Tập 01

Chương 01

Chương 01

Thị trấn Cổ Nguyệt nằm lọt thỏm giữa thung lũng, nơi dãy Hoàng Mục trải dài hun hút tựa như sống lưng của một con rồng già đang ngủ say.

Đêm nay, gió bấc đầu mùa rít qua những khe vách đá dựng đứng. Đã quá canh hai, sương muối buông xuống dày đặc, nuốt chửng những mái ngói âm dương rêu phong. Cả thị trấn chìm trong tĩnh mịch quỷ dị. Những ngọn đèn lồng đỏ treo trước cửa các tửu quán chỉ còn đung đưa yếu ớt, hắt xuống mặt đường đá xanh những vệt sáng loang lổ như ma trơi.

“Cạch... cạch... cạch...”

Âm thanh bánh xe gỗ nghiến trên sỏi đá vang lên đơn điệu, phá vỡ bầu không khí chết chóc ấy.

Một cỗ xe ngựa màu đen tuyền, cũ kỹ, lầm lũi tiến vào thị trấn. Con ngựa kéo xe gầy guộc, hơi thở phả ra thành từng luồng khói trắng đục, vó sắt gõ xuống mặt đường tạo nên những tiếng vọng rời rạc, mệt mỏi.

Cỗ xe dừng lại trước một quán trọ tồi tàn nằm khuất nẻo cuối con đường chính, nơi vẫn còn hắt ra chút ánh sáng leo lét.

Hai bóng người bước xuống.

Người nam nhân đi trước trạc ngũ tuần, thân hình cao lớn nhưng gầy guộc, vận bộ y phục màu chàm đơn giản, loại vải thô thường thấy ở những thầy đồ nghèo nơi thôn dã. Gương mặt ông khuất dưới vành nón lá sụp thấp, chỉ để lộ chiếc cằm vuông vức lởm chởm râu ria.

Tuy nhiên, mỗi bước đi của ông, dù nhẹ nhàng, vẫn toát lên sự vững chãi, uy nghiêm khó tả, cái uy của kẻ đã quen ra lệnh, quen đứng trên vạn người, dù giờ đây đang cố thu mình lại trong lớp vỏ bọc tầm thường.

Theo sau ông là một người phụ nữ trùm khăn kín mặt. Dáng bà mảnh mai, bước chân nhẹ tựa lông hồng. Đôi bàn tay trắng xanh của bà luôn giữ chặt một vật dài được bọc kỹ trong lớp vải dầu loang lổ, ôm khư khư trước ngực như bảo vật.

Họ chọn một chiếc bàn nằm ở góc khuất nhất, nơi ánh đèn dầu không chiếu tới.

“Cho hai bát mì nóng. Một bình rượu ấm.”

Ông cất tiếng gọi. Giọng nói trầm thấp, không lớn, nhưng âm lực đanh gọn, rõ ràng, khiến tên tiểu nhị đang ngủ gật ở quầy giật bắn mình, vội vàng dạ vâng chạy đi.

Không gian trong quán im ắng. Mùi rượu rẻ tiền hòa lẫn với mùi ẩm mốc tạo nên bầu không khí ngột ngạt.

“Này, lão Tam, ông có ngửi thấy mùi gì không?”

Một gã thương buôn bỗng ngẩng đầu lên, mũi khịt khịt, thì thầm với bạn đồng hành.

“Mùi gì? Chỉ có mùi rượu chua loét của cái quán này thôi.” Gã kia càu nhàu.

“Không... Gió từ trên núi thổi xuống.” Gã thương buôn rùng mình, kéo cao cổ áo. “Có mùi khét. Và mùi... tanh.”

“Chắc lại là bọn thợ săn làm thịt thú rừng đêm thôi.”

“Thú rừng gì mà khói đen kịt cả một góc trời lúc chập tối? Ta nhìn thấy rõ ràng từ phía Thanh Phong Sơn Trang. Lửa tắt rồi mà sát khí vẫn còn nặng lắm. Im lìm thế này... khéo là diệt môn rồi cũng nên.”

“Suỵt! Muốn chết à? Chuyện bao đồng đừng có xía vào.”

Ở góc quán, bàn tay đang cầm đôi đũa tre của người đàn ông áo chàm khẽ khựng lại giữa không trung trong một nhịp thở.

Rất nhanh, ông tiếp tục gắp mì như không có chuyện gì xảy ra. Nhưng đôi mắt dưới vành nón lá đã tối sầm lại.

“Ông...” Người phụ nữ bên cạnh khẽ gọi, giọng lo lắng, bàn tay dưới gầm bàn khẽ chạm vào tay áo ông.

Người đàn ông đặt đũa xuống, lấy khăn lau miệng. Ông ngồi im lìm như một tảng đá.

“Lửa đã tắt, nhưng sát khí theo gió thổi xuống đây vẫn còn tanh nồng.” Ông nói, giọng trầm thấp chỉ đủ hai người nghe. “Một sơn trang mấy trăm mạng người, nói diệt là diệt sao?”

“Liệu có phải là... tai mắt của họ tìm đến không?” Người phụ nữ dè dặt hỏi, ngón tay siết chặt vật bọc vải.

“Nếu là Triều đình làm, giờ này quan binh đã phong tỏa thị trấn rồi.” Ông trầm ngâm, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn. “Cách làm lén lút này... Nhưng Thanh Phong trang chủ vốn là người kín tiếng, sao lại chuốc lấy họa lớn thế này?”

Ông đứng dậy, ném vài đồng tiền lên bàn. “Ta muốn lên xem thử.”

“Ông à, chúng ta đang...”

“Ta biết.” Ông cắt ngang lời vợ, ánh mắt thoáng hiện lên nét cương nghị. “Ta biết chúng ta đang chạy trốn. Nhưng nếu đây là họa do tranh đấu quyền lực gây ra cho dân lành, mà ta lại nhắm mắt làm ngơ...”

Ông không nói tiếp, nhưng người phụ nữ hiểu. Họ lặng lẽ quay lại xe ngựa, hướng thẳng về phía con đường núi tối tăm, nơi mùi tử khí đang cuộn trào trong gió.

Đường lên Thanh Phong Sơn Trang dốc đứng và gập ghềnh. Càng lên cao, sương mù càng loãng đi, nhường chỗ cho mùi khét lẹt của gỗ cháy và mùi tanh nồng của máu tươi xộc vào mũi, đặc quánh đến mức gây buồn nôn.

Con ngựa đen hí lên những tiếng thảm thiết, không muốn tiến vào vùng đất chết.

Người đàn ông buộc phải xuống xe, tự mình dắt nó đi qua cánh cổng đá đồ sộ đã bị phá toang một nửa.

Cảnh tượng bên trong hiện ra trần trụi dưới ánh trăng lạnh lẽo.

Tòa sơn trang này có quy mô không nhỏ, với những dãy nhà lợp ngói âm dương san sát. Nhưng giờ đây, tất cả chỉ còn là đống hoang tàn đổ nát. Những cột khói đen vẫn bốc lên nghi ngút từ các xà gỗ cháy dở.

Và xác người. Xác người nằm la liệt khắp nơi.

Không có tiếng binh khí va chạm, không có tiếng kêu cứu. Chỉ có sự tĩnh lặng tuyệt đối của cái chết.

Người đàn ông bước đi chậm rãi, ánh mắt sắc sảo lướt qua từng thi thể. Ông cúi xuống, lật một cái xác nằm sấp gần đó lên.

“Kỳ lạ...” Ông nhíu mày.

“Sao vậy ông?” Người phụ nữ đi sát phía sau, tay đã đặt sẵn lên chuôi kiếm.

“Bà nhìn kỹ đi.” Ông chỉ tay vào cái xác, rồi chỉ ra những thi thể xung quanh. “Nơi này... sao lại nhiều thiếu niên và trẻ con đến thế? Đứa lớn thì mười lăm, đứa nhỏ thì mới lên sáu, lên bảy. Chúng mặc y phục vải thô trắng giống hệt nhau, tay không tấc sắt.”

Người phụ nữ rùng mình nhìn quanh. Quả thật, rải rác khắp sân đa phần là thi thể của những đứa trẻ non nớt, xen lẫn với xác của những gia nhân ăn mặc rách rưới. Tuyệt nhiên rất ít thấy bóng dáng của những hộ vệ hay cao thủ võ lâm.

“Vết thương đều là một đòn chí mạng vào tim hoặc cổ.” Người đàn ông nhận xét, giọng điềm đạm nhưng lạnh lùng như băng. “Kẻ ra tay rất chuyên nghiệp, tàn độc, ra đòn dứt khoát. Đây là một cuộc thảm sát một chiều.”

Ông đứng dậy, phủi tay áo. “Một sơn trang bình thường sao lại nuôi nhiều trẻ con cùng độ tuổi, mặc đồng phục thế này? Mà khi gặp nạn lại không có ai đứng ra bảo vệ chúng? Nơi này... có uẩn khúc.”

Ông thở dài: “Thôi, không phải việc của chúng ta. Chúng ta đi thôi. Nơi này âm khí quá nặng.”

Hai người quay lưng, bước qua những đống đổ nát để rời đi.

Khi đi ngang qua khu vực nhà bếp sập xệ phía sau, bước chân người phụ nữ bỗng khựng lại.

“Ông đợi đã.”

Bà gọi giật lại, giọng nói có chút run rẩy.

“Lại chuyện gì nữa?”

“Ở kia...” Bà chỉ tay về phía một góc tường cháy đen.

Dưới ánh trăng bàng bạc, một cảnh tượng bi thương hiện ra.

Dưới một tấm xà gỗ lớn cháy thành than, có thi thể của một lão già gầy gò. Lão mặc bộ đồ vải bố rách rưới vá chằng vá đụp, đôi bàn tay thô kệch chai sần, hẳn rõ ràng là một lão bộc thấp kém nhất trong sơn trang này.

Nhưng tư thế chết của lão thật kỳ lạ.

Lão không nằm bẹp xuống đất như những cái xác khác. Lão chết trong tư thế quỳ gối. Lưng lão cắm đầy những mũi tên ngắn màu đen, máu chảy ướt đẫm cả một mảng đất, thân thể cháy sém một nửa.

Nhưng lão vẫn không ngã.

Lão dùng hai tay và đầu gối chống chặt xuống đất, lưng uốn cong lên tạo thành một cái mái vòm vững chãi, đầu gục xuống nhưng vẫn hướng về phía trước đầy ngoan cường.

Ngay cả khi đã chết cứng, cơ bắp của lão vẫn căng lên, như một tảng đá thách thức cả tử thần.

“Chỉ là một lão nô trung thành thôi.” Người đàn ông thở dài, định bước tiếp.

“Không.” Người phụ nữ lắc đầu, bước tới bất chấp tàn tro nóng hổi dưới chân. “Tư thế đó... lão đang bảo vệ thứ gì đó. Ông nhìn tay lão xem.”

Bà chỉ vào bàn tay cháy sém của lão già, những ngón tay bám chặt vào đất đá như rễ cây già cỗi bám vào vách núi. Và bên dưới bụng lão, dường như có một khoảng trống nhỏ.

Bà ngồi xuống, cắm thanh kiếm ngọc lam xuống đất, dùng đôi bàn tay trần gạt mạnh những thanh gỗ cháy dở và gạch đá xung quanh.

“Bà làm gì vậy?”

Người đàn ông nhíu mày, nhưng rồi cũng bước tới, dùng chân đẩy mạnh thi thể cứng đờ của lão nô bộc sang một bên.

Một khoảng trống nhỏ lộ ra.

Cả hai sững sờ.

Nằm cuộn tròn trong lòng xác chết của lão già là một đứa bé trai chừng bảy tuổi, lấm lem muội than và bùn đất. Nó nằm nghiêng, bất động, đôi mắt nhắm nghiền.

Nhưng điều khiến trái tim người phụ nữ thắt lại chính là bàn tay của đứa trẻ.

Bàn tay nhỏ xíu, đen nhẻm ấy đang nắm chặt lấy vạt áo rách bươm của lão nô bộc. Chặt đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, móng tay găm sâu vào lớp vải thô.

Dường như trong giây phút kinh hoàng nhất, khi cái chết cận kề, nó vẫn cố níu giữ lấy người thân duy nhất, hơi ấm duy nhất còn sót lại trên thế gian này.

Người đàn ông đứng nhìn, không nói gì, chỉ khẽ nhướng mày.

Người phụ nữ run run đưa ngón tay đặt lên mũi đứa trẻ. Một lúc sau, bà quay lại nhìn chồng, ánh mắt ánh lên một tia hy vọng mong manh:

“Vẫn còn hơi ấm.”

“Mạch thế nào?” Ông hỏi, giọng bình thản.

Bà bắt mạch, rồi lắc đầu: “Yếu lắm. Hơi thở đứt quãng như tơ mành. Nhưng chưa tuyệt.”

Bà nhanh chóng lấy từ trong ngực áo ra một viên đan dược màu đỏ sẫm, cạy miệng đứa bé nhét vào. “Tôi muốn đưa nó xuống núi tìm đại phu.”

Người đàn ông im lặng một lúc lâu. Ông nhìn đứa bé, rồi nhìn ra màn đêm đen kịt xung quanh.

“Bà nó à,” giọng ông trầm xuống, “chúng ta đang trốn chạy. Mang theo một đứa trẻ sống dở chết dở này rất phiền phức. Hơn nữa, nhìn bộ dạng thương tích thế này, lục phủ ngũ tạng e là nát bét cả rồi.”

“Lão già kia đã chết đứng để che cho nó.” Người phụ nữ nói, giọng nhẹ nhàng nhưng kiên quyết. Bà cúi xuống, nhẹ nhàng gỡ những ngón tay cứng đờ của đứa bé ra khỏi áo lão nô, rồi bế thốc nó lên.

“Một kẻ thấp hèn không biết võ công còn dám hy sinh tính mạng. Chúng ta... lại thấy chết không cứu sao? Cứ đưa nó đến đại phu, sống chết thế nào thì tùy vào số mệnh của nó.”

Người đàn ông nhìn vợ, thở hắt ra một hơi, lắc đầu bất đắc dĩ nhưng không phản đối nữa.

“Được rồi. Đi thôi.”

Trong gian phòng tối tăm, nồng nặc mùi thuốc sắc của y quán trấn Cổ Nguyệt.

Lão đại phu già nua, râu tóc bạc phơ, đang run run bắt mạch cho đứa bé trên giường tre. Ánh nến leo lét hắt lên khuôn mặt nhăn nheo của lão những mảng sáng tối chập chờn.

Hai người đứng đợi ở góc phòng. Người đàn ông dựa lưng vào cột gỗ, mặt trầm ngâm nhìn ra cửa sổ. Còn người phụ nữ đứng sát bên cạnh giường, ánh mắt không rời khỏi đứa trẻ đang hôn mê.

Sau một hồi lâu, lão đại phu rụt tay lại. Lão ngồi thẫn thờ một lúc, rồi buông tiếng thở dài sườn sượt.

“Thế nào rồi?” Người đàn ông hỏi trổng.

“Bẩm quan khách...” Lão đại phu giọng run rẩy, lấy tay áo lau mồ hôi trán. “Mạng thì giữ được rồi. Thằng bé này phúc lớn, mệnh lớn mới còn hơi thở đến giờ này.”

“Giữ được là tốt rồi.” Người phụ nữ thở phào nhẹ nhõm.

“Nhưng...” Lão đại phu ngập ngừng, nhìn đứa bé với ánh mắt đầy ái ngại. “Cái thân xác này... e là hỏng hẳn rồi.”

“Hỏng là hỏng thế nào?”

“Gân cốt toàn thân đã đứt đoạn gần hết.” Lão đại phu chỉ vào tay chân khẳng khiu của đứa bé. “Xương ống chân bị đánh nứt từ trước, gân tay bị tổn thương nghiêm trọng, lại thêm chấn động đêm nay khiến kinh mạch vỡ nát. Lục phủ ngũ tạng cũng bị chấn động di vị.

Với thương thế này, dù có tỉnh lại thì cả đời cũng chỉ nằm liệt giường, làm một phế nhân. May mắn lắm thì đi lại tập tễnh.”

“Không có cách nào chữa sao?” Bà hỏi, giọng nghẹn lại.

“Có thì có.” Lão đại phu vuốt râu. “Nếu là người trong giới võ lâm, dùng nội lực tự thân để nuôi dưỡng kinh mạch, bồi đắp gân cốt ngày đêm thì may ra xương cốt mới liền lại. Phải tu luyện, phải có nội công hộ thể thì mới mong trở thành người bình thường.”

“Thì cứ để nó tu luyện.” Người phụ nữ nói nhanh. “Ta có thể dạy nó. Ta có võ công.”

“Khổ nỗi...” Lão đại phu lắc đầu quầy quậy, dập tắt tia hy vọng vừa nhen nhóm. “Lão vừa xem qua căn cơ của nó. Thằng bé này mang Ngũ Hành Tạp Mạch.”

Căn phòng rơi vào im lặng chết chóc.

Người đàn ông quay phắt lại, nhướng mày: “Ngũ Hành Tạp Mạch? Ý lão là trong người nó có đủ năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ?”

“Vâng, bẩm quan khách.” Lão đại phu gật đầu. “Năm luồng khí huyết chia đều nhau, cứ vào đan điền là triệt tiêu lẫn nhau, hỗn loạn như nồi cháo heo. Người như vậy đan điền như cái thùng không đáy, cả đời không thể tụ khí. Mà không tụ khí thì lấy gì để nuôi dưỡng kinh mạch?”

Lão đại phu nhìn đứa bé, chép miệng: “Đây là cái vòng luẩn quẩn tàn nhẫn nhất mà lão từng thấy. Muốn đi lại được thì phải tu luyện, mà ngặt nỗi cái tạng người này lại cấm cửa đường tu luyện.”

Người đàn ông nghe xong, không nói gì. Ông bước chậm rãi tới bên giường. Dưới ánh nến, ông nhìn khuôn mặt ngây thơ đang nhăn nhúm vì đau đớn trong cơn mê của đứa trẻ.

“Ông...” Người phụ nữ nhìn chồng, bà hiểu tình thế trớ trêu này.

“Bà nghe rồi đấy.” Ông nói, giọng trầm xuống. “Nó sống được, nhưng sẽ là một phế nhân đúng nghĩa. Không thể đi đứng bình thường, không thể làm việc, thậm chí tự vệ cũng không xong. Ở cái thời loạn lạc này, một kẻ như thế sống còn khổ hơn là chết.”

“Tôi sẽ lo cho nó.” Bà đáp ngay lập tức, tay nắm chặt lấy bàn tay lạnh lẽo của đứa bé. “Dù nó có tàn phế, nằm liệt giường cả đời, tôi cũng sẽ chăm sóc nó. Lão nô kia đã chết để cho nó một cơ hội sống, chúng ta không thể vì thấy nó vô dụng mà vứt bỏ được.”

Người đàn ông nhìn vợ trân trân. Ông thở hắt ra một hơi dài, vai chùng xuống.

“Được rồi. Tùy bà đấy.”

Ông phất tay áo, quay lưng bước ra cửa, đứng nhìn màn đêm đen đặc bên ngoài, nơi sương mù vẫn chưa tan. Gió bấc thốc vào người lạnh buốt.

Một thân thể nát bấy cần tu luyện để tái sinh, nhưng lại mang cái mệnh bị trời cao ruồng bỏ...

Ông lầm bẩm với chính mình, giọng nói tan vào bóng tối:

“Ta thật không biết việc kéo nó về từ cõi chết đêm nay, là phúc đức... hay là đang đày đọa nó thêm một kiếp người đau khổ đây.”

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!