Vol 3 Tiền Truyện: Băng Hải Vương Toạ
Chương 2: Hoàng Tôn Cuối Triều
0 Bình luận - Độ dài: 10,946 từ - Cập nhật:
Ba giờ sáng.
Toàn bộ cảng Thiên Nga Đen chìm sâu trong giấc ngủ.
Những chùm sáng từ đèn pha lia qua bầu trời đen kịt, tạo thành từng vệt tròn mờ ảo trên tầng mây u ám.
Bên dưới lớp mây dày ấy, pho tượng Lenin bằng đồng sừng sững trong gió tuyết, trước tượng là một người đàn ông đang đứng lặng nhìn.
Tấm áo khoác dạ nặng trĩu trên người anh bị gió quật tung phần tà.
Thiếu tá Bondarev không nghỉ ngơi trong căn phòng ấm áp của khách sạn, mà lại có hứng thú bước ra giữa đêm tối không thấy nổi bàn tay, dầm mình trong giá lạnh để đứng đây… chiêm ngưỡng pho tượng Lenin.
Bức tượng cao tới 10m, vốn được đặt trên một bệ đá cẩm thạch đen, bàn tay vươn về phía trước như đang dẫn đường cho cách mạng.
Nhưng tuyết đã rơi dày hơn 2m, che khuất cả bệ tượng, chân pho tượng cũng bị vùi lấp trong tuyết trắng.
Vị trí đặt tượng cũng khá kỳ lạ:
Không nằm giữa trung tâm cảng, cũng không ở trước cổng lớn, mà lại lùi về phía sau, gần như khuất khỏi tầm nhìn.
Tuy rằng từ viện nghiên cứu đến trường đại học nơi nào cũng có thể bắt gặp tượng Lenin, nhưng tại một nơi khan hiếm vật tư đến mức tận cùng như thế này mà lại dựng lên một pho tượng cao đến vậy… thật sự có phần khoa trương.
Bondarev ngẩng đầu nhìn lên bức tượng, chậm rãi nói:
“Anh từng nói: quên đi quá khứ chính là phản bội. Giờ đây, ngay cả quốc gia mà chính tay anh dựng nên cũng sắp trở thành dĩ vãng. Không biết tương lai liệu còn ai như tôi, đến để cúi đầu trước tượng anh nữa không...”
Anh dừng một chút, rồi bình thản tiếp lời:
“Vậy thì chi bằng… phá nó ngay bây giờ.”
Nói rồi, anh ấn nút trên thiết bị kích nổ trong tay.
Một tiếng nổ ngắn, trầm và nghẹn bị gió tuyết nuốt chửng ngay tức khắc.
Lớp đá cẩm thạch dưới tượng Lenin bị phá tan, toàn bộ bức tượng nghiêng hẳn, cắm chéo xuống tuyết sâu.
Tiếng nổ nhỏ đến mức đi chưa được vài bước đã chẳng còn nghe thấy gì giữa gió gào.
Hệ thống cảnh giới ở cảng Thiên Nga Đen vốn rất nghiêm ngặt, nhưng yếu tố then chốt nhất để bảo vệ nơi này chính là cái lạnh khủng khiếp.
Chỉ cần đứng ngoài trời khoảng mười mấy phút trong đêm bão tuyết là đã có thể bị hoại tử vì bỏng lạnh.
Trong điều kiện gió tuyết như thế, tầm nhìn còn chưa đến 5m.
Không một ai nghĩ rằng vẫn có người dám lẩn khuất bên ngoài.
Họ đã quên mất rằng Bondarev là người có khả năng chịu rét… phi thường.
Anh cúi xuống nhìn vào hố tuyết sau vụ nổ, bên dưới là nền móng bằng gang đen dùng để đỡ pho tượng.
Hàng trăm tấn gang được đổ xuống lòng đất, tạo thành nền móng vững chãi.
Bondarev nhảy xuống hố, bật đèn pin chiến thuật.
Trên nền gang phẳng lì, anh tìm thấy một cánh cửa sắt, gắn chặt khít vào bề mặt như một khối thống nhất.
Viền cửa có chạm hình ngôi sao đỏ cùng số hiệu đơn vị.
Anh cắm hai cực của thiết bị đo cân bằng điện vào khe hở phía trên và dưới của cửa.
Kim đo hoàn toàn không nhúc nhích.
Điều đó chứng tỏ cánh cửa này đã đạt đến trạng thái cân bằng điện tuyệt đối, nghĩa là phía sau không hề có mạch điện hay thiết bị điện tử nào.
“Quả nhiên là khóa cơ học.”
Bondarev lẩm bẩm.
Không có thiết bị điện tử không có nghĩa là an toàn.
Ngược lại, đây mới là kiểu cửa chết người.
Nó sử dụng khóa mật mã cơ khí cổ, kết cấu tương tự như đồng hồ, hoàn toàn vận hành bằng bánh răng và trục cam.
Nó không phát cảnh báo.
Nó nổ.
Lớp giữa của cánh cửa được nhồi hàng trăm ký thuốc nổ tinh luyện, loại có thể bảo quản hàng trăm năm mà không mất hiệu lực.
Lăng mộ của Sa hoàng xưa kia từng dùng loại cửa như thế, đủ sức nổ tan xác kẻ trộm cùng cả lối mộ.
Vì khi cánh cửa này đóng lại, nó vốn dĩ không được thiết kế để mở ra nữa.
Bondarev rút ra chiếc chìa khóa sao chép đã chuẩn bị từ lâu.
Anh hít sâu một hơi, xoay cổ tay vài vòng làm nóng.
Chìa khóa dù tinh xảo, nhưng vẫn khó tránh có sai biệt so với nguyên bản.
Một sai sót nhỏ thôi, anh sẽ cùng với bức tượng Lenin bay thẳng lên trời.
Anh đưa chìa vào ổ, đồng thời xoay nhẹ đĩa số mật mã gắn trên cửa.
Đây là động tác anh đã tập hàng ngàn lần.
Đến mức nhắm mắt ngủ vẫn có thể thực hiện hoàn hảo.
Chìa khóa xoay nhẹ.
Trong đĩa mã có tiếng “tách” khe khẽ.
Anh ấn mạnh, cửa không mở.
Cũng may, anh cũng không nổ tung.
Có vẻ như cửa đã bị kẹt do rỉ sét.
Bondarev cau mày, gãi đầu.
Anh lấy từ túi đồ nghề ra một cây đèn hàn siêu nhỏ, rồi dùng lửa hơ chìa khóa.
Dùng lửa để xử lý ổ khóa nhồi đầy thuốc nổ, mạo hiểm không kém gì ngồi trên giếng dầu hút xì gà.
Vậy mà Bondarev vẫn nhẹ nhàng ngâm nga vài câu hát, trông chẳng khác gì đang nướng xúc xích trong kỳ nghỉ đông.
Ổ khóa vang lên tiếng lạch cạch, đó là tiếng của bộ cơ khí bên trong khởi động.
Mười hai then khóa lần lượt thụt vào, cả cánh cửa rung khẽ, phát ra một tiếng “cạch” nặng nề, rồi bật mở một khe nhỏ.
Bondarev mỉm cười hài lòng.
Mọi thứ đều đúng như anh dự đoán, vấn đề không nằm ở kỹ thuật mở khóa, mà là do dầu bôi trơn đã bị đông cứng.
Loại ổ khóa cơ cổ này vẫn dùng mỡ bò, dễ bị đóng băng giống như dầu trong hộp quẹt kiểu cũ.
Từ khe cửa mỏng rít ra một luồng khí lạnh tê buốt, như tiếng gió hú thổi lên từ địa ngục sâu thẳm.
Bondarev khẽ chạm tay vào dòng khí.
Dù là người chịu lạnh giỏi, anh cũng rùng mình một cái.
“Thật sự giống như gió địa ngục.”
Anh rút khẩu Makarov từ hông ra, rồi nhảy vào khoảng không đen ngòm bên dưới cánh cửa.
Phía sau cửa là một đường hầm tối om, bốn bề là đất đóng băng cứng như thép.
Bondarev thử dùng báng súng gõ nhẹ lên vách, tóe lửa.
Cảng Thiên Nga Đen nằm trên vùng băng vĩnh cửu, đất ở đây có nước đóng băng suốt hàng triệu năm chưa từng tan chảy.
Theo thời gian, đất cứng lại như bê tông, việc đào xuyên nó khổ sở hơn xây tường thành.
Đường hầm dẫn sâu vào tầng đất băng vĩnh cửu, ánh sáng đèn pin chỉ soi thấy từng bậc thang sắt kéo dài xuống phía dưới.
Trên trần đường hầm, Bondarev nhìn thấy một dòng chữ khắc:
“Ngày 12 tháng 6 năm 1923, đã đến đây.”
Anh đi tiếp khoảng trăm mét, lại thấy dòng khắc mới:
“Ngày 30 tháng 6 năm 1936, đã đến đây.”
Tính ra, để đào sâu thêm chưa đến 100m, người ta đã mất tới 13 năm bằng công nghệ thô sơ của năm 1923.
Bondarev tiếp tục tiến sâu xuống dưới.
Đường hầm cực kỳ quanh co, chằng chịt ngã rẽ.
May mà anh có trong tay bản đồ kỹ thuật, thứ duy nhất giúp anh không lạc trong mê trận này.
Cả hệ thống hầm đào chẳng khác gì rễ cây phân nhánh, chiều dài tổng cộng khủng khiếp.
Có đoạn đào lệch về hướng đông mấy chục mét mới phát hiện sai hướng, lại quay lại đào tiếp hướng khác.
Có đoạn gặp đá cứng, phải mất nhiều năm mới vòng tránh xong một khối đá.
Vào thời đó, chưa có máy móc hạng nặng.
Những người thợ đào chỉ có trong tay máy khoan chạy dầu và búa sắt, vậy mà họ vẫn bền bỉ năm này qua năm khác khoét sâu vào tầng đất đóng băng vĩnh cửu, đánh đổi cả tuổi xuân và sinh mệnh.
Nhưng rốt cuộc, họ đang tìm kiếm thứ gì?
Càng đi sâu, vách hầm càng trở nên nhẵn bóng, chứng tỏ nhóm đào sau này đã sử dụng máy móc hiện đại hơn, có lẽ là máy khoan kim cương chạy điện.
Bondarev tìm thấy một dòng chữ mới:
“Ngày 19 tháng 9 năm 1951, đã đến đây. Sư bộ binh cận vệ số 13, tiểu đoàn công binh.”
Sư bộ binh cận vệ số 13 là đơn vị chủ lực bảo vệ Moskva, công binh của họ đương nhiên cũng là tinh nhuệ nhất.
Thế mà một đội quân thiện chiến như vậy lại bị điều đến vùng đất hoang vu này, tiếp tục cuộc khai phá kéo dài hàng chục năm trời.
“Ngày 27 tháng 4 năm 1953, đã đến đây. Phó tiểu đoàn trưởng Vikhri hy sinh tại chỗ. Sư bộ binh cận vệ số 13, tiểu đoàn công binh.”
Bên cạnh dòng chữ là phù hiệu ngôi sao đỏ từ mũ của Vikhri.
“Ngày 9 tháng 5 năm 1956, đã đến đây. Không biết con đường này cuối cùng sẽ dẫn đến đâu, có thể là mồ chôn, cũng có thể là địa ngục nhưng chắc chắn sẽ không phải thứ gì tươi sáng.”
“Ngày 13 tháng 4 năm 1961, đã đến đây. Cầu Chúa phù hộ chúng tôi, mong rằng cánh cửa đó đừng bao giờ bị chúng tôi mở ra. Nó nhất định là thứ bị nguyền rủa.”
Rõ ràng, những người công binh đã cảm nhận được hiểm họa đang ở rất gần, đến mức họ phải cầu cứu thần, điều này, nếu bị bí thư chi bộ phát hiện, hẳn đã bị ghi thành “tư tưởng lệch lạc” trong hồ sơ cá nhân.
Bondarev hoàn toàn hiểu nỗi sợ của họ.
Tường hầm lúc này đã không còn đơn thuần là đất đóng băng.
Hoa văn kỳ dị bắt đầu hiện ra nhưng chúng không phải được khắc vào, mà là lát cắt của lớp xương động vật bị chôn trong băng vĩnh cửu.
Nào là rắn, thằn lằn, mèo, sư tử biển, thậm chí cả gấu trăng, rất nhiều loài vốn không thể tồn tại ở xứ sở băng giá này.
Những bộ xương bị lộ ra khi khoan xuyên tầng đất lạnh.
Dù chỉ còn trơ xương, chúng vẫn toát ra vẻ dữ tợn và sống động đến rợn người.
Người ta có thể dễ dàng nhận ra biểu cảm tuyệt vọng khi chúng đối mặt với cái chết như thể một thảm họa đột ngột ập đến, không lối thoát, chỉ có thể gào thét, cắn xé lẫn nhau để giải tỏa sợ hãi.
Xương xếp chồng lên nhau, càng đi sâu mật độ càng dày đặc.
Cuối cùng, Bondarev nhìn thấy một bộ xương rắn quấn lấy xương gấu.
Con rắn ấy lúc sinh thời chắc dài không dưới 20m, xương ánh lên màu vàng xỉn cổ kính.
Điều kỳ dị hơn là bộ xương gấu bị nó quấn quanh từ đốt sống lưng trở xuống lại tách ra thành hai cột sống lớn, rõ ràng đó là một con gấu... hai đầu.
Không lạ gì khi các công binh ngày đêm sống trong hoảng loạn.
Họ đang đào một đường hầm bí ẩn, dẫn đến một cánh cửa mà ai cũng biết phía sau đó là điều kinh hoàng.
Nhưng bị áp lực từ tổ chức, họ vẫn phải tiếp tục.
Cánh cửa đó chẳng khác gì chiếc hộp Pandora, biết là không nên mở, nhưng nếu đặt nó vào tay con người, liệu ai có thể cưỡng lại việc hé nhìn bên trong?
Còn Bondarev thì lại rất bình tĩnh.
Anh ta thậm chí còn dùng máy ảnh siêu nhỏ để chụp hình những lớp xương trong đất.
Rõ ràng, khung cảnh rợn người này không hề nằm ngoài dự tính của anh.
Anh đã rất gần với “cánh cửa” đúng như bản đồ kỹ thuật đã chỉ ra.
Từ trong balo, anh lấy ra một hộp sắt, bên trong là vài quả mìn laser chuyên dụng cho gián điệp.
Trông chúng giống như cây bút kim loại lớn, chỉ cần cắm xuống đất là có thể phát ra chùm tia laser vô hình.
Ai vô tình chạm phải sẽ kích nổ ngay lập tức.
Bondarev cẩn thận gài mìn vào những lỗ nhỏ trên tường hầm, dấu tích còn sót lại từ đợt đào trước.
Làm vậy, anh có thể yên tâm hơn một chút.
Anh đã nhìn thấy dấu khắc cuối cùng:
“Ngày 21 tháng 11 năm 1963, chúng tôi đã mở cánh cửa. Chúng tôi nên quên đi những gì mình đã thấy ở đây. Sắp được trở về Moskva rồi, về đến đó thì mọi chuyện sẽ ổn. Đồng chí Bí thư nói nơi này sẽ được phong ấn trở lại, thời đại này không còn dành cho thánh thần hay ma quỷ nữa, nắm đấm thép của Xô Viết sẽ nghiền nát tất cả!”
Phía trước không còn là đất băng, mà là vách đá cẩm thạch.
Chính trên bức tường đá này, những dòng chữ ấy được khắc vào, bên cạnh đó là hàng trăm cái tên, kèm theo quân hàm.
Có thể thấy rõ, hàng ngàn người đã tham gia công trình khổ sai kéo dài hàng chục năm này, và hơn trăm người trong số đó đã vĩnh viễn nằm lại vùng đất băng giá phía bắc Siberia.
Nhưng khi cuối cùng tìm thấy cái thứ kia, điều duy nhất họ muốn là rời khỏi đây càng nhanh càng tốt và quên hết thảy.
Bondarev đứng cạnh bức tường ấy, giơ tay tạo dáng chữ “V” rồi chụp một tấm ảnh selfie.
Cánh cửa ở ngay bên cạnh anh.
Nói chính xác, đó không còn là cửa nữa mà là một miệng nứt bị bịt kín hoàn toàn.
Ban đầu, đây chỉ là một vết nứt trong lớp đá, nhưng đã có người dùng sắt nung chảy đổ đầy lên, phong kín nó lại.
Trong lớp sắt nguội có thể nhìn thấy những bộ xương người trắng toát nghĩa là đã có người bị ném vào giữa dòng sắt nóng, chết cháy trong đó.
Một trong số đó dường như cố vùng vẫy để thoát thân, nhưng cuối cùng chỉ có thể ngoi phần đỉnh sọ ra khỏi lớp sắt đông cứng.
Trên phần xương sọ ấy, ai đó đã viết một dòng chữ như là thánh ngôn:
“Hôm nay, với tư cách kẻ phục vụ Thượng Đế, ta phong ấn nơi này. Cái ác vĩnh viễn không thể chiến thắng công lý. Cánh cửa này sẽ mãi mãi không được mở cho đến ngày Chúa phán xét toàn thế giới.”
Bên dưới là chữ ký:
“Григо·рий Ефи·мович Распу·тин”
Grigori Yefimovich Rasputin
“Thật không ngờ... Tên tu sĩ điên đó thực sự đã từng đến đây…”
Bondarev vuốt ve chiếc sọ người.
Grigori Yefimovich Rasputin, một trong những nhân vật gây tranh cãi và bí ẩn nhất trong lịch sử nước Nga.
Người đời gọi hắn bằng đủ thứ tên:
“thánh nhân” tự xưng, dị giáo, kẻ trụy lạc, nhà thần bí, và cái gai lớn nhất trong mắt giới quý tộc cuối thời Đế quốc Nga.
Hắn từng chấn động cả nước Nga đầu thế kỷ 20, rồi lại bị Liên Xô xóa sổ khỏi mọi sử sách chính thống suốt gần thế kỷ sau đó.
Rasputin sinh năm 1869 tại Pokrovskoye, một ngôi làng hẻo lánh ở Siberia, trong một gia đình nông dân ít học.
Những năm đầu đời, hắn chỉ là một gã nông dân bình thường, nhưng sau khi hành hương qua nhiều tu viện, Rasputin bắt đầu bộc lộ những khả năng khiến người ta rùng mình:
Chữa bệnh bằng đức tin, thôi miên sơ đẳng, và một ánh mắt được đồn là có thể khiến người khác mất hết ý chí.
Nhờ khả năng đó, hắn được mời đến triều đình Romanov để chữa bệnh cho thái tử Alexei mắc bệnh máu khó đông.
Điều kỳ lạ là, mỗi lần Rasputin ở bên, cơn đau của thái tử đều thuyên giảm.
Hoàng hậu Alexandra từ đó sùng bái hắn như một vị thánh sống, giao cả niềm tin lẫn chính sự vào tay hắn.
Trong thời kỳ Thế chiến I, Rasputin thậm chí bị đồn là có tiếng nói quyết định trong việc bổ nhiệm quan chức cấp cao và điều động quân đội, điều khiến giới quý tộc và tướng lĩnh quân sự không thể ngồi yên.
Cuối năm 1916, một nhóm quý tộc âm mưu sát hại hắn để "cứu nước Nga khỏi ma quỷ".
Dẫn đầu là hoàng thân Felix Yusupov, họ mời Rasputin tới một buổi tiệc tại cung điện Moika.
Trên bàn là tám miếng bánh ngọt và cả chai rượu Madeira đều đã tẩm kali xyanua đủ để giết chết năm người trưởng thành.
Nhưng Rasputin ăn sạch, uống sạch, và vẫn tỉnh như không.
Hoảng sợ, Yusupov bắn một phát vào phổi hắn.
Hắn ngã xuống.
Nhưng rồi... bật dậy, rống lên, lao vào Yusupov và tìm đường tháo chạy.
Cơn ác mộng chỉ kết thúc sau ba phát súng nữa, một viên xuyên thẳng vào đầu.
Nhưng khi kéo thi thể về nhà, Rasputin lại... mở mắt.
Lần này, họ dùng quả tạ sắt đập vào đầu hắn.
Vẫn chưa chắc chắn, họ trói hắn lại và ném xuống một hố băng trên sông Neva.
Sáng hôm sau, thi thể được vớt lên.
Pháp y kết luận:
Hắn vẫn sống dưới lớp băng thêm 8 phút, trước khi chết vì ngạt.
Trước đó không lâu, Rasputin từng gửi thư cho Sa hoàng Nicholas II, viết:
“Nếu tôi chết dưới tay thường dân, ngài vẫn có thể sống thêm vài năm. Nhưng nếu tôi bị quý tộc sát hại, cả gia đình ngài sẽ bị tiêu diệt trong vòng 2 năm.”
Lời tiên tri đó ứng nghiệm.
Gần 1 năm sau, Cách mạng Tháng Mười bùng nổ.
Và tháng 7 năm 1918, toàn bộ gia đình Sa hoàng bị xử bắn bởi Hồng quân Bolshevik tại Ekaterinburg.
Không chỉ nổi tiếng vì thần bí, Rasputin còn bị coi là kẻ trụy lạc vô tiền khoáng hậu.
Người ta đồn rằng hắn đã ngủ với hầu hết các thiếu nữ quý tộc nước Nga, ai bị đôi mắt xanh thẳm của hắn nhìn đến đều như bị mê hoặc, tự nguyện trút bỏ xiêm y.
Với mỗi cô gái còn trinh, sau khi xong việc, hắn sẽ giữ lại một lọn tóc làm kỷ niệm.
Năm 1977, khi chính quyền Leningrad dỡ bỏ ngôi nhà cũ của hắn, họ tìm thấy cả đống thùng chứa đầy tóc trong vườn.
Cuối cùng, chính dục vọng cũng là nguyên nhân khiến hắn chết, hắn đồng ý tham dự bữa tiệc của hoàng thân Yusupov chỉ vì thèm khát vẻ quyến rũ của phu nhân Yusupov.
Đội công binh không phá cánh “cửa niêm phong” của Rasputin, mà chọn cách khoét một lối mới trên vách đá.
Bondarev lấy chiếc chìa khóa đã chuẩn bị từ trước, mở cánh cửa mới.
Giống như cửa phía trên mặt đất, cánh cửa này được gắn thuốc nổ và khóa cơ học, chứng tỏ người ta không hề có ý định mở lại lần nữa.
Phía sau là cầu thang sắt hoen gỉ, xuyên qua vách đá dẫn đến một thang máy công trình cũ kỹ.
Mọi chi tiết đều khớp hoàn toàn với bản sơ đồ công trình mà Bondarev đang cầm chỉ trừ phần tiếp theo.
Điểm cuối cùng trên bản đồ chính là chiếc thang máy này, còn đoạn tiếp sau đó chỉ được vẽ bằng nét đứt.
Người vẽ tấm bản đồ ấy cũng không biết dưới đó là gì.
Kho báu?
Hay địa ngục?
Phải bước xuống mới rõ.
Bondarev chui vào thang, kéo cần điện.
Động cơ kêu rì rì, thang máy bắt đầu trượt xuống chậm rãi.
Ngạc nhiên thay, chiếc máy cổ lỗ sĩ ấy vẫn còn hoạt động.
Dây cáp ma sát trục cuốn, tạo nên âm thanh rợn người giữa không gian tĩnh mịch.
Anh tắt đèn pin, đeo kính nhìn đêm hồng ngoại.
Là người được huấn luyện bởi Ủy Ban Quốc Gia, anh hiểu rõ:
Trong bóng tối, kẻ cầm đèn pin chính là bia ngắm hoàn hảo.
Thang máy dừng lại trong bóng tối tuyệt đối, tiếng cửa gập mở vang vọng trong không gian rộng lớn.
Bondarev hơi rùng mình, anh nhận ra mình vừa đặt chân vào một hang động khổng lồ bên dưới lớp băng vĩnh cửu.
Không ai có thể ngờ dưới lớp đất giá lạnh lại ẩn giấu một khoảng trống lớn đến vậy.
Không nghĩ ngợi nhiều, anh lập tức lăn người khỏi thang, phòng ngừa có kẻ đang ẩn nấp chực chờ đánh úp.
Cơ thể anh trượt đi sát mặt đất, chẳng thể đứng lên nổi, mặt đất nơi này lại là một tấm băng nhẵn bóng như gương!
Một sân trượt băng ngầm khổng lồ?
“Hoan nghênh, hoan nghênh. Bao năm qua tôi vẫn luôn nghĩ không biết bao giờ nơi này mới có người ghé lại. Không ngờ hôm nay là ngày đó.”
Bondarev bị họng súng lạnh ngắt chĩa thẳng vào giữa trán.
Dù từng được huấn luyện chiến đấu cận thân bởi Ủy Ban Quốc Gia, anh hoàn toàn không thể tránh né hay phản đòn vì chính anh đã vô tình trượt vào tầm ngắm của đối phương.
Người kia không hề ẩn nấp trong bóng tối, mà đoán chính xác rằng Bondarev sẽ lăn người khỏi thang máy rồi trượt trên băng.
Hắn chờ sẵn cách đó khoảng 10m, nấp ở vị trí mà anh sẽ lướt đến.
“Muộn thế này mà ông vẫn chưa ngủ à, tiến sĩ Herzog”
Bondarev lên tiếng.
Anh nhận ra hắn qua mùi hương, mùi rượu vodka đỏ nhè nhẹ, thơm nồng, không thể nhầm lẫn.
“Đôi lúc tôi nghĩ, người yêu rượu thì chẳng bao giờ xấu được. Vì thế tôi rất thích cậu, cậu hiểu về vodka,” tiến sĩ Herzog tháo khẩu Makarov khỏi người Bondarev, rồi đưa cho anh một chiếc ly lạnh buốt.
Một luồng sáng từ phía trên chiếu xuống, bao trùm cả hai người.
Chiếc ly phản chiếu ánh sáng lấp lánh như thủy tinh pha lê đắt tiền, nhưng thực chất được tạc từ một khối băng nguyên chất.
Lớp băng tinh khiết không hề có bọt khí, bên ngoài được chạm khắc hoa văn cúc xanh.
Cả hai khẽ cụng ly, rồi dốc cạn.
Bondarev xoay xoay chiếc ly băng trong tay:
“Thật tuyệt vời. Rượu mạnh được bao bọc trong băng giá, giống như một mỹ nhân tuyệt sắc ẩn mình dưới lớp áo lạnh lùng. Tôi có cảm giác tay mình sắp dính chặt vào nó rồi.”
“Người bình thường uống bằng ly này phải đeo găng da. Chỉ những người như cậu, thưa Thiếu tá, mới có thể cầm tay không mà không sợ lạnh. Ly này được điêu khắc từ lớp băng cổ nằm sâu 30 độ dưới mặt đất, cũng được bảo quản trong điều kiện tương tự, là loại ly lạnh nhất dành cho loại rượu nồng nhất,” tiến sĩ đáp.
Nói vậy thôi, chính ông cũng không đeo găng, tay trần cầm ly, ngón tay thon dài mà vững chãi, chẳng chút run rẩy giữa cái lạnh thấu xương.
Tiến sĩ khoác lên bộ lễ phục đen sắc sảo, áo sơ mi trắng được ủ phẳng như gỗ rồi thắt chiếc nơ cổ màu đỏ hồng rực rỡ.
“Ông diện bộ đồ này, nhìn chẳng giống kẻ định kết liễu người khác, nhưng ông vẫn cầm súng.”
Bondarev nói.
“Tùy vào lý do cậu đến đây,” tiến sĩ đáp, ánh mắt không rời Bondarev.
“Tôi có thể là người chủ đón khách trong bộ lễ phục này, nhưng nếu cần, tôi cũng không ngại làm kẻ phục vụ tử thi.”
Ông tiếp tục:
“Cậu là ai? Tại sao đến đây?”
“Bondarev, thiếu tá Ủy Ban Quốc Gia, đến từ Moskva, những điều đó đều là thật. Tôi chỉ giấu tên cụ ngoại của mình, Anastasia… Nikolaevna Romanova,” Bondarev chậm rãi đọc tên dài quái lạ như đang niệm một câu thần chú bị cấm.
Tiến sĩ thoáng giật mình:
“Anastasia, công chúa cuối cùng của nhà Romanov?”
Anastasia Nikolaevna Romanov là tiểu công chúa út của Sa hoàng Nicholas II, vị hoàng đế cuối cùng của Đế quốc Nga, thuộc triều đại Romanov lừng lẫy từng trị vì nước Nga hơn 300 năm.
Dưới triều đại ấy, Anastasia tuy nhỏ tuổi nhưng vẫn mang danh hiệu “nữ đại công”, một tước hiệu thông thường dành cho con gái của Sa hoàng, nhưng trong mắt dân chúng, bà là biểu tượng rực rỡ cuối cùng của vương triều đã lụi tàn.
Năm 1917, Cách mạng Tháng Hai bùng nổ.
Sa hoàng Nicholas II buộc phải thoái vị, mở đầu cho sự sụp đổ của chế độ quân chủ chuyên chế.
Cả gia đình hoàng tộc bị chính quyền Bolshevik bắt giữ và giam lỏng.
Một năm sau, vào tháng 7 năm 1918, tại thành phố Yekaterinburg, Hồng quân bí mật hành quyết toàn bộ gia đình Romanov:
Sa hoàng, Hoàng hậu Alexandra, bốn công chúa Olga, Tatiana, Maria, Anastasia và hoàng tử Alexei.
Khi ấy, Anastasia chỉ vừa tròn 17 tuổi.
Thế nhưng, lịch sử không khép lại ở đó.
Ngay sau vụ hành quyết, những lời đồn đầy hy vọng và huyền bí bắt đầu lan truyền:
Rằng tiểu công chúa đã trốn thoát khỏi cuộc thảm sát trong gang tấc.
Và thật tình cờ hay định mệnh, cái tên "Anastasia" trong tiếng Hy Lạp lại có nghĩa là “hồi sinh”.
“Nếu vẫn còn có hoàng tôn như tôi tồn tại, thì không thể coi bà ấy là ‘nữ hoàng cuối cùng’ được.”
Bondarev mỉm cười tự hào.
Tiến sĩ liền hỏi:
“Cậu chứng minh mình thế nào?”
“Tôi nhìn thấy chữ ký của Rasputin ở cuối đường hầm,” Bondarev nói.
“Người kia, tu sĩ dị giáo từng được phong thánh chính là người đầu tiên khám phá hang động này, đúng không?”
“Đúng vậy. Đây là di sản của hắn.”
Tiến sĩ gật.
“Ông cũng biết Rasputin từng là khách quý triều đình và là bạn của công chúa Anastasia. Việc tôi đến được đây chứng tỏ tôi đã nắm trong tay bí mật hắn kể với bà cụ tôi. Đó là minh chứng tôi là hoàng tôn cuối cùng nhà Romanov.”
Bondarev ngẩng đầu một cách đầy kiêu hãnh.
“Vậy bí mật Rasputin thì bàn giao thế nào?”
Bondarev mỉm cười mờ ám:
“Tôi nghĩ có những điều tôi biết mà ông chưa biết. Tất nhiên cũng có điều ông biết mà tôi chưa biết. Chúng ta nên trao đổi tình báo đi rồi nếu thích hợp, ta có thể ngồi xuống bàn bạc chuyện hợp tác.”
Tiến sĩ nhấc nòng súng lên cao:
“Cậu mời trước.”
“Câu chuyện bắt đầu từ cuộc trốn chạy của cụ ngoại tôi,” Bondarev trả lời.
“Quân Bolshevik đã bắn trúng tim bà. Xác bà bị quẳng xuống một mỏ khai thác bỏ hoang. Thế mà 3 ngày sau, bà tỉnh dậy, vết thương kỳ lạ đã lành lại, như chưa từng tồn tại. Bà kể rằng Rasputin từng nói muốn chia sẻ bí mật của thế giới với bà, vì cả hai đều là ’đấng được Chúa chọn’. Họ có sức sống phi thường thậm chí là hồi sinh từ cõi chết. Sau này, bà kết hôn với một sĩ quan Hồng quân. Chỉ như thế, bà mới được bảo hộ giữa thời loạn lạc. Ông cố tôi, về sau là một quan chức cấp cao trong quân đội, đã luôn giữ kín thân phận thật sự của bà. Có những đêm khuya, bà giật mình tỉnh giấc, gọi thảng thốt: ’Hồng quân mang súng tới rồi!’ Ông cụ chỉ nhẹ nhàng ôm lấy bà, vỗ về: ’Bọn ta là Hồng quân mà. Chừng nào ta còn sống, súng chỉ để bảo vệ nàng thôi.’”
“Một chuyện tình cảm động.”
Tiến sĩ nói nhẹ.
“Cụ ngoại tôi quyết định từ bỏ danh phận quá khứ, nên bà rất ít nhắc về triều Romanov. Chỉ có một việc duy nhất bà nhắc đi nhắc lại: vùng Bắc Siberia có một dấu tích thần, là nơi Rasputin từng nói bà hãy đến xem. Một hang động sinh ra sự sống do Chúa tạo ra. Nhưng hắn không công bố ra ngoài. Hắn dùng gang nóng để phong ấn nơi đó, bởi lẽ thần tích đã hóa ác quỷ, chứa đựng thiên thần sa ngã. Tổ tiên chúng tôi phải canh giữ lối vào ấy qua từng thế hệ vì ngày cửa mở ra, cũng là ngày tận thế.”
Tiến sĩ ngẩng lên:
“Vậy ra cậu đến đây để kiểm tra xem chúng tôi có còn trông coi di tích thần đó đúng không?”
“Không hẳn đâu. Cụ ngoại tôi là tín đồ Chính thống giáo chân thành, còn tôi thì không. Tôi có lòng tò mò quá lớn. Khi nắm bí mật, tôi chỉ nghĩ làm sao tìm được ’thần tích’ kia. Khi tìm thấy, tôi nhất định sẽ mở cửa và nhìn vào xem bên trong là gì. Một thời gian trước, tôi thu thập được sơ đồ công trình từ thư viện bỏ hoang.”
Bondarev lấy bản đồ cuộn ra và lăn theo mặt băng đến gần tiến sĩ:
“Đây, điểm ghi chính là chiếc thang máy dẫn sâu vào tầng băng vĩnh cửu bên dưới.”
Tiến sĩ liếc nhìn tấm bản đồ:
“Đây không phải bản gốc. Ai đó đã vẽ lại theo trí nhớ.”
“Là một kẻ điên vẽ ra,” Bondarev đáp.
“Hắn từng là tiểu đoàn trưởng công binh thuộc Sư Bộ binh Cận vệ số 13, được giao nhiệm vụ tham gia đào đường hầm. Sau đó, hắn bị tẩy não bằng thuốc và trở thành khách quen của bệnh viện tâm thần. Điều duy nhất hắn còn nhớ là mình từng tham gia một công trình khổng lồ ở vùng duyên hải phía Bắc Siberia, một dự án nhằm khai mở một hang động nào đó.”
Giọng Bondarev trầm lại:
“Lúc đó tôi chợt nhận ra mình đã tìm được manh mối đột phá. Nhưng càng điều tra, sự việc lại càng trở nên bí ẩn. Nhiều năm về trước, quân đội đã cho xây dựng một cảng biển ở nơi mà tàu bè gần như không thể tiếp cận được, tận cùng phía Bắc Siberia. Không có bất kỳ tài liệu nào nói về nó, thậm chí cả tọa độ cũng bị xóa sạch. Dưới lòng cảng ấy, công binh đào sâu vào tầng đất vĩnh cửu, rồi bất ngờ mở ra một hang động bị phong kín từ lâu.”
Bondarev đưa mắt nhìn quanh, giọng đầy hài hước:
“Thế là tôi quyết định đích thân tới tận nơi. Với tư cách sĩ quan Ủy Ban Quốc Gia, việc xin đặc quyền điều tra cảng bí mật ấy chẳng có gì khó. Tôi đến đây như một ‘đặc sứ được ủy nhiệm’. Và đúng như dự đoán, ở cuối đường hầm, tôi đã tìm thấy chữ ký của Rasputin. Tôi đã đến được nơi mà từ nhỏ mình luôn mơ ước... Dù trông nó chẳng có gì hấp dẫn cho lắm.”
Tiến sĩ lạnh lùng nói:
“Hẳn khi tới đây, cậu cũng nhận ra rồi, càng đến gần cánh cửa có chữ ký của Rasputin, số lượng hài cốt trong lớp đất đóng băng càng nhiều. Tất cả đều chui ra từ những khe nứt trên vách đá. Rasputin từng nói, hang động này sẽ sản sinh ra ma quỷ, chính là lũ sinh vật đó. Nhưng giờ thì nơi này đã chết. Thứ sức mạnh bí ẩn trong lòng hang cũng tan biến từ lâu rồi.”
“Tôi thì không nghĩ vậy. Nếu cái hang này thật sự vô giá trị, hẳn ông đã rời khỏi đây từ lâu rồi.”
“Nếu nó thật sự quý giá như cậu nói, thì tôi lẽ ra nên nổ súng giết cậu ngay bây giờ, giữ bí mật này cho riêng mình.”
“Khoan đã! Tôi mang đến cho ông một món quà. Không đáng để xem qua trước khi bóp cò sao?”
Bondarev vừa nói vừa lấy từ trong áo ra một phong bì, nhẹ nhàng đẩy nó trượt trên mặt băng về phía tiến sĩ, như một cử chỉ biểu lộ rằng mình hoàn toàn không có ý định kháng cự.
Tiến sĩ xé phong bì.
Bên trong là một tờ hối phiếu ngân hàng Thụy Sĩ, ghi giá trị 200 triệu đô la Mỹ.
“Một tờ séc lớn như vậy không phải thứ người ta nhìn thấy mỗi ngày. Cậu định dùng nó để mua gì từ tôi?”
Tiến sĩ hỏi.
“Không phải mua, mà là một món quà.”
Bondarev mỉm cười.
“Chúng tôi tin rằng món quà này sẽ có ích cho ông. Tôi biết nghiên cứu của ông đã kéo dài nhiều thập kỷ, mỗi năm tiêu tốn một lượng lớn ngân sách quốc gia mà vẫn chưa hoàn tất, đúng chứ? Nhưng bây giờ, Liên Xô đang sụp đổ, những người chống lưng cho ông cũng không còn nữa. Điều đó đồng nghĩa với việc ông sẽ không còn được rót vốn, cũng không còn ai giúp ông giữ bí mật.”
“Nghe cậu nói thì đúng là tôi đang gặp rắc rối lớn.”
Tiến sĩ đáp.
“Vậy tại sao ông không hợp tác với gia tộc tôi? Chúng tôi hiểu chính trị, hiểu công nghệ, cũng hiểu chiến tranh. Chỉ cần bí mật trong cái hang này có thể mang lại lợi ích, chúng tôi sẵn sàng đầu tư. Ông có thể tiếp tục dự án của mình, và chúng ta cùng chia sẻ thành quả. Tôi đã thể hiện thiện chí, kể hết những gì mình biết. Vậy bây giờ, chẳng phải đến lượt ông tiết lộ phần mà tôi chưa biết sao? Nói xong rồi ông vẫn có thể giết tôi, chẳng muộn màng gì.”
“Cậu bình tĩnh lắm đấy, đồng chí thiếu tá. Cậu nghĩ rằng đưa ra một tờ séc 200 triệu đô là tôi sẽ tha mạng cho cậu?”
Giọng tiến sĩ pha chút giễu cợt.
“Trên đời này, người có thể từ chối 200 triệu đô la không nhiều đâu.”
Bondarev mỉm cười.
“Vả lại, giết tôi chưa chắc là lựa chọn tốt nhất. Nếu tôi không trở về Moskva an toàn, gia tộc tôi sẽ biết ngay có chuyện xảy ra, và họ sẽ không để yên cho ông đâu. Khi ấy, bí mật của cảng Thiên Nga Đen sẽ bị công bố với toàn thế giới.”
“Gấp mười.”
Tiến sĩ lạnh lùng đáp, rồi ném tờ hối phiếu trả lại cho Bondarev.
Bondarev sững người:
“Ông nói gì cơ?”
“Gia tộc cậu cần tăng con số đó lên gấp mười. Tôi cần 3 năm và 2 tỷ đô la để hoàn thành nghiên cứu này. Khi xong, chúng ta sẽ chia nhau cả thế giới.”
“Con số này vượt xa dự tính ban đầu của tôi... Ngay cả với gia tộc tôi, cũng không dễ để xoay xở.”
Tiến sĩ bật cười lạnh:
“Xem ra cậu thật sự không biết bí mật trong cái hang này. Với những gì nó chứa đựng, thì 2 tỷ đô chẳng là gì cả, món đồ ở đây là vô giá! Cậu nên cảm thấy tự hào nếu gia tộc cậu có thể chi trả nổi.”
“Mọi thứ đều có giá của nó: vũ khí, đàn bà, bí mật… thậm chí là linh hồn.”
Bondarev nói.
“Nhưng ai dám ra giá với Thượng Đế?”
Tiến sĩ hỏi lại.
Ngay lúc ấy, hàng trăm chiếc đèn pha trên trần cùng lúc bật sáng, chiếu rọi băng tuyết bên dưới thành một sân khấu pha lê rực rỡ.
Ánh sáng chói lòa khiến Bondarev không thể mở nổi mắt.
“Mở mắt ra mà nhìn cho kỹ.”
Giọng tiến sĩ vang lên như tiếng chuông đồng dội khắp lòng đất.
“Bí mật của cái hang này, những thiên thần sa ngã, thậm chí là chính Thượng Đế, tất cả đang ở ngay dưới chân cậu!”
Bondarev chậm rãi cúi đầu xuống.
Khối băng dưới chân anh trong suốt như pha lê, đến mức ánh mắt anh có thể xuyên thẳng xuống tận đáy hang.
Cảm giác như đang đứng giữa không trung, trên một vực thẳm vô tận.
Cả thế giới dường như rỗng tuếch, chỉ còn anh và thứ sinh vật khổng lồ cổ xưa kia đang âm thầm đối mặt qua tầng băng.
Anh khẽ rùng mình:
“Lạy Chúa...”
Dưới lớp băng dày, một bộ hài cốt mang sắc xanh xám nằm yên lặng, hùng vĩ và trang nghiêm đến mức mọi tính từ cũng trở nên bất lực trước nó.

Nhưng nếu chỉ được chọn một từ để diễn tả, thì đó chính là “rồng”.
Trong hầu hết các nền văn minh cổ đại, hình ảnh loài rồng luôn hiện hữu.
Các thi nhân, sử gia, kể cả người du hành đều cố hết sức dùng lời để tái hiện sinh vật huyền thoại ấy.
Có khi rồng là một con thằn lằn khổng lồ có cánh, biết phun lửa và mang dáng vẻ hung tợn như trong truyền thuyết phía Tây.
Khi lại là sinh vật dài như rắn, không cánh mà vẫn bay được, tượng trưng cho quyền lực và phúc lành như trong văn hóa phía Đông.
Cũng có những truyền thuyết kể về rồng nhiều đầu, rồng có sừng nai, hay một mãng xà khổng lồ chỉ có một chân, những hình dạng kỳ dị xuất hiện trong thần thoại Trung Á hoặc Nam Á.
Thế nhưng ngay khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy sinh vật này, Bondarev đã chắc chắn, đó là rồng thực thụ.
Một con rồng nguyên bản.
Sự hùng vĩ của nó gần như đạt đến mức hoàn mỹ, như thể được chạm khắc bằng chính bàn tay của Thượng Đế.
Bộ xương dài chừng 60m, nếu không tính chiếc đuôi dài ngoằng, phần thân mình cũng đã vượt quá 30m.
Phần sau đã bị phong hóa nghiêm trọng, để lộ những đốt xương trắng hếu như ngà bạc, nhưng nửa trước đặc biệt là phần đầu và lồng ngực vẫn còn khá nguyên vẹn, như thể vừa mới ngừng thở không lâu.
Sinh vật lạ lùng ấy sở hữu một cơ thể đồ sộ, từng được bao phủ bởi lớp vảy dày, dọc sống lưng mọc lên những chiếc gai xương màu xanh xám, nay vẫn còn găm chặt vào các đốt sống như dấu tích cuối cùng của uy lực.
Khuôn mặt nó tua tủa những chóp xương nhọn hoắt, hốc mắt sâu hoắm chứa đựng dấu tích đã khoáng hóa của mô nhãn cầu, trắng đục như cẩm thạch, vẫn lặng lẽ phát ra một thứ ánh sáng lạnh lẽo khiến Bondarev có cảm giác nó đang nhìn thẳng vào mình.
Dù đã chết từ lâu, con rồng ấy vẫn toát ra khí chất vương giả, như một vị hoàng đế băng hà nhưng chưa từng bị lãng quên.
“Đẹp lắm, phải không?”
Tiến sĩ khẽ cất lời.
Bondarev hít một hơi sâu, mắt không rời khỏi sinh vật thần thoại ấy:
“Đúng vậy… Đẹp đến nghẹt thở. Quả thật là vô giá.”
“Lúc công binh mở được hang động bị niêm phong bởi Rasputin, thứ đầu tiên họ thấy không phải thiên thần sa ngã, mà chính là sinh vật vĩ đại này. Trong thời đại thần thoại, chúng từng sống chung với loài người. Có khi được gọi là thánh thần, có khi lại bị xem là ác quỷ.”
Tiến sĩ chậm rãi nói.
“Từ ’thiên thần sa ngã’ thực chất là cách Rasputin dùng để ám chỉ loài rồng, sinh vật gắn liền với sự phản nghịch và quyền năng cổ xưa. Ngay trong sách Khải Huyền, Lucifer, thiên thần phản bội thiên đường được miêu tả dưới hình hài ’con rồng lớn, con rắn xưa’, tức chính là Satan. Con rồng ấy quét đi một phần ba các vì sao trên trời và ném chúng xuống đất, một hình ảnh tượng trưng cho những thiên sứ sa ngã bị lôi kéo theo. Sau trận chiến dữ dội với tổng lãnh thiên thần Michael, đoàn thiên thần phản loạn ấy mất 1 tuần vượt qua tầng trời, rồi cuối cùng va chạm với mặt đất, từ đó, không còn là thiên sứ nữa, mà hóa thành những sinh thể cổ xưa ẩn mình trong bóng tối: loài rồng.”
“Với Rasputin, đây có lẽ chính là thiên thần sa ngã,” Bondarev chậm rãi gật đầu, “Hắn là kẻ cuồng tín, mê muội giáo điều.”
“Nhưng tôi phải nói rõ: loài rồng chẳng liên quan gì đến thần cả. Chúng là một chủng tộc trí tuệ cổ xưa, bá chủ thực sự của thế giới trước khi loài người xuất hiện.”
“Ý ông là… loài người không phải giống loài trí tuệ duy nhất?”
“Chính xác. Trong sinh học hiện đại, chúng ta cho rằng mọi sinh vật sống trên Trái Đất đều tiến hóa từ một tổ tiên chung, một vi sinh vật cổ xưa xuất hiện cách đây hàng tỷ năm. Sự tiến hóa ấy được ví như một cái cây khổng lồ với vô số nhánh, gọi là Cây Tiến Hóa của sự sống. Cái cây này có ba nhánh lớn, gọi là ba miền sống: Vi khuẩn, Cổ khuẩn, và Sinh vật nhân chuẩn. Tất cả sinh vật mà ta từng biết từ vi khuẩn đơn bào cho đến con người đều thuộc về một trong ba miền ấy. Nhưng loài rồng thì không..”
“Ý ông là… còn tồn tại một miền sống thứ tư?”
Bondarev kinh ngạc hỏi.
“Chính xác. Từng tồn tại một nhánh tiến hóa bí ẩn, một con đường thứ tư. Và từ đó đã sinh ra những sinh vật trí tuệ siêu việt, vượt qua cả loài người. Đó chính là lý do dự án này được đặt tên là Dự án Delta(δ), chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, tượng trưng cho miền sống thứ tư.”
“Vậy là ‘Miền Rồng’…,” Bondarev khẽ lẩm bẩm, “và cho đến hôm nay, ông cho rằng vẫn còn rồng sống sót trên thế giới này?”
“Không chỉ là suy đoán, tôi chắc chắn,” tiến sĩ đáp chắc nịch.
“Nếu rồng đã tuyệt chủng, thì làm sao giải thích được con này? Ngoài nó ra, chưa ai tìm thấy hóa thạch nào, càng đừng nói đến cá thể sống.”
“Chẳng phải đây là hóa thạch sao?”
“Không. Khi Rasputin lần đầu tiên tới đây, nó vẫn còn sống.”
Tiến sĩ chỉ tay qua lớp băng về phía sống lưng con rồng.
“Nhìn kỹ phần giữa cột sống của nó đi, thấy gì không?”
Bondarev nheo mắt theo hướng chỉ, ban đầu còn lẫn lộn với hàng gai xương, nhưng quan sát kỹ, anh lập tức nhận ra:
Đó là một lưỡi lê quân dụng kiểu cũ.
Loại lê này thường được gắn vào đầu súng trường thế hệ trước, vì tốc độ bắn còn chậm nên cần vũ khí cận chiến.
Thậm chí có thể tháo rời để dùng như dao găm.
Phần lưỡi dài, sắc bén, còn nguyên chuôi.
“Kiểu dáng này là của lưỡi lê gắn trên súng Lee-Enfield của Anh quốc, rất hiếm, chất liệu có lẽ là sắt thiên thạch.”
Tiến sĩ nói.
Bondarev nói.
“Cây súng trường Lee-Enfield ấy mới chỉ tồn tại khoảng trăm năm, mà con rồng lại bị giết bằng lưỡi lê từ chính loại súng đó… Vậy nghĩa là nó chết chưa đầy một thế kỷ.”
Tiến sĩ gật đầu, nói tiếp:
“Chúng tôi có thông tin chính xác hơn, con rồng ấy chết vào năm 1909. Người đầu tiên phát hiện ra nó là một nhóm dân du mục Roma. Họ đã báo cáo với Đại giáo chủ ở Moskva rằng họ phát hiện một con quỷ giữa vùng Bắc Băng Dương. Vào mùa đông năm 1908, triều đại Romanov vẫn đang thống trị nước Nga, và bà cố của cậu khi ấy còn là một đại công nương được cả châu Âu ngưỡng mộ. Mùa đông năm đó lạnh khủng khiếp. Một nhóm người Roma đánh liều ra Bắc Băng Dương để câu cá. Họ câu bằng cách truyền thống, đục một lỗ băng, rồi đợi cá trồi lên thở và dùng xô múc lên. Cách đó đã được dùng hàng trăm năm ở vùng biển băng. Nhưng hôm ấy, chẳng có con cá nào xuất hiện, không một con nào cả. Một cụ già trong nhóm nói rằng hôm đó không nên câu cá bởi nếu cả đàn cá đều biến mất, thì nghĩa là một sinh vật săn mồi khổng lồ đang lang thang dưới làn băng, có thể bất thình lình phá băng mà tấn công. Dù vậy, vài người quá đói, nghĩ rằng dẫu có thứ gì dưới đó, nó cũng chẳng thể rời nước mà lên cạn, nên họ quyết ở lại chờ. Tới khi mặt trời sắp lặn, mặt nước trong lỗ băng đột ngột rung chuyển dữ dội, rồi một dòng nước xoáy dâng lên. Sau đó, một cái đầu khổng lồ trồi lên khỏi lỗ, gầm lên một tiếng chấn động cả trời đất. Những người ở gần đó đều bị tổn thương thần kinh nghiêm trọng, ai sống sót thì cũng phát điên. Chỉ có những người đứng xa là may mắn thoát được. Họ kể rằng cái đầu đó to lớn với chiếc cổ rắn chắc, gương mặt như bọc trong một lớp mặt nạ sắt, đôi mắt cháy sáng như hai hòn than vàng, hình dáng chẳng khác gì hiện thân của quỷ Satan.”
Bondarev chăm chú nhìn khuôn mặt con rồng.
Gương mặt gồ ghề của nó mang sắc đen sắt thép, quả thật trông chẳng khác nào được bao phủ bởi một lớp mặt nạ kim loại.
“Người Roma quá kinh hãi, quỳ xuống cầu nguyện tha thiết. Con quái vật khổng lồ đó lập tức biến mất. Giờ nghĩ lại, có lẽ nó không hề có ác ý, chỉ đơn giản là trồi lên để hít thở không khí. Nhưng trong mắt người Roma, chính đức tin mãnh liệt của họ đã xua đuổi được ác quỷ. Họ lần theo bóng đen khổng lồ dưới lớp băng, thấy nó vẫn đang bơi, nhưng máu đỏ tươi không ngừng rỉ lên từ thân thể, nóng đến mức khiến cả lớp băng dày cũng phải tan chảy. Có vẻ như khi trôi dạt tới đây, con rồng ấy đã bị thương chí mạng. Một vài người tò mò, dùng tay chạm vào dòng máu đang rỉ ra từ kẽ băng và rồi, từng người trong số họ đều biến dị theo cách khác nhau: có người biến dạng hộp sọ, có người mọc vảy trên da, thậm chí có kẻ… mọc thêm một cái đầu từ vai.”
Bondarev chợt nhớ đến xác con gấu Bắc Cực có hai sống lưng anh từng thấy trước đó.
“Người Roma càng thêm tin chắc rằng đó chính là quỷ dữ, và máu quỷ đã làm ô uế người thân của họ. Họ cử một thanh niên đi bộ cả ngàn dặm tới Moskva để cầu xin Đại giáo chủ giúp đỡ bằng quyền năng thiêng liêng. Nhưng Đại giáo chủ đã từ chối. Ông không muốn thừa nhận trong giáo khu của mình lại có sự hiện diện của ma quỷ. Đúng lúc đó, Rasputin xuất hiện. Hắn tự nguyện tổ chức một đoàn thám hiểm đến Tây Bắc Siberia để điều tra. Đại giáo chủ cuối cùng cũng đồng ý. Nhưng mục đích của Rasputin lại không đơn giản. Về sau chúng tôi tìm được nhật ký thám hiểm của hắn. Ban đầu, hắn định dùng câu chuyện này để gây danh tiếng, công bố rằng mình đã tìm thấy và khuất phục được một con quỷ, để chứng minh rằng hắn là người hùng, là nhà tiên tri được Chúa lựa chọn. Tuy nhiên, trong thâm tâm hắn lại tin rằng thứ đó chắc chỉ là một loài cá voi lạ. Hắn nghĩ dân Roma quá sợ hãi mà nhìn nhầm thôi.”
“Ý ông là hắn định nhân cơ hội làm phép lòe bịp tôn giáo?”
“Cậu nói đúng,” tiến sĩ gật đầu, “nhưng có một điều không thể dùng cá voi để giải thích là bất kỳ ai tiếp xúc với máu của nó đều bị biến dị. Để đề phòng bất trắc, Rasputin đã mang theo một vài linh mục và rất nhiều động vật. Linh mục để đối phó với ma quỷ, còn động vật dùng để làm thí nghiệm với máu. Họ dùng chó kéo xe vượt qua băng nguyên, đến ven biển thì phát hiện ra một hang động khổng lồ. Phần lớn thời gian hang này nằm dưới mặt biển, chỉ khi thủy triều rút mới lộ ra một đoạn nhỏ. Đây là một cái hang hoàn toàn mới, giống như có một con thằn lằn khổng lồ khoét xuyên tầng băng vĩnh cửu mà ra. Từ đường kính của hang, có thể suy đoán rằng con thằn lằn này phải to bằng một con cá voi. Đoàn khảo sát vô cùng kinh hãi, nhưng họ cũng hiểu đây là cơ hội duy nhất. Lúc ấy đang là mùa hè, vài tháng nữa nước biển sẽ tràn vào hang, đóng băng lại, khiến hang sụp đổ, còn sinh vật kia sẽ bị vùi lấp mãi mãi trong lớp băng vĩnh cửu. Dĩ nhiên, bản thân nó hoàn toàn có thể tự thoát ra. Thế nhưng Rasputin quyết định phải vào trong bằng được. Hang động do sinh vật kia tạo ra đâm ngang rẽ dọc như mê cung. Rasputin dùng chó săn làm hoa tiêu, lần mò đến một vách đá khổng lồ. Phía dưới vách đá, ông ta tìm thấy con rồng. Nó lấy khoảng trống giữa lớp địa tầng làm tổ, sau khi đào xong liền tự chặn đường lui lại và chìm vào giấc ngủ đông. Nhưng nó không để ý đến một khe nứt trên vách đá. Chính từ khe nứt đó mà đoàn khảo sát len vào được tổ rồng. Đây là cơ hội mà lịch sử đã ban tặng cho nhân loại, hàng loạt sự tình cờ đã đưa đoàn của Rasputin chạm tay vào thế giới loài rồng. Ai nấy đều kinh hãi, đều đề nghị phong toả hang động và rút lui. Nhưng Rasputin thì không nghĩ thế. Với ông ta, đây là cơ hội ngàn năm có một để vén màn bí ẩn lớn nhất lịch sử loài người. Với các linh mục sùng đạo trong đoàn, ông ta nói đây là một phép màu, là thiên sứ sa ngã bị thương, là tạo vật của Chúa, phải nghiên cứu rồi báo cáo lại cho Thượng phụ. Với những người tin vào khoa học, ông ta lại nói rằng đây là một sinh vật thời cổ đại, cần phải ghi chép lại thành tư liệu khoa học quý giá.”
“Đúng là gã dâm ô kỳ lạ.”
Bondarev chép miệng.
“Tóm lại, hắn thuyết phục được tất cả mọi người, và đoàn khảo sát ở lại để nghiên cứu con rồng. Ai tiếp cận nó cũng đều cảm thấy sợ hãi, chỉ có thể dựa vào lòng thành kính với Chúa hoặc tinh thần khoa học để chống đỡ. Họ không dám mạo hiểm đánh thức nó, chỉ lặng lẽ thu nhặt những mảnh vảy và mảnh xương rơi vãi quanh hang. Lúc đó, phần thân dưới của con rồng đã bắt đầu thối rữa. Từ sống lưng trở lên vẫn còn nguyên vẹn, nhưng từ chỗ sống lưng trở xuống chỉ còn trơ xương. Chính giữa lưng nó cắm một thanh đao sắc nhọn như lưỡi lê, có vẻ như mang một sức mạnh vô cùng kỳ dị. Nhưng Rasputin không hài lòng với việc vẽ vời hay sưu tập mảnh vảy. Hắn còn tiêm máu rồng vào động vật để làm thí nghiệm. Dựa vào một chút hiểu biết về luyện kim thuật, hắn suy đoán máu rồng chính là loại ‘bí dược’ mà các đại luyện kim thuật sư thời Trung Cổ từng nhắc đến, một chất lỏng đỏ thẫm mang sức mạnh khủng khiếp: có người uống vào thì biến thành ác quỷ, có người lại trở nên bất tử.”
“Vậy mấy bộ xương quái dị kia chính là kết quả thí nghiệm?”
Bondarev hỏi.
“Phải, tinh thần khoa học của hắn đã gieo tai hoạ. Sự biến dị vượt xa mọi dự đoán. Xương sống gấu Bắc Cực nứt ra, mọc thêm một cái đầu. Một con rắn mọc cánh như chuồn chuồn ở lưng, nuốt cả những con vật khác rồi lớn lên đến kích thước khổng lồ. Mèo mọc răng nanh sắc như báo, xương sườn phát triển điên cuồng, đâm xuyên ngực nó từ bên trong. Đáng sợ nhất là việc lai giống giữa các loài. Cậu có tưởng tượng nổi một con rắn giao phối với gấu Bắc Cực không?”
“Nghe buồn nôn thật”
Bondarev rùng mình.
“Đó là một bữa tiệc máu me.”
Tiến sĩ đưa cho Bondarev một xấp giấy cuộn.
“Xem thử mấy bản phác họa của đoàn khảo sát đi.”
Chỉ liếc một cái, Bondarev đã thấy buồn nôn và nổi da gà.
Đây rõ ràng là bản sao từ nhật ký khảo sát của Rasputin.
Bên cạnh mỗi bức vẽ là chú thích nhỏ.
Bức đầu tiên là cảnh một con rắn khổng lồ đang giao phối với gấu.
Dù chỉ là phác hoạ, nhưng đường nét sắc lẹm như của một bậc thầy hội họa.
Người vẽ như dùng bút pháp mãnh liệt tái hiện lại cảnh tượng rùng rợn ấy.
Con gấu hai đầu gào rú trong đau đớn, con rắn siết chặt lấy nó từng vòng từng vòng, dùng chiếc đuôi có gai xuyên thủng bụng con gấu.
Cùng lúc đó, cái miệng khổng lồ của nó nuốt chửng một cái đầu gấu, còn đầu kia thì đang cắn chặt vào cổ rắn.
“Con rắn đực giao phối bằng cách xé toạc tử cung của con gấu cái.”
Tiến sĩ nói.
“Giờ thì tôi biết trên đời vẫn còn thứ có thể khiến tôi buồn nôn đến mức này.”
Bondarev gượng cười khô khốc.
“Đoàn khảo sát muốn dừng thí nghiệm, nhưng đã quá muộn. Đám động vật biến dị bắt đầu sinh sản hàng loạt. Số lượng nhiều đến mức không thể tưởng tượng nổi. Lũ con vừa ra đời đã mang sức sống mãnh liệt, khiến nơi này biến thành một ổ sinh sản của dị chủng. Rasputin hiểu ra rằng hang động này phải được phong toả vĩnh viễn, nếu không thảm họa sẽ bùng phát. Hắn cho nấu chảy toàn bộ sắt thép mang theo, đổ vào những khe nứt trên vách đá để niêm phong. Nhưng đúng lúc sắp hoàn thành, lũ động vật biến dị cảm nhận được nguy hiểm, trí tuệ của chúng cũng đột nhiên gia tăng rõ rệt. Hàng trăm, hàng ngàn con bỏ chạy tán loạn. Khoảng vài trăm con đã trốn thoát khỏi tổ rồng. Rasputin quyết tâm phong kín lối ra bằng mọi giá. Hắn thậm chí còn đẩy các linh mục trong đoàn vào khe đá đầy sắt nóng chảy, cho rằng họ sẽ làm vật hiến tế để khiến ‘lũ quỷ’ bên trong chịu yên ổn. Sau khi niêm phong xong, cả đoàn phải lần mò rút lui qua đường hầm do rồng đào. Động vật chạy loạn khắp nơi, ai cũng muốn là người rời đi trước. Và đúng như bản chất của một tên lưu manh, Rasputin đã đưa cho đồng đội bản đồ giả. Chỉ mình hắn cầm bản đồ thật và lặng lẽ rời khỏi đoàn. Chẳng bao lâu sau, nước biển dâng lên tràn ngập hang động, băng giá rồi sụp đổ, chôn vùi tất cả. Cuối cùng, chỉ có một mình Rasputin sống sót quay về Moskva. Cả nửa thế kỷ sau đó, hắn chỉ kể bí mật này cho đúng một người, là cụ cố của cậu. Điều đó chứng tỏ hắn thực sự tin rằng cụ cố cậu là một trong ‘những đấng được Chúa chọn’ giống như hắn.”
“Miễn là lão dâm tặc đó không tỏ tình với cụ tôi là được.”
Bondarev nhún vai.
“Suốt mấy chục năm sau, sinh vật bí ẩn kia vẫn bị phong kín dưới lớp băng vĩnh cửu ở vùng Bắc Siberia. Không ai biết đến di sản Rasputin để lại, cho đến khi một vị Hồng quân họ Golichina tình cờ tìm được nhật ký khảo sát của hắn. Nhưng hang động do con rồng đào đã hoàn toàn sụp đổ. Gia tộc Golichina buộc phải khởi động lại công cuộc khai quật tổ rồng. Qua hàng chục năm tìm kiếm, họ lần lượt phát hiện ra những bộ xương động vật biến dị, rồi bức tường đá bị Rasputin phong kín… và cuối cùng, họ đã tìm thấy con rồng ấy.”
“Gia tộc Golichina chính là người đứng sau chống lưng cho các ông, đúng không? Trong gia tộc đó có nhiều sĩ quan kỹ thuật cấp tướng, nắm quyền trong lĩnh vực nghiên cứu vũ khí của Hồng quân. Nhờ vậy họ có đủ đặc quyền để biển thủ ngân sách quốc gia nhằm nuôi sống các ông.”
Bondarev nói.
“Đúng thế. Nhưng Thượng tướng Golichina đã đột ngột qua đời vào đầu năm ngoái, mà ông ấy lại không để lại người thừa kế. Từ đó tôi chẳng còn chỗ dựa nào cả. Ngay cả khi Liên Xô không sụp đổ, tôi cũng không chắc mình còn được tiếp tục cấp kinh phí.”
“Vậy thì xem ra tôi đến đúng lúc rồi. Ông mất đi người đỡ đầu, còn gia tộc tôi lại vừa khéo có đủ thế lực để thay thế vị trí ấy.”
Tiến sĩ mỉm cười mà không nói gì:
“Nếu Thượng tướng Golichina còn sống, thì cuộc trò chuyện hôm nay của chúng ta đã không thể kéo dài đến mức này. Tôi đã bóp cò từ lâu rồi. Nhưng trong cuộc nói chuyện ban ngày, có một câu nói của cậu khiến tôi thay đổi cách nhìn.”
“Ồ?”
“Người có giá trị, ở thời đại nào cũng sẽ được kính trọng.”
Tiến sĩ chậm rãi nói.
“Đó là chân lý. Chỉ có kẻ hèn nhát mới để thời đại trói buộc. Người có năng lực sẽ tạo ra thời đại cho riêng mình.”
Bondarev nâng ly:
“Vì chân lý, cạn ly. Mà... con rồng ấy giờ đã chết rồi à?”
“Tiếc là đúng vậy. Khi chúng tôi đục xuyên qua vách đá, nó đã chết rồi. Bị những sinh vật biến dị cắn xé đến chết. Sau khi Rasputin phong bế tổ rồng, đám sinh vật ấy bị kẹt lại bên trong, không còn mục tiêu nào để săn, chúng quay sang giết lẫn nhau. Máu rồng khơi dậy bản năng khát máu trong chúng, khiến chúng hóa điên, tấn công bất kỳ sinh vật nào chúng thấy kể cả con rồng. Đám quái vật đó sống bằng cách gặm nhấm những mảnh thịt còn sót lại trên bộ xương rồng.”
“Chắc vị không ngon lắm.”
Bondarev bình thản nói.
“Không chỉ là không ngon mà là cực kỳ độc hại. Thịt rồng chứa đầy độc tố. Khi ăn phải xác rồng đang phân hủy, chúng bị trúng độc mà chết dần chết mòn ngay trong tổ. Khi chúng tôi mở lại tổ rồng, thứ đầu tiên nhìn thấy là một đống xác chất cao như núi. Con rồng cũng đã bị chúng cắn chết, đến tim nó cũng bị ăn mất. Chỉ còn phần thân trên quá cứng nên chúng không thể phá nổi.”
“Nó không thức tỉnh để phản kháng sao?”
“Nó đã bị thương quá nặng. Đã chìm vào giấc ngủ sâu, không còn cách nào tỉnh dậy nữa... Và rồi chết trong lặng lẽ.”
“Chúng ta hãy nói về nghiên cứu của ông đi. Chúng tôi đã tìm thấy chủng tộc cổ xưa đầy bí ẩn, nhưng làm sao để biến phát hiện đó thành tiền? Hai tỷ đô không phải là con số nhỏ. Chúng ta không thể trông mong thu hồi vốn chỉ bằng vài bài báo khoa học đâu.”
Bondarev nói.
“Cậu chưa tra ra hồ sơ của tôi đúng không?”
Tiến sĩ mỉm cười.
“Cho nên cậu vẫn chưa biết tôi thực sự nghiên cứu gì.”
“Đúng vậy. Trước khi tới đây, tôi vẫn còn đang đoán xem kẻ đứng đầu Cảng Thiên Nga Đen là người như thế nào.”
Bondarev thẳng thắn thừa nhận.
“Là vì tôi không hề có hồ sơ. Nên cậu tra thế nào cũng vô ích. Trong nội bộ Liên Xô, tôi là một trong số ít những người không có bất kỳ hồ sơ nào. Ban đầu, tôi có thể đã bị xử như tội phạm chiến tranh. Hồi ở Đức, tôi nghiên cứu về công nghệ di truyền. Tôi từng phục vụ cho chính phủ Quốc xã, xây dựng ngân hàng gen lớn nhất thế giới. Dưới ảnh hưởng của thuyết chủng tộc do Hitler đề xướng, giới học thuật Đức từng tin rằng người Aryan là chủng tộc ưu việt nhất trên Trái Đất. Chúng tôi muốn thu thập gen của mọi chủng tộc trên thế giới, để chứng minh rằng con cháu Aryan có thể chạy nhanh hơn, nhảy cao hơn, thông minh hơn mọi giống người khác. Nhưng trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã phát hiện một điều kinh ngạc từ những mẫu gen Nhật Bản: hóa ra gen của người Aryan chẳng có gì đặc biệt. Trái lại, có một số nhóm người sở hữu loại gen bí ẩn, ‘gen hoàn mỹ’. Loại gen này không cùng nguồn gốc với gen người, nhưng lại mang đến cho con người năng lực vượt ngưỡng. Ví dụ như sức mạnh bộc phát phi thường, hay như khả năng... sống lại sau khi chết, điều từng xảy ra ở chính bà cố của cậu. Mỗi người sở hữu loại gen ấy đều có năng lực khác nhau. Chúng tôi mạnh dạn suy đoán: những người này chỉ nắm giữ từng mảnh nhỏ của ‘gen hoàn mỹ’, và những mảnh đó hẳn phải có cùng một nguồn gốc. Chúng đều đến từ một sinh vật hoàn hảo nhất.”
“Là rồng?”
Bondarev hỏi.
“Đúng vậy. Dù khi đó tôi còn chưa biết mình đang tìm kiếm một con rồng. Sau chiến tranh, gia tộc Golichina đã chọn tôi làm trưởng khoa học của Cảng Thiên Nga Đen. Khi nhìn thấy bộ xương khổng lồ đó, tôi mới hiểu: đây chính là đích đến cuối cùng của cả đời tôi. Sinh vật hoàn hảo này có thể thay đổi vận mệnh nhân loại. Với gen của nó, kết hợp công nghệ nhân bản, chúng ta có thể tạo ra một loài người hoàn toàn mới, mở ra một kỷ nguyên hoàn toàn mới!”
“Ông đã chiết xuất được gen hoàn mỹ từ xương rồng rồi sao?”
“Đáng tiếc là không. Chúng tôi không thể tách được bất kỳ loại gen hoạt tính nào từ bộ hài cốt đó. Vào đúng khoảnh khắc con rồng chết đi, toàn bộ tế bào mang thông tin di truyền cũng đồng loạt bị hủy diệt. Cái chết của sinh vật thuộc miền sống thứ tư khác hoàn toàn so với con người, chỉ trong một chớp mắt, mọi dấu hiệu sinh mệnh bị cắt đứt tuyệt đối, từ não bộ cho tới các đầu dây thần kinh.”
Ông ta gõ nhẹ vào chiếc mõ gỗ sơn đen.
Một cánh cửa ẩn hiện ra từ vách đá.
Một viên sĩ quan với gương mặt lạnh như băng đẩy một chiếc xe lăn từ trong bước ra.
Ngồi trên xe là một cậu bé với khuôn mặt vô hồn, chính là đứa trẻ mà Bondarev từng trông thấy ngoài sân.
Tóc vàng, thân hình gầy yếu, đôi mắt mở to đến lạ thường.
Cậu bé nằm lặng lẽ trên xe lăn, thần trí như tan biến, không hề có chút biểu cảm nào.
Bondarev vô thức lùi lại một bước.
Cậu bé ấy mang theo một cảm giác rờn rợn, như thể đang lơ lửng giữa sự sống và cái chết.
Tiến sĩ hạ giọng:
“Nơi tập trung gen hoàn mỹ đậm đặc nhất… chính là trong cơ thể con người.”
0 Bình luận