Trong con hẻm nhỏ lúc nào cũng ẩm mùi mưa cũ và tiếng xe máy cà giựt, có một căn nhà số 17 trông bình thường đến mức chẳng ai nghĩ bên trong ấy lại chứa thứ hỗn loạn đủ để bóp nghẹt cả một tuổi thơ. Cánh cửa trước nhà đã bong sơn, bản lề bị rơ mỗi lần đóng vào đều phát ra tiếng “cạch cạch” nghe mệt mỏi. Đối với người ngoài, đó chỉ là một căn nhà như bao căn nhà khác. Nhưng đối với nó, đó là cái hộp đựng kỷ niệm mục ruỗng mà nó chỉ muốn đốt đi cho rồi.
Chiều hôm đó, như mọi chiều, tiếng cãi vã từ bếp lại len qua từng khe tường. Nó bước vội qua phòng khách, túi sách còn chưa kịp tháo ra khỏi vai. Khi tiếng mẹ nó bật lên cao độ, nó không kịp cởi cả đôi giày, vội vàng mở cửa phòng mình, sập mạnh một cái như thể cố cắt đứt sợi dây nối nó với phần còn lại của ngôi nhà. Headphone chụp tai là vật duy nhất che chở được nó khỏi thứ âm thanh hỗn loạn kia. Nó bật nhạc lên, chỉnh volume sao cho nhạc đủ lớn để át tiếng gào dưới bếp, nhưng không đủ lớn để đau đầu. Đó là kỹ năng nó đã luyện từ năm mười hai tuổi - vừa đủ để biến đời mình thành câm nín, nhưng không đủ để ai trách nó trốn chạy.
Những tiếng bát đũa va vào nhau, tiếng mẹ thở dốc vì giận, tiếng ba nói như đấm vào tường, tất cả vẫn thoảng qua lớp nhạc như những nhát dao cùn. Nó ngồi bệt xuống sàn, lưng dựa vào giường. Mùi gỗ ẩm, mùi giấy vở cũ, mùi đồng phục còn hơi ướt… tất cả quen đến mức nó biết rõ từng tầng mùi, như thể chúng bám lên người nó từ lúc mới biết “gia đình” là một từ không hề giống quảng cáo.
---
Có lần, hồi nó năm tuổi, tiếng đập đồ dưới bếp lớn đến nỗi nó bật khóc mà không biết vì sao. Chắc có lẽ là vì sợ... Nó chạy xuống và thấy mẹ cầm cổ tay, máu đỏ chảy thành vệt dài. Đó không phải lần đầu nó thấy máu, nhưng là lần đầu nó biết máu của gia đình mình có mùi kim loại nồng và lạnh hơn bất kì loại máu nào trong trí tưởng tượng của trẻ con.
Ba nó đứng đó, mặt đỏ gay, hơi men nồng, như đang muốn nói gì nhưng lại không đủ sức hoặc có thể là vẫn chưa nghĩ ra được thứ gì để chửi. Mẹ thì im lặng, chỉ có ánh mắt rời rạc, như thể mỗi cái liếc đều mỏi mệt đến không thể tập trung vào một điểm nào lâu hơn một giây. Nó đứng chết trân taij chỗ, không biết phải tiến tới hay lùi lại. Nó muốn ôm mẹ, nhưng hai chân nó run run, cứng nhắc như một đôi chân của người bị liệt.
Đó là lần đầu nó cảm thấy mình như là đồ thừa trong gia đình. Cảm giác ấy theo nó đến mãi sau này, bám dai như thứ mực bânr trên quần áo không thể giặt đi.
Năm nó mười bốn tuổi, mọi thứ vẫn không khá hơn. Chỉ khác ở chỗ nó biết nhiều hơn, hiểu rõ hơn, và chính điều đó khiến nó kiệt quệ hơn. Nó biết tình yêu không phải thuốc tiên. Nó biết ba mẹ nó chẳng phải người hùng. Nó biết có những thứ vỡ từ từ, vỡ không gây tiếng, và vỡ đến mức không còn đường hàn gắn nữa. Nó biết càng lớn, nó càng giống người đứng giữa một cuộc chiến mà chẳng phe nào thực sự cần nó. Có ngày, mẹ nó ngồi ở bàn ăn, mắt thâm quầng, tay run run khuấy ly cà phê. Mẹ bảo: “Con đừng lo, bố mẹ không sao đâu.” Nhưng nó biết câu đó không phải sự thật. Mẹ chỉ đang cố giấu đi hai hàng nước mắt vào trong, che đi sự thật về một thứ tình cảm đã chết. Ba nó thì khác. Ba luôn nói: “Thứ con nít con nôi như chúng mày thì biết cái gì, cút ra ngoài mà chơi”. Và nó biết, đấy không phải là lúc mà nó nên ở nhà, và tốt nhất thì nên kiếm điều gì đó làm.
---
Ở trường, nó không khác gì cái bóng. Không ai ghét nó, nhưng cũng chẳng ai thật sự thích. Nó không giỏi chen vào những cuộc trò chuyện ồn ào, cũng chẳng biết đóng vai người hài hước để được chú ý. Mỗi khi đi ngang hành lang, nó cảm giác như mọi ánh mắt đều lướt qua mình chứ không dừng lại. Cái cảm giác mình trong suốt, nhìn thấy mọi người nhưng không ai nhìn thấy mình, vừa buồn vừa đau một cách âm ỉ.
Bạn cùng lớp đôi khi hỏi nó vài câu xã giao: “Làm bài chưa?”, “Tiết sau học gì?”, “Đi căn tin không?”. Những câu hỏi ấy trôi tuột vào tai nó như những mẩu âm thanh rỗng, không có ý nghĩa gì ngoài việc lấp khoảng trống. Nó trả lời cho có, nhưng nó biết họ không quan tâm câu trả lời. Cũng giống như nó chẳng quan tâm câu hỏi.
Nó từng cố gắng hòa nhập một lần. Chỉ một lần thôi, cũng đủ để nó hiểu chẳng có gì tệ bằng việc cố trở thành người mà mình không phải. Hôm đó, nó thử cười lớn hơn, nói năng nhiều hơn, đùa cợt vài câu giống như những đứa trong lớp vẫn làm mỗi ngày. Nhưng cái ánh nhìn thoáng qua của tụi bạn khiến nó thấy mình như một chiếc áo rách ai đó cố gắng ủi phẳng cho giống mới - nhưng càng ủi càng lộ nếp nhăn. Nó nghe một đứa thì thầm với đứa khác: “Sao nay nó kỳ vậy?”. Ngay khoảnh khắc đó, nó hiểu: sự nỗ lực của nó chỉ làm mọi thứ gượng gạo hơn. Vậy là nó lại thu mình lại, chui về cái vỏ quen thuộc, dù cái vỏ ấy đầy gai.
Thầy cô cũng không khá hơn. Với họ, nó chỉ là đứa học sinh điểm vừa đủ, ngoan đủ mức không gây phiền, nhưng cũng không nổi bật để được ai nhớ tên. Cái cách thầy chủ nhiệm nhìn nó mỗi lần phát bài kiểm tra giống như đang nhìn qua nó để tìm ai khác đứng phía sau. Thỉnh thoảng thầy hỏi: “Em ổn không?” nhưng nói bằng giọng quen thuộc của những người hỏi chỉ để hỏi, không để nghe. Nó chỉ gật đầu. Và thầy thì chẳng bao giờ hỏi thêm.
Ngoài xã hội, mọi thứ cũng không tử tế hơn là bao. Nó không hiểu sao người ta có thể dễ dàng thân thiết với nhau như vậy. Chỉ cần vài câu chào hỏi là thành bạn. Chỉ cần vài lần đi ăn là trở nên thân thiết. Nó đã thử. Nhưng cứ khi nào ai đó bắt đầu tiến lại gần - chỉ cần một chút thôi - nó lại thấy bất an, như thể người ta đang chạm vào vùng da chưa lành sẹo. Nó sợ bị hiểu lầm. Sợ bị bỏ rơi. Sợ trở thành gánh nặng. Sợ bị nhìn thấu phần đời mà nó giấu sau lớp mặt nạ cứng nhắc.
Nó nhớ có một người từng muốn làm bạn với nó thật sự. Một đứa cùng lớp hay ngồi cạnh trong phòng máy tính. Đứa đó hay quay sang hỏi nó mấy câu không quan trọng: “Ê, biết cái game này không?”, “Tao thấy mày vẽ đẹp mà, đăng đi?”. Nó không trả lời quá nhiều, nhưng không hiểu sao người đó vẫn kiên nhẫn. Cho đến một ngày nó lỡ nói về chuyện ở nhà, chỉ vài câu thôi, rất mơ hồ. Đứa kia im lặng. Và từ hôm sau, khoảng cách giữa hai cái ghế rộng ra như ai đó đã lén đẩy xa từng chút một.
Và nó nhận ra: kể cả những chuyện đau lòng, người ta cũng không muốn nghe. Chúng quá nặng để đặt vào cuộc đời của những người chỉ quen nó qua vài câu chuyện vặt.
Nó cũng từng bị trêu chọc vài lần. Không phải kiểu bắt nạt công khai ầm ĩ như trong phim, mà là những câu nói bóng gió, những nụ cười châm chọc, vài lời mỉa mai vì nó “lầm lì”, “kỳ lạ”, “chả bao giờ hòa đồng”. Nó không phản ứng. Sự im lặng của nó khiến người ta càng thấy dễ để đẩy nó vào vị trí thấp nhất trong chuỗi thức ăn xã hội. Thỉnh thoảng, nó nghe loáng thoáng ai đó nói sau lưng:“Nhìn nó buồn cười vãi.”, “Nó như kiểu dị dị đó.”, “Chả hiểu nó đang nghĩ cái gì.”. Nó nghe hết. Nhưng học được cách giả vờ không nghe. Đó là kỹ năng thứ hai sau việc chỉnh volume headphone.
Nó vẫn luôn ngồi một mình ở nhà chờ xe buýt sau giờ tan học. Bầu trời xám, gió lạnh buốt, người qua lại nhanh như thở. Một cô bán vé số ghé vào hỏi: “Con có mua giúp cô tờ nào không?”. Nó nhìn cô, thấy đôi mắt cô đỏ lên vì gió, tay run run cầm xấp vé nhàu. Nó lắc đầu. Cô cười, kiểu cười mệt nhưng vẫn cố. Lúc cô quay đi, nó thấy bóng lưng cô nhỏ đến đáng thương. Và lần đầu tiên trong ngày, nó thấy mình giống cô - một người bước giữa phố đông nhưng chẳng ai nhớ nổi gương mặt.
Hôm đó, trên chuyến xe buýt đông người, nó đứng giữa lối đi, tay bám thanh sắt. Mọi người trò chuyện, cười nói, gọi điện, than thở, kể chuyện tình yêu, về bộ phim mới xem,... Nó không biết cảm giác thuộc về một cuộc trò chuyện như vậy sẽ như thế nào. Nó chỉ biết đứng đó, như cái cột chống, im lặng và lạc lõng
Trên đời này, có những người chỉ cần mỉm cười một cái là kết nối với cả thế giới. Còn có những người, như nó, chỉ cần mở miệng là thế giới quay lưng. Và khi nó về nhà, thứ chờ nó không phải sự yên bình. Chỉ có tiếng cãi nhau vẫn nát như mọi ngày. Nó nhận ra một điều cay đắng:
Ở trường, nó vô hình.
Ở xã hội, nó vô nghĩa.
Ở nhà, nó vô dụng.
Không nơi nào thực sự dành cho nó.
Không người nào thật sự cần nó.
Không tương lai nào thật sự gọi tên nó.
Và trong khoảng trống rộng đến lạnh người ấy, nó chỉ còn biết tự nhắc mình rằng sự tồn tại của nó, dù nhỏ bé và không ai nhớ đến, vẫn đang cố gắng bám vào mép đời này - dù đôi khi chính nó cũng không hiểu để làm gì.
---
Có những tối nó trằn trọc đến gần sáng. Không vì bài vở, không vì bạn bè, không vì mấy chuyện vặt vãnh ở trường. Chỉ vì nó nằm đó, nhìn trần nhà loang lổ vết ẩm, tự hỏi liệu mình có phải nguyên nhân. Có phải sự có mặt của nó trên đời là lý do bữa cơm gia đình không bao giờ trọn vẹn? Có phải nó sinh ra làm cong cái đường thẳng mà ba mẹ từng cố vẽ cùng nhau?Nó ghét ý nghĩ đó. Nhưng ghét là không đủ để nó ngăn bản thân nghĩ tiếp.
Khi mất đi sự bình yên, người ta mới hiểu giá trị của tiếng thở dài. Câu nói ấy đúng đến tàn nhẫn trong nhà nó. Tối nào cũng có người thở dài: mẹ thở dài vì mệt, ba thở dài vì chán, nó thở dài vì hụt hẫng.
Nếu có thể biết trước đoạn kết, liệu ba mẹ có còn hứng thú bước vào phần mở đầu? Nếu cuộc đời họ là một cuốn sách, nó tự hỏi liệu sự xuất hiện của nó nằm ở đoạn nào - là kết quả của tình yêu, hay hậu quả của một sai lầm tuổi trẻ?
Có hôm nó nhìn vào gương và tự hỏi: “Tâm hồn mình ở đâu? Thể xác này thuộc về nơi nào?”. Căn nhà này gọi là “nhà”, nhưng sao mọi thứ bên trong đều quá lạc lõng để nó cảm thấy thuộc về?... Nó lớn lên cùng câu hỏi: “Sao họ không bao giờ hạnh phúc?”. Câu hỏi đó theo nó từ thuở khờ dại đến khi trưởng thành hơn chút, và vẫn không có lời giải. Nó từng ước được sinh ra trong một gia đình khác. Không phải giàu hơn, không phải sang trọng hơn, chỉ cần ấm hơn một chút, nhẹ hơn một chút, bớt những tiếng la mắng, bớt mùi cồn của ba, bớt tiếng khóc nghẹn của mẹ. Vậy là đủ để tuổi thơ nó đỡ lạnh.
Nó từng nhìn lên bầu trời và ước mây có màu hồng như trong tranh thiếu nhi. Nhưng mây thật ngoài đời chỉ toàn màu xám. Nó từng ngủ mà không cần thuốc, nhưng càng lớn, mỗi đêm càng khó yên. Nó không sợ thế giới rộng, nó chỉ sợ không có nơi nào thực sự thuộc về.
Trong những bữa cơm hiếm hoi cả nhà ngồi chung, không ai nhìn ai. Cái bàn gỗ cũ như có một bức tường vô hình chắn giữa ba mẹ. Nó ngồi giữa, cảm giác như người bị bỏ lại trên chuyến tàu mà mọi người đã xuống lâu rồi. Người lớn bảo con cái là kết tinh những điều ngọt ngào nhất của tình yêu. Nhưng nó nhìn lại mình và tự hỏi liệu nó có phải kết quả, hay chỉ là chứng tích của một cuộc tình đã mục ruỗng.
Cái chung của những đứa trẻ bị tổn thương - nó nhận ra - là khi chúng khóc, chẳng ai nghe thật sự
---
Rồi lại một đêm khác, nó ngồi một mình trên sân thượng. Không khí lạnh đánh vào da. Ánh đèn đường chiếu lên mặt nó thành một sắc cam buồn. Nó nghĩ về “nó” của ngày xưa - cái đứa bé năm tuổi đứng nhìn mẹ chảy máu mà không hiểu gì. Nó ước có thể quay lại lúc ấy, ôm nó, nói với nó rằng mọi thứ rồi sẽ ổn. Ước có thể giúp nó ngủ ngon hơn, bớt sợ hơn, bớt nghĩ mình là lỗi sai. Nhưng thời gian không bao giờ quay lại, và nó của hiện tại cũng chẳng khá hơn bao nhiêu để làm chỗ dựa cho ai.
Không cần ai nhắc, rồi ngày ba mẹ ký vào tờ giấy ly hôn cũng tự đến. Không nước mắt, không la mắng, chỉ là im lặng nhiều đến mức ngộp thở. Nó nhìn hai người từng là tất cả của nhau ngồi đối diện, lạnh như hai người xa lạ. Mẹ ký trước. Ba ký sau. Mực khô lại rất nhanh. Và thế là xong, hôn nhân chấm dứt gọn gàng như một giao dịch. Chỉ còn nó ngồi đó, không biết mình phải buồn, phải tức hay phải thở phào.
Sau ngày ba mẹ chính thức ký vào tờ ly hôn, mọi thứ trong nó như bị ai đó nhấn nút tắt im lặng. Không phải sự im lặng bình yên, mà kiểu im lặng làm người ta nghẹt thở. Căn nhà vốn đã ít tiếng cười giờ lặng đến mức chỉ cần một hơi thở mạnh cũng đủ làm không khí rạn vỡ. Nó ngồi thu mình trong căn phòng nhỏ, nhìn ra khung cửa sổ lấm chấm mưa mà chẳng biết hôm nay là thứ mấy, hay có ai ngoài kia còn nhớ đến sự tồn tại của nó không.
Từ trước khi ba mẹ ly thân, nó đã quen với việc sống trong mùi cơm nguội, tiếng dép lê mệt mỏi của mẹ và cái bóng trống rỗng nơi chiếc ghế ba từng ngồi. Nhưng đến khi ly hôn thật sự… Cảm giác như một cú tát vào mặt. Một cú tát làm nó tỉnh khỏi những hy vọng mơ hồ mà chính nó cũng biết từ lâu là vô dụng. Nó bắt đầu mất ngủ. Không phải vì đau lòng, mà vì đầu óc cứ chạy mãi những câu hỏi không có hồi kết:“Lỗi của ai?”, “Lỗi của nó?”, “Nếu nó ngoan hơn, giỏi hơn, vui vẻ hơn… liệu ba mẹ có ở lại với nhau không?”
Nó biết những câu hỏi ấy vô nghĩa, nhưng bằng cách nào đó, chúng cứ bò vào tâm trí nó như những con côn trùng gặm nhấm từng ý nghĩ cuối cùng còn lành lặn. Ở trường, mọi thứ không khá hơn. Từ lâu nó đã chẳng được xem như một phần trong tập thể. Một đứa ít nói, ánh mắt lúc nào cũng mệt mỏi, luôn thu mình vào góc lớp như sợ người khác nhìn thấy sự tồn tại của mình. Hồi trước, nó còn có thể chịu đựng, vì ít nhất khi về nhà vẫn có ba hoặc mẹ bầu bạn, còn giờ… nó chẳng thấy lý do để cố gắng hòa nhập.
Mấy đứa trong lớp bắt đầu có cớ trêu chọc:“Ê, nghe nói ba mẹ mày bỏ nhau rồi hả?”, “Tội chưa… không biết ở với ai luôn.”, “Chắc tại mày chứ gì, sinh ra đã thấy xui.”
Chúng không nhận ra ánh mắt nó lúc ấy giống như mặt hồ đang đông đá: không phản ứng, không biểu cảm, nhưng sâu bên dưới là sự rạn nứt đang lan ra từng chút một. Nó vốn không biết phản kháng. Nó chỉ cúi đầu bước đi nhanh hơn, cố không để tiếng cười thô bạo phía sau găm vào tai… nhưng tiếng nào cũng trúng.
Sau khi tan học, nó chẳng muốn về nhà ngay. Về để làm gì? Để nghe tiếng mẹ thở dài? Để nhìn căn bếp vắng ba? Hay để thấy chính nó đang dần trở thành một vật thể thừa thãi trong chính nơi mình gọi là “nhà”?
Nó thường đứng trước cổng trường thật lâu, nhìn những gia đình khác đón con, đôi khi chỉ để tự hỏi cảm giác được nắm tay cả ba lẫn mẹ cùng lúc là như thế nào. Rồi nó đi bộ thật chậm, thật lâu, đi qua con đường quen thuộc mà bỗng dưng xa lạ như thể vừa trượt khỏi ký ức. Những quán ăn nó từng ghé cùng ba, những cửa hàng mẹ từng đưa nó đến mua đồ… tất cả chỉ làm trái tim nó nặng thêm một lớp buồn vô hình.
Bạn bè ít ỏi của nó cũng trở nên xa dần. Không phải họ ghét bỏ gì, chỉ đơn giản là nó không muốn ai bước vào vòng xoáy rối ren của đời mình. Nó từ chối những lời rủ đi ăn, từ chối những câu hỏi quan tâm, thậm chí im lặng khi một đứa bạn thân duy nhất hỏi:“Mày ổn chứ?”
Ổn? Làm sao nó giải thích được khi bản thân còn không biết mình là gì nữa.
Mọi thứ nó từng tin vào - gia đình, tình thương, sự bảo vệ - vỡ tan chỉ trong một buổi ký giấy. Và hệ quả của sự đổ vỡ ấy cứ bám theo nó đến từng hơi thở.
Nó bắt đầu sợ tiếng cãi vã. Chỉ cần ai đó nói lớn tiếng, dù không nhắm vào nó, tim nó cũng giật thót như bị bóp nghẹt. Nó sợ về nhà lúc mẹ vừa đi làm về vì có thể đó sẽ là lúc mẹ buông những tiếng trách móc vô thức vì mệt mỏi. Nó sợ gặp ba vào cuối tuần vì ba chẳng biết nói gì ngoài những câu gượng gạo:“Con dạo này sao rồi?”, “Ở với mẹ có ổn không?”, “Ba xin lỗi…”
Nó ghét câu xin lỗi. Không phải vì ba sai. Mà vì chẳng có lời xin lỗi nào vá được những thứ đã rách nát.
Rồi nó bắt đầu thu mình lại hơn nữa. Căn phòng trở thành chiếc vỏ bọc duy nhất nó thấy an toàn. Nó mở nhạc thật to, không phải để giải tỏa, mà để lấp đầy sự trống trải đang giằng xé bên trong. Âm thanh là thứ duy nhất khiến nó không phải nghe tiếng lòng mình gào thét.
Nó ngồi giữa phòng, nhìn bàn tay mình run nhẹ. Không phải lạnh, mà vì một cảm giác mơ hồ - như thể nó sắp biến mất khỏi thế giới này. Nó không muốn làm gì dại dột, nhưng nó cũng không biết sống tiếp bằng cách nào. Ly hôn của ba mẹ không chỉ xé đôi gia đình. Nó xé đôi chính nó.
Trước đây, nó luôn nghĩ đau lòng là khóc. Nhưng sau biến cố đó, nó hiểu rằng có những nỗi đau nặng đến mức… không thể khóc nổi. Chỉ có sự im lặng, sự mệt mỏi vô hình, và những đêm nó nằm nhìn trần nhà trong bóng tối, tự hỏi cuộc sống này còn gì để nó bám vào nữa.
Nó bắt đầu quen với việc bị đối xử như một cái bóng - ở nhà, ở trường, ngoài xã hội. Chẳng ai cố ý làm tổn thương nó, nhưng cũng chẳng ai thật sự nhìn thấy nó.
Và đó mới là nỗi đau lớn nhất.
Ngoài đường, đèn xi-nhan của mấy chiếc xe máy chớp liên tục. Nó nhìn và nghĩ: “Ba mẹ mình cũng vậy. Người rẽ trái, người rẽ phải. Chẳng ai đi cùng ai nữa.” Nó không biết tương lai sẽ thế nào. Nó chỉ biết mình phải sống tiếp, dù không chắc mình muốn. Nó biết một ngày nào đó nó sẽ có con, hoặc không. Nó biết con nít sẽ xem phim hoạt hình và hỏi ba mẹ chúng 1000 câu ngớ ngẩn. Nó biết rồi có lúc đứa con của nó sẽ hỏi: “Bố có biết gì về hạnh phúc bẻ đôi không?”
Nó sợ đến lúc ấy, nó không biết trả lời sao. Nhưng trong khoảnh khắc lẻ loi nhất, nó hiểu một điều: dù cuộc đời này xoắn vặn đến mức nào, nó vẫn cần một ai đó nhắc nó rằng nó không lẽ loi. Dù đó chỉ là một giọng nhỏ bên trong đầu. “Rồi sẽ ổn thôi,” cái giọng nói trong nó thì thầm. “Nếu không ổn, ít nhất mày vẫn sống.”
Nó không biết điều đó là thật hay chỉ là lời tự an ủi rẻ tiền. Nhưng với nó, chỉ cần có một tiếng nói nào đó hướng về phía mình - dù yếu ớt - đã là điều hiếm hoi và đáng giá. Nó chậm rãi ngước nhìn bầu trời. Mây vẫn xám. Gió vẫn lạnh. Nhà vẫn nặng nề. Nhưng nó vẫn ở đây. Và đôi khi, chỉ vậy thôi cũng đã là một chiến thắng.
0 Bình luận