Các thuật ngữ ( từ raw Hàn )

Công Pháp

Công Pháp

Khái lược

Văn bản này tổng hợp các loại công pháp xuất hiện trong Hồi Quy Tu Tiên Truyện.

Công pháp (功法): Phương pháp tu tiên tổng hợp, gánh vác toàn bộ quá trình tu luyện, bao gồm cả thần thông (神通) và pháp thuật (法術), tương đương một “thần công” hoàn chỉnh.

Pháp thuật (法術): Thuật pháp có thể thi triển thông qua công pháp. Khái niệm rộng hơn một chút so với thần thông.

Thần thông (神通): Năng lực đặc trưng có thể biểu hiện ra sau khi tu luyện thành thục một công pháp. Phạm vi hẹp hơn pháp thuật.

Tiên gia công pháp (仙家功法)

Điểm chung là dẫn Thiên Địa Linh Khí (天地靈氣) vào thân, không ngừng mài giũa bản thân trở nên cường đại và lý tưởng hơn. Bất kể Thiên Đạo hay Địa Đạo, so với phi Tiên gia công pháp, ưu thế rõ ràng nằm ở sinh mệnh lực cường đạithọ mệnh dài lâu, tức “bất lão trường sinh”.

Ví dụ: ở cảnh giới tương đương Trúc Cơ Kỳ (축기기), Chính Thuần Chi Lực (正純之力) chảy khắp toàn thân, tương đương với việc luôn luôn có cương khí hộ thể. Do đó, so với tu sĩ cùng cấp dùng phi Tiên gia công pháp, phòng ngự lực cao hơn, sức kháng cự với nóng lạnh và hoàn cảnh xung quanh cũng mạnh hơn nhiều.

2.1. Thiên Đạo công pháp (天道功法)

Công pháp của Thiên tộc (天族), tích lũy pháp lực thông qua Ngũ Hành Linh Căn (五行靈根), cúng tế lên “trời” để đề thăng cảnh giới.

2.1.1. Ngũ Hành công pháp (五行功法)

Linh căn của tu sĩ về cơ bản đều dựa trên Ngũ Hành; bởi vậy đa số công pháp tập trung vào một hành trong Ngũ Hành để đề thăng cảnh giới. Trong Ngũ Hành, thuộc tính Kim (金) có đặc điểm là khi đạt đến Tứ Trục Kỳ (四柱期, 사축기), “nhân lực/ hấp dẫn lực” (引力) mạnh hơn hẳn so với các công pháp khác.

Thanh Mộc Pháp Đan (靑木法丹), Vạn Giới Đan Số Quyển (萬界丹數卷)Thư công pháp Đan Số Kỳ (丹數期). Thanh Mộc Pháp Đan là công pháp Đan Số Kỳ thuộc Mộc hệ do Thanh Môn Thế Gia (靑門世家) lưu truyền. Vạn Giới Đan Số Quyển là thư công pháp mà lão già ở Tàng Thư Các Thanh Nan (靑難書庫의 엄 노인) bán cho.Thanh Mộc Pháp Đan, so với Vạn Giới Đan Số Quyển, lời văn vừa khó hiểu vừa thiếu thân thiện, khiến Seo Eunhyun phàn nàn rằng lão kia có lẽ cố ý đưa cho mình một bản công pháp “qua loa cho xong” vì mình là “Ngũ Hành tạp căn” (五靈質子, 오영질자).

Trong Vạn Giới Đan Số Quyển ghi chép đầy đủ các công pháp tương ứng với từng loại linh căn, cũng như quá trình Đan Số Kỳ và luyện thành Pháp Hóa Đan Điền. Trong đó có một bộ Đan Số công pháp chuyên dụng cho Ngũ Hành Linh Căn (오영근자), gọi là Ngũ Hành Quyết (五行訣).

Ngũ Việt Nhập Đạo Kinh (五越入道經)Công pháp cơ sở. Đây là công pháp Diễn Khí Kỳ (緣氣期, 연기기) mà Seo Eunhyun chính thức học khi bước chân vào con đường tu sĩ, được lão già ở Thanh Nan Thư Khố đặc biệt đề cử vì phù hợp với Ngũ Hành linh căn của hắn. Tương tự “Thiên Địa Tâm Pháp” trong võ công, đây là loại công pháp rẻ tiền, mua đâu cũng có.

Tuy chỉ là công pháp cơ sở thường thấy, nhưng lý do nó được bán phổ biến khắp nơi là vì: tuy không thiên lệch về bất kỳ thuộc tính nào, nhưng lại giúp tu sĩ tụ tập pháp lực một cách ổn định và thuần chính.

Ngũ Việt Nhập Đạo Kinh có năm loại “Nhập Đạo công pháp” (入道功法) tương ứng với năm thuộc tính, tuy không có điểm nào đặc biệt vượt trội, nhưng nếu luyện song song từ hai loại trở lên thì tốc độ hồi phục pháp lực sẽ tăng nhanh.

Nửa sau sách còn ghi chép một số pháp thuật cơ bản ngoại trừ thần thông riêng của Diễn Khí Kỳ: pháp thuật phòng ngự, Niệm Động thuật (염동술), Ẩn Nặc thuật (은닉술), Nghi Thức thuật (의식술), Truyền Âm thuật (전음술) v.v… nên được đánh giá là “cơ sở của cơ sở” trong giới tu sĩ.

Địa Trụ Viện Pháp (地住院法)Một trong những công pháp cơ bản của Thanh Môn Thế Gia. Công pháp Thổ thuộc tính, chuyên về phòng ngự vững chắc.

Thổ Trụ Viện (土住院): Thần thông phòng ngự được ghi trong Địa Trụ Viện Pháp. Thi triển sẽ xuất hiện sáu tấm khiên đất hình lục giác bao quanh người thi triển.

Thiên Lân Thụ Hải Thành (千璘樹海成)Công pháp Mộc hệ của Thanh Môn Linh (靑門靈). Về mặt lý luận có thể tu từ Trúc Cơ Kỳ, vượt qua Kết Đan Kỳ (結丹期), tiến thẳng đến Nguyên Anh Kỳ (元嬰期). Đây là công pháp thiên trọng “Tiên Giác Hậu Thông” (先覺後通), nên khẩu quyết khó hiểu và độ khó lý giải cực cao, đến mức trong Thanh Môn Thế Gia ngoài Thanh Môn Linh ra thì không ai học nổi. Ngược lại, uy lực của nó thì cực kỳ kinh khủng; trong miêu tả, nó có thể khiến những cây khổng lồ bằng linh khí mọc lên, thậm chí tạo thành cả một biển rừng.

Seo Eunhyun thường phối hợp công pháp này với Âm Hồn Quỷ Chú (陰魂鬼呪): rừng “chú văn” bị nguyền rủa mọc lên, hàng loạt chú văn bị bắn ra như mưa.

Diễm Bộc Phi (炎爆翡)Thần thông độc hữu của Trấn Thị Thế Gia (진씨세가). Gom lửa thành hình chim bói cá rồi bắn về phía đối phương.

Hỏa Lăng Diễm Nhiệt Bố (火綾炎熱布)Pháp thuật của Trấn Thị Thế Gia. Quanh thân người thi triển dấy lên từng tấm sóng lửa giống như lụa đỏ, khí nóng dâng trào rồi phóng ra.

Dương Dung Xích Sắc Hỏa (陽融赤色火)Pháp thuật của Trấn Thị Thế Gia. Nhiều tu sĩ Trúc Cơ Kỳ kết trận, dùng sức trận pháp để nuôi dưỡng một loại hỏa diễm đỏ như máu, phóng ra với phạm vi cực lớn.

Hỏa Hồn Nhiễm Duyệt (火魂染悅)Pháp thuật của Trấn Thị Thế Gia. Hỏa Linh (火靈) hiện lên giữa không trung, mỗi lần kết ấn, Hỏa Linh lại chìm vào khoái cảm, Nguyên Thần run rẩy; theo mỗi lần “nhuốm khoái lạc”, ánh sáng của “Hỏa Hồn” dần biến đổi: từ đỏ sang cam, từ cam sang vàng, rồi từ vàng sang thanh bạch, cuối cùng thành “Thanh Hỏa” thuần túy. Thanh Hỏa đặc biệt hữu hiệu với thi thể; nó như có ý chí riêng, tự mình đuổi theo và bám lên lũ cương thi bỏ chạy.

Khuê Thổ Trường Thành Công (珪土長城功)Công pháp điều khiển Long Mạch (龍脈) của đại địa. Là công pháp “Tiên Giác Hậu Thông”: tu sĩ càng hiểu sâu về Long Mạch thì luyện càng nhanh, càng ở lâu một nơi, càng lý giải sâu về đại địa, tốc độ tu luyện càng tăng. Nhưng một khi rời khỏi khu vực ấy thì sức mạnh giảm mạnh, nên bị đánh giá là công pháp “nửa mùa”. Thường được sử dụng kết hợp với các trận pháp bày trong khu vực.

Khuê Thổ Trường Thành Quyết (珪土長城訣)Công pháp do phân thân “Vô Hạn Đấu Quỷ” (무한투귀) của Vô Cực Quỷ Vương Seo Eunhyun cải biên, để Khuê Thổ Trường Thành Công vốn chỉ luyện được từ Trúc Cơ Kỳ có thể luyện ngay từ Diễn Khí Kỳ.

Hắc Nhận Trảm (黑刃斬)Thần thông do Hamjin sáng chế sau khi xem trận luận võ giữa Hàm Thiên Tôn Giả Jang Ik và Seo Eunhyun. Dù chỉ là tu sĩ Trúc Cơ hậu kỳ, Hamjin đã dùng chiêu này chém đứt hẳn một ngọn núi nhỏ, uy lực tương đương Kết Đan Kỳ.

Hắc Nhận Trường Thành Quyết (黑刃長城訣)Công pháp do Seo Eunhyun ứng biến tại chỗ, dung hợp Hắc Nhận Trảm và Khuê Thổ Trường Thành Quyết, trở thành công pháp chuyên dùng để mài giũa Hắc Nhận Trảm. Tác giả xác nhận đây là công pháp có thể dùng liên tục từ Diễn Khí Kỳ đến tận cảnh giới Chân Tiên. Về bản chất, đó là việc Seo Eunhyun – người ở cảnh giới rất cao – dùng hiểu biết khổng lồ của mình về hệ thống tu luyện để phân tích và “tái giải thích” võ công của Jang Ik, tạo thành một công pháp có nền tảng quá vững, bởi vậy mới trở nên “gian lận” như thế.

2.1.2. Lôi Đạo công pháp (雷道功法)

Thuộc tính Lôi (雷) vốn không nằm trong hệ Ngũ Hành Linh Căn cơ bản, nên Lôi Đạo công pháp không phải tự nhiên phát sinh mà chỉ xuất hiện sau khi hệ thống tu luyện đã phát triển đến trình độ khá cao.

Người mang Ngũ Hành linh căn nếu muốn luyện Lôi Đạo công pháp, thường rơi vào hai trường hợp:

Mang Mộc linh căn (木), thông qua quẻ Chấn (震, ☳) trong Bát Quái (八卦) để dẫn lực Lôi.

Thông qua “giao hoán Âm Dương”, cưỡng ép sinh ra Lôi Điện trong cơ thể.

Để thực hiện giao hoán Âm Dương, Kim Thần Thiên Lôi Môn (金神天雷門) sẽ ghép đôi nam nữ tu sĩ, gọi là Song Tu Đạo Lữ (雙修道侶). Tuy nhiên, chỉ những người đã trải qua “Thất Tinh Tế” (칠성제) mới được ghép bạn song tu, nên nếu muốn tự mình tạo Lôi lực thì phải tự nghĩ cách vận dụng giao hoán Âm Dương trong cơ thể, hoặc cưỡng chế dẫn Lôi lực từ bên ngoài.

Muốn dẫn Lôi lực từ bên ngoài, thường có vài cách: uống một lượng lớn đan dược lôi thuộc tính, bị sư huynh/tiền bối tra tấn bằng điện, hoặc lấy thân phàm hứng sét tự nhiên. Tức là phải hoặc bỏ ra lượng tài nguyên khổng lồ, hoặc liều mạng. Vì vậy, đệ tử cấp thấp của Kim Thần Thiên Lôi Môn thường dùng Ngũ Việt Nhập Đạo Kinh – loại công pháp cơ sở mua ngoài thị trường – tu luyện trước, trải qua Thất Tinh Tế, rồi sau đó mới bắt đầu luyện Lôi Đạo công pháp thông qua Song Tu giao hoán.

Lục Cực Âm Lôi Thể (六極陰雷身)Lôi Đạo công pháp của Hắc Sắc Quỷ Cốt Khúc (黑色鬼骨谷). Cảm hứng lấy từ “Lục Cực” – sáu bất hạnh của con người trong “Thư Kinh” (書經). Đây là công pháp sử dụng Âm Lôi (陰雷) màu đen, đồng thời thuộc ba hệ: Chú Thuật (저주공법), Quỷ Đạo công pháp (鬼道功法)Lôi Đạo công pháp (雷道功法), uy lực rất thiên lệch về công kích.

Công pháp này được sáng chế tại Hắc Sắc Quỷ Cốt Khúc nhằm phân tích và đối kháng công pháp Thái Cực Chấn Lôi Thân (太極震雷身) – một trong ba đại công pháp của Kim Thần Thiên Lôi Môn. Bản thân Lục Cực Âm Lôi Thân có sức kháng Lôi Điện cực mạnh, gần như khắc chế Lôi lực vốn mang tính “Phá Tà Hiển Chính” (破邪顯正), đồng thời cũng kháng cự rất tốt với lực “Phá Tà Hiển Chính” nói trên. Nói trắng ra, nó gần như được sinh ra để “bóp chết” Lôi Đạo công pháp của Kim Thần Thiên Lôi Môn.[16][17]

Điểm quan trọng là: nó không chỉ có tính “phòng thủ đối kháng” mà còn cực kỳ lợi hại khi đối phó với Quỷ Vật – vì bản chất của Âm Lôi là “Lôi Điện mang tính phá tà” được luyện thành hình thức nguyền rủa. Bởi vậy, nó vừa đối kháng tốt với công pháp thiên chính, vừa gây sát thương trí mạng lên Quỷ vật, nên về lý thuyết được đánh giá là “công pháp vô địch”. Trong môn phái, đây là công pháp có cấp bậc rất cao, điểm cống hiến cần để học là 1000 điểm, uy lực được thừa nhận rộng rãi, thậm chí đã lan tới Tổng môn Hắc Sắc Quỷ Cốt Cung (黑色鬼骨宮) ở Trung Cảnh Giới.

Công pháp chia làm 7 giai đoạn tu luyện. Có thể nhập môn từ Kết Đan Kỳ, nhưng ở trình độ Kết Đan, tu sĩ chỉ có thể thực hiện được giai đoạn thứ nhất – “tích lũy Âm Lôi” – mà không thể tiến vào giai đoạn tiếp theo để học cách điều khiển Âm Lôi. Nói cách khác, chỉ khi đạt tới ít nhất Nguyên Anh Kỳ và bước vào các giai đoạn tiếp theo mới có thể thể hiện “chân diện mục” của Lục Cực Âm Lôi Thân.

Thực tế, nếu chỉ tu luyện giai đoạn 1, kết quả duy nhất là “tích lũy Âm Lôi” mà hoàn toàn không có phương pháp khống chế. Công pháp ở trạng thái này chẳng khác nào một loại độc dược khiến người luyện rơi vào nguy cảnh: Âm Lôi cứ tăng mãi, không có cách phát tiết, dễ dẫn đến nổ Kim Đan mà chết, hoặc tẩu hỏa nhập ma.[19][20] Vì điều kiện phá hủy quá đơn giản nhưng hậu quả cực kỳ trí mạng, nên trong truyện từng có người lợi dụng điểm yếu này để bày mưu hãm hại.

Người tu Lục Cực Âm Lôi Thân sẽ có “sáu con quỷ” đi theo bên cạnh. Sáu quỷ này tượng trưng cho Lục Cực: Hoành Tử (橫死 – chết oan), Tật Bệnh (疾病), Ưu (憂), Bần (貧), Ác (惡), Nhược (弱); chúng hiện ra với người khác dưới dạng sáu bóng đen kéo dài dưới chân người dùng. Khi thi triển công pháp, người luyện hát lên “Khúc ca tử vong” tương tự tiếng kêu của Quỷ Khốc, âm khí và Hắc Lôi tuôn trào, sáu Quỷ hiện hình, nhảy múa và hát quanh thân, từ đó sinh ra Âm Lôi rồi phóng ra tấn công đối thủ.[21]

Ban đầu, ngoài việc bị Thái Cực Chấn Lôi Thân khắc chế về thuộc tính, đa số độc giả đều cho rằng đây là một công pháp sẽ được “tái đánh giá” lại sau này, nhất là khi tác giả nói ở Tứ Trục Kỳ nó sẽ “vô cùng khủng khiếp”. Đồng thời, sáu Quỷ tượng trưng Lục Cực – vốn là đối ứng với Ngũ Phúc trong Thiên Nhân Kỳ Đại Viên Mãn “Thiên Nguyên Khảo Chung Mệnh” (天元 考終命) và Tứ Trục Kỳ “Ngũ Phúc Kỳ Trục” (五福起柱) – từ đó càng làm độc giả kỳ vọng.

Sau này, thiết lập được giải thích: trong thế giới Hồi Quy Tu Tiên Truyện, Lục Cực chỉ là khái niệm hư cấu, là “chỗ trống” của Ngũ Phúc, bản thân không có thực thể. Ngược lại, Ngũ Phúc có “Trục” (축) tồn tại, nên có căn cơ thực tế. Do đó, Lục Cực là “ảo tưởng hư cấu”, còn Lục Cực Âm Lôi Thể – vốn muốn “thực thể hóa Lục Cực” – ngay từ khâu thiết kế đã mang tính “bất toàn”, bởi vậy suốt lịch sử chưa từng có ai đại thành.[22]

Tuy vậy, trong truyện, từng có nhiều ví dụ người ta dung hợp “ngộ tính” để vượt qua cực hạn công pháp, nên độc giả luôn chờ xem liệu công pháp này có được “tái tạo” hay không. Cuối cùng, Seo Eunhyun đã thực sự “thể nghiệm Lục Cực” dưới hình thức “mất đi Ngũ Phúc”, từ đó thông qua tu luyện cảnh giới Địa Trục Kỳ – chân diện mục của Tứ Trục Kỳ – mà chuyển hóa Lục Cực thành “Lục Cực Trục” (六極軸).

2.1.4. Tâm Pháp

Ý thức công pháp (意識功法)Là các công pháp lấy việc rèn luyện vực ý thức (意識領域), tăng độ “chính thuần” của tâm thần làm trọng tâm, kèm theo nhiều hiệu quả phụ liên quan đến ý thức.

Kỳ Diệu Thành Tâm Điển (奇妙成心典)

Công pháp ý thức do nhân vật phụ Quái Quân (괴군) sáng tạo và lấy làm Bổn Danh công pháp (本名功法).

Về bản chất, đây là việc dùng góc nhìn tu sĩ để giải thích “sắc thái ý niệm” mà cao thủ võ lâm ở cảnh giới Tam Hoa Tụ Đỉnh (三花聚頂) nhìn thấy.

Nếu tu luyện gần đến cực hạn, người luyện có thể đạt tới “tầm nhìn” giống như Nguyệt Đạo Nhập Thiên Vũ (月道入天舞), đọc được ý niệm của người khác; tuy nhiên vẫn thiếu một bước so với Nguyệt Đạo Nhập Thiên Vũ chân chính và chưa đạt đến trình độ “thực sự hiện thực hóa tâm tượng của bản thân”.

Công pháp này khởi đầu từ việc biến “vực ý thức” – vốn có hình thái khối – thành dạng sợi như người thường, sau đó tùy ý biến hóa hình thái ý thức.

Dựa vào đó có thể điều khiển khôi lỗi, tạo “mạch lộ” ý thức nhân tạo trong pháp khí để điều khiển chúng. Đó là cốt lõi của Kỳ Diệu Thành Tâm Điển.

Hơn nữa, có thể chuyển hóa sắc thái cảm xúc trong ý thức thành nhiều dạng, rồi truyền cảm xúc đó vào ý thức người khác như thể là cảm xúc vốn có của họ, từ đó gieo trồng và trao đổi “tâm ma”.

Hiệu quả phụ:

Ý thức trở nên ổn định hơn,

Năng lực khống chế ý thức tăng cao,

Quy mô ý thức lớn hơn tu sĩ đồng cấp.

Tác giả cho biết: nếu Kỳ Diệu Thành Tâm Điển được tu đến đại thành chân chính, thì nó hoàn toàn có thể được xem là một loại Tâm Đạo công pháp (心道功法), vì Tâm Đạo là mọi con đường hợp nhất một tâm tượng duy nhất, và để làm được điều đó cần một khát vọng áp đảo. Bản thân Quái Quân cho rằng mình đã đại thành, nhưng theo tác giả thì “còn thiếu một chút”.

An Hồn Chân Quyết (安魂眞訣)

Công pháp tiến hóa từ An Hồn Công (安魂功) – một trong hai công pháp cơ bản của Hắc Sắc Quỷ Cốt Khúc.

An Hồn Công vốn là nghi lễ dẫn đường cho quỷ hồn đến Minh Giới (冥界).

An Hồn Chân Quyết tiến thêm một bước, trở thành nghi lễ an ủi nỗi khổ và cảm xúc của quỷ hồn, nên không phải Ma công, mà là một dạng công pháp ý thức dùng để giao cảm sâu sắc hơn với vong linh.

Ẩn Thức Thuật (隱識術)

Một bộ “pháp quyết” (法訣) chỉ dài bằng một quyển nhỏ, chưa đủ để gọi là công pháp độc lập – tương tự các kỹ thuật pháp thuật trong phần pháp thuật của Ngũ Việt Nhập Đạo Kinh.

Được Quái Quân tặng cho nhân vật chính khi phát hiện hắn là võ nhân Ngũ Khí Triều Nguyên (오기조원) nhưng vẫn giữ được khí cốt, như một món quà “vào nghề”.

Không cần pháp lực, chỉ dựa vào vận dụng ý thức là dùng được; do xử lý “ý” (意) nên có phần tương thông với Nguyệt Thụ Cung Vũ Lục (月樹弓舞錄), Nguyệt Thụ Nguyệt Vũ Lục (月樹月舞錄).

Công dụng:

Che giấu vực ý thức của bản thân, khiến cảnh giới nhìn qua thấp hơn thực tế.

Vực ý thức của cao thủ Ngũ Khí Triều Nguyên tuy lớn hơn hẳn tu sĩ thường, nhưng cảnh giới lại không cao tương ứng, dễ bị ghen ghét, nên thuật này cực kỳ hữu dụng.

Nguyên lý:

Nén ý thức, ép vào trong Thượng Đan Điền (上丹田).

Quy mô ý thức nhỏ lại, nhưng mật độ ý thức tăng lên trong thời gian ngắn, tâm thần trở nên chính thuần, nhờ đó tốc độ tu luyện công pháp tăng lên một chút.

Nhất Tình Pháp (一情法)

Công pháp chuyên chú vào một loại cảm xúc duy nhất, dốc toàn lực để thấu hiểu cảm xúc đó, dùng cảm xúc ấy tôi luyện và hòa tan các phong ấn tinh thần (精神禁制).

Kì Quái Cổ (奇怪蠱)

Bí thuật của tộc Du Xúc (유촉족), dùng để đối kháng Thiên Ma Huyết Âm Hệ (血陰系 天魔).

Cắt rời một bộ phận hồn phách của mình, ký sinh vào Nguyên Anh của đối phương, từ đó:

Truy tung vị trí,

Nghe lén, giám thị,

Về sau có thể khống chế Nguyên Anh, ngưng kết “Đệ Nhị Nguyên Anh”, hoặc trực tiếp chiếm đoạt thân – tâm của đối phương.

Ngũ Hành Huyết Chú Phiên (五行血呪幡)

Một loại pháp thuật phong ấn tinh thần.

Cắm năm lá cờ mang ngũ hành vào sâu trong Thượng Đan Điền và Hồn Phách, áp đặt Kim Chế (禁制) lên ý thức của tu sĩ Thiên Nhân Kỳ. Công pháp này vốn dùng để kiềm chế và trì hoãn tu sĩ Thiên Nhân Kỳ nhằm tạo thời gian trốn thoát.

Hiệu quả:

Người trúng chiêu cảm thấy như Hồn Phách bị xé rách;

Lá cờ xuyên vào Thượng Đan Điền, cưỡng ép áp chế toàn bộ hoạt động nơi đó;

Ý chí bình thường không thể chịu đựng được, ngay cả tu sĩ Thiên Nhân Kỳ cũng sẽ đau đớn đến mức khó giữ vững thần trí;

Mỗi lá cờ thêm vào, cơn đau tăng lũy thừa; đủ năm lá thì pháp thuật hoàn tất.

Nguyên lý:

Xem tinh thần con người dưới lăng kính Ngũ Hành, tìm ra loại thống khổ tương ứng với mỗi hành, rồi dùng Ngũ Hành để cực đại hóa thống khổ và áp chế đối phương.

Do “cực đại hóa thống khổ” trùng lặp với chủ đề của Âm Hồn Quỷ Chú Văn, nên phù hiệu trên Huyết Chú Phiên có hình thái rất giống với phù hiệu chú văn của Âm Hồn Quỷ Chú Văn.

Truyền thụ:

Người truyền cắm một phiên bản đã giảm uy lực xuống còn 1/100 vào đầu người học, người học dần dần luyện hóa để đoạt quyền khống chế.

Riêng Seo Eunhyun thì “ăn trọn” bản đầy đủ, dùng ý chí và vô số vòng hồi quy để quen với thống khổ, sau đó dựa vào phương pháp luyện hóa của Tùng Trần (송진) mà từ từ đoạt quyền điều khiển.

Ứng dụng:

Do cắm vào ý thức sẽ tồn tại gần như vĩnh viễn, lại có tác dụng áp chế ý thức và ngăn chặn việc Thượng Đan Điền phồng lên, hắn dùng nó để trì hoãn tình trạng bạo thể do mất cân bằng giữa ý thức và thân thể ở thời điểm Hồi Quy Đăng Tiên Hương.

Vô tình mang lại hiệu quả “bảo hộ ý thức”, trở thành một tầng khiên chống lại các loại khống chế tinh thần.

Nguồn gốc:

Pháp thuật này bắt nguồn từ Ma công khảo tra của Kim Thần Thiên Lôi Môn: Khổ Hành Lôi Chú Phiên (苦行雷呪幡).

2.1.5. Luyện Thể công pháp (鍊體功法)

Luyện Thể công pháp (鍊體功法)Các công pháp lấy thân thể làm đối tượng rèn luyện. Tu sĩ luyện loại này được gọi là Luyện Thể Sư (鍊體師).

Nguồn gốc sâu xa chính là Địa Đạo công pháp (地道功法):

Thiên tộc vốn không có Yêu Đan (妖丹) như yêu tộc, bèn lấy quá trình “xung kích âm dương của Yêu Đan để kích phát sinh mệnh lực” trong công pháp Địa tộc, chuyển hóa thành “cúng tế trời” để tăng sức mạnh thân thể.[44][45]

So với ngoại công trong hệ thống võ công:

Ngoại công: khai thác tiềm năng sẵn có trong thân thể võ giả;

Luyện Thể công pháp: dẫn Thiên Địa Linh Khí để cải tạo thân thể, bản chất khác hoàn toàn.

Thương Linh Tinh Quang Ngũ Thải Đại Pháp (蒼靈星光五彩大法)

Đại pháp luyện thể của Thương Thiên Khai Bích Môn (蒼天開闢門), cũng là khởi điểm và chung kết của hệ thống luyện thể này.

Chia thành ba bộ phận:

Thương Linh Cách Nguyên Quyết (蒼靈格元訣) – phụ trách: công kích, bộc phát lực.

Tinh Quang Hộ Thể Công (星光護體功) – phụ trách: phòng ngự, ổn định.

Ngũ Hành Trường Nguyên Toàn (五行長元轉) – phụ trách: thể lực, trị liệu và tái sinh.

Đệ tử Khai Bích Môn nhập môn theo thứ tự ngược với cấu trúc đại pháp:

Trước tiên học một phần Ngũ Hành Trường Nguyên Toàn phù hợp với linh căn của mình;

Cảnh giới cao hơn sẽ học Tinh Quang Hộ Thể Công;

Khi đã thuần thục, mới truyền Thương Linh Cách Nguyên Quyết;

Cuối cùng mới thật sự hợp nhất ba phần, hình thành Thương Linh Tinh Quang Ngũ Thải Đại Pháp hoàn chỉnh.

Khi đại pháp được thúc đẩy đến cực hạn:

Thân thể trở nên trong suốt do Tinh Quang Hộ Thể Công,

Toàn thân đen như bầu trời đêm, còn có thể thấy các chòm sao lấp lánh,

Ngũ Hành Trường Nguyên Toàn khiến ngũ sắc quang huy tụ về Đan Điền,

Thương Linh Cách Nguyên Quyết khiến hai nắm tay tràn ngập ánh sáng lam.

Trong truyện, nhờ dùng Quảng Hàn Quyết làm cơ sở, Seo Eunhyun đã cải biên thành công pháp Địa tộc, về sau được tác giả đánh giá là một dạng công pháp “giả Thiên Địa song tu”.[l]

Thương Dực Thiên Toái (蒼翼天碎)

Chiêu thức công kích của Thương Linh Tinh Quang Ngũ Thải Đại Pháp.

Thường dùng từ Kết Đan trung kỳ (Đài Mễ Viên – 臺彌圓).

Khi thi triển, sau lưng mọc ra một đôi cánh, từ Nhất Dực (一翼) đến Cửu Dực (九翼).

Số cánh càng nhiều, lực tăng phóng càng lớn; có thể dồn toàn bộ vào một kích hoặc chia làm hai đợt công kích.

Nếu đốt cháy sinh mệnh lực, sẽ mở ra Thập Dực (十翼), toàn thân nhuốm sắc tím do hòa trộn sinh mệnh chi hồng và Thương Linh lam quang; lúc này một đòn “đánh thường” cũng có uy lực ngang với Thương Dực Thiên Toái.

Đại Thương Thiên Tinh Quang Nhục Thể Đại Pháp (大蒼天星光肉體大法)

Công pháp của Thủy Giới Thanh Môn Thế Gia.

Được suy đoán là phiên bản “phục dựng” theo phong cách riêng, dựa trên Thương Linh Tinh Quang Ngũ Thải Đại Pháp.

2.1.6. Ngự Yêu công pháp (御妖功法)

Ngự Yêu công pháp (御妖功法)Công pháp chuyên luyện khống yêu – ngự thú.

Yêu Quái Thiên Lãm (妖怪天覽)

Ngự Yêu công pháp của Mạc Lị Nô Tỳ (막리노비).

Với cảnh giới Diễn Khí Kỳ 7 sao, có thể trong chớp mắt bộc phát ra một kích có uy lực cận Trúc Cơ Kỳ.

2.1.7. Phân loại bất minh (分類不明)

Những công pháp dưới đây khó phân loại vào một dòng đơn nhất (Thiên Đạo, Địa Đạo, Lôi Đạo, Chú Đạo...) nên tạm xếp vào mục “không rõ hệ”.

Quân Ma Dũng Canh Quyển (群魔俑坑卷)

Công pháp giúp giao cảm với pháp bảo của bản thân.

Là công pháp “Tiên Giác Hậu Thông”, có thể tu từ Trúc Cơ Kỳ đến Nguyên Anh Kỳ.

Càng hiểu rõ tính chất pháp bảo, càng dễ liên kết với nó, từ đó tăng tốc tu luyện.

Cách thức:

Liên kết chặt chẽ ý thức của mình với pháp bảo/pháp khí,

Dùng mạch ý thức đó kích động linh tính của pháp bảo, hình thành Khí Linh (器靈),

Hình dạng Khí Linh phản chiếu người hoặc vật mà người dùng ấn tượng sâu nhất,

Khí Linh có thể dùng sức mạnh của pháp bảo để mô phỏng một phần công năng của đối tượng đó.

Đặc điểm:

Người ngoài chỉ thấy Khí Linh như những cụm khói mờ mịt, không nhìn rõ được hình dạng,

Số lượng Khí Linh hầu như không giới hạn,

Tu sĩ tích lũy càng nhiều Khí Linh, pháp bảo càng mạnh, đồng thời tích tụ khí vận từ Khí Linh để tăng cảnh giới.

Vì đặc tính: khắp quanh người dùng luôn lượn lờ vô số “Khí Linh” mờ ảo, mà công pháp lại xuất thân từ Hắc Sắc Quỷ Cốt Khúc – nổi tiếng Ma Đạo – nên nó được gọi là Quân Ma Dũng Canh Quyển:

“Quân Ma” (群魔): từng bầy yêu ma,

“Dũng Canh” (俑坑): hầm tượng chôn đầy tượng người/ma.

Nếu một người chính đạo tu sĩ sử dụng công pháp này để tạo Khí Linh, tên gọi “Quân Ma Dũng Canh Quyển” thậm chí có thể đổi thành Quân Linh Dũng Hình Quyển (群靈俑形卷) mới thích hợp.

Tam Linh Công (三靈功)

Công pháp tạo ra ba phân thân nhằm mưu cầu phục sinh về sau.

Chia nguyên thân thành ba phân thân, cất giấu ở nơi an toàn;

Khi bản thể gặp nạn mất hết tu vi, có thể thông qua phân thân khôi phục lại một phần cảnh giới.

Giới hạn:

Tối đa ba phân thân; nếu tạo nhiều hơn, tu vi phân thân sẽ giảm dần;

Nếu về sau dùng phân thân tu vi quá thấp để khôi phục, sẽ xảy ra vấn đề nghiêm trọng.

Ngược lại, nếu chỉ tạo một phân thân, thì nó gần như mạnh ngang bản thể.

Tứ Tượng Nguyên Linh (四象元靈)

Bí thuật của Hắc Lân Ngư Linh Môn (黑麟魚靈門).

Chia Nguyên Anh vốn có thành bốn phần, nuôi dưỡng riêng, sau cùng đạt tới trạng thái sở hữu bốn Nguyên Anh.

Quỷ Đạo Chân Kinh (鬼導眞經)

Một trong hai công pháp cơ bản của Hắc Sắc Quỷ Cốt Khúc. Nội dung chi tiết không được triển khai sâu trong đoạn này, chỉ xác định là “trụ cột hệ Quỷ Đạo”.

Bạch Cốt Thoát Xác Chi Kế (白骨脫殼之計)

Pháp thuật cứu mạng.

Khi người dùng gặp nguy hiểm, Nguyên Anh rời xác, bỏ lại thân thể để đào tẩu.

Ở mức cực hạn, Nguyên Anh có thể tách thành hàng nghìn mảnh, đồng loạt dùng Thuấn Di (축지법) bỏ trốn bốn phương.

Đấu Ma Trấn Hải Quang (投魔鎭海光)

Công pháp của tộc Đấu Quỷ (투귀족), dành cho nhân tộc dễ học, nhằm tái hiện truyền thuyết Huyết Ma Trấn Hải Quang (鬼血鎭海光).

Lục Tỏa Thụ Lâm Quyết (六鎖樹林訣)

Công pháp của tộc Đầu Quỷ.

Đấu Ma Quỷ Bộ (投魔鬼步)

Công pháp của tộc Đầu Quỷ, thiên về thân pháp/bộ pháp.

Dự Lôi Nhãn (預雷眼)

Pháp thuật của Kim Thần Thiên Lôi Môn.

Gia tăng độ nhạy đối với “thiên cơ”, tập trung cảm giác để dự đoán vị trí lôi kích trước khi sét đánh xuống.

Trường Nhâm Đào Thiên Chi Thuật (長妊滔天之術)

Bí thuật của tộc Trường Mộc (長木族).

Sau khi mang thai, kéo dài thời gian phát triển thai nhi từ 10 tháng lên 100 năm,

Đổi lại, đứa trẻ sinh ra mang thể chất Trường Thiên Chi Thể (長天之體) – tư chất cực cao.

Đây là lý do Trường Mộc tộc có địa vị rất cao ở Quảng Hàn Giới.

Thiếu Niên Luân Hồi Kiếm Quyết (少年輪回劍結)

Công pháp mà một phân thân của Seo Eunhyun từng tu.

Tác dụng cụ thể chưa được giải thích, chỉ thấy thân thể phân thân từ thanh niên “lùi tuổi” trở lại thiếu niên, nên suy đoán có hiệu quả trẻ hóa.

Có vẻ lấy ý tưởng từ Thiếu Nữ Luân Hồi Công trong Học Sĩ Thần Công.

Bát Quái Kiếm Quyết (八卦劍訣)

Công pháp do Bát Trận (팔진) tu luyện sau khi nhập môn Quang Linh Phái (光靈派).

Quang Linh Kiếm Quyết (光靈劍訣)

Công pháp dành cho Kết Đan Kỳ của Quang Linh Phái.

Quang Minh Quyết (光明訣)

Công pháp cơ sở của Quang Linh Phái.

Giám Sát Nhãn (監察眼)

Linh nhãn (靈眼) do Sơn Thần (山神) trực tiếp ban cho người kế thừa lực lượng của mình.

Là loại “nhãn pháp tối thượng” vượt xa mọi loại nhãn thuật dưới cảnh giới Khai Liệt Kỳ (개열기).

Khi thi triển, trong mắt người dùng hiện ra chữ “Giám” (監).

Chỉ có hai người sở hữu:

Huyền Nguyên (헌원) – nhận từ Thái Sơn Thượng Đế để tiện giám sát Tông Danh Giả;

Liên Trinh – tự mình kết nối với Tiên Đạo của Seo Eunhyun, rồi dựa vào đó chạm tới Nguyên Lưu, tự khai mở Giám Sát Nhãn.[47]

Tế Danh Bi Thần Đại Pháp (祭名碑神大法)

Đại pháp của Thiên tộc dùng khi “nuôi dưỡng yêu thú cưng”.

Trước tiên quan sát dòng chảy linh khí trong thân yêu thú;

Dẫn linh khí phù hợp, đẩy thân thể yêu thú đến bờ vực bạo thể;

Sau đó tiến hành tế tự thông qua “tên gọi”, khắc sâu danh xưng vào tâm trí yêu thú, đánh thức Linh Tính (靈性).

Đây là nghi lễ “tế danh – khải thần” (祭名–啟神), từ đó biến yêu thú thành linh thú mang ý chí riêng, thuận tiện cho việc bồi dưỡng về sau.

2.2. Địa Đạo công pháp (地道功法)

Địa Đạo công pháp (地道功法)

Công pháp của Địa tộc (地族), lấy việc kích phát Âm Dương chi khí (陰陽之氣) trong Yêu đan (妖丹) để tăng cường sinh mệnh lực, rèn luyện nhục thân, từ đó đề thăng cảnh giới.Ngoại trừ Long tộc (龍族), Phượng tộc (鳳凰族)… nói chung phần lớn Yêu tộc (妖族), kể từ ngày giác tỉnh linh tính (靈性) và thu được trí tuệ (知性) là bắt đầu không ngừng dựa vào bản năng và thân thể của chính mình để tự mò mẫm sáng tạo công pháp thích hợp, nên mỗi chủng tộc lại có công pháp khác nhau.

Quảng Hàn Quyết (廣寒訣)[48]

Công pháp Yêu thú cơ sở của Quảng Hàn giới (廣寒界).Trong số các Yêu thú công pháp của Quảng Hàn giới, đây là công pháp cơ bản nhất: chỉ tổng hợp những phần chung giữa tất cả các Yêu thú công pháp tồn tại tại Quảng Hàn giới để tạo thành. Vì là “căn bản của căn bản” đối với yêu tộc nên ở các cửa hàng bán Yêu tộc công pháp rất dễ nhìn thấy.

Pháp môn:

Lấy Thái Cực (太極) tuần hoàn va chạm rồi bộc phát,

Trong quá trình đó không ngừng tích tụ linh khí tinh luyện thuần túy, tức sinh mệnh lực,

Âm Dương va chạm bùng nổ nhưng đồng thời vẫn giữ được hòa điệu, lập tức ổn định lại.

Do vậy, tuy quá trình tu luyện rất đau đớn, nhưng về mặt ổn định tính thì được bảo chứng.

Diêm Hải Quy Lộ Ngọc (鹽海歸露玉)

Công pháp cần uống nước biển, hoặc tối thiểu phải có nước và muối.

Uy lực tỉ lệ thuận với chất lượng và lượng muối sử dụng.

Ngay cả với Seo Eunhyun – người đã thử qua vô số công pháp – cũng từng được miêu tả là công pháp mạnh đến mức khiến hắn phải “thèm thuồng”.

Chữ “Diêm (鹽)” liên tục xuất hiện mỗi khi nói đến “chủ nhân Núi Muối”, nên đa số độc giả suy đoán công pháp này có liên quan đến vị “Chủ Núi Muối” đó.

Lần đầu xuất hiện là trong Tịch Mạt Đồ (저물도) của Chứng Long Chân Nhân (證龍眞人) ở Quảng Hàn giới, khi ấy chỉ có tên và đại khái giới thiệu. Về sau được triển khai kỹ tại Cổ Lực giới (高力界):

Được xưng là Thần công (神功) do chính Tiên thú Hải Thái (海獺 / 해태) sáng lập,

Ngay cả Lục Ung – lúc toàn thịnh là Hợp Thể kỳ Đại Viên Mãn – cũng chỉ đạt tới Tiểu thành (小成),

Tương truyền tại Cổ Lực giới: “Ai tu thành Diêm Hải Quy Lộ Ngọc thì có thể nắm giữ bá quyền của Cổ Lực giới”, đủ thấy đây là công pháp kinh khủng cỡ nào.

Về sau tiết lộ:

Diêm Hải Quy Lộ Ngọc cùng Tạp Hồn Mãn Thiên (自魂滿天 / 자혼만천) là hai công pháp do Chứng Long sắp đặt sẵn,

Dùng để tiến tới hai môn Tiên thuật có thể kích hoạt “Con Đường Của Các Vì Sao” trải dưới Nhật Nguyệt Thiên Dịch (日月天域),

Diêm Hải Quy Lộ Ngọc thực chất là bản hạ hóa của Tiên thuật Hàm Hải Quy Lộ Ngọc (含海歸露玉 / 함해귀로옥).

Diêm Hải Đào Thiên Mật Ngôn (鹽海滔天密言)

Công pháp phái sinh từ một phần câu quyết của Diêm Hải Quy Lộ Ngọc.Nguyên là công pháp do một Mật giáo nào đó ở Cổ Lực giới bí mật cất giữ. Sau này, khi Mật giáo bị tiêu diệt, tôn giả Hải Lục (염해존자 육증) – xuất thân Hải Long tộc (海龍族) – trong vai Đại Hộ Pháp của Mật giáo đã cướp lấy công pháp này.

Uy lực thực tế:

Chỉ là “bản nhái” của Diêm Hải Quy Lộ Ngọc,

Nhưng vẫn có thể chấn động cả một tầng tháp Thí Luyện Lôi Tinh Hải, thậm chí đục thủng không gian, chứng tỏ uy lực cực kỳ kinh người.

Hô Phong Ứng Long Biến (呼風應龍變)

Yêu thú công pháp “gọi gió”.

Đúng như tên gọi Hô Phong (呼風), đây là công pháp điều khiển phong lực,

Cưỡng ép ý thức biến thành hình thái Long (龍),

Bởi vậy bất chấp kích cỡ ý thức ban đầu, đối với nhân loại thì gánh nặng lên linh hồn là cực lớn.

Thực ra tên thật của công pháp là Hô Phong Ngưng Đan Biến (呼風凝丹變):

Tu càng sâu, Đan Điền hoặc Yêu Đan dần chuyển hóa thành đan dược hỗ trợ tu luyện và hồi phục cho Hải Long tộc,

Đồng thời biến người tu luyện thành nô lệ, buộc phải phục tùng Danh (名) của Hải Long tộc – một loại Ma công thuần túy.

Hơn nữa:

Công pháp này không có câu quyết về tuần hoàn Thái Cực – vốn là yếu tố đảm bảo ổn định của mọi Yêu thú công pháp,

Chỉ ghi lại cách cưỡng ép kích nổ Yêu đan,→ Về bản chất là một công pháp tự sát điên rồ, thậm chí còn chưa đạt đến trình độ “một công pháp nửa vời”.

Hô Phong Chân Huyết Biến (呼風眞血變)

Phiên bản nâng cấp của Hô Phong Ứng Long Biến.

Là “công pháp chăn nuôi” do Seo Hyul (서휼) sáng tạo,

Tên gốc là Hô Phong Huyết Đoàn Biến (呼風血團變).

So với phiên bản cũ:

Giữ nguyên toàn bộ hiệu quả của Hô Phong Ứng Long Biến,

Lại có thể hút sạch tu vi của “gia súc” đã được chú nhập Chân Huyết (眞血),

Khi Hải Long tộc sở hữu công pháp này tử vong, có thể mượn thân thể gia súc làm khí cụ, cho phép phục sinh một lần duy nhất – hết sức phản nhân đạo.

Vì là công pháp chăn nuôi gia súc, nên dù chênh lệch cảnh giới, “gia súc” cũng rất khó chống lại mệnh lệnh của hoàng tộc Hải Long.

Hô Phong Thánh Huyết Biến (呼風聖血變)

Phiên bản nâng cấp của Hô Phong Chân Huyết Biến.

Được nói là cải biên từ Ma thuật Trọc Hồn Thánh Huyết (濁魂聖血 / 탁혼성혈).Chi tiết xin xem ở mục riêng.

Giác Ngưu Hắc Nguyên Biến (角牛黑原變)

Công pháp của Giác Ngưu tộc (角牛族), vốn rất được ưa chuộng trong giới lính đánh thuê.

Hải Nguyệt Chấn Long Phiên (海月震龍旛)

Công pháp dùng khi trợ tế nghi thức Hải Tế (海祭) của Hải Long Cung (海龍宮).

2.2.1. Yêu thuật (妖術)

Yêu thuật (妖術)

Thuật pháp do Địa tộc (Yêu tộc) thi triển thông qua Yêu lực (妖力).

Người sử dụng chủ yếu là các chủng tộc hậu duệ của Tiên thú (仙獸);

Thuộc tính của Tiên thú thủy tổ được khắc vào Chân huyết (眞血),

Năng lực điều khiển thuộc tính đó – tức Yêu thuật, cũng được khắc vào Chân huyết mà di truyền xuống,→ Do vậy bọn họ đặc biệt tinh thông loại Yêu thuật tương ứng.

Ngược lại, các Yêu thú bình thường thì phần lớn chỉ đem ngũ hành thuộc tính vốn có chuyển hóa thành cường hóa nhục thân, đó mới là chủ lưu.

Đại Hải Thiên Lý Châu (大海千里珠)

Yêu thuật cố hữu truyền thừa trong huyết thống Hải Long tộc.

Tạo ra một giọt nước khổng lồ đường kính cỡ thiên lý,

Mục đích chủ yếu là bao trùm toàn bộ khu vực thành một “biển cầu”.

Tiểu Hồ Thất Xích Châu (小壺七尺珠)

Phiên bản giản hóa của Đại Hải Thiên Lý Châu.

Tạo ra một thủy cầu cỡ bảy xích,

Trong truyện thường dùng để áp chế đối phương.

Tam Ức Cân Thủy Mật Đào (三億斤水蜜桃)

Yêu thuật cố hữu của Hải Long tộc.

Nâng cao thủy áp, dẫn vào trong cơ thể đối thủ,

Khiến thân thể hắn “trương phồng” như đào nước – mềm nhũn, nhũn ra.

Tam Ức Cân Thâm Hải Tinh (三億斤深海星)

Thuật bao vây đối phương bằng vô số cầu nước, trong đó:

Mỗi “giọt nước” mang trọng lượng tương đương tam ức cân,

Những khối nước đó càng lúc càng trương lớn, cho đến kích cỡ tương đương hành tinh.

Diệt Lăng Vũ Thiên (滅陵雨天)

Yêu thuật cố hữu của Hải Long tộc.

Biến nước của Đại Hải Thiên Lý Châu thành mưa sắc bén,

Trút xuống tứ phía như “mưa diệt lăng mộ”.

Ảo Vụ Vạn Ảnh (幻霧萬影)

Yêu thuật cố hữu của Hải Long tộc.

Tạo ra ảo vụ – màn sương ảo giác – với vô số bóng ảnh.

Long Hải Tiến Việt Lộng (龍海進越弄)

Yêu thuật cố hữu của Hải Long tộc.

Triệu xuất thủy lưu mang hình Thủy Long, rồi đánh tới đối phương.

Hải Lệ Sân Một (海淚嗔沒)

Yêu thuật cố hữu của Hải Long tộc.

Cho nước biển giáng xuống như mưa, nhấn chìm đối phương.

Long Lưu Hà (龍流河)

Yêu thuật cố hữu của Hải Long tộc.

Triệu xuất một dòng sông mang dáng Long hình.

Long Hình Độn Giáp Thuật (龍形遁甲術)

Một loại Thần thông (神通) nổi danh, tách ra từ hệ Tiên thuật (仙術).

Gồm hai phần:

Tiền bán bộ:

Mượn được Long khí (龍氣), bồi dưỡng trong thân,

Dùng đó làm cơ sở để “bắt chước” hình dáng của Long tộc.

Hậu bán bộ:

Cách duy trì hình thái đã bắt chước,

Cùng các nhược điểm, hạn chế của thuật.

Hiệu quả:

Có thể biến thân mình thành hình dáng Long tộc đã từng mắt thấy, đạt mức độ gần như hoàn mỹ,

Nghe nói nếu đại thành thì có thể trở thành chân Long.

Nhược điểm:

Độ cứng thân thể và tốc độ đều giảm xuống,

Muốn giải trừ biến thân phải có ít nhất Nhật Đa Cảnh (日多境) (một cảnh giới cao) trở lên,

Nếu duy trì quá lâu, có thể bị nhân cách của đối tượng biến thân xâm thực, dẫn đến loạn trí.

Theo lời Seo Eunhyun – sau khi hắn có được hậu bán bộ câu quyết:

Long Hình Độn Giáp Thuật vốn không chỉ là thuật biến thân, mà là một loại lời nguyền phủ lên ngoại hình dị tộc cho đối tượng,

Muốn đại thành phải giống Âm Hồn Quỷ Chú Văn, tức phải trải nghiệm rất nhiều lần “tự thân biến thành dị hình”,

Cốt lõi là: dùng lời nguyền này tự luyện hóa bản thân thành Long.

Nếu đảo ngược lời nguyền ấy:

Sẽ trở thành bí thuật cường hóa bản thân mà vẫn giữ nguyên “chính ngã”,

Với kẻ đã có Tam Thái Cực (三太極) như Seo Eunhyun thì không còn ý nghĩa,

Nhưng với tu sĩ Thiên Nhân kỳ hay Tứ Trụ (사축) kỳ bình thường thì hiệu quả khá tốt, thậm chí có ích cho quá trình xung kích Hợp Thể kỳ.

2.3. Thiên Địa Song Tu công pháp (天地雙修功法)

Thiên Địa Song Tu (天地雙修) công pháp (功法)

Gọi là Thiên Địa Song Tu vì đồng thời tu luyện công pháp của Thiên tộc (天族) và Địa tộc (地族).

Cũng được gọi là Pháp Thể Song Tu (法體雙修):

Thiên tộc công pháp: trọng Pháp lực (法力) và Pháp thuật (法術),

Địa tộc công pháp: trọng nhục thể và sinh mệnh lực.

Khi song tu:

Có thể phát huy chiến lực vượt xa tu sĩ cùng cảnh giới,

Nhưng vì phải luyện hai hệ thống song song nên thời gian, nền tảng, tư chất yêu cầu đều cực kỳ khắt khe,

Người tư chất tầm thường nếu cưỡng ép song tu, chưa kịp tăng cảnh giới đã chết vì thọ nguyên cạn kiệt.

Thái Sơn Liệt Đế Công (太山裂帝功)

Bổn Danh công pháp của Thái Thủ (太守) Cấn Khôn Tinh Huyền Nguyên (乾坤星 太守 玄元).

Tương truyền, Sơ Đại Bồng Lai Cung Chủ (初代蓬萊宮主) từng “bái Sơn thần (山神)” mà được trực tiếp truyền thụ môn công pháp này.

Đặc điểm:

Trước hết phân loại bổn chất của Khí (氣),

Sau đó chia đơn vị Khí thành bảy mảnh ứng với Âm Dương Ngũ Hành (陰陽五行),

Qua đó đạt được năng lực “phân giải đối thủ thành bảy phần”.

Lời đồn:

Nếu người luyện đạt đến cảnh giới Danh (命) – chân tiên (眞仙),

Thì ngay cả Vận Mệnh (運命) cũng có thể chém thành bảy mảnh.

Về bề ngoài:

Là công pháp Thiên Địa Song Tu, vừa luyện Thiên tộc pháp lực, vừa luyện Địa tộc nhục thân,

Cửa nhập môn khó đến mức điên rồ,

Nhưng uy lực lại tăng theo độ khó:

Tu sĩ đồng cảnh trúng chiêu là chết ngay lập tức,

Cả cảnh giới trên cũng khó tránh trọng thương chí mạng.

Trong các loại Song Tu công pháp xuất hiện trong tác phẩm, ngoại trừ Tiên thuật, Thái Sơn Liệt Đế Công được miêu tả và đánh giá là công pháp mạnh nhất.

Hạn chế:

Về thuần túy luyện thể, nó vẫn thua công pháp Yêu thú hóa của Thương Linh Tinh Quang Ngũ Thải Đại Pháp,

Bởi Thương Linh Tinh Quang Ngũ Thải Đại Pháp tập trung vào tăng trưởng thân thể,

Còn Thái Sơn Liệt Đế Công thì tập trung vào việc lấy thân thể làm “cửa” để phát xuất lực lượng khí vận.

Điều kiện sử dụng cực kỳ khắt khe:

Phải là kẻ song tu Thiên Địa,

Tinh thông Âm Dương (陰陽),

Nắm đủ ngũ hành thuộc tính (五行屬性),

Lại còn phải có độ thuần thục cao với cả lời nguyền (詛呪) và chúc phúc (祝福).

Cấu trúc chiêu thức: tổng cộng bốn tầng công kích:

Âm Dương Sơn (陰陽山) – tầng thứ nhất

Hồng dương khí từ trời và thanh âm khí từ đất cuộn lên,

Hợp lại thành một Thái Cực (太極) khổng lồ,

Giam đối thủ trong một “ngọc thái cực” hình cầu.

Kẻ bị giam bị ngăn bởi kết giới Thái Cực, không thể công kích người thi triển.

Ngũ Hành Sơn (五行山) – tầng thứ hai

Thế Long mạch (龍脈) của đại địa dâng lên,

Phân hóa thành năm luồng khí ngũ sắc tương ứng Ngũ Hành,

Quấn quanh “Ngọc Thái Cực”, tiếp tục tăng cường lực trói buộc.

Âm Dương Ngũ Hành, Thái Sơn (陰陽五行·太山) – tầng thứ ba

Thi triển một loại chúc phúc hình thức:

Bảo hộ mục tiêu khỏi công kích bên ngoài,

Nhưng bên trong thì hoàn toàn bất động – không thể cựa quậy,

Tạo điều kiện để đòn cuối khó bị kháng cự.[51]

Liệt Đế (裂帝) – tầng cuối cùng

Hai tay người thi triển tụ hội:

Một bên là Tiên khí (仙氣) thánh minh,

Một bên là Ma khí (魔氣) nặng nề,

Hai lực tương khắc này đập vào nhau,

Xé rách “Ngọc Âm Dương Ngũ Hành” đã giam giữ đối thủ,

Chúc phúc Âm Dương Ngũ Hành đã hòa vào đối tượng,

Nên khi ngọc bị xé, đối tượng cũng bị phân giải thành bảy mảnh tương ứng với hình thái Âm Dương Ngũ Hành.

Trong truyện:

Có miêu tả cảm giác “Tích Lôi Thiên Kiếp Công (赤雷天劫功)” luôn muốn đè bẹp Thái Sơn Liệt Đế Công,

Khi Jeon Myeonghun (전명훈) nhìn thấy Thái Sơn Liệt Đế liền sinh lòng hiếu thắng mãnh liệt,

Ngay cả tên gọi “Liệt Đế (裂帝)” – “xé rách đế” – cộng thêm giai thoại Sơ Đại Bồng Lai Cung Chủ được Sơn Thần trực truyền Thần công,→ Đều là những “mồi thả” (伏線) rất rõ ràng quanh công pháp này.

Cốt Giáp Bảo Nguyên Công (骨甲寶元功)

Công pháp do Thái Thủ Hợp Thể kỳ Cốt Mạch (골맥) sáng lập.

Là một loại “Quái công (怪功)”:

Đào lấy xương cốt của đối thủ mình hạ gục,

Cất giữ trong cơ thể,

Khi cần thì dung hợp đống xương đó với thân mình.

Trong trạng thái đó:

Trước khi phá hết lớp Cốt Giáp (骨甲), gần như không thể gây thương tổn lên cơ thể người luyện,

Vì vậy danh tiếng cực kỳ đáng sợ.

Ngay cả Oh Hyunseok (오현석) cũng được Cốt Mạch truyền thụ, thân thể hắn từng được miêu tả là phủ kín xương cốt của đủ loại Yêu thú.

Pha Lê Đạp Hải Thành (玻瓈蹈海成 / 파려도해성)

(Đoạn gốc chỉ liệt kê tên, chưa có giải thích chi tiết.)

2.4. Ma thuật (魔術)

Ma thuật (魔術)

So với Pháp thuật (法術) của Thiên tộc ở Quảng Hàn giới, hay Yêu thuật (妖術) của Địa tộc, Ma thuật Huyết Âm giới (血陰界) là một hệ thống hết sức dị loại.

Điểm chung giữa Ma thuật Huyết Âm giớiPháp thuật Minh Quỷ giới (冥鬼界):

Đều “mượn lực”.

Pháp thuật & Quỷ Đạo công pháp của Minh Quỷ giới: mượn lực của [Minh giới (冥界)],

Công pháp Huyết Âm giới: mượn lực của [Huyết Âm (血陰)].

Trọc Hồn Thực Mệnh Chi Chú (濁魂食命之呪)

Ma thuật kích phát các thuật pháp ký sinh đã cài sẵn trong đối thủ,

Giết chết mục tiêu,

Dùng thi thể đối phương làm tế phẩm Huyết Tế (血祭).

Trọc Hồn Sát Mục Chi Chú (濁魂煞目之呪)

Ma thuật:

Cho đối tượng nhìn thấy chân tướng mà bản thân hắn không thể chấp nhận,

Rồi cực đại hóa tâm lý phủ định đối với chân tướng đó.

Tiền đề:

Những gì “cho thấy” chỉ là ảo ảnh hoặc giả tượng, không phải chân thực.

Trọc Hồn Sát Kiến Chi Thuật (濁魂煞見之術)

Ma thuật:

Dựa theo tư chất nhục thân (肉身) của đối tượng,

Lần ngược lại nguồn gốc của thuật pháp.

Trọc Hồn Sát Mệnh (濁魂煞命)

Thuật pháp có cấu trúc tương tự Vạn Tượng Nhân Duyên Đồ (萬象因緣圖), như Seo Hyul đã nói;

Có vẻ như là thuật lưu trữ cảm xúc.

Trọc Hồn Thánh Huyết (濁魂聖血)

Ma thuật mượn lực Huyết Âm giới:

Hòa trộn Huyết Ma khí (血魔氣) của Huyết Âm giới với Trọc Hồn Mãn Thiên (濁魂滿天 / 탁혼만천),

Biến khu vực bộc phát thuật này thành một cánh cổng không gian.

Huyết Tế Phí Thức – Huyết Âm Quy Hương (血祭費式·血陰歸鄕)

Ma thuật:

Thiết lập lực dẫn (引力) giữa một đối tượng xác định và Huyết Âm.

Huyết Âm Quỷ Cốc Mê Cung (血陰鬼谷迷宮)

Vặn xoắn vùng ngoại vi của Minh giới,

Tạo ra một Á không gian (亞空間) đặc thù,

Không gian này đóng vai trò đường tắt nối thẳng tới Huyết Âm giới.

Diệt Hồn Âm Chú (滅魂陰呪)

Thuật pháp do “Tả thủ chi Tôn giả” của Huyết Âm giới thi triển.

Trên bàn tay mọc đầy nhãn cầu,

Bất kỳ ai đối diện ánh mắt đó, Hồn Phách (魂魄) đều bị nghiền nát, tán loạn.

Thân Khúc (䏤曲)

Ma thuật do Huyết Âm trực tiếp sử dụng.

Làm tinh thần và cảm giác của đối tượng trở nên trong sáng, minh mẫn.

Bảo Khúc (保曲)

Ma thuật do Huyết Âm trực tiếp sử dụng.

Tăng cường năng lực thân thể và sinh mệnh lực cho mục tiêu.

3. Phi Tiên gia công pháp (非仙家功法)

Phi Tiên gia công pháp (非仙家功法)

Đúng như tên gọi, đây là các công pháp thuộc các hệ thống tu luyện ngoài Tiên gia (仙家).

Sau trận “Yết Kiến Thật Chiến (謁見實戰)”, chủ nhân của con đường Tu Tiên tử vong,

Những hệ thống tu luyện ngoài Tiên gia vốn bị áp chế bắt đầu lần lượt bộc lộ,

Bởi vậy chúng chủ yếu xuất hiện và được triển khai trong ngoại truyện sau khi bản chính kết thúc.

Mỗi hệ thống có:

Đặc sắc,

Ưu nhược riêng,Nhưng thời gian xuất hiện vẫn chưa lâu,

Công pháp Tiên gia vốn có cũng không hề thua kém về bản chất,

Nên xét về số lượng tu sĩ thì vẫn lép vế.

Do chủng loại quá nhiều, nên gom cả Tiên gia lẫn Phi Tiên gia thành một khái niệm chung: Bách gia (百家).

3.1. Tâm Đạo Khai Hoa (心道開花)

Tâm Đạo Khai Hoa (心道開花)

Hệ thống công pháp lấy Kim Thần Thiên Vương (金神天王)Hỗn Nguyên Nhật Ký (混元日記) làm căn nguyên.Về thực chất, đây chính là hệ thống “Võ công” của thế giới quan Hồi Quy Tu Tiên Truyện.

Chi tiết xin xem mục riêng về Tâm Đạo Khai Hoa.

3.2. Phật Đạo công pháp (佛道功法)

Phật Đạo công pháp (佛道功法)

Hệ thống công pháp bắt nguồn từ Thất Hoa Vương (七華王), hoặc từ Xa Luân Đế Tôn (車輪帝尊)Xa Trục Đế Tôn (車軸帝尊).

Thỉnh thoảng được phát hiện ở Thánh giới (聖界),

Ở Trung Cảnh giới thì kém phổ biến hơn Tiên gia công pháp[52], nhưng vẫn duy trì được mạch truyền thừa.

Do Thất Hoa Vương chỉ là một khái niệm tưởng tượng, không thể cử hành tế tự thực tế,

Nên Phật Đạo công pháp chỉ nhập khái niệm “Thất Hoa Vương” vào công pháp,

Việc tu luyện Pháp lực vẫn dựa trên nền tảng Tiên gia công pháp truyền thống.

Vì một trong những luận điểm của Phật gia là:

“Thất Hoa Vương dựa theo hình tượng Ý Niệm (意念) mà trú ngụ trong nội tâm bọn họ”

Cho nên trong Phật Đạo công pháp luôn có phần định nghĩa “Ý niệm” và cách giao lưu với chúng.

Chính vì chứa nhiều nội dung khảo sát về ý niệm,

Nên nếu cực hạn chấp trước vào một khái niệm nào đó trong Phật Đạo công pháp,

Thậm chí có thể đạt tới “Hiện thực hóa Tâm tượng (心象具現)”,

Trong truyện thực sự có xuất hiện một cao thủ Tâm tộc (心族) nhờ vậy mà đạt đến cảnh giới “Cụ Hiện (具現)”.

Do đặc điểm trên, phần lớn công pháp thuộc hệ Thất Hoa Vương đều được xếp vào loại Ý Thức công pháp (意識功法).

3.3. Danh gia công pháp (名家功法)

Danh gia công pháp (名家功法)

Hệ thống công pháp lấy “chủ nhân của Danh xưng (名字)” làm căn nguyên.

Không phải dựa vào hô hấp,

Mà là phong ấn Linh khí (靈氣) vào trong Tên gọi (名),

Sau đó hấp thu chính Tên gọi đã chứa Linh khí để đề thăng tu vi.

Danh Đạo Phong Thần Truyền (名道封神傳)

Công pháp “phong Thần vào Danh Đạo (名道)”.

Có thể tu luyện từ Diễn Khí kỳ (鍊氣期) đến Kết Đan kỳ (結丹期),

Là tác phẩm của Tác Danh Thượng Đế Hiện Lãng (作名上帝 現狼).

Mục đích sáng tạo:

Để ngày nào đó, khi xuất hiện kẻ kế thừa chí hướng của hắn,

Phàm nhân cũng có thể học được.

Thuộc loại Phù Đạo công pháp (符道功法),

Rất thích hợp để chế tạo và sử dụng phù lục,

Không chỉ phong ấn những hiện tượng đơn giản như linh khí hay hỏa diễm,

Mà còn có thể phong ấn luôn sức mạnh của Yêu thú, rồi dùng Danh xưng để “triệu hoán” sức mạnh đó.

Quy tắc:

Khắc Tên lên phù là việc chỉ người sử dụng mới làm được,

Nhưng “phong lực” vào Tên thì người khác cũng có thể giúp.

Ở mức 6 sao,

Thậm chí không cần chuẩn bị trước,

Chỉ cần chạm vào mục tiêu là có thể hút lấy sức mạnh của đối tượng.

3.4. Nho gia công pháp (儒家功法)

Nho gia công pháp (儒家功法)

Hệ thống công pháp lấy Sơn Thần Linh (山神靈) làm căn nguyên.Mục tiêu:

Ngoại trừ chủ thể của hệ thống – tức Vương hoặc Hoàng Đế (người nắm Quyền uy),

Tất cả những người còn lại đều bị phong tỏa và áp chế “dị năng” (thần bí, quái lực loạn thần).

Đặc trưng lớn nhất của Nho gia công pháp là Quyền uy (權威).

Từ rất xa xưa, Hàm Hải Thượng Đế (咸海上帝) từng:

Phủ nhận con đường Tu Tiên (修仙),

Nghiên cứu Nho gia công pháp nhằm khiến người ta dễ cảm nhạy “Thủy Nguyên (始原)” hơn,

Về sau bị chôn vùi theo dòng lịch sử,

Cho tới khi chủ nhân con đường Tu Tiên “tiêu tán”, qua thời gian rất dài, hệ thống này mới bắt đầu phục dựng.

Vạn Yêu Bình Thiên Lãm (萬妖平天覽)

Công pháp có thể tu từ Kết Đan kỳ đến Hợp Thể kỳ.

Do Huyền Nguyên sáng tạo,

Mục đích là xua tan ác mộng của thê tử, đồng thời phủ định quái lực loạn thần.

Vì thuộc loại Ngự Yêu công pháp (御妖功法) nên:

Cần được Yêu thú thừa nhận,

Con người thuần túy không thể một mình tu luyện.

Đại Yêu Bình Thiên Trận Pháp (大妖平天陣法)

Trận pháp phái sinh.

Bất kể cảnh giới, chỉ cần có đủ Quyền uy,

Là có thể bố trí với quy mô nhỏ.

3.5. Vu gia công pháp (巫家功法)

Vu gia công pháp (巫家功法)

Hệ thống công pháp lấy Tiên Thú Vương (仙獸王) làm căn nguyên.

Mục đích: an ủi những kẻ bị lãng quên,

Đồng thời rất giỏi mượn lực của họ.

Vạn Tượng Sáng Tinh Đồ (萬狀創星圖)

Công pháp có thể tu từ Hợp Thể kỳ đến Chân Tiên (眞仙).

Kết tinh từ ngộ lý của Seo Eunhyun khi hắn đánh bại Thái Sơn Thượng Đế và thăng hoa Thời Sơn Huyết Hải (時山血海) thành Vô Cực (無極).

Người tu công pháp này có thể mượn lực các thuộc hạ của Seo Eunhyun – tức Vô Cực.

Vì vậy, ngay cả Đại La Tiên (大羅仙) cũng phải thèm khát công pháp này.

3.6. Pháp gia công pháp (法家功法)

Pháp gia công pháp (法家功法)

Hệ thống công pháp lấy Thập Điện Diêm Vương (十殿閻王) của Âm phủ làm căn nguyên.

Lấy Trận pháp (陣法) làm cơ sở,

Dùng để bóp méo, sáng tạo hoặc xóa bỏ “Pháp tắc (法則)”.

Vận hành theo mô thức:

Đầu tiên đặt ra “luật pháp” (tỉ như Luật bảo vệ thiên nhiên, Luật bảo vệ động vật…),

Sau đó tiến hành xét xử theo luật,

Vì có hình thức “xét xử” nên đối phương có thể:

Dùng “luật sư biện hộ” để khiếu nại,

Kéo dài thời gian “luật pháp” có hiệu lực, hoặc phản kích bằng cách khác.

3.7. Âm Dương gia công pháp (陰陽家功法)

Âm Dương gia công pháp (陰陽家功法)

Hệ thống công pháp lấy Vô Danh Giả (無名者)Thanh Tước (靑鵲 / 청조) làm căn nguyên.

Dựa trên Song Tu công pháp (雙修功法),

Chuyên chú điều khiển lực Âm Dương (陰陽之力).

3.8. Thuyết gia công pháp (說家功法)

Thuyết gia công pháp (說家功法)

Hệ thống công pháp lấy Chủ Nhân của “Giải Phóng (解放)” làm căn nguyên.

Dựa trên Huyễn thuật (幻術),

Chuyên điều chỉnh vai trò nhân vật sao cho phù hợp với “câu chuyện”,

Đối tượng rơi vào phạm vi câu chuyện sẽ bị phân vai,

Các quy tắc nội tại của câu chuyện sẽ được cưỡng chế áp đặt lên họ.

3.9. Tung Hoành gia công pháp (縱橫家功法)

Tung Hoành gia công pháp (縱橫家功法)

Hệ thống công pháp lấy “những tồn tại bị lãng quên” làm căn nguyên.

Tác phẩm không nói rõ,

Nhưng do tên gọi “Tung Hoành gia (縱橫家)” nên đa số suy đoán nó bắt nguồn từ Quảng Hàn Thiên Quân (廣寒天君).

Bản chất:

Công pháp tu luyện bằng cách tập hợp tín ngưỡng của tín đồ,

Tức một loại Thần Đạo công pháp: gom niềm tin của chúng sinh để tăng tiến cảnh giới.

4. Trận pháp (陣法)

Trận pháp (陣法)

Kỹ pháp dùng thần thông hoặc lợi dụng Long mạch (龍脈) xung quanh để:

Khống chế một vùng không gian,

Cô lập, phong ấn, che giấu…

Thông thường:

Cần nhiều người hợp lực, hoặc

Phải tốn thời gian dài bố trí.

Tùy mục đích mà có:

Trận pháp dùng xong là hủy,

Hoặc loại duy trì bán vĩnh cửu để phong ấn một ai đó, hoặc che giấu và bảo vệ bản doanh tông môn.Chủng loại cực kỳ phong phú.

Hỏa Ngật Trận (火蘖陣)Trận pháp của Tấn thị thế gia (진씨세가).

Huyết Tỏa Trận (血碎陣 / 혈쇄진)Trận pháp của Huyết Mộc giả Nguyên Lập (血木者 元立). Linh lực sôi trào, huyết quang phủ kín trời đất.

Bát Quái Hấp Linh Phong Trận (八卦吸靈封陣)Bí truyền của Cung Miêu thế gia (공묘세가).

Quy tụ Long mạch lân cận, nối liền rồi phong ấn,

Trong truyện, tu sĩ Kết Đan kỳ hệ Thủy giới dùng để phong ấn Nguyên Lập,

Nếu bố trí hoàn chỉnh, thậm chí có thể nhốt được cả Nguyên Anh kỳ tu sĩ.

Âm Thần Ma Hóa Thi Quỷ Trận (陰神魔化屍鬼陣)Trận pháp Mạc Lợi thế gia dùng để bắt Seo Eunhyun.

Giam đối tượng trong kết giới,

Từ từ áp chế ý thức, luyện thành Cương thi.

Trường Sinh Trận (長生陣)Trận pháp Thanh Môn Linh và Seo Eunhyun sáng tạo để thúc đẩy Trường Sinh quả (長生果) sinh trưởng.

Lấy cảm hứng từ việc Nguyên Lập giết tu sĩ Kết Đan kỳ, cướp sinh mệnh lực nuôi Trường Sinh quả,

Trận pháp hút Long mạch xung quanh, tích tụ khí vận rồi chuyển hóa thành sinh mệnh lực.

Bạch Dung Trương Dực Chẩn (白融張翼軫)Bí truyền trận pháp của Tấn thị thế gia.

Hỏa Lâm Đại Trận (火林大陣)Trận pháp của Tấn thị thế gia.

Bích Nhạc Trận (壁岳陣)Trận hộ pháp tu sĩ Kết Đan kỳ dùng để chống đỡ công kích của Nguyên Lập.

Từ kỳ môn trận kỳ phóng ra quang mang ngũ sắc,

Hóa thành sơn nhạc, vách tường khổng lồ, ngăn chặn mọi đòn đánh.

Thương Cảnh Thiên La Trận (蒼景天羅陣)Bí thuật của Đại thảo nguyên phương Bắc.

Quang mang màu xanh lam giam đối tượng,

Ép hạ cảnh giới của hắn.

Thiên Quỷ Cốt Trận (舛鬼骨陣)Trận pháp của Hắc Sắc Quỷ Cốt Cốc.

Mây đen cuộn lại, biến thành đầu quỷ khổng lồ,

Cong vẹo dữ tợn, giáng xuống mục tiêu.

Ma Nguyên Thiên Luyện Trận (魔原天練陣)Trận pháp do Ma tộc Ma Giới Thiên Ma Giới bố trí.

Vạn Yêu Giới Thiên Trận (萬妖界遷陣)Trận pháp do mười ngàn tu sĩ Thiên Nhân kỳ Yêu tộc hợp lực bố trí.

Trong truyện, Quái Quân đã chấp nhận đề nghị của Seo Hyul vì muốn dùng trận này để hoàn thành Kỳ Diệu Tính Trại,

Uy lực được suy đoán là cực kỳ kinh khủng.

Quy Hoàn Quang Giới Trận (귀환광계진)Ở hồi 15, Seo Eunhyun bị Seo Hyul giở trò kéo rơi xuống Thánh giới, để quay lại Quảng Hàn giới đã tự tạo trận này.

Thông qua Long mạch, tụ lại Thiên Địa linh khí trên toàn hành tinh vào một điểm,

Mở ra vết nứt không gian,

Bắn người thi triển tới tọa độ đã nhập.

Quỷ Khốc Hủ Tì Trận (鬼哭腐䝗陣)Trận pháp của Hắc Sắc Quỷ Cốt Cốc.

Nổi tiếng là trận pháp chiến tranh chuyên “đục lỗ” các loại phong ấn, kết giới, trận phòng ngự.

Giới Diệt Thiên Không Trận (界滅天空陣)Trận pháp của Nhân tộc Quảng Hàn giới, dùng Không Linh Trì (空靈池) để:

Vặn xoắn không gian,

Cho nổ, biến cả khu vực thành tro tàn.Uy lực mạnh đến mức Thái Thủ Hợp Thể kỳ nếu trúng thẳng cũng bị trọng thương.

Giới Diệt Súc Địa Trận (界滅縮地陣)Trận pháp cải biến từ Giới Diệt Thiên Không Trận,

Đảo ngược thuộc tính,

Dùng để thi triển Thuấn di (축지법) vượt qua khoảng cách mà Thuấn di thông thường không thể.Đến cả Thái Thủ Hợp Thể kỳ cũng không thể đuổi kịp trong một lần.

Hạn chế:

Không thể nhảy quá xa trong một lần,

Phải chuyển dịch đoạn ngắn, nghỉ, rồi lại kích hoạt, tổng cộng 7 lần vận hành,

Mỗi lần tạm dừng rồi kích hoạt lại, biên độ vặn xoắn không gian tăng lên,

Khoảng cách dịch chuyển tăng gấp đôi mỗi lần.

Ngoài lề:

Trong truyện từng dùng trận này để dịch chuyển nguyên một Thiên Không Đảo,

Khiến độc giả bàn tán xem có phải nó chính là mấy “thứ kia” hay không.

Xâm Giới Trận (侵界陣)Trận kết giới của Liên minh Tổng Nhân tộc.

“Nuốt” lĩnh vực thuộc giới diện khác và biến nó thành phạm vi của Quảng Hàn giới.

Phế Sơn Trận (蕟山陣)Trận pháp dẫn dắt Long mạch để bố trí.

Nếu phát động hoàn toàn, có thể hoàn toàn chế áp tu sĩ Thiên Nhân kỳ,

Với tu sĩ Thiên Nhân kỳ thuộc tính Thổ, thậm chí trong nháy mắt biến hắn thành phàm nhân.

Thái Cực Chi TrậnTrận pháp do Diên Vị (연위) thi triển.

Khiến lực lượng các bên giao lưu, liên thông,

Tức thời cộng dồn sức mạnh, kéo lên mức cao hơn rất nhiều.

5. Thủy Nguyên Đại Đạo (始原大道)

Thủy Nguyên Đại Đạo (始原大道)

Chỉ hệ thống tu luyện từ thời Thủy nguyên, trước khi hệ thống tu Tiên hiện tại hình thành.

So với công pháp hiện đại vô cùng dị loại,

Công pháp tu đến đâu, tu vi tăng đến đó chỉ là “phụ phẩm”.

Diệt Tính Chân Thiên (滅性眞篇)

Pháp môn cổ xưa giấu trong một bí địa nào đó thuộc Tam Thiên thế giới, từ rất lâu trước.

Là tu đạo pháp hoàn toàn khác với hệ thống tu luyện của Thiên Địa tộc hiện tại,

Còn tồn tại trước cả “Vị Lai Vương”.

Tên gọi này lần đầu xuất hiện trong Hư Không Lục (허공록):

Nằm trong danh sách Bản Danh công pháp của các đời Tông Danh giả,

Được ghi là Bản Danh công pháp của Mã Não hệ Tông Danh giả Seo Woojin (서우진)[53].Về sau, thông qua hồi 16 của Hồi Quy Tu Tiên Truyện và tác phẩm khác “Ly Hôn Chân Tiên Truyện”,

Những tầng trước và phương pháp tu luyện dần được hé lộ.

Cấu trúc sơ bộ:

Tầng 1: tương ứng Luyện Khí kỳ (연기기),

Tầng 2: tương ứng Trúc Cơ + Kết Đan,

Tầng 3: tương ứng Nguyên Anh + Thiên Nhân,

Tầng 4: tương ứng Tứ Trụ + Hợp Thể,

Tầng 5: tương ứng Toái Tinh (쇄성) + Thánh Bán kỳ,

Tầng 6: tương ứng Khai Liệt (開裂) + Chân Tiên cảnh.

Trong đó, Tầng 1 có tên là Trảm Đồ (斬徒) – tu hành cắt đứt nhân duyên,

Cắt hết mọi dây dưa, độc tôn mà đạt tới Diệt Tính (滅性) là mục tiêu.

Phương thức tu luyện chia làm ba loại:

Trảm Tha (斬他)

Giết “kẻ khác” có nhân duyên với mình,

Dùng chém giết để cắt đứt dây nhân quả.

Trảm Ngã (斬我)

Tự diệt chính mình, hóa hư vô,

Từ đó “cắt đứt bản ngã”.

Trảm Lý (斬理)

Chém đứt “Lý” – chính bản thân quy luật nhân quả giữa ta và người,

Xóa bỏ luôn “quan hệ nhân quả” trong Lý.

Trong đó, tu luyện Trảm Lý có trình tự:

Bước đầu là luyện tập cách cắt đứt nhân duyên,

Bắt đầu từ những nhân duyên yếu nhất.

Cụ thể:

Nén ý thức (意識), ý niệm (意念), khí vận (氣運) thành một đường tơ cực mỏng,

Phát ra thành thần thông “Tuyệt Duyên (絶緣)”,

Chém vào chính “tâm” của đối tượng.

Kết quả:

Đối tượng bị “tâm trảm” vẫn giữ nguyên ký ức và nhân cách,

Nhưng mọi tình cảm dành cho người tu luyện sẽ bị chém đứt, biến thành người xa lạ.

Lặp đi lặp lại, tu luyện đến khi thuần thục:

Tầm mắt dần thấy được lưới nhân quả – “Nhân Đà La Võng (因陀羅網)”,

Sau đó luyện đến mức chém được kim chỉ (cấm chế) của trận pháp, pháp tắc,

Cuối cùng có thể trực tiếp đánh vào bản thân “Lý (理)”.

Tầng 2 – Phồn Thế (煩世) / Hỗn Thế (混世)

Tóm lược:

Tu hành làm rối loạn quy tắc của thế giới hiện có.

Bắt đầu từ:

Gây rối hàng xóm, quốc gia,

Tới gây hỗn loạn toàn thế giới,

Cho đến phá vỡ chính quy luật và nhân quả của thế giới.

Vì đặc tính này, người tu buộc phải gây ra đại hỗn loạn toàn cầu.

Nhưng chỉ cần “gây loạn” là được, phương thức không bị giới hạn:

Ví dụ phá vỡ hệ thống tiền tệ dự trữ, tiền tệ thương mại, thị trường chứng khoán

Thậm chí cực đoan tới mức hủy diệt luôn các quốc gia nắm giữ tiền tệ dự trữ / thương mại cũng được xem là hoàn thành tu hành tầng 2.

Mặc dù là một trong những công pháp mạnh nhất, nguy hiểm nhất, nhưng nhược điểm lại nằm chính ở độ khó khó hiểu của nó.

Lấy 1 tầng “Trảm Lý” làm ví dụ:

Ngay cả bước cơ bản là thần thông Tuyệt Duyên cũng đã khó đến mức phàm nhân bình thường không thể nghĩ đến chuyện nhập môn,

Trong hồi 16, Seo Eunhyun chỉ dựa vào việc đã luyện sẵn Nguyệt Thụ Cung Vũ Lục, Kỳ Diệu Tính Tâm Điển, Vô Hình Kiếm… mới miễn cưỡng nhập môn được Trảm Lý.

Do đó, dù uy lực và trần trên đều “đảm bảo”,

Nhưng chỉ riêng việc nhập môn đã là cực hạn,

Bản thân Seo Woojin khi còn là phàm nhân, rốt cuộc đã từ bỏ việc tu thẳng bản Diệt Tính Chân Thiên,

Thay vào đó dùng quyền năng bản thân để “giảm độ khó, làm dịu”, tạo ra bản phái sinh “Diệt Giới Bí Lục (滅界秘錄)” phù hợp với mình hơn và tu theo đó.

Lý do:

Vốn dĩ Diệt Tính Chân Thiên là công pháp dựa trên “Lực Thủy Nguyên” để tu,

Tức công pháp này trước sau đều giả định rằng người tu đã bước lên Thủy Nguyên Đại Đạo,

Mọi con đường khác chỉ là ngoại pháp.

Thêm một người nữa cũng từng tu công pháp này:

Tông Danh giả hệ Lưu Ly, biệt hiệu “Tinh Thần (精神)”,

Một thiên tài hiếm có, được tác giả công nhận là cùng cấp thiên phú với Dương Soo-jin (양수진),

Không rõ động tay thế nào, hắn chỉnh sửa Diệt Tính Chân Thiên thành một bản dị quái “Hắc Lạc Quỷ Nhất Quỷ Đạo Quái Thiên Diệt Tính Chân Thiên (黑落鬼一鬼道怪天滅性眞篇)”,

Thuộc hệ công pháp lời nguyền, độ nguy hiểm không kém gì bản gốc.

Ngay cả “Ám Hắc Thế Giới (暗黑世界)”, công pháp khí công của Vị Lai Vương cũng bắt nguồn từ Diệt Tính Chân Thiên:

Vị Lai Vương thừa nhận đây là một công pháp tuyệt hảo,

Nhưng không vừa ý với hỏa lực tấn công,

Bèn cải tạo Diệt Tính Chân Thiên,

Hy sinh hoàn toàn tính ổn định và cảm giác,

Đổi lấy sức sát thương và lực công kích tối đa,

Từ đó tái tạo nên đỉnh phong khí công của chính mình – Ám Hắc Thế Giới.

6. Tiên thuật (仙術)

Tiên thuật (仙術)

Chỉ chân lý của Tiên gia (仙家).

Pháp thuật mà tồn tại cấp Chân Tiên (眞仙) sử dụng,

Bao gồm mọi loại kỹ năng dùng tâm hoặc sức hút (引力) để đảo lộn quy tắc thế giới.

Từ Thánh Bán kỳ trở lên,

Bản thân tu sĩ đã có thể xem là một “Tiên thuật sống”.

Cơ sở Tiên thuật

Bốn loại Tiên thuật cơ sở do Thanh Môn Linh dạy Seo Eunhyun trong thế giới ảo mộng.Về sau, khi tập trung Ngũ Hành (五行) vào Ngũ Sự (五事),

Giác ngộ đạo lý Thập Thiên Can (十天干),

Sẽ đạt tới giai đoạn cuối cùng của tu hành.

Thứ Trưng (庶徵)

Sáu hình thái của “tâm” nối với khẩu quyết Hợp Thể kỳ, gồm:

Vũ (雨), Dương (陽), Úc (燠 – nóng oi), Hàn (寒), Phong (風), Thời (時).=> Tiên thuật khống chế hiện tượng thiên cơ khí tượng.

Kê Nghi (稽疑)

Còn gọi là Bốc Thệ (卜筮),

Gồm các ý tượng: Vũ (雨), Tế (霽 – tạnh), Mông (蒙), Dịch (驛), Khắc (克)Trinh (貞), Hối (悔).

Chủ yếu là Tiên thuật dùng lực “Nhân (人力)” để tái bố trí hiện tượng,

Khẩu quyết nối tiếp giai đoạn Toái Tinh kỳ (쇄성기).

Một số dạng:

Vũ (雨)

Khắc họa hình tượng Vũ vào “giai vị (階位)”.

Ở “giai vị Khí”: trời giáng mưa;

Ở “giai vị Hồn”: u sầu lan truyền;

Ở “giai vị Mệnh”: u ám, tai ương từ từ khuếch tán.

Tế (霽)

Khắc hình tượng Tế (trời quang) vào giai vị.

Ở Khí: thời tiết quang đãng;

Ở Hồn: u sầu tiêu tán;

Ở Mệnh: tai ương được hóa giải.

Mông (蒙)

Ở Khí: suối phun nơi chân núi;

Ở Hồn: ngu muội, mơ hồ;

Ở Mệnh: tiền đồ trở nên hỗn loạn.

Dịch (驛)

Ở Khí: vạn vật nảy mầm;

Ở Hồn: “truyền đạt”, lưu chuyển;

Ở Mệnh: vận mệnh Hung – Cát truyền sang người khác.

Khắc (克)

Ở Khí: dã thú săn mồi;

Ở Hồn: nhẫn nại;

Ở Mệnh: tượng trưng thắng lợi trong chiến tranh.

Trinh (貞), Hối (悔)

Tương ứng nội quái và ngoại quái của Bát Quái,

Là nền tảng để bắt đầu bói vận mệnh người khác,

Từ đó từng bước can thiệp vào Mệnh của kẻ khác.

Ngũ Kỷ Tam Linh (五紀三靈)

Tiên thuật:

Đọc hiểu năm chòm sao,

Tập hợp ba loại linh tính,

Từ đó hoàn thành Bát Đạo (八道),

Khẩu quyết nối tiếp giai đoạn Thánh Bán kỳ (成半期).

Trong đó:

Các khẩu quyết Tuế (歲), Nguyệt (月), Nhật (日), Thần (辰), Dịch (易/역) là các Tiên thuật cơ bản điều khiển ánh sáng,

Còn Chính Trực (正直), Cường Cực (強極), Du Cực (柔極) là các Tiên thuật vận dụng ánh sáng để công kích người khác.

Bát Đạo Nhất Cực (八道一極)

Đỉnh cao của hệ Tiên thuật tu luyện.

Kết hợp Tiên thuật Bát ĐạoÝ chí Nhất Cực,

Lĩnh hội Cửu Cung (九宮),

Bước vào “Tiên thuật chân chính”.Khẩu quyết nối với Khai Liệt kỳ (開裂期).

Khai Viên (開垣)

Tiên thuật dung hợp:

Khiến thâm nội của Thánh Mạch Trận (聖脈陣)

Đồng hóa với Nội tại Thánh Viên (內面聖垣) của bản thân.

Là một trong những Tiên thuật cơ bản của Chân Nhân Khai Liệt kỳ.

Diệt Thần Kiếp Thiên (滅神劫天)

Bí thuật do Dương Soo-jin (양수진) an bài,

Đồng thời là “bí thuật đặc hiệu” khi tu xong 9.562 loại Lôi Đạo công pháp của Kim Thần Thiên Lôi Môn (金神天雷門).

Về thực chất giống một dạng chúc văn – nghi lễ tế tự hơn là công pháp đơn thuần:

Lấy Tuyên ngôn Nhân quyền Thế giới từ điều 1 đến điều 29 làm nguyên văn,

Chỉ thay từ ngữ cho phù hợp thế giới tiên hiệp,

Rồi ban cho ngôn ngữ ấy tính chất chú thuật.

Nếu vận dụng theo khẩu quyết:

Trong chốc lát, sức mạnh Lôi điện được khuếch đại đến cực hạn,

Nhưng hậu quả là:

Pháp lực mất đi thuộc tính Lôi Đạo,

Linh căn bị xóa sạch,

Biến thành thân thể không thể tiếp tục tích lũy pháp lực.

Điểm kỳ lạ:

Muốn “đại thành” Diệt Thần Kiếp Thiên phải bị Tổ Linh Kim Thần Thiên Lôi Môn đuổi ra khỏi môn phái, vĩnh viễn xóa tên,

Lý do tại sao điều kiện “đại thành” lại như vậy, có nhắc thêm ở đoạn sau.

“Liên” chi “Diễn” (連의 演)

Tiên thuật do Quái Quân (괴군) tự sáng tạo.

Nếu vai diễn của con rối chỉ để phục vụ vở kịch,

Thì Tiên thuật này chính là biến cả không-thời gian thành con rối,

Tái hiện, diễn lại một vở kịch.

Khởi điểm:

Khi Quái Quân đến Phong Minh Tinh (봉명성), cảm nhận được lực hấp dẫn của Vận Mệnh,

Liền nảy sinh ý nghĩ:

“Nếu Vận Mệnh có thể kéo đến hiện tượng siêu hình,Vậy thì kéo cả quá khứ không-thời gian đến đây có lẽ cũng được?”

Trên tiền đề:

“Khí, Linh hồn, Vận mệnh là một”,

Ở giai vị Khí, hắn gom khí tạo nhân công hồn (人工魂),

Rồi dùng sức mạnh của chúng,

Ở giai vị Hồn can thiệp giai vị Mệnh,

Dùng lực hấp dẫn của Vận mệnh kéo “quá khứ không-thời gian” đến, tái hiện trong hiện tại.

Trong truyện:

Dùng vực Ý thức khổng lồ của Kim Yeon (김연) để phát động,

Nhưng vốn dĩ phải cần tối thiểu Toái Tinh kỳsố lượng con rối vượt quá trăm tỷ, mới có thể thi triển được[55].

Tầng cao nhất của Kỳ Diệu Tính Trại (기묘성채) tồn tại chỉ để phục vụ Tiên thuật này.

Ở hồi 18, Huyền Âm từng thấy tại tầng đó đang “ươm dưỡng” lực Quảng Hàn,

Tưởng lầm Quái Quân là Chân Tiên từ Minh giới tới.

Ứng dụng:

Nếu xuất hiện một lời tiên tri bất lợi,

Khi nó sắp ứng nghiệm, có thể dùng Tiên thuật này gọi về “một quá khứ chưa có tiên tri ấy” và chồng lên hiện tại,

Để trên hình thức thì “tiên tri đã ứng nghiệm”, nhưng trên thực tế thì đã né được.

Cách dùng khác:

Gọi về tồn tại đã biến mất trong quá khứ,

Tạo ra loại Chân Tiên con rối mà cách làm thông thường không thể nào chế tạo.Ví dụ:

Thi triển lên thi thể một tồn tại đã chết trong quá khứ,

Tái hiện lại ở trạng thái đỉnh phong và sử dụng hắn như con rối.

Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ (萬狀因緣圖)

Công pháp Seo Eunhyun sáng tạo, hợp nhất Quần Ma Dũng Khánh Quyển (群魔俑坑卷)Tam Linh Công (三靈功).Khi sử dụng:

Hình thành Khí Linh (器靈) trong pháp bảo, mang hình dáng những tồn tại để lại ấn tượng sâu đậm với người dùng,

Dùng chúng làm phân thân,

Lưu trữ một phần tu vi,

Khi tu vi suy giảm có thể nhờ chúng gia tốc khôi phục.

Ngoài ra:

Nếu pháp bảo được dưỡng lâu ngày, chất lượng tăng lên,

Có thể lưu trữ toàn bộ tu vi vào pháp bảo,

Sau đó thu lại một lần.

Còn có thể giữ ký ức:

Lưu lại một cảnh tượng nào đó vào Khí Linh,

Về sau lấy lại ký ức vốn bị thời gian mài mòn.Seo Eunhyun chính nhờ vậy mà dần phục hồi trí nhớ.

Về sau, chức năng “lưu trữ ký ức” của Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ được miêu tả như:

Đem lịch sử bản thân hắn nảy mầm trong huyết mạch Tiên Thú của chính mình,

Các miêu tả lịch sử liên quan đến Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ ngày càng nhiều,

Trở thành nền tảng của Tiên thuật mới,

Đồng thời giúp trì hoãn tận thế của Thiên Dịch.

Nhờ Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ,

Ô Hệ Seo (오혜서) không đọc được lịch sử của Seo Eunhyun bằng năng lực của mình,

Trong mắt nàng chỉ giống như “một màn sương mù dày đặc”.

Thậm chí còn dùng để đối kháng Tiên thuật Trọc Hồn Mãn Thiên (濁魂滿天) của Seo Hyul,

Đã vượt quá khuôn khổ của công pháp thông thường.

Dù là người sáng tạo, Seo Eunhyun vẫn không hoàn toàn nắm bắt nổi công pháp này.Thêm nữa, câu cuối của Tiên thuật Diệt Pháp Chân Ngôn (滅法眞言) có đoạn gần như giống hệt “Đạo (道)” của Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ,

Từng có lúc chính Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ “tự mình chuyển động như sinh mệnh sống”,

Giúp vận hành Diệt Pháp Chân Ngôn[57].

Ban đầu, đây chỉ là công pháp để lưu trữ ký ức và tu vi trong quá trình thăng cấp Nguyên Anh,

Nhưng về sau, ngay cả ở Chân Tiên cảnh nó vẫn hoạt động như Tiên thuật trụ cột của Seo Eunhyun,

Thực sự là Tiên thuật tượng trưng lịch sử của hắn.

Quảng Hàn Gia Ước (廣寒佳約)[58]

Cổ chú từ xa xưa ở Quảng Hàn giới,

Phu thê muốn chứng minh hôn nhân thì dùng Gia Ước này.

Hai người lập duyên, kéo lực Vận mệnh,

Để cùng chết trong cùng một ngày, cùng một giờ.

Hiện tại vẫn có thể lập,

Nhưng phải thỏa mãn một số điều kiện mới kích hoạt đúng hiệu quả trên,

Vì hầu như không còn ai nắm rõ điều kiện,

Từ lâu người ta đã thay bằng nghi lễ cưới dùng Bách Hồng Tửu (百紅酒) và các nghi thức khác.

Gia Ước này phải được lập ở nơi:

Hoặc là có vô số người nhìn thấy,

Hoặc là chẳng có ai làm chứng,

Những người nhìn thấy sẽ làm “chứng nhân”,

Xác lập hôn ước của hai người.

Hàm Hải Quy Lộ Ngọc (鹹海歸露玉)

Tiên thuật của Hàm Hải Thượng Đế (함해상제).

Lấy “Nhược điểm của Thiên Tôn” – cổ lực Hải Ninh (海寧) bị phong ấn ở Ngoại Hải – làm tọa độ,

Là Tiên thuật chỉ đường trong Ngoại Hải,

Ngay cả Diêm Hải Quy Lộ Ngọc – chỉ cần lấy được đã nắm bá quyền Cổ Lực giới – cũng chỉ là bản hạ hóa của Hàm Hải Quy Lộ Ngọc.

Nhưng đó chỉ là quyền năng tầng mặt.

Thực chất:

Sau khi phát động Hàm Hải Quy Lộ Ngọc, tìm được “Thiên Tôn chi Sỉ”,

Rồi khi quay lại Tu Di Sơn, nếu tiếp tục kích hoạt Hàm Hải Quy Lộ Ngọc,

Sẽ biến thành nghi thức thăng cấp Tiên Thú Vương,

Người đó sẽ nắm quyền thống lĩnh tất cả cổ lực trên thế gian.

Chính nhờ vậy, Hàm Hải Thượng Đế mới có thể cố định hình thái của mọi Cổ Lực thành “muối”,

Và đó cũng là lý do hắn từng là Tiên Thú Vương nhiệm kỳ trước của Huyền Lãng (현랑)[59].

Sự thật này chỉ Bát Tiên Quang Minh Điện (광명팔선) biết.Theo lời họ, Hàm Hải Quy Lộ Ngọc còn có thể cướp luôn quyền khống chế Hư Không Thượng Đế (虛空上帝) mà Quang Minh Điện đang nắm.

Điều kiện phát động Hàm Hải Quy Lộ Ngọc cực kỳ khắt khe:

Ở tầng đáy Tu Di Sơn – Nhật Nguyệt Thiên Dịch (日月天域) của Cổ Lực giới, được “tàn niệm quân đoàn Cổ Lực” tán thành,

Tiêu hao “Con Đường Của Các Vì Sao” (별의 길) bố trí trong Nhật Nguyệt Thiên Dịch để gia tốc,

Cho Tu Di Sơn leo dần theo hình con rắn vẽ xoắn ốc – biểu tượng của Hàm Hải Thượng Đế,

Cuối cùng gia tốc tới tốc độ “Bất diệt (不滅)”, phá ra Ngoại Hải.

Tử Hồn Mãn Thiên (紫魂滿天)

“Tử sắc là màu thích hợp nhất để ẩn thân trong bóng tối.Hãy tiếp nối Mệnh trong nơi bóng tối vĩnh viễn không có ánh sáng,Chúng ta sẽ kế thừa Mệnh đã truyền lại,Và cuối cùng, tất cả đều đạt tới Giải Phóng.”

(Trích khẩu quyết Tử Hồn Mãn Thiên, chương 393 Hồi Quy Tu Tiên Truyện)

Tiên thuật xuất hiện lần đầu ở Cổ Lực giới,

Chuyên về chiếm đoạt thân thể.

Là nguyên hình của Trọc Hồn Mãn Thiên (濁魂滿天):

Chiếm đoạt thân thể đối phương,

Tháo rời ký ức, Hồn phách, năng lực, huyết thống,

Chọn lấy phần có lợi,

Còn phần không chịu nổi sẽ tự động loại bỏ.

Theo lý thuyết:

Chỉ cần Hồn của người dùng chịu nổi,

Có thể vô hạn tiến hóa thành tồn tại hoàn mỹ – một bí thuật cực kỳ nguy hiểm.

Tuy nhiên so với Trọc Hồn Mãn Thiên thì đúng là phiên bản “thấp hơn một bậc hơi quá mức”,

Chênh lệch rõ nhất là tốc độ xâm thực:

Trọc Hồn Mãn Thiên xâm nhập cực nhanh, đối tượng chưa kịp phát giác đã bị nhiễm,

Còn Tử Hồn Mãn Thiên thì không được như vậy.

Dù vậy, việc chiếm thân, nắm linh trí là như nhau,

Cho thấy hai thuật này có chung cội nguồn,

Nhất là khi ba câu then chốt trong khẩu quyết đều đề cập đến “Ánh sáng” và “Giải phóng”.

Khẩu quyết nguyên bản lưu trong Tử Hồn Ngọc Tỷ (紫魂玉璽) do Sơ Đại Hải Long Vương Tự Âm (子陰) để lại,

Cần tu sĩ Hải Long tộc cảnh giới Tứ Trụ (사축기) trở lên mới có thể sử dụng.Ngoài ra, còn có những điều kiện bí ẩn khác[60].

Seo Eunhyun dùng lực Tọa Thoát Nhập Vong cưỡng ép “dẫm lên” ở giai vị Hồn để học,

Khi đó hắn còn nghi ngờ:

Nếu không có lực ở giai vị Hồn, có lẽ căn bản không thể học Tiên thuật này.

Về sau, bản chất của Tử Hồn Mãn Thiên được hé lộ:

Nó không phải để tự mình tiến hóa,

Mà là một bí thuật để truyền lại cho “ai đó”,

Tồn tại để “người xưa gửi gắm tấm lòng cho người tương lai”,

Vì vậy tính chất rất giống Tâm Ngữ (心語) của Tâm tộc.

Do đó, Tử Hồn Mãn Thiên chỉ có thể hoàn thiện thông qua Truyền thừa (傳承).Trong Q&A, tác giả nói:

Chủ nhân ban đầu của Tử Hồn Mãn Thiên hiện vẫn đang tha thiết chờ đợi người thừa kế nhận được nó[h].

Về sau, tiết lộ:

Tử Hồn Mãn Thiên cùng Diêm Hải Quy Lộ Ngọc đều do Chứng Long an bài,

Là một trong hai công pháp để tiếp cận hai Tiên thuật có thể kích hoạt “Con Đường Của Các Vì Sao” ở Nhật Nguyệt Thiên Dịch.

Ân Lam (은람) lưu lại Tử Hồn Mãn Thiên vì nhiều lý do:

Một là để truyền tin về sự tồn tại của Thần thuật,

Hai là để gieo sẵn “thân xác Tông Danh giả” đủ dùng cho việc đào tẩu khi cần[l].

Các thuật phái sinh từ Tử Hồn Mãn Thiên gồm:

Trọc Hồn Mãn Thiên (濁魂滿天)

Ân Hồn Mãn Thiên (恩魂滿天)

Các Tiên thuật khác chỉ liệt kê ý chính ngắn gọn:

Xạ Nhật (射日)[63]Tiên thuật săn mặt trời, do gia tộc Nhân Duyên (因緣) đời thứ 1002 truyền thừa tới đời In-ye, hoàn thành.

Năng lực: “Phủ định Quang Minh”,

Có tính khắc chế cực mạnh với tồn tại thuộc Quang Minh Điện.

Lưu Ly Vô Minh Tấn Quang (琉璃無明進光)Tiên thuật của Tiên Thú Lưu Ly Công Tước.

Phát ra quang mang khiến đối phương ngu trí;

Trộn lẫn thứ tự thời gian, tri thức nền, cảm giác sai lệch,

Rồi dùng “biên soạn lịch sử” của bản thân để thao túng đối phương.

Ảnh Hưởng Mê CungTiên thuật của Tiên Thú Thanh Tước (靑鵲).

Thất Hà (㓼河)Tiên thuật của chị gái Thất Hà – một trong cặp tỷ muội Thánh Bán kỳ bị Nữ Hi bắt giữ.

Hung Long (凶龍)Tiên thuật của em gái Hạ Vân – người còn lại trong cặp tỷ muội.

Song Tạo Song Diệt (雙造雙滅)Tiên thuật của Nữ Hi.

Hút Thiên Địa linh khí tạo phản vật chất,

Cho phản ứng với vật chất của vũ trụ,

Gây ra song tiêu diệt (annihilation).

Giải Phóng Đào Nguyên HươngTiên thuật của Giải Phóng Thượng Đế (해방상제).

Linh Căn (靈根)Bí thuật do Quang Minh Điện sáng lập.

Có thể ban cho hoặc thu hồi Linh căn của mọi tồn tại.

Cưỡng Chế Quang TốcMột bí thuật khác của Quang Minh Điện.

Ép tốc độ tối đa đối thủ chỉ còn bằng tốc độ ánh sáng,

Trong khi Chân Tiên vốn dễ dàng vượt qua quang tốc,

Tạo ra cục diện phi lý: đối phương bị hạn chế, còn mình tự do vượt quang tốc mà tấn công.

Maha Yuga (महायुग)Tập hợp bốn Tiên thuật dùng cùng lúc.

Nhận từ tàn niệm Hắc Diệu Ma Thiên Vương trong quá trình tu Vô Khiếm Chân Ngôn,

Tạm thời cường hóa Tam Thân Tính, cưỡng ép thể hiện lực lượng vượt cảnh giới trong chốc lát,

Là loại Tiên thuật “Đả Huyệt Pháp (打血法)” đặc biệt,

Kết hợp pháp môn Yoga, Tiên thuật thế giới này và giác ngộ của Thiên Tôn Âm Phủ.

Bốn chiêu cụ thể:

Krita (크리타 / कृत)

Treta (트레타 / त्रेता)

Dvapara (드와파라 / द्वापर)

Kali (칼ि / कलि)

Thiên Công Phần Hương (天公焚香) chi ThuậtTiên thuật dùng đồng thời sức mạnh Vận mệnh và Lịch sử.

Tách một “diện” (một mặt) của bản thân,

Đặt ở một thế giới xa xôi,

Từ đó giao lưu với thế giới đó.

Do Giải Phóng Thượng Đế mô phỏng Bản Danh công pháp của Đăng Chúc Thiên Quân mà sáng tạo,

Dùng để giao tiếp giữa Ngoại Hải (Hàm Hải)bên trong Tu Di Sơn,

Đồng thời tiện cho việc tu luyện Đại La Tiên (大羅仙).

Cấu trúc:

Chế tác phân hồn của mình thành truyện kể rải khắp Tu Di Sơn,

Khắc hình tượng “nhân vật chính của câu chuyện” vào vô thức sâu thẳm của vô số sinh linh,

Gây dao động ở giai vị Hồn, rồi ảnh hưởng lên Khí và Mệnh,

Sinh ra Bản Danh chân khí,

Tập hợp lại thành “khối thể thông tin do câu chuyện tạo thành”, dùng để truyền đạt ý chí.Thành tựu càng nhiều, câu chuyện càng nhiều.

Thời Đại Hỏa HoaTiên thuật cuối cùng của con Seo Eunhyun – Seo Ran.

Đem chính Vận mệnh của mình đặt lên đạn, rồi bắn ra,

Ảnh hưởng từ ký ức pháo hoa thời thơ ấu,

Nên hình dạng giống pháo hoa nở trên trời.Vì đạn mang Vận mệnh vượt qua Vận mệnh bẩm sinh,

Nên có tính chất phản kháng Tuyệt đối.

Nhất Tràng Xuân Mộng (一場春夢)Tiên thuật cố hữu của Huyền Cổ (현고).

Quý Huyết Chân Hải Quang (貴血眞海光)Tiên thuật / Chân ngôn Thái Sơn Thượng Đế dùng để nắm hỗn độn Ngoại Hải.

Nhưng vì tội nghiệp chồng chất,

Nên y đã mất tư cách khống chế Ngoại Hải do Hàm Hải Thượng Đế ban cho,

Còn bị chính di hài của Hàm Hải Thượng Đế cự tuyệt.Kẻ thực sự có tư cách chính là Seo Eunhyun.

Quai Ly chi Miêu Đãi (乖離之苗垈)Bí thuật thời gian, có hiệu lực cả với Thiên Tôn cấp Thiên Vương (천왕級 천尊) nếu chịu hy sinh Linh hồn.

Tiên thuật / Chân ngôn do Thiên Tôn Thời Gian truyền cho cổ đại Mã Não[65],

Phẩm cấp thấp hơn Diệt Thần Kiếp Thiên hay Maha Yuga, nhưng vẫn vô cùng nguy hiểm.

Tu Tiên (修仙)Con đường Tu Tiên vốn là con đường cải biến Vận mệnh,

Vì vậy tự bản thân nó cũng có thể xem là một loại Tiên thuật.

2.6.1. Chân ngôn (眞言)

[Bánh Xe][44]

Kết quả của việc lĩnh hội và dung hợp hai chân ngôn tượng trưng cho trục xe (車軸)vành xe (車輪), từ đó vẽ nên một bánh xe hoàn chỉnh và đạt được chân ngôn này. Tuy nhiên, vì đây là một chân ngôn hoàn toàn khác với Vô Khuyết Chân Ngôn (무결진언) tương ứng với vành xe, và Diệt Pháp Chân Ngôn (멸법진언) tương ứng với trục xe, nên hai chân ngôn kia không hề biến mất.

Đây là chân ngôn ứng với đồ thức [Bánh Xe Ánh Sao] – một trong “Tam Viên (三圓)” mà Seo Eunhyun nắm giữ. Khi phát động, phía sau đầu sẽ hiện lên một vầng hào quang hình bánh xe.

Lúc vừa mới đạt được, cảm tưởng của Seo Eunhyun là nếu dung hợp thêm Tam Thái Cực (三太極) vào bên trong thì có lẽ sẽ thi triển được lực lượng càng đặc biệt hơn. Thế nhưng vì mới lên Thánh Bán kỳ (成半期) chưa lâu, hoặc giả vì độ thuần thục Tiên thuật còn chưa đủ, nên tuy đối kháng ngoại áp thì không sao, nhưng lại cực kỳ yếu với nội áp. Chỉ cần thử dung hợp Tam Thái Cực vào là Bánh Xe sẽ bị phản chấn đánh nát.

Đến khi Seo Eunhyun bước vào cảnh giới Tam Thái Cực Khai Liệt kỳ, chỉ mới chồng ghép một cách không hoàn chỉnh Bánh Xe lên Tam Thái Cực mà đã có thể nắm giữ một quyền năng khủng khiếp, hoàn mỹ thu hồi mạch “gài cờ” đã từng chôn trước đó.[45]

Về sau, khi Seo Eunhyun bước lên cảnh giới Thượng Tiên (上仙), chồng ghép lại một lần nữa Tam Thái Cực với Bánh Xe, thì lần này không còn tình trạng “chồng lệch vụng về” nữa, mà Bánh Xe bao trùm Tam Thái Cực một cách hoàn chỉnh. Khi ấy, Bánh Xe điên cuồng hấp thu quang mang của Bạch Sắc Tam Thái Cực, rồi phóng xạ ánh sao.

Mức độ khuếch đại lực lượng khi đó mạnh đến mức toàn bộ Nhật Nguyệt Thiên Dịch (日月天域) bắt đầu rung chuyển. Đó chính là cực điểm của Đại La Tiên (大羅仙). Tới khi bước hẳn vào Thiên Vương Thiên Vực (天王天域), hắn hứng chí lao vào chém giết, một mình tung hoành giữa các Thị Hại Tiên và Thượng Tiên của Quang Minh Điện, đánh như vào chỗ không người; dù Tam Thập Tam Thiên Oanh Lệ Bảo Tiên (三十三天瓔瓏寶仙) còn phải mượn đến lực của Quang Minh Thượng Đế để tạo ra một “Tiểu Thiên Dịch” nhằm áp chế Seo Eunhyun, thì rốt cuộc vẫn bị hắn dùng Diệt Pháp Chân Ngôn nén lại thành một điểm, triệt để trấn áp.

Ngoài lề, có vẻ đây là một Tiên thuật khá nổi danh bên Âm Phủ, nên cả Diêm La lẫn Huyết Âm đều thể hiện sự tôn trọng rõ rệt, bảo rằng:

“Kẻ gánh vác ‘nó’ (Bánh Xe) trên lưng, tuyệt đối không được cúi đầu bừa bãi.”

Diệt Pháp Chân Ngôn (滅法眞言)

Tu tiên (修仙) tức là tham ngộ.Như những hạt muối nhỏ bé gom lại mà thành biển cả.Hãy tích lũy tham ngộ, chất chồng nên núi (山).Chỉ có chất núi muối mới là con đường nhanh nhất chạm tới bầu trời.

Nắm tay nhau.Cùng mọi người giữa biển khơi mà uống muối vào.Bay lên theo ngọn gió.Ấy chính là cách chạm tới đỉnh núi.[46]

Như ý (意) gom hết mà thành vô sắc,Hãy ôm trọn mọi nhân duyên trong lòng mà trở thành Vô Thường (無常).

Ấy chính là cách chạm tới vì sao.[47]

Ở vòng 19, khi chủ nhân nguyên thủy của Thái Sơn Liệt Đế Công (太山裂帝功) cho phép hắn sử dụng, nguyên bản khẩu quyết được mở ra, nhờ đó hắn tự nhiên lĩnh hội được chân ngôn này.[48] Khi ấy vì chưa biết tên “Diệt Pháp Chân Ngôn”, nên do cách dùng của nó hoàn toàn ngược lại với cách vận dụng Thái Sơn Liệt Đế Công vốn lưu truyền (thay vì “xé nát” thì là “gom lại” bảy loại khí), nên nó tạm thời được gọi là “Nghịch Thái Sơn Liệt Đế Công”.

Đây là loại thần thông dị thường có thể thi triển không chỉ bằng lực của bản thân người dùng mà còn có thể hợp lực gom thêm khí từ đồng bạn. Khí được gom tụ lại sẽ ngưng thành một hình nón cụt lộn ngược, đồng thời kèm theo phụ hiệu vô hóa lực hấp dẫn (xóa bỏ lực hấp dẫn). Về sau còn lộ ra cách vận dụng: hình thành “Ngọc Âu Âm Dương Ngũ Hành” giam giữ đối thủ trong đó, rồi nén “Ngọc” lại, diễn sinh một phiên bản thu nhỏ của “tận thế”. Nếu đưa mức độ ngưng tụ lực lượng lên đến cực hạn, thậm chí có thể nén cả một Thiên Vực đến mức tận diệt.

Tuy nhiên, do khẩu quyết tự thân liên thông với Thái Sơn Thượng Đế, nên từ khoảnh khắc cất tiếng tụng chân ngôn, đã đồng thời hình thành lực hấp dẫn với y, và men theo lực hấp dẫn ấy, Thái Sơn sẽ có cơ hội giáng lâm – trở thành mồi lửa cho thảm họa. Xét đến chấp niệm và ác ý mà chủ nhân Thái Sơn dành cho Chủ Núi MuốiDiệt Pháp Chân Ngôn, thì thực tế mà nói, đây khác nào một cái “bẫy chết người” khó bề sử dụng.

Chưa kể, vì Thái Sơn Thượng Đế từng không ít lần dùng chính Diệt Pháp Chân Ngôn này để diệt Thiên Vực, luyện hóa thành đan dược, nên chân ngôn này mang tiếng xấu cực nặng. Đến mức, khi Seo Eunhyun còn ở cảnh giới Thánh Bán kỳ dùng nó, toàn bộ Thánh Bán kỳ và Khai Liệt kỳ trong Thiên Vực đều như phát điên.

Seo Eunhyun đã cố ý vặn xoắn thứ tự khẩu quyết, làm lệch hướng lực hấp dẫn, từ đó giải quyết vấn đề nối thông với Thái Sơn Thượng Đế, rồi lại chắp thêm khẩu quyết mới, cuối cùng sáng tạo thành một cách dùng thuộc về riêng mình.[49]

Phiên bản đã được cải biên này được gọi là “Diệt Pháp Chân Ngôn Bị Vặn Xoắn”,

Còn nguyên bản được gọi là “Diệt Pháp Chân Ngôn Đúng Chuẩn”,để phân biệt hai loại.[50]

Tuy vậy, từ nửa sau hồi Chân Tiên giới trở đi, sự phân biệt này dần biến mất.

Đến khi đạt Tiểu Thành ở Vô Khuyết Chân Ngôn, Seo Eunhyun lĩnh ngộ được rằng bản chất của Diệt Pháp Chân Ngôn chính là hình thành “trụ” – tức “trục”. Hắn gom mọi thứ thuộc Âm Dương Ngũ Hành vào một điểm sáng, rồi cùng với Vô Khuyết Chân Ngôn vẽ nên [Bánh Xe].

Một công dụng khác của Diệt Pháp Chân Ngôn:

Quan trắc toàn bộ Tu Di Sơn,

Vẽ lại sơ đồ cấu trúc của nó.Việc ban đầu phải gom bảy khí tạo thành hình nón cụt lộn ngược chính là để ám thị điểm này.

Khi tinh thần của Seo Eunhyun đạt tới A Lại Da Thức (阿賴耶識), hắn có được cảm giác đặc hữu của A Lại Da, nhờ đó nhận ra chân nghĩa của Diệt Pháp Chân Ngôn:

Đây là Tiên thuật khuếch đại “tâm” đến cực hạn.Mà “tâm” tức là “tử vong”, tâm bị khuếch đại đến cực hạn sẽ trở thành một lực hấp dẫn, kéo theo hình thức “tự nhiên” dẫn đến quá trình diệt vong của Thiên Vực.[51]

Sau khi hiểu rõ điều đó, Seo Eunhyun đã dùng việc khuếch đại “tâm mình” để chịu một đòn toàn lực từ Thiên Tôn Âm Phủ mà không chết.[52]

Vô Khuyết Chân Ngôn (無缺眞言)

Tu tiên tức là gông cùm.Lực hấp dẫn là xiềng xích,Vận mệnh là song sắt.Nhưng nếu muốn thoát ra khỏi cái thế giới đảo ngược này – nơi chẳng thể thoát nổi – thì trước hết phải leo tới đỉnh của gông cùm.Bước đầu tiên trên con đường hướng tới đỉnh chính là vẽ một đường tròn.Hãy vẽ một đường tròn hoàn mỹ, không chút tì vết.Từ đó mà bắt đầu.Đó gọi là Vô Khuyết (無缺).

(Trích khẩu quyết Vô Khuyết Chân Ngôn, chương 491 Hồi Quy Tu Tiên Truyện)

Chân ngôn mà Hắc Diệu (흑요) đã tụng niệm trong suốt 777 lần luân hồi. Được cho rằng:

Tối thiểu phải luân hồi hơn 666 lần,

Và trong 666 đời đó phải sống với tư thế “trồng chuối” (đứng bằng tay),

Cả đời chỉ vừa chịu khổ, vừa tụng chân ngôn rồi chết đi – đó mới là cách tu luyện tốt nhất.

Ở vòng 998, trong nghi thức thăng cấp Thánh Bán kỳ, khi đang trông nom Kang Minhhee, Hong Beom đã giải nghĩa lại câu “quái ngữ” mà cô luôn lẩm bẩm, qua đó mà Seo Eunhyun lĩnh hội được chân ngôn này.

Khi vừa mới có khẩu quyết, Seo Eunhyun cho các hóa thân của mình lần lượt thử các phương pháp tu hành đã nhìn, đã nghe trong đời, thì bất chợt nảy sinh một cảm giác kỳ dị:

“Như thể chân ngôn này được chuẩn bị riêng cho bản thân mình vậy”,

“Giống hệt một bộ y phục vừa vặn hoàn mỹ”.

Thế là hắn rơi vào trạng thái vô ngã, khổ tu chừng tám nghìn năm mà lĩnh ngộ chân nghĩa, đặt chân tới Tiểu Thành.

Về sau, hắn nhận ra bản chất của chân ngôn này là hình thành “bánh xe” – tức “luân”:

Vẽ nên một vòng tròn u tối,

Lấy đó làm luân,

Rồi đi cùng với Diệt Pháp Chân Ngôn để vẽ ra [Bánh Xe] hoàn chỉnh.

Đến vòng 1004, sau khi 999 lần luân hồi, gom 1000 kiếp lại, cuối cùng đại thành.Phương pháp tu luyện lúc này hiện rõ:

Sống tiếp một kiếp đời trong tư thế đứng bằng tay, chịu đủ mọi đau khổ,

Cố ý hất bỏ phúc đức vốn sẽ được tích lũy cho đời sau bằng chính phúc – họa mà mình trải qua,

Để qua vô số luân hồi, gom lại phúc đức như viên tuyết lăn,

Dùng đống phúc đức ấy xây cao đẳng cấp tồn tạivận mệnh của chính mình.

Xem xét khái niệm “Giai vị Ký Hỗn Mệnh (氣魂命)” cùng việc tiên đoán của Chân Tiên chủ yếu tiêu hao chính vận mệnh, đặc biệt là phúc đức của bản thân, có thể thấy nếu có thể tu luyện, đây là một chân ngôn khủng khiếp đến mức nào.

Tuy nhiên, muốn làm vậy phải trở thành phàm nhân thực sự, sống một đời đau khổ rồi chết đi. Cho nên, ngay cả những Chân Tiên may mắn có được Vô Khuyết Chân Ngôn, cũng thường chỉ thử vài lần rồi bỏ cuộc.

Seo Eunhyun nhớ lại khái niệm “nghịch chuyển lời nguyền” của Bách Lan Trục Tinh Môn (백란축성문), suy nghĩ:

“Nếu phúc và họa chẳng hề khác biệt, vậy rốt cuộc mình phải lật ngược thứ gì?”

Giữa quá trình đó, hắn tán loạn hết thảy tu hành của các thân luân hồi, vượt qua cả số lần luân hồi của Hắc Diệu, bước vào một khu vực hoàn toàn mới. Có lẽ vì nguyên nhân này, nên khi hắn sử dụng Vô Khuyết Chân Ngôn, thay vì vòng tròn đen, lại xuất hiện vòng tròn trắng.

Dựa vào Vô Khuyết Chân Ngôn, hắn có thể vô hiệu hóa quyền năng của các hệ thống tu tiên lân cận, chỉ để lại sức mạnh thuần túy, kỹ thuật và “tâm”.[l]

Vô Thường Kiếm (無常劍)

Như ý (意) gom lại thành vô sắc,Hãy ôm trọn mọi nhân duyên để trở thành Vô Thường (無常).

Đây là cực ý của Phá Lưu Đạp Hải Thành (玻瓈蹈海成 / 파려도해성) dưới dạng Thiên Địa Song Tu đạt tới Khai Liệt kỳ, đồng thời dùng võ công mà bước vào cảnh giới “Đoạn Thiên (斷天)” – cũng là Bản Danh Tiên Thuật hoàn chỉnhcủa nó.

Điều kiện tiên quyết đã là Tam Thái Cực Khai Liệt kỳ, nên nếu không phải quái vật cỡ như Seo Eunhyun, thì căn bản không thể chạm tay. Thực tế, về sau nó còn được xếp vào hàng Chân Ngôn cấp Thượng Đế.

Về bản chất, đây chính là Vô Hình Kiếm khi đạt giai đoạn thứ 6 “Đoạn Thiên cảnh” nên bước vào lĩnh vực Tiên thuật:

Vẫn là thanh kiếm vô hình,

Cách vung, cách “di chuyển giai vị” không đổi.

Sau khi đạt Sihaeseon (시해선), phạm vi di chuyển tự do giữa các giai vị bằng năng lực “hiện hóa” được nâng lên đến cả Chân Tiên giới,

Khác với các Hạ Vị Chân Tiên khác, hắn có thể không cần bất kỳ môi giới hay vật dẫn nào,

Tùy ý hạ xuống giai vị thấp hơn.

Vì đây cũng là cực ý của Phá Lưu Đạp Hải Thành, nên dùng Vô Thường Kiếm để thi triển Cửu Châu Hình (九州型)của Phá Lưu Đạp Hải Thành là điều khả thi; khi ấy, tên Cửu Châu Hình sẽ mang thêm hậu tố “Vô Thường (無常)”. Đồng thời, hắn còn có thể dùng nó để khiến tâm niệm của những kẻ từng trao đổi lòng mình với hắn bộc phát dưới dạng “hiện hóa”.

Là cực ý Tiên thuật của Phá Lưu Đạp Hải Thành, Vô Thường Kiếm sở hữu năng lực “Ứng Báo (應報)”.[54]

Không chỉ có thể tự do vượt qua giai vị Khí – Hồn – Mệnh,

Mà còn có thể giao hòa lực lượng và xuyên qua Hư Không Gian chồng lên Thánh giới, Minh giới, Cánh Đồng Hoa Đồng Thiên, Nguyên Thiên Giang, v.v…

Ở đoạn cuối phần Thượng Trung giới, nhờ năng lực của Vô Thường Kiếm,

Seo Eunhyun ở cảnh giới Khai Liệt vẫn nhìn thẳng Chân Tiên mà không chết,

Dùng “một phần thiện ý” mà tàn niệm Quảng Hàn và nhân duyên cứu vớt tận thế Nhật Nguyệt Thiên Dịch ban cho hắn.

Cách hắn làm là:

Dùng bản thân treo trên cả năm giới diện sinh tử luân hồi,

Tạm thời chạm tới bất tử,

Kết nối với Nhật Nguyệt Thiên Dịch,

Để chính Thiên Vực từ chối việc để hắn chết – giống như Thiên Vực tự phủ nhận “tận số” của hắn.

Là một chân ngôn mang tính “song lưỡi” đối với cả chủ nhân, những kẻ trúng Vô Thường Kiếm:

Sẽ cảm nhận rõ rệt tội chướng của bản thân,

Và bị ứng báo tương ứng.Ai càng nặng cảm giác xấu hổ, thì càng bị Vô Thường Kiếm gây thương tổn chí mạng.

Quang Minh Chân Ngôn (光明眞言)

Chi tiết xin xem mục riêng tương ứng.

Liệt Đế Liệt Thiên Diệt Tấn Mậu (裂帝裂天 滅進戊)

Tuyệt kỹ của Thái Sơn Thượng Đế.

Là chân ngôn mà y sáng tạo ra sau khi nghiên cứu Liệt Thiên Chân Ngôn (열천진언) nhưng chưa hoàn toàn nắm vững,

Tự điều chỉnh lại cho phù hợp với bản thân.

Cách làm là:

Dùng lịch sử đào sâu của Bánh Xe,

Kết hợp với quyền năng Tiên Thú Vương,

Rồi hiện hóa để sử dụng.

Nhờ đó, y từng triệt tiêu được Thần Sát Thương của Quang Minh Bát Tiên,Về sau cũng dùng nó để hóa giải Liệt Thiên Chân Ngôn nguyên bản do Vị Lai Vương thi triển.

2.7. Quyền năng (權能)

Các quyền năng của Tiên gia mà Seo Eunhyun có thể thi triển kể từ khi bước vào Chân Tiên cảnh.

Mỗi lần sử dụng quyền năng với tư cách Chân Tiên, hắn đều cảm thấy đau thắt ngực, bởi:

Chân Tiên bình thường dùng phúc đức hữu hạn hoặc cổ lực để cải biến thế giới,

Còn hắn thì trực tiếp dùng ý chí bản thân,

Đối kháng phong ba của thế gian, cưỡng ép vặn xoắn vận mệnh và lịch sử.

Vì tu hành Tiên đạo Tham Ngộ (참오의 선도), nên từ khi trở thành Thượng Tiên, những gì hắn có thể dự ngôn và cải biên chỉ xoay quanh chủ đề:

“Những thứ nhỏ bé chồng chất mà thành đại sự.”

Cả Hàm Hải Thượng Đế lẫn Thái Sơn Thượng Đế đều diễn giải căn nguyên của tham ngộ là:

“Những gì tự mình chất chồng lên, sẽ không biến mất.”

Võ công của Seo Eunhyun cũng là thứ hắn tự mình chất chồng, nên có thể được dự ngôncải biên để tăng cường.

Lộ tuyến Vận Mệnh

Dự ngôn Vận Mệnh (運命豫言)

Dùng các vì sao làm môi giới,

Cố định tương lai mong muốn.Có thể dùng:

Các vì sao nhân tạo,

Hoặc những ngôi sao tạm thời được tạo ra tại chỗ.

Áo Cánh (翼衣)

Biểu tượng của Thiên Tiên (天仙).

Là một dải kết cấu từ màn chắn chiều không gian,

Chiều dài và chiều rộng tùy thuộc người sử dụng.

Ở thời điểm vừa mới trở thành Thiên Địa Thượng Tiên,

Chiều rộng của nó tương đương một hành tinh,

Chiều dài đủ bao trùm năm hệ hành tinh.

Cách dùng cơ bản:

Gieo dự ngôn của mình vào trong Áo Cánh,

Rồi ban mệnh lệnh.

Trong quá trình thăng cấp lên Tông Danh Thượng Đế (종명상제), hắn từng mất đi Áo Cánh,

Nhưng sau đó trả giá bằng việc dần dần rải ra “Vô Hình Chi Độc” cho Vận Mệnh Thượng Đế,

Để đổi lại lực lượng và khôi phục nó.

Vòng tròn đen trên đầu Seo Eunhyun trên bìa tập 3 chính là hiện thân của Áo Cánh.

Lộ tuyến Lịch Sử

Cải biên Lịch Sử (歷史改撰)

Quyền năng ngược dòng lịch sử để cải biên quá khứ.

Ở giai đoạn Sihaeseon,

Việc trực tiếp thi triển phải mượn đến Tam Thái Cực,

Thông qua Bánh Xe, không chỉ cải biên mà còn có thể cải biến.

Nếu lại thêm quyền năng Tiên Thú Vương vào Bánh Xe,

Có thể thi triển phạm vi cải biên trùm lên toàn bộ Tu Di Sơn,

Đến mức, ngoài các Thiên Vương thuộc hệ Âm Phủ, Thái Sơn, Địa Tiên,

Hầu như không ai nhận ra thực tại đã bị cải biên.

Lặp lại Lịch Sử (歷史反復)

Quyền năng Tiên Thú:

Lặp lại vô số lần một hành vi nhất định,

Tích lũy nó thành “lịch sử”,

Khi tích lũy đến cực hạn, lịch sử sẽ Tiên thuật hóa, trở thành quyền năng.

Trong phạm trù này, quyền năng của Seo Eunhyun có “Vạn Thiên Ngư Lãm (萬天魚覽)” – Cửu Châu Hình của Phá Lưu Đạp Hải Thành.

Dẫn dắt Lịch Sử (歷史誘導)

Quyền năng Tiên Thú dùng vật môi giới mà mình nắm giữ để đọc hiểu lịch sử.

Tu sĩ Địa tộc từ Toái Tinh trở lên có thể dùng công pháp và huyết thống để vận dụng năng lực tương tự.

Tiên Thú thì thường dùng giai vị mình từng khống chế ở Khai Liệt kỳ,hoặc lịch sử mình từng chồng chất,hoặc Tiên đạo mình theo đuổi làm cơ sở đọc lịch sử.

Vì đã khống chế cả giai vị Hồn, Seo Eunhyun có thể dùng ý niệm – tức tư tưởng của chúng sinh làm môi giới để đọc.

Khác

Đánh vào Lý (이치 타격)

Có thể trong chớp mắt bước vào vùng Thanh Tịnh,

Nhìn thế giới dưới dạng Nhân Đà La Võng (因陀羅網),

Trực tiếp đánh vào bản thân “Lý”.

Không chỉ đơn thuần “chạm vào”,

Mà còn có thể thực hiện nhiều hành vi khác trên nó.

Nhờ đó, hắn có thể bỏ qua quyền năng, sinh mệnh và cấp độ,

Dùng thân xác phàm nhân gây tổn thương cho thân Tiên bất diệt.

Tiên Quán (仙冠)

Tấm áo Vô Khuyết bảo hộ bằng hữu của Seo Eunhyun.

Là kết quả dung hợp Vạn Trạng Nhân Duyên Đồ, Vô Sắc Lưu Ly Kiếm, và Vô Khuyết Chân Ngôn,

Có hình thức là Hoa Ngự Tứ (御賜花) làm từ hai bông hoa giấy:

Bạch Mộc Liên,

Hoa Mộc Qua.

Đây là quyền năng đạt được trong quá trình Thiên Địa Thượng Tiên tu luyện để thăng lên Thiên Đạo Đại La,

Bằng việc lặp lại Vô Khuyết Chân Ngôn.

Hiện chưa rõ khác biệt cụ thể giữa Tiên Quán này với Tiên Quán được ban cho trong Tiên đạo nơi tồn tại Ngự Tiên (어선).Tuy nhiên, thông qua nhân duyên,

Seo Eunhyun và người đội Tiên Quán có thể truyền lực cho nhau.

Ngự Tiên (어선)

Thi hành Trái Phiếu

Quyền năng của Ngự Tiên mà chỉ những kẻ bước lên cực điểm tu tiên – Thượng Đế – mới có thể thi triển.

Vì Seo Eunhyun là Chủ Tinh Quần Tinh,

Nên hắn có thể “thi hành trái phiếu” đối với tất cả những ai đã từng nhận ân huệ của các vì sao.

Quản lý Hệ thống Tu Tiên

Sáng Tinh Thượng Đế (창성상제) – chủ của muôn vì sao, dùng các vì sao làm lãnh vực,

Hắn quản lý toàn bộ cảnh giới trong hệ thống tu tiên dựa vào trợ lực của sao.

Nếu hắn chỉ là “Chủ Tinh” trên danh nghĩa,

Số cảnh giới hắn có thể quản lý sẽ hạn chế.

Song chính vì Seo Eunhyun từ đầu đến cuối tự mình phá vỡ và xuyên suốt mọi cảnh giới cùng ý nghĩa,

Rồi mới bước lên đây,

Nên hắn có thể cưỡng ép nhiều loại giải thích khác nhau,

Kết quả là có thể kiêm nhiệm nhiều cảnh giới hơn bất kỳ Thượng Đế nào trong lịch sử.

Ở thời điểm ngoại truyện, hắn gần như được xem là căn bản của Tiên gia công pháp,

Đồng thời quản lý cả Tâm Đạo Khai Hoa (심도개화),

Phật Đạo Công Pháp (불가공법),

Vu Gia Công Pháp (무가공법).

Kể từ khi Seo Eunhyun trở thành Sáng Tinh Thượng Đế,

Trong mọi cảnh giới tu hành, Thánh mạchLong mạch đều trợ giúp nhiều hơn trước,

Việc vận dụng Thánh mạch, Long mạch trở nên dễ dàng hơn,

Dù kẻ không có tư chất cũng có thể dễ dàng nhận được trợ lực của sao.

Vì Sáng Tinh quản lý chính là sức mạnh “chồng chất dần dần”,

Nên khả năng dùng nỗ lực vượt qua thiên phú và bẩm sinh tăng mạnh đột biến.[l]

Cảnh giới tu tiên mà Seo Eunhyun quản lý với tư cách Sáng Tinh Thượng Đế gồm (rất nhiều):

Luyện Khí kỳ 1 sao

Nắm giữ các khẩu quyết “Thất Thập Nhị Địa Sát (七十二地煞)” – tên đều mang nghĩa “sao”.

Luyện Khí kỳ 2 sao

Nắm giữ các khẩu quyết “Tam Thập Lục Thiên Cương (三十六天罡)” – cũng là các tên sao.

Luyện Khí kỳ 7 sao

Đã là cảnh giới tế lễ vì sao,

Hơn nữa bản thân Seo Eunhyun là chủ của Tiên Bộ Thất Tinh Xa Thần Phiên (칠성차신번), nên miễn bàn.

Ngoài ra, hắn còn xóa bỏ luôn hiện tượng “chỉ định người kế nhiệm” trong Thất Tinh Tế Nghi để an bài cho hậu thế.

Trúc Cơ kỳ

Bước “dựng ngôi sao linh khí trong cơ thể”,

Vì vậy hắn quản lý Trúc Cơ.

Thiên tộc Kết Đan kỳ

Cảnh giới khắc Thiên Cầu Đồ (天球圖) lên Kim Đan,

Do đó nằm trong phạm trù hắn quản lý.

Địa Trục kỳ

Cảnh giới “trở nên giống sao”,

Nên Địa Trục kỳ cũng thuộc phạm vi hắn quản lý.

Toái Tinh kỳ

Nghi thức thăng cấp có một bước là “chịu Thánh Kiếp (聖劫)”,

Tất cả Toái Tinh từ đó đều liên kết với sao, bắt đầu mượn lực sao và dần trở nên giống sao,

Vì thế, toàn bộ quá trình và cảnh giới Toái Tinh đều thuộc quyền quản lý của hắn.

Thánh Bán kỳ

Cảnh giới trở thành “Tinh Tú Cố Định”,

Bắt đầu dùng sức mạnh quần tinh để tu hành,

Nên toàn bộ Thánh Bán kỳ nằm trong tay hắn.

Khai Liệt kỳ – Thần Thông “Thánh Mạch Trận (聖脈陣)”

Thần thông Thánh Mạch Trận mà Chuẩn Tiên sử dụng dựa vào tinh quang và Thánh mạch,

Do đó cũng nằm trong quyền quản lý của hắn.

Sihaeseon (시해선)

Tu hành nhờ trợ lực của Tinh Tú Cố Định – cũng là một loại sao,

Nên toàn bộ cảnh giới Sihaeseon thuộc phạm vi hắn.

Thượng Tiên (上仙)

Mọi dự ngôn Thiên Tiên đều dùng sao làm môi giới,

Hơn nữa việc tu hành Lưỡng Lục (양률) và Âm Lư (음려) thông qua dự ngôn cũng phải đi qua sao,

Thế nên cảnh giới Thượng Tiên nằm trong quyền quản lý của hắn.

Đại La Tiên (大羅仙)

Tu hành Đại La thông qua dự ngôn cũng phải dựa vào sao,

Vì vậy cảnh giới Đại La cũng thuộc về hắn.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!