Một giấc mộng dài, một ảo ảnh vô tận.
Một thế giới hỗn độn nơi ranh giới giữa vô thức và hữu thức trở nên mờ nhạt, như thể vĩnh hằng.
Trong Cảnh Giới Thanh Tịnh (淨界) — ta cuối cùng mở mắt.
Không, giờ nói “mở mắt” có vẻ không còn đúng nữa. Ta đã không còn thân thể, nên cũng chẳng có “mắt” nào để nhắm hay mở. Có lẽ... nói rằng “ý thức ta được phục hồi” — mới là diễn đạt đúng nhất.
Và giờ, chỉ còn một việc duy nhất chờ ta thực hiện.
Từ sâu thẳm trong bản năng — không, từ tầng sâu hơn cả bản năng, một tiếng gọi trỗi dậy, chỉ ra ta phải làm gì và đi về đâu.
Trong Hư Không (虛空) tuyệt đối này — trong Cảnh Giới Vô (無) này — ta phải...
Điều hòa tất cả giác ngộ của bản thân với Cảnh Giới Hữu (有) — tức thực tại đã sinh ra “ta”, và hợp nhất chúng thành Thái Cực (太極).
Ta cảm nhận được: Giới Sinh và Giới Tử đang giao hòa, dung nhập thành Thái Cực, và đang được hấp thu vào chính ta. Ta hiểu rằng, mình đang trở thành một tồn tại vượt lên trên cả Sinh và Tử.
Ta hồi tưởng toàn bộ con đường Tu Tiên mình đã đi qua.
▣ Tụ Khí (丹修)
Ở giai đoạn này, ta tiếp nhận Âm Dương, Ngũ Hành, và Thái Sơ Hỗn Độn, đặt nền móng đầu tiên cho Đạo Tu Tiên.
▣ Luyện Khí (練氣)
1 tinh: Khai mở 72 Linh Mạch Địa Sát.
2 tinh: Ngưng tụ 36 Linh Tính Thiên Cương trong thân.
3 tinh: Cảm ứng với 12 Dao Động Linh Âm Địa Luật.
4 tinh: Nội hóa Thập Thiên Can Đồ, học căn bản của Trận Pháp.
5 tinh: Hiểu rõ Cửu Cung Lưu Chuyển trong cơ thể.
6 tinh: Từ Cửu Cung luyện thành Bát Quái.
7 tinh: Cử hành Thất Tinh Lễ (七星禮) — được Thiên Đạo cho phép bước lên Đạo Tu Tiên.
8 tinh: Thông qua Lục Hợp Vạn Đạo, kích phát linh thức, hòa hợp thân thể với Linh Khí.
9 tinh: Thông đạt Ngũ Hành Chân Nghĩa, xác lập thuộc tính bản mệnh.
10 tinh: Ổn định Lưu Chuyển Nội Linh Khí, dựng nên Âm Dương Song Mạch (陰陽雙脈) bằng Tứ Tượng Lưỡng Nghĩa (四象兩義).
11 tinh: Khai mở Tam Đan Điền (Thượng–Trung–Hạ) thông qua Thiên–Địa–Nhân Tam Hợp (天地人合一).
12 tinh: Dung hợp Song Mạch Âm–Dương làm Nhất Đạo Linh Mạch, bằng Lưỡng Nghĩa Hợp Nhất (兩義合一).
13 tinh: Tạo nên Linh Đan Cốt Tủy qua Nhất Nguyên Nhất Hội (一元一會).
14 tinh: Kích nổ Linh Đan ấy, hóa thành Linh Vân, đặt nền cho giai đoạn Trúc Cơ (築氣).
Tóm lại: Luyện Khí là giai đoạn để phàm nhân làm quen với Linh Khí. Còn nền tảng thật sự của Đạo Tu Tiên — bắt đầu từ Trúc Cơ.
▣ Trúc Cơ (築氣)
Chia thành Sơ, Trung, Hậu, Đại Viên Mãn.
1️⃣ Tinh Tú Bộ 1: Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ.
2️⃣ Tinh Tú Bộ 2: Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích.
3️⃣ Tinh Tú Bộ 3: Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm.
4️⃣ Tinh Tú Bộ 4: Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn.
Thông qua pháp thức của từng giai đoạn, ta ngưng luyện Linh Tính, diễn luyện trước cho giai đoạn Phá Tinh (碎星), và đồng thời — hình thành “Tinh Thể” trong thân thể, đặt nền móng cho [Thiên].
Giờ nhìn lại, việc ngưng tụ Linh Tính trong Trúc Cơ chính là bước đầu tiên để hiểu “Lực Hấp Dẫn.”
▣ Kết Đan (結丹)
Cũng chia làm bốn cảnh: Sơ, Trung, Hậu, Đại Viên Mãn.
Thiên Thị Viện: Hình dáng chỉ huy mà không cần trang sức.
Thái Vi Viện: Sự phục vụ chỉ huy lòng tôn kính.
Tử Vi Viện: Sự nuôi dưỡng chỉ huy lòng nhân từ.
Thiên Chỉ Đạo: Nhiệm vụ chỉ huy sự chính nghĩa.
Qua từng giai đoạn, ta phân chia lãnh địa của Thiên, tạo ra một [con đường] để các linh tính có thể di chuyển, đồng thời biến cơ thể mình thành dân và quốc gia, phong linh hồn làm vua, và biến chính mình thành một đàn tế.
Nhìn lại, điều quan trọng nhất ở giai đoạn Kết Đan là phân chia lãnh địa của Thiên để tạo ra một [con đường], cho phép các linh tính [vận hành].
▣ Nguyên Anh (元靈)
Từ giai đoạn Nguyên Anh, người ta ngưng tụ Nguyên Anh. Nguyên Anh có thể được mô tả như một bộ giáp linh khí mà linh hồn khoác lên, cũng như một công cụ cho phép ý chí của một người can thiệp vào chính thực tại. Hơn nữa, khi Khí được nén đặc đến giới hạn cao nhất, nó trở thành điểm khởi đầu để siêu việt Bình Diện Khí và thoáng thấy các bình diện khác.
Sơ: Như Trăng Tròn — bất biến.
Trung: Như Mặt Trời Mọc — sáng tạo.
Hậu: Như Ngũ Nhạc — vững như núi.
Đại Viên Mãn: Không lay chuyển, không sụp đổ.
Trong Kim Đan — nơi chỉ có khái niệm [Thiên], ta khắc lên đó [Nguyệt], tạo thành [Dạ]. Khắc [Nhật], tạo thành [Nhật]. Sau đó, bằng cách thiết lập Ngũ Nhạc để tạo ra tứ phương, khái niệm [Địa] được thiết lập lần đầu tiên, và các phương hướng được tượng trưng hóa thành [Trụ Chống Trời].
Sau đó, bằng cách kết hợp tất cả những khái niệm ấy và phản ánh lại về [bản thân] một lần nữa, Thiên và Địa — cùng với mọi hình thái và biến hóa của chúng — đều được hấp thu vào chính ta, để hoàn thiện Nguyên Anh thêm nữa.
Vậy là, giai đoạn Nguyên Anh đã hoàn tất.
▣ Thiên Nhân (天人)
Xuân: Lập chí thành Tiên.
Hạ: Bất động giữa Thiên Mệnh.
Thu–Đông: Thuận Thiên nhi Trị Tâm.
Mặc dù gắn kèm nhiều nguyên tắc khác nhau, nhưng các pháp thức quan trọng nhất xuyên suốt Sơ, Trung, Hậu kỳ của giai đoạn Thiên Nhân — cuối cùng đều xoay quanh Xuân, Hạ, Thu, Đông.
Chúng được coi là Tứ Thời Pháp (四時法).
Các pháp thức gắn với Xuân, Hạ, Thu, Đông — chính là so sánh nhân sinh với dòng chảy của Tứ Thời.
Và...
Pháp thức đến sau mùa Đông của nhân sinh.
Thuận Mệnh Tận (順命終) — pháp thức chấp nhận khi số mệnh đã cùng tận. Cùng với nó, là Hàn Mang Pháp Quyết (寒芒).
Thuận Mệnh Tận dạy rằng: Sau mùa Đông — nhân sinh kết thúc. Nhưng Hàn Mang Pháp lại dạy rằng: “Ngay cả trong cái chết, vẫn có kẻ khác tiếp tục sống thay ngươi.”
Nếu pháp thức Thuận Mệnh Tận giống như lời cảnh cáo [Hãy bắt đầu Tu Tiên trong khi chuẩn bị sẵn sàng cho cái chết trên đường đi],
Thì pháp thức Hàn Mang giống như lời an ủi [Ngay cả nếu ngươi chết trên con đường Tu Tiên, ý chí của ngươi sẽ tiếp tục, vậy đừng lo lắng].
Khi so sánh hai pháp thức này, cảm giác thật kỳ lạ.
▣ Tứ Trục (四軸) / Địa Trục Cảnh (地軸界)
Thọ, Phú, Khang Ninh, Hảo Đức. Hoặc Ngũ Hành.
Tuy nhiên... nếu giải thích theo ý nghĩa thật sự của Địa Trục Cảnh, đó là:
Tứ Phúc (Thọ, Phú, Khang Ninh, Hảo Đức), Ngũ Phước (thêm một phúc nữa), Lục Cực (Bạo Tử, Bệnh, Ưu, Bần, Ác, Nhược), và một trong Ngũ Hành.
Xây dựng tất cả mười hai trục này chính là Địa Trục Cảnh. Một “Trục (軸)” chính là một hình thức khác của Nguyên Anh. Nói cách khác, cảnh giới Địa Trục — là quá trình kiến tạo ít nhất bốn, và nhiều nhất mười hai Nguyên Anh. Khi hoàn thành mười hai hoặc bốn [Thiên], và nối chúng lại để tạo nên khái niệm [Địa], ấy chính là Địa Trục Cảnh.
▣ Hợp Thể (合體)
Vũ – Nhật – Nhiệt – Hàn – Phong – Thời. (Mưa, Nắng, Nhiệt, Lạnh, Gió, Thời Gian.)
Nếu Tứ Trục là cảnh giới dùng để củng cố quyền kiểm soát “Lực Hấp Dẫn”, thì Hợp Thể là cảnh giới dùng Lực Hấp Dẫn để xử lý căn nguyên của Tiên Thuật (仙術).
Nó cũng là giai đoạn mà người ta hiểu thế giới qua Tiên Thuật cơ bản gọi là Vạn Tượng (萬象).
Tiên Thuật, như Seo Hweol từng nói, là dùng Lực Hấp Dẫn để thao túng Bình Diện Định Mệnh hoặc thay đổi lịch sử. Còn Tiên Thuật ta học từ Cheongmun Ryeong lại là lật đổ thế giới chỉ bằng “Tâm.” Nhìn bề ngoài khác nhau, nhưng bản chất — cả hai là một.
Tiên Thuật liên quan đến việc sử dụng Lực Hấp Dẫn để thao túng Bình Diện Định Mệnh hoặc thay đổi lịch sử, như Seo Hweol từng giải thích.
Tuy nhiên, Tiên Thuật ta học từ Cheongmun Ryeong lại là lật đổ thế giới chỉ bằng tâm.
Trên thực tế, cả hai giải thích đều nói cùng một điều.
Từ khoảnh khắc linh hồn đạt được quyền hạn thao túng Lực Hấp Dẫn bắt đầu từ giai đoạn Tứ Trục, nó trở nên có khả năng sử dụng Lực Hấp Dẫn để chạm đến định mệnh hoặc lịch sử, cho phép Tiên Thuật.
Nói cách khác, vì tâm biến thành Lực Hấp Dẫn, mọi thứ xoắn vẹo thế giới qua tâm — cuối cùng đều là Tiên Thuật.
Tuy nhiên, nếu Tiên Thuật Seo Hweol giải thích là xoắn vẹo thế giới qua Lực Hấp Dẫn phù hợp với cảnh giới của mình,
Thì Tiên Thuật của Cheongmun Ryeong là bóp méo thế giới qua tâm, không liên quan đến cảnh giới.
Nói cách khác, Lực Hấp Dẫn và tâm.
Sự khác biệt giữa hai cái nằm ở khía cạnh nào được nhấn mạnh hơn trong giải thích của họ về Tiên Thuật.
▣ Toái Tinh (碎星)
Vũ – Tịnh – Mông – Dịch – Khắc – Nội Đồ – Ngoại Đồ.
Đây là cảnh giới người tu tạo ra bảy “Vệ Tinh”, hợp thành Chòm Sao của chính mình. Tiên Thuật của Toái Tinh — Giám Nghi Pháp — điều khiển cả Bình Diện. Bảy Đại Tinh khắc các chữ Vũ, Tịnh, Mông, Dịch, Khắc, Nội Đồ, Ngoại Đồ lên các Bình Diện Khí, Linh, Mệnh, tạo ra các hiệu ứng tương ứng.
Thoạt nhìn, Tiên Thuật của giai đoạn Toái Tinh và Hợp Thể dường như tương tự.
Đặc biệt vì tên pháp thức Vũ (雨) trùng nhau.
Tuy nhiên, Tiên Thuật của hai cảnh giới này hoàn toàn khác biệt.
Nếu Tiên Thuật của Hợp Thể — Vạn Tượng — chỉ đơn giản thao túng hiện tượng thiên văn,
Thì Tiên Thuật của Toái Tinh — Giám Nghi (監疑) — thao túng các bình diện.
Thiên Vũ Đại Tinh của giai đoạn Toái Tinh khắc hình thức Vũ (雨) lên các bình diện Khí, Linh, và Mệnh.
Trong Bình Diện Khí, nó biểu hiện như mưa đơn giản; trong Bình Diện Linh, u sầu lây nhiễm; và trong Bình Diện Mệnh, bóng tối và bất hạnh dần lan tràn.
Thiên Tịnh Đại Tinh khắc hình thức Tịnh (霽) lên các bình diện.
Trong Bình Diện Khí, thời tiết quang đãng; trong Bình Diện Linh, u sầu biến mất; và trong Bình Diện Mệnh, bất hạnh tan biến.
Thiên Mông Đại Tinh khắc hình thức Mông (蒙).
Trong Bình Diện Khí, suối nguồn phun trào từ dưới núi;
Trong Bình Diện Linh, vô minh bén rễ;
Và trong Bình Diện Mệnh, tương lai trở nên không chắc chắn.
Thiên Dịch Đại Tinh khắc hình thức Dịch (驛).
Trong Bình Diện Khí, thực vật nảy mầm;
Trong Bình Diện Linh, 'truyền đạt' xảy ra;
Và trong Bình Diện Mệnh, vận may và bất hạnh được truyền cho người khác.
Thiên Khắc Đại Tinh khắc hình thức Khắc (克).
Trong Bình Diện Khí, bắt đầu săn thú;
Trong Bình Diện Linh, nhẫn nãi;
Và trong Bình Diện Mệnh, tượng trưng cho chiến thắng trong chiến tranh.
Thiên Nội Đồ Đại Tinh và Thiên Ngoại Đồ Đại Tinh lần lượt tượng trưng cho nội quái và ngoại quái của Bát Quái, phục vụ như nền tảng để không chỉ bói toán vận mệnh của bản thân mà còn can thiệp tinh tế vào định mệnh của người khác.
▣ Thánh Bàn (聖槃)
Niên – Nguyệt – Nhật – Thời – Lịch.
Chính Trực – Cường Trị – Nhu Trị.
Trong giai đoạn Thánh Bàn, thực sự nhiều chuyện đã xảy ra.
Nhiều việc đến mức lúc ấy không thể nhận thức hết, mà chỉ đến giờ mới hiểu.
Ánh sáng.
Ánh sáng cuối cùng gần với bản chất của Linh Khí Thiên Địa.
Chính xác hơn...
Không có ánh sáng, không sinh linh nào trong Thiên Địa dám bắt đầu Tu Tiên.
Vâng.
Ánh sáng là nguồn gốc của linh căn.
Khi tu luyện pháp thức của Niên, Nguyệt, Nhật, Thời, và Lịch, ta chỉ nghĩ 'Ta thấy', nhưng nhìn lại, đó là một cảm giác khá kỳ lạ.
Vì điều này có nghĩa là con đường Tu Tiên cơ bản cho tất cả sinh linh và tất cả tu sĩ trong thế giới này — cuối cùng được quyết định bởi ánh sáng.
Ánh sáng chính nó không phải Linh Khí Thiên Địa.
Tuy nhiên, ánh sáng phục vụ như một môi giới thiết yếu để nhận Linh Khí Thiên Địa.
Vâng...
Ánh sáng là tuyệt đối không thể thiếu cho Tu Tiên.
Không có ánh sáng, không ai có thể dám bắt đầu Tu Tiên.
Các pháp thức của Niên, Nguyệt, Nhật, Thời, và Lịch là Tiên Thuật cơ bản để xử lý ánh sáng.
Các pháp thức của Chính Trực và Thẳng Thắn, Cường Trị, và Nhu Trị là pháp thức Tiên Thuật để tích cực sử dụng ánh sáng chống lại người khác.
Tu luyện theo các pháp thức của Chính Trực và Thẳng Thắn, Cường Trị, và Nhu Trị — và sử dụng quyền uy của Bát Đạo để điều khiển sinh linh trong Trung Giới với định mệnh — chính là tu luyện của giai đoạn Thánh Bàn.
Và...
▣ Nhập Niết (開涅)
Đây là cảnh giới cuối cùng của [Phàm Nhân]. Chỉ có một pháp duy nhất — Vương Viên Mãn (王圓滿).
Từ cảnh giới này trở đi, thọ mệnh trở nên vô nghĩa.
Từ giai đoạn Nhập Niết, thọ mệnh không còn ý nghĩa.
Trong giai đoạn Tứ Trục, 50.000 năm. Trong Hợp Thể, 100.000 năm. Trong Toái Tinh, 1 triệu năm. Trong Thánh Bàn, 10 tỷ năm.
Tuy nhiên, từ giai đoạn Nhập Niết, người ta có thể thực hiện nghi lễ đến Thiên Vực và kéo dài thọ mệnh bao nhiêu tùy theo cho phép.
Hơn nữa, Thiên Vực không phải là thực thể có ý thức thường cho mượn sức mạnh và lấy lại.
Vậy, khi một Nhập Niết thực hiện nghi lễ, Thiên Vực thường cấp cho họ sức mạnh.
Nói cách khác, thực hiện nghi lễ ở giai đoạn Nhập Niết về cơ bản là 'rút ra và ăn Linh Khí Thiên Địa từ Thiên Vực'.
Càng bám víu vào Thiên Vực và ăn Linh Khí Thiên Địa, họ càng có thể tự do kéo dài thọ mệnh theo ý muốn.
Dĩ nhiên, đổi lại, họ phải dâng Linh Khí Thiên Địa mà họ tạo ra trở lại cho Thiên Vực.
Tuy nhiên, điều quan trọng là giác ngộ của giai đoạn Nhập Niết.
Giai đoạn Luyện Khí làm quen với linh khí.
Giai đoạn Trúc Cơ nắm bắt điểm khởi đầu của Thiên.
Giai đoạn Kết Đan phân chia Thiên và thiết lập khung.
Giai đoạn Nguyên Anh hoàn thành cấu trúc cơ bản của Thiên.
Giai đoạn Thiên Nhân hoàn thiện Thiên.
Giai đoạn Tứ Trục hoàn thiện Địa,
Giai đoạn Hợp Thể hợp nhất Thiên và Địa, tạo ra thế giới và bắt đầu hiểu Lực Hấp Dẫn.
Giai đoạn Toái Tinh biểu hiện thế giới đã tạo ra vào thực tại.
Giai đoạn Thánh Bàn cai trị thế giới thực với Tiên Thuật qua thế giới của bản thân.
Đây là các giác ngộ đạt được từ giai đoạn Luyện Khí đến Thánh Bàn.
Vậy thì giác ngộ đạt được ở giai đoạn Nhập Niết là gì?
Cảm nhận sinh và tử dần ngưng tụ quanh Tiên Thuật của ta — Vô Thường Kiếm, ta bắt đầu phản ánh về giác ngộ đạt được ở giai đoạn Nhập Niết.
Giác ngộ của Nhập Niết là Làm Chủ Bình Diện .
Thiên Tộc (天族) cai quản Bình Diện Định Mệnh (命界). Địa Tộc (地族) cai quản Bình Diện Khí (氣界).
Người đạt đến Nhập Niết sẽ ngộ được “Mệnh (命)” của bản thân.
Ta, khi ấy chỉ sau hai ngày đã bước vào Chân Tiên (眞仙), nên chưa thể hiểu hết “Mệnh” của mình. Nhưng giờ đây— ta rốt cuộc đã hiểu.
Định mệnh của “Nhân Loại – Seo Eun-hyun (人類徐恩賢)” như sau: Sinh trong một gia đình bình thường. Sống đời học sinh bình thường. Thực hiện nghĩa vụ quân sự bình thường. Gia nhập một công ty bình thường. Gặp gỡ và kết giao với Kim Young-hoon, Jeon Myeong-hoon, Kang Min-hee, Oh Hye-seo, Kim Yeon, Oh Hyun-seok. Cùng họ du ngoạn. Và... chết trong một trận sạt lở đất.
Đó là Mệnh (命) của ta.
『...』
『Vậy thì, Mệnh hiện tại mà ta đang có — là gì?』
Đúng như Yang Su-jin từng nói, “Không có cách nào biết được Mệnh mà chúng ta được [ban] khi đến thế giới này.”
『Thứ gọi là cuộc sống quả thật phức tạp.』
『Cuộc sống... chẳng qua chỉ là sống. Còn có thể là gì khác?』
Một suy nghĩ tưởng chừng tầm thường — nhưng chính nó khiến ta thống nhất Sinh và Tử trong bản thể.
Ý thức của ta bắt đầu thăng cao khỏi cảnh giới thanh tịnh. Trước mắt ta — một bầu trời vô tận phủ đầy tinh tú. Đó chính là tổng kết của toàn bộ hành trình tu luyện mà ta từng đi qua.
『...Ra là vậy.』
『Khí (氣) và Mệnh (命)... hay nói cách khác — Thiên (天) và Địa (地)... liệu có thể... là cùng một thứ?』
Địa của ta — là Tinh của kẻ khác. Tinh của ta — là Địa của họ.
Vậy thì, rốt cuộc — Thiên và Địa, Mệnh và Khí, chẳng phải cùng một thể, chỉ khác ở vị thế và hướng nhìn sao?
Thiên là Mệnh (運命). Địa là Sinh (生命).
『Từ đầu — vốn đã là Song Mệnh (雙命).』
Tất cả ánh sáng, vốn sinh từ bùng nổ. Mọi bùng nổ, cũng đều khởi từ ánh sáng. Khác biệt duy nhất — là hướng lan truyền. Mệnh và Lịch Sử — kỳ thực chỉ là hai mặt của một thể.
Khoảnh khắc ta ngộ ra điều ấy, ta cảm nhận Sinh và Tử hoàn toàn dung hợp. Và cùng lúc đó, chúng tạo nên Thân thể mới. Một thân thể xoay quanh Tiên Thuật “Vô Thường Kiếm (無常劍)”.
Kururururur!
Vô Sắc Kiếm Viên (無色劍垣) hiện hình. Cùng lúc, hắc vụ (黑霧) phủ khắp Viện, ánh cực quang (極光) chiếu qua sương mờ, tạo nên một cảnh tượng huy hoàng. Một thế giới toàn núi kiếm, nhưng đồng thời — cũng là một ngôi sao. Ngôi sao ấy — lớn cỡ một Trung Giới, phát ra ánh trắng dịu như nến.
『Đây là... thân thể mới của ta.』
Chính là Tiên Thể (仙體).
『Khí, Linh, Mệnh... giờ không thuộc về bất kỳ giới nào?』
Ta xác nhận lại vị thế của mình — và nhận ra, một thế giới kỳ quái mở ra trước mắt.
[Hắc Thiên (黑天)]!
Một thế giới nơi Thiên và Địa chỉ còn lại Hắc Ám. Trong bóng tối tuyệt đối ấy, chính ta — phát ra ánh sáng mờ.
Bên Dưới (下): bóng tối vô tận. Bên Trên (上): ánh sáng quen thuộc tràn ngập — [Thập Tọa (十座)]!
Chính Mười Tòa Vị, mà ta từng thấy trong mỗi lần Hồi Quy.
『Đó là... quyền uy của Chưởng Quản Tiên (至尊仙)?』
Và trong khoảnh khắc ấy — ta thấy [Quang]. Ánh sáng không chỉ tỏa ra từ Chưởng Quản Tiên, mà còn từ nhiều nơi khác — kết thành vô số lộ tuyến (道).
Ta hiểu ra — chúng là Đạo (道) ta phải đi, kể từ giờ, trong tư cách một Chân Tiên.
Không do dự, ta chọn một con đường sáng.
Đạo của ta — là Nhân Duyên Vạn Tượng Chi Đạo (因緣萬象之道). Và phương pháp để tích lũy Nhân Duyên Vạn Tượng, chính là Sám Hối Giác Ngộ (懺悟). Ta sẽ bước trên Sám Ngộ Đạo.
Flash!
Cùng lúc, Thân Thể Mới của ta hoàn toàn hình thành. Một thân thể kết hợp Sương – Cực Quang – Lưu Ly, lung linh như ngọn nến trong sương. Đó chính là thân ta, và cũng là Quyền Vực (權域) của ta.
Kururururu!
Một chấn động khủng khiếp xuyên thấu tâm thần.
【Đây là...】
Đạo mà ta phải bước tiếp.
Ta ngẩng nhìn con đường sáng đã nối với mình. Nó vươn thẳng lên Thiên. Và ở tận cùng ánh sáng ấy— là một trong Thập Tọa.
Danh hiệu thật của vị ấy: Thái Sơn Thượng Đế (太山上帝) — Gwak Am (गाॐ).
Khoảnh khắc ta nhận ra, một Ánh Nhãn giáng xuống từ phía Thái Sơn Thượng Đế — ánh nhìn lạnh lẽo, vô tình. Nhưng ta hiểu rõ ẩn ý trong đó:
【Đi lên. Cao hơn nữa. Xa hơn nữa.】
Cùng lúc, một Ý Chí bay đến —
Liệt (裂).
Một cơn đau hủy diệt ập đến, xé rách cả linh hồn. Nhưng ta không sợ. Ta đón nhận toàn bộ.
Một lúc sau — đau đớn tan biến. Gwak Am rút lại ánh nhìn.
::【...Xin chờ, Sư Huynh. Đệ sẽ đến.】::
Vậy là, vượt qua vô lượng thời gian, ta cuối cùng đã tỉnh lại, ôm lấy cái chết, và tái sinh, đạt đến cảnh giới mới.
Ta chọn Đạo mà mình sẽ bước, liên kết Tiên Thuật với Đạo, và khắc Lãnh Vực của bản thân vào thế giới. Ta vượt qua Kiếp Tiến Cấp, chịu đựng ánh nhìn của Chưởng Quản Tiên.
Cuối cùng — ta đã thành công phi thăng Chân Tiên.
::【Đây là... Chân Tiên Giới (眞仙界).】::
Một thế giới tràn ngập hắc ám. Thượng – Hạ phân rõ. Một Đạo Quang nối ta với một Tọa Thiên.
Chân Tiên Giới — không hề được “tạo mới” tách biệt, mà “chồng lên” Thiên Vực. Nó là một thế giới vốn tồn tại từ khởi nguyên, chỉ là những kẻ thấp hơn không thể nhận thức.
Vượt ngoài Khí, Linh, Mệnh — chính là Bình Diện Chân Tiên (眞仙之面).
Đó là Bản Thể của Đại Giới (大界).
Wo-woong...!
Ta hiểu rõ hướng tu hành sau này.
『Ta phải đi — [Lên Trên]. Ta phải mở rộng Quyền Vực, lấy ánh sáng của mình soi sáng thế giới đen này. Càng mạnh mẽ tỏa sáng, ta càng thoát khỏi bóng tối — và bay lên Thiên.』
『...Ngột ngạt thật.』
Từ đầu chí cuối, nếu không có ánh sáng, chẳng phải tu luyện ở Chân Tiên Cảnh gần như bất khả sao?
::【...Trước hết, phải thu thập thông tin.】::
Ta hạ thân xuống — hướng về Nhật Nguyệt Thiên Vực, muốn hiển hiện thân thể tại đó.
Và rồi —
Paaaatt!
『Hơi nước...?』
Khi lấy lại nhận thức, ta nhận ra mình đang bước vào một thế giới khổng lồ toàn hơi nước.
Từ bên kia màn sương, một tồn tại khổng lồ đang nhìn thẳng vào ta.
『K–Kẻ này... là...!』
Một ngôi trong Thập Tọa!
::【Bản Tiên là — Danh Tự Tối Thượng Thần (作名上帝) Hyeon Rang (玄朗).】::
Ta run rẩy dưới sự hiện diện áp đảo. Tuy nhiên, nó không còn vượt quá sức chịu đựng như trước. Chỉ như nhìn thẳng vào mặt trời qua tấm kính tối.
::【Cũng đồng thời là — Thủy Tổ của Nhân Tộc, Tiên Thú Bàn Cổ (盤古仙獸).】::
Ta hành lễ, cúi đầu thật sâu.
::【Vãn bối bái kiến Cao Linh Đại Đạo Cửu Thiên Giám Mệnh Hộ Sinh Thiên Đại Đế.】::
Hơi nước cuộn quanh, biến không gian thành ảo cảnh mộng ảo.
::【Bản Tiên đến để ban Hóa Kiếp Chân Tiên, nhưng ngươi đã tự vượt qua. Lẽ nào — ngươi có liên hệ với một vị Tối Thượng Thần khác?】::
Ta trầm mặc — ngẫm nghĩ, rồi khẽ khép miệng. Thấy sự im lặng của ta, Huyền Lãng khuấy động trong hơi nước.
::【Trầm mặc, sao? Vậy cũng được. Dù sao, ngươi đã vượt qua Hóa Kiếp, hãy nhận lấy điều vốn thuộc về ngươi từ bản Tiên.】::
::【...Thứ thuộc về vãn bối?】::
Trước câu hỏi của ta, Ngài nói. Những lời sau đó khiến ta giật mình kinh ngạc.
::【Tiên Hiệu (仙號). Một Danh Tự, một Ban, một Ngộ do bản Tiên ban tặng cho mọi kẻ vừa phi thăng. Một khi Tiên Hiệu được trao, tên ngươi sẽ được khắc trong Tiên Phả (仙籍) của bản Tiên, và nó sẽ phù trợ đại đạo của ngươi trên con đường hướng tới Tối Thượng Thần.】::
Kugugugugu—!
Từ trong biển hơi nước, một bàn tay khổng lồ vươn ra, nắm chặt. Khi mở ra — bảy cụm quang đoàn bay ra, mỗi luồng sáng đều tỏa ra khí tức đồng điệu với bản thể ta.
Chỉ một ánh nhìn, Danh Tự Tối Thượng Thần đã thấu triệt bản chất của ta.
::【Những danh hiệu này — đều tương hợp với bản chất Chân Tiên của ngươi.】::
Ta nhìn vào những Tiên Hiệu được bày ra trước mắt.
Hắc Thiên Tự Tại Tiên (黑天自在仙).
Hắc Diệu Đại Bất Lệnh Giải Tiên (黑曜大不令解仙).
Ám Thiên Vô Thường Tiên (暗天無常仙).
Lưu Ly Diệt Tận Huyền Thiên Đại Tiên (玻瓈滅盡玄天大仙).
Đại Hắc Thiên Thực Ma Tiên (大黑天食魔仙).
Khổ Hạnh Tiến Lạc Khắc Mệnh Kim Tiên (苦行進樂克命金仙).
Chung Mệnh Lưu Ly Thành Chân Tiên (終命玻瓈成眞仙).
Tổng cộng bảy Tiên Hiệu. Từ phía sau chúng, âm hưởng hư vô của Danh Tự Tối Thượng Thần vang vọng.
::【Hãy chọn. Tên ngươi chọn sẽ trở thành Tiên Bảo, vũ khí và khiên thuẫn của ngươi. Nó sẽ là trụ cột và nền tảng tu luyện của ngươi.】::
0 Bình luận