Vol 3: Triều Dâng Dưới Vầng Trăng Đen - Phần Trung
Chương 1: Đêm gió nổi, triều dâng
0 Bình luận - Độ dài: 10,378 từ - Cập nhật:
Trên đỉnh vách đá cao sừng sững, một bức tường đen trầm mặc đứng lặng giữa gió.
Từ bên trong tường, những cánh hoa anh đào rơi lả tả, bay qua đầu tường, tan vào khoảng không rồi đáp xuống mặt biển đen thẳm phía xa.
Đêm nay, vịnh Sagami phẳng lặng, gió ngừng, sóng yên.
Atami, một thị trấn nhỏ ven biển nằm ở phía đông bán đảo Izu, thuộc tỉnh Shizuoka, nổi tiếng khắp Nhật Bản với suối nước nóng.
Tương truyền, người khai lập Mạc phủ Edo, Tokugawa Ieyasu sau mỗi trận đại chiến đều ghé Atami tắm suối.
Cũng chính nhờ đó mà vùng đất này trở nên lừng danh khắp cả nước.
Bức tường đen kia là tường ngoài của một tòa biệt phủ tráng lệ, mang tên Kuroishi Kantei, xây dựng từ giữa thời Mạc phủ Edo.
Tương truyền, một đời tướng quân khi ngự giá qua Atami, đúng lúc mây tan trời hửng, sóng biển phản chiếu nắng mai lấp lánh, thì thấy trước mặt là vách đá đen khổng lồ đâm thẳng xuống vịnh Sagami.
Khối đá như một thanh đại đao khắc từ trời giáng xuống, chẻ đôi biển cả.
Tướng quân ấn tượng với vẻ hùng vĩ cô tịch ấy, bèn ra lệnh xây dinh thự trên vách đá.
Từ ngày hoàn thành, Kuroishi Kantei trở thành nơi cao nhất Atami, gần như bốn bề giáp biển, tường đen liền với vách đá dựng đứng, như một pháo đài cô độc giữa trời nước.
Tướng quân từ trên cao ngắm biển, còn sứ giả thì cưỡi ngựa băng qua đường núi, mang lệnh đi khắp nơi.
Sau Minh Trị Duy Tân, tòa biệt phủ được bán cho một thương gia lớn, đổi thành biệt thự tư nhân.
Dù không còn là cấm địa của tướng quân, nhưng với địa thế hiểm trở và quy mô hùng vĩ, nơi ấy vẫn là “ngai vàng” trong muôn biệt thự suối nóng của Atami.
Mỗi sáng, tia nắng đầu tiên của ngày chiếu lên bức tường đen, từng phiến đá phản sáng rực rỡ.
Cả tòa nhà, trải qua trăm năm gió sương, như một võ sĩ áo giáp đen, sừng sững giữa biển trời, bảo vệ cho thị trấn nhỏ dưới chân mình.
Một ông lão chống tay lên tường, chậm rãi bước đi, trên tay là chiếc đèn lồng giấy trắng hắt ra ánh sáng mờ.
Ông tên Kimura Hiroshi, quản gia của Kuroishi Kantei, đã phục vụ nơi đây hơn 30 năm, chứng kiến mọi thăng trầm của ngôi nhà này.
Chủ nhân trước kia là một đạo diễn nổi tiếng, cuối tuần nào cũng mở tiệc xa hoa:
Rượu mạnh, pháo hoa, lễ phục dạ hội.
Máy bay trực thăng từ sân bay đón khách quý bay thẳng lên đỉnh vách.
Nhưng chỉ vài năm sau, vị đạo diễn ấy đã túng quẫn, không đủ tiền duy trì những bữa tiệc ấy nữa.
Không phải vì bị đám khách ăn uống cho đến phá sản, mà vì chi phí bảo dưỡng của Kuroishi Kanteithật kinh khủng.
Ngôi nhà là di sản được chính phủ bảo hộ, nên mọi vật liệu trùng tu phải tuân thủ nghiêm ngặt:
Đá phải lấy từ núi Kobe, gỗ từ tận Hokkaido, và mọi chi tiết chạm trổ đều do những nghệ nhân truyền thống thực hiện.
Tính ra, mỗi lần đại tu 10 năm, chi phí ngang ngửa giá một căn biệt thự mới.
Bất đắc dĩ, vị đạo diễn đành rao bán ngôi nhà.
Nhưng ai nghe nói đến mức phí tu sửa khủng khiếp đó cũng đều lắc đầu bỏ đi.
Cuối cùng, ngay cả công ty bất động sản chịu trách nhiệm môi giới cũng rút lui, thở dài:
“Thời nay, còn ai bỏ tiền mua một cung điện của tướng quân chỉ để tắm suối nóng nữa chứ?”
Cạn đường, đạo diễn liều lĩnh đăng tin rao bán Kuroishi Kantei trên ebay, khi ấy, đấu giá trực tuyến còn là chuyện mới mẻ.
Trên đó, người ta từng bán cả chiến đấu cơ và xe tăng, nên ông hy vọng biết đâu có kẻ ngốc giàu có nào đó hứng thú.
Nếu không có ai mua, thì thôi, như mèo mù vớ cá rán vậy.
Mười lăm phút sau khi đăng tin, có người chuyển khoản 760 triệu yên tiền đặt cọc.
Người mua mang cái tên “ENXI”.
Đạo diễn vừa kinh ngạc vừa tò mò, liền tra hồ sơ mua bán của người này, muốn biết đó là vị tỷ phú nào ẩn thân trên mạng.
Kết quả khiến ông há hốc:
Ngoài Kuroishi Kantei, ENXI chưa từng mua gì đắt tiền.
Toàn là mấy món lặt vặt:
Gối ôm Ayanami Rei, mô hình Chun-Li có khớp gập.
Nói cách khác, một con mọt otaku chính hiệu.
Hai tuần sau, một tấm séc của Ngân hàng Thụy Sĩ gửi tới tay đạo diễn, kèm một tờ giấy nhỏ ghi rõ ngày ENXI sẽ “giá lâm” Kuroishi Kantei.
Sáng hôm ấy, Kimura Hiroshi dậy thật sớm, mặc bộ kimono đen, dẫn các tỳ nữ xếp hàng trước cổng để nghênh tiếp tân chủ.
Ai nấy đều háo hức đoán xem người đó là ai:
Tổng giám đốc tập đoàn xuyên quốc gia?
Đại gia dầu mỏ Ả Rập?
Hay thậm chí là quốc vương Brunei?
Chiếc Lexus limousin uốn lượn theo đường núi, rồi dừng lại trước cổng.
Người tài xế mặc đồng phục, đeo găng trắng, cung kính bước xuống mở cửa sau.
Hai con mèo Xiêm từ trong xe nhảy phóc ra, lướt giữa hàng tỳ nữ rồi chạy loanh quanh.
“Chủ nhân vẫn còn đi học, chưa có thời gian dọn đến ở, nên gửi mèo đến trông nhà.”
Tài xế bắt tay Lexus limousin, mỉm cười:
“Chuyện cho mèo ăn xin phiền ông. Thức ăn của chúng tôi để trong cốp xe.”
Nhìn theo bóng hai chú mèo tròn trịa, Lexus limousin bỗng thấy đời người thật hư ảo.
Trước đây, ông từng tự hào là quản gia hàng đầu của giới concierge, mới 32 tuổi đã đạt chứng nhận “Chìa khóa vàng”, phục vụ biết bao minh tinh, thương nhân và chính khách trên thế giới.
Trong giới thượng lưu, ai cũng kính trọng ông.
Vậy mà từ hôm ấy, ông trở thành… kẻ hầu mèo.
Trong mắt chủ nhân mới, những thành tựu ấy chẳng có ý nghĩa gì.
Toàn bộ giá trị tồn tại của ông chỉ là để cho mèo ăn.
Hai con mèo Xiêm ấy lại chẳng phải giống thuần chủng.
Thông thường mèo Xiêm gầy và thanh mảnh, còn hai con này thì tròn quay, bụ bẫm, chắc là lai giữa Xiêm và Garfield.
Cả đôi cộng lại cũng chưa chắc bán được 10.000 yên.
Người tài xế còn để lại “hồ sơ lý lịch” của chúng.
Trong đó ghi rõ tính cách từng con:
Chị thì xinh đẹp nhưng mưu mô, em thì ngốc nghếch và nhút nhát.
Điều đó sớm được chứng minh, khi đến cổng, cô chị ngồi yên một góc, tao nhã liếm móng, còn cậu em thì nhảy chồm chồm định bấu vào tay nắm cửa, trông như sẵn sàng phục vụ “chị gái nữ hoàng” đến cùng.
Khi cửa mở, cậu em liền né sang một bên, cung kính mời chị vào trước, từ góc nhìn của loài mèo, có lẽ Kuroishi Kantei chính là một vương quốc mới của chúng.
Sau khi thăm dò một vòng, chúng chọn góc lò sưởi làm nơi ở.
Cậu em hì hục kéo giấy carton và nệm bông từ kho ra để làm ổ.
Còn cô chị thì chẳng buồn nhúc nhích, chỉ nằm trên đỉnh lò sưởi sưởi ấm, thỉnh thoảng cúi xuống liếc nhìn thằng em ngu ngốc đang bận rộn bên dưới.
“Chúng ta có thể mua cho chúng căn nhà mèo tử tế hơn mà.”
Kimura Hiroshi nói.
“Không cần đâu.”
Tài xế đáp, nhấp một ngụm trà xanh mà ông mời, “Trong lý lịch ghi rõ, chúng thích tự làm tổ. Lúc được nhặt về, chúng vẫn là mèo hoang con mà, nên khả năng sinh tồn cũng không tệ đâu.”
“Hiểu rồi, hóa ra chúng vốn đã có nhà. Một căn nhà trị giá… 100 triệu đô, tên là Kuroishi Kantei.”
Kimura Hiroshi khẽ bật cười, giọng pha chút chua chát.
“Chủ nhân của chúng thật là người có trí tưởng tượng phong phú. À, mà anh từng gặp ngài ấy chưa?”
“Làm gì có vinh hạnh đó chứ.”
Ngươdi tài xế nhún vai.
“Tôi chỉ được nhờ đưa hai con mèo từ sân bay đến đây thôi. Thành thật mà nói, đây là cặp ‘quý khách’ kỳ lạ nhất mà tôi từng chở trong đời. Dù là mèo hoang được nhặt về, nhưng chúng lại đi máy bay riêng đến Nhật đấy. Xem ra chúng được chủ nhân cưng chiều lắm. Mà đã giao chúng cho ông chăm sóc, chắc chủ nhân rất tin tưởng ông đấy.”
“Được giao cho tôi trông coi hai sinh vật quý giá thế này cơ à…”
Kimura Hiroshi thở dài.
“Vậy mà tôi lại chưa từng được diện kiến chủ nhân, chẳng biết người ấy là hạng người như thế nào. Làm cái nghề này, mà chẳng hiểu chút gì về chủ, quả là khiến người ta đau đầu thật.”
“Tôi nghe nói thú nuôi thường giống tính chủ nhân. Có lẽ nhìn cách chúng cư xử, ông cũng đoán được phần nào tính cách của ngài ấy chứ.”
“Nhưng hai con mèo này tính tình khác nhau một trời một vực.”
Hiroshi bật cười.
“Chị thì mưu mô, thích điều khiển. Còn cậu em thì ngốc nghếch, nhút nhát.”
“Tôi đoán chủ nhân chắc bị… đa nhân cách rồi.”
Người tài xế hạ giọng, nửa đùa nửa thật.
“Dù là kiểu nào đi nữa, thì người nuôi mèo như thế này chắc chắn không bình thường, đúng không?”
Kimura Hiroshi khẽ mỉm cười, vừa như trách móc, vừa như tán đồng.
Dù biết bàn luận về chủ nhân là thất lễ, nhưng tận sâu trong lòng, ông thật sự muốn gật đầu đồng ý.
Từ đó, trong Kuroishi Kantei chỉ còn hai con mèo, một người quản gia, cùng vài nữ giúp việc lo dọn dẹp.
Một công ty chuyên phục chế kiến trúc cổ từ Tokyo định kỳ cử người đến bảo dưỡng căn nhà:
Thay chiếu tatami, cắt tỉa những cây anh đào cổ trong vườn, chải lông cho mèo.
Giống như người tài xế kia, họ chỉ là những người được thuê, chưa ai từng gặp qua chủ nhân.
Công ty ấy còn ký hợp đồng 10mười năm để bảo đảm Kuroishi Kantei luôn trong trạng thái hoàn hảo, chỉ chờ chủ nhân trở lại.
Thế nhưng, 10 năm trôi qua như gió thoảng.
Chủ cũ đã qua đời, còn chủ mới thì vẫn bặt vô âm tín.
Sáng nào tối nào, Kimura Hiroshi cũng đều đặn đổ đầy nước nóng vào bể tắm nhìn ra biển.
Khi xưa, chủ nhân từng nhắn qua tài xế rằng:
“Mong trong nhà luôn có sẵn một bể nước nóng, chờ ta trở về.”
Nhưng bể nước ấy đã khô cạn suốt 10 năm.
Còn ông thì già đi từng ngày.
Từ một quý ông phong độ, tinh tường, nay chỉ còn là bóng dáng run run của tuổi xế chiều.
Thêm vài năm nữa, ông sẽ nghỉ hưu.
Ai ngờ đoạn cuối sự nghiệp lừng lẫy của mình lại trôi qua cô quạnh đến vậy, trông coi một căn nhà trống, cô độc chẳng khác nào người giữ lăng.
Hai con mèo thì chẳng thay đổi gì mấy, chỉ béo hơn một chút.
Mèo bình thường sống hơn 10 năm là nhiều, nhưng chúng lại dường như chẳng hề già đi.
Mỗi mùa thay lông, chúng lại trắng như tuyết, rồi dần sẫm màu thành đen sau 1 tháng.
Cô chị vẫn ngày ngày bắt nạt cậu em, đuổi cậu chạy khắp nhà, như thể thời gian chưa từng trôi.
Mười năm qua, ngôi nhà không đổi, mèo cũng không đổi.
Đêm nào chúng cũng ngủ say trong tiếng sóng, như thể vẫn đang chờ đợi ai đó.
Chỉ có quản gia là già đi.
Có đôi khi Kimura Hiroshi cảm thấy, căn nhà này dường như đã bị yểm phép, suốt 10 năm qua, nó vẫn ngủ yên, chờ người định mệnh duy nhất của mình quay về đánh thức.
Bỗng cơn gió mạnh từ biển thổi ùa đến, khiến hoa anh đào tung bay như mưa tuyết hồng.
Hiroshi ngẩng đầu, một chiếc trực thăng đen lướt qua mái nhà.
Chuyện đó vốn chẳng lạ:
Đám thanh niên của đội tuần duyên thường tò mò về tòa dinh thự này, lấy cớ công vụ để bay thấp ngang qua.
Nhưng trong bể tắm nước nóng chẳng có tiểu thư nào đang ngâm mình, chỉ có hoa anh đào mỗi lần lại bị gió thổi tơi bời, rơi khắp khu vườn.
“Các cậu kia! Bay cao chút được không hả? Quét sạch hoa thì tôi phải dọn mệt lắm đấy!”
Ông vừa hét vừa phất tay, bực dọc mà bất lực.
Tiếng cánh quạt dần xa, gió lắng xuống.
Rồi từ sâu trong khu vườn, bỗng vọng ra tiếng nước khẽ khàng.
Hiroshi đứng chết lặng, sau đó một luồng khí nóng dồn thẳng lên đầu.
Không thể nhầm được!
Có người đang tắm trong bể nước nóng!
Dưới sự quản lý nghiêm ngặt của ông, tuyệt đối không ai trong đám giúp việc dám sử dụng bể tắm riêng của chủ.
Kẻ trộm nếu có lẻn vào đây, cũng phải nhắm đến những món đồ quý trong nhà, chứ ai lại mạo hiểm vào tắm!
Suy đi tính lại, chỉ còn một khả năng duy nhất, chủ nhân đã trở về!
Chiếc trực thăng đen vừa nãy không phải của đội tuần duyên, mà là máy bay riêng của ngài ấy!
Giờ đây, chủ nhân đang ở ngay trong bể tắm kia!
Kimura Hiroshi run rẩy vì xúc động.
Mười năm chờ đợi, cuối cùng cũng có kết quả rồi!
“Bình tĩnh nào! Phải bình tĩnh! Không được hoảng! Không được để mất thể diện của Biệt phủ!”
Ông tự nhủ, tim đập thình thịch.
Phải mặc kimono hay vest đây?
Có nên gọi đám giúp việc dậy để xếp hàng nghênh đón không?
Hay chuẩn bị chút đồ ăn khuya?
Hiroshi rối bời, ông chưa từng nghĩ chủ nhân lại xuất hiện theo cách như thế này.
Nhưng nghĩ kỹ, có lẽ ngài ấy không phải người cầu kỳ lễ nghi.
Người vừa đặt chân về nhà đã vội ngâm mình trong suối nước nóng, chắc là người coi trọng sự an nhàn hơn là phô trương.
Mà để trống cũng không được, phải có người hầu hạ chứ!
Nghĩ vậy, Kimura Hiroshi hít sâu một hơi, vội vã chạy thẳng về phía khu vườn.
Trên hành lang dẫn ra suối nước nóng, một đôi giày cao gót mũi nhọn nằm ngay ngắn, xung quanh vương vãi đủ thứ, váy công sở, tất da chân, kính râm và cả nội y ren…
Kimura Hiroshi đứng sững tại chỗ.
Trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh về chủ nhân trong tâm trí ông xoay ngoắt 180 độ.
Nhìn hiện trường thế này, nếu không phải một người đàn ông có sở thích… đặc biệt, thì hẳn đó chỉ có thể là một cô gái trẻ.
Ông lập tức quan sát kỹ xung quanh để suy luận tình hình:
Chủ nhân mặc bộ váy số 2 của Christian Dior, đi đôi giày cao gót đế đỏ của Christian Louboutin, tất chân Wolford, nội y ren La Perla…
Tất cả đều là hàng hiệu hạng nhất, rõ ràng cô là người có địa vị, phong thái đoan trang, khoảng hai mươi mấy tuổi, cao chừng 1m65 đến 1m70, nặng tầm 50kg.
Nhưng mà… hoàn toàn khác xa với hình dung của ông.
Một người có thể trong 15 phút mua đứt cả tòa biệt thự rồi bỏ không suốt 10 năm, lẽ ra phải là kiểu con nhà giàu rảnh rỗi, thích ăn diện ngông nghênh chứ?
Phải mặc mấy món hip hop hàng giới hạn, quần tụt tới hông, áo phông của mấy nhà thiết kế chẳng ai biết tên, cả người tỏa ra vẻ “ta đây chẳng cần ai”.
Còn cô gái này, ăn mặc quá chỉn chu, quá đúng mực, như một nữ chuyên viên tài chính trên phố Wall.
Một người nghiêm túc đến thế, sao lại là kẻ lập dị được chứ?
Trên tay nắm cửa treo một chiếc chìa khóa đồng thiếc, chính là chìa khóa cổng chính của Kuroishi Kantei.
Chìa khóa này chỉ có hai chiếc, chiếc còn lại đang nằm trên thắt lưng ông.
Không còn nghi ngờ gì nữa, chủ nhân đã trở về, dù là muộn mất 10 năm.
“Quản gia Kuroishi Kantei, Kimura Hiroshi, xin kính chào chủ nhân trở về!”
Ông đứng nghiêm bên cửa, dõng dạc giới thiệu.
Một giọng nói dịu dàng từ trong suối vọng ra, pha chút ý cười:
“Thật may là vẫn có người thức. Trong nhà còn trứng không? Tôi muốn ăn onsen tamago.”
“Lập tức mang tới, xin người chờ một lát.”
Ở Nhật, luộc trứng trong suối nóng là thú vui quen thuộc.
Người ta bỏ trứng có vỏ vào lưới, thả xuống nước nóng, vừa tắm vừa chờ trứng chín, sau đó ăn cùng chút rượu sake, vừa vui vừa tao nhã.
Chưa đầy 1 phút, Kimura Hiroshi đã quay lại, trên tay là khay rượu sake Kubota Manjyu cùng trứng tươi.
Dù chạy đến mức thở dốc, ông vẫn giữ được dáng vẻ điềm tĩnh.
“Nếu không ngại, mang đến đây giúp tôi nhé.”
Từ sau rặng anh đào, ông thoáng thấy bóng cô gái đang vươn người, dáng hình mảnh mai, uyển chuyển.
Lời chủ nhân đã hạ, ông cũng không tiện chối.
Ngày trước, khi phục vụ giới minh tinh, cũng từng có người không ngại khỏa thân tắm trước mặt ông.
Giờ ông đã già, đã nhìn thấu nhiều chuyện, thân thể của một cô gái trẻ, đối với ông, chẳng còn gì đáng bận tâm.
Băng qua rừng anh đào, ông cuối cùng cũng được diện kiến người mà suốt 10 năm qua vẫn chỉ là hình bóng trong mơ, dù nghĩ lại, chữ “mơ” ở đây nghe cũng có phần kỳ quặc.

Cô gái ngồi bên mép suối.
Cô chưa thực sự ngâm mình, chỉ để đôi chân dài thon thả lấp loáng dưới làn nước, thỉnh thoảng đạp nhẹ khiến nước tung lên gợn sóng lấp lánh.
Cô rất đẹp, chiếc áo choàng lụa màu trắng ngà ôm sát thân hình mềm mại.
Nhưng Kimura Hiroshi lại không dám dùng từ “gợi cảm” cho người như thế.
Cô ngồi dưới tán hoa anh đào, mắt nhìn ra biển, mái tóc dài khẽ bay trong gió đêm, vẻ đẹp tĩnh lặng mà kiêu hãnh.
“Tôi là Tô Ân Hi, cứ gọi tôi là Ân Hi là được. Tôi gọi ông là Kimura-san nhé.”
Cô gái khẽ gật đầu chào.
Thì ra cái tên ENXI mà ông đoán suốt bao năm không phải từ Do Thái hay Latin, mà chỉ là phiên âm tiếng Trung đơn giản.
Nụ cười của cô rất dịu dàng, song Kimura Hiroshi lại càng thêm thận trọng.
Ông từng phục vụ không ít người quyền thế, biết rõ cách phân biệt đâu là trọc phú phô trương, đâu là quý tộc thật sự.
Kẻ mới có quyền thường kiêu ngạo, hận không thể phô bày quyền lực khắp nơi.
Khi họ chín chắn hơn thì lại trầm mặc, uy nghi chỉ trong vài lời ngắn gọn.
Còn những người thật sự đứng trên đỉnh quyền lực, họ trở nên điềm tĩnh, uể oải, như thể đã quá quen với quyền uy, đến mức chẳng còn hứng thú hay tự hào về nó nữa.
Tệ hơn là, nhiều người trong số họ còn mang nét mặt “cuộc đời này thật nhàm chán, chắc sớm muộn gì cũng nên chết đi thôi”.
Nhưng tuyệt đối đừng chọc giận những người như thế, vì chỉ cần họ thấy bị xúc phạm, người phải chết sẽ là bạn.
Nhưng tại sao một cô gái trẻ như Tô Ân Hi, chỉ mới hơn 20, lại có dáng vẻ của một quý tộc đã mỏi mệt với thế gian như vậy?
Với tuổi ấy, dẫu sinh ra trong hào môn, đáng lý cô vẫn đang trong giai đoạn khởi đầu sự nghiệp mới đúng.
“Tôi từ Hồng Kông bay sang chỉ để xem thủy triều. Vì đi gấp nên không kịp báo trước.”
Ân Hi nhìn ra phía chân trời, giọng bình thản.
“Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ tiểu thư,” Kimura khẽ cúi đầu.
“Kuroishi Kantei là nơi ngắm triều đẹp nhất vùng này, nhưng tối nay e là không có đại triều đâu ạ. Nếu có, Cục Khí tượng đã treo cờ đỏ cảnh báo gió mạnh rồi.”
“Còn 5 phút nữa là sóng thần sẽ chạm vào vịnh Sagami.”
Ân Hi nói chắc nịch, mắt vẫn dõi ra nơi biển trời giao nhau.
“Mười lăm phút trước, núi lửa sâu trong rãnh Nhật Bản vừa phun trào. Sóng kích phát từ hẻm biển Tuscarora đang tiến thẳng về phía Atami. Không tin, ông cứ nhìn mặt nước đi.”
Ân Hi ngừng đạp nước, nhưng trên mặt suối vẫn hiện lên những gợn sóng mới.
Ngọn đèn đá bên bờ lóe sáng, ánh lửa phản chiếu trong nước vỡ ra thành vô vàn mảnh vụn.
Rồi những giọt nước bắt đầu bật lên từ giữa lòng suối, từng hạt, từng hạt, rơi xuống khiến mặt nước như vỡ vụn thành pha lê.
Bàn đá khẽ rung, chiếc chén sứ men xanh trên đó lăn lăn về một bên.
Sắc mặt Kimura Hiroshi chợt tái đi.
Ông hiểu, Atami đang rung chuyển.
Ông đã từng học qua kiến thức về sóng thần:
Chúng thường bắt nguồn từ động đất hoặc núi lửa phun trào dưới đáy biển.
Chấn động lan theo đáy biển, khi đến rìa thềm lục địa sẽ dâng thành cơn sóng dữ ngàn trượng.
Nhưng sóng địa chấn cũng truyền theo tầng đá, nhanh hơn nước rất nhiều, vì vậy trước khi sóng thần tới, mặt đất luôn rung động trước.
Điều đó nghĩa là biển lớn sắp tràn vào thật rồi.
Tiếng còi báo động vang lên đột ngột.
Trên đê chắn sóng, hàng loạt đèn pha bật sáng, những cột sáng trắng lướt sát mặt biển, quét qua từng đợt sóng.
Cảnh sát vừa thổi còi, vừa chạy dọc bãi cát, hối hả hướng dẫn du khách rút lên cao.
Dưới vách đá, trên một mỏm đá đen, có một chiếc torii sơn son nhỏ bé.
Vài phút trước, chiếc cổng vẫn còn hoàn toàn lộ ra trên mặt nước, vậy mà giờ đây nửa thân dưới đã bị sóng nuốt mất.
Nước biển dâng nhanh, từng đợt sóng trắng va vào đá đen tung bọt như mưa bụi.
Chuông điện thoại reo.
Kimura Hiroshi lùi lại mấy bước để nghe máy.
Vài phút sau, ông quay lại đứng sau lưng Tô Ân Hi:
“Là đội tuần duyên gọi tới. Sóng thần đã đánh vào mũi Kannozaki ở bán đảo Miura cách đây 3 phút, dự kiến chỉ trong vài phút nữa sẽ tới Atami. Họ nói Kuroishi Kantei sẽ không bị ảnh hưởng, biệt phủ được xây trên móng đá chống sóng từ thời Edo, đủ vững để chịu đựng cả những đợt triều lớn nhất. Nhưng vì nơi này nằm ngay sát mép biển, họ muốn ta quan sát tình hình, nếu có gì bất thường thì lập tức thông báo. Tiểu thư Ân Hi, tối nay cô có thể ngắm thủy triều rồi.”
“Chắc sẽ là cảnh tượng ngoạn mục đấy.”
Tô Ân Hi khẽ nói, giọng nhẹ như gió.
Một đường sáng bạc mảnh như sợi chỉ hiện ra nơi ranh giới trời và biển, trông như lớp bạc mỏng phủ trên mặt nước.
Thực ra đó là đầu sóng triều, mang theo những cột sóng trắng xóa cuộn trào vươn tới tận chân mây.
Tiếng chuông chùa ngân vang dồn dập từ sườn núi xa, vọng xuống giữa đêm như lời cầu nguyện bình an cho Atami.
Khi sóng triều đến gần, ánh mắt Kimura Hiroshi dần dâng cao theo cơn sóng, từ tầm nhìn cúi xuống bờ, rồi ngẩng hẳn lên nhìn thẳng vào biển cả.
Đại dương trước mặt ông đang cuộn mình lại, kết thành một bức tường khổng lồ bằng nước, nặng hàng triệu tấn, ầm ầm đổ ập đến.
Trong khoảnh khắc đó, Hiroshi chẳng nghe thấy gì ngoài nhịp tim của chính mình.
Tường nước đen va vào bãi đá đen, vỡ tan, âm thanh như sấm sét nổ rền!
Chiếc torii đỏ là thứ đầu tiên bị cuốn phăng.
Thanh xà ngang đỏ thẫm bị sóng nhấc bổng lên, chòng chành trên ngọn sóng trắng như con thuyền giấy mong manh.
Đợt sóng ập lên vách núi, bọt nước trắng xóa tung lên trời, hóa thành cơn mưa giáng ngược.
Cả khu vườn anh đào rụng hoa tơi tả, tầm mắt ngập tràn sắc trắng của nước, âm thanh tràn ngập chỉ còn gió gào và mưa rít.
Kimura Hiroshi lặng lẽ mở ô, che lên đầu Tô Ân Hi.
Một quản gia của Kuroishi Kantei phải có bản lĩnh như thế, dù núi Thái Sơn sụp trước mặt cũng không đổi sắc.
Ông không cho rằng mình chỉ là người làm thuê dọn dẹp trong biệt phủ, mà là một võ sĩ phụng sự cho chủ nhân.
Dù trước mặt là mưa tên bão đạn, chỉ cần chủ nhân không lùi, võ sĩ cũng tuyệt không lùi nửa bước.
Chủ nhân vẫn ngồi vững như núi.
Tô Ân Hi an tọa dưới chiếc ô, thong thả nhấp rượu, mũi chân khẽ khua làn nước trong hồ.
Nhìn xuống thành phố bên dưới, những tòa nhà nhỏ bé như hộp diêm trôi lềnh bềnh giữa dòng nước.
Sóng thần dội vào đê chắn sóng, cuốn theo ô tô, ca nô và cả những căn nhà, tất cả đều bị nghiền nát.
Trên đời này, chẳng còn cảnh tượng nào vừa hùng vĩ vừa khủng khiếp đến thế.
Chỉ khi đứng trước nó, con người mới thấu hiểu sự nhỏ bé của mình.
“Nghe kỹ đi, ông có nghe thấy tiếng khóc không?”
Tô Ân Hi đột nhiên hỏi.
Hiroshi khẽ nheo mắt, rồi đột nhiên cảm thấy đầu đau nhói như muốn nứt ra.
Gió biển mang đến tiếng trẻ con khóc, hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn tiếng khóc réo rắt vang lên giữa tiếng sóng, xé lòng như dao cứa vào tai.
Một tia chớp tựa con rắn bạc xé ngang bầu trời, rọi xuống mặt biển, soi rõ những bóng đen chen chúc trong lòng sóng.
Những cái đuôi dài quấn chặt vào nhau, thân thể phủ đầy vảy sáng ánh kim xanh.
Cơn triều khi thì hất chúng lên cao, khi lại dìm chúng xuống sâu, chúng quằn quại giãy giụa, liều mạng vật lộn cùng sóng dữ.
Đám sinh vật vô danh ấy trông như một bầy rắn đang giao hoan, nhưng âm thanh phát ra lại là tiếng khóc của trẻ sơ sinh, tiến khóc dội khắp biển khơi, như dàn hợp xướng ai oán của những linh hồn nơi địa ngục.
Hiroshi run lên bần bật, suýt nữa đánh rơi cả cán ô.
Tô Ân Hi đưa tay nắm lấy cổ tay ông, dừng lại cơn run ấy.
Giọng cô vẫn bình thản:
“Đừng sợ. Không phải ma quỷ đâu, đó là những gì người Nhật các ông gọi là nhân ngư.”
“Nhân ngư ư?”
Hiroshi thẫn thờ lập lại.
Ông từng nghe nói đến nhân ngư, người Nhật nào mà chưa từng nghe.
Trong thần thoại Nhật Bản, đó là một trong những loài quái vật nổi tiếng nhất.
Nhưng nhân ngư Nhật Bản khác xa nhân ngư châu Âu.
Nhân ngư phương Tây là những mỹ nhân đuôi cá, nửa trên là người, nửa dưới là cá, cất tiếng hát quyến rũ thủy thủ rồi kéo họ xuống đáy biển.
Còn nhân ngư Nhật Bản lại không hề mang vẻ đẹp ấy.
Chúng là những sinh vật dị dạng:
Mặt người nhưng miệng cá, mắt lồi, răng nhọn, có khi mọc thêm sừng nhỏ hoặc mào thịt đỏ như mào gà trước ngực.
Thân thể trơn nhớt, đuôi dài tựa rắn, vảy ánh vàng hay bạc mờ như nước trăng trên biển đêm.
Xương và mỡ của chúng được tin là có thể dùng làm thuốc, còn thứ thịt được kể rằng mang mùi hăng tanh đến ám ảnh lại có khả năng ban cho kẻ ăn nó sự trường sinh.
Nhưng cũng chính thứ thịt ấy, nếu không được “chọn” bởi thần, sẽ khiến kẻ ăn phải hóa thành quái vật.
Tương truyền từ thời cổ thiên hoàng, từng có ngư dân bắt được nhân ngư ở sông Kagawa.
Đến thời Kofun, một ngư phủ vùng Kokugawa, nay thuộc tỉnh Wakasa, đã dâng lên triều đình một sinh vật kỳ dị có khuôn mặt người và thân cá.
Khi được tiên tri xem xét, ông ta phán rằng đó là điềm dữ, rồi sai chôn sâu dưới núi để yên long mạch.
Lại có chuyện kể rằng vào thời Heian, một ngư dân ở Biển Nội Địa Seto bắt được nhân ngư và đem thịt chia cho dân làng.
Một cô gái trẻ vô tình ăn phải một miếng.
Từ đó, cô không bao giờ già đi.
Trải qua 800 năm, cô chu du khắp nước Nhật dưới tên gọi Yao Bikuni, cuối cùng viên tịch ở Wakasa, nơi sinh ra lời nguyền ấy.
Đến thời Edo, trong các bản ghi chép như Kasshi Yawa của Matsura Seizan hay Nihon Shoki Kidan, người ta vẫn thấy ghi lại nhiều sự kiện về “xác nhân ngư” được phát hiện tại Osaka, Kagawa, hoặc trong các đền thờ bên bờ biển.
Nhiều “xác ướp nhân ngư” được cất giữ như bảo vật của lãnh chúa, hoặc trưng trong chùa chiền như ở Tenshoukyou và Ryugu.
Một số nhà khảo cổ từng khai quật được xác ướp nhân ngư trong mộ cổ thời Heian, được quấn trong tầng tầng gấm vóc, nằm trong lòng chủ mộ, như thể người chết muốn mang theo linh hồn biển cả xuống thế giới bên kia.
Tiếng kêu của chúng, theo lời nhân chứng, nghe như tiếng trẻ con khóc giữa đêm sóng vỗ.
Xác của chúng, khi chôn xuống đất, ngàn năm sau đào lên vẫn tươi như cá ngừ vây xanh vừa cắt.
Tất cả những điều đó, từ ghi chép cổ, truyền thuyết dân gian cho đến những “di vật” còn sót lại đều cho thấy rằng, thuở xưa, đã từng tồn tại một giống loài nửa người nửa cá sinh sống dọc bờ biển Nhật Bản.
Chỉ là, chúng chưa bao giờ tiến lên đất liền với số lượng lớn.
Và có lẽ, đâu đó giữa lòng biển sâu, vẫn còn vang vọng tiếng khóc ấy, lời thì thầm của nhân ngư, của những kẻ từng được chạm đến ranh giới giữa sự sống và bất tử.
Cho đến đêm nay, thế giới thần thoại bỗng đột ngột xâm nhập vào cõi người.
“Trên eBay có bài giới thiệu nói rằng từ thời Mạc phủ Tokugawa, Kuroishi Kantei luôn đứng vững như một võ sĩ, canh giữ sự bình yên cho Atami. Nó là biểu tượng của thành phố này.”
Tô Ân Hi quay sang nhìn Kimura Hiroshi.
“Thật sự là như thế à, Kimura-san?”
Kimura Hiroshi hít sâu một hơi:
“Quả có lời đồn như vậy. Người ta nói Kuroishi Kantei là một chiếc đinh, đóng chặt con ác long muốn bò lên bờ gây loạn. Bao lâu biệt phủ còn đứng, Atami sẽ còn bình an, thịnh vượng.”
“Vậy thì cứ để lời đồn ấy tiếp tục lưu truyền đi.”
Tô Ân Hi khẽ mỉm cười, đưa chiếc điện thoại cho ông.
“Đêm nay Kuroishi Kantei sẽ không sụp, Atami cũng sẽ không sao. Giờ thì, nhiệm vụ bảo vệ thành phố giao cho ông. Tôi nói nhấn nút nào, ông nhấn nút đó, tuyệt đối đừng bấm nhầm.”
Làn sóng nhân ngư tràn vào cảng cá.
Cảng nằm bên hông vách đá, ở nơi khuất gió.
Dãy đèn pha trên đê chắn sóng đã tắt, mặt biển tối đen như mực.
Người dân trong thành phố hoàn toàn không hay biết đám nhân ngư đã tràn lên, chỉ có hai người đang đứng trên cao:
Tô Ân Hi và Kimura Hiroshi, là những kẻ duy nhất chứng kiến tất cả.
Những cơn sóng dữ dội đập thẳng vào mạn thuyền, hất đám nhân ngư lên rồi dội xuống.
Chúng dùng móng vuốt bén ngót cắm sâu vào ván gỗ, tự “đóng” mình vào thân thuyền.
Khi đợt sóng đầu vừa rút mà đợt kế còn chưa tới, chúng lại uốn người leo lên.
Rồi con sóng thứ hai ập xuống, những con đến sau bám chặt lên lưng con trước, níu lấy lớp vảy mà trèo lên.
Dưới kia, những con bị đè liền gào rít, quay lại cắn xé lẫn nhau.
Máu thịt vương vãi giữa làn nước đen.
May thay, ngư dân đều đã sơ tán lên cao, cảng trống không một bóng người.
Ở giữa cảng neo một con thuyền buồm đỏ, tên “Shogeimaru”, vốn là tàu nghiên cứu sinh học biển.
Trong khoang tàu có nuôi vài con cá heo trắng, loài chuyên dò tìm đường di cư của cá voi, thường theo dõi và dẫn dắt các đàn cá voi trên suốt hành trình vượt biển.
Bầy cá heo như cảm nhận được tai họa sắp ập tới, liên tục va đập, muốn nhảy ra khỏi khoang.
Mấy bóng xám xanh lặng lẽ trườn vào từ dưới nước.
Cánh buồm bị sóng quật rách, sụp xuống phủ kín boong tàu.
Kimura Hiroshi chỉ thấy cánh buồm trắng run lên dữ dội, trong gió vọng lại tiếng kêu thảm thiết của cá heo.
Ông tưởng tượng ra cảnh tượng khủng khiếp đang diễn ra dưới tấm buồm đó, một bữa tiệc máu thực sự.
Nhưng ông chẳng thể làm gì, chỉ biết bất lực nhìn loài quái vật tàn sát những sinh linh hiền lành.
Chẳng mấy chốc, cánh buồm trắng đã hóa đỏ.
Máu thấm qua từng sợi vải, nhỏ tong tong xuống mặt nước.
Những con nhân ngư đến muộn, không tranh được phần thịt ngon lành nhất, liền tràn sang các thuyền đánh cá khác.
Trong khoang vẫn đầy cá lớn chưa kịp dỡ xuống:
Cá mập, cá ngừ, cá cờ dài hai ba mét.
Nhưng tất cả đều vô dụng, những loài khổng lồ ấy chỉ biết vùng vẫy yếu ớt trong tay đám quái vật.
Nhân ngư ôm chặt lấy lưng cá, móng vuốt xuyên qua lớp da, kéo phăng dây thần kinh đỏ tươi ra ngoài.
Cá chưa chết, nhưng đã mất khả năng chống cự, chỉ còn biết giãy giụa yếu ớt.
Ba bốn con nhân ngư cùng cắm răng vào sau gáy con mồi, hút lấy máu tươi ấm nóng.
Đó là một bữa tiệc tàn khốc.
Khi chúng leo qua đê chắn sóng, kế tiếp sẽ đến lượt máu người.
“Bấm phím số 1 đi.”
Tô Ân Hi khẽ nói.
Kimura Hiroshi làm theo.
Lập tức, cảng cá nổ tung trong chớp sáng chói lòa.
Hơn chục con thuyền đồng loạt hóa thành cầu lửa, sóng xung kích hất tung vô số bóng đen hình rắn.
Có kẻ bị thổi bay, có kẻ bị xé toạc giữa không trung.
Trong khói bụi cuồn cuộn, mùi lưu huỳnh và thuốc súng tràn lên tận đỉnh vách.
Đám nhân ngư ngừng lại, đồng loạt quay đầu, đôi mắt vàng kim sáng rực, ánh lên thứ dữ tợn lạnh lẽo của loài máu lạnh.
Một con phát ra tiếng thét như trẻ sơ sinh khóc, rồi trăm con ngẩng đầu theo, đồng loạt nhìn về phía vách đá nơi Kuroishi Kantei tọa lạc. Chúng đã nhận ra kẻ đang dõi theo mình, và cả hướng tấn công.
Tô Ân Hi chậm rãi đứng dậy khỏi hồ nước nóng, bước từng bước ra mép vách.
Kimura Hiroshi cầm ô đi theo sau, che cho cô khỏi mưa gió.
Cô kéo tấm bạt phủ ra, bên dưới là dãy pháo hoa cỡ lớn, cao ngang người.
Cô đưa chiếc bật lửa bạc cho ông, khẽ mỉm cười mà chẳng nói gì.
Kimura Hiroshi hiểu ý.
Dù biết hành động này chẳng khác nào tự dẫn lửa về mình, nhưng đã là quản gia của biệt phủ, phục tùng mệnh lệnh chủ nhân là nghĩa vụ tuyệt đối.
Ông bật lửa, lần lượt châm ngòi từng ống pháo.
Trong gió mưa, ngọn lửa xanh lam vẫn cháy sáng rực.
Pháo hoa bắn vút lên trời.
Những đóa cúc vàng khổng lồ nở rộ trong màn đêm, tiếp theo là thác tím, rồi đến muôn ngàn đốm sáng trắng kết thành chòm Orion và Nhân Mã.
Tô Ân Hi đứng giữa ánh sáng rực rỡ, đối mặt với hàng trăm cặp mắt vàng rực trong bóng tối.
“Giờ thì… các ngươi nhìn rõ ta hơn chưa?”
Cô cười khẽ.
Lũ nhân ngư rít lên chói tai, hé hàm răng tua tủa như dao cạo.
Chúng nối đuôi nhau, đầu chạm đuôi, phóng mình qua từng bến cảng, lao thẳng về phía vách đá, rõ ràng là muốn tấn công Kuroishi Kantei.
Càng lúc càng nhiều nhân ngư tụ tập về phía này.
Để tiêu diệt hết bọn chúng, Tô Ân Hi không ngần ngại lấy chính mình làm mồi nhử.
Kimura Hiroshi lặng lẽ đứng phía sau, giữa cảnh tượng như địa ngục ấy lại cảm thấy một sự bình tĩnh lạ lùng.
Đến nước này, ông chỉ còn biết tin tưởng cô gái ấy, người đang nắm giữ vận mệnh của cả Atami.
Ông bỗng thấy nhẹ nhõm, vì hóa ra chủ nhân của biệt phủ không phải một kẻ điên khùng như ông từng tưởng.
Cô đã tính toán mọi thứ từ lâu.
“Mưu lược như thần”, câu nói ấy, đặt vào Tô Ân Hi, thật quá xứng đáng.
Một người như cô, đáng lẽ phải khoác bộ Christian Dior số 2, đi đôi giày cao gót Christian Louboutinđế đỏ, đứng giữa bão tố mà vẫn ung dung như nữ hoàng, chỉ với một cái nhấc tay cũng đủ khiến trời đất đổi màu.
“Giờ thì bấm phím số 2 đi.”
Tô Ân Hi nói, giọng vẫn điềm nhiên.
“Rõ, tiểu thư Ân Hi.”
Kimura Hiroshi ấn nút.
Thú thật, ông cũng nóng lòng muốn biết cô còn chuẩn bị thứ gì.
Một hồi còi rền vang lên từ sâu trong cảng.
Những ngọn đèn trên boong tàu đồng loạt bật sáng.
Không có người lái, nhưng con tàu vẫn tự vận hành, một chiến hạm lớp Freedom của Hải quân Hoa Kỳ, thân tàu ghi rõ số hiệu Hạm đội 7, cùng cái tên USS St. Louis.
Con tàu phun hơi trắng, thoát khỏi dây neo, rẽ sóng lao ra biển.
Vừa di chuyển, nó vừa khai hỏa, hệ thống CIWS bắn ra hàng ngàn viên đạn mỗi phút, khẩu pháo 76mm gầm lên liên hồi, nhả ra từng luồng lửa chết chóc.
Cả vách đá rung chuyển dưới tiếng gầm của chiến hạm.
Dưới kia, từng con tàu và cả bầy nhân ngư bị cuốn xuống đáy biển, hòa tan trong máu và lửa.
—-
Căn cứ hải quân Yokosuka, phòng trực ban hỗn loạn như bãi chiến trường.
“Gọi St. Louis! Đây là Yokosuka! Trả lời, trả lời!”
Viên trung tá trực ban gần như gào khản cả giọng vào micro.
Hạm đội 7 của Hải quân Hoa Kỳ đang neo đậu tại căn cứ Yokosuka, chỉ cách Atami chừng 80km.
Ngoài cửa sổ, những bóng khổng lồ của nhóm tàu sân bay Kitty Hawk cùng các tuần dương hạm mang tên lửa uy lực đang lặng lẽ nằm trong cảng.
“Chuyện gì thế này? St. Louis rốt cuộc đang làm cái quái gì vậy?”
Một vị thiếu tướng lao đến bàn chỉ huy, mặt đỏ bừng.
Ngay sau khi nhận được cảnh báo sóng thần, một tàu hộ vệ tên lửa lớp Freedom của Hạm đội 7 được lệnh tạm lánh ở cảng cá Atami.
Nhưng bây giờ, trên màn hình giám sát, con tàu ấy lại đang… nhổ neo rời cảng.
Bộ đàm vẫn im lặng.
Tàu hộ vệ khác hẳn tàu đánh cá, dù có gặp thiên tai cũng không thể bỏ tàu toàn bộ.
Ít nhất phải có thuyền trưởng hoặc đại phó ở lại ca trực.
Nhưng dù phía Yokosuka gọi thế nào, St. Louis vẫn không đáp lại, như thể đó chỉ là một con tàu ma trống rỗng.
Trung tá lập tức mở đường truyền CCTV của buồng lái.
Trên màn hình, khoang điều khiển của St. Louis quả thật không có một bóng người.
Nhưng bên ngoài, từng chuỗi vụ nổ sáng rực, sóng xung kích quét qua, mảnh kính vỡ bắn tung tóe.
Những mảng máu thịt nát bị hất tung lên, bám dính vào tường buồng lái, rồi từ từ trượt xuống trong tiếng rít gió.
“Lạy Chúa… nó đang làm gì vậy?”
Vị thiếu tướng thảng thốt.
“Căn cứ vào số liệu tiêu hao đạn dược, nó đang… chiến đấu với thứ gì đó,” trung tá đáp, giọng run run.
“Không có người điều khiển… St. Louis điên rồi!”
“Khoan đã… anh có nghe thấy gì không?”
Thiếu tướng đột ngột hỏi.
“Tiếng sóng, tiếng nổ… và cả—”
Trung tá gào lên, “—tiếng khóc của trẻ con!”
Anh vặn lớn âm lượng.
Cả phòng chỉ huy chết lặng.
Trong âm thanh lẫn lộn tiếng gió và biển, quả thật vang lên những tiếng khóc the thé, như tiếng khóc của hàng trăm đứa trẻ bị kéo từ địa ngục lên trần gian, hoặc như tiếng hát rên rỉ của những linh hồn bị nguyền rủa.
“Lạy Chúa…”
Thiếu tướng run rẩy vẽ dấu thánh giá trên ngực, “…đó là ma quỷ ư?”
Một con nhân ngư từ cột buồm của Shogeimaru bơi vút lên, phóng mình về phía boong St. Louis.
Hệ thống pháo Phalanx CIWS lập tức xoay nòng, trút xuống nó cơn mưa kim loại từ đạn xuyên lõi tungsten, con quái vật bị xé nát ngay giữa không trung, hóa thành đóa máu đỏ giữa đêm đen.
Một giây sau, khẩu pháo hạm 76mm nổ vang, thổi tung Shogeimaru thành đống mảnh vụn.
Hàng ngàn xác chết dập dềnh giữa cảng, từng đợt sóng nối nhau cuốn chúng trở lại đại dương.
Một số bị sóng hất lên bờ đá dưới vách núi, kẹt giữa những khe đá đen.
Từ sau làn mây, ánh trăng rọi xuống, phản chiếu trên những tấm lưng cong và xương sống lởm chởm của bọn nhân ngư chết, sáng lên thứ ánh bạc lạnh lẽo, chứng tích của ác mộng thật sự.
—-
Đó không phải ảo giác.
Chúng thực sự tồn tại, những ác quỷ bước ra từ thần thoại.
Kimura Hiroshi nắm chặt tượng gỗ Bồ Tát trên cổ bằng một tay, tay kia siết chặt chiếc điện thoại của Tô Ân Hi, chìa khóa sinh tử của cả Atami.
Chỉ cần ông giữ được chiếc điện thoại ấy, ông còn có thể cứu được thành phố này.
Tô Ân Hi chiếm ưu thế, nhưng nét mặt lại không hề có lấy một chút vui mừng.
Cô đứng giữa gió biển và mưa lạnh, mắt không rời đường chân trời nơi trời và biển hòa làm một.
Một khối khổng lồ đang nổi lên trên đầu ngọn triều, một giàn khoan sâu dưới biển!
Trên thân thép rỉ sét còn mờ mờ ba chữ sơn đỏ:
Tu Di Toạ.
Quái vật bằng sắt ấy vốn chìm dưới đáy biển, nay được cơn đại triều nâng lên.
Trên bề mặt chi chít những vảy cá màu xám tro, khung thép chằng chịt nhét đầy nhân ngư, hàng trăm, hàng nghìn, hàng vạn con!
Nhờ ẩn nấp trong giàn khoan, chúng thoát khỏi cơn sóng thần, bây giờ đang tiến thẳng về phía bờ, về thế giới của loài người.
Nhân ngư rời giàn, lao xuống nước như đàn rắn trút khỏi tổ.
Tiếng khóc trẻ con vang dậy khắp trời đất, thực ra là tiếng rít phấn khích của bầy quỷ, khi chúng nghiến răng trong cơn khát máu.
Hệ thống pháo Phalanx ngừng bắn, pháo phòng không cũng im tiếng.
Nước biển hắt lên nòng súng đỏ rực, phát ra những tiếng xèo xèo như dập thép nung.
Chúng đã vượt quá giới hạn chịu đựng, bắn thêm nữa là nổ tung.
Nhưng St. Louis không dừng lại.
Động cơ tuabin khí gầm lên hết công suất, khói trắng cuộn trào từ ống khói, con tàu lao thẳng vào cơn sóng dữ như một chiến sĩ điên cuồng trong phút tận hiến.
Toàn bộ vũ khí đồng loạt khai hỏa, tên lửa Standard, pháo sáng, ngư lôi MK50, tên lửa đối hạm Harpoon…
Dù những vũ khí ấy không được thiết kế để giết nhân ngư, nhưng trong thời khắc quyết tử, dù chỉ còn một hòn đá trong tay, con người vẫn ném nó về phía quái vật.
Mũi tàu St. Louis đâm thẳng vào đầu sóng, như thể va vào một bức tường nước khổng lồ.
Con sóng dữ nuốt chửng lấy nó, khiến thân tàu nghiêng ngả lật nghiêng, trong khi từng đàn nhân ngư lao vun vút qua hai bên mạn, ánh mắt lạnh lẽo như lưỡi dao dưới biển sâu.
“Có vẻ như không chịu tốn chút chi phí thì chẳng thể giải quyết được nhỉ. Nhấn ‘3’ đi.”
Tôi Ân Hi khẽ mỉm cười với Kimura Hiroshi.
“Vâng! Tiểu thư Ân Hi!”
Hiroshi đáp, rồi dốc hết sức ấn nút “3”.
Anh không thể tưởng tượng nổi còn có cách nào khác để ngăn lũ nhân ngư ấy.
Trong lịch sử nhân loại, trận đổ bộ quy mô lớn nhất có lẽ là cuộc chiến Normandy trong Thế chiến II.
Khi đó, cả hai phe đều huy động đến hàng triệu binh lính, nhưng mỗi bãi biển cũng chỉ có độ một hai chụn nghìn người.
Hai mươi năm nghìn quân Đồng minh đã xông lên Bãi Vàng trong làn mưa đạn pháo của Đức, mà tổn thất chỉ hơn 400 người.
Còn bây giờ, họ phải đối mặt với hàng nghìn nhân ngư có thể xé nát cá mập bằng tay trần, mỗi con đủ sức đối đầu với 10 người.
Atami vốn chỉ là một thành phố du lịch, hoàn toàn không có phòng tuyến.
Trong toàn bộ thị trấn, súng lục của cảnh sát e rằng cũng chẳng tới trăm khẩu.
Hy vọng… dường như đã cạn kiệt.
Dù có thêm 10 chiến hạm Freedom đi nữa, cũng chẳng thể ngăn nổi “cuộc đổ bộ” này.
Thế nhưng, Tô Ân Hi vẫn đứng nơi vách đá cao, dáng người thanh nhã, gương mặt điềm nhiên như gió xuân.
Cô khẽ mỉm cười với Kimura Hiỉoshi, và chỉ vậy thôi, ông đã tin rằng cô có thể làm được.
—-
Tại căn cứ hải quân Yokosuka, những sĩ quan trực ban dồn hết về phía cửa sổ.
Ngoài quân cảng, cả hạm đội bỗng đồng loạt bừng tỉnh.
Từ những tuần dương hạm lớp Ticonderoga, khu trục hạm lớp Arleigh Burke, cho đến cả soái hạm Blue Ridge của Hạm đội 7, toàn bộ chiến hạm vốn đang im lìm giờ đã sáng rực.
Hệ thống đèn trên boong bật sáng, động cơ tuabin và hệ thống vũ khí đồng loạt khởi động, từng hạng mục tự kiểm tra, khóa an toàn dần mở ra.
Hạm đội 7 của Hoa Kỳ bước vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu mà không hề có ai ra lệnh.
Khói trắng bốc lên che kín bầu trời quân cảng, tiếng còi tàu vang rền từng hồi như tiếng gầm của quái thú khổng lồ.
Hạm đội xuất cảng.
Ngoài khơi, những chiến hạm xếp thành đội hình, mũi hướng về phía đông nam.
Hàng trăm quả tên lửa Tomahawk trượt khỏi khoang, lắp vào bệ phóng, chuẩn bị sẵn sàng.
“Cụm tên lửa Tomahawk đã mở khóa. Bắt đầu đếm ngược khai hỏa.”
Giọng nói nữ nhân tạo vang lên từ hệ thống điều khiển hỏa lực.
“Chuẩn tướng, chúng ta không thể làm gì được. Đã mất quyền kiểm soát Hạm đội 7. Chúng ta sắp… tấn công Atami bằng toàn bộ tên lửa trong kho.”
Trung tá rời khỏi bàn điều khiển, đứng sau lưng vị chỉ huy.
Điện thoại reo liên hồi.
Hai sĩ quan liên lạc mỗi người cầm một ống nghe đứng chờ sau lưng ông.
“Là điện từ Lầu Năm Góc và văn phòng Thủ tướng Nhật chứ gì?”
Chuẩn tướng ngẩng đầu nhìn trời, khẽ thở dài:
“Đợi tôi xem pháo hoa đã. Lúc này nghe ai quát mắng nữa cũng vô ích thôi. Dù chúng ta có nói gì, làm gì, kết cục cũng chẳng thể thay đổi được nữa… Cầu Chúa phù hộ nước Mỹ.”
—-
Mặt biển ở cảng Yokosuka rung chuyển.
Dưới màn đêm đen, từng cột lửa rực đỏ xé toạc bầu trời.
Hàng trăm quả tên lửa lao vút ra ngoài khơi, đuôi lửa đỏ rực như đàn đom đóm khổng lồ, soi sáng cả mặt nước thành một biển máu.
Hàng trăm luồng sáng đỏ rực cắm xuống biển, để lại trên nền trời những vệt cong tuyệt mỹ như những vòng tròn đồng tâm.
Biển bốc cháy.
Cả vịnh Sagami sáng rực như ban ngày.
Trên mặt nước rực lửa ấy, bệ nổi khổng lồ chậm rãi chìm xuống, mang theo hàng nghìn nhân ngư.
Tiếng gào thét của chúng vang vọng giữa trời và biển , chẳng phải vì đau đớn, mà là vì phẫn hận.
Chúng chỉ cách bữa tiệc máu thịt có một bước chân, vậy mà bị đẩy ngược về địa ngục.
Tô Ân Hi nhận lấy tách trà Hiroshi dâng lên, khẽ nhấp một ngụm, rồi cúi nhìn chiến trường bên dưới.
Gió bão cuộn trào, tấm áo yukata mỏng bám chặt vào thân thể mảnh mai của cô, mềm mại mà vẫn sừng sững như núi.
“Xong rồi.”
Tô Ân Hi khẽ nói.
Kimura Hiroshi cúi đầu thật sâu, đặt chiếc điện thoại lên khay bạc.
“Tiếng chuông ở chùa Gion vang lên, báo rằng vạn vật đều vô thường. Hoa sala rụng xuống, báo hiệu hưng thịnh rồi cũng sẽ tàn. Kẻ kiêu ngạo chẳng thể tồn tại lâu, như giấc mộng xuân chợt tỉnh. Kẻ mạnh rồi cũng tiêu vong, như bụi cát trước gió.”
Tô Ân Hi thong thả ngâm lại đoạn mở đầu của Heike Monogatari:
“Những sinh linh từng ngồi trên ngai vàng, giờ chỉ như bầy sói bị dồn đến mép vực.”
“Sau khi tận mắt chứng kiến hết thảy, ồn đã là người của chúng tôi rồi. Tôi có đọc qua lý lịch của ông, một trong những quản gia giỏi nhất thế giới. Tôi tin ông biết giữ kín bí mật của chúng tôi, đúng chứ?”
Cô nhìn ra biển, giọng nhẹ như gió.
“Tôi đã chuẩn bị sẵn. Những người hầu làm việc trong nhà đều bị tôi khóa lại, họ không biết gì cả.”
Hiroshi cúi đầu đáp.
“Ngày mai mua giúp tôi ít khoai tây chiên vị thịt nướng nhé.”
Tô Ân Hi quay lại, nở nụ cười dịu dàng, tựa hồ cơn bão diệt thế vừa qua chẳng hề dính dáng gì đến cô.
“Rõ, vị thịt nướng.”
Hiroshi cung kính đáp.
Tô Ân Hi vừa bước xuống bậc đá, sau lưng chợt vang lên tiếng thét sắc nhọn.
Một bàn vuốt xám tro đầy vảy móng vươn lên từ mép vực, chộp lấy cổ chân cô.
Sắc mặt Tô Ân Hi biến đổi, một tay bám chặt lan can, tay kia rút khẩu súng ngắn bên đùi.
Một bóng xám dài như rắn phóng vọt lên không, thân dưới là đuôi cá, thân trên cơ bắp cuồn cuộn như mãnh thú.
Đó là một nhân ngư còn sót lại, kẻ sống sót duy nhất đã lặng lẽ bò lên vách đá khi Tô Ân Hi mải dõi mắt nhìn bệ nổi chìm dần trong biển lửa.
Nhân ngư lao thẳng vào người Tô Ân Hi, chiếc đuôi dài quấn chặt lấy vòng eo mảnh mai của cô, hai vuốt nhọn sắc bén bổ nhào xuống cổ họng.
Tô Ân Hi bình tĩnh giơ súng, bóp cò ngay trước mặt nó.
Toàn bộ 7 viên đạn trong băng đạn găm thẳng vào mặt con quái vật, khiến nó bật ngửa ra sau.
Nhưng chỉ trong nháy mắt, gương mặt đầy 7 lỗ đạn ấy lại trồi lên trước mặt cô.
Máu tuôn ra từ từng lỗ, song dường như nó không hề cảm thấy đau đớn.
Cái thân thể tưởng chừng mềm mại ấy lắc lư trong không trung, đuôi siết lại dần, khiến khớp xương của Tô Ân Hi phát ra tiếng răng rắc, tiếng cảnh báo trước khi vỡ vụn.
Lúc này, Kimura Hiroshi mới thấy rõ bản mặt thật của sinh vật kia.
Nó giống như một xác ướp khô héo, da trắng bệch và cứng như đá, bọc chặt quanh bộ xương gồ ghề.
Ngũ quan của nó đều lớn gấp đôi con người:
Đôi mắt lồi hẳn ra, ánh lên màu vàng đỏ rực, cái miệng khổng lồ rách dài đến tận cằm, bị khâu kín bằng những sợi gân cá. Giờ đây, nó khẽ nghiêng đầu, mái tóc trắng như tro lay động, miệng từ từ hé ra.
Những sợi gân cá lần lượt đứt phựt, để lộ hàng răng dài nhọn hoắt trồi ra khỏi môi.
Cuối cùng, cái miệng ấy mở to đến mức đủ nuốt chửng cả một con bê!
Không một sinh vật nào của loài người có thể há miệng đến thế, chỉ có rắn mới làm được, vì khớp hàm của chúng nối với hộp sọ bằng dây chằng.
Giống như trăn, nó có thể há miệng gấp nhiều lần kích cỡ đầu để nuốt con mồi lớn hơn cả thân mình.
Phải đến khi ở gần nó, người ta mới thực sự hiểu thế nào là khiếp sợ.
Kimura Hiroshi cảm giác linh hồn mình bị hút ra khỏi thể xác, toàn thân chỉ còn biết run rẩy.
Từ trên vách đá nhìn xuống, đám nhân ngư kia có lẽ chẳng đáng sợ mấy, trong làn đạn pháo của chiến hạm St. Louis, chúng chỉ là những mảng máu đen và thịt nát.
Nhưng ở khoảng cách gần, mới thấy rõ:
Chúng là những sinh vật khổng lồ dài hơn 5m, nặng gấp nhiều lần người trưởng thành.
Chỉ một cú quét đuôi thôi cũng đủ bẻ gãy một ống thép to bằng cánh tay.
Dưới móng vuốt của chúng, những con cá ngừ nặng hàng trăm ký bị xé nát dễ như xé giấy, ngay cả tê giác, nếu rơi vào tay chúng, e cũng chỉ có kết cục bị hành hạ đến chết.
Và giờ, người duy nhất đối diện con quái vật ấy lại chỉ là Tô Ân Hi, trong chiếc áo tắm mỏng manh, khẩu súng ngắn trong tay đã hết đạn.
Nhân ngư há to miệng, chuẩn bị nuốt chửng cô, không ai kịp ngăn cản.
“Kimura-san, nhấn phím ‘0’ đi.” Tô Ân Hi nhìn thẳng vào cổ họng đang mở rộng của quái vật, bình tĩnh nói.
Với bản năng của một “quản gia hạng nhất”, cuối cùng ý chí trung thành cũng chiến thắng nỗi sợ.
Kimura Hiroshi bật người, hất văng khay trà, chộp lấy chiếc điện thoại và dằn mạnh ngón tay xuống nút “0”.
Một luồng sáng chói từ dưới hất lên, chiếu rực cả vách đá, bao trùm cả Tô Ân Hi và nhân ngư.
Từ bên dưới vang lên tiếng súng nặng nề, đầu con quái vật nổ tung, máu đen văng khắp người cô.
Nhưng giống như trăn có thể siết chết người dù mất đầu, cơ thể nhân ngư vẫn co giật dữ dội, chiếc đuôi siết lấy eo cô mạnh đến mức chỉ cần thêm một chút thôi, xương sống của Tô Ân Hi sẽ gãy vụn.
Tuy nhiên, loạt súng từ dưới vách đá lại vang lên, từng viên đạn như chiếc “đinh” xuyên thẳng vào cột sống của nó, tốc độ nhanh gấp hai lần âm thanh.
Bộ xương cứng như đá của nó không chịu nổi cỡ đạn lớn ấy, nứt ra như gốm vỡ.
Tô Ân Hi mặt không đổi sắc, nhìn thi thể quấn quanh mình co giật, run rẩy rồi rơi xuống vực sâu.
Xác nhân ngư va vào bãi đá đen, vẫn còn lăn lộn.
Những người mặc đồ lặn đen từ bốn phía kéo đến dọn dẹp chiến trường.
Hầu hết xác bị sóng cuốn ra biển, chỉ vài con kẹt trong khe đá, cộng thêm con vừa mất đầu kia.
Bọn họ dùng giáo sắt nhọn móc từng xác lên, ném vào thùng nhựa, rót vào đó dung dịch hóa học, khói trắng lập tức bốc lên nghi ngút.
Vài phút sau, thi thể tan thành thứ dung dịch sền sệt, rồi bị đổ xuống biển.
Tô Ân Hi chậm rãi bước xuống bậc thang, đặt tách trà lại lên khay.
Lúc này Kimura Hiroshi mới nhận ra, dù đối diện tử thần, cô vẫn chưa từng buông lỏng tay khỏi chiếc tách ấy.
Trước khi đến Kuroishi Kantei, cô đã tính toán mọi khả năng, kể cả việc nhân ngư tràn lên vách đá.
Vì vậy, cô chẳng chút sợ hãi.
Cô tin tuyệt đối vào cấp dưới của mình rằng họ sẽ bắn mà không hề sai lệch.
Hiroshi không nhìn lầm:
Cô là kẻ nắm quyền lão luyện, mưu sâu như một kỳ thủ.
Một khi bàn cờ đã sắp, đối phương chỉ còn cách ngã gục dưới tay cô.
Gặp phải một kẻ như thế, bầy nhân ngư chẳng khác nào va vào lưỡi hái của Tử Thần.
“Dọn sạch hiện trường trước khi đội tuần duyên đến. Đừng để sót thứ gì, mắt, vây, đuôi, bất cứ phần nào.”
Cô nói ngắn gọn qua điện thoại, rồi đi đến bên bồn nước nóng, múc một vốc rửa sạch máu trên mặt.
Cơn sóng thần đã qua.
Lớp sóng trắng dần rút về biển, khe đá đen đầy bọt mịn.
Chuông chùa trên núi lại ngân vang, mừng vì Atami thoát nạn.
Thực ra, đợt sóng này không quá mạnh, đê chắn sóng cũng đã giảm bớt sức tàn phá, hẳn sẽ không có nhiều thương vong.
Du khách trong thành chắc giờ còn nhâm nhi rượu sake, phấn khích kể lại cơn sóng dữ, chẳng ai biết rằng, cánh cửa địa ngục suýt nữa đã mở ra ngay dưới chân họ.
Trên con đường lát đá phủ đầy hoa anh đào, vang lên tiếng “meo meo”.
Hai con mèo béo vốn đang ngủ vùi trên lò sưởi cũng bị đánh thức, uể oải đi ra xem náo nhiệt.
Lẽ ra loài săn mồi phải nhạy cảm với mùi máu, vậy mà hai con này dường như chẳng cảm nhận được gì, còn chạy lại bên Tô Ân Hi, hít ngửi khắp người cô.
“Lâu lắm rồi mới gặp, xem ra chúng vẫn nhớ cô đấy.”
Kimura Hiroshi nói.
“Nếu chúng còn nhớ tôi, mới là chuyện lạ đấy.”
Cô nghiêng đầu, mỉm cười nhìn hai con mèo.
Cả hai con mèo cũng nghiêng đầu lại, như thể đang chê cô ngốc.
Kimura Hiroshi chỉ biết lắc đầu, quả nhiên, người chủ này điên, mà mèo của cô cũng điên nốt.
“Con này là Gia Khang?”
Cô chỉ con chị, rồi chỉ con em, “Còn đây là Tín Trường?”
“Chúng không tên là Gia Khang với Tín Trường đâu.”
Hiroshi ngạc nhiên, “Cô quên tên chúng rồi sao?”
Tô Ân Hi từng mua lại cả Kuroishi Kantei chỉ để nuôi cặp mèo này, đủ thấy cô yêu chúng đến mức nào.
Thế mà 10 năm sau, cô lại quên mất tên của chúng.
Với người tính toán từng bước như cô, điều đó thật lạ.
“Không phải quên, mà là chưa từng nhớ.”
Cô cười nhạt.
“Hai con ngốc này đâu phải mèo của tôi, là mèo của sếp tôi. Biệt thự này cũng thế, vốn dĩ do sếp lướt eBay rồi mua về.”
Mặt đất bỗng rung chuyển.
Cả cô và Hiroshi đều giật mình.
Sóng thần vừa rút, chẳng lẽ lại có động đất nữa?
Tô Ân Hi quay ra nhìn vịnh Sagami, mặt biển phẳng lặng.
Nhưng phía tây bắc Atami, cột bụi đen bừng sáng, bên rìa bụi lóe lên ánh lửa như vảy rồng.
“Là hướng núi Phú Sĩ… chắc do động đất vừa rồi kích hoạt, núi lửa phun rồi.”
Hiroshi nói, “Hơn 300 năm rồi mới thấy nó thức giấc.”
“Biển động, đất rung, núi phun… cái quốc gia này đúng là ngồi ngay trên miệng ống khói sao?”
Cô ngẩng đầu nhìn bầu trời đen kịt.
Từng luồng sáng đỏ xé rách tầng mây, những mảnh lửa nhỏ bắn lên trời, mây đen hừng sáng như tro than đang cháy, chỉ chờ rơi xuống đất.
“Nghe nói nền đất Nhật Bản không ổn định, sớm muộn gì cũng chìm xuống Thái Bình Dương thôi.”
Hiroshi thở dài.
“Hy vọng nó đừng chìm trước khi tôi kịp bay đi.”
Cô khẽ cười, giọng nhẹ như gió.
0 Bình luận