HỒNG PHẠM (洪範 - "THE GREAT PLAN")
Hồng Phạm (Kế hoạch vĩ đại/Khuôn mẫu lớn) là một thiên trong bộ kinh điển Nho gia Thượng Thư (Shangshu - 尚書). Thiên này mô tả thế giới quan của thời Chu (thế kỷ 11 - 221 TCN) dưới góc độ siêu hình học.
Tư Mã Thiên (145/135 – 86 TCN), tác giả của Sử Ký, cho biết (trong chương 4 Chu Bản Kỷ) rằng Chu Vũ Vương đã từng thỉnh giáo Cơ Tử (Jizi - 箕子) – hoàng thân cuối cùng còn sống sót của triều đại nhà Thương – về "Thiên Đạo" (đạo Trời). Những câu trả lời của Cơ Tử chính là nội dung được ghi chép trong Hồng Phạm.
Về thời điểm biên soạn văn bản này, có nhiều ý kiến khác nhau. Theo quan niệm truyền thống, nó ra đời vào thời Tây Chu (thế kỷ 11 - 770 TCN), nhưng ngay cả khi đó, người ta cho rằng một số đoạn đã được thêm thắt vào các thời kỳ sau này.
1. Lý thuyết về Ngũ Hành (Wuxing)
Hồng Phạm là văn bản cổ nhất còn sót lại mô tả về lý thuyết Ngũ Hành.
Văn bản giải thích qua điển tích: Cổn (Gun - 鯀), cha của Đại Vũ (Yu the Great - 大禹), đã cố gắng trị thủy bằng cách dùng đất để đắp đê ngăn nước nhưng thất bại. Lý do là Cổn thiếu hiểu biết về bản chất cụ thể của hai hành Thủy (nước) và Thổ (đất) cũng như mối quan hệ giữa chúng.
Ngược lại, con trai ông là Đại Vũ thông tuệ hơn, đã dựa vào việc đào kênh rạch để chuyển hướng sức mạnh của dòng lũ. Phương pháp của Đại Vũ là sự ứng dụng đúng đắn quy luật của các hành: dẫn nước đi theo các bờ kè thay vì chặn đứng sức mạnh nguyên thủy của nước bằng đập chắn.
Bản chất của Ngũ Hành được giải thích trong Hồng Phạm như sau:
"(Bản chất của) Thủy là thấm xuống dưới (nhuận hạ); Hỏa là bốc lên cao (viêm thượng); Mộc là cong và thẳng (khúc trực); Kim là tuân theo và thay đổi (tòng cách); Thổ là gieo trồng và gặt hái (giá sắc).
Cái gì thấm xuống dưới sinh ra vị mặn; cái gì bốc lên cao sinh ra vị đắng; cái gì cong và thẳng sinh ra vị chua; cái gì tuân theo và thay đổi sinh ra vị cay; và từ gieo trồng gặt hái sinh ra vị ngọt." (Dịch theo bản tiếng Anh của Legge, 1865).
Các học giả Mác-xít giải thích rằng hình ảnh này của tự nhiên đã hé lộ những phép biện chứng cố hữu và một cách tiếp cận duy vật.
2. Cửu Trù (Chín Phân Loại/Chín Nguyên Tắc)
Để kiểm soát và cai trị thiên hạ ("Kế hoạch vĩ đại"), Hồng Phạm đưa ra "Chín trù" (Cửu trù - 九疇). Dưới đây là bảng phân loại chi tiết và hợp lý hóa các nội dung này:
Trù 1: Ngũ Hành (Wuxing - Năm yếu tố vật chất)
Hành
Đặc tính
Vị giác
Thủy (Nước)
Thấm ướt và đi xuống
Mặn
Hỏa (Lửa)
Bùng cháy và đi lên
Đắng
Mộc (Gỗ)
Cong và thẳng
Chua
Kim (Kim loại)
Tuân phục và biến đổi
Cay
Thổ (Đất)
Gieo trồng và gặt hái
Ngọt
Trù 2: Ngũ Sự (Wushi - Năm việc của con người)
Mạo (Dáng vẻ): Phải cung kính, trang nghiêm.
Ngôn (Lời nói): Phải hợp lý, trật tự.
Thị (Nhìn): Phải sáng suốt, minh mẫn.
Thính (Nghe): Phải rõ ràng, thấu đáo.
Tư (Nghĩ): Phải sâu sắc, thánh trí.
Trù 3: Bát Chính (Bazheng - Tám việc chính sự)
Thực: Lương thực.
Hóa: Của cải và vật dụng tiện ích.
Tự: Tế lễ.
Tư Không: Công việc của quan phụ trách xây dựng/đất đai.
Tư Đồ: Công việc của quan phụ trách giáo dục.
Tư Khấu: Công việc của quan phụ trách hình pháp/an ninh.
Tân: Nghi thức tiếp đãi khách khứa (ngoại giao).
Sư: Quân đội.
Trù 4: Ngũ Kỷ (Wuji - Năm đơn vị thời gian)
Tuế: Năm (và sao Mộc/Thái Tuế).
Nguyệt: Tháng (và Mặt trăng).
Nhật: Ngày (và Mặt trời).
Tinh Thần: Các ngôi sao và các cung hoàng đạo.
Lịch Số: Tính toán lịch pháp.
Trù 5: Hoàng Cực (Huangji - Sự hoàn hảo của Vua)
Đây là tiêu chuẩn cao nhất của bậc quân chủ, thiết lập sự mẫu mực và trung đạo (chi tiết xem phần "Triết lý cai trị" bên dưới).
Trù 6: Tam Đức (Sande - Ba đức tính cai trị)
Chính trực: Ngay thẳng và đúng đắn.
Cương khắc: Cai trị cứng rắn (dùng cho kẻ không phục tùng).
Nhu khắc: Cai trị mềm mỏng (dùng cho người biết điều).
Trù 7: Kê Nghi (Jiyi - Giải quyết nghi ngờ bằng bói toán)
Sử dụng bói rùa và bói cỏ thi để xem các điềm:
Mưa (Vũ)
Tạnh (Tễ)
Mây mù (Mông)
Mất liên lạc/Rối loạn (Dịch)
Giao nhau/Vượt qua (Khắc)
Nội quái (Chỉ sự việc bên trong - Trinh)
Ngoại quái (Chỉ sự việc bên ngoài - Hối)
Trù 8: Thứ Trưng (Shuzheng - Các dấu hiệu tự nhiên)
Sự ứng nghiệm của thời tiết đối với hành vi cai trị:
Mưa (Vũ)
Nắng (Dương)
Nóng (Úc)
Lạnh (Hàn)
Gió (Phong)
Thời (Sự đúng lúc/hợp thời tiết)
Trù 9: Ngũ Phúc & Lục Cực (Năm điều phúc & Sáu điều khổ)
Ngũ Phúc (5 điều hạnh phúc):
Thọ: Sống lâu.
Phú: Giàu có.
Khang ninh: Thân thể khỏe mạnh, tinh thần an yên.
Du hảo đức: Yêu chuộng đức hạnh.
Khảo chung mệnh: Trọn vẹn mệnh trời đến lúc chết (chết già, không chết yểu/bất đắc kỳ tử).
Lục Cực (6 điều bất hạnh):
Hung đoạn chiết: Chết non, chết yểu.
Tật: Bệnh tật.
Ưu: Lo lắng, phiền muộn.
Bần: Nghèo khổ.
Ác: Xấu xa, tội lỗi.
Nhược: Yếu đuối.
3. Triết lý cai trị (Hoàng Cực)
Việc tuân thủ đúng chín nguyên tắc (Cửu Trù) này sẽ dẫn đến sự cai trị xuất sắc ("Hoàng Cực" - Royal Perfection) và một đế chế thịnh vượng. Hình mẫu chính trị lý tưởng được mô tả như sau:
Bậc quân chủ, sau khi thiết lập được chuẩn mực và khuôn mẫu xuất sắc nhất, sẽ quy tụ nơi thân mình "Ngũ phúc", rồi lan tỏa và ban phát chúng cho lê dân trăm họ.
Ngược lại, dân chúng khi thấm nhuần sự hoàn hảo của vua, sẽ phò trợ và bảo vệ sự hoàn hảo đó cho ngài.
Trong dân chúng sẽ không có bè phái phi pháp; trong quan lại sẽ không có sự cấu kết ích kỷ và xấu xa.
Lời khuyên cho vua:
"Khi dân chúng có vẻ mặt hài lòng và nói: 'Lòng ta hướng về đức hạnh', ngài hãy ban ân huệ cho họ; bằng cách đó, những người này sẽ tiến tới sự hoàn hảo của bậc quân chủ. Đừng để quân chủ áp bức những người cô thế, không nơi nương tựa, cũng đừng sợ hãi những kẻ quyền cao chức trọng."
Về quan lại: Những người có tài năng và quyền hành chính, hãy khuyến khích họ tu dưỡng đạo đức hơn nữa, đất nước sẽ thịnh vượng. Nếu vua không thể giúp họ chăm lo cho gia đình họ đầy đủ, họ sẽ dễ phạm tội. Còn với những kẻ không màng đức hạnh, dù vua có ban lộc, họ cũng chỉ lôi kéo vua vào tội lỗi của việc dùng kẻ ác.
4. Chú giải và Nguồn gốc học thuật
Học giả thời Hán là Khổng An Quốc (thế kỷ 2 TCN) cho rằng bộ chín nguyên tắc này được thiết lập dựa trên Lạc Thư (Luoshu) – đồ hình được cho là nhìn thấy trên lưng một con rùa thần nổi lên từ sông Lạc.
Các tác phẩm chú giải quan trọng về Hồng Phạm bao gồm:
Hồng Phạm khẩu nghĩa của Hồ Viện (993-1059).
Hồng Phạm thống nhất của Triệu Thiện Tương (mất 1242).
Hồng Phạm minh nghĩa của Hoàng Đạo Chu (1585-1646).
Hồng Phạm chính luận của Hồ Vị (1633-1714).
[Phần tài liệu tham khảo giữ nguyên danh sách gốc để tiện tra cứu nếu cần].
1 Bình luận