One shot

Oneshot

Oneshot

Mưa rơi suốt ba ngày không ngớt, Hà Nội tháng Ba ẩm ướt đến mức tường nhà nào cũng thấm nước. Tôi bước xuống ga Giảng Võ lúc gần nửa đêm, mười hai giờ làm việc liên tục khiến đầu óc quay cuồng. Chiếc điện thoại trong túi đã tắt lịm từ lúc nào. Trên tay, tập bản thảo dày cộm về hệ thống tàu điện Hà Nội xưa nặng trĩu. Công trình tôi đã đổ vào đó từng phút rảnh rỗi trong sáu tháng, cách để tôi níu giữ hình bóng ông nội, một nhân viên đường sắt thời bao cấp. Người đã tự chọn cái chết trong im lặng mà không để lại một lời giải thích nào cho gia đình.

Thường thì dù có muộn sân ga vẫn le lói vài người chờ. Nhưng đêm nay, dưới ánh đèn đường trắng bệch vô hồn, chỉ có hai cái bóng đơn độc. Và phía trước, vẫn là đoàn tàu ấy luôn đậu sẵn, số hiệu 7044. 

Bước chân lên tàu, mùi ẩm mốc, dầu máy, sắt gỉ và mùi chuột nồng nặc quen thuộc vẫn còn đó. Rồi đèn tắt khi tàu lọt qua đường hầm. Bóng tối tuyệt đối ập đến, nuốt chửng tất cả trong tích tắc. Tôi có thể nghe rõ những tiếng thở nặng nề và tiếng sột soạt của vô số bàn chân nhỏ đang chạy liên hồi trên sàn kim loại.

Ánh mắt tôi dán chặt vào ô cửa kính khi tàu bắt đầu lướt qua một ga. Nhưng nó không phải ga bình thường, mà là một bến đỗ tối om với kiến trúc cổ xưa, hàng cột gạch men xanh hai bên ngọc đã nứt vỡ. Trên tường hiện lên tấm biển sắt rỉ: "GA TRUNG TÂM - ..." Phần năm bị mất. Rồi một ga thông ra chợ Đồng Xuân không bóng người, nơi những mớ rau củ thối rữa là dấu tích duy nhất của sự sống. Một ga khác dẫn đến con phố cổ, nơi khe cửa, những đôi mắt đỏ lấp lánh đang nhìn ra. Có thứ gì đó ở bên ngoài, không giống với thường ngày. Nhưng chúng lại không sợ hãi mà chỉ lặng lẽ quan sát.

Khi đèn bật, quang cảnh chợt xoay chuyển, thay thế bằng thứ ánh sáng vàng, mờ đục và yếu ớt, phát ra từ những ống đèn nằm dọc theo trần toa. Và có thêm vài hành khách. Đối diện, một bà cụ ngoài bảy mươi mặc áo dài nâu cũ, tay lần chuỗi hạt. Bên cạnh, một cô bé khoảng tám tuổi ôm chặt con búp bê sờn rách. Ở đầu toa, một người đàn ông trung niên trong bộ complet xám bạc màu. Tất cả đều không nhìn nhau, cũng không nhìn tôi. Nhưng khuôn mặt họ cứ cúi gằm, bất động và vô hồng hệt như những pho tượng.

"Chị đang viết gì thế?" Cô bé đối diện nhìn tập bản thảo trong tay tôi. Giọng trong trẻo nhưng thiếu sự sống động, hệt như một bản ghi âm được phát lại.

"Truyện về Hà Nội xưa, về những chuyến tàu điện."

"Ông chị có phải nhân viên đường sắt không?" 

Một câu hỏi ngẫu nhiên? Không thể nào.

Từ từ, tôi gật đầu, giọng khàn đặc. ''Phải.''

Cô bé cũng gật lại một cách đầy máy móc. "Ông ấy có kể về vụ tai nạn không ạ? Vụ ở đường hầm gần ga Trung Tâm cũ, năm 1984."

''Cái...gì?'' Tôi hỏi lại, như không tin vào tai mình.

"Họ vẫn còn đó." Cô bé thì thầm. "Những người trong vụ tai nạn. Và những thứ đã gây ra nó."

RẦM!

Đột ngột, cả đoàn tàu đều chao đảo. Đèn điện chớp liên hồi hòa cùng tiếng kim loại nghiến lên như vỡ vụn. Và rồi, lấn át tất cả là tiếng rít. Một biển âm thanh the thé, chói lòa, hàng nghìn hòa làm một. Nhưng điều khiến tôi sợ hãi hơn cả là phản ứng của những người xung quanh. Bà cụ vẫn bình thản lần chuỗi hạt, người đàn ông bất động trong bộ complet xám bạc màu, cô bé đang khẽ thì thầm điều gì đó với con búp bê. Rồi đèn chợt tắt hẳn và trong bóng tối, tiếng rít càng lớn, gần hơn, như đã len vào chính toa tàu này. 

"Ngồi xuống." Giọng bà cụ vang lên. "Chúng sẽ không làm gì cháu nếu cháu không sợ."

"Chúng là gì?" Tôi hỏi, giọng khẽ run.

"Ký ức.'' Bà đáp. ''Những mảnh ký ức đã thành hình. Chúng gặm nhấm những gì chúng ta để lại khi ra đi. Và đôi khi, chúng nhầm lẫn người sống với người chết."

Giữa không gian tối đặc, tôi vẫn ngồi yên như thế. Đôi mắt cứ đăm đăm nhìn vào những vết chằng chịt trên cửa kính, trông giống như vết móng cào qua. Chúng đã xuất hiện tự bao giờ, tôi cũng chẳng hay.

Và rồi, khi con tàu dừng bánh tại ga Cầu Giấy, đèn điện chợt bật sáng. Cánh cửa mở ra, đám đông ồn ào và ánh sáng của thành phố tràn vào như một sự cứu rỗi. Vội vã bước xuống, tôi ngoảnh mặt nhìn lại. Lần đầu tiên, tất cả hành khách trên tàu, cùng lúc, đưa mắt nhìn thẳng tôi. Họ chỉ đơn thuần...nhìn.

Rồi con tàu khuất dần vào bóng tối để lại tôi với một tiếng thở phào nhẹ nhõm. Bước ra ngoài, bước vào con phố vắng đến lạnh người. Những tòa nhà văn phòng sừng sững, tối om như những khối đá khổng lồ. Không một bóng xe, không một tiếng động, chỉ có tiếng gió rít qua những góc hẹp.

Trở về khu tập thể cũ, tôi lao mình vào phòng, đóng sập cánh cửa lại sau lưng. Trên bàn, tập tài liệu vẫn nằm đó, nhưng những dòng chữ đã thay đổi. Không còn là ghi chép lịch sử mà là câu chuyện khác, được viết bằng mực đen đặc quánh. Một thứ chữ viết xa lạ, không thuộc về tôi.

"Ngày 15 tháng 3 năm 1984. Chuyến tàu điện số 7, tuyến Bờ Hồ, Thụy Khuê va chạm trong hầm. Hai hai người chết, một số thi thể ghi nhận những vết cắn sâu, không toàn vẹn."

"Nhân viên đường sắt Tạ Văn Hùng là một trong những người đầu tiên xuống hiện trường. Ông khai thấy 'những thứ trong bóng tối' đang 'bò lổm ngổm' quanh toa tàu. Ông bị cho là hoang tưởng và buộc phải nghỉ việc không lâu sau đó."

Cơn run từ tay lan khắp người, kéo theo một trường quay ký ức về ông nội mà tôi tưởng đã quên. Đêm đó tôi không ngủ được, cứ nằm trằn trọc mãi. Vậy mà khi bình minh đến, mang theo nhịp sống ồn ào đầy quen thuộc. Ngay cả những dòng chữ tối qua trong cuốn tư liệu cũng đã biến mất. 

Phải chăng, liệu tất cả chỉ là một giấc mộng?

Hôm sau, tôi tìm đến quán cà phê cũ của ông nội trên phố Hàng Mã. Căn nhà ống cổ kính đã đóng cửa im lìm trong nhiều năm. Bước xuống tầng hầm, nơi ông từng dùng làm kho chứa tư liệu, tôi quyết định đi tới cùng. Và rồi, ánh mắt dừng lại trên bức tường, một tấm ảnh đen trắng chụp ông nội cùng các đồng nghiệp đứng trang trọng trước chiếc tàu xưa. Khi cúi xuống nhìn gần hơn, tôi chợt nhận ra phía sau họ, trong ô cửa sổ mờ của toa tàu, lờ mờ hiện ra những bóng hình.

Lật mặt sau tấm ảnh, tôi bắt gặp những dòng chữ của ông nội: "Đội cứu hộ tại hiện trường vụ tai nạn, 15/3/1984. Anh Lộc không may mất tích trong đường hầm. Không bao giờ tìm thấy."

Lặng lẽ, tôi từ từ lật tấm ảnh trở lại. Lần này, nhìn thật kỹ. Không chỉ có người đàn ông mặc complet mà ẩn trong khung hình còn có bà cụ áo dài nâu và một cô bé đang khư khư ôm búp bê nhỏ. Tất cả họ đều ở trong bức ảnh chụp năm 1984, tại hiện trường vụ tai nạn. Nhưng tôi đã thấy họ, nguyên vẹn như thế, trên chuyến tàu đêm qua.

Lập tức lục tung các kệ kho, tôi chạm tay vào một chiếc hộp gỗ. Bên trong, ngoài tập tài liệu nham nhở về vụ tai nạn, còn có một cuốn nhật ký bìa da cũ.

"15/3/1984. Các thi thể, có những vết cắn lạ. Thậm chí có một số thi thể thiếu đi nhiều phần. Tôi đã thấy chúng, lấp ló trong bóng tối của đường hầm. Những con chuột, lớn hơn, kì lạ hơn. Chúng nhìn tôi, rồi biến mất vào bóng tối."

"20/3/1984. Không thể ngủ. Tiếng gặm nhấm, tiếng cào xước trong bức tường."

"5/4/1984. Hôm nay tôi thấy anh Lộc trên chuyến tàu điện số 7 cũ. Tôi gọi nhưng anh không ngoảnh lại. Nhưng lũ chuột ở góc toa...chúng biết, chúng biết tôi đã thấy."

Trang cuối cùng: "10/4/1984. Tôi biết mình không thể trốn mãi. Chúng sẽ đến, như đã đến với những người khác. Những người đã nhìn thấy, những người biết quá nhiều."

Gấp vội cuốn nhật ký, lưng áo đã ướt đẫm mồ hôi lạnh. Một nhận thức kinh hoàng chợt ập đến, có lẽ ông đã không tự tử mà bị buộc phải im lặng. Và giờ đây, tôi với tập bản thảo này trong tay, đã vô tình đánh thức những thứ nên để yên.

Cọt...kẹt. Những bước chân chậm rãi, bất chợt nặng nề đè lên những tấm ván gỗ cũ.

"Xin lỗi, quán đã đóng cửa nhiều năm rồi ạ." Tôi cất tiếng nhưng không có lời đáp.

Chỉ có tiếng bước chân rồi hàng trăm tiếng cào nhẹ, nhanh, liên hồi từ dưới chân cầu thang vang lên. Đột ngột lũ chuột ùa ra, lổm ngổm bò lên. Giật mình, tôi lùi về góc tường. Chúng tiến lên, đồng bộ đến rợn người, những cặp mắt đen nhánh không chớp. Rồi từ đằng trên, có một bóng người xuất hiện ở đầu cầu thang. Bác Hải, hàng xóm cũ của ông nội. 

"Bác Hải?" 

Bác giơ tay, một cử động cứng nhắc, ngón trỏ duỗi thẳng chỉ vào cuốn nhật ký. "Đưa...cho...chúng. Chúng muốn...ký ức...trở về."

"Bác nói gì vậy?"

"Ông...cháu...đã giấu. Giấu...ký ức. Giờ cháu...trả lại, cho chúng...ăn."

Lũ chuột vây quanh, chỉ cách vài bước chân. Chúng vẫn im lặng, bất động, như một vòng vây sống chờ lệnh.

Vội vàng rút bật lửa, tay còn lại giơ cao cuốn nhật ký, ngón cái tôi đặt sẵn trên bánh xe. "Lùi lại!'' Tôi hét lên, giọng vỡ ra vì sợ hãi. ''Tôi sẽ đốt nó!"

Bác Hải lập tức dừng lại. Lũ chuột rít lên những âm thanh gần như con người, tạo thành một vòng tròn hoàn hảo.

"Chúng...muốn...quên. Muốn...những người...quên."

"Tôi sẽ ngừng viết!'' Tôi van nài. ''Tôi thề sẽ quên hết!"

"Cháu...đã thấy. Đã biết. Một khi...đã thấy...không thể...quên."

Đúng lúc ấy, một hồi còi tàu the thé, như tiếng khóc xé gió, vọng vào qua lỗ thông hơi khiến tất cả cùng quay đầu.

"Dẫn...chúng...đến...Những người...nhớ."

Lũ chuột đồng loạt nhào tới. Một làn sóng mùi hôi nồng nặc, mùi lông thú ẩm ướt, mùi đất mục và một thứ mùi ngọt lợm gớm ghiếc. Trong tích tắc, ngón tay tôi quẹt bật lửa, áp thẳng vào gáy cuốn nhật ký. Những trang giấy vàng ố bùng cháy rực đầy dữ dội. Cả đàn chuột như mất trí, nhảy dựng, xô đẩy nhau. 

Không chần chừ, tôi vứt phăng cuốn nhật ký đang bốc cháy xuống sàn. Rồi đạp mạnh lên những bậc cầu thang, lao vụt lên, vượt qua thân hình đang co quắp của bác Hải trong cú nhảy liều lĩnh. Bước chân tôi chạm mặt phố tối. Và rồi, ở cuối phố Hàng Mã, nơi cuối cùng của những ký ức cổ, đoàn tàu mang số hiệu 7044 đang dừng đó. Trong khoang tàu, những hình bóng vẫn ngồi im. Bà cụ áo dài nâu, cô bé ôm búp bê, người đàn ông mặc complet. Và ông nội tôi trong bộ đồ công nhân đường sắt cũ, ngồi ở vị trí gần cửa sổ.

Phía sau, từ quán cà phê, bác Hải bò ra. Và từ các ngõ ngách, những bóng người lần lượt hiện ra, đôi mắt họ trống rỗng. Theo sau là hàng trăm, hàng ngàn con chuột nhỏ. Chúng phủ kín mặt đường, lấp đầy vỉa hè tạo nên một biển đen chuyển động đầy ghê rợn.

Không còn đường thoát. Tôi phóng vút lên toa tàu, cánh cửa đóng sập lại. Đoàn tàu chuyển bánh, nghiền nát những thân thể chuột trên đường ray, âm thanh của máu thịt văng tung tóe dưới ánh sáng lạnh.

"Ông...ông còn nhận ra cháu không?"

Ông chậm rãi gật đầu.

"Chuyện gì đã thực sự xảy ra vậy?"

Nhưng ông không đáp lại.

"Vậy bây giờ, chúng ta đang đi đâu?"

"Chẳng đi về đâu cả. Chỉ...chạy vòng quanh, mãi mãi. Qua những ký ức của thành phố, qua những gì đã xảy ra, qua những gì đã bị lãng quên."

Nhìn về khung cửa sổ mờ, tôi thấy Hà Nội trôi qua như cuộn phim bị đứt đoạn. Những chiếc xe đạp Thống Nhất xập xệ của thập niên tám mươi, rồi bất chợt chuyển cảnh sang những hầm trú ẩn thời chiến tranh, rồi lại vụt hiện lên một Hà Nội cổ kính, chật hẹp với những mái ngói rêu phong. Trên mỗi sân ga lướt qua, trong từng con phố mờ ảo, lũ chuột luôn ở đó, luôn dõi theo.

"Chúng là gì vậy, ông?"

"Ký ức.'' Ggiọng ông trầm đục như tiếng vọng từ hầm sâu.  ''Ký ức của thành phố, của những người đã chết. Chúng tụ lại, thành hình và chúng đói, luôn đói."

"Và chúng ta?"

"Thức ăn, nhưng cũng là người canh giữ. Chúng ta giữ những ký ức này, sống lại chúng mỗi đêm. Để chúng có cái để gặm nhấm, để chúng không lên khỏi mặt đất. Không tìm...thức ăn mới."

"Vậy là...cháu sẽ mắc kẹt ở đây mãi mãi sao?"

Ông nắm lấy tay tôi, đôi bàn tay lạnh ngắt. "Vẫn còn một con đường."

"Dạ?"

"Xuống ga Trung Tâm cũ, nơi vụ tai nạn xảy ra. Ở đó có một lối ra, nhưng cũng có...chúng, nhiều hơn. Nếu cháu có thể vượt qua, cháu có thể thoát. Nhưng cháu sẽ quên tất cả, quên chuyến tàu này, quên ông. Cháu sẽ sống tiếp như thể chưa từng biết đến thế giới dưới này."

"Ông sẽ đi cùng cháu chứ?"

Một cái lắc đầu chậm rãi, đầy nuối tiếc. "Ông đã là một phần của nơi này rồi, không thể rời đi. Nhưng cháu thì khác, cháu mới đến, vẫn còn cơ hội."

Đoàn tàu rên rỉ chậm lại. Ga Trung Tâm cũ hiện ra trước mắt, hoang tàn với những cột gạch men xanh nứt vỡ.

"Xuống đi, chạy thẳng theo hành lang chính. Đừng ngoái lại, đừng nghe tiếng gọi!''

Cửa tàu mở ra, hơi lạnh từ sân ga ùa vào. Tôi siết chặt ông trong vòng tay, thân hình lạnh giá, khô cứng như gỗ mục. "Cháu yêu ông."

''Mau lên!'' Ông hối thúc, giọng như vỡ ra từng mảnh. ''Đi ngay!''

Trước mặt, hành lang dài tối đen trải dài, chỉ được xé toạc bởi vài ngọn đèn dầu. Từ trong vực thẳm đen đặc ấy, vô số điểm sáng nhỏ xíu bắt đầu nhấp nháy. Chúng nhiều đến mức, ánh sáng cuối hành lang dường như bị nuốt chửng. Hít một hơi sâu, tôi phóng mình. Tiếng chân đập xuống nền gạch vỡ nổ vang dội trong không gian hẹp. Và phía sau, tiếng rít bắt đầu vọng. Từ một tiếng, thành mười, thành trăm, thành ngàn, một biển âm thanh chói gắt đuổi sát gót.

Rồi tôi thấy nó, ô cửa sáng lòa phía cuối hầm. Dồn hết sức bật chạy, trái tim đập loạn như muốn xuyên thủng xương sườn, phổi rát bỏng, khát khô từng hơi thở. Thình lình, từ những vết nứt trên tường, lũ chuột ồ ạt trào ra như dòng lũ đen ngòm, dựng lên một bức tường sinh vật nhung nhúc. Ngay lập tức, một vài con từ đám đông lao ra, hàm răng sắc nhọn đâm xuyên qua lớp vải, cào xé da thịt. Với tiếng gào không thành tiếng, tôi lao mình về phía ánh sáng.

***

Bật dậy trong hơi thở hổn hển. Mẹ tôi ngồi bên cạnh, đôi mắt đỏ hoe và thâm quầng. "Con tỉnh rồi! Trời ơi, cả tuần nay mẹ sợ quá!"

"Cả...Cả tuần ư?"

"Con bị ngã cầu thang trong quán cà phê cũ của ông nội. Cảnh sát nói con trèo lên tầng thượng rồi ngã xuống. Họ tìm thấy con bất tỉnh dưới tầng hầm.'' Mẹ thở hắt. ''Con có nhớ gì không?"

Tôi lắc đầu, cố gắng lục tìm trong ký ức nhưng rốt cuộc cũng chỉ thấy những mảnh vỡ lộn xộn. Càng cố nhớ, chúng càng trở nên mờ ảo, như một giấc mơ vừa tan biến khi tỉnh giấc, chỉ để lại cảm giác trống rỗng khó tả.

Một tuần sau, tôi xuất viện, cuộc sống trôi đi như chưa từng có vết nứt. Tập bản thảo còn dang dở bị bỏ xó. Kỳ thực, tôi cũng chẳng nhớ nổi mình định viết tiếp điều gì. Ý tưởng về nó đã biến mất và mỗi lần cố chạm vào, cơn đau đầu lại kéo đến như một lời cảnh cáo. 

Thế nhưng, đôi lúc đi ngang ga Giảng Võ vào đêm muộn, cảm giác kỳ lạ ấy chợt ập đến. Một nỗi buồn không tên, một hồi ức mờ nhạt về một chuyến tàu điện, tiếng bánh xe lăn, một bóng người. Rồi tất cả lại tan biến, để lại trong lòng một khoảng trống nặng trĩu.

Mọi thứ dường như đã trở về đúng vị trí. Cho đến một đêm mưa của tháng ba. Tôi lững thững bước qua khu phố cổ lúc nửa đêm. Trời mưa lất phất, phố xá hoang vắng không bóng người. Và rồi, tôi lại nghe thấy nó, âm thanh thân quen ấy. Tiếng rít chói tai, phát ra từ miệng cống rãnh tối. Một con chuột dưới ánh đèn đường vàng vọt. Nó ngừng lại, từ từ đứng bằng hai chân sau, cái mũi nhỏ khịt khịt trong không khí ẩm ướt. Và trên lưng nó, nơi những sợi lông đang xoáy thành một hình thù kỳ lạ.

Một con số, số bảy. Số hiệu chuyến tàu điện cuối cùng, tuyến Bờ Hồ, Thụy Khuê.

Con chuột vẫn đứng đó, đôi mắt đen nhánh không chớp. 

Và trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu.

Chúng biết.

Chúng đã luôn biết.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!