ vừa cãi nhau với linh mục, mà cô còn có sừng. Rõ ràng, họ không thể trông cậy vào sự giúp đỡ từ nhà thờ được nữa.
Col cân nhắc việc chờ cô tỉnh lại, nhưng gió trên đỉnh mũi đất quá lạnh. Nếu vị linh mục kia bước ra kiểm tra tình hình và bắt gặp họ, mọi chuyện chỉ càng rắc rối hơn.
Cuối cùng, cậu đành cõng cô gái trên lưng, quay trở lại thị trấn.
Myuri lo lắng dõi theo cô gái có sừng, nhưng lại giữ khoảng cách với Col.
Cô bé lê từng bước chân, có lẽ vì dù rất muốn để cậu nhìn mình như một người con gái, cô bé vẫn không thể gọi cậu bằng bất cứ cách xưng hô nào khác ngoài Anh trai.
Thế nhưng, Col lại thấy nhẹ nhõm khi biết rằng, ít nhất vào lúc này, Myuri vẫn đặt mối quan hệ của họ trong khuôn khổ anh em giống như cậu. Cậu không nghĩ điều đó đủ để khiến cô bé từ bỏ, nhưng cũng không bận tâm. Nếu Myuri muốn từng chút một thay đổi mọi thứ, cậu sẵn sàng chấp nhận.
Chuyện tương lai ra sao, chỉ có thể đợi khi nó xảy đến.
Ít nhất, tình cảm mà cậu dành cho Myuri sẽ không đổi. Mang theo những suy nghĩ đó, cậu nhìn cô bé. Khi nhận ra ánh nhìn của cậu, Myuri hừ một tiếng rồi quay mặt đi.
Col mỉm cười trìu mến, điều chỉnh lại cô gái trên lưng. Myuri cũng lo cho cô, mỗi lần liếc nhìn gương mặt đang nhăn nhó kia, cô bé đều tỏ ra bất an.
Cậu xuống dốc khá thuận lợi, nhưng đến lúc chạm chân tới chân mũi đất thì đầu gối đã run rẩy đến mức như đang cười nhạo cậu. Những người ăn mày ngồi quanh đó nhìn cậu bằng ánh mắt kỳ quái.
Biết chắc đôi chân mình không thể trụ nổi quãng đường đến Công ty Debau, họ chuyển hướng sang con tàu của Yosef.
Khi đến bến nơi con tàu neo đậu, có một ngọn lửa đang cháy trong một cái nồi lớn. Một nồi nhỏ hơn đặt bên trong sôi lên thứ chất lỏng đen sì. Có lẽ là để chống cháy cho cầu tàu. Dựa vào mùi và màu sắc, Col nhận ra đó là dầu chảy ra khi nung than đá. Thoa thứ này lên gỗ thì có tác dụng chống nước, chống mục, nên ở Nyohhira thường dùng trong việc sửa chữa. Khi Myuri rời Nyohhira, cô bé đãtrốn trong một thùng dùng để vận chuyển thứ đó, và cậu vẫn nhớ mùi hương quen thuộc ngọt ngào của cô bé đã bị thay bằng mùi khét cháy suốt một thời gian.
Yosef đang nhúng một bó dây gai dầu vào nồi.
“Ngài Col, đã xảy ra chuyện gì vậy?”
Vừa hỏi, ông vừa nhìn người trên lưng Col rồi chớp mắt.
“Xin lỗi, chúng tôi cần chăm sóc cho cô ấy, nên muốn mượn tàu của ông một chút nhé.”
“Không vấn đề gì. Này! Có ai không!”
Yosef lập tức gọi một thủy thủ to con, người đó đỡ lấy cô gái từ lưng Col. Col chỉ còn cách ngưỡng sụp xuống có vài bước, nhưng giờ cậu đã có thể thở phào.
Họ theo người thủy thủ vào trong tàu, cẩn thận giữ mũ trùm cho cô gái, đặc biệt là khi Myuri ở gần.
Thở dài, Yosef, người vừa trông nồi chất lỏng đen xì trong lúc nó sôi, giao cây khuấy cho người khác.
“Thật xin lỗi vì cứ làm gián đoạn công việc của ông.”
“Không đâu.”
Yosef vừa nói vừa lau tay vào tạp dề, nhưng vẻ mặt lại trĩu nặng.
Song Col hiểu đó không phải vì họ đã làm phiền giữa chừng công việc khi ông nói tiếp.
“Mà chuyện này là sao? Đây chính là người đã đến tìm ngài trên tàu hồi sáng mà, ngài Col.”
“Gì cơ?”
Có những kẻ nghe danh tiếng của cậu và muốn lợi dụng cậu.
Và nếu cô gái này bị gọi là ma quỷ ở nhà thờ, có lẽ đó là một vấn đề liên quan đến đức tin.
“Nhưng… tôi không hiểu. Khi chúng tôi lên nhà thờ, đã thấy cô ấy bị một vị cha xứ đuổi ra ngoài. Cha ấy tỏ ra rất hung hãn, nhưng tôi không nghĩ lại bạo lực đến mức đó.”
“Cái gì?”
Nghe Col kể về chuyện bạo lực xảy ra trong nhà thờ, sắc mặt Yosef tái đi hẳn.
“Tôi định đưa cô ấy về thương hội, nhưng… đôi chân này của tôi chỉ chịu được đến thế thôi.”
Col nói với vẻ ngượng ngùng, nhưng khi Yosef nhìn xuống đầu gối cậu, người đàn ông lại bật cười lớn.
“Gánh nặng của ngài là điều khác. Mấy chuyện đời thường cứ để tôi lo.”
“Cảm ơn ông.”
“Ngài đã liên lạc với ngài Sligh chưa?”
Nghe Yosef hỏi vậy, Col trầm ngâm một lúc.
“Trước hết, tôi muốn nghe xem cô ấy nói gì đã.”
Cô gái kia không phải con người. Nếu đưa thẳng về thương hội, rất có thể sẽ gây ra rắc rối.
“Nếu cần gì, cứ báo cho tôi ngay.”
“Cảm ơn ông.”
Yosef gật đầu, tiễn họ đi với vẻ mặt vẫn còn lo lắng, rồi quay lại khuấy nồi.
Col băng qua cầu ván, tiến về phía đuôi tàu giữa lúc các thủy thủ đi lại tất bật sửa chữa. Phòng của thuyền trưởng nằm ở phía sau, nên nếu có chỗ nào để cho cô gái nghỉ tạm thì hẳn là ở đó.
Quả nhiên, một cậu bé sai vặt đang bưng chậu nước đứng giữ cửa, còn Myuri thì đang nói chuyện với cậu ta.
Vừa thấy Col, cô bé liền co rúm lại, giống hệt một con chuột con trốn vào kẽ tường.
Cô bé thường có phản ứng như thế này mỗi khi mấy trò nghịch ngợm của mình ở nhà tắm Nyohhira gây ra hậu quả nghiêm trọng. Col thoáng nghĩ không biết lần này cô bé lại làm gì, nhưng rồi nhận ra đơn giản là vì cánh cửa đang mở khiến cô bé thấy không thoải mái.
“Cô ấy tỉnh chưa?”
Col đưa vài đồng xu cho cậu bé mang nước rồi khép cửa lại, đồng thời hỏi.
Cửa sổ đã đóng kín, nhưng ngọn nến trong đèn thủy tinh vẫn cháy, nên căn phòng không quá tối.
Dưới ánh nến, vẻ mặt Myuri trông bất an, cô bé lắc đầu.
“…Cô ấy thật sự là cừu sao?”
Myuri gật đầu không nói gì, có lẽ vì sợ làm phiền người đang ngủ, hoặc cũng có thể vì chính cô bé đang rối trí.
“Một con cừu trong vương quốc… chẳng lẽ là…?”
Col lục lại ký ức của mình, và cậu cảm nhận được ánh nhìn của Myuri. Khi quay sang, cô bé lập tức quay mặt đi.
Với một nụ cười chua chát, Col giải thích.
“Em còn nhớ chuyện anh từng cùng cha mẹ em đến đây khi còn nhỏ không? Khi đó bọn anh đã gặp một người tự xưng là hóa thân của cừu. Không rõ thật hay không, nhưng ông ta nói mình là con cừu lông vàng xuất hiện trong thần thoại khai quốc của Winfiel. Sau đó, ông ta bí mật tạo ra một nơi sinh sống cho những đồng loại cừu của mình trong vương quốc.”
Có lẽ cô gái này là một trong số đó.
Những chủng tộc phi nhân sống lẫn trong xã hội loài người vốn rất hiếm. Mà nếu có, thì thường chỉ là những kẻ có người chống lưng đáng tin cậy, hoặc sở hữu năng lực đặc biệt. Một viên sỏi lẫn trong lúa bị cối đá nghiền rồi cũng sẽ có ngày bị phát hiện và nhặt ra. Đá là đá, lúa là lúa; chúng không thể trở thành cùng một thứ bột.
“Nhưng… nếu đúng vậy, thì anh lại không hiểu cách ăn mặc của cô ấy.”
Myuri liếc nhìn Col, ánh mắt như muốn nói rằng anh trai mình chẳng hiểu gì về quần áo. Dù quả thật không rành thời trang, Col vẫn có đủ kiến thức từ chuyến đi phương nam hồi nhỏ để nhận ra sự khác biệt.
“Hoa văn thêu trên dải thắt lưng là kiểu phương Nam, rồi em nhìn cái mũ trùm kia xem. Đó là vải in hoa, loại này hiếm thấy ở vùng này.”
Thiếu nữ lắng nghe chăm chú khi Col nói về trang phục.
Cô bé vẫn chưa đủ thoải mái để lên tiếng, nhưng chiếc đuôi khẽ động đã tố cáo sự tò mò của cô bé.
“Đó là một loại vải gọi là bông. Anh chưa từng thấy tận mắt, nhưng… là thứ vải đặc biệt mang từ các xứ nóng phương nam đến. Nghe nói nó là cây mọc ra trái, bên trong không phải hạt lúa mà là những sợi bông mềm như len. Trong một cuốn sách của vị giảng đạo lang thang mà anh từng đọc, ông ta còn nói đó là loài cây nở ra cừu.”
Myuri lập tức nhìn anh với ánh mắt đầy nghi hoặc.
“…Dĩ nhiên anh không tin cừu thật sự mọc ra từ cây. Nhưng dù sao thì, cô ấy đang mặc thứ mà vùng này không thể có được. Hơn nữa lại là đồ du hành. Chắc chắn cô ấy đến từ rất xa.”
Có lẽ cô gái ấy cần Col giúp nói chuyện với vị linh mục.
Đôi mắt nhắm chặt của cô gái cừu càng khiến vẻ mặt đau đớn của cô thêm rõ rệt, như thể đang mắc kẹt trong một cơn ác mộng. Rốt cuộc cô ấy muốn điều gì?
Gần như Col mong rằng mục đích của cô là thứ gì đó cậu có thể giúp được.
“A—”
Nghe Myuri khẽ kêu, Col ngẩng lên thì thấy cô gái cừu nhăn mặt, vẫn chưa mở mắt. Rồi khi cô trở mình, đột nhiên bật dậy ngồi thẳng.
Đôi mắt tròn mở to, rõ ràng vẫn còn hoang mang.
“Cô không sao chứ?”
Nghe Col lên tiếng, cô gái nuốt khan rồi nhìn cậu. Theo phản xạ, cô đặt tay lên ngực, có lẽ để tìm con dao găm, hoặc để chắc chắn rằng tờ giấy da ở nhà thờ vẫn còn.
Trong vài giây, căn phòng chìm vào im lặng. Từ bên ngoài vọng vào tiếng ồn ào của bến cảng và tiếng chim biển kêu.
Hẳn cô đã lập tức nhận ra mình đang ở trong một căn phòng trên tàu, và hai người trước mặt chính là những kẻ đã gặp ở nhà thờ. Túi tiền và giấy tờ trong túi áo trước ngực vẫn còn nguyên vẹn.
Bàn tay cô rời khỏi ngực, cảnh giác dần buông lỏng. Nhưng khi ánh mắt cô dừng lại ở Myuri, toàn thân cô lại căng cứng.
Sói và cừu. Chỉ riêng việc ở chung một căn phòng thôi cũng đủ gây căng thẳng. Myuri co người ở góc phòng, không phải vì khó chịu với Col, mà vì đang để ý đến cô gái kia.
Col hắng giọng trước để thu hút sự chú ý, rồi tự giới thiệu.
“Tôi là Tote Col. Còn đây là bạn đồng hành của tôi, Myuri. Cô bé thuộc tộc sói, nhưng không cắn người đâu.”
Nghe vậy, cô gái nhìn Col rồi lại nhìn Myuri.
Cô mở miệng định nói gì đó, nhưng không thốt ra lời nào, và cậu có thể thấy rõ ràng đối phương vẫn chưa hoàn toàn bình tĩnh.
Col rót nước từ bình vào một chiếc cốc nhỏ rồi đưa cho cô.
Cô nhận lấy, nhưng không uống, chỉ hít sâu một hơi.
“…Xin lỗi. Mọi chuyện xảy ra quá đột ngột, tôi bị sốc…”
Cừu đồng cỏ đôi khi ngất xỉu chỉ vì một tiếng động lớn. Có lẽ việc đột ngột đối diện với sói đã vượt quá sức chịu đựng của cô.
Dù vậy, ngất đi khi nhìn thấy người khác vẫn là điều thất lễ. Cô quay sang xin lỗi Myuri một cách đàng hoàng. Cô bé đang cố thu mình nhỏ nhất có thể liền lắc đầu, rồi nhẹ nhõm hơn, tiến lại gần Col.
“Cô đã ngất trước cửa nhà thờ, nên chúng tôi đưa cô xuống bến cảng. Tôi không đủ sức cõng cô về chỗ ở của mình, nên mới đưa cô lên tàu này.”
Như thể cuối cùng cũng hiểu chuyện, cô gái chậm rãi gật đầu.
Rồi cô chỉnh lại quần áo, ngồi ngay ngắn ở mép giường.
“Cảm ơn vì đã giúp tôi.”
“Không có gì. Thấy cô không bị thương là tốt rồi.”
Vị linh mục kia đã quá tay chỉ vì một cuộc tranh cãi. Nếu ngã trúng chỗ hiểm, rất có thể cô đã bị thương nặng.
“Nhưng tôi mong là nếu cô không phiền, tôi có thể hỏi cô đã làm gì ở nhà thờ không?”
Col mở lời với ý định trò chuyện nhẹ nhàng, nhưng ngay lập tức, nét căng thẳng lại hiện lên trên gương mặt cô gái.
Cậu vốn hy vọng có thể giấu đi thân phận của mình, vừa dò xét được mục đích của cô gái kia, nhưng nghĩ lại thì cách đó quá ích kỷ.
Do dự một chút, Col quyết định rằng về lâu dài, tránh nói dối vẫn tốt hơn cho cậu.
“Nếu cô kể cho tôi nghe câu chuyện của mình, có lẽ tôi sẽ giúp được.”
“…Giúp bằng cách nào?”
Sự tò mò trong mắt cô gái lóe lên, và Col đáp lại.
“Có khả năng tôi chính là người mà cô đang tìm, là vị giáo sĩ đã tham gia vào sự việc ở quần đảo phương bắc.”
Cô gái nín thở, đảo mắt nhìn quanh. Col phần nào hiểu được vì sao cô lại căng thẳng như vậy.
Bị đưa vào địa bàn của người khác rồi bị tra hỏi, chỉ cần nghĩ thôi cũng đủ khiến người ta liên tưởng đến đủ thứ chuyện xấu.
“Chúng tôi không bao vây hay làm gì cô cả. Con tàu này vừa gặp bão, thủy thủ đoàn hiện đang bận sửa chữa và kiểm tra trên boong.”
Dù lời giải thích ấy có vẻ khiến cô yên tâm phần nào, Col vẫn nhận ra cô đang căng tai lắng nghe.
Thực ra, chính cậu cũng nghe rõ những âm thanh sinh hoạt rất đỗi bình thường vọng lên từ khắp con tàu.
“Cô có thể kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra không?”
Khi cậu hỏi vậy, đôi bàn tay đang đặt trên đầu gối của cô gái siết chặt lại thành nắm đấm, còn toàn thân thì căng cứng.
Thế nhưng gương mặt cúi xuống ấy không hề cố chấp mà chỉ là do dự.
Rõ ràng cô gái chưa từng có ý định nói cho họ biết rằng mình là hóa thân của cừu. Lại càng không ngờ rằng ở đây còn có một cô bé tộc sói.
Col hiểu cảm giác đó, nên cậu chỉ lặng lẽ chờ đợi.
Hơn nữa, cô gái này trông có vẻ thông minh, và dù bề ngoài điềm tĩnh, nhưng trong đó lại ẩn chứa một sự gan dạ nhất định.
Đúng như cậu nghĩ, không lâu sau, cô ngẩng đầu lên.
“…Tôi có thể hỏi một điều được không?”
“Cứ hỏi.”
“Anh có…thật sự hiểu chúng tôi không?”
Câu hỏi ấy hướng thẳng về phía Col.
Trong căn phòng có một cừu, một sói và một con người, kẻ lạc loài nhất lại chính là con người.
“Tôi không dám chắc rằng mình hoàn toàn hiểu các bạn, nhưng tôi đang cố gắng hết sức để làm điều đó.”
Cậu muốn trả lời thẳng thắn, nhưng cuối cùng vẫn chỉ nói vòng vo. Việc cô gái nhìn cậu với ánh mắt nghi ngờ cũng chẳng có gì lạ.
Nhưng đúng lúc đó, Myuri lên tiếng.
“Anh trai hiểu chúng ta mà. Vì em sẽ lấy anh ấy làm chồng đó!”
“Hả—?”
Col cũng không rõ tiếng kêu kinh ngạc đó là của ai, chỉ biết rằng Myuri đã lao thẳng về phía cậu. Cậu vội vàng kéo cô bé ra.
“Anh chưa từng nói như vậy nhé.”
Cậu đẩy cô bé ra, nhưng Myuri lại bám chặt lấy cánh tay cậu rồi nói tiếp.
“Chẳng phải anh từng nói là đức tin thể hiện bằng hành động chứ không phải lời nói sao?”
“Cái đó thì…”
Hình như cậu đã từng nói câu ấy khi lên lớp cô bé.
“Dù sao thì chuyện này để nói sau—”
Trong lúc hai người còn đang cãi nhau, cô gái cừu, nãy giờ vẫn ngồi căng thẳng trên giường, chỉ biết ngơ ngác nhìn họ.
“Xin lỗi đã để cô phải chứng kiến cảnh này…”
Col đang xấu hổ đến mức choáng váng thì nghe thấy tiếng vải áo sột soạt khẽ vang lên. Cô gái cừu cuối cùng cũng không nhịn được nữa mà bật cười khe khẽ. Cùng lúc đó, trên gương mặt Myuri xuất hiện một nụ cười đầy ẩn ý. Có vẻ như cô bé cố tình cư xử trẻ con để làm không khí dịu đi.
Tuy vậy, Col vẫn cảm thấy có gì đó không ổn, như thể cô bé đang nói, Nếu mọi chuyện thuận lợi thì sao, nên cậu gõ nhẹ lên đầu cô bé.
“Hai người thân thiết thật đấy.”
Sự căng thẳng của cô gái cừu tan đi theo tiếng cười.
“Nhưng…kết hôn ư? Hai người chẳng phải là…anh em sao?”
Đúng là rắc rối mà—cậu thầm mắng Myuri.
“Cô bé này là con gái của chủ tôi. Từ khi em ấy sinh ra, tôi đã chăm sóc và dạy dỗ, nên giống như anh trai vậy thôi. Đây là chuyện rất thường thấy ở các thiếu nữ mà.”
Vừa nói xong, Myuri bấm móng tay vào cánh tay cậu, và cậu thà chịu đau như thế còn hơn để cô bé cắn bằng răng. Cô gái cừu lập tức hiểu ra, gật đầu lia lịa.
“Không chỉ vì cô đang tìm tôi, mà còn vì cô có sừng cừu nữa. Tôi không thể cứ thế bỏ mặc cô được.”
Việc Myuri bám chặt lấy cánh tay cậu rõ ràng còn thuyết phục hơn ngàn lời giải thích.
Nhìn nét mặt cô gái, Col biết cô đã hạ quyết tâm. Cô lập tức chỉnh lại tư thế rồi tự giới thiệu.
“Tôi tên là Ilenia Gisele. Tôi sinh ra và lớn lên ở một vùng đất xa xôi có biển xanh. Tôi làm việc cho một thương hội ở phương xa, bình thường vẫn chuyên môi giới len dạ trong vương quốc.”
Là một cô gái cừu đi thu mua len, chắc hẳn đây là một nhà môi giới rất có uy tín.

Quả nhiên, thấy vẻ suy nghĩ hiện rõ trên mặt Col, Ilenia mỉm cười, nụ cười ngây thơ đúng với độ tuổi—hoặc ít nhất là với vẻ ngoài của cô.
“Nhưng hiện tại, tôi đang tạm thời làm công việc thu thuế.”
“Thu thuế?”
Col không giấu nổi sự kinh ngạc, còn Ilenia thì lấy tờ giấy da từ trong túi áo trước ngực ra.
“Tôi đã mua quyền thu thuế do Trữ quân Klevendn của Vương quốc Winfiel phát hành, và tôi đang cố gắng thu khoản đó từ nhà thờ.”
Col từng nghe cha của Myuri, cựu thương nhân Lawrence, kể rằng việc giao quyền thu thuế cho người khác là chuyện khá phổ biến. Thu thuế là công việc nặng nề, nên giới cầm quyền thường đem quyền đó ra đấu giá. Ai mua được chúng mà thu đủ số tiền, sẽ hưởng lợi nhuận từ phần chênh lệch so với cái giá họ đã bỏ ra.
Tất nhiên, nếu người mua ấy không thu được đủ thuế thì sẽ lỗ nặng. Mà vốn dĩ đã có rất ít người vui vẻ chịu nộp thuế.
“Vậy nên cô bị tống ra ngoài sao?”
Ilenia gật đầu, hít sâu một hơi rồi nói với vẻ nghiêm túc.
“Nhưng tôi không làm việc này chỉ để kiếm tiền nhanh. Tôi tin rằng việc gặp anh ở đây là định mệnh.”
Col thoáng nghĩ thầm rằng lời đó nghe thật khoa trương.
Chẳng phải làm đại diện thu thuế chỉ vì lợi nhuận hay sao?
Ngay lúc cậu còn đang nghĩ vậy.
“Thu thuế chỉ là một phần trong kế hoạch tổng thể của tôi.”
Col sững lại, và buột miệng hỏi.
“Xin lỗi… cô nói gì cơ?”
Ilenia nghiêng người về phía trước, nói nhỏ nhưng rõ ràng.
“Tôi muốn xây dựng một quốc gia dành riêng cho những phi nhân như chúng tôi.”
“…”
Sững sờ, Col quay lại nhìn Ilenia. Đôi mắt đen của cô gái nhìn thẳng vào cậu, không hề né tránh.
“Dù đi đến đâu, bọn tôi cũng phải sống lẩn trốn con người, phải giấu đi thân phận thật của mình. Có những kẻ cố gắng tụ tập càng nhiều đồng loại càng tốt rồi sống như thế. Nhưng tôi không muốn vậy—tôi muốn tạo ra một nơi có thể hiên ngang xuất hiện trên bản đồ.”
“Chuyện đó—”
Những suy nghĩ hợp lý lập tức chạy loạn trong đầu cậu. Để phi nhân tồn tại trong thế giới này, họ chỉ có ba con đường: ẩn mình sâu trong rừng, giả dạng làm con người để hòa vào đời sống thường nhật, hoặc sống len lỏi trong những kẽ hở của trật tự nhân loại.
Trong thời đại này, không tồn tại vùng đất nào thực sự thuộc về không ai cả.
Cậu nhanh chóng đi đến một kết luận.
“Cô đang định gây chiến sao?”
Col hiểu rất rõ sức mạnh của phi nhân. Cậu biết đến những chiếc nanh khổng lồ và móng vuốt sắc bén của loài sói lớn, biết những câu chuyện về cả trăm binh sĩ bị quét sạch chỉ trong chớp mắt.
Nếu Ilenia thật sự đang gom góp toàn bộ phi nhân trên thế giới, thì chiến tranh quả thực là điều có thể xảy ra.
Ý nghĩ ấy từng thoáng qua đầu cậu mỗi khi cậu chứng kiến sức mạnh của những sinh linh từng sống trong thời đại linh thú xa xưa.
Nhưng cậu cũng nhớ lời mình từng nghe từ một kẻ có chân thân là hiền giả sói khổng lồ, cao như núi.
Dù có thể đánh bại con người, phi nhân vẫn không thể chiến thắng thế giới của loài người.
Thời đại mà mọi thứ được quyết định bằng nanh và móng vuốt đã kết thúc.
Những kẻ không hiểu điều đó chỉ là những kẻ trẻ tuổi và ngây thơ, những người hẳn sẽ lắng nghe câu chuyện của cô gái này bằng ánh mắt háo hức.
Thế nhưng, Ilenia chỉ dè chừng quan sát cậu, rồi tiếp tục.
“Bất kỳ ai làm nghề buôn bán đường dài đều từng ít nhất một lần nghe đến lời đồn rằng, ở rìa đại dương phía tây xa xôi của vương quốc, tồn tại một vùng đất chưa từng ai đặt chân tới. Chúng tôi sẽ xây dựng quốc gia của mình ở đó.”
Myuri đang bấm móng tay vào cánh tay cậu đến mức bắt đầu đau. Cô bé vốn đã mê mẩn những chuyến phiêu lưu, giờ đây lại tròn xoe mắt nhìn Ilenia.
“Nếu giành được vùng đất ấy, chúng tôi sẽ xây dựng một đất nước nơi không cần phải che giấu bản thân nữa. Không, không phải sẽ—mà là phải. Em hiểu điều đó tuyệt vời đến mức nào mà, Myuri?”
Myuri từng nhìn thấy tấm bản đồ thế giới lớn treo trong trụ sở công ty ở Atiph. Thế giới rộng lớn vô cùng, còn Nyohhira, quê nhà của cô bé, chỉ như một vệt mờ nơi góc bản đồ.
Nhưng dù có đi đến đâu trên bản đồ ấy, cũng chẳng có nơi nào cô bé có thể thoải mái bộc lộ hình dạng thật của mình.
Chắc hẳn cô bé sẽ nói rằng, dù ở đâu, cũng không có nơi nào khiến mình cảm thấy an tâm, rồi sẽ nắm lấy tay cậu mà khẳng định rằng nơi duy nhất khiến em cảm thấy an toàn chính là trong vòng tay anh.
“Ý chị là…em có thể luôn ở dạng sói sao?”
“Tất nhiên. Em có thể sống tự do cùng anh trai mình, ở bất cứ hình dạng nào em muốn.”
Câu nói cuối cùng mang phong thái rất đúng kiểu một thương nhân lão luyện, và rõ ràng là nó đã phát huy tác dụng với Myuri.
Cô bé không còn bấu lấy cậu bằng sức mạnh nữa, mà bằng hơi ấm.
“N-nhưng chuyện này thì liên quan gì đến việc thu thuế?”
Col kéo tay Myuri, cố kéo cô bé ra khỏi cơn mê mẩn. Câu chuyện ấy giống như mở nắp một chiếc vò lớn, thả ra một con rắn khổng lồ có thể nuốt trọn cả con bò.
Liệu Ilenia có đang bịa ra một giấc mộng huyễn hoặc để làm họ rối trí?
“Thu thuế chỉ là cái cớ. Thứ tôi nhắm đến là một thánh tích đã được cất giữ trong nhà thờ suốt nhiều năm, giữa khối tài sản tích lũy của họ.”
Col chợt nhớ đến dòng chữ KẺ LỪA ĐẢO! dán kín trên cánh cửa.
“Với tư cách là một người môi giới len dạ, tôi đã đi qua rất nhiều tu viện nuôi cừu. Tôi cũng điều tra xem mỗi tu viện thường mua loại thánh tích nào, và nghe được tin rằng nhà thờ ở thị trấn này có thể đã mua một món được cho là mảnh vải thuộc về Thánh Nex.”
Col biết đến Thánh Nex. Ông vốn là một thương nhân buôn vải giàu có, nhưng sau khi nhận được mặc khải của Chúa, đã hiến toàn bộ tài sản cho người nghèo rồi dành cả đời phụng sự đức tin. Ông thường được xem là thánh bảo hộ của các hội thợ thủ công liên quan đến vải vóc và sợi chỉ.
Những lời cầu nguyện gửi đến ông thường chỉ là mong sợi không đứt, vải không bị côn trùng phá hoại, và không xảy ra hỏa hoạn.
So với tầm nhìn hùng vĩ mà Ilenia nói đến, đây là một vị thánh quá đỗi giản dị.
Col không khỏi nghĩ rằng những thánh tích như hòn đá mà Chúa từng đặt chân lên khi Người xuống thế hay thanh kiếm của thiên thần thứ bảy có lẽ còn phù hợp với câu chuyện hoành tráng này hơn.
Một vị thánh gắn với thoi dệt và cuộn vải thật sự không mang lại cảm giác đáng tin.
“Cô định làm gì với mảnh vải đó? Vẽ bản đồ dẫn đến vùng đất cô nói sao?”
“Tiếc là không. Nó không dùng để làm bản đồ. Nhưng anh cũng đoán gần đúng rồi, vì nó sẽ dẫn lối chúng tôi đến thế giới mới. Chúng tôi sẽ dùng nó để làm buồm.”
“Buồm sao?”
“Mảnh vải của Thánh Nex được ban phúc và thánh hóa. Tương truyền, đó là loại vải bền chắc nhất trên đời. Dù chỉ là truyền thuyết hay phóng đại, tôi vẫn không nghĩ có thứ gì thích hợp hơn để dùng cho một con tàu sẽ đi đến tận cùng đại dương.”
“Cô định tự đóng con tàu đó sao?”
“Nếu có thể, tôi muốn tìm con tàu mà Thiên Chúa từng gửi xuống khi trận đại hồng thủy nhấn chìm cả thế giới.”
Thật khó phân biệt liệu Ilenia đang đùa hay hoàn toàn nghiêm túc.
Nhưng Col nhìn thấy trong cô sức mạnh của một con cừu dám băng qua vùng đất hoang, có lẽ bởi vì đôi móng của cô luôn bám chặt vào mặt đất.
“Tất nhiên, bản thân tôi không tin vào vị Thượng Đế mà mọi người vẫn nhắc đến, nên tôi không định tạo ra một con tàu chất đầy thánh tích nhiệm màu. Nó sẽ là sự vinh danh dành cho người muốn tạo ra con tàu như thế.”
Nụ cười trên gương mặt Ilenia trở nên rực rỡ hơn, ánh lên niềm phấn khích khi cô nói về giấc mơ của mình.
“Người ta nói rằng đã từng có một con tàu thám hiểm của vương quốc đặt chân tới Tân Thế Giới. Ngoài vương quốc ra thì không ai nắm giữ nhật ký hải trình hay hải đồ của chuyến đi đó cả. Kế hoạch của tôi là thu thập và dâng lên những thánh tích có thể mang lại sự bảo hộ lớn nhất cho chuyến hải hành. Khi họ lại một lần nữa lên đường tới Tân Thế Giới, con tàu của chúng tôi sẽ được cho nhập vào hạm đội. Tôi đấu giá quyền thu thuế là để có cớ bước chân vào các nhà thờ và thánh đường. Nếu họ hợp tác nộp thuế, thì dĩ nhiên tôi sẽ vui vẻ giành được thiện cảm của vương quốc. Rốt cuộc, việc thu thuế này chỉ là một cách để tích lũy vốn cho chuyến đi đến Tân Thế Giới.”
Nghe không giống một kế hoạch được nghĩ ra trong ngày một ngày hai.
Trong đó có một thứ cảm giác hiện thực kỳ lạ.
“N-nhưng người ta đang nói rằng vương quốc và Giáo hội có thể sẽ khai chiến. Cuộc chiến với dị giáo ngày xưa kéo dài hàng chục năm, và cuộc chiến này cũng có thể dai dẳng không kém. Tôi không biết liệu bây giờ là lúc thích hợp để mơ mộng những chuyến phiêu lưu như thế không nữa…”
Ilenia lắc đầu. Cử chỉ của cô cho thấy cậu hoàn toàn hiểu sai vấn đề, như thể cô đang nói chuyện với một đứa trẻ bướng bỉnh.
“Nếu tôi nói với anh rằng chính đó mới là nguyên nhân khiến vương quốc và Giáo hội đối đầu nhau thì sao?”
Suy nghĩ của Col như khựng lại.
“…Cái gì?”
“Người ta nói là vì vấn đề thuế má, hay vì Giáo hội đã lạm quyền suốt thời gian dài. Nhưng anh không thấy lạ sao? Theo tôi, chuyện này lẽ ra đã phải xảy ra từ lâu, và bản thân vương quốc cũng đang hưởng lợi từ sự mục ruỗng ấy. Không chỉ vậy, họ còn hoàn toàn không tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán nào với các quốc gia khác. Sau đó có vài nơi đứng lên phản đối, nhưng điều đó lại quá bất tự nhiên. Cứ như thể vương quốc cố tình tạo khoảng cách với Giáo hội vậy.”
Tuy nhiên, chính Col cũng từng bị câu chuyện ấy làm rung động đến mức rời bỏ quê hương, nên cậu không cho rằng điều đó có gì kỳ lạ.
“Tôi…không rõ chuyện ấy. Ở Atiph, ngọn lửa cách mạng thực sự đã được thắp lên. Ở vương quốc này, Kinh Thánh đang được dịch sang ngôn ngữ thông dụng, để đức tin của người dân có thể…”
“Tôi hiểu là anh không thể tin ngay được. Nhưng tôi tin chắc rằng Tân Thế Giới tồn tại. Không, tất cả phi nhân chúng tôi, tất cả những kẻ bị gọi là bị quỷ ám, đều cần phải tin rằng nó tồn tại.”
Nếu cô dám nói đến mức ấy, hẳn là đã nắm được manh mối nào đó.
Cô gái cừu cúi đầu thật thấp, giống hệt tư thế của loài cừu đực khi chuẩn bị húc nhau.
“Người ta kể rằng, chỉ có một con tàu duy nhất chở vài người sống sót quay về từ Tân Thế Giới. Những thủy thủ còn sống nói rằng, vùng đất ở rìa đại dương là nơi cư ngụ của một con quỷ. Đồng đội của họ đã bị nó xé nát. Nó gầm lên một tiếng có thể xé toạc cả mặt biển, to lớn đến mức mỗi dấu chân nó để lại đều hóa thành một cái hồ. Khi họ liều chết trốn thoát trong màn đêm, lao lên tàu sau khi ra được khơi xa, quay đầu nhìn lại, cuối cùng họ mới thấy trọn vẹn hình dạng của con quỷ đó. Nó khổng lồ đến mức có thể ngồi lên cả ngọn núi, và khi vươn móng ra, nó chạm tới cả mặt trăng trên trời—”
Ngay khoảnh khắc ấy, Col không thể tin nổi. Cậu biết câu chuyện này.
Đã từng có một tu sĩ thu thập tất cả những thần thoại còn sót lại trên khắp thế giới. Ông sưu tầm các truyền thuyết về thần linh dị giáo để xác thực xem vị Thượng Đế mà ông tin có thực sự tồn tại hay không. Một con sói sống giữa lúa mì. Một con cừu lông vàng thong dong bước qua thảo nguyên. Một con rắn khổng lồ đến mức thời tiết ở đầu và đuôi của nó khác nhau. Một con hươu vĩ đại với cây cối sống mọc trên sừng, sống trường tồn cùng thời gian. Những nhân vật nổi bật trong các truyền thuyết từng bị xem là hoang đường vô nghĩa ấy có một điểm chung kỳ lạ—tại một thời điểm nào đó, tất cả đều đột ngột biến mất. Dù sức mạnh của con người hoàn toàn không thể sánh với họ, họ vẫn bỗng dưng bị xóa khỏi lịch sử.
Người ta nói rằng họ đã mất mạng trong một trận chiến thần thoại.
Một cuộc chiến chống lại vua của các vị vua trong thời đại của rừng sâu và linh thú.
“Gấu…Săn Trăng…”
Bọn họ đã bị tên bạo chúa ấy đánh tan.
“Bất cứ ai biết truyền thuyết này đều sẽ nghĩ đến nó ngay lập tức. Nhưng con người biết đến câu chuyện về Gấu Săn Trăng thì hiếm vô cùng.”
Col biết đến truyền thuyết ấy vì cậu từng đồng hành cùng cha mẹ của Myuri.
Đó không phải kiểu câu chuyện người ta tình cờ nghe thấy, mà là thứ phải chủ động tìm kiếm rất lâu mới chạm tới được.
“Theo truyền thuyết, sau trận chiến, Gấu Săn Trăng đã biến mất về phía tây, vượt qua đại dương. Tôi không nghĩ con gấu có thể đào núi, ném núi xuống biển để tạo thành đảo ấy lại giả dạng con người để sống trong thế giới này. Nhưng từ đó đến nay, chẳng ai từng thấy nó nữa. Thế giới này có quá nhiều con người để có thể ẩn mình. Vì vậy tôi tin.”
“Tin rằng Gấu Săn Trăng đang sống ở vùng đất nơi tận cùng đại dương?”
Ilenia gật đầu.
“Nếu vương quốc không chỉ tin rằng lưỡi gươm đức tin của Giáo hội đã trở nên trì trệ quá lâu sẽ vô dụng khi đối đầu với con quỷ đó, mà còn cho rằng một cuộc tranh chấp công khai về quyền lợi chỉ làm vướng chân họ thì sao? Trong cuộc chiến với dị giáo nhiều năm trước, Giáo hội đã giành lấy không ít chiến lợi phẩm. Hẳn họ không muốn lặp lại điều đó.”
Chỉ cần một đầu bếp là đủ cho nồi nước dùng.
“Anh không thấy kỳ lạ sao khi việc vương quốc phát triển kỹ thuật đóng tàu với tốc độ chóng mặt, rồi còn nhập lượng lớn gỗ từ vùng núi trên đại là để chuẩn bị cho chuyến hải hành đến Tân Thế Giới hay sao?”
Nyohhira nằm sâu trong vùng núi hẻo lánh, nhưng Col biết rằng gỗ từ những cánh rừng còn sâu hơn nữa vẫn theo dòng sông xuôi xuống để buôn bán. Vải vóc dệt trong những ngôi làng rải rác nơi núi thẳm cũng đi qua Nyohhira, rồi được bán ở các thị trấn hạ lưu, và phần lớn trong số đó trở thành buồm tàu.
Những người mua chính là ở Vương quốc Winfiel, nơi ngành đóng tàu viễn dương đang trên đà hưng thịnh.
“Tôi tin rằng nếu Tân Thế Giới chính là chìa khóa của toàn bộ câu chuyện này, thì rất nhiều hành động của vương quốc sẽ trở nên hợp lý. Nếu bỏ lỡ cơ hội ngàn vàng này, chúng ta sẽ vĩnh viễn phải sống trong cái bóng của thế giới loài người. Việc giành được tấm vải của Thánh Nex từ thánh đường ở thị trấn này chính là một bước tiến lớn trên con đường đi đến tự do. Vì vậy, xin hãy giúp tôi…Không.”
Giống như một kẻ bần cùng quỳ xin lòng thương xót trước Giáo hội, Ilenia cúi đầu trước Col và Myuri.
“Hay là hai người hãy cùng tôi tham gia kế hoạch này đi? Chúng ta sẽ có thể có bước tiến lớn với anh, thưa ngài Col, và quyền lực không thể nghi ngờ trong xã hội loài người của anh, cùng với sức mạnh của sói, kẻ thống trị rừng sâu.”
Có lẽ tất cả chỉ là ảo tưởng của Ilenia. Trong quá trình nghiên cứu đức tin, Col đã học được rằng đôi khi con người chỉ nhìn thấy những gì họ muốn tin.
Hơn nữa, có một lý do khiến cậu không muốn dễ dàng tin vào câu chuyện này.
Nếu Ilenia đúng, nếu quả thật mọi chuyện đang diễn ra đều xoay quanh Tân Thế Giới, thì điều đó có nghĩa là vương quốc hoàn toàn không quan tâm đến chính nghĩa thực sự của đức tin. Nghĩa là họ chỉ đang tính toán để độc chiếm vùng đất mới ấy và sẵn sàng vứt bỏ Giáo hội.
Nếu vậy, thì những người đang cố gắng cải tổ Giáo hội, những kẻ chiến đấu với niềm tin rằng một đức tin mới sẽ lan khắp thế giới chẳng qua chỉ là những kẻ ngốc.
Họ sẽ trở thành quân cờ trong cuộc đấu đá chính trị của kẻ cầm quyền, và cuối cùng, chẳng có gì được giải quyết cho những con người đứng ở tận đáy xã hội.
Trong câu chuyện của Ilenia có một thứ ác ý mà Col không muốn tin.
“An…h?”
Cô bé Myuri khẽ thì thầm. Có vẻ cô bé bất an, bởi với cô bé, không có lý do gì để từ chối hợp tác với Ilenia.
Nhưng Col không thể đưa ra quyết định nhanh như vậy.
Câu chuyện của Ilenia đe dọa lật ngược toàn bộ thế giới mà cậu từng biết. Một vùng đất chưa ai từng thấy ở tận cùng đại dương, Gấu Săn Trăng sống ở đó, và vương quốc đang tìm cách chiếm lấy nó để lập nên một quốc gia mới—cậu hoàn toàn không thể tin hết tất cả những điều ấy trong cùng một lúc. Chưa kể, điều đó còn đồng nghĩa với việc vương quốc đối đầu với Giáo hội chỉ vì lợi ích ích kỷ của mình.
Trong khoảnh khắc ấy, cậu tự hỏi liệu Hyland có biết chuyện này hay không.
Mặt khác, nếu giấc mơ của Ilenia là sự thật, thì đó sẽ là tin mừng đối với những phi nhân buộc phải sống lẩn khuất khỏi loài người trong thời đại này. Điều đó cũng đúng với Myuri, cô bé đang dần cảm thấy cuộc sống trở nên ngột ngạt. Ngay cả Autumn, hiện thân của cá voi mà họ gặp ở phương bắc, cũng đã bị tổn thương sâu sắc sau khi mất đi người bạn duy nhất. Nếu khi ấy có ai đó ở bên cạnh, trở thành bạn của ông, có lẽ ông đã có thể đảm nhận một vai trò khác nơi miền bắc ấy.
Giống như con người tìm đến Giáo hội, phi nhân cũng cần một nơi để được an lòng.
Chẳng phải cậu nên ủng hộ những kẻ nhìn thấy ánh sáng hy vọng hay sao? Ít nhất, cậu không nên nóng vội, cũng không nên thờ ơ.
Vị chỉ huy đội lính đánh thuê mang cùng cái tên với Myuri từng nói rằng, trong chiến trận, thứ nguy hiểm nhất không phải là chạm trán kẻ địch mạnh, mà là dừng lại khi đã mất đi cái nhìn toàn cảnh của cuộc chiến.
Và thế là, lời nói của Col nhanh chóng thành hình.
“Có rất nhiều điểm trong câu chuyện của cô mà tôi khó lòng tin được. Và cho dù nó là sự thật, tôi vẫn có lý do để không thể dễ dàng tham gia. Ngay cả với tư cách là anh trai của Myuri, tôi cũng không thể đồng tình với tình thế hiện tại.”
“A-anh?”
Cô bé kéo tay áo cậu, nhưng Col im lặng ngăn cô bé lại bằng ánh mắt.
“Xin hãy cho tôi thêm thời gian.”
Ilenia không hề tỏ ra thất vọng, chán nản hay bực bội. Cô nhìn thẳng vào cậu, rồi rút tay lại. Không thể nhầm được, cô là một nhà môi giới xuất sắc.
“Tôi hiểu.”
Myuri ngơ ngác nhìn khi Ilenia cúi đầu.
“Vậy… tôi sẽ quay lại con tàu này để nhận câu trả lời chứ?”
“Không. Chúng tôi sẽ đến tìm cô.”
“Được. Tôi đang trọ tại quán trọ tên là Cung Bạc. Tôi cũng lấy đó làm căn cứ buôn len ở thị trấn này, nên nếu anh nhắc tên tôi với bất kỳ thương hội nào, họ sẽ xác nhận ngay.”
Cô hiểu rất rõ rằng cậu đang nghi ngờ mình.
Đó là một loại cứng cỏi khác với Myuri.
Ilenia đứng dậy, cúi đầu thật sâu như thể đang bái lạy, rồi sừng của cô biến mất.
“Cảm ơn hai người rất nhiều vì đã giúp tôi.”
Cô mở cửa. Ánh nắng rực rỡ và âm thanh náo nhiệt của con tàu tràn vào, khiến Col có cảm giác như thời gian vừa mới bắt đầu chuyển động trở lại. Gần như thể tất cả những gì họ bàn luận trong căn phòng ấy chỉ là một giấc mơ.
Ilenia bước vững vàng xuống cầu tàu, đứng trên bến. Cô nở một nụ cười mệt mỏi nhưng đầy bất an, cúi đầu chào ngắn gọn, rồi hòa vào dòng người.
Khi bóng dáng cô nhanh chóng biến mất giữa đám đông, một tiếng thở dài thật dài thoát khỏi môi Col.
Tất cả những gì Ilenia nói đều quá nặng nề để có thể lập tức tiêu hóa. Nguyên nhân xung đột giữa vương quốc và Giáo hội, vùng đất chưa ai từng thấy ở phía tây xa xôi, Gấu Săn Trăng sống ở đó—mọi thứ được xếp ngay ngắn trước mắt cậu, như thể cậu đang đứng trước một ngọn núi không thể vượt qua.
“Anh ơi?”
Myuri lẩm bẩm, ánh mắt trống rỗng.
“Em nên phấn khích vì chuyện nào trước đây?”
Vốn là người có thể phấn khích chỉ vì nhìn thấy nơi người ta xử lý len, Col biết rằng không chỉ mình cậu đang rối bời.
Cả hai đều cần phải giữ vững tinh thần.
Col nắm lấy bàn tay nhỏ của cô bé và nói.
“Dù có bày ra trước mặt bao nhiêu món ngon, thì chúng ta cũng chỉ có thể ăn từng chút một thôi.”
Cậu phải kiểm chứng từng chi tiết. Như Sligh đã nói, có lẽ việc họ bị thổi dạt đến đây cũng là ý chỉ của Chúa.
Sự náo nhiệt của bến cảng vang lên chói tai trong tai cậu.
~~~
Ở một góc bến, có những bậc đá được đục thẳng xuống mặt biển.
Col đặt tay vào làn nước khi những con sóng nhỏ vỗ vào bờ, rồi gõ hai đồng bạc vào nhau.
“Em tưởng tai mình thính rồi, nhưng ông ấy thực sự nghe được sao?”
Myuri đứng cạnh, vẻ mặt hoài nghi.
“Anh nghe nói âm thanh truyền đi rất tốt trong nước… Thôi thì, nếu không được, ta sẽ viết thư vậy.”
“Đặt tay xuống nước và gõ nhịp như một điệu nhảy bằng vật cứng. Khi đó, dù ở đâu, ta cũng có thể tìm đến ngươi trong vòng một ngày.”
Đó là điều Autumn, hiện thân của cá voi mà họ gặp ở phương bắc, từng nói.
Col thấy áy náy vì gọi ông chưa đầy một tháng sau lời đề nghị ấy, nhưng cậu cần hỏi một người thuộc về biển cả.
“‘Rồi ném vào một mảnh của Đức Mẹ Đen.’”
Cậu lấy ra từ trong túi một cục đen nhỏ rồi ném xuống nước. Nó chỉ lớn bằng đầu ngón út và trông khá giống phân thỏ.
Đó là một loại đá quý gọi là huyền thạch, có tính chất tương tự hổ phách.
Myuri cầm một mảnh khác trong tay, đưa lên ngửi rồi nhún vai, trả lại vào túi.
“Chúng ta sẽ quay lại vào sáng mai.”
Col đứng dậy, cả hai cùng bước lên bậc đá. Cậu muốn hỏi Yosef về những lời đồn đại trong giới thương nhân đường dài, nhưng thấy ông đang bận, đành để sau. Col luôn có thể hỏi trong bữa tối.
Cậu lau tay và nhận ra Myuri vẫn đứng lại dưới chân bậc thềm, nhìn ra biển xa.
“Có chuyện gì sao?”
Cô bé lắc đầu, rồi theo cậu bước lên.
“Khi còn ở Nyohhira, em cứ nghĩ núi non kéo dài mãi mãi, dù có đi đến đâu.”
Nhưng thực tế, núi kết thúc ở nơi đồng bằng mở ra, rồi cuối cùng chạm đến biển.
Vậy thì tận cùng của biển cả là gì?
Bất cứ ai từng đứng trước vùng biển mênh mông ấy, hẳn cũng đã ít nhất một lần tự hỏi.
“Anh… từng nghe nói rằng ở tận cùng đại dương có một thác nước.”
Đúng hay sai cũng không quan trọng. Với Col, đó chỉ là một lời giải thích tạm bợ cho một câu hỏi không có đáp án, thứ con người thỉnh thoảng nghĩ tới trước khi chìm vào giấc ngủ.
“Nhưng cũng chính vì vậy mà những câu trả lời như thế của Giáo hội từ trước tới nay luôn khiến người ta phải đặt dấu hỏi.”
Nghe cậu nói vậy, Myuri ngẩng lên nhìn anh bằng đôi mắt trong trẻo, tò mò như một đứa trẻ.
“Vì nếu thật sự có thác nước, thì bên dưới thác là gì chứ? Thấy chưa?”
“Vậy thì có phải là cứ từ đất ra biển, rồi lại từ biển ra đất, nối tiếp mãi không?”
Cậu hoàn toàn có thể trả lời lấp liếm.
Nhưng cậu không làm thế, bởi coi cô bé như trẻ con sẽ là một sự bất công.
“Những nhà giả kim muốn giải mã bí mật của thế giới nói rằng thế giới này là hình cầu.”
Col vo chiếc khăn tay trong tay mình, rồi giơ lên cho cô bé xem.
“Họ nói rằng thế giới trông giống như thế này. Và nếu cứ đi mãi về phía tây, cuối cùng em sẽ quay trở lại từ phía đông.”
Những nhà giả kim ấy còn cho rằng còn nhiều thế giới hình cầu như thế nữa và họ gọi chúng là mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Vùng đất họ đang đứng chỉ là một trong số đó.
Giáo hội thường tỏ ra khó chịu với lối tư duy này và bác bỏ nó kịch liệt.
Bởi nó khác quá xa với thế giới quan được ghi chép trong Kinh Thánh.
“Vậy tức là thế giới không có tận cùng, đúng không anh?”
Dù chưa bao giờ thực sự để tâm đến giáo lý của Giáo hội, Myuri vẫn tiếp nhận điều đó mà không hề do dự. Col đã từng nghĩ đến việc phản bác, nhưng cũng có không ít cao tăng với hàng chục năm nghiên cứu thiên văn từng đến Nyohhira và ủng hộ học thuyết ấy. Cậu muốn Myuri được học những tri thức đúng đắn, nhưng vấn đề là, thế nào mới gọi là đúng.
Đang mải suy nghĩ, cậu bỗng nghe Myuri cất tiếng, bằng một giọng lạnh lẽo mà cậu chưa từng nghe từ cô bé trước đây.
“Tốt. Vậy nghĩa là một ngày nào đó em nhất định sẽ tìm ra Gấu Săn Trăng.”
“…”
Col không nói nên lời, chỉ lặng lẽ nhìn cô bé đang bước bên cạnh mình.
Trước mắt cậu vẫn là dáng vẻ của một đứa trẻ ngây thơ, vụng về, ngày ngày giận dỗi rồi cười vang.
Nhưng trong đôi mắt đỏ ấy, có một con sói, mang theo màu sắc của thù hận.
“Em được đặt tên theo một người bạn cũ của mẹ, đúng không? Em biết chính nó đã giết người bạn đó—”
Col không để cô bé nói tiếp. Cậu kéo cô bé vào lòng, ôm thật chặt.
Xung quanh có rất nhiều người, nhưng cậu chẳng mảy may để ý đến ánh nhìn của họ.
Những người qua đường va vào vai cậu trong lúc vội vã, nhưng cậu không nhúc nhích.
Cậu siết chặt thân hình mảnh khảnh ấy, như để dập tắt ngọn lửa vừa bùng lên trong bụi rậm.
Cậu không thể để ngọn lửa báo thù cháy lên trong thân thể và tâm hồn non nớt ấy.
“…Đó cũng là một trong những lý do anh không thể tin hoàn toàn vào câu chuyện của cô Ilenia đó.”
Bình thường, Myuri sẽ vòng tay ôm lại cậu, hoặc dụi mặt vào ngực cậu, kể cả khi đang ngủ.
Nhưng lúc này, hai cánh tay cô bé buông thõng bên người.
“Sự tồn tại của Gấu Săn Trăng không chỉ có ý nghĩa với mẹ em và những đồng bạn của cô ấy, mà còn với tất cả những kẻ thuộc về thời đại linh hồn. Nếu truyền thuyết là thật, thì anh không thể tưởng tượng được cô Ilenia định làm gì khi đối mặt với nó.”
Nếu họ muốn dựng nên một quốc gia cho phi nhân ở Tân Thế Giới, thì hoặc họ phải chấp nhận Gấu Săn Trăng làm vua, hoặc phải đẩy nó đi. Xét theo truyền thuyết, cậu không thể nghĩ ra một kết cục êm đẹp.
Ilenia hẳn cũng đã nghĩ đến điều đó, nên cô chắc chắn phải có kế hoạch nào đó.
Có thể họ sẽ giết nó.
“Ít nhất, anh có một điều muốn em hứa.”
Col buông cô bé ra, đặt hai tay vững vàng lên đôi vai gầy và nhìn thẳng vào cô bé. Dù ở Nyohhira cô bé chưa từng nói ra, Myuri luôn ý thức rất rõ về dòng máu chảy trong mình. Ngay cả ở phương bắc, cô bé cũng từng tự hỏi liệu Đức Mẹ Đen trong truyền thuyết có phải là thần sói hay không.
Mẹ của Myuri, Hiền giả Sói Holo, đã mất tất cả đồng bạn. Gần như toàn bộ họ đều chết trong trận chiến với Gấu Săn Trăng. Hẳn cô đã đau đớn đến nhường nào, nhưng cô đã sống đủ lâu để học cách gác lại những vấn đề không thể giải quyết.
Nhưng Myuri thì còn quá trẻ. Trong mắt cô bé, mọi thứ đều rực rỡ như lần đầu được thấy. Cô bé hẳn muốn tìm lại những đồng loại chỉ còn tồn tại trong trang sách, và mang trong lòng cơn giận dữ mãnh liệt với kẻ đã hủy diệt họ.
Có lẽ một con người như cậu không có quyền nói gì với cô bé. Nhưng trước khi là con người, cậu là anh trai của Myuri.
“Đừng bao giờ nghĩ đến việc báo thù. Chuyện đó đã xảy ra từ rất, rất lâu rồi ở một thời đại đã bị lãng quên.”
Cô bé không đáp, cũng không nhìn cậu.
Thay vào đó, Myuri cúi đầu, như gật nhẹ, rồi tựa trán vào cánh tay cậu đang đặt trên vai mình.
“Từ khi rời khỏi làng, có những lúc em cảm thấy mình giống sói hơn cả những gì em từng nghĩ.”
Col thấy tim mình thắt lại khi nghe câu đó. Nhưng cô bé ngẩng lên, nhìn thẳng vào cậu rồi nở một nụ cười gượng gạo.
“Đừng làm vẻ mặt đó. Chỉ cần anh ôm em, thì em sẽ không đi đâu cả đâu, anh trai.”
Dù cậu cũng có thể hiểu lời ấy như một lời tỏ tình ngọt ngào, nhưng lý do khiến Myuri bình tĩnh lại trong vòng tay cậu không hề đơn giản như vậy. Cũng giống như việc cậu tự ép mình sống khổ hạnh vì đức tin, có rất nhiều điều cô bé đang âm thầm chịu đựng mà không nói ra.
Cậu không nghĩ mình có thể giải quyết mọi vấn đề của cô bé. Nhưng cậu sẽ làm tất cả những gì có thể.
“Có chuyện gì, em cứ nói với anh. Anh không phải là một người anh đáng tin, nhưng anh sẽ liều mạng vì em.”
Myuri nhắm mắt lại, mỉm cười nhẹ nhõm, như thể một làn gió hè dịu dàng vừa lướt qua má.
“Vậy thì cưới em đi.”
Đôi mắt cô bé mở ra, ánh lên vẻ tinh nghịch quen thuộc.
“…Không.”
“Keo kiệt.”
“Không phải là chuyện đó.”
Vừa cười khúc khích, cô bé vừa nắm lấy tay cậu.
Cậu biết Myuri vẫn đang giấu trong lòng những cảm xúc sâu kín về Gấu Săn Trăng. Nhưng ép cô bé phải bộc lộ chúng ngay lúc này chỉ khiến sự quan tâm của cô bé dành cho cậu trở nên vô nghĩa.
Giống như cách cô bé gọi cậu là “Anh trai”, có những điều không thể thay đổi chỉ trong một sớm một chiều. Myuri hiểu điều đó rất rõ.
“Nhưng mà một chuyến hành trình vượt ra ngoài tận cùng đại dương nghe có vẻ vui lắm.”
Và đó cũng chính là cảm xúc thật của cô bé. Còn Col thì có quá nhiều điều cần suy nghĩ.
“Đúng là từ chảo rơi thẳng vào lửa mà.”
Cậu rên rỉ, và Myuri đáp lại.
“Em không nghĩ đó hẳn là chuyện xấu đâu.”
Tuổi trẻ không chỉ nằm ở dáng vẻ bên ngoài.
“Em nói đúng. Chúng ta sẽ nghĩ theo hướng tích cực vậy.”
Myuri mỉm cười và gật đầu.
~~~
Và thế, hai người thuận đường ghé vào trong thành, dò hỏi xem danh tiếng của Ilenia ra sao. Myuri cũng muốn xem quần áo, nên trong lúc cô bé mải chọn đồ ở phía trước cửa tiệm, Col tranh thủ hỏi về Ilenia.
“Môi giới len à? Ha-ha, thưa ngài, ngài nghĩ trong cái thành này có bao nhiêu người làm môi giới? Họ kéo đến đây từ khắp đại lục để nhập hàng như đàn ruồi vậy, tôi làm sao nhớ hết được.”
Người chủ tiệm đầu tiên trả lời khá cộc lốc, khiến Col chuẩn bị tinh thần cho kết quả xấu nhất. Nhưng cuộc trò chuyện với chủ cửa hàng tiếp theo lại diễn ra suôn sẻ hơn nhiều.
“Một cô gái tóc đen làm môi giới len à? Ừ, tôi biết chứ. Này cô nương, đây là da cừu thượng hạng đấy. Công đoạn thuộc da có bí quyết riêng. Cô nhìn xem, mềm và nhẹ thế này cơ mà. Dùng làm gì cũng thành đồ tốt cả. Còn đây là áo khoác mới may, kia là thảm… Ủa? À đúng rồi, cô môi giới. Cô ta còn trẻ lắm, nhưng nhiều hãng ở tận phương xa cũng tin tưởng đến mức thông qua cô ta để mua len của bọn tôi. Sao, ngài định nhờ cô ta làm việc, nên muốn tìm hiểu à? So với mấy kẻ ngu ngốc khác thì cô ta làm ăn đàng hoàng lắm. Tôi chưa từng nghe chuyện cô ta ôm tiền bỏ trốn hay thiên vị ai cả. À mà tiện thể nói luôn, tấm da cừu này giá khoảng bốn mươi đồng bạc thái dương. Lấy không?”
Những chủ tiệm khác cũng trả lời gần giống như vậy. Đối với giới thương nhân, việc nhờ người quen hoặc người đáng tin cậy đứng ra giao dịch ở những vùng xa xôi khó đi lại là chuyện rất thường tình. Ilenia dường như có chút tiếng tăm trong giới buôn len, nên cô ta dùng vị trí ấy để thu mua.
Tất nhiên, điều đó có nghĩa là cô ta không chỉ có năng lực mà còn phải đáng tin. Những thương nhân quen biết đều muốn cô ta làm việc cho hãng của họ.
“Cô ta là kiểu người dễ đem lòng yêu chủ thuê mình.”
Thậm chí có một thương nhân còn nói như vậy. Khi nghe thế, Myuri tỏ ra khá hứng thú, trông có vẻ vui ra mặt, nhưng Col không hỏi vì sao.
“Nghe có vẻ là một nữ thương nhân đáng tin cậy.”
Vừa đi, Col vừa kể lại ấn tượng của mình cho Myuri nghe. Cô bé đang mải ngửi mùi xà phòng thảo mộc vừa mua ở cửa tiệm trước, chỉ có đôi mắt liếc sang nhìn cậu.
“Nếu là cáo thì em còn nghi ngờ, nhưng cừu thì chắc không nói dối đâu.”
“Em nghĩ là vậy sao?”
“Chỉ là linh cảm thôi.”
Nếu định kiến ấy đúng, thì loài sói hẳn cũng phải bị xếp vào hạng xảo quyệt.
Ban đầu cậu có nghĩ đến điều ấy, nhưng rồi khẽ thở dài—cậu không hề sai.
Chiếc túi vải lanh khoác trên vai Myuri đã nhét đầy chiến lợi phẩm. Col không khỏi nghĩ rằng đây là một nước đi vừa lạnh lùng vừa tính toán của cô bé. Cô bé biết rõ rằng vào lúc này, chỉ cần mở miệng xin, cậu sẽ sẵn sàng móc hầu bao. Thực tế, sau khi chứng kiến nỗi nguy hiểm tiềm ẩn trong lòng cô bé khi nghe nhắc đến Gấu Săn Trăng, dù Myuri có xin xỏ dè dặt thế nào, cậu cũng khó mà nghiêm khắc được. Dẫu biết sự lanh lợi của cô bé có nhiều điều đáng bàn, nhưng đồng thời, việc cô bé cư xử như thường ngày lại khiến cậu dịu lòng, càng khó từ chối hơn.
Bởi điều đó nhắc cậu nhớ rằng cô bé không chỉ là một chú sói con đáng yêu, mà còn là một con sói thực thụ.
“Mặt trời sắp lặn rồi, hay là ta về nghỉ ở thương hội thôi?”
“Vâng. Em đói rồi.”
Cô bé nhét bánh xà phòng lại vào túi, trông có vẻ tiếc nuối vì không thể ăn thứ thơm ngát ấy.
“Nhưng hôm nay em không thèm thịt cừu lắm…”
Một khi đã bắt đầu nghĩ đến, cậu biết mình sẽ không dứt ra được, nhưng cô bé luôn có cách suy nghĩ rất riêng.
Bất kể câu chuyện của Ilenia rốt cuộc sẽ đi đến đâu, điều cậu cần làm chỉ là đảm bảo Myuri không bị tổn hại.
Không nghi ngờ gì nữa, chuyện này chạm đến tận cốt lõi bản chất phi nhân của cô bé.
Ở phương bắc, cậu đã hoàn toàn dựa vào Myuri. Lần này, cậu muốn trở thành tấm khiên che chở cho cô bé.
“Anh ơi, nhìn kìa, ngôi sao đầu tiên đó!”
Cậu ngẩng đầu lên, và trên bầu trời trong vắt đang dần chuyển từ đỏ rực sang xanh thẫm, một đốm sáng lấp lánh như băng giá đang khẽ rung động.
~~~
“Đánh thuế lên Giáo hội ư?”
Sligh nghiêng đầu, vừa nói vừa ăn miếng bít tết vai bò đã được luộc, áp chảo, hấp, thái mỏng rồi rưới sốt mù tạt.
Khi họ quay về thương hội, Sligh đã chuẩn bị sẵn bữa ăn và đợi sẵn ở đó. Yosef vừa tới là cả nhóm lập tức vào tiệc. Đêm trước Myuri đã thua trước cơn buồn ngủ, nhưng hôm nay thì cô bé quyết tâm ăn cho bằng hết.
“Vâng. Các nhà thờ và tu viện trong toàn vương quốc đều bị đánh thuế sao?”
Col phải suy nghĩ thật kỹ về tất cả những gì Ilenia đã nói, nhưng có một điều cậu tuyệt đối không thể bỏ qua: nguyên nhân thật sự khiến vương quốc và Giáo hội đối đầu nhau.
Tuy nhiên, cậu không thể đột ngột hỏi Sligh rằng liệu vương quốc có đang cố tình tách khỏi Giáo hội như một phần của kế hoạch lớn nhằm tiến ra Tân Thế Giới hay không, và cậu cũng không nghĩ rằng mình sẽ nhận được câu trả lời dù có hỏi. Vì vậy, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cậu mới chọn cách mở lời như vậy.
Nếu suy đoán của Ilenia là đúng, thì qua chuyện thuế khóa này, cậu hẳn sẽ thấy được phần nào ý đồ của vương quốc.
Việc tìm ra những khoản thuế bị áp đặt vô lý chỉ nhằm vơ vét tài sản sẽ khiến câu chuyện của cô trở nên đáng tin hơn.
Ngược lại, nếu việc đánh thuế có lý do chính đáng, thì rất có thể Ilenia đã suy diễn quá xa từ chính sách của vương quốc.
“Có chứ. Chắc chắn rồi. Nếu gọi hành vi của bọn họ là bạo ngược thì vẫn còn quá nhẹ, nên việc đánh thuế là điều đương nhiên.”
Câu trả lời của Sligh khiến cậu nhói lòng hơn cậu tưởng.
“Vậy tức là thuế trừng phạt, đúng không?”
“Đúng vậy. Như muốn nói rằng: hãy trả lại những của cải mà các ngươi đã tích lũy một cách gian dối, và đừng bao giờ tái phạm nữa. Bất kỳ thông báo đánh thuế nào cũng không được lòng dân, nhưng đây là một trong số hiếm hoi mà người dân đã hoan hô.”
Sligh không hề tỏ ra như đang nói đùa.
Nhưng khi nghe về những sai trái của Giáo hội, một hình ảnh lập tức hiện lên trong đầu cậu.
Những tờ giấy dán kín cửa nhà thờ chính tòa.
“Tôi đã thấy cánh cửa của nhà thờ chính tòa Chuyện đó có liên quan à?”
Sligh gật đầu.
“Nói đến sáng mai cũng chưa hết nữa.”
Anh nói với giọng đùa cợt, nhưng trên môi không hề có nụ cười.
“Bọn họ đã làm nghề cho vay nặng lãi.”
Từ đó khiến cậu nhớ lại dòng chữ mình từng thấy trên cửa.
Nhưng lẽ ra Giáo hội phải cấm việc thu lãi như vậy. Nếu họ công khai cho vay, thì Tòa Thánh hẳn đã điều tra rồi.
“Tất nhiên, họ làm rất kín kẽ. Trước mặt dân chúng thì toàn là thiện chí thôi.”
Trong lúc Sligh nói, Yosef từ bên cạnh rót rượu vào cốc của Col. Đó là một loại rượu mạnh chưng cất, có mùi khói nồng. Cậu cho Myuri nhấp thử một ngụm, vì ở tuổi này cô bé đang háo hức muốn lớn nhanh, nhưng vừa chạm lưỡi là cô bé suýt nữa phun ra lại.
Cậu khẽ căng người; có lẽ đây đúng là kiểu câu chuyện cần đến loại rượu như thế này.
Sligh uống cạn ly rượu Yosef rót cho mình, rồi tiếp tục:
“Tôi không rõ các nước khác ra sao, nhưng toàn bộ bộ máy của Giáo hội trong vương quốc đã hút lợi nhuận từ ngành len.”
Trong căn phòng Sligh bố trí cho họ, đâu đâu cũng thấy đồ len. Chăn, thảm thì không cần nói, nhưng cả tấm vải treo tường giữ ấm và rèm phủ đồ đạc cũng hầu hết đều làm từ len. Việc dùng len cũng nghiễm nhiên như hít thở vậy.
Mà vương quốc này lại nổi tiếng khắp thế giới về len.
“Ngành buôn len vốn có cấu trúc rất nhiều vấn đề, nên phần lớn những người tham gia phải mất rất lâu mới thu được lợi nhuận. Ngài có biết từ lúc con cừu được xén lông cho đến khi tiền quay lại tay người nuôi mất bao lâu không?”
Col đưa ra một ước đoán mà cậu cho là khá rộng lượng.
“Khoảng một năm?”
“Trung bình là ba năm.”
Cậu sững sờ. Sligh gắp một miếng thịt cừu đặt lên đĩa Myuri rồi mỉm cười với cô bé. Dù đã quyết không ăn cừu hôm nay, cô bé vẫn miễn cưỡng nhận lấy và lúng túng nói lời cảm ơn.
Trong lúc Myuri vật lộn với mâu thuẫn nội tâm của mình, Sligh dùng chính những món ăn trên bàn để so sánh với len, rồi tiếp tục giải thích:
“Nuôi cừu; xén lông cừu; gom len; vận chuyển; giặt sạch; phân loại; chải len; se sợi; nhuộm; dệt vải; may quần áo; bán quần áo, vải và sợi; và cuối cùng thì len và công sức mới biến thành tiền. Dĩ nhiên, các bước này không phải lúc nào cũng diễn ra liền mạch, và có khi hàng nằm trong kho, có khi nằm trên kệ mà chẳng ai mua. Đặc biệt là quần áo, nếu không hợp mốt thì coi như bị lãng quên luôn. Và khi mọi thứ cuối cùng cũng thành tiền, số tiền ấy lại phải chảy ngược qua toàn bộ chuỗi sản xuất trước khi đến tay người chăn cừu.”
Đó chỉ là một trong vô số cấu trúc phức tạp của thế giới, nhưng cậu vẫn chưa nhận ra vấn đề nằm ở đâu.
Khi cậu còn đang suy nghĩ, Sligh cầm một miếng bánh mì.
“Vấn đề là họ phải sống bằng gì cho tới lúc tiền về.”
Anh cho miếng bánh vào miệng.
“Nói một cách logic, nếu len chưa bán được thành quần áo hay sợi, thì từ người chăn cừu đầu tiên cho đến thương nhân cuối cùng đều không nhận được tiền. Người chăn cừu là những người mở đầu cả chuỗi ấy phải đợi ba năm mới được trả công. Trong thời gian đó, ai cũng phải sống và làm việc. Mà sống thì cần tiền, còn làm việc thì cần mua nguyên liệu.”
Họ cần những thứ mà mình còn thiếu.
Và ngành len vì thế có vô số cơ hội cho vay mượn.
“Nhưng nếu Giáo hội cho vay tiền mặt thì sẽ gây rắc rối, nên nhà thờ lớn ở Desarev và các nhà thờ khác đã cho vay len từ đàn cừu nuôi trên đất của họ, rồi mua lại bán thành phẩm, sau đó lại cho vay tiếp. Như vậy, họ nhận được hàng hóa ở công đoạn kế tiếp. Chẳng hạn, họ cho vay một lượng len, rồi mua lại sợi, cho vay sợi, rồi mua lại hàng đã nhuộm. Về lý thuyết, đó không phải cho vay tiền, vì họ chỉ cho mượn vật phẩm rồi nhận vật phẩm khác để đổi lại. Thậm chí, khi thu hồi, họ còn trả tiền cho thợ thủ công nữa. Nhân từ quá còn gì!”
Nhưng cách đó chẳng khác nào tiền công, mà lại nghe có vẻ chẳng bao nhiêu.
“Nhưng số tiền họ trả cho thợ thì rất ít.”
Sligh gật đầu, rồi cắt một lát thịt mỏng, như để minh họa.
“Khi bọn thương nhân chúng tôi cho vay tiền, chúng tôi thu lãi sao cho không làm Giáo hội nổi giận. Tầm khoảng mười đến hai mươi phần trăm một năm thôi. Nhưng nếu tính lãi suất ẩn của Giáo hội, xét cả tiền công thợ, thì dễ dàng vượt quá năm mươi phần trăm một năm, thậm chí có khi lên đến một trăm đấy.”
“Nh-nhiều đến vậy sao…?”
Đó không thể gọi bằng từ nào khác ngoài cho vay nặng lãi.
“Phần lớn tiền rấng của Giáo hội đến từ đất đai họ sở hữu, mà đa số đất ấy dùng để nuôi cừu. Điều đó khiến Giáo hội trở thành người chăn cừu lớn nhất vương quốc. Họ nắm chặt gần như toàn bộ nguồn nguyên liệu. Không chỉ vậy, họ còn kiểm soát thợ thủ công bằng tiền bạc, khiến bọn thương nhân chúng tôi không thể cạnh tranh. Họ đẩy công đoạn mất nhiều thời gian nhất là bán thành phẩm cuối cùng cho các hãng buôn, còn thợ thủ công thì phải chấp nhận mức thù lao rẻ mạt cho công sức chế biến len. Như vậy thì chẳng thể khuyến khích người ta làm việc được. Vì thế, suốt một thời gian dài, dù chất lượng kém, vương quốc vẫn chỉ tập trung xuất khẩu len để làm giàu nhanh.”
Đó hẳn chính là tình trạng của vương quốc mà Col đã nhìn thấy khi còn nhỏ.
“Chỉ có Giáo hội, là bên sở hữu đất và đàn cừu mới tích lũy được của cải, còn những thợ thủ công xử lý các khâu còn lại trong quá trình làm len thì ngày càng nghèo đi.”
Tình cảnh ở quần đảo phương bắc vốn đã thảm hại, nhưng hoàn cảnh của vương quốc mà Sligh kể ra thì cũng chẳng khác là bao.
Thế nhưng, khi Sligh nói về chuyện đó bằng thì quá khứ, cậu lại không cảm thấy tuyệt vọng.
“Vương quốc đã phẫn nộ trước chuyện này và hẳn là đã nghĩ ra đủ loại mưu kế, nhưng rốt cuộc vẫn không đạt được một đột phá mang tính căn bản. Thay vào đó…”
Sligh nhắm mắt lại, thở dài đầy bực bội.
“Bọn họ nhất thời thay đổi chính sách xuất khẩu len, khiến việc buôn len chẳng khác nào một canh bạc. Vô số thương nhân và quý tộc bị biến thành trò cười, và rất nhiều người phá sản.”
Col biết rất rõ câu chuyện này. Những quý tộc sa sút thường gả con gái cho các thương nhân giàu có, đổi họ tộc lấy tiền bạc để duy trì danh phận. Rồi sau đó, khi người chồng là thương nhân thất bại trong việc làm ăn, cả gia đình lại rơi thẳng xuống đáy cùng cảnh bần cùng.
Nữ thương nhân mang dáng vẻ như sói mà cậu từng gặp thuở nhỏ chính là một cựu quý tộc đã trải qua tất cả những biến cố ấy, và nguyên nhân dẫn đến phá sản của cô ta rất có thể cũng là từ ngành buôn len. Không phải bà đặc biệt xui xẻo; cô chỉ là một trong số rất nhiều người đã bị chính sách của Vương quốc Winfiel nuốt chửng.
Tên của cô là Eve Bolan. Sau khi chồng phá sản, cô quyết tâm trở thành thương nhân, và hiện nay, dù là phụ nữ, cô vẫn được xem là một nhà buôn có tiếng ở phương nam.
Có lẽ nhờ bản tính giống sói của mình, cô đã bật dậy được sau nghịch cảnh, nhưng phần lớn con người thì không được như vậy.
Rất có thể trong vương quốc vẫn còn âm ỉ một nỗi oán hận hướng về Giáo hội; rằng vì họ mà vận mệnh của con người bị quăng quật như đồ chơi.
Chỉ riêng điều đó thôi cũng đã đủ để áp thuế lên họ rồi.
“Dù sao đi nữa, cả vương quốc lẫn các hãng buôn đều không thể áp đảo được Giáo hội. Dù gì thì họ cũng phải sánh bước với Giáo hoàng trong cuộc chiến chống dị giáo. Nhưng một khi chiến tranh kết thúc, tình thế bắt đầu thay đổi, và khi vương quốc đứng lên đối đầu với Giáo hội, cán cân quyền lực đã đảo chiều.”
Trên gương mặt Sligh thoáng hiện một nụ cười khoái trá khi anh cắm dao vào miếng bít tết.
“Khi các cơ quan tôn giáo của Giáo hội bị đóng cửa, họ mất đi nguồn thu nhập, và việc kiểm soát thợ thủ công thông qua hình thức cho vay cũng dần lỏng lẻo. Thợ thủ công bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn, khiến cả chất lượng lẫn sản lượng len đều tăng vọt, kéo theo những thợ lành nghề từ đại lục đổ về. Không chỉ vậy, vì Giáo hội buộc phải dựa vào nguồn lực của vương quốc để xuất khẩu, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bán lượng len của mình, vốn đã khó lưu thông trên thị trường, với giá rẻ mạt. Cả vương quốc tràn ngập len. Nhiều đến mức ngay cả những người trước đây chẳng dính dáng gì đến ngành này cũng ùn ùn kéo vào làm việc. Ai cũng kiếm được tiền công cao hơn, và cả đất nước trở nên phồn thịnh.”
Niềm vui mà Col từng nghĩ là xuất phát từ chính lao động giờ đây lại giống như niềm hạnh phúc của những người vừa được cởi bỏ xiềng xích đã trói buộc họ bấy lâu.
“Lý do chúng tôi đánh thuế Giáo hội là để tước đi tài sản của họ, và phòng khi tình thế đảo ngược, đảm bảo rằng họ sẽ không thể tự đứng vững trong một thời gian. Ngoài ra, chúng tôi cũng thu lợi từ tài chính của họ và giành được sự ủng hộ của dân chúng.”
Theo lời Sligh, các biện pháp đối phó của vương quốc hoàn toàn hợp lý. Giáo hội bị đánh thuế vì những lý do chính đáng, tất cả đều có thể biện minh.
Nghe vậy, cậu cảm thấy chuyện này dường như chẳng liên quan gì đến âm mưu hoang đường về việc bỏ rơi Giáo hội để tiến ra Tân Thế Giới.
Điều đó có nghĩa là, dù câu chuyện của Ilenia đã mất đi phần nào sức thuyết phục, thì bản thân việc thu thuế cũng không quá lệch khỏi mục tiêu mà cậu đang theo đuổi.
Một Giáo hội bạo ngược cần phải bị trừng phạt và sửa đổi.
“Việc thu thuế có tiến triển gì không?”
Sligh lắc đầu.
“Không. Quyền uy của Giáo hội đã bén rễ quá sâu, và các thương nhân trong thành đều sợ hậu quả nên không dám đấu giá quyền thu thuế. Mọi chuyện không hề suôn sẻ.”
“Ra vậy…”
“Đại khái là thế, nhưng…Ngài cho tôi hỏi một điều được không?”
Col bị kéo ra khỏi dòng suy nghĩ và nhìn Sligh.
“À, xin lỗi. Vâng, tất nhiên rồi.”
Sligh mỉm cười, rồi nhìn cậu bằng ánh mắt sắc sảo của một thương nhân.
“Ngài nghe chuyện thuế khóa này từ đâu?”
Đây không phải là thứ mà người ta có thể vô tình nghe được chỉ bằng cách lang thang trong thành.
Việc Sligh để ý đến điều này là hoàn toàn tự nhiên.
“Chúng tôi gặp một người khi đến thăm nhà thờ lớn. Cô ta vừa bị ném ra ngoài, và chúng tôi đã nghe câu chuyện của cô ấy.”
Khi Col giải thích, Yosef, người vẫn im lặng lắng nghe, chen lời.
“Chính là người đã nghe đồn về ngài Col rồi tìm đến con tàu của tôi để tìm gặp.”
Có vẻ Sligh đã nắm được đại khái tình hình.
Nhưng Col không hiểu vì sao đột nhiên anh lại ngẩng lên nhìn trần nhà và che mắt bằng tay.
Khi cậu còn đang ngơ ngác quan sát, Sligh chỉnh lại tư thế, rồi lên tiếng, như thể đang thú nhận tội lỗi.
“Vậy tức là đã có người nhờ ngài hỗ trợ việc thu thuế.”
“Đ-đúng vậy.”
“Và trong khi ngài cảm thấy có trách nhiệm chính nghĩa phải cải tổ Giáo hội, cậu đang thu thập thông tin trước để quyết định xem có hợp tác hay không.”
“À, vâng, đại khái là thế…”
Dù còn thiếu nhiều chi tiết, nhưng nhìn chung anh nói không sai.
“Ôi Chúa ơi.”
Sligh rên rỉ, rồi nhìn cậu bằng ánh mắt như chú chó con.
“Nếu tôi biết chuyện này sẽ xảy ra, tôi đã hỏi ngài ngay từ hôm qua rồi.”
“Sao cơ?”
Sự kinh ngạc của Col lộ rõ, và Sligh buồn bã thú nhận, “Tôi là thương nhân mà. Có ngài ở đây, ngài Col, thì việc thu thuế từ Giáo hội chẳng khác nào lấy kẹo từ tay một đứa trẻ. Ai cũng sẽ nghĩ đến điều đó thôi. À mà…nếu bây giờ tôi nhờ ngài chuyện đó, ngài còn cảm thấy chút chính nghĩa nào không?”
Ánh mắt Sligh sắc bén, như thể đã nhìn thấu mọi chuyện. Anh hiểu rất rõ rằng chỉ cần thay đổi một vài điều kiện, cùng một hoàn cảnh cũng có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác.
“…Xin lỗi, nhưng nghe thế nào cũng giống một vụ làm ăn kiếm tiền…”
“Đúng nhỉ?”
Như thể đã đột nhiên trút bỏ toàn bộ vẻ kiểu cách, Sligh uể oải tựa lưng vào ghế, giọng chán nản. Col nhận ra qua nụ cười gượng của Yosef rằng anh ta không nghiêm túc mà chỉ là cố tình diễn kịch.
“Nhưng nếu hôm qua tôi mở lời, thì rõ ràng là tôi có ý đồ lợi dụng ngài, và đằng nào thì danh tiếng của tôi cũng sẽ bị ảnh hưởng. Ngài có thể đánh giá cao việc tôi đã đủ thận trọng để chờ đúng thời điểm không?”
Khi Sligh chỉnh lại tư thế trên ghế, Col không nhịn được mà mỉm cười.
Cậu không biết chủ nhà của mình có phải là người tốt hay không, nhưng chắc chắn anh là một thương nhân dễ mến.
“Tất nhiên rồi. Hôm qua tôi mệt rã rời. Có lẽ bản thân tôi cũng đang cáu kỉnh. Tôi thật sự cảm kích vì sự chu đáo của ngài.”
Yosef cười khẽ rồi rót thêm rượu vào ly của Sligh. Đó là loại rượu chưng cất mạnh, trông như thể chỉ cần một tia lửa là có thể bốc cháy. Sligh cầm ly lên, và vẻ mặt anh bỗng trở nên nghiêm túc.
“Chuyện này hẳn là định mệnh. Thương nhân đã nhờ ngài thu thuế chắc chắn có lý do chính đáng. Tôi chỉ có thể nghĩ rằng đó là sự dẫn dắt của Chúa khi ngài tình cờ gặp cô ta tại nhà thờ lớn. Hơn nữa, cô ấy còn là một môi giới cực kỳ có uy tín trong ngành buôn len.”
“Hả?”
Col giật mình, Myuri quay sang nhìn cậu bằng ánh mắt lạnh lùng, còn Sligh thì nở nụ cười thích thú.
“Tôi là người quản lý thương hội Debau tại Desarev. Hai người nổi bật lắm, nên chỉ cần đi hỏi han trong thành là tôi sẽ nghe được hết.”
Nghe anh nói vậy, Col mới hiểu vì sao việc thu thập thông tin lại dễ dàng đến thế đối với Sligh.
“Với tư cách là một môi giới, hẳn cô ta đã chứng kiến toàn bộ sự áp bức của Giáo hội. Tôi tin chắc rằng cô ta mua quyền thu thuế không chỉ vì tiền. Tôi nghe nói trong làm ăn cô ta vốn rất thận trọng, nên hẳn có những chuyện khiến cô ta mang niềm tin mãnh liệt.”
Chỉ có thương nhân mới có thể đánh hơi được ý đồ của một thương nhân khác chuẩn xác đến vậy. Ilenia chắc chắn có lý do để tiếp tục theo đuổi một việc mà chính cô ta cũng biết là nguy hiểm.
“Tôi đã nghĩ rằng ngài đến thị trấn này hẳn là ý Chúa.”
Sligh nói, đưa ly rượu lên môi, nhưng trước khi uống, anh quay ánh nhìn về phía Col.
“Nhân tiện, ngài có thực sự sẵn sàng nhận việc thu thuế cho chúng tôi không?”
Nghe thì giống một câu đùa, nhưng lại mang cảm giác rất nghiêm túc. Bản thân hành động ấy đã giống như một trò đùa rồi.
“Hãy coi đó là một lời đề nghị trong lúc say rượu đi.”
Sligh nhún vai rồi uống cạn ly trong một hơi. Myuri, người chỉ mới nhấp một ngụm đã sợ hãi vì vị cay nồng, tròn mắt nhìn theo.
Bữa ăn sau đó diễn ra bình yên.
Col cảm thấy mình đã nắm được gần như đầy đủ những mảnh ghép cần thiết để sắp xếp lại suy nghĩ của mình.
~~~
Khi Col tỉnh dậy, đầu cậu hơi đau nhức. Cậu tự hỏi có phải mình sắp ốm không, nhưng xét đến cổ họng khô khốc và cảm giác nóng rát trong dạ dày, cậu hiểu ra đó là vì đã uống loại rượu mạnh mà mình không quen. Cậu cũng nhớ rằng sau khi chia tay Sligh, cậu định hỏi Yosef về những lời đồn xoay quanh Tân Thế Giới, nhưng vì men rượu nên đã gục ngay xuống giường và ngủ thiếp đi.
Cậu có cảm giác như Myuri đã khá bực bội vì chuyện đó, nhưng ký ức thì mơ hồ quá.
Col chống tay ngồi dậy. Bên cạnh cậu, Myuri đang ôm chặt một chiếc gối nhồi len, vùi mặt vào đó và ngủ say. Cậu đoán trong mơ cô bé đang ôm một con cừu, hoặc có khi là vì trên người cậu vẫn còn nồng mùi rượu.
Cậu gãi đầu, nghĩ ngợi một lúc, rồi bước xuống giường và uống một ngụm nước từ bình.
Ánh sáng lọt qua các khe cửa sổ vẫn còn nhạt, nhưng cậu đã nghe thấy tiếng xe ngựa chạy ngoài phố. Hé cửa sổ ra nhìn, cậu thấy lác đác vài người trên con đường chính. Có người đang vác len, và chắc hẳn hôm nay họ lại tiếp tục công việc của mình trên sân khấu ấy.
Theo những gì Sligh nói tối qua, Giáo hội bị đánh thuế vì đã nắm giữ quyền kiểm soát một ngành công nghiệp vô cùng quan trọng đối với vương quốc.
Chỉ cần nhìn sự hăng hái trong lao động của dân chúng, cậu đã có thể thấy rõ cuộc sống của họ từng bị bóp nghẹt ra sao bởi việc cho vay nặng lãi của Giáo hội. Nếu đó là câu chuyện duy nhất cậu nghe được khi đến thị trấn này, thì cậu đã đồng ý giúp đỡ không chút do dự.
Sự thận trọng của cậu chỉ bắt nguồn từ việc cậu biết đến khả năng rằng vương quốc thật ra chẳng mấy quan tâm đến đức tin, mà đang tìm cách cắt đứt với Giáo hội vì một lý do khác.
Nếu đúng là vương quốc không đứng về phía chính nghĩa của đức tin, mà chỉ muốn loại bỏ Giáo hội vì họ vướng đường, thì cậu không còn biết liệu hợp tác với họ có đúng hay không. Thậm chí, nếu họ thực sự cố tình bỏ rơi Giáo hội, thì cũng không có gì lạ nếu vương quốc còn tàn nhẫn với đức tin hơn cả Giáo hội.
Cậu tự hỏi có nên liên lạc với Hyland hay không. Không có gì ngu ngốc hơn việc để cô ấy chạy khắp nơi mà hoàn toàn không hay biết gì. Làm việc cho một vương quốc không hề quan tâm đến đức tin chẳng khác nào tự đào mồ chôn mình.
Thế nhưng, vẫn có một điều thoáng qua trong đầu cậu.
Cho dù vương quốc có đang tìm cách cắt đứt với Giáo hội vì lợi ích, thì không thể nghi ngờ rằng con người vẫn sẽ tiếp tục tìm kiếm đức tin.
Chưa kể đến việc dịch Kinh Thánh sang ngôn ngữ phổ thông mà họ đang tiến hành tại vương quốc này. Cậu không thể tưởng tượng đó là việc người ta có thể làm một cách hời hợt, nên hẳn phải có một lý do chính đáng.
Bởi việc cho phép Kinh Thánh, thứ đến nay chỉ có thể được đọc bởi hàng giáo sĩ, trở nên dễ hiểu với số đông giáo dân, tạo điều kiện để họ đến gần với Chúa, là một hành động trọng đại đến mức đủ sức làm thay đổi cả dòng chảy của lịch sử.
Dù có chuyện gì xảy ra, người dân vẫn có thể cảm nhận được Chúa ở bên cạnh. Ngay cả khi không còn nhà thờ, thánh đường hay linh mục, chỉ cần có Kinh Thánh, những con người khốn khổ sẽ không còn phải ùa đến vây lấy những giáo sĩ như cậu mỗi khi họ xuất hiện. Nếu người thân bị bệnh, nằm liệt giường ở nhà, thì vợ hay con cái chỉ cần cầm Kinh Thánh trong tay.
Theo mạch suy nghĩ đó, rất có thể vương quốc đang thực sự hành động vì đức tin, chứ không phải vì một chuyến đi đến Tân Thế Giới hay điều gì tương tự.
Bởi một khi bản dịch Kinh Thánh sang ngôn ngữ phổ thông hoàn tất, con người vẫn có thể tìm được sự an ủi của Chúa, ngay cả khi họ cô độc nơi tận cùng thế giới.
“…Hả?”
Ngay khoảnh khắc đó, như thể có một tia sáng lóe lên trong đầu cậu.
Một con tàu đơn độc hiện ra rõ ràng, lướt đi giữa những đám mây đen như than và những con sóng cao như núi.
Trên boong, những kẻ phiêu lưu đang cầu nguyện.
“…Không thể nào.”
Những lời ấy vô thức tuôn ra khỏi miệng, và cậu vội đưa tay che lại. Chẳng lẽ đó là lý do họ đang dịch Kinh Thánh?
Một hành trình dài, rất dài. Họ sẽ không mang theo những người không cần thiết, và cũng không ai được đảm bảo có thể trở về an toàn. Sẽ không phải lúc nào cũng có người hiện diện để làm trung gian với thiên giới khi xảy ra những chuyện chỉ Chúa mới có thể giải quyết.
Nhưng nếu có một cuốn Kinh Thánh mà bất kỳ ai cũng đọc được, họ có thể lấy lại dũng khí và sức mạnh…
“Không, không.”
Cậu lắc đầu, gạt bỏ những suy nghĩ đó. Suy cho cùng, hợp lý hơn cả là xem việc dịch Kinh Thánh như một cách để người dân trong vương quốc có thể tự mình duy trì sinh hoạt tôn giáo trong cuộc xung đột kéo dài không hồi kết với Giáo hội. Việc nó cũng hữu ích cho những chuyện khác chỉ là trùng hợp.
Men rượu tối qua đang khiến suy nghĩ của cậu nhảy cóc quá xa.
Thế nhưng một khi ý nghĩ ấy đã xuất hiện, nó bám chặt lấy tâm trí cậu và không chịu rời đi.
“…Mình thật sự phải ngừng việc kết luận vội vã như thế này.”
Cậu cố tình nói thành lời để tự răn mình.
Rồi cậu ra sân trong rửa mặt, và một lần nữa lắng nghe những nỗi lo của những người trong thương hội.
0 Bình luận