"Ngài Menahem, thật cảm ơn ngài đã dành thời gian ghé thăm chúng tôi!"
Souma nở nụ cười rạng rỡ chào đón, còn Menahem chỉ đáp lại bằng một nụ cười nhã nhặn, đôi mắt vẫn bình tĩnh quan sát đối phương. Là thương nhân, ông đã từng trải qua vô số cuộc thương thuyết và đối thoại. Trong số những người ông từng gặp, không thiếu những nhân vật có thể gọi là anh hùng của cả một thời đại.
Những vĩ nhân như thế đều mang theo một khí chất đặc thù—một áp lực vô hình khiến người khác phải dè chừng chỉ bằng sự hiện diện. Thế nhưng, từ người thanh niên tự xưng là "Đứa trẻ của Hủy Diệt" trước mặt, Menahem chẳng cảm nhận được bất kỳ thứ gì tương tự. Không, phải nói rõ hơn... trong mắt ông, Souma trông quá đỗi bình thường.
Không có cảm giác sắc bén của một bậc mưu sĩ. Không có khí thế đè nặng người đối diện. Chỉ là một thanh niên với vẻ ngoài ưa nhìn, không hơn. Nếu ai đó giới thiệu Souma là công tử của một nhà quý tộc hay thương gia phú thịnh nào đó, Menahem hẳn sẽ gật đầu tin ngay.
"Chúng tôi sẽ mở tiệc chiêu đãi chính thức vào buổi tối, nhưng nghĩ rằng dùng bữa trưa cùng nhau trước cũng hay, nên tôi đã mời ngài đến đây."
Khi bước theo Souma vào trong khu vườn, Menahem cảm thấy một sự khó chịu rất khẽ lướt qua tâm trí. Bên trong quá đỗi sáng sủa. Ông hơi nheo mắt lại khi nhận thấy ánh nắng đang chiếu xuống, rồi ngẩng nhìn lên. Trên trần là một cửa sổ trời lớn, để lộ bầu trời xanh thẳm.
Cửa sổ trời với vô số ô lưới được bố trí thành hoa văn, rộng đến mức gần như táo bạo.
Đó hẳn là lý do khiến nơi này sáng đến vậy. Thế nhưng, làm khung cửa rộng như thế sẽ rất khó vào mùa đông—khi gió lạnh luồn vào sẽ khiến bên trong buốt giá.
Ngay khi nghĩ đến đó, dòng suy tưởng của Menahem khựng lại. Bây giờ vẫn là đầu xuân, tiết trời còn sẽ lạnh trong một thời gian nữa. Bên ngoài khu vườn, ông có thể cảm nhận cái rét đủ khiến người ta co vai né gió mỗi khi chỉ một cơn gió mạnh thoáng qua. Thế mà nhiệt độ bên trong lại ấm áp một cách dễ chịu.
Nảy sinh nghi hoặc, Menahem lại ngẩng lên. Khi ông căng mắt nhìn kỹ hơn, bầu trời xanh qua khung cửa dường như hơi méo mó. Không chỉ vậy—những cụm mây trắng trôi lững lờ kia lại thoáng mang sắc xanh nhạt lạ lùng.
"Đó... chẳng lẽ là kính tấm sao...?"
Souma bật cười vui vẻ trước câu hỏi của Menahem.
"Đúng vậy. Thứ này là thành quả chúng tôi vừa hoàn thiện không lâu trước đây."
Menahem từng nghe những lời đồn rằng, ở vùng trung tâm đại lục, người ta đang chuộng dùng kính tấm do người lùn chế tạo để làm cửa sổ. Thế nhưng kính vẫn là vật phẩm vô cùng quý giá, nên việc sử dụng nó chỉ giới hạn ở thánh đường hoặc cung điện hoàng gia. Vậy mà phát minh mới mẻ này lại đã xuất hiện nơi một thành phố hẻo lánh, tận cùng của Tây Vực... Điều đó khiến ông không khỏi sửng sốt.
Đối với Souma—từng sống ở Nhật Bản hiện đại—việc dùng kính làm cửa sổ là điều quá đỗi tự nhiên. Chính vì thế, ngay khi bắt đầu kế hoạch sản xuất thủy tinh, cậu đã yêu cầu người lùn phải làm được kính tấm. Nhưng đối với dân chúng của thời đại này, thủy tinh vẫn là vật phẩm đắt đỏ đến mức có thể thay cho ngọc quý. Một ô cửa kính, trong mắt họ, chẳng khác nào trang trí cửa sổ bằng châu báu.
Trong "Ký lục Quan sát Tây Vực"—cuốn nhật ký du hành của Mark Paulo, một mạo hiểm giả kiêm thương nhân vùng trung tâm—có đoạn viết:
"Tây Vực tích lũy lượng vàng bạc khổng lồ. Giàu có đến mức từ cung điện đến nhà dân đều được trang hoàng bằng châu báu."
Thế nhưng, thực ra chẳng có tài liệu nào ghi chép Mark Paulo từng đặt chân đến Tây Vực. Cuốn "Ký lục" của ông chỉ là tập hợp những lời đồn nhặt nhạnh được từ khắp nơi. Về sau, giới học giả tin rằng chuyện "trang hoàng bằng châu báu" thực chất là lời đồn bị truyền sai—bắt nguồn từ việc kính tấm được sử dụng phổ biến đến mức lan cả vào nhà dân thời đó.
"Không chỉ thành công trong việc sản xuất hàng loạt đồ thủy tinh, mà còn tạo ra được cả kính tấm... Ngài quả không hổ danh với những lời đồn."
Lời ấy của Menahem không phải để nịnh bợ, mà là thật lòng thán phục.
Nhưng Souma chỉ đáp lại bằng một nụ cười gượng:
"Tất cả là nhờ các thợ thủ công người lùn thôi."
Phản ứng đó khiến Menahem thoáng thất vọng.
Ông đã tán dương Souma vì tạo nên kính tấm—một thứ vẫn còn là sự mới mẻ ngay cả ở trung tâm đại lục. Lẽ ra Souma hoàn toàn có thể tự hào hơn. Thế nhưng, dù cậu có vẻ rất tự hào về tay nghề của người lùn, thái độ của cậu đối với kính tấm lại lạnh nhạt đến lạ. Tựa như đối với cậu, thứ này chẳng có gì đặc biệt cả.
Với điều này, Menahem hoàn toàn hiểu vì sao ông từng được cảnh báo rằng Souma sẽ thản nhiên đánh giá một thứ mang tính đột phá như chiếc khuy áo—một phát minh đủ để làm rung chuyển cả thế giới thời trang—bằng câu "Tôi không nghĩ nó lại quan trọng đến thế."
Gọi người này là "bình thường"... quả là một sự xúc phạm nghiêm trọng. Chẳng phải Yoash đã nói trước rằng nếu chỉ nhìn vào vẻ ngoài mà đánh giá, ta sẽ bị hẫng chân ngay lập tức sao. Quả thật, đến giờ phút này, chàng trai trẻ này đã tạo ra không biết bao nhiêu thứ khiến chính ta cũng phải bàng hoàng.
Souma đưa Menahem— vẫn đang lặng lẽ chỉnh lại đánh giá của mình—đến một căn phòng có chiếc bàn lớn đặt giữa. Menahem và Yoash ngồi xuống ghế, còn Souma ngồi đối diện họ. Không lâu sau, các nữ quan elf mang đến mỗi người một chiếc bát, trong đó hơi nóng đang khẽ bốc lên.
Lông mày Menahem hơi giật khi nhìn vào thứ trong bát.
Từ nãy đến giờ, những gì ông thấy đều khiến ông kinh ngạc không thôi. Vì vậy, trái với dự đoán rằng Souma sẽ lại mang ra một món ăn quái lạ nào đó đủ khiến ông choáng váng, thứ được đặt trước mặt ông chỉ là... một bát canh trong suốt, ánh lên sắc nâu nhạt. Trên mặt nước chỉ lác đác vài lát rau thái nhỏ như để "cho có".
Nếu nói về những loại súp mà Menahem biết, chúng luôn đặc sánh, chứa đầy nguyên liệu ninh cùng nhau. Còn thứ này... trông chẳng khác nào món canh dành cho người nghèo, tiếc từng chút nguyên liệu.
Thôi thì, canh loãng cũng tiện để làm mềm bánh mì.
Ông thầm nhận xét như vậy—nhưng thứ quan trọng nhất là bánh mì thì lại chẳng thấy đâu.
Không có bánh mì thì làm sao ăn loại súp loãng thế này? Có những vùng sa mạc phía nam người ta dùng tay húp súp, nhưng với một thứ loãng như nước thế này, cách đó cũng chẳng thể nào.
Khi Menahem còn đang bối rối không biết phải xử lý ra sao, nữ quan elf đứng phía sau ông khẽ nghiêng người, thì thầm:
"Xin ngài hãy dùng thứ này để uống ạ."
Cô chỉ vào một dụng cụ trông khá giống chiếc muỗng dùng để pha thuốc. Tuy vậy, phần lòng muỗng tròn hơn, rộng hơn so với những cái muỗng mà Menahem biết.
Dùng thứ này thì húp chắc cũng dễ dàng hơn.
Ông cầm muỗng lên, động tác còn hơi vụng về, múc một thìa canh rồi đưa lên miệng.
――Tuyệt hảo.
Menahem sững người. Vị ngon ngọt đậm đà lan tràn trong khoang miệng khiến ông không khỏi kinh ngạc.
Đây hoàn toàn không phải món canh đạm bạc của người nghèo. Hương vị của nó đậm đà, phong phú, và hơn hết là tầng tầng lớp lớp vị ngon phức hợp đến mức chẳng biết phải diễn tả thế nào cho đúng.
Menahem vốn rất tự tin vào khẩu vị của mình. Ông từng đi thuyền buôn qua nhiều vùng đất, đã nếm đủ loại mỹ vị địa phương. Thế nhưng, ngay cả chiếc lưỡi mà ông hằng tự hào cũng không thể xác định được thành phần của món canh này.
Vị mộc mạc lan tỏa có lẽ lấy nền từ thịt chim rừng. Trong đó có phảng phất hương vị hải sản, và cả vị ngọt của rau củ. Nhưng tất cả những gì có thể nhận ra chỉ đến thế. Vẫn còn một dư vị quan trọng mà ta không thể nào gọi tên được.
Một hương vị mà Menahem chưa từng nếm qua trong đời — vì vậy không thể đoán được cũng là điều đương nhiên. Thứ làm nên bất ngờ lớn nhất trong món canh này chính là kombu — một loại tảo biển bị coi như... cỏ dại mọc dưới đáy đại dương, không chỉ bởi Menahem mà bởi hầu hết mọi người.
"Tôi rất vui khi thấy món ăn hợp với khẩu vị của ngài."
Giọng Souma vang lên, không mang chút chế giễu nào, chỉ thuần túy là niềm vui chân thật, kéo Menahem trở về với thực tại. Khi nhìn lại bát của mình, ông phát hiện phần lớn canh đã cạn. Menahem khẽ xấu hổ vì đã mải mê cố tìm ra bí mật của hương vị đến mức quên mất lễ độ.
Souma liền ra lệnh mang thêm phần nữa cho ông. Không lâu sau, một bát mới cùng một chiếc muỗng mới được đặt trước mặt Menahem.
Cách phục vụ từng món một thay vì bày hết tất cả lên bàn như thông lệ cũng khá lạ lẫm đối với ông. Và món tiếp theo được dọn lên cũng lại là một thứ ông chưa từng thấy bao giờ.
"Đây là món gì...?"
"Có vẻ như gọi là 『Tempura』[note88543] — một món ăn đến từ quê hương của ngài Soma."
Theo lời nữ quan elf đứng hầu, đây là món ăn dùng hải sản và rau củ, phủ lên một lớp bột trộn với trứng và nước rồi đem chiên trong dầu. Menahem từng ăn các món chiên chỉ đơn thuần bỏ nguyên liệu vào dầu nóng, nhưng thứ được bày trước mặt ông bây giờ lại hoàn toàn khác.
Khi ông đưa tay định cầm miếng tempura lên, cô nữ quan vội ngăn lại.
"Xin ngài hãy dùng cái này."
Thứ cô chỉ vào là một vật bằng bạc, trông như chiếc đinh ba thu nhỏ.
"Đây là dụng cụ gọi là dĩa. Xin ngài hãy xiên miếng thức ăn bằng nó rồi thưởng thức."
Menahem lập tức công nhận sự tiện lợi của nó. Với dụng cụ này, người ta có thể ăn cả món ăn đang còn nóng, lại chẳng phải lo tay bị dính dầu. Giống như chiếc muỗng kia, đây thực sự là một ý tưởng tuyệt vời.
Ông cắm chiếc dĩa vào miếng tempura, một âm thanh giòn rụm vang lên đầy khoái cảm. Ông đưa nó lên miệng, cắn thử một miếng—
"...! Ôi trời...!"
Bên dưới lớp bột mì giòn tan là lát cá trắng—loại cá hoàn toàn có thể đánh bắt tại vùng biển Jeboa. Miếng cá mềm đến mức không thể nào đạt được nếu chỉ đơn thuần chiên bằng dầu. Vừa cắn vào, vị ngọt mọng nước của cá lập tức lan tỏa trong miệng ông. Sự hòa hợp giữa hương vị tinh tế của cá trắng với độ béo ngậy của dầu đã tạo nên một thứ mỹ vị chưa từng tồn tại trong bất kỳ trải nghiệm ẩm thực nào của ông từ trước đến nay.
Nhưng điều khiến Menahem kinh ngạc không chỉ là vị ngon bất ngờ—mà là miếng cá không hề bị mặn một chút nào.
Ở thời đại này, phương pháp chủ yếu để bảo quản thực phẩm là ướp muối. Trừ những vùng sát biển, cá vận chuyển vào đất liền luôn phải được muối để không bị hỏng. Thế nhưng miếng cá vừa rồi lại mềm mọng đến mức tuyệt đối không thể là cá muối.
Thực tế, số cá dùng làm tempura ngày hôm nay được đánh bắt tại cảng Jeboa chỉ mới hôm qua. Chúng được cắt tiết, ướp lạnh bằng băng bảo quản trong nhà đá, rồi còn được vận chuyển bằng đường không nhờ các harpy.
Không đời nào Menahem có thể tưởng tượng ra chuyện điên rồ như vậy. Nhưng điều quan trọng là—ông hiểu rất rõ rằng để tạo nên món ăn này, người ta đã đầu tư vào đó những kỹ thuật và công sức vượt xa sức tưởng tượng. Và chỉ riêng điều ấy đã đủ khiến Menahem chấn động.
Ngần ấy công sức... chỉ để làm ra một món ăn thôi sao!?
Là một trong những đại thương gia giàu có nhất Jeboa, Menahem đã quá quen với những màn tiếp đón xa hoa. Dù đi đến bất kỳ đâu, người ta đều tìm cách cho ông biết rằng họ vô cùng hân hạnh và hớn hở khi được đón ông—bằng lời lẽ bóng bẩy, bằng thái độ khoa trương, thậm chí đôi lúc còn đến mức khiến ông cảm thấy phiền lòng.
Thế nhưng, so với tất cả những thứ đó...
Nỗ lực phi lý đến mức khó tin, được cô đọng trong một món ăn duy nhất mà ông cảm nhận bằng chính lưỡi và dạ dày—lại truyền tải thiện ý hiếu khách còn mãnh liệt và chân thành hơn bất kỳ trăm vạn lời hoa mỹ nào.
Ngay cả Menahem, đã sớm miễn dịch với những lời chào đón sáo rỗng, cũng chỉ còn biết... thành thật giương cờ trắng đầu hàng trước sự chân tình này.
Ngay cả sau đó, từng món ăn lạ lẫm tiếp tục được dâng lên nối tiếp nhau, mỗi lần lại khiến Menahem phải kinh ngạc thêm một lần nữa. Và rồi, cuối cùng, thứ có vẻ là món chính mới được mang ra. Trong một thời đại mà thịt là thứ xa xỉ, việc dùng món thịt làm chủ đạo để tiếp đãi khách quý là điều quá đỗi thường tình. Chỉ cần nghe mùi thơm béo ngậy cùng tiếng dầu mỡ xèo xèo dữ dội, ai cũng sẽ nghĩ rằng một món thịt thượng hạng đã được chuẩn bị.
Nếu nói đến những món thịt được dọn làm món chính ở vùng này, người ta sẽ lập tức nghĩ đến bò hoặc heo — được nhồi đầy rau củ và trái cây vào bụng rồi đem quay nguyên con.
Thế nhưng, thứ mà nữ quan đặt trước mặt Menahem lúc này... chỉ là một chiếc đĩa, trên đó để một thứ gì đó giống như thịt. Chẳng trách Menahem không thể xác định ngay được đó có phải là thịt hay không. Hình dạng của nó hoàn toàn khác với bất cứ phần thịt nào mà ông từng thấy. Bề mặt có vệt cháy xém nhẹ, trơn láng, không hề thấy gân hay mỡ — cứ như thể ai đó cố tình nặn nó thành hình oval hoàn mỹ.
Menahem đưa nĩa xiên thử một miếng, rồi dè dặt đưa lên miệng.
"Tuyệt... tuyệt vời...!"
Ông buột miệng thốt lên, không thể kiềm được sự tán thưởng.
Dù rằng thịt khi nướng lên thường sẽ dai, nhưng thứ này là sao đây? Một miếng "thịt nướng" mềm mại, đầy đặn, gần như tan chảy ngay trên đầu lưỡi dù chưa kịp nhai. Còn thứ nước xốt màu nâu đỏ sẫm rưới lên trên lại càng tuyệt diệu. Vị chua thanh tựa trái cây hòa vào vị ngọt của rau củ cùng chút cay nồng tinh tế, hòa quyện với phần thịt, khiến hương vị bùng nổ trong khoang miệng.
Hơn nữa, "miếng thịt" này cũng chẳng giống bất kỳ loại thịt nào ta từng ăn cả. Có chút quen thuộc... nhưng lại không thể nhớ đó là gì. Menahem vừa nghiền ngẫm hương vị, vừa cố đoán xem rốt cuộc nó được làm từ thứ thịt nào, cho đến khi cuối cùng ông cũng nhận ra chân tướng.
"Đây là thịt bò... và thịt lợn...?"
Ông hỏi trong sự nghi hoặc, Souma đáp:
"Đúng vậy. ― Đây là món thịt bò và thịt lợn xay, trộn chung rồi áp chảo."
Lần đầu tiên, Menahem được nếm trải cái cảm giác hai loại thịt tưởng như quá quen thuộc, khi được xay nhuyễn và hòa trộn với nhau, lại sinh ra một hương vị hoàn toàn mới — khác xa việc chỉ đơn giản nướng riêng từng loại. Sau khi nếm thử một món thịt được chế biến công phu đến vậy, ông không còn cách nào nghĩ về những món quay nguyên con, mà ông từng xem là xa xỉ, ngoài việc... chúng thật ra chỉ là những món ăn "đơn giản cho xong" mà thôi.
"Các món ăn có hợp khẩu vị của ngài không?"
Trước nụ cười hiền hòa của Souma, Menahem cố gắng hết sức để đáp lại bằng một câu trả lời giản đơn đến mức nghèo nàn:
"Ta đã được ban cho một bữa tiệc... vượt quá cả mong đợi."
"Vậy thì thật đáng mừng", Souma mỉm cười. "Nhờ có lượng đường quý giá mà chúng tôi nhận được từ ngài Yoash hôm trước, chúng tôi mới có thể làm nên món thịt này... và cả món kem sẽ mang ra sau đó. Xin hãy chờ một lát."
Nghe đến đó, Yoash đứng cạnh Menahem bỗng reo lên đầy phấn khích:
"Ối chà~! Cái 'tuyết ngọt' ấy phải không? Một món ăn tuyệt diệu!"
Menahem thì chỉ bối rối. Đây là lần đầu tiên ông nghe đến cái tên ấy.
Theo lời giải thích của Yoash, đó là một loại bánh tráng miệng được tạo ra bằng cách đông lạnh sữa bò trộn đường thành đá tuyết. Hơn nữa, vì để làm ra nó cần một lượng lớn đá lạnh và muối, nên món này chỉ được dọn cho những vị khách vô cùng đặc biệt.
Khi nghe con trai nói như vậy, trong tâm trí Menahem chỉ lóe lên một câu...Xin hãy tha cho ta đi.
◆◇◆◇◆
Ba ngày sau, khi Menahem và Yoash đã được Souma tiếp đãi hết lòng đến tận bữa cuối cùng, hai cha con đang trên đường quay về Jeboa.
Yoash nở nụ cười rộng đến mức không che giấu nổi sự thích thú, gọi với sang cha mình — vẫn đang ngây người nhìn về phía Bolnis, dù nơi ấy đã khuất khỏi tầm mắt từ lâu.
"Cha thấy Bolnis thế nào?"
Menahem mỉm cười cay đắng trước câu hỏi cố ý của anh. Rõ ràng, Yoash biết rất rõ ông đã bị chấn động mạnh đến mức nào.
Và giờ đây, ông hoàn toàn hiểu vì sao con trai mình lại say mê Bolnis đến vậy.
Kiến thức của chàng trai được gọi là "Đứa trẻ của Hủy Diệt", cùng với những thứ được tạo ra từ nền tảng tri thức ấy... quả thật vô giá. Suốt ba ngày được tiếp đãi, Đứa trẻ của Hủy Diệt chưa từng một lần mở miệng bày tỏ mong muốn được giới thiệu đến Jeboa. Rất có thể tất cả đều là đề xuất của con trai ta, thằng bé tin chắc rằng, kể cả khi Đứa trẻ của Hủy Diệt không hề nhắc đến chuyện đó, chính bản thân ta cũng sẽ không thể kìm được mà tự mình mở lời mời.
Và thật khó chịu thay... điều đó hoàn toàn đúng.
Giờ đây ta đã phải bắt đầu tính đến chuyện mời Đứa trẻ của Hủy Diệt đến Jeboa để thắt chặt mối quan hệ. Cho dù việc đó có thể khiến thương hội Jeboa chỉ trích đôi chút, thì việc bồi đắp thiện cảm với vị Đứa trẻ Thần ấy vẫn là lợi ích quá lớn. Không—thậm chí, trong hoàn cảnh này, chủ động lập quan hệ tốt đẹp có thể khiến Đứa trẻ của Hủy Diệt mang cái nhìn càng ưu ái hơn đối với thương hội Shapiro.
Điều thúc đẩy Menahem đi đến quyết định ấy... chính là những món ăn ông đã được nếm ở Bolnis.
Không phải chỉ vì chúng ngon đến mê người.
Ẩm thực là lịch sử.
Khi cái ăn còn thiếu thốn, người ta chỉ nghĩ đến chuyện lấp đầy dạ dày. Mọi ý nghĩ về sự tinh xảo hay mỹ vị đều xếp sau, thậm chí là xa phía sau. Chỉ khi con người có đủ lương thực họ mới bắt đầu nghĩ đến cái đẹp và cái ngon. Và cho dù nguồn thực phẩm có dồi dào đến đâu, nghệ thuật nấu nướng cũng không thể hoàn thiện trong một sớm một chiều. Nó được mài giũa qua nhiều thập kỷ, thậm chí hàng thế kỷ thử nghiệm và sai lầm.
Ẩm thực... chính là dòng chảy của lịch sử.
Nếu nói về bề dày lịch sử và độ phong phú có thể sinh ra những món ăn tinh vi đến vậy, thì tất cả đã vượt xa tầm tưởng tượng của Menahem.
Nhưng điều khiến ông kinh ngạc nhất... không phải là độ tinh tế của món ăn, mà là ông hoàn toàn không thể nhìn ra bối cảnh hình thành nên chúng.
Ẩm thực cũng là văn hóa.
Giống như giống loài, phong tục và địa hình của từng vùng sẽ tạo nên nền ẩm thực khác nhau: gần biển thì là cá, vùng núi thì dựa vào thú rừng, đồng bằng thì xoay quanh lúa mì, ngũ cốc.
Từng món trong bữa ăn ở Bolnis, khi tách riêng, đều có thể truy về một bối cảnh như vậy. Nhưng nếu nhìn tổng thể cả bữa tiệc... mọi thứ hoàn toàn khác.
Khi ông nghĩ sắp được ăn món mang hương vị biển, lập tức người ta lại dọn lên món của núi rừng, rồi ngay sau đó là thứ đặc trưng của đồng bằng. Một chuỗi món ăn có xuất thân hoàn toàn khác biệt, nối tiếp nhau như những chương sách của những nền văn hóa chẳng hề liên quan.
Điều này khiến việc suy đoán quê hương của Đứa trẻ của Hủy Diệt dựa trên phong cách ẩm thực trở nên hoàn toàn bất khả thi. Nếu buộc phải đưa ra một giả thuyết, nơi ấy chỉ có thể là một siêu quốc gia sở hữu lịch sử kéo dài hàng trăm năm, được ban tặng biển cả, núi rừng và đồng bằng trù phú, hoặc đã dung nạp vô số nền văn hóa qua chinh phục và giao thương.
Nhưng... một quốc gia lớn đến vậy, không đời nào một thương nhân như ta lại chưa từng nghe đến.
Hơn nữa, Yoash cũng chưa bao giờ đề cập rằng Đứa trẻ của Hủy Diệt có một xuất thân như thế.
Thật sự... không sao hiểu nổi.
Trong số những quốc gia mà Menahem biết, thứ gần nhất với hình dung ấy là đế quốc nằm giữa đại lục. Thế nhưng... trong sâu thẳm trái tim, ông cảm nhận được bóng dáng của một quốc gia hiện đại nào đó – một cường quốc mang lịch sử phong phú hơn hẳn bất kỳ đế quốc nào mà ông từng biết trong thế giới này.
Việc Menahem không thể hiểu nổi điều đó... vốn dĩ là chuyện đương nhiên. Tuy vậy, chỉ từ từng ấy manh mối thôi, ông đã cảm nhận được mối hiểm họa.
Lời miêu tả trước đây của con trai ta thật chính xác... Đứa trẻ của Hủy Diệt chẳng khác nào một quỷ biển cả, thân mình ẩn sâu dưới làn nước tối, chỉ trồi lên một cánh tay khổng lồ. Và trên hết... chẳng ai đoán được cánh tay ấy sẽ vươn lên từ nơi nào, vào lúc nào, để tung ra điều gì. Nếu bất cẩn lại gần, ta sẽ bị cánh tay ấy tóm lấy, kéo xuống vực sâu thăm thẳm của đại dương... và vĩnh viễn chôn xác nơi đáy nước.
Nhưng mà, Menahem nghĩ, ông nội ta đã dựng nên nền móng của Shapiro bằng cách dấn thân ra biển—vùng biển đầy hải tặc. Cha ta đã đặt chân đến những miền đất xa lạ, nơi hiểm nguy rình rập, để tự mình mua hàng, từ đó đưa Shapiro thành một gia tộc thương nghiệp giàu sang bậc nhất. Vậy thì ta... nếu chỉ vì sợ một quỷ biển mà đã cuộn buồm thoái lui, liệu còn xứng là một thương nhân của biển cả?
Ý nghĩ đó khiến ông bật cười.
"Chúng ta sẽ dốc toàn lực để mời được ngài Soma đến Jeboa."
Vẻ mặt bình thản – như thể đó là điều hiển nhiên – của đứa con yêu quý đã khiến lòng ông nảy sinh chút tinh nghịch.
"Và sau đó, ta sẽ truất quyền thừa kế của thằng con phóng túng như con."
Đôi mắt Yoash mở to... đúng như Menahem mong đợi.
Hài lòng với phản ứng ấy, Menahem cố ý đổi sang vẻ nghiêm nghị.
"Ngay cả ta—kẻ dám tự ý mời Đứa trẻ của Hủy Diệt mà không chờ phê chuẩn của Hội đồng mười người—cũng sẽ phải sớm chịu trách nhiệm và về hưu. Tương lai của Shapiro ta dự định giao lại cho trưởng nam Daniel."
Ngay lúc ấy, khóe môi Menahem cong lên thành một nụ cười rộng đầy khoái trá.
"Dù ta có truất quyền thừa kế, con vẫn là đứa con ta yêu quý. Khi ta về hưu, ta sẽ chia lại cho con một phần tài sản. Hãy dùng số tiền đó để gây dựng sự nghiệp... ở bất kỳ nơi nào con muốn."
Biết rõ dụng ý của cha, Yoash lập tức nhập vai, phối hợp với màn diễn đầy nghi hoặc ấy.
"Nếu bị cha tước quyền thừa kế, con sẽ chẳng còn mặt mũi nào trở về Jeboa nữa. ――May thay, ngay cả kẻ như con vẫn có một người đã rộng lòng chấp nhận và xem con như bạn. Con nghĩ... con sẽ mở một cửa hàng nhỏ ở thành phố của người ấy."
"Ra vậy. Tốt lắm. Dù bị truất quyền, nhưng Daniel vẫn là người anh em duy nhất của con. Hai đứa hãy nâng đỡ nhau, để Shapiro còn có thể thịnh vượng dài lâu."
Với việc Menahem nhận trách nhiệm bằng cách lui về hưu trí, còn Yoash bị truất quyền thừa kế, những lời chỉ trích từ các thương nhân khác sẽ không còn hướng về nhà Shapiro nữa.
Hơn thế nữa, nếu Shapiro có thể tận dụng Yoash — người chính thức bị gạch tên khỏi gia tộc — để thắt chặt mối liên hệ sâu sắc hơn với Đứa trẻ của Hủy Diệt, gia tộc này ắt sẽ phát triển vượt bậc. Tuy nhiên, nếu đột ngột thực hiện bước này, thế cục giữa Đứa trẻ của Hủy Diệt và Holmea chắc chắn sẽ căng thẳng hơn rất nhiều.
Nhưng... ngay cả khi Đứa trẻ của Hủy Diệt bị Holmea đánh bại, Shapiro vẫn hoàn toàn có thể sống sót bằng cách cắt đứt mọi liên quan với Yoash. Hơn nữa, nếu thắt chặt quan hệ ngay từ bây giờ, không chừng Shapiro còn có thể chiêu mộ những thợ thủ công chuyên làm rượu cất và xà phòng, phòng khi họ mất chỗ dung thân sau thất bại.
Tất cả đều nằm trong những toan tính quyết liệt và sắc lạnh của ông.
"Không hổ danh là cha. Những mưu lược như vậy, đúng là cao tay."
"Cũng chưa xảo quyệt bằng mấy trò của con đâu."
Nếu Souma nghe được cuộc đối thoại này, hẳn sẽ lập tức liên tưởng đến cảnh "Quan Ác Bá và Echigoya thì thầm âm mưu".
Còn Menahem và Yoash thì bật cười sảng khoái, tiếng cười vang vọng như thể cả hai thực sự đang diễn vai phản diện trong một vở kịch cổ.
2 Bình luận