Tập 01 - Quỷ Vương và Hội Săn Linh Hồn (Đang biên tập)

Chương 9 - Bắt đầu bước đầu tiên của kế hoạch.

Chương 9 - Bắt đầu bước đầu tiên của kế hoạch.

# Chương 9 - Bắt đầu bước đầu tiên của kế hoạch.

Bình minh vừa hé rạng. Dinh thự Cobley vẫn chìm trong giấc ngủ sâu. Phải thêm hai giờ nữa, những người hầu mới bắt đầu ca trực buổi sáng, và tiếng bước chân quen thuộc, nhịp nhàng mới xuất hiện trước cửa phòng tôi, báo hiệu một ngày mới đã thực sự bắt đầu.

Tôi vươn tay, đến ngăn bàn, tìm kiếm chiếc điện thoại lá bài của mình, một mảnh thép mỏng màu đen. Tôi muốn kiểm tra tin nhắn từ Tiến sĩ Kim. Ngón tay tôi chạm vào một vật thể phẳng, cứng cáp, và tôi rút nó ra. Nhưng không phải.

Nó là một lá bài phép thuật màu xanh lá, ánh kim loại. Một tiếng thở dài thoát ra khỏi môi tôi. Phải rồi, tôi chợt nhớ ra. Tối qua, Anna có hỏi nên cất những lá bài trên bàn ở đâu. Và tôi đã chỉ vào hộc tủ.

Tôi nhìn vào ngăn kéo, và đúng như dự đoán. Cô ấy gom hết bài ma thuật, bài thường và cả điện thoại của tôi vào chung một ngăn. Tôi lắc đầu, vừa bất lực vừa có chút buồn cười. Giờ thì tôi phải lục tung cả đống này lên để tìm lại chiếc điện thoại của mình.

Kết nối được thiết lập.

“Thế nào rồi?” tôi hỏi.

Tiến sĩ Kim thở ra một hơi ngắn, như thể bà đã chuẩn bị sẵn một câu trả lời không mấy dễ chịu.

“Hắn khá cứng đầu,” bà đáp, giọng bà mang theo một chút bực dọc khó che giấu. “Các biện pháp hỏi cung thông thường không có tác dụng. Hắn vẫn giữ nguyên lời khai, không một chút lay chuyển.”

“Hắn vẫn đổ cho Tam Hoàng tử?” tôi hỏi, giọng tôi trầm xuống, cố gắng giữ cho sự thất vọng không lộ rõ.

“Giá như điều hắn nói là thật thì đỡ cho chúng ta biết mấy. Ít nhất thì cũng có thể biết được kẻ chủ mưu. Chứ ngoài Tam hoàng tử ra, em cũng đâu nghĩ ra được ai tình nghi.” Giọng bà hơi trầm xuống, mang theo một sự nặng nề. “Nếu cứ theo cách hợp pháp, chúng ta sẽ mất rất nhiều thời gian.”

Tôi mở mắt, nhìn chằm chằm vào những vệt nắng nhạt trên sàn. “Bà định làm gì?” tôi hỏi, một dự cảm không lành dâng lên.

Một khoảng lặng ngắn, nặng nề ở đầu dây bên kia, như thể Tiến sĩ Kim đang cân nhắc từng lời. Rồi bà nói, giọng hạ thấp đến mức gần như thì thầm, đầy ẩn ý: “Tôi không muốn chơi theo luật. Chúng ta nên dùng cách mạnh bạo hơn.”

Tôi siết nhẹ chiếc điện thoại trong tay. “Không được,” tôi nói, giọng tôi không hề cao, nhưng mỗi từ đều vang lên dứt khoát. “Luật nhân quyền không phải chỉ để trưng bày. Nó vạch ra giới hạn cho chúng ta đó.”

Bên kia đầu dây, Tiến sĩ Kim không đáp ngay. Tôi có thể hình dung bà đang nhíu mày, có lẽ là lắc đầu. Một lúc sau, bà cười khẽ. Một tiếng cười khô khan, không mang chút vui vẻ nào, mà chất chứa sự mệt mỏi và có lẽ là cả một chút chế giễu. “Đó là luật của những kẻ chưa từng đặt chân ra chiến trường,” bà nói, giọng bà như đang nói với một đứa trẻ ngây thơ.

Tôi đáp lại ngay lập tức, không chút do dự. “Chúng ta không gấp gáp. Dù chậm, cũng được.”

Tiến sĩ Kim thở dài, rồi khéo léo chuyển chủ đề, như thể không muốn sa đà thêm vào cuộc tranh luận vừa rồi, một cuộc tranh luận mà bà biết sẽ không có hồi kết. “Ở bên đó thế nào rồi?” bà hỏi, giọng bà trở lại vẻ quan tâm thường thấy. “Sau vụ việc của nhà Bellington, họ còn giam em trong phòng không? Hay đã nới lỏng hơn chút nào chưa?”

“Mọi thứ đã được gỡ bỏ trên danh nghĩa,” tôi đáp. “Tối qua, Anna đã quay lại. Không khí cũng sôi nổi trở lại.”

Ở đầu dây bên kia, tôi nghe thấy một tiếng “ồ” rất khẽ, như một sự nhận ra bất ngờ, hoặc một chút nhẹ nhõm.

“Vậy là em có thể tự do hành động trở lại rồi,” bà nói, giọng bà có vẻ phấn khởi hơn. “Nếu thế, em có thể tiếp cận những tài liệu mật liên quan đến nghiên cứu của mẹ Eleanor. Hoặc ít nhất thì tự mình nghiên cứu…”

“Tôi vẫn chưa thể,” tôi nói, sự phấn khởi vừa nhen nhóm trong giọng Tiến sĩ Kim lập tức tắt ngúm.

“Việc nghiên cứu ma thuật vẫn đang bị cấm,” tôi giải thích tiếp. “Tôi chỉ có một hay hai tiếng vào buổi khuya, nhân lúc mọi người ngủ say để đến mật thất.”

Tôi ngước nhìn trần nhà, nơi ánh sáng buổi sớm đang loang dần. Một tiếng thở dài thoát ra khỏi lồng ngực tôi. “Và tôi không định hi sinh nhiều hơn thời gian ngủ của mình để duy trì các nghiên cứu.”

Một khoảng lặng ngắn, rồi Tiến sĩ Kim bật cười khẽ. Bà nói, giọng bà pha chút trêu chọc. “Em mà lại than phiền vì thiếu ngủ. Làm tôi nhớ cái lần đầu tiên chúng ta gặp nhau. Em còn không có nổi một cái giường.”

Rồi, Tiến sĩ Kim đổi sang một giọng khác, nhẹ hơn, gần như thì thầm. “Vậy thì… hẳn là em đã có kế hoạch rồi, đúng không?”

Bà ngừng lại, như thể tự sửa lời mình. “À, không hẳn là kế hoạch cụ thể. Nhưng với tính cách của em, ít nhất cũng phải có một hướng đi trong đầu. Nếu cần gì, cứ nói. Tôi có thể hỗ trợ.”

Tôi lắc đầu, một cử chỉ vô thức. Một phần trong tôi muốn giữ kín mọi thứ, phần khác lại cảm thấy bà Kim chưa thực sự sẵn sàng để nghe những gì tôi sắp làm.

“Lần này thì không cần,” tôi nói thẳng, giọng tôi cũng mang một sự dứt khoát riêng. “Và… có vẻ như cô cũng không nghiêm túc lắm. Nên tôi sẽ không kể.”

Ở đầu dây bên kia, Tiến sĩ Kim bật cười, tiếng cười có chút ngạc nhiên. “Xin lỗi. Tôi không cố ý coi nhẹ chuyện của em.” Cô im lặng một nhịp, tôi có thể hình dung cô đang suy nghĩ, rồi nói tiếp, giọng thấp hơn lúc trước, mang theo một sự chân thành bất ngờ. “Chỉ là… tôi càng lúc càng thấy hứng thú...à không, quan tâm đến những gì đang xảy ra quanh em. Đặc biệt là sau phần thể hiện vừa rồi của em.”

Tôi không đáp ngay. Cảm giác đó… không hẳn là khó chịu. Nhưng cũng không phải điều tôi quen.

“Tôi đã gửi thư cho một người ở nhà Bellington,” tôi nói, quyết định hé lộ một phần nhỏ.

Ở đầu dây bên kia, Tiến sĩ Kim khẽ nhướn giọng. “Ồ? Ai vậy?”

Tôi do dự trong một nhịp. “Marianne Bellington.”

Tiến sĩ Kim im lặng một thoáng. Rõ ràng cái tên đó không xa lạ với cô. “Người phụ nữ đang đứng sau công ty hạ tầng ma thuật?” cô hỏi, giọng cô giờ đây đã trở lại sự nghiêm túc, pha lẫn một chút đánh giá. “Khá thú vị đấy.”

“Tôi không định nói cụ thể mình sẽ làm gì,” tôi đáp trước khi cô kịp hỏi thêm. “Chỉ là… sau khi tôi thử đặt ra vài chiến lược trong đầu, cái tên của bà ấy cứ trùng hợp thay lại xuất hiện như một phần của kế hoạch.” Tôi ngừng lại, tìm cách diễn đạt cho chính xác cái cảm giác kỳ lạ đó. “Như thể tôi không cần phải đắn đo xem nên chọn chiến lược nào. Chỉ cần tập trung vào con người này, là đủ. Bà ấy là bạn thân cũ của mẹ Eleanor. Hiện tại là người có vị thế trong giới.”

Ở đầu dây bên kia, Tiến sĩ Kim khẽ “à” một tiếng, như thể mọi mảnh ghép vừa khớp lại trong tâm trí. “Hiểu rồi.”

Một tiếng gõ cửa khẽ khàng vang lên. “Tiểu thư, đã đến giờ thức dậy rồi ạ.”

Tôi còn chưa kịp cất điện thoại thì cửa phòng đã mở ra. Anna bước vào, tay ôm một phong bì. Sắc mặt cô ấy khác hẳn mọi ngày, không còn vẻ bình thản thường thấy, thay vào đó là một sự kinh ngạc rõ rệt.

“Có thư hồi âm cho người ạ,”

Tôi hơi nhíu mày. Thư hồi âm? Vào giờ này? Ai lại có việc gấp gáp đến mức phải gửi thư ngay khi người ta chỉ vừa thức dậy.

Tôi vươn tay nhận lấy phong bì. Ánh mắt tôi lướt nhanh xuống góc trên bên trái. Cái tên Marianne Bellington được viết nắn nót. Tôi đã lờ mờ đoán được phản hồi sẽ đến, nhưng không ngờ lại nhanh đến thế. Kèm theo đó, một con dấu hỏa tốc đỏ chói.

Đôi mắt Anna mở to, tròn xoe. “Em… em không nghĩ một người như bà Marianne Bellington lại để mắt đến tiểu thư nhanh như vậy.” Cô hạ giọng. “Thường thì… chỉ có hai cách để khiến một người quyền lực chú ý đến nhanh như thế. Một là khiến họ tò mò. Hai là… chọc giận họ.” Anna nhìn tôi với vẻ lo lắng nhiều hơn là mừng rỡ, như thể đang sợ rằng tôi đã vô tình chọn phải cách thứ hai.

Tôi khẽ cười. “Yên tâm,” tôi nói, giọng điệu bình thản. “Nếu bà ấy giận, thì đã không dùng dấu hỏa tốc.”

Tôi mở phong bì. Ánh mắt tôi lướt qua những dòng chào hỏi xã giao dài dòng ở đầu thư, những câu chữ lịch sự đến mức vô nghĩa, không mang nhiều thông tin hơn những gì tôi đã đoán trước. Tôi không có thời gian cho những nghi thức rườm rà đó.

Ngay lập tức, tôi tìm đến đoạn quan trọng, nơi mà tôi biết câu trả lời mình mong đợi sẽ nằm ở đó.

Và rồi, tôi thấy nó.

Chiều nay, tại quán trà Iris. Bà muốn nói chuyện trực tiếp với tôi về thứ mà tôi đã đính kèm trong bức thư trước đó.

Một nụ cười nhẹ khẽ nở trên khóe môi tôi. Vậy là việc tiết lộ một phần phương trình căn nguyên ma thuật đã có hiệu quả. Nó không chỉ thu hút sự chú ý của bà ta, mà còn đủ sức khiến bà ta phải đích thân mời gặp mặt. Kế hoạch của tôi đang đi đúng hướng.

Tôi gấp bức thư lại một cách cẩn trọng, quay sang Anna, người đang đứng chờ đợi với vẻ mặt đầy mong đợi.

“Chiều nay thêm một cuộc hẹn quan trọng vào lịch trình của ta.”

Anna ngập ngừng, thoáng chút lo lắng. “Nhưng… tiểu thư, hiện tại lịch của người vẫn phải thông qua Công tước…”

Tôi khẽ lắc đầu. “Ta nghĩ ngài ấy sẽ không phản đối. Đây là một cuộc gặp xã giao bình thường. Hơn nữa, người gửi thư là Marianne Bellington.”

Cô ấy gật đầu rất nhanh, gần như vội vã. “Em sẽ sắp xếp ngay ạ.”

Chiều hôm đó, tôi dành chút thời gian để chọn trang phục. Một bộ trang phục trang trọng hơn thường ngày, nhưng không quá nổi bật. Xe ngựa dừng lại trước một con phố yên tĩnh, tách biệt hẳn khỏi khu thương hội ồn ào và náo nhiệt.

Quán trà của Marianne Bellington nằm nép mình giữa hai tòa nhà đá xám cổ kính, mặt tiền không hề phô trương, chỉ treo một tấm biển nhỏ bằng kim loại khắc hoa văn tinh tế, gần như ẩn mình. Ánh đèn vàng ấm áp hắt ra từ khung cửa kính lớn, tạo cảm giác vừa kín đáo, vừa mời gọi một cách bí ẩn.

Bước vào bên trong, không gian yên ắng hơn tôi tưởng. Một mùi hương trà nhàn nhạt cùng mùi gỗ cũ, trầm và ấm áp, bao trùm lấy tôi. Những chiếc bàn thấp được sắp xếp cách nhau vừa đủ xa, tạo ra những khoảng riêng tư cần thiết. Khách đến đây dường như đều có thói quen nói nhỏ, giữ giọng điệu thì thầm.

Người phục vụ cúi chào tôi rất lễ độ, ánh mắt anh ta không hề dò xét mà chỉ thuần túy là sự tôn trọng. “Tiểu thư Cobley, xin mời theo tôi.”

Tôi gật đầu, bước theo anh ta qua một hành lang hẹp, lát gỗ bóng loáng, dẫn về phía sau quán. Cầu thang gỗ xoắn nhẹ lên tầng trên.

Trên tầng hai, người phục vụ dừng lại trước một cánh cửa gỗ sẫm màu, gõ nhẹ hai tiếng rồi mở ra một cách chậm rãi.

Tôi hít một hơi thật nhẹ, rồi bước vào.

Không gian phía sau cánh cửa yên tĩnh đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng nước trà sôi khe khẽ đâu đó trong phòng.

Căn phòng VIP rộng hơn tôi tưởng, nhưng được bài trí tối giản đến bất ngờ. Tường ốp gỗ sẫm màu, treo vài bức tranh thủy mặc phong cách cổ điển, vẽ những phong cảnh núi non mờ ảo hoặc những cành trúc thanh tao. Ở giữa phòng là một chiếc bàn trà thấp bằng gỗ đen bóng, trên đó đã bày sẵn một bộ ấm chén men ngọc tinh xảo. Hơi nước mỏng manh bốc lên từ ấm trà, mang theo mùi hương dịu nhẹ.

Ánh sáng trong phòng được hạ thấp, chỉ tập trung quanh bàn trà, tạo thành một vầng sáng ấm áp. Những góc phòng còn lại chìm trong bóng tối êm dịu, tạo cảm giác như thể nơi này được tách hẳn khỏi thế giới bên ngoài.

Marianne Bellington ngồi ở phía đối diện bàn trà, dáng vẻ điềm tĩnh, chờ đợi.

Bà không hề già nua như tôi từng hình dung. Khi tôi bước vào, ánh sáng dịu nhẹ từ khung cửa sổ lớn hắt lên mái tóc màu tro được búi gọn gàng sau gáy. Trang phục của bà đơn giản, nhưng từng đường may, từng nếp gấp trên lớp vải sẫm màu đều toát lên một sự tinh tế khó bắt chước.

Bà đặt chén trà xuống, ánh mắt sắc lạnh lướt qua tôi.

Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ cho giọng mình không run rẩy. "Kính chào quý bà Marianne Bellington. Tôi Eleanor Cobley, rất lấy làm vinh hạnh được diện kiến quý bà."

Bà không nói gì, chỉ khẽ gật đầu, rồi đưa tay ra hiệu mời tôi ngồi xuống chiếc ghế bọc nhung đối diện. Tôi nhẹ nhàng kéo ghế ra.

Rồi bà lên tiếng, giọng trầm ấm nhưng mang một sức nặng, ánh mắt không rời khỏi tôi: "Không nhiều quý tộc có cơ hội gặp riêng ta ở đây. Chứ đừng nói đến một quý tộc non trẻ… mà ta chưa từng gặp mặt, cũng chưa từng ra mắt giới quý tộc. Cô hiểu điều đó có nghĩa là gì không, tiểu thư Cobley?"

“Đó là vinh hạnh của tôi,” tôi đáp, giọng nói cố giữ vẻ bình tĩnh.

Marianne Bellington nhìn tôi thêm một lúc, đôi môi mím chặt, rồi khẽ lắc đầu. “Không. Điều đó có nghĩa là đây là chuyện cực kỳ hệ trọng. Cô hẳn đã nghĩ rằng mình có thể dùng thứ đó để khiến ta tò mò, rồi mời đến đây.” Ánh mắt bà sắc lại. “Không phải.” Bà ngẩng lên, nhìn thẳng vào tôi: “Ta đang rất tức giận.”

Không khí trong phòng chùng xuống ngay lập tức. “Ta tức giận vì cô đang chạm vào căn nguyên ma thuật.” Giọng bà không lớn, nhưng rõ ràng, vang vọng. “Cô có biết thứ đó đã cướp đi của ta những gì không? Cô không học được điều gì từ cái chết của mẹ cô à?”

Tôi khựng lại một nhịp, trái tim lỡ nhịp đập. Việc bà biết Công tước phu nhân từng bí mật nghiên cứu căn nguyên ma thuật nằm ngoài dự đoán của tôi. Nhưng việc bà tức giận thì không hẳn.

Tôi hiểu rất rõ sự liều lĩnh của việc chạm vào căn nguyên ma thuật. Tôi cũng hiểu, nếu không đưa ra được một lý do đủ sức nặng, đủ thuyết phục để biện minh cho hành động của mình, thì mọi lời giải thích đều sẽ trở nên vô nghĩa trước sự phẫn nộ của bà.

Tôi đưa tay vào túi áo khoác. Rút ra một thẻ bài bằng kim loại. Tôi đặt nó lên bàn. “Bà có biết kỹ thuật khắc chữ siêu nhỏ mà các nghệ nhân kim hoàn thường dùng để khắc rune lên trang sức không?"

Marianne hơi nhíu mày, ánh mắt bà lộ rõ vẻ khó hiểu. Rõ ràng bà không đoán được tôi đang muốn nói gì.

Tôi đã cải tiến kỹ thuật đó, để cho mỗi nét chữ chỉ còn dày như một sợi tóc. Tôi đặt tấm thẻ lên bàn trà, đẩy nhẹ về phía bà. “Trên tấm thẻ này, tôi đã khắc rất nhiều rune. Chúng nhỏ đến mức nếu không dùng kính lúp, bà sẽ nghĩ rằng bề mặt của nó trống trơn.”

Marianne cúi xuống nhìn kỹ hơn, ánh mắt sắc bén của bà cố gắng dò xét từng chi tiết nhỏ nhất.

“Khoảng… mười nghìn rune. Với số lượng đó, lượng ma lực nó chứa được chỉ tương đương năm trang ma đạo thư. Nhưng đó là nếu chúng ta vẫn dùng cách bố trí rune truyền thống.”

Tôi đưa ngón tay lướt nhẹ trên bề mặt thẻ, vẽ ra một vòng tròn ma thuật đơn giản hóa, một hình ảnh trừu tượng dựa trên phương trình căn nguyên chưa hoàn chỉnh. “Nếu áp dụng căn nguyên ma thuật để cắt bỏ những rune không cần thiết thì…”

Một ánh sáng nhạt, gần như vô hình, khẽ lóe lên trên bề mặt thẻ bài.

“Chúng ta sẽ có được thứ này.”

Tôi đẩy tấm thẻ bài về phía Marianne.

“Chỉ cần dồn một lượng ma lực đủ lớn vào đây,” tôi nói, giọng cố giữ bình tĩnh: “Không cần nhiều. Chỉ vừa đủ để phá vỡ cấu trúc bảo vệ của lá bài. Đó là cơ chế ngăn không cho ma thuật vô tình kích hoạt.”

Tôi nhìn thẳng vào mắt bà, cố gắng truyền tải sự nghiêm túc và tầm quan trọng của khoảnh khắc này.

Marianne nhìn tấm thẻ thêm một lúc lâu, ánh mắt bà lướt qua, như đang cân nhắc xem đây là một trò khiêu khích hay một lời đề nghị nghiêm túc. Cuối cùng, bà chậm rãi đưa hai ngón tay lên bề mặt lá bài, động tác dứt khoát nhưng đầy thận trọng, rồi từ từ truyền ma lực vào.

Ngay lập tức, bề mặt trơn nhẵn của lá bài xuất hiện những vết nứt mảnh như mạng nhện, lan tỏa từ điểm chạm của bà. Một ánh sáng nhạt bắt đầu lan ra từ những khe nứt đó. Căn phòng dường như chìm vào một sự tĩnh lặng kỳ lạ, chỉ còn tiếng ma lực đang âm ỉ hoạt động.

Khi những vết nứt phủ kín toàn bộ bề mặt, tấm thẻ vỡ ra thành hàng ngàn mảnh sáng li ti, lấp lánh như bụi sao.

Ánh sáng bùng lên màu bạc mờ ảo. Rồi… im lặng.

Một sự im lặng tuyệt đối. Cảm giác như thể âm thanh vừa bị rút khỏi thế giới này.

“Nhìn ra cửa sổ đi,” tôi nói, giọng tôi nghe như một tiếng thì thầm xa xăm trong không gian bị đóng băng.

Marianne hơi bán tín bán nghi, nhưng vẫn quay đầu theo hướng tôi chỉ, ánh mắt bà lướt qua khung cửa kính.

Bà sững lại, cơ thể cứng đờ.

Bên ngoài khung cửa kính, thế giới đã ngừng lại. Một chiếc lá đang rơi từ cành cây xuống, giờ đứng yên giữa không trung, nghiêng nghiêng, như bị treo lại trong khoảnh khắc vĩnh cửu. Hơi nước từ ống khói quán trà phía đối diện đông cứng thành những dải mờ lơ lửng, như những dải lụa trắng bị mắc kẹt. Một con chim đang dang cánh trên bầu trời. Đôi cánh ấy dừng lại giữa nhịp đập.

Marianne đưa tay chạm nhẹ vào khung cửa sổ, những ngón tay bà run rẩy lướt trên mặt kính, như để xác nhận rằng mắt mình không đánh lừa mình, rằng đây không phải là một ảo ảnh.

“Thời gian…”

Giọng bà khẽ đến mức gần như hòa tan vào sự im lặng của không gian bị đóng băng, một tiếng thì thầm đầy kinh ngạc và sợ hãi.

“Thứ ma thuật đã giết chết mẹ tôi khi đó,” tôi nói khẽ giữa không gian tĩnh lặng, "giờ không còn đáng sợ nữa."

Marianne không quay lại nhìn tôi. Ánh mắt bà vẫn dừng ngoài khung cửa sổ, nơi thế giới bị treo lơ lửng trong một khoảnh khắc không thuộc về thời gian, một khoảnh khắc mà bà đã từng nghĩ là không thể chạm tới.

Marianne Bellington đứng bất động, như thể bản thân bà cũng vừa bị cuốn vào kết giới ngưng đọng kia, một phần của bức tranh tĩnh lặng đến rợn người.

Khi bà quay lại nhìn tôi, ánh mắt không còn sắc lạnh như lúc đầu. Sự phòng thủ đã tan biến. Trong đôi mắt ấy có sự kinh ngạc sâu sắc, và… một chút ướt át mà bà không kịp che giấu.

“Cô thật sự đã làm được điều mà cả tôi… và mẹ cô… đều không làm được.”

Giọng bà trầm xuống ở cuối câu, mang theo một nỗi tiếc nuối và sự ngưỡng mộ không thể che giấu.

Chưa đầy một phút trôi qua. Tôi cảm nhận được một sự rung động nhẹ nhàng trong không khí. Thế giới bên ngoài khung cửa sổ khẽ giật mình, rồi bừng tỉnh. Chiếc lá tiếp tục rơi, hơi nước tan ra thành những làn khói mờ ảo, con chim đập cánh bay vụt đi, hòa vào tiếng ồn ào quen thuộc của thành phố.

Cùng lúc đó, lá bài trên tay Marianne tan thành những hạt sáng li ti, rồi biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết nào.

“Đây chỉ là bước đầu tiên thôi,” tôi nói, giọng tôi giờ đã trở lại bình thường, vững vàng hơn.

“Thực tế là chẳng có pháp sư nào có thể tự mình duy trì loại ma thuật này lâu hơn một phút. Lá bài vừa rồi được làm từ ma thạch tinh khiết, nên không tiêu hao ma lực của pháp sư khi kích hoạt.” Tôi ngừng lại một chút, để những lời nói của mình thấm vào không khí. “Một lá bài chỉ dùng được một lần, nhưng lại có giá bằng một ký vàng.”

Marianne khẽ hít vào. Hẳn bà đã hiểu giá trị của một phút ngưng đọng thời gian đắt đỏ thế nào.

“Và để tiếp tục nghiên cứu mà không bị Công tước phát hiện ra… là điều không thể,” tôi nói tiếp. “Vì thế, tôi mới tìm đến bà.”

Tôi nhìn thẳng vào Marianne Bellington, ánh mắt không hề né tránh.

“Tôi đến để xin một cơ hội để có thể tiếp tục con đường này.”

Chuyện sau đó thì không cần phải kể chi tiết. Marianne đã hoàn toàn bị thuyết phục và đồng ý làm người bảo trợ cho tôi về mọi mặt: kinh tế, nghiên cứu ma thuật, thậm chí cả về xã hội. Quả thật, mọi chuyện diễn ra trơn tru đến mức mà tôi khó lòng tin được.

Khi cuộc trò chuyện kết thúc, chúng tôi chia tay nhau tại cửa quán trà. Marianne Bellington nắm chặt lấy tay tôi không thôi.

“Tôi sẽ hỗ trợ cô bằng mọi giá,” Marianne nói, giọng bà giờ đây đầy kiên định, không còn chút do dự nào. “Dù phải dùng cả tính mạng.”

Bà nhìn thẳng vào tôi, ánh mắt bà sâu thẳm và đầy hứa hẹn.

“Chỉ cần nguyện ước của Công tước phu nhân quá cố được thực hiện.”

Tôi không rút tay lại ngay. Chỉ khẽ gật đầu, một lời đáp không thành tiếng, nhưng chứa đựng tất cả sự đồng thuận và tin tưởng.

Khi xe bắt đầu lăn bánh, tôi ngoái nhìn lại qua khung cửa kính. Marianne vẫn đứng đó, bóng dáng bà dần lùi lại phía sau, nhỏ dần, cho đến khi bị những mái nhà và hàng cây che khuất hoàn toàn.

Tôi biết rõ một điều. Nguyện ước về ma thuật có thể quay ngược thời gian là một điều vô nghĩa.

Còn việc ngưng đọng thời gian? Nhân loại đã làm được điều đó từ rất lâu về trước. Chỉ là chúng tôi chưa từng tiết lộ quân bài này cho bọn họ thấy.

Màn trình diễn vừa rồi, tất cả đều là giả tạo.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!