Sáng nọ, một con ruồi xanh béo múp, mang trên lưng lớp vỏ óng ánh như vết dầu loang, đậu lên chóp mũi tôi. Nó bò dọc theo sống mũi dẹt, nhột nhạt; nhưng tôi không thể chớp mắt, vì chính tôi đã tắt đi chức năng vốn có của khuôn mặt: sự biểu đạt cảm xúc. Không biết bao lâu trôi qua, cuối cùng tôi thoát khỏi cơn ác mộng chỉ để tự giác nhảy vào một thực tại còn kinh khiếp hơn: tôi hóa thành một con lợn nái nằm ngửa trên chính chiếc giường của mình. Cái xác thịt ấy nặng nề đến mức tôi cảm thấy trọng lực đang cố nghiền nát cột sống mình xuống tâm trái đất. Bốn cái chân ngắn ngủn, nhầy nhụa mồ hôi, chỉ biết khua khoắng vô vọng vào không trung như những mẩu thịt thừa hôi tanh.
Chiếc giường rẻ tiền rên rỉ dưới sức nặng của lợn nái, tiếng gỗ gãy vụn hòa cùng tiếng thở hồng hộc, đứt quãng của tôi. Khi cố gập cái cổ ngắn tũn để nhìn xuống – và chao ôi! Đập vào mắt là tròn mười bảy cái núm vú đen kịt chạy dọc dưới bụng. Mùi của chúng bốc lên, nồng nặc vị cá ươn hòa cùng nấm mốc và mùi tanh của mắm cá quá hạn cả tháng trời.
Đã bao lâu rồi chưa tắm? Một tuần? Hai tuần? Hay tôi đã luôn là một con lợn trong suốt tháng qua khi chưa một lần bước chân ra khỏi căn phòng ám mùi hôi hám này? Nhưng tạm gác vấn đề ấy qua một bên, câu hỏi quan trọng hiện giờ là:
“Tôi đang bị gì?” – Rõ ràng đây không phải là một giấc mơ – những giấc mơ thường lộng lẫy hoặc kinh hoàng, còn căn phòng này thì chỉ có sự trần trụi bẩn thỉu: u ám và tối om, tường sơn tróc ra từng mảng lớn; bao bì mỹ phẩm cùng tạp chí người mẫu và cả băng vệ sinh vung vãi khắp sàn, hòa vào mớ khăn ướt thành một bãi chiến trường bừa bộn; trần nhà thì lởm chởm vài cái lỗ to tướng. Tôi thậm chí còn thấy được bộ sưu tập bao cao su trên bàn trang điểm – đủ thứ hương vị được xếp ngăn nắp và đặt gọn gàng trong một cái hộp không nắp đậy; cạnh chúng còn có cả mớ tiền giấy chắc-là-vài-trăm-đô rẻ mạt được gói lại kĩ lưỡng bằng một sợi dây nhựa phai màu. Vừa thấy được mấy thứ ấy, tôi liền chắc mẩm đây không phải là mơ – đời nào phòng tôi lại bừa bộn và lắm những thứ lố lăng như thế – chỉ có thực tại mới đầy rẫy những thứ phi lý đáng ngờ. Chỉ có thực tại mới cho phép tôi nhìn thấy cái nường lợn nái nằm giữa háng mình một cách rõ ràng đến vậy.
“Rốt cục thì tôi đang bị gì?” – Câu trả lời rất quan trọng, không có lý do rõ ràng thì làm sao mà xin được giấy nghỉ? Vâng, vấn đề duy nhất lúc ấy là nó, nếu lý do không hợp lý, cái danh hiệu công nhân xuất sắc tháng này sẽ vuột khỏi tay tôi. Tôi không muốn nhường nó cho một ả điếm nào đó ở xưởng, rồi để ả leo lên vị trí cao hơn, đạp đầu tôi xuống, rồi ôm gã trưởng phòng điển trai vào cái giường cáu bẩn của ả.
Cái viễn cảnh vớ vẩn ấy làm tôi tức sôi máu, bốn cái chân loạng choạng vùng vẫy liên hồi một cách đầy lố bịch như cái thực tại đáng ngờ. Rồi tôi quay đầu sang trái, và thấy khung cửa sổ bám đầy bụi đằng kia – cách giường khoảng mười-hai-lẻ-một tờ tiền giấy. Bụi mịn như những con đỉa tham lam bòn rút máu thịt của tấm kính, chúng nhiều đến mức làm lu mờ khung cảnh sau cửa sổ, che khuất những tia sáng ít ỏi đang cố chạm vào căn phòng tối tăm. Từ góc nhìn lúc ấy của tôi, có thể thấy được bầu trời giông đen kịt đằng sau mái hiên, làn khói xám chạy dài phía xa và những giọt mưa phùn liên tục va vào cửa như nét mực tàu loang lổ. Cả tấn sương mù làm khung cảnh ngoài kia càng thêm lu mờ. Sương mù. Chúng ranh ma len lỏi mọi ngóc ngách, có đôi lúc còn vào được tận trong nhà; chúng chắn hết tầm nhìn, che khuất ánh sáng, chúng ập vào mặt; chúng bám vào vạt áo; chúng ẩm thấp và khó chịu. Tiếng sấm. “Ầm!” Tiếng sấm từ cơn giông đột ngột cắt ngang căn phòng, để lại một bóng người thon dài đang đứng ngoài cửa sổ.
Bóng hình gã cao đến mức cái đầu phải gập lại bên dưới mái hiên, tạo thành một tư thế vặn vẹo trông đầy đau điếng. Gã nhìn tôi, miệng nhếch lên thành một hình lưỡi liềm quái đản, kéo dài đến tận hốc mắt như một vết cắt chưa lành. Gã không di chuyển, nhưng gã lại bất chợt 'chồm' tới. Đột ngột, khung kính rung lên. Khuôn mặt gã đè nghiến lên bề mặt thủy tinh lạnh lẽo, phẳng lì và nhọn hoắt một cách dị hợm. Áp lực khiến da mặt gã lún xuống, phô ra từng vết hằn đỏ tía, đôi mắt bị ép dẹt đến mức con ngươi dường như đang trợn ngược lên nhìn xuyên qua tôi. Tiếng da thịt miết trên kính nghe rợn cả người.
Gã cất lời – giọng nói mượt mà và lịch thiệp một cách lạc lõng, như tiếng nhạc thính phòng vang lên giữa một lò mổ:
“Kính chào quý cô. Tôi là người mà hôm qua cô hẹn bên môi giới giải trí, tôi xin phép vào trong được chứ?”
Gã hỏi, nhưng mặt vẫn không rời khỏi tấm kính. Những sợi nước dãi nhầy nhụa từ khóe miệng gã rỉ ra, chậm chạp bò dọc theo mặt thủy tinh như lũ sên. Tôi nằm đó, nhìn những bong bóng nước bọt nhỏ xíu vỡ ra trên lớp bụi mịn, chợt hơi mơ hồ khó chịu. Ai đời lại để người lạ vào phòng?
Tôi đảo mắt nhìn gã. Bộ vest của gã phẳng phiu một cách tàn nhẫn, thứ vải thượng hạng dường như không bắt lấy một hạt bụi hay giọt mưa nào từ cơn giông. Chiếc vòng vàng trên cổ gã lấp lánh, phô trương và lố lăng, tương phản với mảng tường lở loét bên cạnh. Tôi nhíu mày – hay đúng hơn là cố co rúm phần thịt phía trên mắt – toan quát gã cút đi. Tôi muốn nói rằng căn phòng này không tiếp khách, rằng tôi đang bận biến thành một con lợn nái. Nhưng tất cả những gì thoát ra từ cuống họng sưng tấy chỉ là những tiếng “ót ét” khô khốc, vang vọng trong căn phòng u ám như tiếng gỗ mục bị nghiền nát.
Gã tiếp tục mỉm cười. Nụ cười ấy càng sâu thêm, cái cách phản ứng của gã như thể gã hiểu tiếng lợn của tôi còn rõ hơn cả ngôn ngữ con người:
“Cảm ơn quý cô, tôi đảm bảo quý cô sẽ hài lòng với quyết định này.”
Gã giơ tay lên cao. Dưới ánh sáng lờ mờ của tia chớp, chiếc đồng hồ tỷ đô trên cổ tay gã lóe sáng – quả là một khối kim loại nặng nề đắt đỏ. Gã gõ nhẹ một cái. Chỉ một cú gõ, tấm kính dơ dáy vỡ vụn, nổ tung thành từng mảnh sắc lẹm, bắn tung tóe lên sàn nhà, găm vào đống tạp chí cũ và mớ băng vệ sinh vung vãi. Chúng phản chiếu cái thân hình lợn nái của tôi – từng mảnh, từng mảnh một – nhưng không phản chiếu toàn bộ; cắt, chúng cắt ngang các bộ phận cơ thể thành những hình thù gớm ghiếc.
Rồi tôi lại đảo mắt nhìn về cửa sổ:
Gã cao nhòng nhảy cái phắc vào trong. Căn phòng vốn đã chật chội nay bỗng co rút lại. Gã quá cao, đỉnh đầu gã chạm vào trần nhà lởm chởm, buộc gã phải chúi người về phía trước, che khuất chút ánh sáng xám xịt yếu ớt từ cửa sổ. Cái bóng của gã đổ ập lên giường, bao trùm lấy khối thịt nặng nề của tôi, khiến không gian đột ngột đặc quánh lại và lạnh lẽo. Gã đứng đó, lịch lãm và quái dị, hôi hám mùi tiền bạc giữa cái ổ của một con súc vật.
“Quý cô,” – gã nói, từ “quý” vang lên như cái chuông đồng bị gõ vào giờ linh – “Xin phép hoàn tất thủ tục.”
Thủ tục? – tôi tự hỏi rốt cục là thủ tục gì? Để rồi lại tiếp tục nhìn chăm chú và cảm thán giá trị của chiếc đồng hồ sang quý trên tay gã.
“Thưa quý cô” – gã lên tiếng ngắt đứt cái nhìn của tôi, từ “quý” tiếp tục vang lên như cái chuông đồng bị gõ vào giờ linh – “Xin vui lòng hoàn tất thủ tục.” – cái tay dài lố bịch của gã chuyền cho tôi bản hợp đồng.
Tôi tập trung nhìn chăm chú vào đấy. Bản hợp đồng? Ôi trời đất ơi! Thứ đấy nào phải thứ văn bản quy định làm công kém sang mang tên “hợp đồng”, nó là đơn “thỉnh”, nó là đơn “thỉnh” tôi “nhập điện”! Nhập điện để được tôn thờ! Để được thờ phụng!
Tôi vùng vẫy, kêu lên những tiếng “Ót ét” đầy phấn khích, nhìn chăm chú vào gã rút từ túi áo ra một túi vải đỏ thắt dây. Túi ấy cũ, sờn, như đã đi qua rất nhiều bàn tay; nhưng miệng túi lại sạch đến mức khiến người ta phải thấy khó chịu. Gã mở túi, đổ ra lòng bàn tay một nắm tro nhang. Tro không rơi bồng bềnh, mà rơi thẳng, như có trọng lượng riêng của nó, như những con chữ bị ép xuống trang giấy.
Gã rắc tro lên ngực tôi, lên bụng tôi, lên mười bảy cái núm vú đen kịt. Tro dính lại thành những vệt ngoằn ngoèo, tựa chữ Nôm mà tôi không đọc nổi nhưng lại thấy quen, như đã từng ký vào đó trong một giấc mơ hành chính dài dằng dặc.
“Chúc mừng quý cô,” gã cười mỉm nói, giọng đầy nhã nhặn và lịch sự. “Từ nay quý cô không còn là người làm công nữa. Quý cô sẽ là...” – Là thần! Là thần tượng để được người ta tôn sùng!
Tôi muốn bật cười, nhưng khuôn mặt tôi đã mất chức năng biểu đạt, hay là tôi đã tự nộp lại chức năng ấy từ lâu, ở một giấc mơ phi lý nào đấy.
Nói đoạn gã khom người – cổ gã dài quá mức, trơn như đồ gốm chưa kịp nung men – “Xin phép.” – gã nói vậy.
Rồi gã lấy ra từ trong túi một thứ lạnh, dài như trụ và trông nặng trịch: cái nõ – không, đó là Nõ Ấn.
Nõ làm bằng gỗ mun đen, bóng vì tay người sờ nhiều, ám mùi mồ hôi và nhang cháy. Đầu nõ bọc đồng sẫm, khắc hoa văn xoắn như ruột, nhưng càng nhìn càng thấy nó giống những đường chỉ tay của một kẻ đã hết sạch đường sống. Trên thân nõ buộc một dải vải điều, treo một lá bùa nhỏ, chữ đỏ đã nhòe như máu cũ.
“Chứng lễ,” gã thì thầm, như sợ làm kinh động thần.
Lúc ấy, tôi còn chưa hiểu “lễ” là gì thì gã đã nghiêng nõ xuống, tìm một điểm ở dưới bụng tôi. Rồi men xuống từ đấy, chà Nõ Ấn dọc trên da, luồng ngay dưới háng tôi – nơi có một Nưỡng Thờ viền đồng đen, sâu hun hút, như ổ khóa của một cánh cửa vô dụng ai cũng mở được từ một phía. Và rồi…
Gã đâm.
Không mạnh, nhưng dứt khoát, như đóng đinh treo hoành phi. Nõ cắm vào nưỡng, kim loại ăn vào kim loại bằng một tiếng “cạch” khô khốc, và cả thân hình lợn nái của tôi rung nhẹ như tượng được đặt đúng chân đế.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi nghe thấy một thứ không thuộc căn phòng: tiếng mõ. Tiếng mõ vọng lên từ đâu đó – có thể từ trần nhà lởm chởm, có thể từ trong bụng tôi, có thể từ cái phần người từng tin rằng chỉ cần có giấy tờ hợp lệ là sẽ được yên thân.
Một giọng nói vang lên, vô cảm, như loa phát thanh của phường nhưng được bọc nhung:
“Nhập điện hoàn tất. Thánh vật đã được chứng.”
Thánh vật. Đó là thánh vật linh thiêng, đó là thần vật của đất nước.
Tôi nằm im. Qua bóng hình phản chiếu trên mảnh thủy tinh, tôi thấy cái đầu heo thở phào nhẹ nhõm đầy trơ trẽn, như vừa được cấp một con dấu đỏ để khỏi bị mổ lấy thịt.
…
Họ rước tôi đi, rước như rước thần.
Tôi được đặt lên một cái kiệu gỗ, phủ vải đỏ, hai bên treo tua vàng. Kiệu đi qua hành lang tối, qua những cánh cửa đóng kín, qua mùi ẩm, mùi cao su, nước hoa và mùi nước tẩy; rồi bỗng dưng mở ra một không gian sáng trưng, không phải sáng của mặt trời mà là sáng của đèn điện giả nến.
Đó là một điện thờ.
Giữa điện là sập: gỗ lim, chân chạm rồng phượng, mặt sập khảm trai, nhưng đáng tiếc: trai đã xỉn như móng tay cắn dở. Trên sập, tôi được đặt nằm ngửa. Sau lưng tôi là một bức hoành phi: chữ vàng bốc đầy mùi tiền, nét mạnh, đọc lên khó như nuốt một khúc xương. Hai bên là lư hương lớn, khói nhang cuộn tròn như sương mù ngoài cửa sổ hôm nọ, rồi phết xuống đất để che khuất đi sàn nhà, che khuất đi những góc tối ít được để ý trong căn phòng sáng trưng – nghe thật lố bịch!
Trước sập là một cái bàn dài, đó là bàn công đức. Trên bàn bày dao, kẹp, cưa… tất cả đều bằng vàng ròng giá trị của triệu đô, được đặt ngay ngắn như đồ tế lễ. Mỗi món đồ đều quấn một vòng vải điều nhỏ ở chuôi – một thứ mà đồ tế lễ truyền thống hay có.
Rồi sau đấy, cửa điện mở. Các tín đồ bước vào.
Họ ăn mặc lịch thiệp như khách sạn năm sao, chân họ đi khẽ như người vào chùa. Họ chắp tay, cúi đầu, môi mấp máy khấn. Rồi họ ngược đầu nhìn tôi, và tôi cũng hài lòng khi thấy được… những ánh mắt cuồng nhiệt, như chìm trong lửa, như khát vọng, như si mê, như cách người ta thờ thần, thờ phật, thờ thần tượng.
Và họ mang lễ.
Một người ôm một con cá lớn, cá được bọc trong khăn gấm như bọc bài vị. Một người dắt một con lợn khác, cổ buộc nơ đỏ, trên lưng dán một tờ giấy vàng mã có chữ “Công Đức”. Một người khác dẫn một con trâu, sừng quấn vải điều, trán dán bùa. Những món lễ trông trang trọng và quý phái đến mức khiến tôi chép miệng kêu “ót ét”.
Trong số chúng, có con thì lặng thinh, bốc mùi hôi tanh như cá ươn lâu ngày, có con thì liên tục vùng vẫy, cố hết sức tránh thoát kiếp bị đưa lên làm vật tế lễ. Miệng nó chóp chép, nhìn chăm chú vào mắt tôi – như thể đang cầu cứu, hoặc có lẽ đang rủa sả.
Song, tôi chẳng thèm quan tâm, chỉ chăm chú nhìn… nhìn một vị tín đồ bước lên bàn công đức.
Ông ta quỳ. Ông ta lạy ba lạy.
Một gã nhân viên điện thờ giơ cho ông ta xem một tờ sớ. Ông ta đọc sớ bằng tông giọng đều, nhưng lại vấp chỗ này chỗ kia như thể đang gắng kìm nén, như thể sắp không còn chờ được nữa:
“Kính lạy Linh Vật… con xin dâng lễ… cầu được chứng… cầu được ban… cầu được tiếp kiến…”
Ông ta đặt con cá tế lễ lên bàn, cầm lấy con dao tế vàng ròng rồi hạ dao.
Không có máu.
Thay vào đó, từ vết rạch chảy ra vàng mã – không phải thứ giấy rẻ tiền bán sỉ ngoài chợ, mà là vàng kim loại lăn lóc như trứng. Rồi là bạc, là đá quý, là những mảnh xương sáng lên như đồ trang sức. Nội tạng cá lấp lánh, ruột cá như dây chuyền, tim cá như một viên ngọc. Tôi nhìn chăm chú vào ánh vàng, đến mức đê mê, đến mức mê muội, đến mức không thể xa rời: nó đẹp quá. Đẹp theo cách đồng tiền mới khiến người ta quên mất mùi tay mình.
Người nhân viên cân số vàng bằng máy đo, tiếng máy kêu “tít”. Nó in ra một tờ biên lai, dán dấu đỏ hình mõm heo. Biên lai ấy được gọi bằng một cái tên rất tử tế: Giấy chứng công đức.
Tín đồ cầm giấy, bước đến sập, quỳ xuống dưới chân tôi như dưới chân tượng thần.
“Xin Linh Vật chứng,” ông ta nói.
Rồi ông ta rút ra Nõ Ấn của mình.
Đó là cái nõ có cái bọc đồng sáng, chớp đỉnh mạ vàng – trông như vàng thật, không chắc chắn là vàng thật – thân hình thon dài khắc tiền triệu đô. Nó ám khói nhang, mùi khói, mùi hương liệu; nó ám mùi mồ hôi, mùi cao su, mùi chua loét mũi; nó ám mùi đồng, mùi vàng, mùi tiền. Trông thật quý báu!
Tín đồ nâng nõ, cúi đầu, rồi tra Nõ Ấn vào Nưỡng Thờ dưới háng tôi.
“Cạch.”
Âm thanh ấy lặp lại như một lời chú.
Lúc ấy, tôi cảm thấy một sự xâm nhập của kim loại lạnh lẽo vào tận sâu trong tủy sống. Một cơn khoái lạc uế tạp bắt đầu lan tỏa, nhịp nhàng theo tiếng kim loại quý vang lên từ cú chạm nhau của Nõ và Nường. Tôi thấy mình bắt đầu thích thú từ khi đó. Rồi tôi lại nhìn gã nhân viên mổ xẻ con cá cho đến khi nó chỉ còn là một cái xác rỗng, xương cốt bằng bạc trắng hếu bị vứt vào góc phòng.
Cặp mắt châu ngọc của nó nhìn đăm đăm vào một cái đầu heo đang bất giác kêu “ót ét” từ bao giờ mà tôi chẳng hay.
“Chứng lễ hoàn tất. Tín đồ được ban lượt tiếp kiến.”
Thời gian dần trôi. Những vị khách thành tín đến và đi. Họ dâng lễ vật và quỳ lạy. Vòng tay bằng vàng, vàng tay bằng bạc, những bị vest lịch lãm hòa vào nhau, quyện vào sương khói. Tiếng kim loại của nõ và nưỡng quện vào nhau lạch cạch, lốp bốp. Tôi mê mẩn chúng, tôi bắt đầu mong tiếng “cạch” của nõ tra vào nưỡng, tôi bắt đầu thấy khoái cảm không nằm ở thân thể, mà nằm ở việc được tôn: được gọi “Quý Cô”, được bày lên sập, được khói nhang che mùi, được những con người giàu sang quyền quý quỳ trước mình như quỳ trước đức tin của lòng họ.
Mỗi lần nghe “tín đồ được ban lượt”, tôi lại thấy một đồng vàng vô hình rơi vào trong đầu.
Cho đến một ngày, qua cánh cửa thờ, tôi thấy một con lợn nái khác đang được khiêng trên kiệu – họ nâng niu ả như hệt như cái cách mà tôi được tôn thờ.
Mùi cao su, mùi hôi thối lại bốc lên – chẳng rõ là từ mười bảy cái vú lợn của tôi hay từ mười chín cái vú lợn của ả lợn nái ngoài kia. Tôi kêu “ót ét”, nhưng lần này tiếng người lại phát ra thay vì tiếng lợn kêu:
“Dừng lại! Mang ả ta cút khỏi đây!” – nhưng sau cùng cũng chỉ bất lực thấy gã đàn ông cao nhòng – cổ đeo vòng vàng, tay đeo đồng hồ đắt đỏ – mỉm cười cúi chào trong khi đóng cửa cái sầm.
Lúc ấy, khi những cặp mắt châu ngọc của những “lễ vật” bị đặt lăn lóc trên bàn công đức nhìn đăm đăm vào tôi, một suy nghĩ chợt dấy lên trong đầu:
Kinh tởm – thật kinh tởm.
…
Sau hôm ấy, lễ vật ít đi.
Những vị tín đồ đến muộn hơn. Những con thú họ mang theo nhỏ dần. Một gã đàn ông mặc tuxedo đen dắt theo một con gà nhép. Khi gã nhân viên rạch bụng nó, chỉ có hai đồng xu bạc gỉ sét rơi ra. Gã ta nhíu mày, những vết hằn trên mặt sâu thêm như những rãnh nứt trên mặt đất khô cằn.
“Quý cô” – gã nói, xoay người về phía tôi, xoay tròn con dao lễ trên tay – “quý cô sắp không đạt đủ chỉ tiêu tuần.” – đây cũng là lần đầu tiên tôi chợt nghe thấy lời nói của “thực tại”. Khi rời xa tòa điện thờ xa hoa, khi rời xa những lời lẽ ngọc ngà châu báu, khi rời xa mùi nhang khói nhòe mũi, chúng không còn là “thần thánh”, không còn là “tôn thờ”, không còn là “Linh Vật”, vì thực tại vẫn luôn đầy rẫy những thứ lố lăng, phi lý và kinh hoàng.
Tôi nhìn hắn, và lần đầu tôi không nhìn vào vàng, tôi không chỉ nhìn vào mắt, tôi nhìn vào mặt.
Mặt hắn trơn như sáp. Không có lỗ chân lông. Không có nếp nhăn. Nụ cười hắn là một đường rạch mỏng, như thể ai đó đã vẽ lên để thay cho cảm xúc. Khi hắn cúi chào một cách lịch sự, đầu hắn xoay hơi lệch, “rẹt” một cái, như bản lề.
“Quý cô” – hắn cất tiếng nói, và lần này tôi chợt rời xa “thực tại”, quay về với điện thờ – “Nếu không còn người tôn thờ, cô sẽ thành “lộc”.”
Tôi nghe rõ một thứ, rõ hơn bao giờ hết: tiếng thèm. Nó lan như mốc. Nó bám vào vest. Nó chui vào khói nhang. Nó làm chữ “thiêng” rạn ra, lộ ra chữ “tiền” bên dưới.
Tín đồ bị mời ra. Cửa đóng, nhưng câu nói của gã nhân viên ở lại như một cái móc câu cuống vào cổ họng: “lộc”
Tôi tự nhủ: Mình là Linh Vật. Mình được thờ. Người ta không dám…
Nhưng tôi nhớ bàn công đức. Tôi nhớ dao quấn vải điều. Tôi nhớ cá bị rạch bụng và vàng trào ra. Tôi nhớ những cái đầu đặt trong khay, mắt vẫn mở, nhìn thẳng về phía sập.
…
Hôm nay, cơn giông dữ dội hơn bao giờ hết. Tiếng sấm gào thét như tiếng của những linh hồn bị giam cầm trong những bức tường bong tróc. Rồi một thứ âm thanh nhỏ nhưng rợn người vang lên: “cạch” cừa mở và một vị “tín đồ” bước vào. Gã không mang theo con vật nào, nhưng cầm một con dao pha, lưỡi thép xám xịt bám đầy những vệt vàng khô.
Gã tiến lại gần sập. Không có lời chào. Không có lễ nghi. Gã thọc mũi dao vào ngay giữa ức tôi. Lớp da lợn dày đặc nứt toác. Tôi thấy một luồng ánh sáng kim khí lóe lên từ vết thương của chính mình.
Và rồi những tín đồ khác lao vào từ phía bên kia cánh cửa. Dao. Kẹp. Cưa. Những dụng cụ tế lễ quả thật đúng với bản chất của chúng: dụng cụ lấy lộc.
Tôi cảm thấy mình bị mở ra như một cái hòm công đức.
Tôi nghe tiếng vàng rơi “keng” loạn xạ, như tiếng chuông chùa bị đánh bằng bàn tay bẩn. Tôi nghe tiếng thở gấp của những kẻ vừa lạy xong đã ăn.
Và trong hỗn loạn ấy, có người vẫn cố giữ nghi thức: hắn nâng Nõ Ấn, tìm Nưỡng Thờ, rồi đâm.
“Cạch.”
Đau! Đau! Đau! Đau! Đau! Đau! Đau! Đau! Đau! Đau!
Khói nhang. Sương mù. Tín đồ. Con ruồi xanh béo múp. Nó đậu lên chóp mũi tôi. Hay là nó đậu lên mõm heo. Hay là mũi tôi vốn dĩ là mõm. Nó bò dọc sống mũi dẹt, nhột nhạt, và tôi không chớp mắt vì khuôn mặt tôi đã mất chức năng biểu đạt, hoặc vì tôi đã nộp lại chức năng ấy ở một quầy nào đó mà người ta đóng dấu đỏ hình mõm heo lên đơn xin nghỉ, và sau khi ký một bản hợp đồng làm đỉ “chính quy” tôi thấy yên tâm, yên tâm như được giàu sang, như một cái cớ chuyển nghề, như được hệ thống mới ôm vào và gọi là “Quý cô”, gọi là “Linh Vật”, gọi là “thánh vật” – hiện vật nằm trên sập gỗ lim, khói nhang phủ lên mùi cá ươn và mùi mắm quá hạn, phủ lên bãi chiến trường bừa bộn, phủ lên trần nhà lởm chởm lỗ, phủ lên bộ sưu tập bao cao su xếp ngăn nắp (ngăn nắp – ngăn nắp như đồ thờ được lau mỗi sáng), phủ lên mớ tiền giấy buộc dây nhựa phai màu, tiền-tiền-tiền trào ra từ bụng cá, từ bụng lợn, từ cổ trâu, từ nội tạng vàng, xương vàng, mắt nhìn, mắt nhìn tôi, những cái đầu bị cắt lìa nhìn tôi như nhìn kẻ kế tiếp, mà tôi thì nhìn vàng, nhìn vàng như nhìn danh hiệu công nhân xuất sắc, nhìn vàng như nhìn cái bảng công, nhìn vàng như nhìn cái gã trưởng phòng điển trai bị ai đó ôm vào giường cáu bẩn, giường – giường rẻ tiền rên rỉ dưới sức nặng của con lợn nái, rên rỉ như mõ, như “cạch”, như “cạch”, như tiếng nõ tra vào nưỡng, tiếng kim loại ăn vào kim loại, tiêu chuẩn ăn vào tiêu chuẩn, tôi được chứng, tôi được ban lượt, tôi được tôn, tôi được quỳ lạy, tôi được gọi bằng kính ngữ, tôi được thờ như người ta thờ một thứ vừa thiêng vừa bẩn, bẩn nhưng thiêng, thiêng nhưng bẩn, và tôi đã tin rằng được thờ nghĩa là được giàu sang.
Nhưng được thờ chỉ là một giai đoạn trước khi bị khai lộc.
Dao hạ xuống. Vàng trào ra. Biên lai công đức giơ lên như giấy phép. “Lộc.” “Lộc.” Vest rách. Găng tay trắng nhuộm vàng. Khói nhang không che được mùi tham. Tôi nghe tiếng mình “ót” như tiếng chuông gãy, tôi nghe tiếng “cạch” như chốt cửa, tôi nghe tiếng sấm “Ầm!” như hôm ngoài cửa sổ có bóng người thon dài, miệng nhếch thành lưỡi liềm quái đản, gã hỏi “xin phép vào trong được chứ?” và tôi đã vui vẻ đồng ý một cái “ót”, đồng ý như ký, ký như đóng dấu, đóng dấu như hiến thân, hiến thân như trốn tránh, trốn tránh như… lựa chọn…
Nếu quay lại từ đầu, nếu con ruồi lại đậu lên mũi, nếu tôi còn chớp mắt được, nếu tôi còn là người và phải đi làm, phải chịu nhục, phải chịu bị đạp đầu, phải nhìn bảng công, phải sợ mất danh hiệu, phải ghét ả điếm nào đó ở xưởng, phải thèm cái “thưởng” như thèm đường… liệu tôi có chọn làm heo và trốn thực tại không?
Hay tôi sẽ mở cửa, đi ra, đứng dưới trời giông, để sương mù tạt vào mặt, để tiếng sấm làm mình giật, để ít nhất cái đau là đau của người, chứ không phải cái đau của một Linh Vật bị mở bụng như hòm công đức?
Tôi cố nhìn lên. Qua mắt của một tín đồ – mắt không chớp, mắt mịn như sáp – tôi thấy cái đầu heo của mình bị ghim lên cọc gỗ, giơ cao như một lá cờ.
Cờ của ai?
Cờ của thánh thần.
Cờ của hàng hóa.
Cờ của thứ người ta vừa lạy xong đã ăn.
Và trong khoảnh khắc ấy, tôi mới hiểu được điều phi lý nhất: tôi đã từng tưởng “được tôn thờ, được giàu sang” là cao hơn “được làm người”.
Nhưng nó chỉ là một cách khác để bị “dùng” cho đến tận cùng.
Sương mù ập vào mặt. Và tất cả chỉ còn là một màu xám xịt vô luân.
0 Bình luận