An và con voi

Vọng âm đại ngàn

Vọng âm đại ngàn

1.

“Một, hai, ba, bốn,... Đấy, được hẳn bốn miếng thịt kho!” Tiếng của Quân cười vang khằng khặc, đũa chọc vào phần thịt trong khay cơm của mình, gương mặt cười đến rúm lại như một quả chanh héo.

Đối diện, An bẽn lẽn cười, múc phần nước canh lõng bõng của mình lên, húp một ngụm. Mặn không ra mặn, ngọt cũng không, chỉ có mấy váng mỡ nho nhỏ với ít rau xanh, nhìn gần như là nước lã.

Ấy vậy mà ba cậu sinh viên trong nhà ăn của Đại học Quân y vẫn cười nói rôm rả, ăn ngon lành. Thanh niên mới lớn cần ăn nhiều, đồ ăn ít thì chan thêm nước mắm mà ăn. Không sao cả!

Cậu thanh niên tên An mới mười tám tuổi đầu, tính tình rụt rè. Gương mặt trắng trẻo với hàng mi dày quá đẹp trên một khuôn mặt con trai. Cậu nhỏ người, gầy gò, tóc đen như than tổ ong chất đầy sau xe hủ tiếu đầu ngõ quê nhà.

Dù Quân có cằn nhằn về bữa ăn, nhưng thực tình cũng không hẳn là quá tệ. Bởi vì Triều – bạn thân của Quân từ Đại học Tổng hợp ghé chơi, vẫn đang nhai ngấu nghiến, còn khen:

 “Được phết đấy chứ! Trường bọn tao có khi còn chẳng đủ mà ăn.”

So với nhiều nơi khác, chế độ ăn của Đại học Quân y vẫn còn khá ổn. Mỗi suất cơm vẫn có chút thịt, chút rau, một chén canh nóng, dù không phải lúc nào cũng tươm tất. Dạo gần đây, có thay đổi chút đỉnh: thịt ít hơn, canh nhạt hơn, thỉnh thoảng cơm còn khô cứng.

Mấy đàn anh khóa trên ngồi gần đó cũng thầm xì xào:

“Chiến tranh hết rồi, giờ kinh tế khó khăn, chắc phải thắt lưng buộc bụng thôi.”

“Hồi xưa còn có thịt bò kho dằm nhuyễn cho thương binh, giờ ngay cả sinh viên y cũng ăn cơm với rau luộc.”

“Còn hơn không, ít nhất vẫn còn cơm mà ăn.”

Tiếng xì xào ấy trôi ngang tai An. Cậu không biết được sự “trước” để so sánh với “bây giờ”. Là tân binh vừa nhập học, với cậu, một bữa cơm nóng hổi đủ chất đã là điều đáng quý. Cậu chỉ lặng lẽ ăn từng miếng một. Ai có phàn nàn thì cậu vẫn cứ cười trừ.

Trong khi Quân thao thao kể mấy chuyện lính tráng thì Triều cứ tròn mắt thích thú. Còn An chỉ gật gù phụ họa, thi thoảng xác nhận vài mẩu cậu từng nghe loáng thoáng trong giờ học chính trị. Quân nói quá mê say, nhưng toàn là mấy giai thoại của đàn anh khóa trước. Nhưng có cậu ta pha trò thì canh trong miệng cũng bớt nhạt thật. An cứ tủm tỉm cười, mặc kệ cậu bạn múa may tay chân. Đôi lúc cậu còn bị cuốn theo, bỏ cả đũa xuống, nhìn quanh nhà ăn theo hướng tay của Quân:

“Thấy cái anh băng cái tay ở chỗ gần cửa không? Năm cuối rồi, ổng mới đi chiến trường về á! Ngầu chưa!”

An chớp mắt nhìn theo, có thấy đó, còn cái chuyện Quân nói thì An không rõ.

Xa xa gần cửa, đúng là có một bàn ăn vắng người, cùng mấy gương mặt đã cứng cáp. Người đàn anh có cánh tay băng bó kia xoay lưng với bọn họ, chỉ thấy mái tóc xoăn xoăn, người cao gầy.

Không khí trong nhà ăn vẫn rộn ràng, nhưng dưới lớp cười nói đó là cả một lớp trầm tích dày đặc. Ở nơi này, không chỉ có sinh viên như An hay Quân, mới mười tám tuổi đầu, mắt còn trong veo, mà còn có cả những người từng đi thực chiến, trở về trường sau năm tháng khói lửa. Giữa muỗng đũa lanh canh và mùi thức ăn đơn sơ, ký ức về lửa đạn vẫn vương vất đâu đó trong tiếng kể của đàn anh, trong dáng ngồi lặng thinh của đám người lớn hơn vài tuổi nhưng già đi nhiều lần.

Nhà ăn của Đại học Quân y nằm trong một tòa nhà cấp bốn, mái tôn bạc màu bởi nắng gió. Bàn ghế gỗ cũ kỹ, sắp hàng ngay ngắn, mỗi dãy dài san sát nhau, đủ để chứa cả trăm con người chen chúc mỗi bữa cơm. Nhưng ở nơi này, bữa ăn không chỉ là chuyện cơm nước. Đó còn là khoảnh khắc để tạm gác lại sách vở, để nói những điều nằm ngoài giải phẫu, bệnh lý, y lệnh. Từ chuyện thi cử, thực tập, đến chuyện thời cuộc, chính trị và... cả chiến tranh. Mỗi người một câu, mỗi bàn một giọng, nhưng tất cả đều nằm trong cùng một guồng chảy. Cái guồng chảy mà thế hệ đàn anh đang truyền lại cho lứa tân binh mới nhập học.

Lúc này, thế hệ sinh viên từng đi thực chiến đang dần tốt nghiệp. Lớp lính mới, như An, như Quân, chỉ mới bước vào ngưỡng cửa quân y, mang theo cái háo hức xen lẫn bỡ ngỡ. Họ chưa từng ra chiến trường, nhưng bị bao quanh bởi ký ức của nó. Ký ức ấy nằm trong câu chuyện kể của các đàn anh, nằm trong nếp sống kỷ luật, nằm trong tiếng thở dài của các giảng viên từng là bác sĩ chiến trường.

Còn Triều, vốn là một sinh viên khoa ngoại ngữ thì xem những câu chuyện nơi chiến tuyến như một món sử liệu sống, càng nghe càng thích. Quân kể gì, cậu ta cũng tít mắt cười theo. Dù là người ngoài ngành, nhưng Triều lại thấy háo hức với cả những thứ mà An nghe mãi vẫn chưa thể tưởng tượng nổi.

An ăn chậm. Đến khi Triều và Quân đứng dậy dọn khay, cậu vẫn còn nửa phần cơm. Quân vẫy tay:

“Thôi, tớ dắt Triều đi tham quan tẹo, cậu ăn tiếp nhé!”

“Chào hai cậu, cứ tự nhiên.” An hạ muỗng, nuốt vội và gật đầu.

Dõi theo bóng hai cậu trai vừa rời đi, An ngồi lại một mình. Cậu ăn từng miếng nhỏ, chậm rãi như mọi ngày. Giữa bao âm thanh náo nhiệt của nhà ăn, dáng cậu trông gần như lạc lõng, giống hệt cái cách mà cậu từng lặng lẽ rời phương Nam ấm áp để theo chuyến tàu đêm ra Bắc, nhập học vào một mùa thu đầy sương.

Ánh mắt của An vẫn vô thức dán vào bóng lưng của người anh khóa trên bị thương ở tay. Nỗi tò mò lặng lẽ ghim trong lòng khiến cậu trai trẻ ngẩn người, tư lự. Trên người của anh trai tóc xoăn kia trong nắng như phủ thêm một lớp bụi mờ, bạc màu sương gió. An như thể bị mấy lời kể của Quân ám ảnh, trong đầu đã nghĩ ra thước phim về cảnh đàn anh ôm thùng cứu thương chạy băng trong một chiến hào.

Chiến tranh biên giới Tây Nam vừa lắng. Đất nước vừa trải qua nhiều năm dài đạn bom. Giờ đây, hậu quả của nó vẫn còn in hằn khắp nơi. Người lính trở về không còn là chàng trai trẻ của ngày ra trận mà là một con người đã mỏi mệt, mang theo vết thương khó lành cả trên thân thể lẫn trong lòng.

Đại học Quân y cũng không nằm ngoài dòng chảy ấy. Nơi đây đào tạo nên đội ngũ lính ở mặt trận y tế - những bác sĩ từng lao vào chiến trường để giữ lấy mạng sống cho đồng đội. Không khí trong trường luôn mang một nét nghiêm khắc đặc trưng, trầm lặng và kỷ luật như chính những con người từng chứng kiến quá nhiều đau thương.

Sinh viên mới như An lớn lên trong năm tháng cuối của chiến tranh, khi tiếng súng dần thưa nhưng vết thương vẫn chưa kịp lành. Cậu không sinh ra giữa thời thế hỗn loạn nhất, nhưng vẫn lớn lên trong dư âm của nó. Cậu nghe qua các trận chiến trong buổi trà chiều của cha, trong tiếng thở dài của mẹ khi nhắc về những người không bao giờ trở lại. Tuy không phải con nhà lính, nhưng An vẫn nhận ra dư chấn của những năm lửa đạn len lỏi vào cuộc sống theo một cách rất riêng. Cậu nhớ người đàn ông cụt chân từng chống nạng đi qua khu chợ, nhớ đám tang bác hàng xóm là cựu binh không qua nổi nỗi ám ảnh, và cả ánh mắt trầm mặc của cha khi kể về một người bạn cũ đã ngã xuống chỉ vì một viên đạn lạc.

Có lẽ vì thế mà An đã chọn màu áo quân y, với niềm tin đơn thuần về chuyện sẽ dùng chính đôi tay của mình khâu lại vết thương còn rỉ máu sau chiến tranh.

Với An, hình ảnh bác sĩ quân y không chỉ là bài học sách vở, mà là bóng lưng mờ mịt giữa khói lửa. Những con người không được gọi là anh hùng, nhưng chính họ là người giúp anh hùng sống sót để trở về.

An biết mình còn non nớt. Chưa từng bước ra chiến trường, chưa từng đứng giữa ranh giới sinh tử, chưa từng nghe tiếng bom rít sát bên tai hay chứng kiến cái chết ngay trước mắt. Thế nhưng, cậu vẫn khao khát làm điều gì đó để hàn gắn vết thương của thế hệ trước. An hiểu rằng, học quân y không phải lựa chọn dễ dàng. Ở đây, cơm có thể đủ đầy hơn vài nơi khác, con đường có thể ít khúc khuỷu hơn. Nếu chỉ vì như thế, cậu đã có thể chọn một ngành học dễ thở hơn, một cuộc sống an toàn hơn.

Nhưng không. Cậu vẫn đi chuyến tàu đêm ra Bắc, vẫn xách hành lý vào ký túc xá mùa đông đầu tiên của đời mình, vẫn đều đặn bước vào giảng đường như bao người khác. Chỉ là với một điều gì đó âm thầm hơn. Lúc này, cậu chưa thể gọi nó rõ ràng bằng gì. An chỉ đặt chung cho nó là “lý tưởng”. Thế mà cái “lý tưởng” đó suýt dập tắt từ cơn cảm cúm từ hồi mùa đông, để lại cơn ho khù khụ đến nay vẫn chưa bình phục.

An lại ho. Ôi trời, ho một phát lại sặc cơm lên tận mũi. Cậu rùng mình. 

Sao mà rét thế nhỉ?

Hà Nội tháng giêng, trời vẫn còn cái lạnh hanh hao, len lỏi vào từng hơi thở, nhất là với một cậu học trò từ phương Nam ra Bắc như An. Cái lạnh của Hà Nội khác hẳn với cái se se mát mẻ của Sài Gòn, nó cắt vào da thịt, len vào cổ áo, khiến mỗi buổi sáng thức dậy đều là một lần cậu phải gồng mình lên để bước ra khỏi chăn. Là tân binh vừa đặt chân ra Bắc, mang theo giọng nói phương Nam dịu nhẹ giữa vùng đất lạ, An không quen khí hậu, không quen nhịp sống, không quen cách ăn nói, cử chỉ. Cậu giống như một mảnh ghép lạc tông trong bức tranh hoàn chỉnh. Nhưng cậu không bỏ cuộc. Cậu đang học cách lắng nghe và tiếp nhận, cho nên, dù Quân có nói bằng âm giọng Bắc nặng trầm, cậu vẫn im lặng phân tích và cố gắng nghe thật kỹ. Cậu học cách nói đùa của Quân. Cậu học làm một phần trong cái tập thể mà bản thân vẫn chưa quen thuộc.

Nhưng An vẫn thiếu một người bạn, một tri kỷ thực sự, người có thể khiến cậu mở lời không chút e dè. Có lẽ cái duyên đó vẫn chưa đến.

Nhắc duyên, trong nhà ăn này, cậu lại tự tìm thấy người tri kỷ ấy bằng cái chuyện phải tự lần mò qua bàn bên cạnh xin miếng giấy ăn lau miệng.

Ở đó có mấy chị sinh viên trên cậu một khóa, chuyền tay cho cậu hộp giấy chùi miệng, vẫn không ngớt miệng đồn đại:

“Mày biết chưa? Trường mình có bệnh nhân mới đó. Mà lần này không phải người đâu.”

“Gì nữa đây?”

“Con voi! Nghe bảo là voi chiến đó, còn có chửa nữa kìa. Trường y đúng là chữa được mọi thứ ha, chắc con này có hàm luôn rồi!”

Cả bàn ăn bật cười, có người chọc:

“Biết đâu một ngày nào đó lại thấy nó đeo quân hàm Thiếu úy đó.”

Tiếng cười lại khúc khích vang lên. Mấy câu đùa nửa thật nửa bỡn vẫn không dứt.

An đang gỡ giấy ra khỏi hộp, phải dừng tay lại, hóng hớt.

Một con voi à?

Một sinh vật đã vượt mưa bom bão đạn, đã từng đứng giữa bao nhiêu trận địa khốc liệt? Một chiến binh lại không mang hình hài con người.

Tin tức này làm cậu sinh viên bỗng nhiên hứng thú. Cậu không chắc con voi họ nói có giống mấy con ở trong Thảo Cầm Viên hay không. Nỗi tò mò dần lớn hơn. Cậu quay về bàn, không tiếp tục ăn nữa.

Có lẽ, chiều tối nay, cậu sẽ lén đi xem thử.

2.

Buổi chiều muộn hôm ấy, trời ngả màu xám xanh, tia nắng cuối ngày còn sót lại rọi qua tán cây khẳng khiu sau sân nhà ăn. Không khí vẫn còn lạnh, ấy vậy mà đã lẫn trong đó chút hơi thở ấm áp của xuân.

An lần mò ra sân sau, lòng có chút hồi hộp lẫn tò mò. Cậu không chắc mình đang mong đợi điều gì - một con voi như trong tưởng tượng? Một sinh vật to lớn, dữ dằn, hoang dã?

Không phải thế!

Con voi đứng đó, lặng yên như một pho tượng xám trầm. Nó to lớn nhưng không có vẻ đáng sợ, chỉ có một sự trầm mặc không thể diễn tả thành lời. Ánh mắt nó hiền, một thứ hiền lành mệt mỏi của một kẻ đã đi qua bao giông bão, không còn đủ sức phản kháng, cũng không còn ý định chạy trốn. Chú voi đã không còn là thú hoang, nhưng cũng chưa hẳn là khuất phục. Một bên chân trước của nó bó băng trắng, dày cộm, lại chẳng thể che giấu được sự mất mát. Phần chân dưới đã bị cắt đi một đoạn, vết thương có lẽ đã lành nhưng vẫn để lại một dấu tích không thể phai nhòa.

An đã từng thấy một vài người lính cụt chân trở về từ chiến trường. Tuy nhiên đây là lần đầu tiên cậu thấy một con voi cũng mang vết tích ấy. Cậu trai trẻ lặng nhìn, không dám lại gần, cũng không biết phải làm gì. Cậu chỉ đứng đó, tay đút trong túi áo, cảm nhận cái lạnh len lỏi qua từng lớp vải. Cái lạnh làm cậu sinh viên ho vang.

Con voi vẫn đứng yên, không để ý đến cậu, hoặc có lẽ là có, nhưng chẳng còn thiết tha phản ứng, trừ cái tai to bự phe phẩy nhẹ nhàng. Một cơn gió nhẹ thoảng qua, mang theo chút bụi từ nền đất khô cằn. An lùi lại một bước. Rồi cậu quay đi.

Đó là lần đầu tiên họ gặp nhau.

3.

Ngày hôm sau, An lại đi ngang qua sân sau. Vẫn nói là tình cờ, vậy mà có lẽ chính cậu cũng biết, chẳng có gì là tình cờ nữa.

Một ngày. Rồi một ngày nữa.

Mỗi lần đi ngang qua, An lại liếc mắt nhìn, chỉ một chút thôi, nhưng trong lòng vẫn mang theo một sự bận tâm mơ hồ. Con voi vẫn đứng đó, lặng lẽ như cũ, không có gì thay đổi.

Vài lần vô tình dần trở thành cố ý.

Ban đầu, cậu chỉ đứng từ xa. Dần dần, cậu bắt đầu khẽ gật đầu chào, một cử chỉ nhỏ, như một lời thăm hỏi chẳng thành tiếng.

Con voi không đáp lại. Nó vẫn bất động như một tảng đá cũ kỹ, như thể đã quen với việc bị người ta nhìn mà chẳng còn quan tâm đến việc có ai thực sự để ý đến nó hay không.

An vẫn không từ bỏ thói quen ấy. Mấy lần sau này, cậu thử vẫy tay khi đi ngang qua chỗ con voi lớn ấy đứng. Không quá rõ ràng, chỉ là một cái huơ tay nhẹ nhàng mỗi khi đi ngang qua, như một cánh tay vô thức đáp trả.

Cậu cứ chào như vậy. Không nhớ là bao nhiêu lần rồi, chỉ nhớ là tiếng ho khan dần lặng đi, giọng cậu trong trẻo trở lại, và cậu đã cất tiếng nói với bóng xám kia mỗi ngày:

“Chào chị voi, An đi học nè!”

“Chào chị voi, ăn chiều chưa?”

“Chào chị voi, bao giờ chị sanh vậy? Cần em đỡ đẻ không?”

Và rồi, vào một sáng trời mùa hạ, khi hơi gió nồm nam thổi nhẹ qua tán cây sau sân nhà ăn, một điều nhỏ bé đã thay đổi.

An lại vẫy tay như thường lệ. Lần này, con voi không còn đứng bất động. Chiếc vòi dài bất giác vươn ra, khẽ huơ nhẹ, như một lời chào chậm rãi nhưng đầy ý nghĩa. Đối phương đã thầm lặng chấp nhận sự tồn tại của cậu. 

An khựng lại một chút, trái tim đập mạnh hơn một nhịp, không hiểu sao có chút gì đó vừa lạ lẫm, vừa thân thuộc. Cậu sinh viên nhỏ bỗng cảm thấy vui vui, như là bao nỗ lực của mình đã được hồi đáp.

“Chào chị voi, hôm nay nắng đẹp ghê ha!”

Từ hôm đó, cậu bắt đầu tìm cớ đi ngang qua sân sau nhiều hơn. Rồi dần dà không hiểu vì sao, người con trai này lại xén tiền tiêu vặt của mình mua mía cho con thú to đùng kia.

Mía đâu có rẻ với một sinh viên như cậu. Ấy thế khi cầm khúc mía ngọt lịm trong tay, An chỉ thấy lòng mình lâng lâng thích thú, như thể đã tìm ra một cách để kéo gần khoảng cách giữa cậu và con voi to lớn kia.

Ngày tháng trôi qua, con voi vẫn đứng đó, vẫn an tĩnh như một bức tượng khổng lồ. An dần nhận ra nó không còn uể oải như trước. Vết thương nơi chân đã khô miệng, bước đi tuy vẫn chậm rãi và có chút khập khiễng, nhưng không còn nặng nề như mấy ngày đầu. Nó bắt đầu đáp lại cậu nhiều hơn. Khi thấy An đến gần, chiếc vòi khẽ huơ nhẹ, đôi mắt to ánh lên một sự dịu dàng thầm lặng. Có những ngày, An ngồi bệt xuống đất, chỉ lặng lẽ ngắm nhìn. Cậu cũng chẳng cần phải nói gì cả. Quan trọng là người bạn này và cậu đã có thể yên lặng hàng giờ bên nhau như thế.

Duyên có khi không phải là chờ nó tìm đến. Mà là từ khoảnh khắc An tự đi tìm con voi ấy. Người bạn tri kỷ đầu tiên của cậu ở giảng đường đại học là một “chị” voi từ tiền tuyến trở về.

4.

Chuyện diệu kỳ nhất đã đến vào một sáng trời mùa thu, khi sương còn đọng trên mái tôn của nhà ăn, khi không khí bắt đầu mang chút heo may lành lạnh, một điều nhỏ bé đã thay đổi. Tiếng reo hò bỗng vang lên từ sân sau, xé toang sự yên ắng thường ngày.

“Voi con ra đời rồi!”

An giật mình, đặt vội đôi đũa xuống khay cơm, rồi gần như chạy lao ra sân sau, trái tim bỗng chốc tưng bừng như cơn nắng hạ vẫn chưa ly biệt.

Khi cậu đến nơi, ánh nắng vàng nhạt đổ xuống khoảng sân, len lỏi qua hàng cây, nhuộm lên cảnh tượng trước mắt một thứ ánh sáng ấm áp lạ thường.

Ở đó, dưới chân con voi mẹ, là một chú voi nhỏ bé, bộ lông xù lên còn ướt nước ối, đôi mắt mở to tròn xoe, tò mò nhìn thế giới lần đầu tiên. Nó còn quá nhỏ, cái vòi ngắn cũn cỡn, huơ huơ như thể muốn tìm kiếm điều gì đó. Có lẽ là hơi ấm của mẹ, có lẽ là một sự dẫn dắt từ bản năng.

Mọi người quây quanh, trầm trồ, xuýt xoa, có người còn vỗ tay vui vẻ, tiếng cười lan ra khắp khoảng sân như sóng nước xô bờ.

“Con voi chiến đã có thêm một thế hệ mới rồi kìa!”

“Ha ha, voi đực hay cái vậy nhỉ? Có tên gọi chưa?”

“Tốt quá rồi, nó còn sống, cả mẹ lẫn con đều khỏe!”

An đứng lặng người, không tham gia vào tiếng xì xào kia, chỉ lặng lẽ nhìn cảnh tượng trước mắt, lòng dâng lên một cảm giác khó tả. Cậu không để ý rằng trên khoé môi và đôi mắt của mình cũng đã cong cong như một vầng trăng khuyết neo đậu trên một rặng cây vào đêm thu.

Một sinh linh mới, một sự tiếp nối, một điều gì đó thuần khiết và hy vọng giữa bao mất mát của thời hậu chiến. Cuối cùng, đất nước đã thống nhất, chiến tranh đã khép lại, và giờ đây, một sinh linh mới lại cất tiếng chào đời.

5.

Từ ngày đó, phía sau nhà ăn không còn là một góc sân an tĩnh nữa. Voi con khiến mọi thứ trở nên rộn ràng hơn. Nó không giống mẹ điềm đạm, lặng lẽ mà là một sinh linh vui tươi, đầy sức sống.

Mỗi sáng, khi ánh nắng vừa kịp trải dài trên mái tôn cũ, khi sương vẫn còn vương trên phiến lá, người ta lại thấy một chú voi con lí lắc chạy tung tăng. Nó không hề bị trói buộc.

Bé voi nhỏ tự do như một đứa trẻ con vừa biết đi, lúc nào cũng quấn quýt bên mẹ, cái vòi non tơ huơ huơ như thể chẳng bao giờ chịu đứng yên.

Nhiều khi, nó đuổi theo cánh bướm lạc giữa sân trường, chân cẳng luống cuống, chạy được vài bước thì vấp vào cái vòi của chính mình rồi lăn kềnh ra đất. Vụng về đạp cái chân nho nhỏ, ngoe nguẩy cái đuôi xinh, nó nhanh chóng đứng dậy, lại tiếp tục chạy nhảy như chẳng có gì xảy ra.

Đám sinh viên cũng dần quen với sự xuất hiện của nó.

“Này, coi chừng mấy hôm nữa nó chạy vào giảng đường nghe giảng luôn đấy!”

“Chắc nó muốn làm bác sĩ quân y!”

“Bác sĩ voi à?”

Tiếng cười nói lúc nào cũng có, không một ai ghét nổi nó cả. Ai ghét nỗi một sinh vật dễ thương như vậy cơ chứ?

An vẫn ghé qua mỗi ngày, không còn phải đứng từ xa, cũng không còn vẫy tay lặng lẽ. Bây giờ, cậu có thể ngồi xuống ngay cạnh mẹ con voi, không cần dè chừng nữa.

Cậu thường bệt xuống đất, lưng tựa vào gốc cây, để mặc cho đôi chân tê rần trong làn gió se lạnh của mùa thu. Nhìn voi con lớn lên từng ngày, nhìn cái cách nó nhào vào lòng mẹ, dụi đầu làm nũng, nhìn đôi mắt nó lúc nào cũng ánh lên vẻ tò mò với thế giới. Tất cả điều đó khiến cậu cảm thấy lòng mình cũng nhẹ nhõm theo.

Ngày qua ngày, cậu vẫn như thường lệ mua một ít mía được trích từ phần tiền tiêu vặt ít ỏi. Đôi lúc còn xin mua được mấy thân chuối mọng nước cho nó đổi khẩu vị.

Voi con không biết xấu hổ là gì, thấy An chìa ra là vui vẻ chộp ngay. Nó nào có dùng được vòi, cứ cố gắng huơ ra xin mía, rồi lại hậu đậu làm rơi xuống đất.

An đành đứng hầu cho em bé ấy, đút từng thanh mía một. Con voi nhỏ nhóp nhép nhai ngon lành. Cả người nó béo tròn, ăn xong còn dùng cái đầu ủi vào người An, như thể đòi thêm.

“Hết rồi, không có nữa đâu, mày đừng có làm bộ vậy!”

An bật cười, xoa xoa cái đầu lông xù của nó. Mẹ voi đứng bên cạnh, không nói gì, không cản trở, chỉ lặng lẽ nhìn cậu và con nó.

Có khoảnh khắc, An chợt nghĩ rằng có lẽ nó đã thật sự tin tưởng cậu rồi.

Những ngày bình yên ấy cứ thế tiếp tục, như thể sẽ kéo dài mãi mãi.

6.

Một ngày, trong một buổi chiều xa xăm trên giảng đường, khi An còn đang chăm chú lắng nghe bài giảng về cấu trúc cơ thể người, một âm thanh quen thuộc bất chợt vọng đến từ đâu đó phía xa.

Tiếng voi gầm trầm đục, xa xăm, như một lời kêu khẽ khàng giữa khoảng trời rộng lớn.

An ngẩng lên. Cậu nhíu mày, nhìn ra cửa sổ. Ngoài kia, bầu trời đang ngả sang màu cam nhạt của hoàng hôn. Lòng cậu bỗng nhiên lại như một cái lòng đỏ trứng đang bị chiên vàng bởi sức nóng của ánh nắng chiều. Cảm giác cồn cào bức bối này là sao?

Là ảo giác sao? Hay thật sự có điều gì đó đang xảy ra?

Cậu không dám chắc. Linh cảm kỳ lạ và khó chịu cứ len vào trong lòng, như thể một điều gì đó sắp thay đổi mà cậu không thể chạm tay vào được.

Chiều hôm đó, An bước nhanh hơn thường lệ ra sân sau nhà ăn. Cậu không biết mình đang mong đợi điều gì. Có lẽ, chỉ là muốn nhìn thấy cái bóng quen thuộc ấy một lần nữa. Khi cậu đến nơi, đã có thứ đổi thay. Sợi dây buộc voi bị bỏ trống. Khoảng sân vốn có một bóng hình vững chãi đứng đó mỗi ngày, giờ đây chỉ còn lại một vùng đất trống hoác. Dấu chân hằn in trên đất đã bắt đầu nhòe dần dưới lớp bụi mỏng.

Nó đã biến mất. Không ai biết nó đi đâu.

Cậu hỏi mấy đàn anh khóa trên rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra. Họ chỉ nhún vai, vẻ hờ hững như thể chuyện này chẳng đáng bận tâm.

"Không biết nữa, chắc hết nuôi nổi, haha."

"Nói chứ chắc được về rừng rồi á!"

Có ai đó cười đùa trong nhà ăn, không hẳn ác ý, chỉ là vô tình thờ ơ trước một sự chia ly mà họ chẳng thấy quan trọng.

"Voi chiến cũng có ngày “xuống núi” ha!"

Một giọng nói buột miệng, không phải cười cợt, chỉ là một câu bâng quơ:

"Thịt voi chắc ngon lắm ha?"

Câu nói ấy vang lên rồi trôi đi, bị cuốn theo tiếng ồn ào khác trong nhà ăn. Chẳng ai quan tâm. Trong lòng An dường có thứ gì đó vừa sụp đổ một cách thầm lặng. Cậu không ăn vào tối hôm đó. Chén cơm trước mặt bỗng trở nên nhạt thếch, nhai mãi cũng chẳng có vị gì. An còn cảm thấy có chút buồn nôn nhẹ, chắc là đổ bệnh rồi.

Mọi thứ bỗng trở nên trống rỗng, như cái khoảng sân phía sau nhà ăn kia - một khoảng trống không ai buồn để ý, nhưng có một ai đó sẽ nhớ mãi.

Mùa đông tràn về cùng cơn gió bấc lạnh cắt da, len lỏi qua từng kẽ áo. Sương mù giăng khắp sân trường, biến dãy nhà thành bóng mờ ẩn hiện trong buổi sớm tinh sương. Mỗi hơi thở phả ra cũng hóa thành khói trắng, hòa lẫn vào cái tĩnh lặng buốt giá của mấy ngày cuối năm còn sót lại.

7.

Mấy ngày sau đó, An bị cuốn vào guồng quay của học hành. Sáng dậy từ năm giờ, chạy thể lực quanh sân, tập điều lệnh giữa trời lạnh căm. Chân mỏi rã, hơi thở trắng xóa trong gió sớm. Chưa kịp thở dốc, chuông báo giờ ăn sáng vang lên, rồi lại vội vã ôm giáo trình chạy đến giảng đường.

Lý thuyết chồng chất, từ giải phẫu, sinh lý học, hóa sinh, dược lý cho đến miễn dịch. Những trang sách dày cộm, sơ đồ phức tạp và biết bài giảng đều đặn như nhịp bước hành quân. Giữa tiết học, có lúc cậu bất giác ngẩng lên, mắt chạm vào khoảng trời qua ô cửa sổ, An trông thấy một mảng xanh biếc tĩnh lặng giữa chằng chịt con chữ trên đường kẻ trên giấy. Nhưng rồi, tiếng giảng viên kéo cậu về thực tại, cậu cúi xuống, tiếp tục ghi chép.

Chiều đến, không phải được nghỉ mà là giờ huấn luyện quân sự. Hàng loạt bài học điều lệnh, các tư thế bắn súng, cách xử lý vũ khí cơ bản. Cậu không bấm cò súng như người lính chiến, nhưng phải hiểu, phải tập, vì đây là một phần của người bác sĩ quân y. Ngày mai, có thể cậu sẽ không đứng trong bệnh viện mà ở một trạm quân y dã chiến, nơi mọi thứ chỉ cách nhau một ranh giới mong manh giữa sống và chết.

Buổi tối, ký túc xá sáng đèn muộn. Những đêm trắng, mắt cay xè vì nhồi nhét giải phẫu và dược lý, vì ghi nhớ hàng trăm thuật ngữ mới. Hàng hà buổi tự học kéo dài đến khuya, biết bao trang sách mở ra rồi dần trở thành chồng sách cao ngất.

Đôi lúc, An gặp lại đàn anh khóa trên trong các buổi ăn vội. Họ kể về mấy buổi thực tập ở bệnh viện, nơi ca trực dài xuyên đêm cùng bao cuộc phẫu thuật kéo dài hàng giờ. Họ cười và mang theo ánh mắt có chút gì đó xa xăm. Cậu chỉ lặng nghe, âm thầm nhận ra đó là tương lai không xa của mình.

Mọi thứ cuốn lấy An, không quá dồn dập, không quá đột ngột, cứ như vậy, âm thầm gặm nhấm từng chút một. Cậu không còn thời gian để nghĩ về con voi.

Có lúc vô thức bước ngang sân sau nhà ăn, ánh mắt cậu vẫn liếc qua nơi từng có một bóng hình lớn đứng đó. Khoảnh sân ấy giờ trống trơn, chỉ còn lại vài dấu tích lờ mờ trên nền đất.

Rồi chàng trai lại bước tiếp. Vì bài giảng vẫn đang chờ, vì những bài kiểm tra vẫn còn đó. Vì nhịp sống của một sinh viên quân y không cho phép cậu dừng lại quá lâu. Không phải quên, chỉ là tạm gác lại, như một kỷ niệm bị xếp vào một ngăn tủ trong tâm trí, chờ đến một ngày nào đó mới vô tình lật mở lại.

Dẫu biết vậy, nhưng… có điều gì đó vẫn chưa liền hẳn. Một khoảng trống nhẹ nhàng, không quá đau đớn, mà vẫn âm ỉ như một tàn tro chưa cháy rụi trong đêm đông.

8.

Trời hôm nay lại se lạnh, hơi gió lùa qua hành lang ký túc xá khiến sống lưng cậu bất giác rùng mình. Lúc đầu, chỉ là một cơn cảm nhẹ, rồi cái lạnh tháng mười cứ dai dẳng bám vào, như thể không muốn rời đi. Cơn sốt ập đến khiến đầu óc An nặng trịch như có ai đè lên. Cậu mê man, mơ hồ chìm vào một giấc ngủ không yên.

Trong cơn mơ hồ rệu rã, tâm trí cậu bỗng nhiên hiện về một buổi chiều tà...

Chiều hôm ấy, khi đoàn quân đóng kiện, chuẩn bị vận chuyển. An lén chạy ra sân sau. Cậu không rõ mình muốn làm gì, chỉ là... trong lòng bức bối, như có thứ gì sắp bị lấy đi mà cậu không nắm giữ được. Voi con còn quá nhỏ để hiểu. Nó vẫn chạy tung tăng, chiếc vòi nghịch tóc cậu, hồn nhiên như mọi ngày. Nhưng voi mẹ thì khác.

Nó đứng lặng yên, đôi mắt sâu thẳm nhìn cậu, như hiểu rằng sắp đến lúc phải rời xa. Tiếng bước chân nện chậm rãi trên nền đất ẩm như có ai đó đang đi qua bờ ruộng sớm mai, tiếng cỏ khô xào xạc dưới chân. Bầu trời không còn là màu chiều ảm đạm nữa mà là một buổi sáng xanh lặng gió. 

An thấy mình rượt theo, không phải là đoạn sân sau nhà ăn đi mút đến con đường phía cổng hậu đầy bụi mờ, mà là một con đường dài hút tầm mắt dẫn vào một cánh rừng xa xa.

Voi mẹ đứng đó. Điềm đạm. Như nó vẫn luôn như vậy. Voi con chạy tung tăng quanh chân, hồn nhiên, không biết rằng đây là lần cuối.

Không ai nói gì cả. Hai bên cứ đứng lặng nhìn nhau. Chiếc vòi vươn ra nhẹ nhàng huơ một cái như chào An một lần cuối.

Rồi cả hai mẹ con nhà voi tan theo làn gió, như bụi cát không còn thấy tăm hơi.

An bật dậy khỏi cơn mê. Căn phòng ký túc vẫn vậy, vẫn tiếng gió khe khẽ luồn qua cửa sổ, vẫn ánh đèn mờ hắt lên trần nhà. Cậu đưa tay vuốt nhẹ trán, hơi thở còn vương lại chút rối loạn.

Đó là một giấc mơ, hay là một ký ức bị bỏ quên, bây giờ mới tìm về?

Bên ngoài trời vẫn lạnh. Trong lòng An, có gì đó vừa dịu đi, tựa như vị ngọt của khúc mía mùa hè đã tan trên đầu lưỡi, ngọt ngào, ran rát.

9.

Buổi sáng hôm sau đó, trời vẫn xanh, nhưng không còn trong lành như giấc mơ đêm qua. Ánh nắng nhạt nhòa rọi qua tán cây, vẫn là khung cảnh quen thuộc của sân trường, của con đường dẫn đến nhà ăn. 

An đi ngang qua sân sau như đôi chân đã hình thành thói quen trong tiềm thức. Cậu vẫn mong chờ một điều gì đó, dù biết rằng nó đã không còn nữa. Chẳng còn sợi dây cũ và mấy dấu chân voi trên nền đất, tựa như chưa từng có gì ở đó. Chỉ còn lại một vài dấu tích mơ hồ là mấy vết trầy trên thân cây, mờ nhạt, như dấu vết của một thứ gì đó đã từng tựa vào đó để nghỉ ngơi.

Khoảng đất nơi trước kia từng có từng bước chân voi in xuống, nay đã bắt đầu mờ đi, nhường chỗ cho một vài ngọn cỏ non mọc lên. Vài dấu chân voi con vẫn còn đâu đó, rồi cũng sẽ nhanh chóng bị thời gian xóa nhòa. Thời gian không chờ đợi ai cả. Nó cứ thế cuốn đi mọi thứ, để lại chỉ vài vệt mờ trên cỏ, trên thân cây, trên ký ức của ai đó từng chứng kiến.

An đứng lặng một chút, ngón tay khẽ chạm vào thân cây xù xì. Cậu không thấy buồn, mà dâng lên một nỗi u uất hoang hoải, cứ như là một phần nhỏ trong cậu cũng vừa lặng lẽ rời đi theo điều đã mất.

Mùa đông không kéo dài mãi. Một ngày nào đó, cái rét cắt da dần lùi lại, nhường chỗ cho tia nắng nhạt đầu tiên rọi xuống sân trường. Cây cối vẫn khẳng khiu. Đâu đó, những mầm non đã bắt đầu nhú lên, thầm lặng mà kiên trì lặp lại một chu kỳ hồi sinh mới.

Gió không còn sắc lạnh nữa, mà mang theo hơi ấm, dù rất nhẹ. Trời vẫn còn vương chút xám của mùa đông cũ, nhưng nền đất ẩm đã bắt đầu thấm lại hơi thở của mùa xuân. Năm mới này cũng chẳng có gì lạ ở nhà ăn, đâu đó có ai đồn rằng, 

“Này, biết tin gì chưa? Hình như trường mình sắp đổi tên rồi.”

“Hả? Đâu? Ai đồn thế?”

Tiếng nói cứ lao xao, nhà ăn vẫn ấm cúng và tấp nập.

An cười nhẹ, sao mà cái nhà ăn này nó nhiều chuyện ghê! Ngồi yên thôi cũng hóng được tin thời sự nữa. Cậu cũng chẳng biết trường có thực sự đổi tên như mấy anh chị đồn đại không, có đổi hay không thi vẫn là cái trường đào tạo bác sĩ quân y thôi mà.

An chỉ mong chiến tranh mãi không đến nữa, để những người lính không phải gặp quân y thường xuyên. Ý tưởng kỳ quái này vừa nảy ra trong đầu đã khiến An tự bật cười khúc khích, vội múc một muỗng canh lỏng nuốt vào để nén cơn nghẹn vì vừa ăn, vừa cười. 

Sau bữa ăn, An lại bước ra sân sau nhà ăn như một thói quen cũ, dù biết chẳng còn dáng hình bệ vệ nào đứng đó nữa. Nhưng lần này, giữa những mảng cỏ non vừa nhú lên, cậu nhận ra một điều.

Dấu chân voi đã biến mất và có gì đó khác đang thay thế. Một cây con mọc lên từ nơi đất từng nén chặt, một, hai chiếc lá non rung rinh trong làn gió xuân nhè nhẹ. Nó nhỏ bé, nhưng bám rễ sâu vào lòng đất, như thể sẵn sàng đón nhận cơn mưa xuân đầu tiên trong cuộc đời mình.

Chạm nhẹ vào lớp vỏ cây non, lòng An chợt thấy bình yên. Có lẽ, mọi thứ đều sẽ tiếp tục theo cách riêng của nó.

Xuân về, mang điều cũ rời đi và cũng mang theo những khởi đầu mới cùng đến.

-Hết- 

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!