Trong truyện, cảnh giới Tu Tiên được chia đại thể thành ba tầng:
Tiểu Cảnh Giới (소경계, 小境界)
Trung Cảnh Giới (중경계, 中境界)
Đại Cảnh Giới (대경계, 大境界)
2. Tiểu Cảnh Giới (소경계, 小境界)
Giai đoạn khởi đầu con đường Tu Tiên.
Đây là quá trình:
Mài giũa nền tảng Linh Lực,
Tụ luyện thành ngôi sao hư cấu,
Nối các ngôi sao thành chòm sao, vẽ nên bầu trời tinh tú,
Dựng nên ngày và đêm, tạo thành một “ngày” hoàn chỉnh,
Liên tiếp nối các “ngày” ấy để hình thành bốn mùa,
Tất cả để hoàn thiện bầu trời sẽ cấu thành nên Thiên Viên Địa Phương (천원지방).
2.1. Tụ Đan Kỳ (단수기, 丹修期)
Cảnh giới tạo ra “Pháp Hóa Đan Điền (법화단전, 法化丹田)”, nơi có thể tích lũy Pháp Lực.
Đây là điểm khởi đầu và nền tảng của Tu Tiên, thậm chí còn khó gọi là một “Kỳ (期)” đúng nghĩa, nên thường được xem như phụ lục của Luyện Khí Kỳ (연기기). Ngày xưa Tụ Đan Kỳ vốn được tính luôn trong Luyện Khí Kỳ, nhưng về sau để phân chia tinh vi hơn, người ta tách riêng thành một giai đoạn độc lập.
Để tạo ra Pháp Hóa Đan Điền, trước hết cần kích hoạt Linh Chất (영질) của bản thân, cải tạo Đan Điền sao cho tối ưu với Linh Chất đó.
Sau đó:
Thu nạp Âm Dương Chi Khí (음양지기, 陰陽之氣),
Cho hai luồng khí ấy tuần hoàn trong Đan Điền,
Luyện thành khí vận mang tính “Hỗn Nguyên (혼원, 混原)”,
Biến Đan Điền thành kết cấu thích hợp để tiếp nhận Thiên Địa Linh Khí – đó chính là Pháp Hóa Đan Điền.
Trong thời gian tiến hóa Đan Điền thành “Hỗn Nguyên Chân Khí (혼원진기)”, tuyệt đối không được để nồng độ Linh Lực biến động; bởi vậy, Linh Căn càng nhiều, thời gian tạo Pháp Hóa Đan Điền càng tăng theo cấp số nhân.
Với Thiên Linh Căn (천영근), chỉ cần kích hoạt một loại tư chất rồi mài giũa thành Hỗn Nguyên Chân Khí là đủ, nên khoảng một ngày là hoàn thành.
Với Chân Linh Căn (진영근) – kẻ có từ hai đến ba loại Linh Chất – thì cần khoảng 1–3 tháng.[12]
Còn từ Tạp Linh Căn (잡영근) bốn–năm thuộc tính trở lên, thiên hạ nói rằng đó là “khởi đầu của địa ngục”. Để giữ nồng độ Linh Lực hoàn toàn đồng nhất trong suốt quá trình tiến hóa thành Hỗn Nguyên Chân Khí, dù nhanh cũng mất ít nhất 1 năm, chậm thì 3–5 năm.[13]
Tuy nhiên, võ nhân đạt đến Ngũ Ý Cấp (오기조원), đã từng tự mình trải nghiệm “hoán cốt đoạt thai” một cách thụ động, nên kinh nghiệm đó là trợ lực rất lớn, khiến họ dễ dàng hơn nhiều khi bước vào Đan Tu Kỳ.
Riêng Địa Tộc (지족) thì không trải qua Đan Tu Kỳ một cách tách bạch: chúng theo bản năng hấp thu Thiên Địa Linh Tính, đến khi tự hình thành “hạch” trong cơ thể, tạo ra Yêu Đan (요단), từ đó khai mở trí tuệ và có thể tu luyện.[14]
Ba “ý vị” nền tảng của giai đoạn này là:
Ngũ Hành Chi Ý (오행지의, 五行之意)
Âm Dương Chi Ý (음양지의, 陰陽之意)
Hỗn Nguyên Chi Ý (혼원지의, 混原之意)
2.2. Luyện Khí Kỳ (연기기, 練氣期)
Cảnh giới hoàn thiện Linh Mạch (영맥) trong cơ thể.
Gồm 14 tầng, mỗi tầng gọi là ~Tinh (~성, 星). Ban đầu cộng với Đan Tu Kỳ là 15 tầng, nhưng về sau để chiếu cố đa số Tạp Linh Căn, hệ thống được cải tổ thành kết cấu hiện tại.
Đây là cảnh giới để phàm nhân làm quen với Linh Khí, nên Luyện Khí Kỳ chính là giai đoạn “nhập môn” thực sự.
– Thiên Tộc (천족)
Thiên Tộc phải trải qua quá trình cực kỳ phức tạp, đòi hỏi trí tuệ (오성) và trí nhớ rất cao. Vì vậy, tại Tu Giới, đại đa số nhân tộc Tu Đạo Giả ở Luyện Khí Kỳ gần như cả đời không ra khỏi “Nhất Tinh”.[19]
Do độ khó lớn, chênh lệch thực lực giữa từng “Tinh” cũng rất rõ rệt.
– Địa Tộc (지족)
Trái với Thiên Tộc, Địa Tộc chỉ cần liên tục gây “nổ” Âm Dương Chi Khí trong Đan Điền, là có thể tăng cảnh giới.
Ở tầng tương ứng với Thất Tinh Luyện Khí, bọn họ không cần nghi thức phức tạp như Thiên Tộc – không phải cầu Thiên Cơ, không phải chọn Thời Vận, cũng không cúng tế – chỉ cần vận khí, thể lực, và sự chịu đựng.
Nhưng đổi lại, nếu thất bại, thân thể sẽ nổ tung và chết ngay lập tức. Đó là phương thức “thích nghi sinh tồn” thuần túy, loại sàng lọc tàn khốc giữa kẻ mạnh và kẻ yếu.
2.3. Trúc Cơ Kỳ (축기기, 築氣期)
Cảnh giới dựa vào Linh Lộ (영로) đã mở, bắt đầu tích lũy Linh Lực tinh thuần của Thiên Địa.
Từ đây trở đi, thọ nguyên bắt đầu gia tăng rõ rệt, Trúc Cơ Kỳ mang lại 300 năm thọ nguyên.
Từ cảnh giới này, có thể nói tu sĩ chính thức bước lên con đường Tu Tiên đúng nghĩa; Trúc Cơ Kỳ Tu Sĩ nếu không đánh vỡ một trong Tam Đan Điền, thì dù thân thể bị chém đôi cũng vẫn có thể nhờ Pháp Lực mà sống sót.
Nếu so với vũ khí nóng hiện đại, một đòn toàn lực của Trúc Khí Kỳ tương đương “tên lửa chống tăng” (đạn chống tăng).[f]
– Thiên Tộc
Khác với Luyện Khí Kỳ dùng đơn vị “Tinh (성, 星)”, các tầng Trúc Khí Kỳ dùng đơn vị “Túc (수, 宿)”.
Chia đại thể thành 4 Túc, thường gọi là Sơ, Trung, Hậu, Đại Viên Mãn, nhưng tên chính thức được quy chiếu với 28 Tú trên thiên giới:
Nhất Túc (1수): Giác–Khang–Đê–Phòng–Tâm–Vĩ–Cơ (角亢氐房心尾箕)
Nhị Túc (2수): Đẩu–Ngưu–Nữ–Hư–Nguy–Thất–Bích (斗牛女虛危室壁)
Tam Túc (3수): Khuê–Lâu–Vị–Mão–Tất–Chủy–Tham (奎婁胃昴畢觜參)
Tứ Túc (4수): Tỉnh–Quỷ–Liễu–Tinh–Trương–Dực–Chẩn (井鬼柳星張翼軫)
Khi cử hành Thất Tinh Tế Nghi (칠성제의) ở Luyện Khí Kỳ Thất Tinh, tùy ngôi sao được tế, mà tu sĩ sẽ được trợ lực ở Túc tương ứng:
Tế Thanh Tôn Thất Túc (청존칠수, 靑尊七宿) → gia trì Nhất Túc
Tế Âm Tôn Thất Túc (음존칠수, 陰尊七宿) → gia trì Nhị Túc
Tế Bạch Tôn Thất Túc (백존칠수, 白尊七宿) → gia trì Tam Túc
Tế Dương Tôn Thất Túc (양존칠수, 陽尊七宿) → gia trì Tứ Túc
Do vậy, tu sĩ tư chất kém thường tế Thanh Tôn hoặc Âm Tôn, để sớm nhận trợ lực, vượt khỏi giai đoạn đầu.Ngược lại, tu sĩ thiên tư cao sẽ tế Bạch Tôn hoặc Dương Tôn, để dễ dàng vượt qua đoạn “hậu kỳ hiểm trở”.
Dù chòm sao trên Tu Giới và Quảng Hàn Giới khác nhau, nhưng tên gọi 28 Tú và bốn nhóm Thất Túc vẫn giống nhau, vì mục tiêu của tế lễ không phải là bản thân ngôi sao, mà là Vận Mệnh và Khái Niệm mà nó tượng trưng.
Quá trình Trúc Khí từ Nhất Túc đến Tứ Túc về căn bản giống nhau:
“Từ ngôi đầu tiên Giác Túc Tinh (角宿星) của Nhất Túc, cho đến ngôi cuối cùng Chẩn Túc Tinh (軫宿星) của Tứ Túc, đều phải kết thành đủ 28 “Linh Tinh” trong Đan Điền.”
Những Linh Tinh chứa khí vận tương ứng với 28 chòm sao này sẽ thai nghén trong khi tu Pháp Lực, từ đó phóng ra “Tinh Thuần Chi Lực (정순지력, 貞純之力)”.
Quá trình ngưng tụ Linh Tinh ở mỗi cảnh giới chính là bài thực hành trước cho việc tạo sao ở Sái Tinh Kỳ (쇄성기) về sau, đồng thời là bước đầu để hiểu “Nhân Lực / Trọng Lực (인력)”.
– Địa Tộc
Địa Tộc muốn bước vào Trúc Khí Kỳ phải nuốt vào lượng Linh Khí khổng lồ, sau đó cho nổ toàn bộ trong Yêu Đan.
Lúc này:
Yêu Đan vỡ nát,
Linh Lực cấu thành Yêu Đan theo đó mà phân ra:
Âm Khí đi theo tĩnh mạch,
Dương Khí đi theo động mạch,
Chúng tuần hoàn khắp toàn thân, hình thành chu trình Âm Dương, kích hoạt toàn bộ Linh Mạch.
Khi Âm Dương Khí đã vòng hết một lượt, chúng lại gặp nhau tại tim (Trung Đan Điền). Trước khi trái tim nổ tung do quá tải Linh Khí, tu sĩ phải kịp thời đưa Âm Dương Khí trở lại Hạ Đan Điền, tụ lại thành Yêu Đan mới.
Nếu thành công, toàn thân Linh Mạch và Yêu Đan kết nối hoàn chỉnh, tu sĩ chính thức bước vào Trúc Khí Kỳ.
Nếu thất bại, Yêu Tộc (요족) sẽ:
Mất sạch tu vi,
Thối lui thành dã thú bình thường,
thậm chí dù có sống sót dưới dạng dã thú, cũng mang theo tàn tật suốt đời.
– Tinh Thuần Chi Lực (정순지력, 貞純之力)
Khi thăng từ Luyện Khí Kỳ Thập Tứ Tinh – Vô Cực Linh Vận (무극영운) lên Trúc Khí Kỳ, tu sĩ sẽ dùng Linh Tinh vừa tạo làm “biến áp”, loại bỏ tối đa tạp chất trong Pháp Lực, đồng thời nén đến hàng chục lần, hình thành một loại lực lượng được gọi là Tinh Thuần Chi Lực – về căn bản tương đương với Cương Khí (강기) của võ lâm nhân sĩ.[21]
Loại lực này chảy trong huyết quản, do Linh Tinh điều khiển, nên không xảy ra chuyện cơ thể gánh không nổi mà vỡ nát.
Hơn nữa, giống như luôn luôn khoác lên mình “Hộ Thân Cương Khí”, trừ khi chịu công kích có uy lực trên Trúc Khí Kỳ, nếu không thì khó mà gây thương tổn được.
2.4. Kết Đan Kỳ (결단기, 結丹期)
Cảnh giới mà Thiên Địa Linh Lực kết tụ thành “Đan (丹)” đúng nghĩa, gọi là Kim Đan (금단, 金丹).[22]
Ở Kết Đan Kỳ, tu sĩ được tăng thêm 300 năm thọ nguyên, tức là sống hơn người thường 600 năm.
Từ đây, sinh mệnh lực đạt đến cực hạn:
Không ăn uống vẫn có thể sống được nhiều năm,
Không thở vẫn có thể dựa vào Linh Lực trong cơ thể mà sinh tồn,
vượt xa phạm trù thường thức.
Nếu so với vũ khí nóng hiện đại, một đòn toàn lực tương đương Railgun hoặc Coilgun.[f]
– Thiên Tộc
Tại Kết Đan Kỳ, tu sĩ cử hành lại tế lễ tương ứng với 28 Tú từng khắc ở Trúc Khí Kỳ, rót Thiên Khí vào từng “Tinh”.
Nghi lễ chi tiết tùy công pháp mà khác nhau, nhưng không cần chọn Thời Vận như trước; chỉ cần dùng công pháp đã học để dẫn Thiên Khí vào 28 Linh Tinh tương ứng là được.
Thông qua các Linh Tinh tượng trưng tứ phương, tu sĩ vẽ ra trong Đan Điền một khu vực gọi là “Thiên Vực (천역, 天域)” hoặc “Thiên Cầu Đồ (천구도, 天球圖)”.
Khu vực này thu nạp Tinh Thuần Chi Lực,
Nén lại đến mức có hình thể rõ rệt,
Đó chính là Kim Đan.
Trên bề mặt Kim Đan sẽ khắc cứng 28 chòm sao, nên khu vực đó được gọi là Thiên Cầu Đồ.
Đó là trình tự thăng lên Kết Đan Kỳ. Tiếp theo, tu sĩ sẽ dần tích lũy tu hành, khắc lên đó Thiên Thượng Liệt Xa Phân Dã Đồ (천상열차분야도) chứa vị trí ba Viên, đây chính là phương pháp tu luyện của Thiên Tộc.
Kết Đan sơ kỳ – Thiên Thị Viên (천시원):Sắp xếp lại dòng sinh mệnh và Vận Mệnh thể hiện đời sống chảy trong cơ thể, để chúng lưu thông không trở ngại.Xem Khí (氣) chảy trong cơ thể như bách tính, hoàn toàn nắm giữ chúng, khiến sinh mệnh lực tinh thuần không chút che giấu tuần hoàn toàn thân.Từ đó đạt được hình thái Vận Mệnh thuần túy “không tô vẽ”.Diễn đạt bằng câu: “Kỳ hình dã, mệnh suất (其形也命率)” – hình của nó, mệnh đơn giản, không trau chuốt.
Kết Đan trung kỳ – Thái Vi Viên (태미원):Giải phóng khí huyết toàn thân ra ngoài, khiến thân thể thông với Thiên, thông với Vận Mệnh bản thân; xem chính mình như tế đàn (祭壇) nâng đỡ Thiên Mệnh.Sau khi đã nắm trọn “bách tính” là Khí (氣), tu sĩ vay mượn sức mạnh Vận Mệnh để trị Khí, giống như một quốc gia triệu tập Đại Thần để quản lý bách tính.Câu tiêu biểu: “Kỳ phụng mệnh dã, kính (其奉命也敬)” – phụng mệnh thì cung kính.
Kết Đan hậu kỳ – Tử Vi Viên (자미원):Đắp nền, dựng đàn, cuối cùng trở thành “Tế Ti” nối liền Trời và Đất.Sau khi nắm bách tính, triệu tập Đại Thần, tu sĩ đích thân làm “Vương (王)”, hoàn toàn khống chế quốc gia mang tên “Chính Mình”.Đã nắm sinh mệnh lực đến cực hạn, nên ở cảnh giới này dù bị chém đầu hay thân thể xé vụn, chỉ cần Kim Đan chưa hủy, vẫn có thể tái tạo thân thể.Câu tiêu biểu: “Kỳ dưỡng mệnh dã, huệ (其養命也惠)” – nuôi dưỡng mệnh, đầy ân huệ.
Kết Đan Đại Viên Mãn – Thiên Thượng Liệt Xa Phân Dã (천상열차분야):Là giai đoạn tiếp nối Thiên Thị – Thái Vi – Tử Vi, tu sĩ thông qua “tế đàn là thân thể mình” mà cử hành tế lễ với Vận Mệnh.Từ đây, không chỉ can thiệp sinh mệnh lực bản thân, mà còn có thể can thiệp sinh mệnh lực của ngoại vật và người khác.Đây là giai đoạn sát kề Nguyên Anh Kỳ (원영기), tu sĩ bắt đầu cảm nhận được khái niệm “Giai Vị (계위)”.Câu tiêu biểu: “Kỳ sử mệnh dã, nghĩa (其使命也義)” – sai sử mệnh, lấy nghĩa làm đầu.
Tổng hợp lại, Kết Đan Kỳ của Thiên Tộc là quá trình:
“Thông qua các khẩu quyết từng cảnh giới, phân chia lĩnh vực của Trời; mở đường cho Linh Tinh chuyển động; xem thân thể là bách tính và quốc gia, xem Linh Hồn là Vương; từ đó dựng nên ‘tế đàn là bản thân mình’.”
Trọng điểm là phân chia khu vực của bầu trời, dựng quỹ đạo vận hành của chòm sao.
Những kẻ tiến gần tới Vận Mệnh lúc đầu:
Ngước nhìn Trời,
Rồi phụng thờ Trời,
Sau đó hòa làm một với Trời mà sống trong ân huệ,
Cuối cùng sai khiến Trời,
nên việc Tu Đạo được giải thích là “nghịch thiên (역천)” và là ngạo mạn.
– Địa Tộc
Với Địa Tộc, Yêu Đan được bồi dưỡng qua Luyện Khí và Trúc Khí sẽ được trực tiếp “Kim Đan hóa”.
Quá trình này kéo theo vụ nổ Linh Lực còn dữ dội hơn xa Trúc Khí Kỳ; nếu thất bại, Yêu Đan nổ tung, Yêu Tộc gần như chắc chắn bị trọng thương chí mạng, dù có thoái biến thành dã thú cũng sống với dị tật suốt đời.
Cũng giống Trúc Khí Kỳ:
Cho Âm Dương Yêu Khí va chạm trong Yêu Đan,
Để Yêu Lực nổ tung, tuần hoàn toàn thân, rồi tụ về Trung Đan Điền,
điểm khác biệt ở Kết Đan là:
Sau đó đưa Yêu Lực lên đầu, kích hoạt Linh Tính ở Thượng Đan Điền,
Rồi hạ Yêu Lực trở lại Hạ Đan Điền,
Nối liền Thượng–Trung–Hạ Đan Điền một cách chặt chẽ,
Cuối cùng, ngưng tụ một Yêu Đan mới mạnh mẽ, rắn chắc hơn.
Yêu Đan được Kim Đan hóa sẽ ánh lên màu vàng, trên bề mặt khắc đồ hình Thái Cực.
– Đan Hỏa (단화, 丹火)
Linh Vân (영운), thứ đã dùng từ Luyện Khí Thập Tứ Tinh, dưới ảnh hưởng của Kim Đan sẽ trở nên hoạt bát và nóng rực hơn, biến thành hỏa diễm, gọi là Đan Hỏa – ngọn lửa phun ra từ Kim Đan.
Đan Hỏa có thể được dùng để luyện chế Pháp Khí, nâng nó lên thành Pháp Bảo (법보). Pháp Bảo luyện xong sẽ được gửi trong Kim Đan, dùng Đan Hỏa nuôi dưỡng qua năm tháng, khiến uy lực tăng dần, độ bền cũng tăng.
Pháp Bảo đồng hành cùng một tu sĩ qua thời gian rất dài được gọi là Bổn Danh Pháp Bảo (본명법보, 本名法寶).
– Thuấn Động Thuật (이동술)
Từ Kết Đan Kỳ, tu sĩ đạt được năng lực di chuyển gần như phi hành, có thể bay lượn giữa trời, chiến đấu trên không.
Không cần dùng công pháp đặc biệt hay Pháp Khí Phi Hành, chỉ dựa vào Di Động Thuật của Kết Đan Kỳ, đã có thể bay. Trong truyện chính còn có cảnh tu sĩ Hạ Giới thấy Seo Eun-hyeon bay, liền hỏi có phải tiền bối Kết Đan Kỳ hay không.
Thiên Tộc: Di Động Thuật là “Phi Độn Thuật (비둔술)” – mượn quang mang của tinh quang Kim Đan, giấu thân trong Độn Quang, di chuyển nhanh chóng.
Địa Tộc: Di Động Thuật là “Hoạt Không Thuật (활공술)” – xoay chuyển Âm Dương Chi Khí quanh thân, gia tăng sinh mệnh lực, cường hóa nhục thân, đồng thời điều chỉnh dòng chảy Âm Dương trong hư không, dựng nên “bàn Linh Khí” vô hình để đạp bước mà nhảy.
2.5. Nguyên Anh Kỳ (원영기, 元靈期)
Cảnh giới mà:
Thiên Địa Linh Lực kết thành hình ảnh của “Hài Nhi” – Nguyên Anh,
Sinh ra Âm Thần – Dương Thần,
Hoàn thiện ngày và đêm của bầu trời,
Rồi dựng năm trụ chống trời dựa trên Ngũ Hành, hoàn tất “bầu trời” của tiểu vũ trụ trong thân.
Ở đây, hình thái cơ bản của “bầu trời” đã được xây dựng xong.
Nguyên Anh Kỳ ban tặng thêm 600 năm thọ nguyên, tức là hơn người thường 1200 năm.
Từ cảnh giới này, mỗi lần thăng lên cảnh giới mới, và mỗi lần tiến một tiểu giai đoạn trong cùng cảnh giới, đều phải trải qua Thiên Kiếp Kim Sắc.[25]
Nhưng Chung Mệnh Giả vốn từ Trúc Khí Kỳ đã chịu Thiên Kiếp Lam Lôi, nên về sau mỗi 1 Kim Lôi sẽ kèm thêm 1 Lam Lôi, thành ra Thiên Kiếp mà họ phải chịu gấp đôi tu sĩ bình thường.[26]
Nếu so với vũ khí hiện đại, một đòn Nguyên Anh Kỳ tương đương “Little Boy” về hỏa lực.[f]
– Thiên Tộc
Để trở thành Nguyên Anh Kỳ, Thiên Tộc ở đỉnh phong Kết Đan phải dẫn Tinh Thuần Chi Khí trong Kim Đan nhảy vọt lên Giai Vị Hồn (혼의 계위).
Trong quá trình ý (意) và khí (氣), ý thức và Linh Khí hòa trộn, Kim Đan xoay chuyển dưới dạng Âm–Dương, ghi lại kỷ ức của bản thân tồn tại trong Linh Hồn (혼백) dưới dạng “đèn kéo quân”.
Khi đèn kéo quân quay đến kỷ ức lúc mới sinh ra, quá trình hình thành Nguyên Anh mới chính thức kết thúc.
Nguyên Anh Kỳ chia làm:
Sơ kỳ
Trung kỳ
Hậu kỳ
Đại Viên Mãn
Sơ kỳ – Như Nguyệt Chi Hằng (여월지긍, 如月之恒):Nguyên Anh được dựng trên kỷ ức lúc mới sinh, trở thành Âm Thần, an tọa trong Kim Đan.Ở giai đoạn này, Âm Thần hoàn thiện, bổ sung “Đêm” cho bầu trời 3 Viên 28 Tú đã xây dựng.
Trung kỳ – Như Nhật Chi Thăng (여일지승, 如日之升):Âm Thần phát triển, bắt đầu giao lưu với ngoại giới, hấp thu ánh sáng, để tính Dương dần thấm vào Nguyên Anh.Giai đoạn này, Dương Thần được hoàn thiện, trở thành “Mặt Trời xuất hiện bên kia Đêm”, chia bầu trời thành Ngày–Đêm, hình thành Âm Dương Thần.
Hậu kỳ – Như Ngũ Nhạc Chi Thọ (여오악지수, 如五岳之壽):Lúc này tu sĩ dựng nên Ngũ Nhạc (오악, 五岳), trở thành trụ chống bầu trời đã hoàn chỉnh Ngày–Đêm.Ngũ Nhạc phải ứng với Ngũ Hành, nên tu sĩ muốn bước vào Nguyên Anh Hậu Kỳ phải nạp Ngũ Hành lực vào thân.Bởi vậy, tu sĩ đơn hệ Thiên Linh Căn, muốn tu hành đúng đắn ở Nguyên Anh Hậu Kỳ, thường phải dẫn nhập Pháp Bảo mang thuộc tính Ngũ Hành tương ứng vào cơ thể, dùng chúng làm Ngũ Nhạc.[28]Từ đây, dù chỉ là Thiên Linh Căn, họ cũng có thể điều khiển đủ Ngũ Hành, và Ngũ Hành lực này sẽ đóng vai trò chủ yếu khi dựng “Trục” ở Tứ Trục Kỳ (사축기).
Đại Viên Mãn – Bất Khiên Bất Băng (불건불붕, 不騫不崩):Tại đây, tu sĩ tái định hình Âm Dương Thần và Ngũ Nhạc, dung hợp với ý thức, hoàn thiện Nguyên Anh.
Lấy Âm Thần làm Trăng, an ở hướng Hữu Thượng,
Lấy Dương Thần làm Mặt Trời, an ở Tả Thượng,
Lấy Ngũ Nhạc làm Đế Tọa (제좌, 帝座) ở trung ương,vẽ nên Nhật Nguyệt Ngũ Nhạc Đồ (일월오악도, 日月五岳圖).
Khi an tọa tại Đế Tọa trong đồ hình ấy, hợp nhất lực Âm Dương Ngũ Hành, Nguyên Anh sẽ hoàn toàn viên mãn, trở thành Nguyên Anh Thần với bảy sắc tự nhiên giao hòa – Thất Thải Sắc.
Tóm lại, Nguyên Anh Kỳ của Thiên Tộc là cảnh giới:
“Khắc Mặt Trời – Mặt Trăng lên Kim Đan vốn chỉ là ‘bầu trời trống’ để tạo Ngày–Đêm; dựng Ngũ Nhạc để xác lập bốn phương tám hướng, thiết lập khái niệm Đất; xem phương vị như trụ chống trời; hợp nhất hết thảy khái niệm đó vào bản thân, hoàn thiện Nguyên Anh.”
– Địa Tộc
Địa Tộc khi thăng lên Nguyên Anh Kỳ sẽ nén ý thức của mình, kéo vào sâu trong Yêu Đan, cho đến khi ý thức kết tụ thành hình tượng lúc còn thơ ấu, tương ứng với bản thân, an trong Đan.
Phương pháp tu luyện Nguyên Anh Kỳ của Địa Tộc về đại thể tương tự Thiên Tộc, nhưng khác ở phần Như Ngũ Nhạc Chi Thọ:
Địa Tộc nhập vào mình Ngũ Hành Chi Lực hỗn tạp,
Tích lũy chúng thành Yêu Lực, liên kết với sinh mệnh lực,
Tuy vốn đã đầy đủ Ngũ Hành từ trước, nhưng vì khí vận quá hỗn tạp, nên phải trải qua quá trình phân tách Ngũ Hành hoàn chỉnh.
Từ Nguyên Anh Kỳ trở đi, Địa Tộc bình thường đã có thể “Hóa Hình” thành nhân loại, vì vậy trong nội bộ Địa Tộc, người ta thường gọi Nguyên Anh Kỳ là “Hóa Hình Kỳ (화형기, 化形期)”.
– Khả năng “Phân Biệt Giai Vị” (계위식별)
Đặc trưng lớn nhất của Nguyên Anh Kỳ là:
“Có thể phân biệt và vận dụng Giai Vị (계위).”
Nguyên Anh Kỳ là lúc Khí (氣) cô đặc đến cực hạn, vượt ra khỏi một phần phạm trù Giai Vị Khí, cho tu sĩ manh mối về những Giai Vị “bên ngoài Khí”.
Vì vậy, Nguyên Anh Kỳ có thể hoàn toàn áp đảo tu sĩ cảnh giới thấp hơn:
Tung ra những đòn tu sĩ Kết Đan trở xuống không thể cảm nhận nổi bằng ý thức,
Một mình xé toạc không gian, dịch chuyển tức thời.
Dĩ nhiên, để phân biệt và vận dụng Giai Vị vẫn cần rất nhiều công phu.
– Địa Tộc: Pháp Tướng (법상)
Ý thức của Yêu Tộc khi thi triển Yêu Thuật sẽ được nén thành hình tượng gần giống bản thể.
Đến Kết Đan Kỳ, hiện tượng này mới chỉ ở mức “biến hóa tương tự”.
Nhưng khi bước lên Nguyên Anh Kỳ, nó sẽ biến thành “Pháp Tướng (법상)” – hóa thân của “lý tưởng tối cao” trong nội tâm Yêu Tộc, dẫn dắt phương hướng phát triển của Yêu Lực.
2.6. Thiên Nhân Kỳ (천인기, 天人期)
Cảnh giới hoàn thiện “bầu trời” của tu sĩ, để Tiểu Vũ Trụ trong thân ứng với Thiên Địa bên ngoài.
Thiên Địa Linh Lực đã tụ thành Nguyên Anh, tăng trưởng theo vòng vận hành Tứ Quý, ghi lại sinh–tử–thành–diệt của nhân loại trong Nguyên Anh.[29]
Thiên Nhân Kỳ ban tặng thêm 1200 năm thọ nguyên, tổng cộng hơn người thường 2400 năm.
Từ Thiên Nhân sơ kỳ, mỗi khi tu sĩ vận lực, sau đầu sẽ hiện ra quầng sáng của Nguyên Anh, tượng trưng cho chu trình sinh tử.
Chỉ có Thiên Nhân Kỳ trở lên mới thực sự tự do xé rách không gian, bước vào “Gian Không Hư”, dùng ý niệm mà chuyển dời vị trí, nên việc “động chạm vào Giai Vị” một cách chính thức được xem là đặc quyền của Thiên Nhân Kỳ.
Tương tự Nguyên Anh Kỳ, mỗi lần thăng cảnh giới hoặc tăng tiểu giai đoạn, đều phải chịu Thiên Kiếp.
Riêng từ Thiên Nhân Kỳ, số lượng Thiên Kiếp tăng theo bội số của 5:
Từ Nguyên Anh lên Thiên Nhân: 5 Thiên Kiếp
Sơ → Trung: 10 Thiên Kiếp
Trung → Hậu: 15 Thiên Kiếp
Hậu → Đại Viên Mãn: 20 Thiên Kiếp
Chung Mệnh Giả thì vẫn cộng thêm Lam Lôi, nên số Thiên Kiếp phải chịu gấp đôi người thường.
Khi đạt Thiên Nhân Kỳ, Tiểu Vũ Trụ trong cơ thể sẽ liên kết với Tiểu Vũ Trụ bên ngoài, cho phép tu sĩ điều động Thiên Địa Linh Lực xung quanh.
Nếu không có bất kỳ biện pháp phòng hộ nội tâm nào, với một cái ngã nhỏ bé của con người, tu sĩ sẽ bị đại tự nhiên cuốn phăng, nhân cách bị xóa, biến thành kẻ sống thực vật chỉ còn biết hô hấp.
Để tránh điều này, tu sĩ phải:
“Tìm ít nhất một thứ để ‘phát cuồng’; tập trung mọi cuồng khí ấy, chống lại đại tự nhiên, bảo hộ bản ngã.”
Cho nên, tìm “thứ để hóa điên” chính là nút thắt đầu tiên khi bước vào Thiên Nhân Kỳ.[30][31]
Cũng có trường hợp chưa lên Thiên Nhân mà đã “điên đến mức nguy hiểm”, khiến Nguyên Anh từ Nguyên Anh Kỳ đã đầy ắp cuồng khí.[33]
Lúc đó, Thiên Địa Linh Lực không còn khe hở để chen vào, nên không thể thăng Thiên Nhân bằng cách thông thường.
Muốn thăng cảnh giới, tu sĩ phải kéo vào một lượng Thiên Địa Linh Lực áp đảo “mức độ điên” sẵn có, cân bằng hai thứ với nhau, mới có thể cưỡng ép tiến vào Thiên Nhân Kỳ.[34]
Nếu dùng Thiên Cơ Dẫn Đạo (천기유도) liên tục hơn một tháng, có thể phá hủy cả một quốc gia; còn một kích đơn thuần thì đủ sức hủy diệt một khu vực cỡ tỉnh Gangwon.
Đây là giới hạn cuối cùng mà vũ khí hạt nhân hiện đại còn có thể “tác động được” đến Thiên Nhân Kỳ, và đó còn là trong giả thiết tu sĩ Thiên Nhân buông bỏ phòng ngự, đứng yên chịu đòn.[f]
Trong chiến tranh, Nguyên Anh Kỳ mới là ranh giới thật sự mà hạt nhân còn đủ sức gây tổn thương.
Từ Thiên Nhân Kỳ trở lên, tu sĩ không cần ăn uống, chỉ cần hấp thu Ngũ Hành là có thể sinh tồn. Thay vì thức ăn, dùng vật mang Ngũ Hành chứa Linh Lực thích hợp sẽ có lợi hơn cho việc duy trì “bổn nguyên”.
– Thiên Tộc
Tu luyện ở Thiên Nhân Kỳ là tu tâm, cốt lõi là:
“Từ từ gia tăng cường độ cuồng khí, khiến Nguyên Anh tràn ngập cuồng khí.”
Trong quá trình đó, Nguyên Anh bắt đầu hợp nhất với Thiên Địa Linh Khí, hình thái thay đổi từ căn bản; diễn biến của Nguyên Anh được giải thích thông qua các khẩu quyết từ sơ đến hậu kỳ:
Thiên Nhân sơ kỳ – Chí Tiên Nhi Lập (지선이립, 志仙而立)
Gồm giai đoạn “Chí Tiên (지선)” và “ Nhi Lập (이립)”.
Chí Tiên: từ khi sinh ra là Tu Đạo Giả, lập chí hướng tới Tiên Đạo; Nguyên Anh trưởng thành thành thiếu niên.
Nhi Lập: Nguyên Anh trở nên đủ rắn chắc để rời khỏi thân thể hoạt động độc lập, dáng hình trưởng thành thanh niên.
Tượng trưng cho “khởi đầu của sinh mệnh trong chu trình sinh tử”, tương ứng mùa xuân (春).
Thiên Nhân trung kỳ – Bất Hoặc Thiên Mệnh (불혹천명, 不惑天命)
Gồm “Bất Hoặc (불혹)” và “Tri Thiên Mệnh (지천명, 知天命)”.
Bất Hoặc: hình thái Nguyên Anh trùng khớp hoàn toàn với bản thể, sinh mệnh lực đạt cực thịnh.
Tri Thiên Mệnh: sinh mệnh lực giảm nhẹ, nhưng năng lực xuyên thấu Thiên Cơ đạt tới đỉnh phong, có thể đoán trước tương lai gần; Nguyên Anh mang hình tượng trung niên tráng niên.
Tượng trưng cho “trung kỳ của chu trình sinh tử”, tương ứng mùa hạ (夏).[36]
Thiên Nhân hậu kỳ – Thiên Thuận Tùng Tâm (천순종심, 天順從心)
Gồm “Thiên Thuận (천순)” và “Tùng Tâm (종심)”.
Thiên Thuận: “Lỗ tai nghe được tiếng Trời” – thực tế là cảm giác đọc Thiên Cơ tiến thêm một bậc; Nguyên Anh mang hình hài lão niên; tượng trưng mùa thu (秋).
Tùng Tâm: cuồng khí tích lũy trong Thiên Nhân Kỳ đạt cực hạn, đủ ảnh hưởng nhẹ tới Thiên Cơ, chỉ bằng ý chí đã có thể vặn xoắn thiên tượng, bản thân trở thành Thiên Tai Địa Biến hữu ý; hình thái Nguyên Anh là “sắp chết”, tượng trưng cuối của sinh mệnh – mùa đông (冬).
Thiên Nhân Đại Viên Mãn – Thiên Viên (천원, 天圓)
Tại đây, bốn mùa đã hoàn toàn tuần hoàn, chu trình không ngừng luân chuyển, từ đó tu sĩ dung nạp “bầu trời” vào trong thân – gọi là “Thiên Nhân Hợp Nhất (천인합일, 天人合一)”, cũng chính là nguồn gốc tên gọi Thiên Nhân Kỳ.[37]
– Địa Tộc
Về đại đạo, Địa Tộc tương đồng với Thiên Tộc.
Chỉ là Địa Tộc dùng cách làm “cho từng tế bào nổ tung”, khiến sinh mệnh lực của tế bào cộng hưởng với Nguyên Anh, khắc ghi sinh–lão–bệnh–tử của từng tế bào vào Nguyên Anh.
Khi toàn bộ chu trình sinh lão bệnh tử của tế bào được khắc hoàn chỉnh, tu sĩ cũng sẽ đạt đến Thiên Nhân Đại Viên Mãn – Thiên Viên.
Một số Yêu Tộc, dựa vào khẩu quyết Đại Viên Mãn, thích gọi cảnh giới này là Thiên Viên Kỳ (천원기, 天圓期).
Thông thường, Yêu Tộc bài xích chữ “Thiên Nhân (天人)”, dùng từ Thiên Viên Kỳ, đa phần là những kẻ theo chủ nghĩa “Yêu Tộc tối thượng”, chuyên bắt nhân tộc làm thức ăn.
– Thiên Cơ Dẫn Đạo (천기유도)
Nếu Nguyên Anh Kỳ được nhận định là cảnh giới “phân biệt và vận dụng Giai Vị”, thì Thiên Cơ Dẫn Đạo chính là đặc trưng lớn nhất của Thiên Nhân Kỳ.
Đối với Thiên Tộc, có thể dùng thuộc tính công pháp mình tu để khiến thiên tượng sinh ra biến hóa tương ứng, rồi điều khiển hoặc dẫn dắt thiên tượng đó.[38]
Đối với Địa Tộc, về lý thuyết có thể Dẫn Đạo cả Ngũ Hành, nhưng không đạt độ chuyên sâu như Thiên Tộc.[39]
Đây là năng lực trực tiếp “dẫn động Thiên Khí”, đánh dấu sự khác biệt căn bản giữa Thiên Nhân và các cảnh giới phía dưới.
3. Trung Cảnh Giới (중경계, 中境界)
Từ Trung Cảnh Giới trở lên, tu sĩ buộc phải Phi Thăng (비승) lên Quảng Hàn Giới (광한계) hay các Thượng Giới tương đương thì mới có thể tiếp tục Tu Tiên.
Lý do mang tính tổng hợp, nhưng quan trọng nhất là:
Thiên Địa Linh Khí cần thiết để bước vào Tứ Trục Kỳ (사축기) là thứ mà Hạ Giới hoàn toàn không đủ cung ứng.
Đặc biệt là ở Phù Hải Giới (부해계), do áp lực chiều không gian quá lớn, nên không thể trở thành tu sĩ Tứ Trục Kỳ hoàn chỉnh.[40]
Chỉ là:
Ngộ lý cần thiết để đạt tới Tứ Trục Kỳ thì vẫn có thể xây dựng trước.
Thời kỳ chưa có Chân Tiên (진선), người ta phải tu luyện trong lõi của các hằng tinh.[g][43]
Từ Tứ Trục Kỳ trở đi được xếp vào Trung Cảnh Giới. Dù Thiên Nhân Kỳ (천인기) và Tứ Trục Kỳ đều thuộc giai đoạn xây dựng “Thiên Viên Địa Phương (천원지방)”, khoảng cách chiến lực không chênh lệch khủng khiếp như giữa Toái Tinh Kỳ và Hợp Thể Kỳ, nhưng ranh giới giữa Tiểu Cảnh Giới và Trung Cảnh Giới vẫn được đặt tại Thiên Nhân – Tứ Trục, nguyên nhân chính là:
Dẫn Lực (인력, 引力).
Tứ Trục Kỳ là cảnh giới đầu tiên mà tu sĩ có thể điều khiển Dẫn Lực. Từ thời điểm này:
Bản thân Hồn (혼) bắt đầu sản sinh Dẫn Lực,
Tu sĩ dần trở nên giống với “Vận Mệnh”,
Dẫn Lực của trời và Dẫn Lực của bản ngã bắt đầu cộng hưởng,
Nhờ đó thọ mệnh kéo dài hơn hẳn so với Thiên Nhân Kỳ.
Vì vậy, lấy Tứ Trục Kỳ làm mốc để chia Tiểu Cảnh Giới và Trung Cảnh Giới.
3.1. Tứ Trục Kỳ (사축기, 四軸期)
Cảnh giới tiếp nối vòng tròn “Trời” đã dựng ở Thiên Nhân Kỳ, dựng thêm phương vị Đất, hoàn thành Thiên Viên Địa Phương (天圓地方), từ đó bước bước đầu tiên để bản thân tu sĩ trở thành “nền móng của một Thế Giới”.
Đây là cảnh giới thực sự bắt đầu nắm vững Dẫn Lực.
Khi từ Thiên Nhân Kỳ thăng lên Tứ Trục Kỳ,
Và mỗi khi dựng thêm một “Trục (축, 軸)”,
tu sĩ được tăng thêm 10.000 năm thọ nguyên. Đến Đại Viên Mãn, tổng cộng thêm 50.000 năm thọ nguyên.
Ở cảnh giới này, Thiên Tộc và Địa Tộc không còn nhiều sai biệt, vì đối tượng tế lễ của Thiên Tộc từ “Trời” chuyển sang “Đất”, tức là Giai Vị của Khí (기의 계위).[44][45]
Điều kiện thăng lên Tứ Trục Kỳ
Để thăng lên Tứ Trục Kỳ, tu sĩ phải:
Vận dụng Nguyên Anh Kỳ – Như Ngũ Nhạc Chi Thọ (여오악지수),
Cùng với Tứ Giới (四界) của Thiên Nhân Kỳ,
Lấy ngọn núi mang thuộc tính của Bổn Mệnh Công Pháp (본명공법) làm trung ương,
Bốn thuộc tính còn lại cùng bốn mùa bố trí vào bốn phương,
Đem các Sơn Nhạc (山岳) này làm trụ nối Thiên–Địa,
Trên cơ sở quầng thiên viên (천원) lơ lửng phía trên Thượng Đan Điền của Nguyên Anh,
Dựng nên nền móng “Địa Phương (지방)” dưới Hạ Đan Điền của Nguyên Anh,
Như vậy, dựa vào bốn trục mới dần hoàn thiện hình vuông, đặt nền móng cho việc tu luyện Tứ Trục Kỳ.[47]
Sau đó, tu sĩ phải dựng đủ bốn Trục (축, 軸), tạo thành Tứ Phương Tứ Thần (사신사방, 四神四方), hoàn chỉnh phương vị Đất – gọi là Cơ Trục Tu Hành (기축수행, 基軸修行).
Tùy phương pháp mà chia thành:
Chính Thống Cơ Trục (정통기축)
Ngoại Pháp Cơ Trục (외법기축)
Cách tu luyện Cơ Trục ở Tứ Trục Kỳ ảnh hưởng trực tiếp tới độ ổn định ở Hợp Thể Kỳ.[c]
Tuy tách ra thành Chính Thống – Ngoại Pháp, nhưng vẫn có thể phối hợp hỗn hợp,[f] và Ngũ Phúc Trục – Ngũ Hành Trục cũng có thể đan xen.[e][51]
Bản chất của “Trục (축, 軸)”
Trục được dựng trong Cơ Trục Tu Hành thực chất là một loại “Nguyên Anh” đặc biệt:
Khác với Nguyên Anh bản thân – khắc ghi bản ngã,
Mỗi Trục là Nguyên Anh khắc ghi một “Thuộc Tính” cụ thể.
Do đó:
Nguyên Anh của người có hình dáng con người,
Còn Trục đại biểu Ngũ Hành hoặc Ngũ Phúc, vốn là “biểu tượng” vô hình, nên không có hình dáng cố định.
Lý do Trục sở hữu Dẫn Lực cực mạnh cũng xuất phát từ đây:
Trục vốn là một “Biểu Tượng (상징)”, mà Biểu Tượng này là một phần của Tự Nhiên.
Tất cả vật chất đều mang Dẫn Lực,nhưng Trục do Biểu Tượng này kết Nguyên Anh, nên Dẫn Lực trong phạm vi Biểu Tượng được khuếch đại tới cực hạn.
Phân chia tiểu cảnh trong Tứ Trục Kỳ
Dựa vào số lượng Trục đã dựng:
Mới thăng lên Tứ Trục, chưa có Trục → Vô Trục (무축, 無軸) → Sơ kỳ
Dựng được Trục nhưng chưa triển khai được Cơ Trục Chướng Mạc→ 1–2 Trục → Trung kỳ
Dựng 3 Trục, triển khai được Cơ Trục Chướng Mạc → Hậu kỳ
Dựng đủ 4 Trục, hoàn thành Thiên Viên Địa Phương → 4 Trục → Đại Viên Mãn
Uy lực Thiên Kiếp khi thăng cảnh giới ở Tứ Trục Kỳ không được mô tả chi tiết trong truyện.[53]
Ngoài ra, tu sĩ Tứ Trục Kỳ là loại tồn tại mà tu sĩ chưa đạt đến Nguyên Anh Kỳ gần như không thể nhìn thẳng.
Tu sĩ dưới Nguyên Anh Kỳ nếu trực diện nhìn chân thân của tu sĩ Tứ Trục có thể bị trọng thương.
Về hỏa lực, một đòn toàn lực của Tứ Trục Kỳ đủ phá hủy diện tích cỡ Trung Quốc.[f]
Ngũ Hành Trục (오행축, 五行軸)
Là Trục mang thuộc tính Ngũ Hành, cũng như phương pháp Cơ Trục tương ứng.
Tu sĩ:
Lấy thuộc tính ứng với Bổn Mệnh Công Pháp làm trung tâm,
Bốn thuộc tính còn lại dựng thành bốn Trục,
→ khuếch đại thuộc tính vốn có của Nguyên Anh.
Chia thành:
Ngoại Pháp Cơ Trục (외법기축)
Chính Thống Cơ Trục (정통기축)
Tùy phương pháp mà mức độ ổn định khác nhau rất lớn.
Ngoại Pháp Cơ Trục (外法基軸)
Phương pháp:
Giết một tu sĩ chỉ tu một loại thuộc tính,
Rút lấy thuộc tính đó,
Dùng làm tài liệu tế lễ,
Từ đó dựng Trục.
Để dựng một Trục theo cách Ngoại Pháp Cơ Trục, cần:
Giết một tu sĩ Tứ Trục Kỳ cùng cảnh, hoặc
100 tu sĩ Thiên Nhân Kỳ, hoặc
10.000 tu sĩ Nguyên Anh Kỳ.[55]
Do tước đoạt Nguyên Anh kẻ khác luyện thành, nên so với Chính Thống Cơ Trục thì Tuyến Trục bất ổn hơn, nhưng:
So với việc tự mình nhọc công gom đủ tài liệu và cử hành hoàn chỉnh tế lễ,
Thì giết người cướp Nguyên Anh luyện Trục vẫn “dễ hơn nhiều”.
Bởi vậy, số tu sĩ tu theo Ngoại Pháp Cơ Trục đông áp đảo so với Chính Thống Cơ Trục.[56]
Chính Thống Cơ Trục (正統基軸)
Phương pháp:
Tự mình tìm đủ tài liệu,
Cử hành tế lễ hoàn toàn đúng nghi,
Tự tay luyện ra Trục.
Nếu dựng Trục bằng Chính Thống Cơ Trục:
Trục sẽ ổn định vững chắc hơn hẳn Tứ Trục Kỳ phổ thông,
Tùy thuộc tài liệu dùng trong tế lễ, uy lực còn có thể vượt xa Ngoại Pháp Cơ Trục.
Trong truyện, đã xuất hiện cách theo phương pháp Địa Tộc, tức là:
Thông qua long mạch địa mạch, dẫn Thiên Địa Linh Khí về,
Luyện thành một Nguyên Anh khác,
Xóa bỏ toàn bộ nhân cách, chỉ để lại Thuộc Tính,
Từ đó ngưng thành Trục.
Ngũ Phúc Trục (오복축, 五福軸)
Là bốn Trục (hoặc quá trình Cơ Trục tương ứng) ứng với bốn trong Ngũ Phúc (五福) tượng trưng cho Trung Cảnh Giới:
Thọ (壽) – trường thọ
Phú (富) – giàu có
Khang Ninh (康寧) – khỏe mạnh bình an
Du Hiếu Đức (유호덕, 攸好德) – ưa chuộng đạo đức
Cộng với “Khảo Chung Mệnh (고종명, 考終命)”, vốn là khẩu quyết Đại Viên Mãn Thiên Viên ở Thiên Nhân Kỳ → đủ Ngũ Phúc chi Mệnh mà xây Trục cho bản thân.
Trong truyện, những kẻ am hiểu Ngũ Phúc Trục xem nó là:
“Chân Chính Thống Cơ Trục (진 정통기축, 眞 正統基軸)”, tách biệt với mọi loại Cơ Trục khác.
Chỉ là muốn làm được như vậy, ngoài một số tài liệu tế lễ đặc thù[57], tu sĩ còn phải:
Đi lại giữa các Trung Cảnh Giới,
Tự mình tìm đủ nguyên liệu,
Mỗi Trục tự tay xây dựng từng bước.
Ngũ Phúc Trục bắt buộc phải tu theo “Tiên Giác Hậu Thông (선각후통)”, không thể áp dụng Ngoại Pháp Cơ Trục.[f]
Lý do:
Giá phải trả cơ bản của Ngũ Phúc Cơ Trục là “thọ mệnh”.
Mà Ngũ Phúc đều có liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với thọ nguyên.[59]
Bởi vậy, tu sĩ Ngũ Phúc Cơ Trục thường:
Thiết lập thế lực riêng, chiếm cứ một “Công Linh Địa (공령지)”,
Từ đó, thông qua Công Linh Địa kết nối xuống Hạ Giới,
Sai thuộc hạ phát tán bí thuật triệu hoán,
Với những Hạ Giới tu sĩ dùng nghi thức này triệu mình lên,
Bọn họ cho mượn sức mạnh, đổi lại ký kết hiệp ước đổi lấy thọ mệnh.[60]
Khi đã thu thập đủ 10.000 năm thọ mệnh, có thể:
Cử hành tế lễ với Trung Cảnh Giới tương ứng,
Từ đó dựng một Ngũ Phúc Trục mang ấn ký của Trung Cảnh Giới ấy.
Bốn Ngũ Phúc Trục còn lại cũng phải lập lại quy trình này.
Mỗi Trung Cảnh Giới đều tương ứng với Phù Hải Giới (부해계) cấu thành từ thi hài Chân Tiên từng quản lý Ngũ Phúc đó. Vì vậy, muốn dựng Ngũ Phúc Trục, tu sĩ phải đi lại giữa các Trung Cảnh Giới.
Thời Chân Tiên vẫn còn sống, có thể trực tiếp giao lưu với Chân Tiên, dựa vào đó dựng Ngũ Phúc Trục.[61][63]
Về mặt hiệu quả, Ngũ Phúc Trục vượt trội tuyệt đối so với Ngũ Hành Trục:
Thăng Hợp Thể Kỳ dễ dàng hơn nhiều,
Sau khi thành Hợp Thể, vùng lãnh vực (합도영역) cũng ổn định hơn một đẳng cấp.
Ngoài ra, Ngũ Phúc Trục còn ảnh hưởng nhất định đến Vận Mệnh của tu sĩ. Ví dụ:
Dựng Phú (富) chi Trục, Vận Tài sẽ tăng mạnh, khả năng gặp được Kỳ Duyên cũng tăng theo.
Vì lý do không rõ, nhưng trong thiên hạ Ngũ Phúc Trục bị hiểu sai thành “dùng Ngũ Hành Khí để dựng Trục”.
Một khi đi theo cách hiểu sai này mà dựng Ngũ Hành Trục, thì:
Ranh giới Chính Thống – Ngoại Pháp cũng không còn nhiều ý nghĩa.
Điều đó không có nghĩa mọi Ngũ Hành Trục đều là Ngoại Pháp Cơ Trục – nếu tế lễ đúng nghi, nó vẫn là Chính Thống Cơ Trục –
Chỉ là:
Từ căn cơ, hướng đi ấy đã sai, nên dù là Chính Thống hay Ngoại Pháp, kết quả đều “lệch đạo” như nhau.[64][65]
Nếu nói Ngũ Hành Trục là dùng để khuếch đại thuộc tính vốn có của Nguyên Anh,
thì Ngũ Phúc Trục lại tập trung vào việc tăng cường bản thân “Cơ Trục Chướng Mạc (기축장막)”.
Cơ Trục Chướng Mạc (기축장막)
Là thần thông đặc biệt chỉ có thể triển khai từ Tứ Trục Kỳ Hậu Kỳ, khi tu sĩ đã dựng được 3 Trục trở lên.
Cơ Trục Chướng Mạc chính là cơ sở sơ khai của Lãnh Vực Hợp Đạo (합도영역) ở Hợp Thể Kỳ:
Bên trong Chướng Mạc, thực lực của người thi triển được tăng cường,
Dựa vào 3 Trục làm đỉnh, vẽ thành hình đa giác có diện tích,
nên phải có ít nhất 3 Trục mới tạo được “diện”.
Sự khác biệt giữa Thiên Tộc và Địa Tộc trong việc triển khai Cơ Trục Chướng Mạc:
Thiên Tộc:
Lấy bản thân làm trung tâm, phủ Chướng Mạc ra xung quanh.[66]
Thiên Tộc thường từ Nguyên Anh Hậu Kỳ – Như Ngũ Nhạc Chi Thọ đã dùng Pháp Bảo để bổ túc Ngũ Hành, đến Tứ Trục Kỳ dựng Trục dựa trên Ngũ Hành đó, nên phương thức này ra đời.
Địa Tộc:
Dựng Chướng Mạc ngay trong cơ thể, làm thân thể phồng to,
Vì Địa Tộc vốn đều là Ngũ Hành Linh Căn, các Trục dựng lên đều lấy Ngũ Hành trong cơ thể làm tâm.
Dẫn Lực (인력, 引力)
Từ Tứ Trục Kỳ, Thiên Cơ Dẫn Đạo (천기유도) tiến hóa thành Dẫn Lực.
Càng thăng cảnh giới, Dẫn Lực càng mạnh và phạm vi càng lớn.[67]
Dẫn Lực khởi nguồn từ “Đất”, nên chỉ tu sĩ đã ngộ được Đạo Địa (대지의 깨달음) ở Tứ Trục Kỳ mới thật sự vận dụng được Dẫn Lực.
Trong mô tả thực chiến, Dẫn Lực gần giống như “thao túng trọng lực”:
Ở cấp độ Tứ Trục Kỳ, tu sĩ có thể thi triển Thuấn Di (축지법)[69],
Hoặc kéo Thiên Địa Linh Khí xung quanh về phía mình mạnh hơn hẳn trước kia.
Phục Hoạt (부활)
Từ Tứ Trục Kỳ trở đi, dù Nguyên Anh và Kim Đan đều vỡ nát, tu sĩ “chết hẳn”, vẫn có thể:
Tiêu hao Tu Vi,
Phục sinh lại với cảnh giới tối đa không quá Nguyên Anh Kỳ.[70]
Nếu bỏ lỡ thời cơ, hoặc bản thân không muốn sống lại, thì sẽ chết hẳn.
Tuy nhiên, nếu khát vọng sống hoặc tâm nguyện chưa giải xong vẫn còn, một phần mảnh vỡ của Tâm sẽ:
Dựa vào sinh mệnh lực khủng bố của Tứ Trục Kỳ,
Tự động “Phục Hoạt”, trở thành một mảnh Tâm độc lập.
Thế gian gọi đó là:
“Mảnh Vụn (조각)”, hoặc mỉa mai hơn là “Cặn Bã, Đồ Thừa (찌꺼기)”.[71]
Đối với Chung Mệnh Giả (종명자), được nói là không thể để lại loại “mảnh vụn” này, chi tiết vẫn chưa được giải rõ.
Liên Động giữa Pháp Bảo và Hồn (법보와 혼의 연동)
Từ Tứ Trục Kỳ:
Pháp Bảo của tu sĩ và Hồn Phách (혼백) bắt đầu đồng hóa ngay từ đơn vị khí vận.
Pháp Bảo đã liên kết sẽ theo Hồn mà di chuyển.
Vì thế:
Dù có mổ bụng tu sĩ đã chết, cũng khó mà tìm được Pháp Bảo.[72]
Các Trục dựng bằng Cơ Trục Tu Hành cũng giống hệt như vậy – trừ phi gặp trường hợp đặc biệt buộc phải tiêu hao Trục, còn lại gần như không thể mất Trục.
Tiên Nhân Hóa (선인화, 仙人化)
Từ Tứ Trục Kỳ trở lên, sự biến hóa thân thể không còn chỉ là “tạm thời”, mà “Bản Thân (본신)” thực sự thay đổi:
Địa Tộc:
Thân thể cường đại và khổng lồ hóa,
Thiên Tộc:
Thân thể dần biến đổi theo “Lý Tưởng” mà Công Pháp hướng tới,
Nếu mang huyết mạch Chân Tiên, những đặc trưng của Chân Tiên đó sẽ hiển hiện trên thân.[73]
Địa Trục Kỳ (지축기, 地軸期)
(Đoạn này trong nguyên văn nằm xen kẽ trong phần giải thích Ngũ Phúc Cơ Trục, nhưng thực chất là “bộ mặt chân chính” của Tứ Trục Kỳ.)
Như đã nói, tài nguyên cơ bản để xây Ngũ Phúc Cơ Trục chính là thọ mệnh.
Nên tu sĩ Ngũ Phúc Cơ Trục thường ký hiệp ước với Hạ Giới,
Đổi sức mạnh lấy thọ nguyên,
Gom đủ 10.000 năm thọ nguyên để tế lễ Trung Cảnh Giới, dựng Ngũ Phúc Trục mang ấn ký Trung Cảnh Giới.
Tuy nhiên, muốn chân chính bước vào Địa Trục Kỳ, tu sĩ không thể dừng lại ở đó:
Sau khi gom đủ thọ mệnh bằng giao dịch,
Tu sĩ phải trả lại thọ mệnh ấy cho chúng sinh,
Ngược lại, dùng chính thọ mệnh của mình để dựng Trục.
Thông qua việc hoàn trả Phúc (福) đã nhận,
Tu sĩ rơi vào trạng thái “Không (空)” trong Phúc,
Từ trạng thái Không ấy mà cảm nhận Lục Cực (육극, 六極),[74]
Cuối cùng vừa nắm trọn Ngũ Phúc, vừa hoàn thiện Lục Cực,
→ đó mới là quá trình “hoàn chỉnh Địa (地)”, hay chính là Địa Trục Kỳ.[75]
Khi dựng Ngũ Phúc Trục và lặp đi lặp lại quá trình này, tu sĩ có thể:
Dần dần dựng được Trục của Lục Cực,
Cuối cùng dựng đủ Trục Ngũ Phúc Lục Cực.
Câu hỏi:
“Tại sao từ Thiên Nhân Kỳ chỉ được thêm 1200 năm, mà đến Tứ Trục Kỳ đột nhiên lại tăng tận 50.000 năm thọ mệnh, mà độc giả lại không nghi ngờ?”
Câu trả lời là:
Đây là một “cái bẫy” cực kỳ tinh vi, phần lớn độc giả đều ngợi khen vì Tứ Trục được cài rất khéo.
Về lý, so với Chính Thống Cơ Trục nguyên bản – tự cắt thọ nguyên của mình để dựng Trục,thì gom thọ mệnh Hạ Giới, dựng Trục bằng “thọ mệnh người khác” rồi hưởng thêm 40.000 năm thọ nguyên “miễn phí” rõ ràng là:
Lợi hơn rất nhiều từ góc nhìn của tu sĩ,
Trong khi hành vi tự cắt thọ mệnh của chính mình lại vô cùng thống khổ, dễ bị tập quên theo thời gian.
Sau này, trong quá trình Seo Eun-hyeon thăng Hợp Thể Kỳ, mới tiết lộ rằng:
Phải dựng đủ 4 Ngũ Phúc Trục,
Cộng thêm 6 Lục Cực Trục,
Cùng với 1 Trục lấy “Quảng Hàn Thiên Viên” (광한 천원) tách ra từ Nguyên Anh,
Và 1 Trục của “Sơn (山)” được tạo ra bằng cách biến Thổ (土) thành Cấn (간, 艮) trong Bát Quái,
→ tổng cộng 12 Trục, mới thực sự hoàn chỉnh “Địa Chi (지지, 地支)”, hoàn thành Địa Trục Kỳ, rồi mới bước vào Hợp Thể Kỳ đúng nghĩa.
Nói cách khác:
“Tứ Trục Kỳ” vốn chỉ là một phần bị cắt ra của “Địa Trục Kỳ” chân chính;Còn tu luyện Cơ Trục vốn phải xem trọng việc “hoàn thành Địa Phương (지방, 地方)”,chứ không chỉ là xây xong bốn phương (사방, 四方) là đủ.
Ngũ Phúc Thọ – Phú – Khang Ninh – Du Hiếu Đức cùng Thiên Viên Khảo Chung Mệnh chỉ vì dễ đạt cân bằng và dễ gán ý nghĩa, nên cách dựng bốn Trục để tạo thành bốn phương mới dần trở nên phổ biến.
Trong Địa Trục Kỳ chân chính, tu sĩ phải:
Dựng ít nhất 4 Trục,
Tối đa 12 Trục (Ngũ Phúc + Lục Cực + 1 Ngũ Hành Trục),
mới gọi là hoàn chỉnh.
Cách tu luyện tiêu chuẩn:
Dựng 4 Ngũ Phúc Trục,
Dựng tiếp 6 Lục Cực Trục,
Dựng thêm 1 Ngũ Hành Trục (chẳng hạn Trục Sơn thông qua Cấn),
=> 12 Trục tạo thành Địa Chi,cho Địa Phương (지방) xoay chuyển với Âm Dương Khí của Nguyên Anh, tạo thành chu trình Ngày–Đêm (주야, 晝夜).
Đó mới là đi qua Địa Trục Kỳ đúng nghĩa, từ đó thăng Hợp Thể Kỳ.
Seo Eun-hyeon đã:
Dựng đủ 4 Ngũ Phúc Trục (Thọ, Phú, Khang Ninh, Du Hiếu Đức),
Dùng Địa Trục Cách Tu dựng 6 Lục Cực Trục,
Lấy Quảng Hàn Thiên Viên tách từ Nguyên Anh làm 1 Trục,
Lấy Thổ biến thành Cấn tạo Sơn Trục làm 1 Trục,
tổng cộng 12 Trục, từ đó hoàn thành một “Địa Phương hình cầu”.
Lúc đó, vì đã dùng Quảng Hàn Thiên Viên làm Trục, nên không còn “Thiên Viên” để hợp với Địa Phương.
Seo Eun-hyeon bèn:
Dung luyện toàn bộ Nguyên Anh,
Biến thành tầng khí quyển, Âm Dương Ngày Đêm, Tinh Tú – Tứ Quý,
Xây dựng nên một Thiên Viên mới,
Cho Thiên Viên và Địa Phương tương tác,
từ đó thực hiện Thiên Địa Hợp Nhất.[76]
Tóm lại:
Địa Trục Kỳ là cảnh giới mà tu sĩ phải dựng tối thiểu 4, tối đa 12 Trục,để hoàn thành Địa Chi (지지, 地支),nhờ đó dựng nên Địa Phương, cho Âm Dương Khí trong Nguyên Anh xoay chuyển Ngày–Đêm,rồi từ đó tiến lên Hợp Thể Kỳ “đúng chuẩn”.
Trong nội bộ Địa Trục Kỳ, phân cảnh giới như sau:
Mới bước vào, chưa dựng Trục → Vô Trục → Sơ kỳ
Dựng được Ngũ Phúc Trục, triển khai được Cơ Trục Chướng Mạc → Trung kỳ
Hoàn thành đủ Ngũ Phúc – Lục Cực Trục → Hậu kỳ
Dựng thêm Ngũ Hành Trục, đủ 12 Trục → Đại Viên Mãn[h]
Về chiến lực:
Địa Trục Kỳ Đại Viên Mãn được xem tương đương Hợp Thể Kỳ Sơ kỳ phổ thông.
Hợp Thể tu sĩ đã trải qua Địa Trục Kỳ thì mỗi giai đoạn chiến lực đều cao hơn một bậc.
Hợp Thể Đại Viên Mãn đã đi trọn Địa Trục Kỳ có thể đạt đến “Thoát Hợp Thể Kỳ”,nếu lại còn có Thiên Địa Song Tu (천지쌍수) hay các phương thức tăng cường khác,chiến lực thậm chí chạm ngưỡng “Chuẩn Toái Tinh Kỳ (준 쇄성기)”.
3.2. Hợp Thể Kỳ (합체기, 合體期)
Cảnh giới dùng Thiên Nhân Kỳ – Tứ Trục/Địa Trục Kỳ đã hoàn thành “Thiên Viên Địa Phương”,
Dung hợp Thiên Viên và Địa Phương,
Thực hiện Thiên Địa Hợp Nhất (천지합일, 天地合一),
rèn luyện bản thân thành một “Tiểu Thế Giới” hoàn chỉnh.
Tu sĩ đạt cảnh giới này được gọi là:
Thái Tu (태수, 太修) – đối với Thiên Tộc–Nhân Tộc,
Yêu Vương (요왕, 妖王) – với Yêu Tộc,
Ma Vương (마왕, 魔王) – với Ma Tộc, v.v.
Số lượng vô cùng ít, được xem là cực điểm của phàm sinh mệnh thể – giới hạn trên của phàm nhân.
Hợp Thể Kỳ:
Tăng thêm 100.000 năm thọ mệnh,
Dẫn Lực đạt được ở Tứ Trục Kỳ tiếp tục tiến hóa,
Có thể bóp méo, bẻ cong không gian,
Tạo ra Á Không Gian (아공간).
Khác với Tứ Trục Kỳ – vốn chỉ được nhận thọ mệnh làm “giá” để cho mượn sức mạnh,
Từ Hợp Thể Kỳ trở đi, tu sĩ có thể nhận nhiều loại “đại giới” khác nhau,
Không còn bị giới hạn vào thọ mệnh.
Tiểu cảnh trong Hợp Thể Kỳ được phân theo số lượng “Lục Thần Thông (육신통)” đã nắm được:
Nắm được 1–2 loại (Vũ, Dương) → Sơ kỳ
Nắm được 4 loại (thêm Úc, Hàn) → Trung kỳ
Nắm đủ 6 loại (thêm Phong, Thì) → Hậu kỳ
Hoàn toàn thông đạt và khống chế cả 6 Thần Thông → Đại Viên Mãn.[j]
Từ Hợp Thể Kỳ trở đi, có thể dùng Lãnh Vực Hợp Đạo làm “Kho”, cất chứa vật phẩm trong đó,và tùy ý lấy ra ở bất cứ đâu, không còn phải nhả ra từ miệng như trước.
Về hỏa lực, một đòn toàn lực của Hợp Thể Kỳ có thể biến cả châu Á trở về thời kỳ Đồ Đá Mới.[f]
Nghi thức thăng Hợp Thể Kỳ
Quá trình dung hợp Thiên Viên và Địa Phương, kéo chúng lại gần đến tận cùng, ép sát nhau,rồi biến thành Tiểu Thế Giới, chính là nghi thức thăng Hợp Thể Kỳ:
Phải dùng các Trục dựng từ Tứ Trục/Địa Trục Kỳ để hoàn thành Địa Phương,
Chỉ khi Địa Phương đã viên mãn mới có thể hợp nhất với Thiên Viên.
Nghi thức này bắt buộc phải tiến hành trong trạng thái lơ lửng giữa không trung, không được đứng trên đất, vì:
Thiên Kiếp sẽ giáng xuống từ sáu phương Thiên–Địa–Tứ Phương.
So với Thiên Kiếp Kim Lôi thông thường:
Nghi thức thăng Hợp Thể Kỳ sẽ triệu tập Kim Lôi từ sáu phương vị,
Đồng thời,
Từ trên cao giáng xuống Huyền Sắc Thiên Lôi (현색, 玄) tượng trưng Trời,
Từ bên dưới là Hoàng Sắc Thiên Lôi (황색, 黃) tượng trưng Đất,
Từ bốn phương là bốn loại Thiên Lôi mang sắc khác nhau, tượng trưng bốn phương vị khác nhau.[82]
Mỗi phương vị:
Giáng xuống 200 đạo Thiên Lôi;
Gồm Kim Sắc Thiên Lôi + 6 màu sắc Thiên Lôi,
tổng cộng tu sĩ phải chịu đựng 2400 đạo Thiên Kiếp.[83][84]
Vì Thiên Kiếp lấp kín cả sáu phương Thiên–Địa–Tứ Phương, nên Thiên Kiếp thăng Hợp Thể còn được gọi là “Lục Lôi (육뢰, 六雷)”.
Quan trọng hơn là:
Khác những cảnh giới trước, Thiên Kiếp không thể bị “phá tan rồi né ra” –
Ngược lại, trong lúc chịu Lục Lôi, tu sĩ phải hấp thu khí vận Thiên–Địa–Tứ Phương,
Để khắc Long Mạch (용맥) của Địa, Mặt Trời Mặt Trăng của Trời, cùng 3 Viên 28 Tú vào Tiểu Thế Giới.
Nói cách khác, tu sĩ phải tự tay xây dựng thế giới hoàn chỉnh ngay trong lúc đón Thiên Kiếp,
→ đây là nguyên nhân chính khiến độ khó thăng Hợp Thể Kỳ đột ngột tăng vọt.
Khi hoàn thành Lục Thần Thông, đạt đến Hợp Thể Đại Viên Mãn, ở cuối kỳ Thiên Kiếp sẽ sinh thêm “Tâm Ma Kiếp (심마겁, 心魔劫)”:
Trời Đất thổi vào tu sĩ “bóng tối của Giai Vị Hồn”,
Từ Đại Viên Mãn trở lên, tu sĩ phải đánh bại bóng tối đó mới có thể an ổn tiến lên cảnh giới tiếp theo.
Đa số tu sĩ gọi bóng tối do Thế Giới ban xuống này là “Tâm Thiên Ma (심천마, 心天魔)”, vì nó giống với Thiên Ma của Huyết Âm Giới.
Lục Thần Thông (육신통) & “Thứ Trưng (서징, 庶徵)”
Tu luyện Hợp Thể Kỳ là quá trình:
Dung hợp Thiên–Địa–Tứ Phương – Lục Hợp (육합, 六合) trong Lãnh Vực Hợp Đạo,
Mỗi lần hoàn thành một bước, tu sĩ sẽ giác ngộ được một Thần Thông,
Sáu Thần Thông này chính là sáu khẩu quyết Hợp Thể Kỳ được nhắc đến sau đó.
Tổng cộng gọi là “Thứ Trưng (서징, 庶徵)” –
Mỗi Thần Thông là một “dấu hiệu” biểu hiện mức độ tu sĩ nắm giữ Lãnh Vực của mình.
Đây cũng là quá trình khiến Lãnh Vực càng lúc càng hoàn chỉnh, để tu sĩ tự do giở trò tạo hóa trong đó.
Đại đa số tu sĩ Hợp Thể sẽ giác ngộ Thần Thông theo thứ tự:
Vũ (우, 雨) → Dương (양, 陽) → Úc (욱, 燠) → Hàn (한, 寒) → Phong (풍, 風) → Thì (시, 時).[86]
Có hai con đường:
Tiên Thông Hậu Giác (선통후각):
Bơm đầy “Khí” vào Lãnh Vực,
Quan sát hiện tượng sinh ra trong đó,
Từ đó học được Lục Thần Thông.
Đây là con đường phổ biến nhất: sau khi mở Lãnh Vực, tu sĩ có thể dùng Thiên Địa Tự Nhiên quy mô lớn mà không cần dựa vào Lãnh Vực, thậm chí mạnh hơn xa pháp thuật thông thường.
Tiên Giác Hậu Thông (선각후통):
Nhận ra rằng Lãnh Vực Hợp Đạo chính là sự ngoại hóa của Tâm Tượng,
Hiểu được Thiên Địa Hiện Tượng đã tồn tại sẵn trong lòng mình,
Khi hoàn thành Thứ Trưng theo con đường này, tu sĩ chỉ cần thay đổi Tâm Tượng, không cần vận Pháp Lực, vẫn có thể điều khiển Thiên Địa Biến Hóa.
Ý nghĩa sáu Thần Thông:
Vũ (雨) – sự tản mát và trống rỗng sau khi mưa rơi xong.
Dương (陽) – khoảnh khắc sáng tỏ của một sát-na.
Úc (燠) – sự ấm áp dịu dàng trong khoảnh khắc.
Hàn (寒) – nỗi cô độc trong một sát-na.
Phong (風) – cơn gió dù sát-na có tàn lụi vẫn để lại hình bóng trong Thế Giới.
Thì (時) – “thời gian”: những sát-na đan cài vào nhau tạo thành “Đời Sống”.
Luyện Hư Hợp Đạo (연허합도, 煉虛合道)
Nguồn gốc sức mạnh của tu sĩ Hợp Thể Kỳ:
Luyện Hư (연허, 煉虛) – luyện “Hư (허, 虛) trong Tâm Không (심공)”,
Hợp Đạo (합도, 合道) – hợp nhất với Thiên–Địa,
kết hợp lại thành “Luyện Hư Hợp Đạo”, biểu thị Thiên–Địa và Tâm Tượng hợp thành một.
Luyện Hư Pháp Bảo (연허법보, 練虛法寶)
Luyện Hư Pháp Bảo có hai nghĩa, ở đây nhắm vào:
Pháp Bảo đã đồng hóa với trung tâm Lãnh Vực Hợp Đạo của Hợp Thể Kỳ.
Giống như khẩu ngữ “Vạn Lưu Quy Tông (만류귀종)” – trăm sông đổ về một biển:
Tu luyện càng lên cao, rào cản giữa Thiên – Địa – Tâm càng mờ dần,
Luyện Hư Pháp Bảo trở thành “kênh nối” giữa Tâm Tượng và Hợp Đạo Lãnh Vực,
Từ Hợp Thể Kỳ trở đi, tu sĩ có thể mô phỏng yếu ớt năng lực của Tâm Tộc (심족).
Vì Pháp Bảo đã đồng hóa một phần với Tâm Tượng, nên:
Dù bị phá hủy hoặc văng đi xa,
Chỉ cần hình bóng của Pháp Bảo vẫn tồn tại trong Tâm Tượng,
Tu sĩ có thể “tái sinh” Pháp Bảo ấy từ Tâm, rồi triệu hồi trở lại.
Giống với Nguyên Anh, Luyện Hư Pháp Bảo tồn tại đồng thời trên hai Giai Vị, nên có thể tùy ý biến hóa hình thái như Trục.
Tuy nhiên, Luyện Hư Pháp Bảo cực kỳ khó luyện, đa số Hợp Thể tu sĩ phải:
Dùng trạng thái “Nhất Niệm Nhất Nhật”,
Kiên trì ít nhất vạn năm,
Mới có thể hoàn toàn đồng hóa Pháp Bảo với Hồn Phách của mình.[87]
Lý do Luyện Hư Pháp Bảo có thể liên kết với Tâm Tượng, là:
Khẩu quyết Hợp Thể Kỳ đều liên quan đến “Mây”,
Mà Tâm Tượng trong Giai Vị Hồn nhìn qua cũng giống như “Mây”,
Nên việc ngộ ra rằng Thiên Địa Hiện Tượng vốn đã tồn tại trong Tâm chính là cốt lõi của Hợp Thể Kỳ.
Hợp Thể Đạo Vực (합도영역, 合道領域)
Khi bước vào Hợp Thể Kỳ, tu sĩ đạt được:
Một Á Không Gian bên trong Nguyên Anh qua Thiên Địa Hợp Nhất,
Mở rộng nó ra ngoài trở thành thần thông “Lãnh Vực Hợp Đạo”.
Nói ngắn gọn, Lãnh Vực Hợp Đạo là phiên bản “thăng cấp” của Cơ Trục Chướng Mạc:
Bên trong Lãnh Vực, tu sĩ được tăng cường mạnh mẽ,
Có thể làm những chuyện vốn bất khả bên ngoài,
Chỉ cần Lãnh Vực chưa vỡ, tu sĩ không thể chết.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Cơ Trục Chướng Mạc và Lãnh Vực Hợp Đạo là:
Cơ Trục Chướng Mạc:
Chỉ là huyễn cảnh, phi thực chất,
Chỉ tồn tại bên trong phạm vi phủ ra,
Hợp Thể Đạo Vực:
Những gì tạo ra bên trong đều là thực thể,
Có thể mang ra ngoài Lãnh Vực, dù không tồn tại vĩnh cửu.
Nếu Lãnh Vực của nhiều tu sĩ Hợp Thể chồng lấn,
Sẽ phát sinh va chạm,
Đẩy lùi và triệt tiêu lẫn nhau.
Nếu chủ nhân Lãnh Vực cho phép,
Các Lãnh Vực sẽ chồng khít,
Lực lượng bên trong lại càng tăng cường.
Tên gọi Lãnh Vực thường gắn với Thần Thông chủ đạo của tu sĩ:
Ví dụ:
Jeon Myeong-hun → “Hà Điện Bế Lôi Đại Vũ Thiên (하전별뢰대우천, 荷電蔽雷大雨天)” – trong Lãnh Vực, Lôi Điện rơi xuống như mưa lớn.
Oh Hyeon-seok → “Đại Tinh Dạ Cung Đê Hàn Đăng (대성야궁저한등, 大星夜宮低寒燈)” – giữa trời sao đêm, một ngọn đèn cô độc lập lòe trong giá lạnh.
Cách triển khai Lãnh Vực cũng khác nhau giữa các tộc:
Thiên Tộc:
Lấy bản thân làm tâm, phủ Lãnh Vực ra xung quanh,
Tương tự cách triển khai Cơ Trục Chướng Mạc ở Tứ Trục Kỳ.
Địa Tộc:
Cho Lãnh Vực Hợp Đạo đồng hóa với thân thể,
Hợp Thể Yêu Vương, sau khi triển khai Lãnh Vực, cả thân thể chẳng khác nào một Tiểu Thế Giới sống động.
Thiên Địa Song Tu (천지쌍수):
Đồng thời dùng cả cách của Thiên Tộc và Địa Tộc,
Chỉ cần một bên – thân thể hoặc Lãnh Vực – còn tồn tại, bên kia sẽ tự tái sinh,
Muốn đánh chết loại Hợp Thể Song Tu này, phải đồng thời hủy cả thân lẫn Lãnh Vực.
Cơ sở nhập môn Tiên Thuật
Nếu nói Tứ Trục Kỳ – Địa Trục Kỳ thông qua Ngũ Phúc khiến tu sĩ:
“Trao đổi Tâm, cảm nhận sức mạnh của Tâm”,
Thông qua Lục Cực gián tiếp trải nghiệm cái chết,
Dùng tấm lòng không còn sợ chết để “nhập môn Tiên Thuật”,
thì Thứ Trưng (Lục Thần Thông) ở Hợp Thể Kỳ là:
“Bước tu luyện sơ cấp của Tiên Thuật, dùng sáu hình thái nguyên sơ của Tâm để chiếu rọi Thế Giới, tạo ra “Dị Tích” chỉ bằng sức mạnh của Tâm.”
Do hoàn toàn dùng Tâm Lực để chiếu rọi Thế Giới,
Nên dù mất sạch mọi tu vi,
Không còn Dẫn Lực, Pháp Lực, Pháp Thuật, Pháp Bảo,
Hợp Thể tu sĩ vẫn có thể vận dụng Thứ Trưng như một loại Tiên Thuật căn bản.
Vì thế, nghi thức thăng Toái Tinh Kỳ, vốn về mặt hình thức giống một “nghi thức tự sát”, sẽ chỉ là tự sát thực sự nếu Hợp Thể tu sĩ không thể vận dụng Thứ Trưng như Tiên Thuật.
Tất nhiên, dù gọi là Tiên Thuật nhập môn, nhưng sức mạnh vẫn cách xa Pháp Thuật phổ thông:
Tu sĩ Hợp Thể chỉ dùng Thứ Trưng trong dạng Tiên Thuật,
Đã có thể đập nát Lãnh Vực và Pháp Thuật của Hợp Thể khác cùng cảnh giới.
3.3. Toái Tinh Kỳ (쇄성기, 碎星期)
Cảnh giới phá hủy toàn bộ tu hành đã xây dựng,
Đập nát mọi thứ,
Dùng mảnh vỡ ấy tái tổ hợp thành “Tinh”,
Tạo ra bảy vệ tinh, xếp thành Tinh Tọa,
rồi vận dụng Tiên Thuật có thể trực tiếp tác động tới Giai Vị.
Đây là cấp độ mà tu sinh bắt đầu thoát khỏi vỏ phàm nhân, tiến gần thân phận “Thần (神)”, nên còn gọi là Bán Thần Cảnh.
Người đạt cảnh giới này được xưng là Tôn Giả (존자, 尊者).
Từ đây không còn phân biệt chủng tộc,[c][89] phương thức tu luyện:
Cực kỳ khắc nghiệt,[f]
Thiên Kiếp cũng không còn là thứ để sống sót “dễ dàng” nữa,
Thọ mệnh tiếp tục tăng thêm 10 triệu năm, nhưng:
Ở cảnh giới này, con số thọ mệnh gần như vô nghĩa.[93]
Tiểu cảnh trong Toái Tinh Kỳ phân theo số lượng Tinh đã tạo:
Mới tạo được một “Vũ Thiên Đại Tinh (우천대성)” → Sơ kỳ
Tạo 5 Tinh → Trung kỳ
Tạo được “Định Thiên Đại Tinh (정천대성)”, tổng cộng 6 Tinh → Hậu kỳ
Cuối cùng tạo “Hồi Thiên Đại Tinh (회천대성)”, đủ 7 Tinh → Đại Viên Mãn.
Trong số các cảnh giới dưới Chân Tiên, khoảng cách giữa Toái Tinh Kỳ và Hợp Thể Kỳ là lớn nhất.[94]Ngược lại, Trúc Khí Kỳ và Kết Đan Kỳ là cặp có khoảng cách nhỏ nhất.[e]
Khi được hỏi hỏa lực của một đòn toàn lực Toái Tinh Kỳ, tác giả trả lời:
“Nhìn tên là biết rồi, ha ha.”
Ý là:
Có thể phá hủy cả một ngôi sao, đúng với cái tên “Toái Tinh”.[f]
Trong chiến đấu, quy mô chiến trường của Toái Tinh Kỳ hoàn toàn khác các cảnh giới trước:
Đánh nhau trực tiếp ngoài vũ trụ,
Tùy ý phá hủy tinh cầu,
Bóp méo, giãn nở không gian,
Thu nhỏ rồi cất cả một ngôi sao vào Á Không Gian, v.v.
Ngay cả Chuẩn Toái Tinh Kỳ cũng đã có thể di chuyển với tốc độ ánh sáng.
Điều thú vị: các Toái Tinh Tôn Giả rất hay “chơi thân” với nhau, vì:
Tu sĩ Hợp Thể trở xuống thì “như côn trùng”,
Thánh Bàn Kỳ trở lên thì bận lãnh đạo,
Chân Tiên thì xa xăm, nên bộ phận Toái Tinh Kỳ “chơi với nhau là chính”.[h][98]
Nghi thức thăng Toái Tinh Kỳ
Nghi thức bắt đầu bằng việc:
Phát nổ toàn bộ tu hành từ Đan Tu Kỳ đến Hợp Thể Đại Viên Mãn,
Bao gồm cả Lãnh Vực Hợp Đạo, tất cả nổ tung thành bụi,
Tàn dư của Lãnh Vực hóa thành Tinh Vân,Tu sĩ dùng Luyện Hư Pháp Bảo còn sót lại, thứ không bị nổ tung do liên kết với Tâm Tượng,
Tập trung lại Hồn Phách phân tán,
Lấy lại ý thức.[99][100]
Tỉnh lại rồi, tu sĩ phải:
Dùng Tinh Vân xung quanh ngưng tụ thành Tinh Thể có kích thước một Vệ Tinh thực sự,
Trong quá trình này, Thứ Trưng – Lục Thần Thông Hợp Thể Kỳ chính là trọng yếu để kết tụ Tinh Thể.
Trong lúc kết Tinh,
Tinh Vân cũng hóa thành mây,
Thiên Kiếp theo đó giáng xuống “Ý Thức Thể” của tu sĩ.
Mức độ Thiên Kiếp này tương đương ít nhất Hợp Thể Hậu Kỳ, nhưng đó mới chỉ là “dấu hiệu mở màn”.
Cái chính yếu là:
Tinh Tú trong Tinh Hệ sẽ trực tiếp phóng “Tinh Kiếp (성겁, 星劫)”,
Mỗi Tinh quan sát tu sĩ, sẽ giáng xuống một đạo Tinh Kiếp,
không có giới hạn số lượng cụ thể – nếu vài trăm tỷ ngôi sao cùng nhìn, thì ngần ấy Tinh Kiếp.
Sau khi tu sĩ vượt qua tất cả Tinh Kiếp,
Sẽ liên kết với Tinh Tú,
Nhận lấy Tinh Mạch (성맥) từ Vũ Trụ,
Được Vũ Trụ chính thức công nhận là “Tinh”,
Từ đó sức mạnh của toàn bộ Tinh Tú chảy về qua Tinh Mạch,
Nghi thức thăng cảnh giới hoàn tất.
Ngôi sao được tạo thành như vậy gọi là “Bản Nguyên Tinh (본원성, 本源星)”, và trở thành Bản Thể của tu sĩ Toái Tinh Kỳ.
Nghi thức này khó đến mức:
Các Hợp Thể Đại Viên Mãn gọi đó là “Nghi Thức Tự Sát”, độ tàn nhẫn khét tiếng khắp Tu Giới.
Đối với Thiên Địa Song Tu, dù cả hai nhánh đều đã đạt Hợp Thể, thì:
Không thể đồng thời thăng cả hai “Thiên – Địa” lên Toái Tinh Kỳ,
Muốn tiếp tục Tu Song Tu sau Toái Tinh Kỳ,
Tu sĩ phải:
Đã tạo xong Tinh,
Lại phá Tinh lần nữa,
Lặp lại nghi thức thăng cảnh giới khủng khiếp đó một lần nữa.
Đổi lại, trải qua quá trình ấy, Dẫn Lực của Toái Tinh Song Tu sẽ được khắc họa trên Tinh Thể như:
Một “vòng tròn” vây quanh ngôi sao, tượng trưng hai lần phá Tinh dựng lại.[103][104]
Phương pháp tu luyện Toái Tinh Kỳ
Tóm tắt thì vừa đơn giản, vừa tàn khốc:
Dùng Nguyên Tố của Bản Nguyên Tinh, tạo ra Hóa Thân Thể (화신체, 化身體).
Dùng lực của Bản Nguyên Tinh, đẩy Hóa Thân Thể này lên Hợp Thể Đại Viên Mãn.
Sau đó cho Hóa Thân phát nổ, dùng mảnh vỡ ấy tạo ra một ngôi sao mới.[106][107]
Lặp lại quá trình này,
Tạo đủ 5 Tinh,
Khắc vào đó năm loại ý nghĩa: Vũ (雨), Tế (祭), Mộng (夢), Dịch (易), Cực (極),
Để 5 Vệ Tinh quay quanh một Hành Tinh lớn hơn.[108]
Khi 5 Vệ Tinh xếp hàng thẳng,
Mượn sức Hành Tinh để hoàn thành “Chánh Quái (정괘, 貞卦)” – nội quái của 64 Quẻ,[109]
Sau đó, trong khi chúng tiếp tục quay quanh Hành Tinh,
Dùng Tinh Mạch của Vũ Trụ và Thiên Địa Linh Khí,
hoàn thành “Hối Quái (회괘, 悔卦)” – ngoại quái của 64 Quẻ.[110]
Qua 7 lần “Tọa Tinh Chi Lễ (성신의식, 星身儀式)”,
Tạo đủ 7 Tinh,
Đạt đến Toái Tinh Đại Viên Mãn.
Khi ấy, tu sĩ có thể dùng 7 Tinh đó vẽ thành chòm sao trên bầu trời, đúng như:
“Sau bao lần tu luyện, bản thân trở thành Tinh Tọa trên trời – đó là bản chất của Toái Tinh Kỳ.”
Bản Nguyên Tinh (본원성, 本源星)
Chính là Lãnh Vực Hợp Đạo đã bị phá hủy khi thăng Toái Tinh,
Ngưng tụ lại thành ngôi sao cỡ Vệ Tinh,
Đồng thời trở thành Bản Thể của tu sĩ Toái Tinh Kỳ.[111]
Trên Bản Nguyên Tinh sẽ có vi sinh vật sinh sống,qua hàng trăm triệu năm, dần dần sẽ sinh ra trí tuệ chân chính.
Vì ngôi sao ấy chính là thân thể của tu sĩ, nên:
Hóa Thân Thể có thể lập tức di chuyển đến bất cứ nơi nào trên bề mặt tinh cầu, chỉ bằng một ý niệm.
Dựa vào Bản Nguyên Tinh, khả năng khống chế Dẫn Lực càng tiến hóa:
Có thể thi triển Thuấn Di bằng cách bẻ cong Thời Không,
Một bước nhảy vượt qua quãng đường tương đương vài năm ánh sáng,
Hoặc không cần mượn Trung Cảnh Giới mà tự mình vượt qua Công Hư Gian, thẳng đến Tinh Hệ.
Tự sinh Thiên Địa Linh Khí
Khác với các cảnh giới trước, vốn chỉ biết tiêu hao Thiên Địa Linh Khí,
Từ Toái Tinh Kỳ, trong thân tu sĩ xuất hiện “Đại Tự Nhiên” đích thực,
Theo chu trình vận hành, tu sĩ bắt đầu tự sinh ra Thiên Địa Linh Khí.
Tuy vậy, điều này chỉ có thể làm được khi:
Bản Nguyên Tinh đã đạt 5–6 viên trở lên,
Tức là Toái Tinh Trung Kỳ Cực Thịnh hoặc Hậu Kỳ,
bởi muốn tạo ra Thiên Địa Linh Khí, phải có đủ nhiều “Đại Tự Nhiên” để tuần hoàn và trao đổi.
Cường hóa thị giác
Toái Tinh Kỳ có thể nhìn thấy những thứ cảnh giới thấp không cách nào nhận ra.
Kể từ đây, nhìn trực diện Chân Tiên càng nguy hiểm hơn,
Vì Toái Tinh Tôn Giả thấy được nhiều trí tuệ, nhiều tầng nghĩa hơn Hợp Thể Kỳ có thể tưởng tượng.
Địa Tộc: Đọc lịch sử (역사 열람)
Đối với Địa Tộc, từ Toái Tinh Kỳ trở đi:
Thị giác bừng nở,
Thông qua Dẫn Lực, đọc “Thiên Cơ – Vận Mệnh”, giống như Thiên Tộc nhìn tương lai,
Nhưng theo “ngược chiều nổ – hồi quy Thái Cực”, họ có thể đọc lại Lịch Sử (歷史).
Giải thích rằng:
Bản chất của Khí là Nổ,
Nổ là dấu vết liên tục của Sinh Mệnh,
Nên khi một sinh linh đi đến cực hạn của “Nổ”,
Họ có thể đọc được “dấu vết của Sinh Mệnh”, tức là Lịch Sử.
Tâm biến thành Dẫn Lực
Từ Toái Tinh Kỳ trở đi,
Bản lai chi Tâm dần dần biến thành Dẫn Lực.
Vận Mệnh chính là Dẫn Lực,
Tiên Thuật là dùng Tâm để xoay chuyển Vận Mệnh và Thế Giới,
Cho nên, tại cảnh giới cận kề Tiên Thuật như Toái Tinh,
Tâm trở thành Dẫn Lực là chuyện tất yếu.
Kết quả:
Tu sĩ dần mất đi mọi cảm xúc,
Nhân cách thay đổi đến mức như một con người hoàn toàn khác,
Đây mới là lý do thực sự khiến Toái Tinh Kỳ tự nhiên ngộ được “Không (空)”.
Đặc biệt, nếu tu sĩ vốn có “Cụ Hiện (구현, 實現)” của Tâm Tộc,
Tốc độ Tâm chuyển hóa thành Dẫn Lực sẽ nhanh hơn,
Mức độ cũng nghiêm trọng hơn:
Toái Tinh thường: mỗi lần vận thuật, ý thức tạm thời biến thành Dẫn Lực,
Còn kẻ có Cụ Hiện: chỉ một lần biến đổi, là ý thức lập tức bị Dẫn Lực chiếm trọn,
Đến mức quên luôn Cụ Hiện của mình.
Nếu không lĩnh ngộ được ngộ tính đặc thù, tu sĩ phải chọn một trong hai:
Hoặc giữ lại cảnh giới Tâm Tộc, bỏ dở Tu Tiên (ví dụ: Tôn Giả Quảng Hàn Giới – Gamnak),
Hoặc tiếp tục thăng Tu Tiên, đánh mất cảnh giới Tâm Tộc (ví dụ: Nhân Tộc xuất thân từ Cách Liệt Kỳ – Jin Rugok).
3.4. Thánh Bàn Kỳ (성반기, 聖盤期)
Cảnh giới bản chất của bản thân dần bị Tiên Thuật thay thế:
Từ đây tu sĩ trở thành “Tiên Thuật có tri giác và nhân cách”,chính là nguồn suối của Tiên Thuật.
Tu sĩ ở cảnh giới này được gọi là Tinh Sứ (성사, 星使),[112]một số kẻ ngộ tính cao còn được gọi là Bán Tiên (반선, 半仙).
Đây là giai đoạn chính thức bắt đầu “tái phân bổ thế giới”, can thiệp sâu vào quỹ đạo vận hành vũ trụ.
Mỗi Trung Cảnh Giới ít nhất phải có một Tinh Sứ,
Nên các Cách Liệt Kỳ (개열기) nhất định phải bằng mọi giá “tạo ra được ít nhất một Tinh Sứ”.[d]
Để làm được điều này, có hai con đường:
Kéo một Toái Tinh Tôn Giả lên Thánh Bàn Kỳ,
Ép hạ cảnh giới của một Cách Liệt Tồn Tại xuống Thánh Bàn Kỳ.
Trên thực tế, phương án thứ hai chiếm tỷ lệ nhiều hơn một chút.[g]
Thông thường, Cách Liệt Kỳ sẽ:
Cầu khẩn Chân Tiên,
Để Chân Tiên ban xuống “mạng số Thánh Bàn Kỳ” cho một Tôn Giả,
nếu không có cách, thì tạo ra “Sinh Mệnh Ma Đạo” như Não Tủy của Yang Sujin, rồi đặt nó vào vị trí Tinh Sứ.[g]
Lý do mỗi Trung Cảnh Giới đều nhất thiết phải có Tinh Sứ Thánh Bàn liên quan đến:
Mục “Thi (시, 尸)” – Tử Thi Chân Tiên ngự trong Phù Hải Giới.
Thánh Bàn Kỳ:
Danh nghĩa tăng thêm 10 tỷ năm thọ mệnh,
Nhưng suốt lịch sử núi Tu Di (수미산) chưa từng có Tinh Sứ chết vì thọ tận,
Nên con số này gần như chỉ mang tính trang trí.[종장스포일러]
Khả năng ở cảnh giới này:
Có thể dùng Dẫn Lực bẻ cong quỹ đạo các ngôi sao trong Tinh Hệ,
Hoặc giữ trọn dòng chảy của Trung Cảnh Giới trong tay, làm “Cầm Tràng Giới Vận”.
Về thuần sức mạnh vật lý của thân thể,
Ngay cả với Thiên Tộc, cũng chỉ tương đương Hợp Thể Đại Viên Mãn.
Hình thái thân thể Thánh Bàn Kỳ:
Sơ kỳ:
Thân thể là một Tinh Vân đang xoay chuyển,
Trung kỳ:
Trở thành Hằng Tinh,
Hậu kỳ:
Trở thành Hồng Khổng Lồ (적색거성, 赤色巨星),
Đại Viên Mãn:
Thu hẹp lại thành Bạch Lùn (왜성, 矮星).[117]
Từ Hậu kỳ trở lên, Tinh Sứ mới ít nhiều được Chân Tiên xem là “người cùng giới”, nhưng vẫn không được coi trọng thực sự.
Tác giả từng ví:
“Nếu ví Chân Tiên là Đảng Quốc Xã, thì Cách Liệt Kỳ trở xuống là người Do Thái.”
Theo thiết lập, bất cứ tu sĩ từ Thánh Bàn trở lên, chỉ cần có thể dùng “biện pháp ngoài quy tắc” để tiến vào giới “Chân Tiên”, là có thể ngay lập tức trở thành Chân Tiên – nhưng việc “tiến vào” bản thân gần như là bất khả.[f][스포일러]
Khi được hỏi về hỏa lực của một đòn Thánh Bàn Kỳ, tác giả đáp:
“Còn xem đó có phải là Tinh Sứ “phụ trách một Giới Diện” hay không,có chống lưng là Chân Tiên quen biết hay không,mạng lưới quan hệ với các Cách Liệt Kỳ thế nào,lại còn phân loại theo “Tinh Sứ của Giới Diện nào”…Cho nên không thể cho ra một ‘trung bình cộng’ được.”[f]
Trong truyện có giải thích rõ:
Thánh Bàn Kỳ không có “thân thể thực chất”,
Bản chất là “Dòng Chảy của Vũ Trụ” mang nhân cách Tiên Thuật,
Nhưng so với toàn bộ Vũ Trụ thì dòng chảy ấy vẫn “yếu ớt”,
Vì thế, họ phải trú ngụ trong một nơi nào đó – Trung Cảnh Giới, Phù Hải Giới, Tinh Hệ, hoặc Ý Chí của Chân Tiên – để có “thân thể”.
Do không có hình hài cố định, nên họ có thể liên kết với mọi nơi,
Thực lực của họ sẽ chênh lệch cực lớn tùy thuộc:
Họ trú ngụ ở đâu,
Họ biết những gì,
Họ quen biết những ai.
Nên thực lực Thánh Bàn Kỳ “không có mức trung bình” là vì vậy.
Tỷ lệ Thánh Bàn Kỳ thăng lên Cách Liệt Kỳ được nói là khoảng 40%.
Về phía tác giả, có nói rằng dù trốn rất kỹ, cũng có thể có vài Tinh Sứ chết vì thọ tận,[l]
Nhưng cho đến thời điểm hiện tại, chưa từng ghi nhận Tinh Sứ chết vì thọ tận,
nên rất có thể đa số Tinh Sứ bị Cách Liệt Kỳ hoặc Chân Tiên “tinh luyện thành Tiên Bảo (선보, 仙寶)” mà chết.
Nếu nói Toái Tinh Kỳ là giai đoạn Hồn biến thành Dẫn Lực,
thì từ Thánh Bàn Kỳ, Dẫn Lực đạt cực hạn, Hồn biến thành Tiên Thuật.
Vì vậy, nghi thức thăng Thánh Bàn Kỳ chính là quá trình:
Dùng Tiên Thuật thay thế toàn bộ đời sống bản thân.
Do sau khi nén Thánh Bàn rồi cho nổ tung,
Tiên Thuật vẫn còn sót lại vững vàng,
nên so với nghi thức Toái Tinh Kỳ,
Nghi thức Thánh Bàn “dễ hơn thấy rõ”,
Nhưng ngay cả Toái Tinh Đại Viên Mãn cũng phải chuẩn bị chu đáo từng chút, chọn đúng thời vận tối ưu,
Tỷ lệ thăng Thánh Bàn vẫn chưa chạm nổi 10%.
Nếu nghi thức Toái Tinh là “nổ tung mọi thứ đã tích lũy”,
thì nghi thức Thánh Bàn là “phân tán toàn bộ bản thân”:
Giao phó toàn bộ nhân cách cho Tiên Thuật,
Xé vụn tu hành, ý thức, quyền năng, linh hồn thành hàng chục triệu “Phân Thể” gần giống phàm nhân,
Rải chúng ra một khu vực rộng lớn,
Sau đó dùng Tiên Thuật chủ đạo mà mình theo đuổi,
Lấy Tiên Thuật ấy làm trung tâm “hội tụ Phân Thể”,
Trong quá trình nuốt lại Phân Thể, tu sĩ thu hồi sức mạnh, quyền năng, ký ức,
Dùng đó lớn lên trở lại thành Thánh Bàn Kỳ,
Sau khi hoàn tất quá trình tái hợp bản thân như một Tiên Thuật,
Tu sĩ tiếp tục “hợp nhất toàn bộ bản thân một lần nữa”,
Tạo ra một quỹ đạo luân chuyển ý thức,
Nén chặt quỹ đạo đó rồi cho nổ tung,
→ đó chính là bước cuối cùng trong nghi thức thăng Thánh Bàn Kỳ.[122]
Vụ nổ trong nghi thức sẽ tạo ra một Tinh Vân khổng lồ,
Tinh Vân xoay quanh Tiên Thuật chủ đạo,
Bụi vũ trụ tụ về trung tâm, nhiệt độ tăng dần.
Nếu tu sĩ vượt qua được Thiên Kiếp đặc thù,
Tinh Vân sẽ tiếp tục quay,
Ý thức của tu sĩ an tọa tại trung tâm,
Thân thể thực chất trở thành “Tinh Vân xoay chuyển” – tức “Luân Chuyển (윤전, 輪轉)”,
nghi thức thăng Thánh Bàn Kỳ kết thúc.
Thiên Kiếp trong nghi thức này được gọi là “Tứ Giới Thiên Kiếp (사계천겁)” – bốn loại Thiên Kiếp đến từ:
Âm Phủ (저승)
Công Hư Gian (공하간)
Nguyên Thiên Giang (원천강)
Động Thiên Hoa Viên (동천꽃밭)
Mỗi Giới Diện giáng xuống 4 lần Thiên Kiếp, mục đích là:
Bắt Thánh Bàn tương lai nhận thức đủ “bốn giới”,
Từ đó nối liền “Tồn tại” với “Hậu Tử” (điều gì xảy ra sau cái chết).
Ví dụ:
Nguyên Thiên Giang: Thiên Kiếp có thể xóa sạch cả Thời Gian lẫn Không Gian,
Âm Phủ: Thiên Kiếp kết thành từ “Tứ Khí”,
Động Thiên Hoa Viên: chỉ cần trúng Thiên Kiếp, thân thể lập tức biến thành vô số “Vận Mệnh trong Động Thiên Hoa Viên”, rồi tan rã,
Công Hư Gian: giáng xuống Thiên Kiếp bí ẩn đến độ không thể mô tả,
Nếu tu sĩ mất ý thức trong khi chịu Thiên Kiếp,
Sẽ lập tức bị lôi vào Giới Diện tương ứng và chết tại đó.
Ngoài ra, nếu có Thánh Bàn Kỳ khác đang tác động Dẫn Lực lên khu vực diễn ra nghi thức,
Hai bên sẽ tác động lẫn nhau,
Nên hầu như không ai dám làm nghi thức thăng Thánh Bàn gần nơi Thánh Bàn khác trú ngụ.
Cũng như khi thăng Nguyên Anh, Thánh Bàn Kỳ cũng trải qua “Đèn Kéo Quân Ký Ức” – nhìn lại toàn bộ đời sống của mình.
Đối với Địa Tộc, điều kiện cuối cùng để thăng Thánh Bàn là:
Đọc vô số lịch sử bằng thị giác đã được khai mở ở Toái Tinh Kỳ.
Phương pháp tu luyện Thánh Bàn Kỳ
Thánh Bàn Kỳ tu luyện bằng cách:
Điều chỉnh Dẫn Lực và Sinh Mệnh của một Thế Giới,
nên trước hết tu sĩ phải:
Có một Thế Giới để đồng hóa bản thân với nó.
Trong số các thế giới đó:
Tốt nhất là một Trung Cảnh Giới,
Kế đến là một Tinh Hệ (항성계),
Cuối cùng là bị một Chân Tiên bắt, luyện thành “Tiên Bảo (선보)”, bị sử dụng như một Công Cụ Tiên.[123][124][125]
Sau này mới tiết lộ rằng ngay cả ở Phù Hải Giới, việc tu luyện Thánh Bàn cũng là khả thi, chỉ là cực kỳ hiếm.
Khi đã có Thế Giới để đồng hóa, tu sĩ bắt đầu:
Dùng Ngũ Kỷ (오기, 五紀) và Tam Đức (삼덕, 三德),
Lấy đó làm cơ sở vận hành Vận Mệnh – Dẫn Lực của Bát Đạo (팔도, 八道),
mục tiêu là đánh thức “lực hấp dẫn Vận Mệnh” của Bát Đạo.
Thánh Bàn sơ kỳ:
Là Tinh Vân luân chuyển (윤전),
Từ Thế Giới đoạt lấy và nắm giữ 5 loại Quy Tắc:
Tuế (세, 歲) – chu kỳ năm,
Nguyệt (월, 月) – chu kỳ tháng,
Nhật (일, 日) – chu kỳ ngày,
Thần (신, 辰) – can chi, chu kỳ vận động thiên thể,
Lịch (역, 歷) – hệ thống quy chuẩn hóa thời gian.
Khi định lập được 5 quy tắc này, Tinh Vân tụ về trung tâm vòng tròn luân chuyển,
Hình thành ánh sáng, thân thể tu sĩ trở thành Hằng Tinh, bước vào Trung kỳ.
Trung kỳ:
Với thân là Hằng Tinh, tu sĩ tu luyện “Chính chi Dẫn Lực (정, 正)”,
Ngộ ra tính “Chính Trực (정직, 正直)” của Dẫn Lực.
Hậu kỳ:
Với thân là Hồng Khổng Lồ, tu sĩ tu luyện “Cương chi Dẫn Lực (강, 剛)”,
Ngộ ra “Cương Khắc (강극, 剛克)” – tính mạnh mẽ áp chế của Dẫn Lực.
Đại Viên Mãn:
Với thân là Bạch Lùn, tu sĩ tu luyện “Nhu chi Dẫn Lực (유, 柔)”,
Ngộ ra “Nhu Khắc (유극, 柔克)” – sự mềm mại ăn mòn, khắc phục từ từ của Dẫn Lực.
Trong quá trình này, tu sĩ phải hoàn thiện Bát Đạo (팔도, 八道),chính là tám phương diện mà sinh linh cần trong thế giới mình cai quản:
Thực (식, 食) – lương thực, sinh kế[126]
Hóa (화, 貨) – tài chính, kinh tế[127]
Tự (사, 祀) – tế lễ, tín ngưỡng[128]
Ty Không (사공, 司空) – địa tô, đất đai, công trình[129]
Ty Đồ (사도, 司徒) – giáo dục, khai hóa[130]
Ty Khấu (사구, 司寇) – trị an, pháp luật, trừng phạt[131]
Tân (빈, 賓) – khách, ngoại giao, giao lưu đối ngoại[132]
Sư (사, 師) – quân đội, vũ lực[133]
Đối với Địa Tộc, phải gửi Bát Đạo này lên Giai Vị Khí,đối với Thiên Tộc, phải khắc chúng lên Giai Vị Mệnh,như vậy mới gọi là hoàn thành Bát Đạo.[134]
Thế Giới hóa Tâm Tượng (심상의 세계화)
Khi Tâm Tượng tự mình trở thành một Thế Giới,
Chòm sao của tu sĩ đồng hóa vào Tâm Tượng,
Biến thành một Thế Giới tồn tại trong Ý Thức của tu sĩ.
Chỉ cần đủ thời gian, tu sĩ có thể:
Trích xuất bất kỳ sự vật nào trong Tinh Tọa,
Đưa nó vào hiện thực,
Làm nó trở nên vĩnh cửu trong Thế Giới thật.
Cường hóa thị giác (cấp Thánh Bàn)
Nếu Toái Tinh Kỳ mang lại cho Địa Tộc “thị giác nhìn về quá khứ”,
thì Thánh Bàn Kỳ tăng cường thêm một tầng:
Địa Tộc:
Không chỉ nhìn thấy quá khứ,
Mà còn có thể dùng quá khứ để kết nối với các tồn tại đã qua,
Từ đó giao lưu với họ, mượn sức mạnh của họ.
Thiên Tộc:
Không chỉ tiên tri đơn tuyến,
Mà có thể đọc vô số khả năng tương lai,
Từ đó từng bước hướng thế giới về phía tương lai mà mình mong muốn.
Đây là lý do tỷ lệ thăng Cách Liệt Kỳ của Thánh Bàn khoảng 40% – chính nhờ thị giác được cường hóa này.
Quản lý Thế Giới
Thánh Bàn Kỳ thực sự là dòng chảy của Vũ Trụ,
Có thể cử hành nghi thức “Đồng Hóa Ý Thức với Thế Giới”,
Từ đó trở thành Tinh Sứ phụ trách Thế Giới đó.
Sau khi nhậm chức Tinh Sứ của một Thế Giới,
Họ quản lý toàn bộ ánh sáng trong Thế Giới ấy,
Phân phối ánh sáng cho chư sinh linh,
Điều chỉnh Mặt Trời, Mặt Trăng, Tinh Tú,
Đảm bảo Luân phiên Ngày–Đêm hợp lý.
Không có ánh sáng, bất cứ sinh vật nào cũng không thể sống,
Vì vậy, vai trò của Tinh Sứ là cực kỳ trọng yếu.[135]
Khi một tu sĩ nhậm chức Tinh Sứ,
Tại trung tâm Thế Giới đó, Thiên Địa Linh Khí tụ về.
Hình thành “Tinh Sứ Cung (성사궁)”, phản ánh Tâm Tượng và sở thích của vị Tinh Sứ ấy.
Tùy vào việc Tinh Sứ quản lý loại Thế Giới nào, có thể chia thành 3+1 loại hình.
Xét thực chất của Trung Cảnh Giới, Phù Hải Giới, Tinh Hệ,
Ta có thể hiểu “quản lý Thế Giới” của Thánh Bàn Kỳ như là một dạng “Đồng Hóa với Chân Tiên”.
4. Tiên Gia (仙家)
Chữ “tiên” (仙) vốn là hình người (亻, nhân đứng) sống trên núi (山), cho nên mọi tồn tại trực tiếp thụ hưởng ân huệ của Tu Di Sơn đều được xếp vào Tiên Gia (仙家). Vì vậy, kể từ Khai Niết Kỳ – khi một tu giả hợp nhất với Tu Di Sơn và trực tiếp nhận ân huệ của nó – thì trên thực tế đã đạt tới loại trường sinh bất tử, được xem như một bộ phận thuộc Tiên Gia.
4.1. Khai Niết Kỳ (開涅期)
Đây là cảnh giới cuối cùng vẫn còn bị gọi là phàm nhân, đồng thời là cảnh giới nắm trọn hệ vị của Khí (氣) hoặc Mệnh (命). Tu giả đạt tới cảnh giới này được xưng là Chân Nhân (眞人) hoặc Chuẩn Tiên (準仙), ngay cả ở Thượng Giới cũng được đối đãi như loại tồn tại mang tính thần thoại. Giới hạn thọ nguyên của bọn họ gần như không còn ý nghĩa, bởi chỉ cần cử hành tế lễ với Thiên Vực, được chuẩn y bao nhiêu thì thọ mệnh có thể gia tăng bấy nhiêu.[138] Tuy là một cảnh giới đặc thù, nhưng hoàn toàn khác với những cảnh giới chỉ tồn tại trên danh nghĩa như Độ Kiếp Kỳ trong một số hệ thống khác; bắt đầu từ cảnh giới này, lực hấp dẫn (nhân lực, 引力) của tu giả thăng lên tới hệ vị Mệnh, khiến họ có khả năng vặn xoắn thời–không và can dự một cách vi tế vào vận mệnh.[140][141]
Mối quan hệ giữa cảnh giới này với Chân Tiên biểu hiện một tính hai mặt rất đặc biệt. Một Chuẩn Tiên Khai Niết, nếu tận mắt nhìn thấy một Chân Tiên đã hoàn tất “thị thi” – trong cùng một thân vừa ôm trọn sinh, vừa gánh trọn tử – thì sẽ lập tức “mục kiến tử vong”, chết ngay tại chỗ, đồng thời bị cưỡng chế tiến hành nghi thức tiến giai Chân Tiên; do đó đây là tầng giới yếu ớt nhất trước Chân Tiên. Thế nhưng so với tầng thấp nhất trong Chân Tiên là Thi Giải Tiên, ngoài khác biệt mang tính khắc chế tuyệt đối do “đã hay chưa thể hóa thân thành cái chết”, thì về mặt thể cấp tổng thể hai bên lại gần như tương đương; bởi vậy nếu Chuẩn Tiên tập hợp thành từng nhóm, họ có thể lợi dụng dự ngôn vận mệnh và các thủ đoạn tương tự để không trực diện nhìn vào Chân Tiên mà vẫn gây được thương tổn cho đối phương.[142]
Trong truyện có một ví dụ: khi một nhóm Chuẩn Tiên Khai Niết đang quan sát Minh Quỷ Giới, họ lầm tưởng rằng một tồn tại thần bí bị nghi là Chân Tiên đã xem thường mình, liền nói: “Cho dù các hạ là Chân Tiên, cũng chưa chắc đã là Đại La Tiên, không nên đối xử vô lễ với chúng ta như thế”, thể hiện ít nhiều lòng tự tôn trước hạ vị Chân Tiên. Thực tế, trong phần Hỏi – Đáp, tác giả từng trả lời rằng nếu một Thi Giải Tiên giao chiến với khoảng năm mươi Chuẩn Tiên Khai Niết, khả năng phe Chuẩn Tiên thắng là khá cao.[g]
Tổng hợp các thông tin, có thể khẳng định trong toàn bộ hệ thống cảnh giới dưới Chân Tiên, đây là cảnh giới độc đáo và đặc thù nhất. Không ít người, ngay từ cảnh giới này, đã xem như đã bước vào “Đại Cảnh Giới” trên thực tế. Trong thông báo tác giả đăng trên Munpia, phần này còn được tách hẳn ra thành một đoạn mới mang tên Tiên Gia (仙家), phân biệt với chuỗi cảnh giới Trung Cảnh Giới như Tứ Trụ Kỳ đến Thánh Bàn Kỳ. Đồng thời, có lúc các tu giả ở đây còn bị xem như loại “hạ vị tạp thần” trực thuộc Tiên Gia.
Trong giới độc giả, đánh giá dành cho cảnh giới này ngày một tệ hơn. Bởi lẽ, những kẻ ở mãi tại cảnh giới này càng lâu thì càng vì sợ chết mà lần lữa, trì hoãn tiến giai, thành hạng phế vật; đã vậy, chúng lại mỗi đứa tự xưng “thần”, ở hạ giới gây ra đủ loại tai họa. Không chỉ cư dân thuộc Tiểu Cảnh Giới, ngay cả tu sĩ Thánh Bàn Kỳ cũng phải chịu đủ thứ quấy nhiễu từ tay bọn chúng.[145] Thế mà hễ gặp kẻ mạnh hơn thì chạy nhanh hơn ai hết, còn đối với kẻ yếu hơn thì hoàn toàn không che giấu sự khinh miệt và nhục mạ, xem đó là chuyện thường ngày ở huyện.[146] Vì vậy, độc giả thường mỉa mai gọi Khai Niết Kỳ thành “Khí Liệt Kỳ” và thoải mái đem ra châm chọc.
Một kích toàn lực của tu giả Khai Niết Kỳ có thể hủy diệt toàn bộ một khu vực Ám Giới thuộc Trung Cảnh Giới.[148][f] Bản thể chân chính của họ là một ngôi sao xoay tròn, hình thái có thể tự do biến hóa, đồng thời có thể phóng chiếu bản thể, tạo ra phân thân dạng hành tinh. Trên nền tảng Bát Đạo (八道) được hoàn thành ở Thánh Bàn Kỳ, Khai Niết Kỳ gia thêm Hoàng Cực (皇極) để tạo thành Cửu Cung (九宮). Hoàng Cực có thể được hiểu là đức tính mà một người thống trị nên có, quyết định khuynh hướng và phương hướng của kẻ thống trị. Do đó, khi Hoàng Cực kết hợp với Bát Đạo – vốn là quyền năng thao túng vận mệnh và sinh mệnh – tu giả sẽ hoàn toàn hoàn thiện Tiên Thuật thuộc về riêng mình.
Thiên kiếp tiến giai Khai Niết Kỳ sau đó cũng vô cùng đặc biệt: từ trước tới nay tu giả luôn ở vị thế “chịu” thiên kiếp, còn nay thì trở thành kẻ “giáng” thiên kiếp. Thiên kiếp do họ giáng xuống là Tinh Kiếp (星劫) giống như ở Giáng Tinh Kỳ; theo pháp tắc của Thiên Vực, Tinh Kiếp sẽ được rút ra từ thân thể tu giả, đóng vào mọi ngôi sao trong Thiên Vực, từ đó kết nối các vì sao lại với nhau. Đây chính là thiên kiếp tiến giai Khai Niết Kỳ, còn được gọi là nghi thức ban Tinh Kiếp. Nếu trong quá trình này Tinh Kiếp bị vắt ép quá mức theo quy luật, Chân Nguyên sẽ bị tổn hại dẫn đến tử vong, vì thế chịu đựng được quá trình “vắt kiệt” này chính là nội dung của tiến giai; thông thường, tu giả sẽ phân tán thiên kiếp, giáng dần trong suốt hàng nghìn năm.
Một khi hoàn tất quá trình này, trở thành tu sĩ Khai Niết Kỳ hoàn chỉnh, họ sẽ dựa vào Tinh Kiếp mình đã ban xuống mà kết nối với vô số vì sao trong toàn thiên không, có thể điều động được các tinh tú.
Vì quyết quyết của cảnh giới này chỉ có mỗi một chữ Hoàng Cực (皇極) nên Khai Niết Kỳ không còn phân chia nội bộ như sơ kỳ, trung kỳ, hậu kỳ, đại viên mãn giống Thánh Bàn Kỳ nữa. Nói cách khác, chỉ cần đem Hoàng Cực gia lên Bát Đạo đã thành của Thánh Bàn, đạt đến “Bát Đạo Nhất Cực” (八道一極) là coi như đã trọn vẹn.
Tuy vậy điều này không có nghĩa là Khai Niết Kỳ không cần tu luyện. Tu sĩ ở cảnh giới này vẫn phải tiếp tục tu hành, ngày càng nắm chắc và hoàn thiện Tiên Thuật của chính mình; mức độ nắm giữ Tiên Thuật càng cao, xác suất có thể chấp nhận cái chết trong lúc tiến giai Chân Tiên – dù chỉ tăng lên một chút xíu – cũng vẫn là then chốt. Nói ngắn gọn, Khai Niết Kỳ là giai đoạn Tiên Thuật độc hữu của tu giả chính thức hoàn thành. Tiên Thuật này được hình thành từ tổng hòa toàn bộ những gì tu giả đã lĩnh hội, ngoài ra còn tồn tại một số Tiên Thuật cơ bản mà đa số tu giả Khai Niết Kỳ đều sử dụng chung.
Khai Niết Kỳ cũng là cảnh giới tu giả hoàn toàn nắm giữ hệ vị được phân cho mình: Thiên Tộc sẽ đạt tới hệ vị Mệnh, chiếm trọn và thao túng nó; Địa Tộc thì nắm giữ hệ vị Khí, tùy ý vận dụng. Nhờ việc khống chế hệ vị, tu giả có thể ngộ ra “bản lai chi mệnh” của chính mình. Nói kỹ hơn, Thiên Tộc sẽ biết được vận mệnh mình sinh ra đã mang, còn Địa Tộc có thể đọc lại lịch sử của bản thân, lần theo lịch sử được khắc vào gien, lĩnh hội trí tuệ chứa đựng trong đó, cũng như hiểu rõ vì sao mình được sinh ra ở thế giới này.
Một tu sĩ Khai Niết Kỳ có thể điều khiển ánh sao trong Thiên Vực nơi mình đang ở – chính xác là những ngôi sao nối liền với bản thân thông qua Tinh Mạch – để vẽ ra Tinh Mạch Trận. Phạm vi Tinh Mạch Trận mà một Chuẩn Tiên Khai Niết bình thường có thể thiết lập, thường đạt tới bán kính vài trăm năm ánh sáng.[150]
5. Chân Tiên Giới (眞仙界)
Chân Tiên Giới, còn được gọi là Đại Cảnh Giới (大境界), là một hệ thống cảnh giới riêng biệt. Người ta cũng dùng cách nói “bước lên Tiên Vực” để chỉ việc tiến vào tầng này. Khi từ Khai Niết Kỳ “vũ hóa” (羽化) thành Chân Tiên (眞仙), tu giả nhất định phải lột bỏ “thi” (屍), tức lớp vỏ xác chết của mình.
Trong số Chân Tiên, những kẻ nắm giữ vận mệnh là Thiên Tiên: mỗi lần bọn họ tiến hành dự ngôn, thọ nguyên sẽ lại kéo dài thêm; còn những kẻ nắm giữ lịch sử là Tiên Thú: chỉ cần quá trình cải biên lịch sử (cải soạn) vẫn đang tác động lên hiện tại, họ sẽ bất tử. Nói cách khác, chừng nào dự ngôn và cải soạn không bị phong tỏa, Chân Tiên có thể kéo dài thọ mệnh theo ý muốn. Tuy nhiên, phần lớn Chân Tiên sống đến khoảng một tỷ năm thì tinh thần không chịu nổi dòng thời gian vô tận, cuối cùng chọn tự sát; những kẻ vượt qua được cửa ải này thường đã là Tiên Quân trở lên. Dù vậy, bản thân những kẻ ấy cũng có thể bị sức mạnh của Căn Nguyên Tính phản phệ mà “ăn ngược” lại, hoặc sau khi nắm trọn Căn Nguyên Tính, thăng lên Thượng Đế rồi lại tử vong khi khiêu chiến Điện Kiến Thất.
Tu luyện của Tiên Gia, kể cả Khai Niết Kỳ trước đó, đều là quá trình chọn một con đường kể từ lúc đăng cấp Thi Giải Tiên, cứ thế đi mãi trên con đường ấy, ép buộc thế giới phải chấp nhận cách mình diễn giải nó. Con đường này được gọi là Tiên Đạo (仙道), và thứ đạt được ở cực hạn của Tiên Đạo chính là Tọa (座).
Từ Khai Niết Kỳ trở xuống đến tận trước khi vào Chân Tiên Giới, thiên kiếp tiến giai của Tiên Gia đều mang hình thức “bị thế giới vắt kiệt”. Duy chỉ có thiên kiếp tiến giai Chân Tiên là ngoại lệ, được thay bằng việc chịu đựng ánh nhìn của Thượng Đế.
Sau khi đã thành Tiên Nhân, tu luyện song tu Thiên–Địa vẫn là khả thi, thậm chí còn được đánh giá là dễ hơn các cảnh giới phía dưới. Bởi lẽ, việc tu luyện Thiên–Địa Tộc trước khi trở thành Chân Tiên và việc tu luyện trong Chân Tiên Giới là hai hệ thống hoàn toàn tách biệt; cho nên dù trước đó chỉ tu một nhánh Thiên hoặc Địa để trở thành Chân Tiên, thì sau khi thành Tiên vẫn có thể bắt đầu tu ngược lại nhánh kia, đi tiếp Tiên Đạo, thậm chí đến lúc đó mới chính thức mở ra Thiên–Địa song tu. Phương thức tu luyện cũng đơn giản: bồi dưỡng phân thân lên đến Thi Giải Tiên, rồi để bản thể và phân thân mỗi bên tu luyện ngược hướng nhau.
Tuy nhiên, số Chân Tiên thực sự song tu Thiên–Địa không nhiều. Ở cảnh giới Thi Giải Tiên, còn chưa cần lo phân thân độc lập đoạt quyền, nhưng khi song tu Thiên–Địa và bắt đầu tu luyện ở cấp Thượng Tiên, thì hai phân thể Thiên Thượng Tiên và Địa Thượng Tiên sẽ tách biệt hoàn toàn, tính cách và xu hướng cũng trái ngược. Phân thể Địa Tiên thiên về bạo phát và vận động động, trong khi phân thể Thiên Tiên lại thiên về hấp dẫn (nhân lực) và tĩnh, cho nên dù cùng đi một Tiên Đạo thì từ khí chất đến mọi thứ đều phân kỳ.
Trong trường hợp tệ nhất, đến khoảng Đại La, Tiên Quân, phân thể có thể gây ra chứng phân li tâm trí, mưu đồ đoạt lấy chủ quyền của bản thể. Do vậy trong số những kẻ song tu Thiên–Địa, tuyệt đại đa số đều mang sắc thái “tâm thần phân liệt”, và tại một thời điểm nào đó, một bên trong hai phân thể sẽ nuốt chửng bên kia.[151]
Kể từ lúc đặt chân vào Chân Tiên Giới, tu giả đã bước sang một tầng hệ vị hoàn toàn khác; bản thân họ không còn là thực thể vật chất đơn thuần, mà trở thành một thế giới tồn tại ở hệ vị của Tiên (仙), nên hầu như không còn cảm giác mệt mỏi về thân xác lẫn tinh thần. Nhờ vậy, họ luôn giữ được trạng thái tinh thần tối ưu, và phạm vi ý thức đã đạt đến mức có thể bao quát cả một Thiên Vực; từ đây, việc ý thức mở rộng thêm không còn quan trọng bằng việc nó trong suốt và tinh vi đến mức nào. Các đơn vị thời gian và cảnh giới được đề cập như Thuấn Tức (瞬息), Sát Na (刹那), Lục Đức (六德), Hư Không (虛空)… đều là các mốc tham chiếu ở thang số nhỏ.
5.1. Thi Giải Tiên (尸解仙)
Đây là cảnh giới trải qua cái chết rồi phục sinh, ôm trọn sinh tử trong cùng một thân, lấy Tiên Thuật bản nguyên làm hạch tâm; từ đây trở đi, mới được chính thức gọi là Chân Tiên. Kể từ tầng này, tu giả trở thành Chân Ngôn mang ý chí và nhân cách, đồng thời là một thế giới chân thực tồn tại.
Trước khi danh xưng này xuất hiện trong truyện, ở phần Hỏi – Đáp, tác giả đã công khai cảnh giới này; khi có người hỏi liệu phải chăng cảnh giới đầu tiên trong Đại Cảnh Giới chính là Thi Giải Tiên, ông đáp rằng “tuy hơi tiết lộ nội dung, nhưng người chịu khó tìm hiểu hẳn đã đoán được”, gián tiếp xác nhận suy đoán đó là chính xác.[f]
Như đã nói ở mục Khai Niết Kỳ, chênh lệch thực lực giữa Chuẩn Tiên Khai Niết và Thi Giải Tiên trên lý thuyết không quá lớn. Tuy nhiên, một Chuẩn Tiên Khai Niết tuyệt đối không thể thắng được Thi Giải Tiên trong một trận chiến một chọi một. Nguyên nhân là bởi chỉ cần đối mặt trực diện, Chuẩn Tiên sẽ lập tức “mục kiến tử vong”, chết ngay chỗ, đồng thời bị kéo vào nghi thức tiến giai Thi Giải Tiên. Chính vì tính khắc chế cực đoan này mà không thể thắng, chứ về thể cấp thuần túy thì khác biệt không quá xa.
Thi Giải Tiên là điểm khởi đầu của Chân Tiên Giới, bị xem như “trẻ sơ sinh” hoặc “quả trứng” của tầng giới này. Từ cảnh giới này, tu giả có thể bắt đầu tu luyện theo Tiên Đạo đã chọn khi tiến giai, dùng Tiên Đạo ấy làm chuẩn để vận dụng sức mạnh và trưởng thành. Họ có thể “bước trên Tiên Đạo” nhưng chưa hoàn toàn chuyên nhất vào một lộ tuyến, vận mệnh và lịch sử cũng chưa chọn định tuyến đi riêng; bởi vậy, khi sử dụng dự ngôn, họ gần như không bị hạn chế điều kiện, chỉ cần tiêu hao Phúc Đức là được, nên tiềm năng gần như vô hạn.
Từ cảnh giới này trở đi, nếu chết đi, tàn tích còn sót lại sẽ trở thành Bộ Hải Giới (부해계) hoặc Cổ Lực (古力). Trong số Thi Giải Tiên, những kẻ có ý thức đặc biệt mạnh mẽ có thể để ý thức bước vào vùng thời gian Thuấn Tức (瞬息), tốc độ suy nghĩ và hành động gần như chạm đến trạng thái thời gian đình chỉ.
Một kích toàn lực của Thi Giải Tiên đủ sức hủy diệt một nhóm thiên hà; chỉ là vì phải chứa đựng dự ngôn nên quá trình hủy diệt trải dài trên một quãng thời gian cực dài, còn những đòn công kích thuần vật lý không kèm dự ngôn thì chỉ mạnh hơn Khai Niết Kỳ khoảng mười lần.[l]
Nghi thức tiến giai Chân Tiên thực chất là nghi thức giải phóng khỏi thân xác. Nói thẳng ra, muốn trở thành Chân Tiên, tu giả phải bỏ lại toàn bộ thọ mệnh vẫn còn, thân xác đã nuôi dưỡng đến lúc đó, cùng mọi thứ vui lạc ở trần thế. Hiểu theo nghĩa đơn giản, đây chính là một dạng “tự sát”.[154]
Kể từ Giáng Tinh Kỳ, tâm đã dần dần mang tính “nhân lực hóa” (hấp dẫn hóa), cho đến nghi thức tiến giai Chân Tiên, lực hấp dẫn ấy đạt đến đỉnh điểm, sau đó co rút về một điểm, nghiền nát mọi thứ thuộc về tu giả. Thân xác và quyền năng của Chân Nhân bị nén lại đến cực hạn, rồi khi áp lực được giải phóng, nó tiến vào khoảng không trống rỗng, thong thả phân giải, biến đổi thành “thi” (屍). Trong khi đó, linh hồn của Chân Nhân, sau khi trải qua quá trình hủy diệt hoàn toàn, sẽ đi vào “Vực Tử Vong”, tại đó hợp nhất “sinh” và “tử” trong linh hồn, rồi triển hiện toàn bộ Tiên Thuật đã tu luyện từ Giáng Tinh Kỳ đến Khai Niết Kỳ. Lấy Tiên Thuật ấy làm hạch tâm, một Chân Tiên đã hoàn toàn tiếp nhận sinh tử mới chào đời.
Sau đó, tu giả phải định ra con đường mà mình sẽ bước đi và truy cầu trong tương lai, rồi nối Tiên Thuật của bản thân với “con đường” ấy, khắc ấn lãnh vực của mình vào thế giới. Cuối cùng, tiếp nhận thiên kiếp tiến giai – tức ánh nhìn của Ngự Tiên (어선) – thì nghi thức tiến giai Chân Tiên mới xem như hoàn tất.
Những Chân Tiên cấp bậc cao có thể cưỡng chế, dùng sức mạnh của “Vực Tử Vong” dung hợp linh hồn của một Chân Nhân, ép y tiến giai thành Chân Tiên. Nhưng nếu tiến giai theo cách này, trong vô tận tuế nguyệt sau đó, kẻ được nâng lên sẽ phải mang vòng cổ nô dịch, trả giá cho việc được “độ” thành Tiên.
Thuở xa xưa khi chưa có Thiên Tôn, do không thể mượn nhờ quyền vực kiểu Minh Giới của Thiên Tôn, tu giả buộc phải trực tiếp nhảy vào Vực Thuần Tinh để tiến giai, nên nghi thức ấy thật sự không khác gì tự sát. Mãi đến khi Tứ Thiên Tôn đăng cực, xác suất tiến giai Chân Tiên mới tăng mạnh, mang tính chất nhảy vọt.
Trước hết, Thi Giải Tiên phải dùng chính dự ngôn hoặc Tiên Thuật của mình để tạo ra mười tôn “Thái Sinh Chân Tiên” ở Hạ Giới – tức mười ngôi Hàng Tinh (亢星). Tiếp đến cần người Hạ Giới sử dụng quang mang của những Hàng Tinh ấy trong các nghi lễ tế tự. Khi ánh sáng từ cả mười Hàng Tinh đều được Hạ Giới dùng cho tế lễ, Thi Giải Tiên đó sẽ được khắc ấn lên toàn bộ Tu Di Sơn như một tồn tại “cần thiết”, đồng thời giành được manh mối để bước lên cảnh giới tiếp theo. Những Tiên Nhân “đi chính đạo” sẽ tạo ra Quang Minh Thập Thiên bằng Tiên Đạo của riêng mình.
Việc tu luyện Quang Minh Thập Thiên cũng có ngoại pháp: bắt giữ mười Thi Giải Tiên khác, xóa sạch nhân cách của chúng, rút hồn phách ra, rồi dùng chúng thay thế cho mười Hàng Tinh của chính mình – một phương thức ma đạo điển hình.
Trong nội bộ cảnh giới, đẳng cấp được phân chia theo số lượng Quang Minh Thập Thiên. Số lượng Hàng Tinh là 0 thì là sơ kỳ; từ 1 đến 9 là trung kỳ; đủ 10 là hậu kỳ; khi đã chuẩn bị xong cho vụ nổ, thì là đại viên mãn.
Bước vào Chân Tiên Giới
Tu giả lúc này đã vượt qua các hệ vị Khí, Hồn, Mệnh, tiến nhập hệ vị của Chân Tiên, tức Chân Tiên Giới. Tuy nhiên, với một Thi Giải Tiên vừa mới tiến giai, việc “hạ xuống” các hệ vị thấp hơn như Khí, Hồn, Mệnh vẫn rất khó khăn; mãi đến Đại La Tiên trở lên, hạn chế này mới gần như biến mất.
Vượt khỏi thiên phân ban đầu
Ở cảnh giới này, tu giả không còn bị ràng buộc bởi phân loại Thiên/Địa Tộc từ khi sinh ra nữa. Bởi vậy, khi bước vào cảnh giới tiếp theo là Thiên–Địa Thượng Tiên, việc định ra lộ tuyến vận mệnh và lịch sử cũng không chịu hạn chế gì đặc biệt. Dẫu vậy, tu hành đã tích lũy đến nay không hề biến mất, việc tu giả ở Khai Niết Kỳ từng nắm hệ vị Khí hay Mệnh vẫn vô cùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đường hướng sẽ lựa chọn khi tiến giai Thượng Tiên.
Dự ngôn (豫言)
Vận dụng lực lượng vận mệnh và lịch sử – tức dự ngôn và cải soạn lịch sử – là quyền năng phải được từng bước đạt tới khi đi theo Tiên Đạo; do đó, xét theo lẽ thường, Thi Giải Tiên đáng ra không thể can thiệp vào vận mệnh hoặc lịch sử. Nhưng một Thi Giải Tiên vốn là Địa Tộc từ thời Khai Niết Kỳ vẫn có thể sử dụng dự ngôn.[*] Khi Tiên Đạo còn chưa được chỉ định rõ ràng, Thi Giải Tiên không bị quy tắc của Tiên Đạo trói buộc, có thể tiêu hao Phúc Đức để sử dụng dự ngôn mà không phải chịu quá nhiều điều kiện.
Sinh thành Bản Danh Chân Khí
Kể từ khi trở thành Chân Tiên, tùy vào thế giới nội tại của mình và các loại Tiên Thuật tồn tại trong đó, Thiên–Địa Linh Khí của tu giả sẽ biến dị, từ đó sinh ra Bản Danh Chân Khí. Mọi tồn tại đã trở thành Chân Tiên đều được quyền sáng tạo ra hệ thống khí lực riêng trong thế giới Tu Di, từ đó dựng nên một hệ thống sức mạnh hoàn toàn mới – đây chính là bản chất của các loại tu pháp mà phàm nhân sử dụng. Mọi công pháp chuyển hóa khí lực sang một hệ thống khác, trên thực chất đều là mô phỏng hệ thống quyền năng của Chân Tiên.
Vì Chân Tiên tự sản sinh và quản lý khí vận của chính mình, cho nên ngay cả trong những thế giới có pháp tắc hoàn toàn khác biệt, họ vẫn có thể vận dụng sức mạnh – trừ dự ngôn và cải soạn lịch sử – mà gần như không hề gặp trở ngại.[157]
5.2. Thiên Thượng Tiên (天上仙) / Địa Thượng Tiên (地上仙)
Đây là cảnh giới nơi lộ tuyến vận mệnh và lịch sử được định hình rõ ràng. Ngoài ra, khi nói chung về các tồn tại từ cảnh giới này trở lên, hoặc gọi chung cả Thiên Thượng Tiên lẫn Địa Thượng Tiên, người ta dùng danh xưng Thượng Tiên (上仙).
Kể từ cảnh giới này, hình thái của Chân Tiên mới thật sự ổn định. Do từ lúc trở thành Thi Giải Tiên, phân chia Thiên/Địa Tộc đã bị xóa bỏ, nên một kẻ vốn sinh ra là Địa Tộc không nhất thiết phải trở thành Tiên Thú, và một kẻ sinh ra là Thiên Tộc cũng không nhất thiết phải trở thành Thiên Tiên.[158] Vì mỗi bên đều đặc hóa theo lộ tuyến vận mệnh hoặc lịch sử riêng, nên từ cảnh giới này trở đi, việc thao túng vận mệnh và lịch sử mới được triển khai một cách đúng nghĩa, và sự khác biệt giữa các lộ tuyến trở nên rất rõ rệt.
Sau khi đã trở thành Thượng Tiên, dù có “hạ cảnh” xuống tận Khai Niết Kỳ, tu giả vẫn có thể dụng thần thông dự ngôn và cải soạn một cách tự do. Một Thượng Tiên bình thường, chỉ cần tinh thần được gọt rửa cho thật trong sáng, là có thể trong thời gian một cái “Đàn Chỉ” (彈指) bước vào cảnh giới tinh thần Sát Na (刹那), nơi quy luật của thế giới, các hệ vị Khí, Hồn, Mệnh, Tiên được phân ly rõ rệt tựa như một tầng không gian tách biệt.
Một kích toàn lực của Thượng Tiên có thể hủy diệt một cụm thiên hà, thậm chí một thiên hà đơn lẻ. Bắt đầu từ cảnh giới Thượng Tiên, mọi đòn công kích đều chứa đựng dự ngôn, nên không còn cần đến quãng thời gian kéo dài như ở Thi Giải Tiên nữa.[l]
Tiến giai Thượng Tiên, theo quyết quyết của Quang Minh Thập Thiên, là quá trình tạo ra mười mặt trời và hệ sao tương ứng, rồi nghiền nát sạch sẽ toàn bộ sinh linh trong các hệ sao ấy để tiến giai. Chính xác hơn, ngay lúc Thi Giải Tiên hoàn thành mười mặt trời, cả hệ sao sẽ bị cuộn vào một vụ nổ khổng lồ, trong quang nhiệt bùng cháy ấy, Chân Tiên sẽ tái sinh thành Thượng Tiên.[160]
Thiên kiếp tiến giai Thượng Tiên chính là việc trong trận bùng nổ đó, quang mang bị Tu Di Sơn hấp thu. Tức là, thế giới sẽ hút lấy “ánh sáng” của mười mặt trời mà Thi Giải Tiên đã tạo ra trong quá trình tu luyện trước đó; nếu tu giả chịu đựng được, họ sẽ dùng ánh sáng ấy cống hiến cho thế giới để đổi lấy việc tiến giai Thượng Tiên, còn nếu không chịu nổi, bản thể và mười mặt trời sẽ bị quang tử hóa hoàn toàn, trở thành dinh dưỡng cho Quang Minh Thượng Đế. Nói chính xác hơn, phần ánh sáng thiếu hụt sẽ bị bù bằng quyền năng và bản thân của Thi Giải Tiên; trong quá trình đó, toàn bộ thân thể y sẽ phân tán thành quang tử, tản mác khắp vũ trụ, cuối cùng tất cả đều trở về với chủ nhân của ánh sáng.
Tóm lại, bản chất của việc tiến giai Thượng Tiên là “hiến dâng ánh sáng cho thế giới”; chỉ cần tích lũy đủ quang mang cần thiết, cho dù không tu luyện hoàn toàn theo quyết quyết Quang Minh Thập Thiên, cũng vẫn có thể bước lên Thượng Tiên.
Khi đã vượt qua thiên kiếp, Thi Giải Tiên sẽ đứng trước ngã ba đường, buộc phải chọn một trong hai: vận mệnh hoặc lịch sử. Một khi lựa chọn đã xong, tiên thể của Thi Giải Tiên, mười mặt trời Quang Minh Thập Thiên, cùng toàn bộ hệ sao sẽ hợp lại làm một. Cùng với đó, họ sẽ từ bỏ mọi khả năng khác, chỉ chuyên chú vào Tiên Đạo đã chọn; trải qua quá trình này, hình thái tiên thể với tư cách Thượng Tiên mới được xác lập, xem như nghi thức tiến giai hoàn toàn kết thúc.
Tu luyện ở cảnh giới Thượng Tiên được chia thành hai quyết quyết là Dương Luật (양률) và Âm Lữ (음려). Dù là quyết quyết nào, mỗi lần hoàn thành việc “khai sinh” hoặc “hủy diệt” một chủng tộc và nền văn minh sẽ được tính là một “lượt”.
Dương Luật là quá trình, trong cùng một Thiên Vực, cho nở rộ sáu chủng tộc và văn minh khác nhau, hoặc trong sáu Thiên Vực khác nhau, cho phát triển một chủng tộc duy nhất. Điều kiện là các chủng tộc ấy phải là “những chủng tộc và văn minh chưa từng tồn tại trước đó”. Do phải tự tay vẽ ra bản thiết kế cho một sinh mệnh hoàn toàn mới nên quyết quyết này thường có lợi cho Địa Thượng Tiên, nhưng vì không được trực tiếp can thiệp hoặc trợ giúp trong quá trình chủng tộc phát triển, nên độ khó thực tế rất cao.[162] Có thể lợi dụng việc Chân Tiên vốn là tồn tại độc nhất, đồng thời cũng được xem như một chủng tộc và văn minh riêng biệt, để tạo ra các “Não Tủy”[163] rải vào từng Thiên Vực, hoặc nuôi dưỡng một đám đệ tử Tiên Thú rồi cho họ hạ phàm, dựng lên các chủng tộc khác nhau. Thậm chí còn có “phương pháp ngoại truyện” như kết hợp với Lưu Ly Công Tước để sinh ra vô số chủng tộc mới…
Âm Lữ thì là quá trình, trong một Thiên Vực, hủy diệt sáu chủng tộc và văn minh khác nhau, hoặc trong sáu Thiên Vực khác nhau, mỗi nơi xóa sổ một chủng tộc và văn minh. So với Dương Lật, quyết quyết này dường như không kèm theo điều kiện rườm rà, nên bề ngoài có vẻ dễ hơn nhiều, nhưng trên thực tế lại vô cùng khó, bởi không hiếm trường hợp các chủng tộc ấy cư trú trong thể nội của một Đại La Tiên, hoặc tin tưởng, tín ngưỡng một Chân Tiên nào đó. Một cách tu luyện đơn giản và phổ biến hơn là “khiến chủng tộc và văn minh quy y” – tức dung nạp sinh linh vào thể nội, chỉnh lý và dẫn dắt khí vận của họ, khiến họ sùng bái bản thân. Lúc này, cần thêm một bước thuyết phục những Chân Tiên khác, những kẻ có hậu duệ bị “quy y” vào thể nội của mình. Nếu thuận lợi, mỗi lần hoàn thành một lượt như vậy sẽ tốn khoảng hai, ba triệu năm, và cần lặp lại sáu lần. Vẫn tồn tại phương án săn giết các Tiên Thú khác, nhưng phương thức này sẽ làm suy yếu chủng tộc dưới trướng, nên xét về bản chất cũng là một dạng “diệt tộc”.
Tùy quyết quyết đã lựa chọn, tu giả sẽ đạt được những ưu thế khác nhau: tu luyện theo Dương Lật, sẽ thiên về sáng tạo – tức tạo ra các “tinh tú dự ngôn” hoặc “bùng nổ cải soạn”; tu luyện theo Âm Lự, sẽ thiên về hủy diệt – tức phủ định dự ngôn và cải soạn của Chân Tiên khác; còn nếu chia đều, luyện ba lượt Dương Lật và ba lượt Âm Lự, thì sẽ chuyên môn hóa vào việc giữ vững dự ngôn và cải soạn của chính mình, không để chúng bị phủ định.[164]
Dù luyện Dương Lật, Âm Lự hay chia đều cả hai, chỉ cần tích lũy tối thiểu sáu lượt là đủ điều kiện tiến giai. Về lý thuyết có thể tiếp tục tu luyện thêm, nhưng vì mỗi lượt thường tốn ít nhất vài triệu năm cùng vô số lần thương thảo, giao dịch với các Chân Tiên cấp Đại La trở lên, nên đa số chỉ dừng lại đúng sáu lần rồi thôi.
Trong nội bộ cảnh giới, đẳng cấp được phân chia theo độ hoàn thành của Dương Lật và Âm Lự. Tiến độ là 0 thì coi là sơ kỳ; từ 1% đến 99% là trung kỳ; đạt 100% là hậu kỳ; khi đã chuẩn bị xong cho tiến giai Đại La Tiên thì được xem là đại viên mãn.
Đặc trưng chung
Tiên Đạo chuyên hóa
Trong quá trình tiến giai, Thượng Tiên ngày càng chuyên nhất vào Tiên Đạo đã lựa chọn, đồng thời từ bỏ triệt để mọi khả năng của các Tiên Đạo khác. Kết quả là, Thượng Tiên chỉ có thể sử dụng dự ngôn và cải soạn thuộc về Tiên Đạo của mình, nhưng chính vì bị hạn chế mà sức mạnh lại càng tập trung, dẫn đến chiến lực vượt xa thời Thi Giải Tiên. Kể từ cảnh giới Thượng Tiên, tu giả mới thật sự có quyền diễn giải Tiên Đạo và Tọa, cũng như áp đặt sự diễn giải ấy lên toàn bộ hệ thống. Phần lớn các Chân Tiên đi theo những Tiên Đạo đã có Thượng Đế chiếm Tọa, sẽ nhận được Tiên Quán (仙冠) ở cảnh giới này.
Thân pháp di chuyển
Ở Trung Cảnh Giới, bất kể là Thiên Tộc hay Địa Tộc đều dựa vào nhân lực để sử dụng thuật “Xúc Địa” (thuấn di). Nhưng từ cảnh giới Thượng Tiên trở đi, giống như trong Tiểu Cảnh Giới phân chia rõ ràng Bí Độn Thuật và Thuật Phi Hành, thân pháp di chuyển lại một lần nữa tách ra theo lộ tuyến vận mệnh hoặc lịch sử. Cụ thể về nhân lực/ bạo phát dùng để di chuyển sẽ được trình bày chi tiết ở phần sau.
Đặc trưng của Thiên Thượng Tiên
Y Phục Phi Vũ (翼衣)
Đây là quyền năng chỉ Thiên Tiên mới có, sinh ra trong quá trình tiến giai Thiên Thượng Tiên. Y phục này thực chất là một lớp màng chiều không gian, có thể dùng cho thu thập thông tin, truyền tầm mắt, chấp hành nhiệm vụ, phong ấn… vô cùng đa dụng.
Chuyên hóa dự ngôn
Tuy dự ngôn không thuộc độc quyền của Thiên Tiên – Địa Tiên cũng có thể sử dụng – nhưng Thiên Thượng Tiên lại đặc biệt tinh thông lĩnh vực này, có thể dùng Tiên Thuật của bản thân làm “tinh tú dự ngôn”, vận dụng dự ngôn theo rất nhiều cách khác nhau.
Di chuyển bằng nhân lực
Do đã chọn lộ tuyến vận mệnh, nên phương thức di chuyển bằng nhân lực – thuật Xúc Địa – được tăng cường đến mức có thể vượt qua cả sự chia cách giữa các hệ vị.
Đặc trưng của Địa Thượng Tiên
Cải soạn (改撰)
Bắt đầu từ Địa Thượng Tiên, tu giả có thể sử dụng cải soạn – quyền năng can thiệp trực tiếp vào lịch sử. Khác với dự ngôn, vốn có thể được Thiên Tiên lẫn Địa Tiên dùng, cải soạn là特권 chỉ thuộc về Tiên Thú.
Thức tỉnh Tiên Huyết của Tiên Thú
Ngay khi tiến giai Địa Thượng Tiên, mối liên hệ giữa Tiên Thú và các chủng tộc sinh ra từ huyết mạch mình sẽ hoàn toàn hình thành; dòng Tiên Huyết ẩn tàng trong những chủng tộc ấy cũng sẽ bị kích phát, thức tỉnh.
Di chuyển bằng bạo phát
Do đã chọn lộ tuyến lịch sử, trở thành kẻ nắm giữ bạo phát, nên mọi hành động của Địa Thượng Tiên đều mang dấu ấn “bùng nổ”. Họ có thể cho nổ tung thời–không rồi mượn sức bùng nổ để phóng đi, đồng thời còn có thể mượn giây phút vượt qua tốc độ ánh sáng để lần ngược dòng thời gian, thu thập thông tin, v.v., vô số biến hóa ứng dụng đều từ đây mà ra.
5.3. Đại La Tiên (大羅仙)
Cảnh giới mà pháp lý (luật tắc) do bản thân diễn giải được khắc thẳng lên thế giới, đồng thời nắm giữ một phần hệ vị của “Tiên”. Từ cảnh giới này trở đi, tu giả được gọi chung là Đại Tiên (大仙); nếu là Thiên–Địa song tu mà đạt đến Đại La Tiên, sẽ được xưng là Nguyên Soái (元帥).
Kể từ đây, tu giả có thể mở ra một Trung Cảnh Giới trong thể nội; khi tử vong, thứ còn lại không phải Bộ Hải Giới nữa mà là một Trung Cảnh Giới hoàn chỉnh. Đồng thời, bản thân y sẽ trở thành một trong những “trụ cột” cấu thành Tu Di Sơn, có thể khắc sâu hệ thống tu luyện của mình lên toàn bộ Tu Di Sơn, tự do phi hành trong nội bộ Tu Di Sơn. Khác với các cảnh giới phía trước, việc di chuyển trong Chân Tiên Giới và can thiệp xuống các hệ vị thấp hơn như Khí, Hồn, Mệnh từ đây trở nên cực kỳ dễ dàng.
Thông qua tu luyện Đại La Tiên, tu giả có thể chạm đến tận cùng Tiên Đạo (仙道) mà mình đã theo đuổi; đây cũng là cảnh giới cuối cùng mà một Chân Tiên đi trên Tiên Đạo dưới trướng Ngự Tiên (어선) có thể đạt tới. Chi tiết hơn xem phần Tiên Quân.
Đại La Tiên có thể tiến nhập vùng tinh thần Lục Đức (六德), vượt xa mức “thời gian tĩnh chỉ”: mọi sự kiện, khả năng của quá khứ và tương lai đều có thể được nhìn thấy bằng “mắt trần”.
Một kích toàn lực của Đại La Tiên có thể xóa sạch một nhóm cụm thiên hà, thậm chí tới cấp siêu cụm thiên hà.[l]
Đây là cảnh giới mà một Chân Tiên “bình thường” phải vắt kiệt mọi loại thiên vận, đủ thứ buff các kiểu mới có hi vọng bò lên được.
Bản chất của việc tiến giai Đại La Tiên là “Khai Bích Trung Cảnh Giới” (중경계 개벽, khai thiên lập địa một Trung Cảnh Giới trong thể nội), đại thể chia thành các giai đoạn: hình thành Đại La và khuếch tán Tiên Đạo, tiếp dẫn người được “phi thăng”, hình thành Trung Cảnh Giới, cuối cùng là thiên kiếp tiến giai. Thiên Độ Đại La (천도대라) và Địa Độ Đại La (지도대라) khác nhau ở thứ tự, điểm xuất phát (nhân lực hay bạo phát), và thời gian tiêu hao, nhưng cấu trúc các bước, quá trình khai bích và kết quả tiến giai Đại La Tiên là như nhau.
Địa Độ Đại La bắt đầu bằng một vụ bạo phát. Đại La Tiên sẽ truyền lực Tiên Đạo của mình đến các thế giới mà mình đã trải qua Dương Lật và Âm Lự trong lúc tu Thượng Tiên,[166] gây nên những dị tượng do Tiên Đạo dẫn phát tại tất cả thế giới có văn minh–chủng tộc trong từng Thiên Vực, rồi thông qua những dị tượng đó, đồng loạt kéo cao cảnh giới tu hành của toàn bộ sinh linh có liên hệ với mình. Nếu trong quá trình này, lượng lực Tiên Đạo không đủ để phân phát cho các Thiên Vực đã từng dùng làm chiến trường tu luyện Thượng Tiên, thì bản thể sẽ tan vỡ, bị Thái Sơn Thượng Đế nuốt chửng. Sau khi “gieo Đại La” (大羅) như vậy, y sẽ dẫn những hạ giới nhân đã nhờ ân trạch mà tăng trưởng tu vi, tiếp dẫn bọn họ phi thăng vào Trung Cảnh Giới trong thể nội mình – cũng là lúc mở ra Trung Cảnh Giới, hoàn tất tiến giai. Những kẻ được phi thăng lúc này sẽ tiếp nhận Thiên–Địa Linh Khí độc hữu của vị Đại La Tiên ấy, tiến hóa thành chủng tộc tương ứng với Trung Cảnh Giới đó.
Thiên Độ Đại La thì đi ngược lại Địa Độ Đại La, bắt đầu từ nhân lực, nên mất nhiều thời gian hơn. Trước hết, Đại La Tiên dùng nhân lực kéo những “phi thăng giả” tồn tại trong các thế giới mà mình đã trải qua Dương Lật–Âm Lự về Trung Cảnh Giới trong thể nội.[167] Sau đó, lần ngược theo “Mệnh” (dòng số phận) của những phi thăng giả này, tạo ra vô số dòng chảy nhân lực – tức Đại La (大羅) – tại khắp nơi trong các thế giới mà họ từng ở. Ở bước cuối, y sẽ rải Tiên Đạo của mình ra, và chính trong lúc này sẽ phải đối mặt với thiên kiếp tiến giai. Đây là thiên kiếp mà vô số “Mệnh” hòa vào ý thức của y, làm phai mờ bản ngã, do y đã nối liền với Tu Di Sơn bằng nhân lực và nhận lực lượng từ đó. Chịu đựng được quá trình này, Thiên Độ Đại La mới xem như đã hoàn thành tiến giai.
Tu luyện Đại La Tiên cũng chia thành hai quyết quyết giống Thượng Tiên: Thiên Cang (천강) và Địa Sát (지살). Khác với Thượng Tiên được chọn một trong hai, Thiên Độ Đại La bắt buộc tu theo quyết quyết Thiên Cang, còn Địa Độ Đại La bắt buộc tu theo quyết quyết Địa Sát.[168] Đặc biệt là ngay cả sau khi đã đạt tới Tiên Quân, việc tiếp tục tu Thiên Cang–Địa Sát vẫn hữu ích, rất có lợi cho chính bản thân.
Mấu chốt chung của việc tu Thiên Cang–Địa Sát là “thu hoạch bản thân ở không–thời gian khác”. Phương thức Thiên Cang là thông qua dự ngôn vận mệnh, tiên đoán một tương lai phù hợp với Tiên Đạo và cách diễn giải Căn Nguyên Tính của mình; đến khi tương lai đó trở thành hiện thực, “cái ta đã dự ngôn” và “cái ta hiện thực hóa dự ngôn” sẽ chồng lên nhau. Còn Địa Sát thì thông qua cải soạn–dẫn dắt lịch sử, khai quật những cảnh tượng trong quá khứ tương thích với Tiên Đạo và cách diễn giải Căn Nguyên Tính của mình; khi quá khứ đó bắt đầu ảnh hưởng lên hiện thực, “cái ta hiện tại” và “cái ta trong quá khứ” sẽ chồng lên nhau. Bằng phương thức ấy, chồng ghép “cái ta đã lập được [vĩ nghiệp]” trong tương lai hay quá khứ với “cái ta hiện tại”, từ đó nâng cao “cách” (格, đẳng cấp bản thân).[169]
Như vậy, “tối thiểu”, Thiên Cang phải thực hiện 36 lần, Địa Sát phải thực hiện 72 lần, mới đủ nâng cao “cách” của bản thân, đục xuyên được “cánh cửa” dẫn đến quyền vực của Căn Nguyên Tính – đó chính là bản chất của tu luyện Thiên Cang–Địa Sát.[170] Hơn nữa, con số kia chỉ là “tối thiểu”, sau đó có thể tiếp tục tu vô hạn, không ngừng nâng cao “cách” của mình; cứ thế liên tục gây dựng vĩ nghiệp, hoàn thiện tự ngã, đó mới là cốt lõi của quyết quyết Thiên Cang–Địa Sát. Ngoài ra, vĩ nghiệp được Thiên Cang–Địa Sát công nhận không phải tuyệt đối mà mang tính tương đối: chỉ cần vượt qua được chướng ngại tâm lý và giới hạn của chính bản thân, đến mức biến mình thành một “người khác” theo ý nghĩa nào đó, là đạt tiêu chuẩn một vĩ nghiệp Thiên Cang–Địa Sát. Ví dụ, nếu có một Chân Tiên “FA chính hiệu” chưa từng cầm tay異性 bao giờ, thì việc lập harem mười異性 cũng có thể được tính là một vĩ nghiệp Thiên Cang.[l]
Vì có thể tu vô hạn, cảnh giới này không có cấp “đại viên mãn”: nếu không hề tu Thiên Cang–Địa Sát thì là sơ kỳ, đã tu – dù số lần bao nhiêu – thì là trung kỳ, còn khi đã đục được “cửa” dẫn đến Căn Nguyên Tính thì gọi là hậu kỳ.
Việc tu luyện Thi Giải Tiên có thể được thay thế bằng ngoại pháp dùng 10 Thi Giải Tiên khác; việc tu luyện Thượng Tiên có thể được “đi tắt” bằng cách giết 6 Địa Thượng Tiên để hoàn thành một lượt Âm Lự. Do đó, về mặt lý thuyết, sử dụng 77 Thi Giải Tiên là có thể “luyện ra” một Đại La Tiên.
Nhận thức về Tu Di Sơn
Không cần vận dụng Tiên Thuật, Đại La Tiên cũng có thể “nắm trọn Tu Di Sơn trong lòng bàn tay”, cảm nhận được các chiều không gian Tử Vong tồn tại “bên ngoài” Tu Di Sơn. Họ có thể phát nhân lực đến toàn bộ Tu Di Sơn, đặc biệt là những Thiên Vực từng dùng để tu Thượng Tiên sẽ dễ được kéo bằng nhân lực hơn.
Hình thành Trung Cảnh Giới trong thể nội
Ngay từ khi cử hành nghi thức tiến giai, Đại La Tiên đã có thể mở một Trung Cảnh Giới trong cơ thể. Các thi thể Chân Tiên sau này tiến hành “Trung Cảnh Giới hóa” cũng đều bắt đầu từ cảnh giới Đại La Tiên trở lên.
Sản xuất vận mệnh
Giống như từ Giáng Tinh Kỳ đã có thể tự sản sinh Thiên–Địa Linh Khí, đến Đại La Tiên, tu giả có thể sản xuất ra Phúc Đức (福德) và Vận Mệnh. Với Địa Độ Đại La, khả năng sinh Vận Mệnh sẽ xuất hiện gần lúc chạm đến cực hạn của Đại La Tiên; với Thiên Độ Đại La, khả năng này xuất hiện từ trung kỳ trở đi.
---
5.4. Tiên Quân (仙君)
Cảnh giới chạm đến cuối con đường Tiên Đạo mà mình đã chọn, bước vào Tọa (座) hoặc Căn Nguyên Tính, đặt vững lấy quyền vực của bản thân. Đây là cực hạn, cũng là giới hạn cuối cùng của Chân Tiên. Tiên Quân đi theo lộ tuyến vận mệnh được gọi là Thiên Quân (天君), đi theo lộ tuyến lịch sử được gọi là Chân Quân (眞君), còn Thiên–Địa song tu thì xưng là Nguyên Quân (元君). Từ cảnh giới này trở lên, trong toàn bộ Tu Di Thế Giới cũng chỉ có chừng trăm người đổ lại, nên không có một danh xưng chung nào thực sự thống nhất, đa phần sẽ được gọi trực tiếp bằng hiệu xưng riêng của từng vị. Giống như Thi Giải Tiên, danh xưng này cũng được tác giả tiết lộ trước ở phần Hỏi – Đáp, rồi sau đó mới chính thức xuất hiện trong truyện.[h] Từ cảnh giới này trở đi, ngay cả ở ngoài Tu Di Sơn, bọn họ cũng có thể dựa theo lộ tuyến Vận Mệnh, Lịch Sử, và “tuyệt đối tính thứ ba” mà mình đã chọn để phần nào sử dụng dự ngôn, cải soạn và các quyền năng khác của Tiên Gia.[j]
Vì đã nắm trọn Tọa nên Tiên Quân còn được gọi là Tọa Chủ (座主). Trừ một số trường hợp đặc biệt, mỗi Tọa chỉ có thể có một Tọa Chủ duy nhất; những ngoại lệ đó trong truyện cũng chỉ có một ví dụ duy nhất.[174][spoiler kết thúc] Do đó, một khi đã có Tọa Chủ an tọa trên một lộ tuyến, những Chân Tiên đi y nguyên lộ tuyến ấy vẫn có thể tu luyện, tiến giai đến Đại La Tiên mà không gặp trở ngại gì, nhưng sẽ không thể nào tiến giai thành Tiên Quân. Chỉ khi đánh bại vị Tiên Quân đã chiếm Tọa đó hoặc Ngự Tiên (어선) đứng trên y, khiến Tọa Chủ không còn tồn tại, thì mới có thể thử thách tiến giai Tiên Quân. Nói cách khác, trừ phi ở cảnh giới Đại La Tiên mà đã nảy ra ý nghĩ “điên rồ” là lật đổ Ngự Tiên, nếu không, với đa số Chân Tiên đang đi trên Tiên Đạo đã có Ngự Tiên chiếm Tọa, thì Đại La Tiên chính là mục tiêu cuối cùng.
Căn Nguyên Tính có giá trị và khối lượng tương đương một Thiên Vực, nên mỗi lần Tiên Quân kéo sức mạnh từ Căn Nguyên Tính ra dùng, y lại phải chịu sự xâm thực của Căn Nguyên Tính lên tự ngã. Có thể tạm thời hoãn hoặc triệt tiêu quá trình xâm thực này bằng cách nương náu dưới trướng Ngự Tiên, nhưng đây không phải giải pháp căn bản. Phương thức duy nhất để không bị tự ngã tan rã là tiến giai Ngự Tiên; nếu không thoát khỏi được sự xâm thực, kết cục cuối cùng sẽ là bị Căn Nguyên Tính ăn sạch, bản thân tan biến, rơi vào Hư Không Lục.
Nếu Tọa Chủ主动 buông bỏ Tọa, cảnh giới trên Tiên Đạo sẽ bị “reset”. Mức độ reset tùy thuộc loại Tọa: Tọa càng mạnh, số tầng cảnh giới bị hạ càng nhiều. Thông thường chỉ tụt xuống cỡ Thi Giải Tiên, nhưng vẫn có ví dụ cực đoan rơi thẳng xuống chỉ còn khoảng Diễn Khí Kỳ 3 sao.
Khi tinh thần được gọt rửa tới mức vượt quá giới hạn mà một Đại Tiên có thể đạt tới, sẽ sinh ra cảm giác bên trong bị làm rỗng hoàn toàn. Qua quá trình này, vùng tinh thần mà các Tiên Quân thượng đẳng và Ngự Tiên chạm tới được gọi là Hư Không (虛空). Ở mức này, tinh thần có thể trực tiếp “kết nối với” bản thân quá khứ, hiện tại, tương lai, chạm đến Hư Không Lục. Khi tinh thần tiếp xúc với Hư Không, có thể vận động với tốc độ Linh Tốc (靈速), trong vùng nội thất của hình nón ngược Tu Di Sơn sẽ có cảm giác như chiều không gian bị ép phẳng thành mặt phẳng.
Một kích toàn lực của Tiên Quân có thể tiêu diệt “Ngón Tay Của Thần”; nếu có đủ thời gian, hoàn toàn có thể hủy diệt cả một Thiên Vực.[l]
Đây là cảnh giới mà một Chân Tiên “bình thường” muốn tiến lên, phải được chất chồng đủ loại thiên vận và buff trên thân, rồi từ Đại La Tiên liều mạng đâm thẳng lên.
Âm Dương Ngũ Hành Quy Nhất (陰陽五行歸一)
Tiến giai Tiên Quân, theo quyết quyết, bắt đầu từ việc dung hợp âm dương ngũ hành cấu thành vạn vật trời đất. Thập Thiên Can vốn là diễn tả các hiện tượng do âm dương ngũ hành nhân với nhau mà thành, cho nên Quang Minh Thập Thiên đã tu từ cảnh giới Thi Giải Tiên, đến đây, theo quyết quyết mà hợp nhất lại, sẽ khiến âm dương ngũ hành quay về diện mạo bản nguyên thuở Thái Cổ – tức [ánh sáng].[177] Dùng sức mạnh quang minh đó để lấp đầy một Tọa còn trống bằng cách diễn giải của chính mình – [ánh sáng] và [trí tuệ] – đó chính là quá trình tiến giai Tiên Quân và cũng là phương thức tu luyện của cảnh giới này.
Trong quá trình này, tu giả phải chỉ dựa vào ý chí và [ánh sáng] của bản thân để nắm trọn Căn Nguyên Tính,[178] nói cách khác, phải chứng minh với các Chân Tiên khác cùng đi chung Tiên Đạo rằng cách diễn giải của mình là xuất sắc nhất. Quyết quyết này là duy nhất và thống nhất, không phân biệt tu theo lộ tuyến vận mệnh hay lịch sử trước đó;[l] từ lúc khởi sự tiến giai Tiên Quân cho đến khi đăng cực thành Thượng Đế, thiên–địa chi đạo không còn phân tách về mặt phương pháp.[180]
Seo Eunhyun từng đưa ra một ví dụ có vẻ “hài hước” nhưng rất dễ hiểu: quá trình này tương tự như việc tinh trùng gặp trứng và thụ tinh. Chỉ có Đại La Tiên nào nhanh nhất, sớm nhất an tọa vào trung tâm Tọa mới có thể trở thành Tiên Quân. Nhưng khác với phôi thai – vốn sau khi hình thành sẽ không bị “cướp chỗ” – một Tiên Quân dù đã đăng Tọa vẫn có thể bị cướp Tọa, nên vẫn luôn tồn tại khiêu chiến và uy hiếp.
Nếu là Căn Nguyên Tính đã có chủ, muốn tiến giai, phải đẩy ngã hoặc giết chết Tiên Quân/Thượng Đế đang an tọa tại đó. Dù đối thủ bị giết bằng chiến đấu trực diện, thì tàn niệm của y vẫn lưu lại trong Tọa; bởi vậy, để thực sự nắm trọn Tọa từng do Thượng Đế trở lên chiếm giữ, điều quan trọng nhất là phải nhận được sự “thừa nhận” của tiền nhiệm.[l][182]
---
5.5. Ngự Tiên (御仙)
Cảnh giới vượt qua cực hạn, giới hạn của Chân Tiên. Đây là tầng thứ thật sự vận hành thế giới quan, gây ảnh hưởng mạnh mẽ lên toàn bộ cấu trúc – cũng là điểm kết thúc trên con đường Tiên Đạo của người tu Tiên.[l] Tuy nhiên, cách diễn đạt này phải được hiểu trong phạm vi bàn về Thượng Đế; bởi từ sau Thượng Đế, đến Thiên Tôn trở lên, lại bắt đầu một hệ thống khác là “tuyệt đối tính tu Tiên”, phân loại theo một trục hoàn toàn mới.[l]
Xét toàn bộ hệ thống tu Tiên, đây là cảnh giới có chênh lệch lớn nhất với cảnh giới trước nó. So giữa Tiên Quân và Ngự Tiên, có người ví như so giữa sơ–trung kỳ Hợp Thể Kỳ với trung–hậu kỳ Giáng Tinh Kỳ trong một hệ thống khác. Ngược lại, trong nội bộ nhóm Ngự Tiên, vẫn có trường hợp Thượng Đế dùng thuần sức chiến đấu áp đảo Thiên Tôn.[f] Tuy Thiên Tôn xét về cảnh giới có vị trí nhỉnh hơn Thượng Đế một chút, có thể “nhìn thấy” nhiều hơn, nhưng sự khác biệt này không quá lớn.
Tất cả Ngự Tiên đều là những tồn tại đã “trở thành chính con đường tu Tiên” của bản thân, nắm giữ và quản lý toàn bộ từng hệ thống tu Tiên tương ứng.
Ngự Tiên là cảnh giới mà chỉ những kẻ có mức độ điên cuồng, bi kịch, quang huy và sự “không chịu bỏ cuộc với sự thuần khiết” ngang ngửa Banta, Lưu Ly Công Tước, Seo Eunhyun, Jongmyeongja… mới có thể vừa trải qua vô số nghịch cảnh, vừa gặp được vô số kỳ vận mà miễn cưỡng leo lên được.
(Chi tiết xem thêm mục Ngự Tiên trong bài riêng về “Hồi Quy Tu Tiên Truyện”.)
5.5.1. Thượng Đế (上帝)
Cảnh giới hoàn toàn nắm trọn Tọa (座) đạt được ở tầng Tiên Quân. Tự thân trở thành Tọa, trở thành vị thần thống trị chính Tiên Đạo ấy. So với việc “mượn” sức từ Căn Nguyên Tính, lực lượng của bản thân Thượng Đế còn mạnh hơn, đến mức không chỉ không bị Căn Nguyên Tính ăn mòn tự ngã, mà còn có thể “ăn ngược lại” Tọa. Khi bản thân vượt lớn hơn Căn Nguyên Tính, y sẽ bốc lên khỏi Tu Di Sơn, để Tọa đó chạm vào “bầu trời” của Chân Tiên Giới, tức mặt đáy của hình nón ngược – từ đó chọc thủng “phần dưới” của Tu Di Sơn, phần nào vượt lên trên pháp lý của Tu Di Sơn, chạm đến hỗn độn chi ngoại hải. Cuối cùng, trên khối “Thiên Tọa Nhất Thạch” sẽ khắc lên Đế Tọa (帝座) của vị Thượng Đế đó cùng với danh xưng của y.
Càng nhiều Thượng Đế, tu Tiên càng dễ. Ví dụ, trước khi Thiên Phạt Thượng Đế Do Geon xuất hiện, thiên kiếp ở Tứ Trụ Kỳ–Đại Viên Mãn trong một hệ thống khác (Nguyên Linh Kỳ) vốn tương đương uy lực thiên kiếp thăng lên ngày nay.
Tùy thuộc vào Tọa, Chân Ngôn và nhiều yếu tố khác, thực lực giữa các Thượng Đế cũng chênh lệch rất lớn, nhưng cho dù là Thượng Đế yếu nhất – như Giải Phóng Thượng Đế – cũng có thể một kích hủy diệt toàn bộ một Thiên Vực.[l] Không phải ngẫu nhiên mà người ta nói chênh lệch giữa cảnh giới này và cảnh giới trước đó là lớn nhất toàn hệ thống.
Thông qua việc xuyên qua phần hạ bộ Tu Di Sơn bằng “Thiên Tọa Nhất Thạch”, Thượng Đế chính thức nhận được quyền rời khỏi Tu Di Sơn, cùng với tư cách leo lên Tu Di Sơn để đăng cực thành Thiên Tôn.
Hỗn Nguyên (混元)[187]
Nắm trọn Căn Nguyên Tính
Đây là khởi đầu và kết thúc của cảnh giới Thượng Đế. Không chỉ chiếm hữu Căn Nguyên Tính ở tận cùng Tiên Đạo, mà còn hoàn toàn nắm trọn nó, triệt để loại bỏ nỗi lo bị Căn Nguyên Tính ăn mòn tự ngã. Thượng Đế có thể dùng Căn Nguyên Tính để kéo sức mạnh của pháp lý vận hành thế giới về cho mình, đồng thời ban Tiên Quán cho các Chân Tiên đi trên Tiên Đạo tương ứng với Căn Nguyên Tính mà mình đã nắm.
Sáng tạo Thiên Vực
Cùng với việc đăng cực Thượng Đế, một Thiên Vực mới sẽ được sinh ra. Ý thức lĩnh vực của Thượng Đế được khuếch đại tới cực hạn, ý chí vốn chỉ là “ý niệm trong suốt” trước kia giờ được thực thể hóa, khiến chính ý thức của Chân Tiên hóa thành một Thiên Vực mới.
Quản lý hệ thống tu Tiên
Từ sau Thượng Đế trở đi, các Ngự Tiên khác sẽ dựa vào ngộ tính và Tọa đã nắm để quản lý một số tầng cảnh giới nhất định trong các hệ thống tu Tiên. Đồng thời, họ cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến độ khó tu Tiên: số lượng Ngự Tiên càng nhiều, tu Tiên càng dễ, chính là vì điều này.
Thi hành “trái phiếu”
Đây là quyền năng “thu nợ” nằm trong tay các thần linh từ cấp Ngự Tiên trở lên, những kẻ đem pháp tắc của mình “cho Tu Di Sơn mượn”. Thông thường, Ngự Tiên sẽ thông qua Chân Hiệu của mình để kích hoạt quyền năng này.
Hấp nạp Hỗn Độn
Đây là bản chất mà quyết quyết “Hỗn Nguyên” ám chỉ: một Thượng Đế đã vượt lên Tu Di Sơn, có thể hấp nạp “vật chất toàn năng” là Hỗn Độn.
(Chi tiết xem thêm phần Thượng Đế trong mục Ngự Tiên của “Hồi Quy Tu Tiên Truyện”.)
5.5.2. Thiên Tôn (天尊)
Cảnh giới hoàn toàn vượt ra ngoài Tu Di Sơn, đạt tư cách “leo trên” Tu Di Sơn. So với Thượng Đế, Thiên Tôn nhìn thấy nhiều hơn một chút.[188] Có người ví chênh lệch giữa Thượng Đế và Thiên Tôn giống như giữa “nhất lưu cao thủ” và “tuyệt đỉnh cao thủ”, hoặc giữa Tam Hoa Tụ Đỉnh–Ngũ Khí Triều Nguyên với Diễn Khí Kỳ 2–6 sao,[e] nhưng đó chỉ là chênh lệch cơ bản; tùy vào Tiên Bảo, Chân Ngôn, Tiên Đạo đã tích lũy, vẫn có vô số trường hợp mà một Thượng Đế có thể dùng sức mạnh bộc phát vượt lên trên Thiên Tôn.
Tinh thần của các Thiên Tôn không chỉ chạm đến Hư Không, vượt qua cả tầng Thanh Tịnh (淸淨), mà còn tiến nhập lĩnh vực A Lại Da (阿羅耶). Còn gọi là A Lại Da Thức (阿羅耶識) hoặc “Thuần Tố”: đây là trạng thái tinh thần hoàn toàn không còn chút bụi nhơ, hoàn toàn trống rỗng, tạo thành “Không” theo đúng ý nghĩa thuần túy, gần như chẳng khác gì “vùng Thuần Túy” – vì thế mới có danh xưng này. Trong trạng thái ấy, Thiên Tôn có thể nhận thức được Ấn Đà La Võng (因陀羅網); chi tiết xem mục đặc trưng.
Người ta nói rằng “Kiện Đà La” (건타라) của Thiên Tôn có thể hủy diệt đa vũ trụ.[l]
Thông thường, trong Tu Di Sơn, có ba loại nghi thức tiến giai Thiên Tôn được lưu truyền:
Thứ nhất là “[Chân Tiên Thực Thực]”: dùng thời gian để liên tục ăn thịt các tồn tại Tiên Gia trong Tu Di Sơn. Nếu cứ thế mà ăn mãi, đến lúc “ăn sạch” cả hệ thống tu Tiên, tu sĩ sẽ hợp nhất với hệ thống ấy, đăng cực Thiên Tôn. Thời Gian Thiên Tôn và Sa La Thiên Tôn thuộc loại này; hiện tại, con đường này được xem là “chính thống nhất” để trở thành Thiên Tôn.
Thứ hai là “[Thế Giới Diệt Vong]”: được nói là do Hư Không Thiên Tôn sử dụng. Trước hết, tiến hành đại chiến với toàn bộ Tu Di Sơn, hoặc giết sạch, hoặc đẩy toàn bộ tồn tại trong Tu Di Sơn ra ngoại hải, khiến bên trong Tu Di Sơn trở thành một thế giới trống rỗng. Sau đó, nhận thức việc “chỉ còn một mình ta”, cuối cùng tự sát, khiến bản thân cũng biến mất, khắc lên Tu Di Sơn một lớp pháp lý của “hư vô bao phủ”. Người hoàn tất nghi thức đó sẽ đăng cực Thiên Tôn.[191]
Thứ ba là phương thức do Âm Ty Thiên Tôn sử dụng, được nói là hoàn toàn khác hai phương thức trên, nhưng chi tiết chưa được tiết lộ.
Tuy vậy, những điều được lưu truyền này phần lớn đều hiểu sai, hơn nữa vốn do Hắc Long – một kẻ còn chẳng phải Ngự Tiên – nói ra, nên độ tin cậy rất thấp. Đặc biệt là phương thức thứ hai, Seo Eunhyun ngay khi nghe đã cảm thấy “có gì đó sai sai”.
Về sau, chính Âm Ty Thiên Tôn xác nhận rằng chỉ có hai hình thức sau đây mới là nghi thức tiến giai Thiên Tôn “chính tông”, các cách khác đều là nhảm nhí. Mấu chốt nằm ở chỗ: liệu có thể lấy Căn Nguyên Tính đã nắm làm bàn đạp để kéo sức mạnh từ Vận Mệnh, Lịch Sử, và “tuyệt đối tính thứ ba” hay không. Đây là tiêu chuẩn trọng yếu để phân biệt Thiên Tôn với Thượng Đế. Hai phương thức bên dưới khác nhau ở chỗ: một là tự mình làm được, hai là được kẻ khác “triệu lâm” hộ.
Thứ nhất: một tồn tại đã đạt đến Thượng Đế, dựa vào sức mình mà thành công “giáng lâm tuyệt đối tính” từ Vận Mệnh, Lịch Sử, và tuyệt đối tính thứ ba.[192]
Thứ hai: một tồn tại đã đạt đến Thượng Đế, được “kẻ thực sự là ta” – chủ thể của tuyệt đối tính – giáng lâm sức mạnh xuống, cho mượn lực.
Âm Ty Thiên Tôn thuộc loại thứ nhất; ba Thiên Tôn còn lại thuộc loại thứ hai – ba kẻ này được “ai đó” giáng lâm, cho mượn sức tuyệt đối tính, mà “ai đó” chính là “tồn tại kia”.
Nói cách khác: khi một Thượng Đế đã có thể kéo sức mạnh tuyệt đối tính xuống, y sẽ tiến giai Thiên Tôn. Nếu xét riêng về chiến lực thực tế, tùy Tiên Đạo, Chân Ngôn, dự ngôn–cải soạn, Tiên Bảo, cũng như hệ thống quyền năng đã tích lũy, có rất nhiều trường hợp Thượng Đế có thể tung ra lực lượng còn lớn hơn phần tuyệt đối tính mà một Thiên Tôn có thể “kéo xuống” trong một khoảnh khắc; về chiến đấu thuần túy, Thượng Đế hoàn toàn có thể thắng Thiên Tôn. Thái Sơn Thượng Đế và Quang Minh Thượng Đế là ví dụ, hai vị này có sức chiến đấu tương đương với Kiện Đà La của ba Thiên Tôn còn lại, trừ Âm Ty.
Đối với độc giả cảm thấy hai “nghi thức Thiên Tôn chân chính” ở trên khó hiểu, tác giả và độc giả khác đã chuẩn bị thêm các ví dụ minh họa trên diễn đàn:
– Ví dụ kiểu “Tu Tiên Truyện & Thanh Gươm Diệt Quỷ” #1
– Ví dụ kiểu “Toàn Chức Pháp Sư & Naruto (bình luận)” #2
– Ví dụ kiểu “Gallery” #3
– Ví dụ kiểu “One Piece” #4[194]
Tam Hoa (三花)[195]
Kiện Đà La (键陀羅)
Bằng chứng cho việc đã “giáng lâm tuyệt đối tính”. Nó có hình thái giống vòng tròn bao quanh lưng chừng Tu Di Sơn. Thiên Vực mà một tồn tại đã có khi còn là Thượng Đế, sau khi hoàn toàn vượt lên Tu Di Sơn, sẽ tách khỏi hình nón ngược, trở thành Kiện Đà La – đó cũng chính là bản thể của các Thiên Tôn. Hình tượng này ám thị cảnh giới “leo bên ngoài” Tu Di Sơn.
Nhận thức Ấn Đà La Võng
Khi ý thức chạm đến A Lại Da Thức, Thiên Tôn có thể nhìn thấy pháp tắc cấu thành Tu Di Sơn dưới dạng vô số vòng tròn; những vòng tròn ấy, cùng thế giới bị nén còn một chiều, đan xen thành một mạng lưới như vô số vòng tròn mắc trên lưới nhện – đó chính là bản thân hệ thống pháp tắc của thế giới, Ấn Đà La Võng (因陀羅網). Thiên Tôn có được tầm nhìn quán chiếu toàn bộ mạng lưới này. Tuy đã có thể nhận thức và “ngồi lên phía trên” mạng lưới ấy, nhưng ngay cả ở cảnh giới này, họ vẫn chưa trở thành tồn tại hoàn toàn tách rời khỏi lưới; hơn nữa, một khi tiến nhập lĩnh vực này, tinh thần sẽ luôn kết nối với Ấn Đà La Võng, khiến trực giác, dự cảm vượt xa mọi cảnh giới phía dưới.
(Chi tiết xem thêm phần Thiên Tôn trong mục Ngự Tiên của “Hồi Quy Tu Tiên Truyện”.)
---
6. Ngoài hệ thống tu Tiên (수선체계 외)
(Phần này là mục tiếp theo trong nguyên văn.)
5 Bình luận