Méo Mó Một Thành Phố

Hà Nội, Phiên Bản Tôi Giữ Lại

Hà Nội, Phiên Bản Tôi Giữ Lại

Tôi tên là Minh, 29 tuổi, đang sống một mình ở một căn chung cư cũ ngả màu thời gian ở Đống Đa. Có người bảo nhìn tôi giống 35, có người bảo giống sinh viên mới ra trường. Chắc là do ánh mắt. Mắt tôi hay lờ đờ kiểu như đang nghĩ đến một điều gì khác trong khi vẫn nhìn thẳng vào bạn. Nhiều người ghét kiểu đó. Tôi cũng chẳng thích lắm, nhưng dường như nó là thứ duy nhất ở tôi không thay đổi suốt mấy năm qua.

Ngày của tôi bắt đầu bằng tiếng còi xe và kết thúc bằng tiếng máy giặt. Không có gì đặc biệt, cũng chẳng có gì gọi là 'đáng kể'. Tôi làm nhân viên văn phòng cho một công ty công nghệ, nghe sang vậy thôi chứ phần lớn thời gian là ngồi gõ bảng tính, chỉnh sửa tài liệu, trả lời mail, vờ như bận rộn trong khi đầu óc đang chu du ở đâu đó ngoài cửa sổ. Nơi tôi làm không tệ. Cũng không tốt. Chỉ... vừa đủ để không phải xin nghỉ.

Tôi là người Hà Nội gốc kiểu gốc đúng nghĩa, ba đời ăn Tết ở phố cổ, có cái thói quen cổ truyền là mời trước khi ăn: 'Mời anh, mời chị, mời các bác dùng cơm'. Nghe thì tử tế đấy, nhưng thật ra chỉ là cách lịch sự để bắt đầu ăn trước mà không bị mang tiếng. Mời xong là gắp luôn. Họ dạy tôi nói “cái bát” chứ không phải “cái chén”. Hồi nhỏ tôi nghĩ điều đó quan trọng lắm. Giờ thì… tôi cũng không chắc. Có lẽ chẳng còn mấy ai quan tâm gốc gác nữa. Ai cũng đang bơi trong cái bể thành phố này, miễn là không chìm, thì đến từ đâu cũng giống nhau thôi.

Tôi không giỏi giao tiếp, cũng không thích đám đông. Nhưng tôi nhớ được rất nhiều. Tôi nhớ mùi của sách cũ trong căn nhà cũ, nhớ tiếng mẹ cằn nhằn lúc sáng, nhớ quán cháo trai đầu ngõ mà giờ là cửa hàng tiện lợi 24h. Tôi nhớ cả cái cảm giác ngồi sau xe bố, đi ngang qua đường Nguyễn Chí Thanh, khi hàng cây hoa sữa còn chưa bị đốn ngã. Mọi người bảo tôi sống trong quá khứ. Tôi thì nghĩ là… hiện tại không có gì đáng nhớ cả.

Tôi không biết chính xác từ khi nào mọi thứ bắt đầu đổi khác. Có thể là sau khi bố mất, hoặc sau khi tôi chuyển ra sống một mình. Có thể là do công việc. Hoặc cũng có thể… do chính tôi.

Nhưng thôi, tôi không định biến câu chuyện này thành một bản kiểm điểm bản thân. Tôi chỉ muốn kể bạn nghe về một ngày, một ngày rất bình thường thôi, nhưng lại khiến tôi cảm thấy như mình vừa đi qua cả một đời người.

Nếu bạn có thời gian, hãy ở lại. Tôi sẽ kể chậm thôi, không vội. Vì thật ra, chẳng ai cần vội nữa cả, nhất là khi chẳng biết mình đang vội đi đâu.

Nếu bạn từng sống ở Hà Nội, hoặc chỉ ghé qua đôi lần, có lẽ bạn cũng nhận ra điều này: nơi đây ồn hơn trước, và cũng lạnh hơn trước, dù mùa hè thì vẫn nóng chết đi được.

Tôi không rõ cái “ồn” đó đến từ đâu, có thể là từ những chiếc loa phát nhạc remix ngoài phố, từ tiếng còi xe bấm vô thức, hay từ những cuộc hội thoại nửa Việt nửa Anh mà tôi nghe thấy ở mấy quán cà phê trông như lấy thẳng ra từ Instagram. Mọi thứ cứ như thể đang cố hét lên, để khẳng định rằng 'tôi đang tồn tại đây này', nhưng càng hét to thì lại càng thấy trống rỗng.

Tôi đi làm bằng xe buýt, chuyến 26, tuyến Giáp Bát – Mai Động – Cầu Giấy. Không phải vì tôi thích, mà vì tôi không lái xe máy, còn ô tô thì khỏi nghĩ. Mỗi sáng, tôi đứng chen giữa hai mươi người mà không ai nhìn ai. Mọi người đều chăm chú vào điện thoại. Tôi cũng vậy. Nhưng thi thoảng, tôi lại ngẩng lên không phải để tìm chỗ ngồi, mà để chắc chắn rằng mình vẫn đang ở thành phố này, chứ không phải trôi lạc sang một chiều không gian khác.

Hà Nội giờ giống như một bản vá lỗi, vá đi vá lại đến mức tôi chẳng còn nhận ra đâu là phần gốc, đâu là phần thêm vào. Những quán trà đá bị thay bằng bubble tea có topping trân châu collagen. Cửa hàng tạp hóa cũ biến mất, nhường chỗ cho một thương hiệu nước ngoài nào đó bán giá trên trời. Hàng cây thì thưa dần, trời thì xám hơn, người thì gấp gáp hơn. Nhịp sống không còn là một dòng chảy, mà là tiếng nước xối ào ào mạnh nhưng cạn kiệt nhiệt huyết.

Hồi nhỏ tôi từng nghĩ Hà Nội là một bà cụ dịu dàng, có chút hoài cổ và đôi khi nghiêm khắc, kiểu bà nội của tôi ấy. Bây giờ thì bà cụ đó đã đi đâu mất rồi, thay vào đó là một người đàn bà trang điểm đậm, ăn mặc hợp mốt, nói chuyện bằng ngôn ngữ mà tôi không hiểu rõ. Không xấu, chỉ là... không quen.

Có lẽ vấn đề không nằm ở thành phố, mà ở tôi. Người ta thì lớn lên, còn tôi thì lùi lại. Tôi vẫn mặc sơ mi cũ, uống cà phê không đường, thích đọc báo giấy và thỉnh thoảng nghe nhạc Trịnh. Vậy nên giữa Hà Nội này, tôi giống như một tập tin bị lỗi định dạng. Không đọc được, không sử dụng được, nhưng cũng không nỡ xóa.

Có những ngày, tôi đứng giữa ngã tư đông người và chợt thấy mình như một bóng mờ không ai thấy, cũng chẳng ai chạm vào.

Mà nghĩ cho cùng, có khi chính tôi cũng chẳng còn chạm vào được Hà Nội nữa rồi.

Tôi thường thức dậy vào lúc 6h42 sáng. Không phải vì đồng hồ báo thức, mà vì đó là thời điểm mà ánh nắng xuyên được qua khe rèm mỏng và chiếu thẳng vào mắt tôi. Chúng tôi, tôi và cái tia nắng đó có một mối quan hệ không lời từ vài năm nay. Cứ đến giờ đó là nó đến, và tôi thì dậy. Một thứ thỏa thuận không ai ký, nhưng vẫn được tuân thủ chính xác đến từng phút.

Tôi bắt đầu ngày mới bằng một ly cà phê đen không đường. Tôi không uống vì cần tỉnh táo, tôi vốn chẳng bao giờ thật sự tỉnh táo mà vì tôi thích vị đắng. Vị đắng gợi cảm giác... thật. Như thể ít nhất có một thứ không giả tạo trong ngày hôm đó.

Sau đó, tôi xuống phố. Vẫn cái áo sơ mi sẫm màu, vẫn đôi giày bata cũ, vẫn con đường quen thuộc dẫn đến trạm xe buýt. Chuyến xe lúc 7h30 thường đông nghẹt. Có hôm tôi chen lên được, có hôm thì không. Không chen được thì đứng đợi chuyến sau. Tôi chưa từng nổi giận vì điều đó. Thực ra, tôi hiếm khi nổi giận vì bất kỳ điều gì. Như thể mọi cảm xúc trong tôi đều đã bị... giặt sạch, rồi phơi khô trên dây mà quên đem vào.

Chỗ làm của tôi ở tầng 8 một tòa nhà văn phòng. Tôi ngồi ở bàn thứ ba từ cửa sổ, cạnh cái máy in hay kẹt giấy. Công việc là nhập liệu, chỉnh sửa, kiểm tra, phản hồi, họp - vòng tròn lặp lại như cỗ máy may bị kẹt chỉ nhưng vẫn cố hoạt động. Đồng nghiệp thì lịch sự, tử tế, nhưng chúng tôi chỉ dừng lại ở những câu như “Ăn trưa chưa?” hay “Hôm nay deadline nhá”. Tôi không thân với ai cả. Cũng không ai thân với tôi. Mọi người đều có thế giới riêng, tôi thì không chắc mình có không.

Chiều về, tôi lại lên xe buýt. Vẫn tuyến cũ, người cũ, mùi mồ hôi cũ. Có hôm tôi thấy mình như đang đi lùi trong đời sống, chỉ lặp đi lặp lại một hành trình từ chỗ nọ về chỗ kia, rồi lại từ chỗ kia đến chỗ nọ, chẳng có điểm đến rõ ràng.

Buổi tối, tôi về nhà, tắm, ăn một gói mì tôm hoặc gì đó gọi là “bữa tối”, rồi ngồi nhìn trần nhà. Có hôm bật nhạc, có hôm không. Có hôm tôi nói chuyện một mình. Có hôm tôi viết vài dòng vào sổ tay nhưng thường là bỏ dở giữa chừng, vì chẳng biết mình đang viết cho ai.

Tôi không có bạn thân. Không yêu ai. Không hẹn hò. Không trò chuyện dài với bất kỳ ai trừ chính mình. Mọi mối quan hệ của tôi đều nằm ở mức xã giao tối thiểu.

Đôi khi tôi tự hỏi: có phải mình đang sống không? Hay chỉ đang... tồn tại theo một kịch bản được lập trình sẵn?

Tôi thấy mình giống như một bóng ma lạc đường giữa phố thị có hình, có tên, nhưng chẳng thật sự ở đâu cả.

...

Dạo này tôi hay thấy người trên phố hóa thành những thứ rất kỳ quặc.

Tôi không nhớ chính xác lần đầu tiên mọi thứ bắt đầu méo mó là khi nào. Có thể là một buổi sáng mùa đông, lúc tôi đang đứng ở trạm xe buýt, và bỗng nhận ra cô gái đứng cạnh mình... là một con chim hồng hạc mặc áo crop top neon.

Cô ta không nhìn tôi, chỉ lướt điện thoại bằng cái mỏ dài mảnh, và lông thì nhuộm hồng sặc sỡ. Không ai tỏ ra ngạc nhiên. Người bên cạnh vẫn nhìn điện thoại. Tôi cũng vậy. Tôi không phản ứng. Không hoảng hốt. Không thắc mắc.

Có vẻ như... não tôi đã mặc định: mọi thứ bây giờ đều có thể xảy ra.

Từ hôm đó, tôi bắt đầu thấy những điều tương tự ngày một nhiều hơn. Một ông cụ đạp xe trên đường Giảng Võ hóa thành một chiếc đồng hồ gãy, bánh xe quay nhưng kim thì đứng im. Một đứa trẻ ăn kem bỗng không có mặt, chỉ có một khoảng trống mịn màng, như thể ai đó đã xóa phần đầu của nó bằng công cụ “blur” trong Photoshop.

Cứ thế, thế giới xung quanh tôi bắt đầu trượt khỏi logic, mà không cần báo trước.

Ban đầu, tôi tưởng đó là ảo giác. Nhưng chúng không biến mất. Chúng ở lại, sống cùng tôi, như một lớp màn mỏng phủ lên đời sống thường nhật. Không phải ác mộng, cũng chẳng phải mơ. Chúng giống như một lớp kí ức bị lệch tông, chen vào giữa hiện thực mà không ai ngoài tôi để ý.

Có những hôm, tôi ngồi trên xe buýt, nhìn xuống đường, và thấy tất cả người đi đường từ người chạy grab, học sinh cấp ba, đến nhân viên văn phòng đều có… bánh răng quay trong lưng. Chúng kêu cạch cạch, và mỗi người đều quay theo một nhịp riêng. Ai cũng quay, không ai dừng lại.

Tôi tự hỏi: nếu một ngày nào đó bánh răng trong tôi gãy, liệu có ai nhận ra không?

Có vẻ tôi đang sống trong hai thế giới: một là thế giới mà ai cũng thấy, với xe cộ, hóa đơn, thông báo điện thoại và ngày công trôi tuột, còn một là thế giới mà chỉ mình tôi thấy - đầy hình ảnh lạ lùng, dị dạng, mỏi mệt, và trĩu nặng những điều đã mất.

Tôi không biết cái nào là thật nữa. Hoặc có thể, chúng đều thật - chỉ khác là một bên không dành cho người ngoài.

Và tôi, tôi trôi lơ lửng giữa hai lớp thực tại ấy như một người không quốc tịch.

...

Tôi từng nghĩ mình hiểu Hà Nội. Ít nhất là đủ để tự hào khi ai đó hỏi: 'Người gốc ở đâu đấy?'

Tôi sinh ra ở phố Nguyễn Thái Học, lớn lên ở khu tập thể Kim Mã, học tiểu học gần hồ Gươm, học cấp ba ở Cầu Giấy. Những buổi chiều chơi ô ăn quan dưới bóng cây xà cừ, những sáng mùa đông đạp xe đi học, ngón tay đỏ ửng vì lạnh nhưng vẫn cố mua bánh giò nóng đầu ngõ.

Tất cả những điều đó, tôi từng nghĩ là ‘Hà Nội’.

Nhưng rồi một ngày, tôi chợt nhận ra mình không còn chắc chắn nữa.

Người Hà Nội giờ đây... không giống như tôi nhớ.

Không phải vì họ tệ đi – mà vì họ không còn là họ nữa.

Giọng nói không còn ngân nga như hát, mà chuyển dần sang thứ âm vực lạ lẫm, dứt khoát, vội vã, và nhiều khi như châm biếm chính ngôn ngữ của mình. Lối sống thì thực dụng, nhanh, ngắn, gấp. Người ta nói chuyện bằng những câu rút gọn, nhiều biểu tượng, ít khoảng lặng. Một cuộc hội thoại bây giờ có thể chỉ là: “Gì đấy?”, “Ơ?”, “Đỉnh!”, “Chán vãi”.

Cái vẻ thanh lịch xưa cũ, cái “nền nã” mà ông bà tôi vẫn hay nhắc đến trong bữa cơm, giờ giống như một món đồ cổ bị gác lên kệ, thỉnh thoảng ai đó lau bụi để chụp ảnh, xong lại để đó, không ai dùng nữa.

Phố phường thì khỏi nói. Quán nước chè của bà Hoa đầu ngõ, nơi từng là tụ điểm của cả xóm giờ là một tiệm bánh Hàn Quốc, tường màu pastel, nhân viên mặc đồng phục kẹp nơ, nói “xin chào quý khách” mà mắt không nhìn ai.

Tôi đi ngang qua phố Hàng Đào nơi ngày xưa bố dắt tôi mua áo len mỗi mùa đông. Giờ nó là một dãy cửa hàng thời trang Hàn Quốc, đèn LED chớp liên tục, nhân viên đứng trước cửa mời chào bằng giọng phát âm đớt đớt. Tôi đứng lại vài giây. Hồi nhỏ, tôi nhớ nơi đó có một bà cụ bán hàng rong, giọng bà khàn, tay bà run run. Giờ thì bà biến mất như chưa từng tồn tại.

Không ai buồn nhớ đến một bà cụ bán hàng rong, trừ tôi.

Tàu điện chạy qua phố Tràng Tiền, nhìn hiện đại và lạnh lẽo, chạy ngang qua những mái nhà ngói đỏ mà không ai thèm nhìn lên. Cứ như một đoạn phim có lớp filter trắng toát, xóa luôn cả ký ức.

Những điều xưa cũ như bát bún ốc, chồng sách cũ, chiếc radio của bố giờ thành đạo cụ. Đạo cụ để chụp ảnh retro, để quay video “Hà Nội vibes”, để bán những chiếc áo thun in hình bao thuốc lá Hoa Mai với giá gấp mười lần. Tôi nhìn chúng như nhìn một vở kịch giả cổ: cái hồn thì mất, còn lại là vỏ được tô màu kỹ lưỡng.

Tôi không biết người ta còn coi mình là người Hà Nội nữa không.

Một gã mặc sơ mi cũ, ngồi quán cóc, uống cà phê đắng, hay lẩm bẩm một mình liệu có còn chỗ trong thành phố này?

Có lúc, tôi cảm thấy mình như một cổ vật bị đặt nhầm phòng, lạc lõng trong một bảo tàng hỗn độn, nơi chẳng ai buồn đọc bảng chú thích.

Tôi từng nghĩ có thể chỉ là mình chưa quen, hoặc mình đang khó tính. Nhưng dần dần, tôi hiểu rằng không phải tôi không theo kịp thời đại mà là thời đại đã không giữ lại chút gì để tôi bám vào.

Vào một buổi tối, hôm đó trời đổ cơn mưa. Không phải mưa rào bất chợt như mọi khi, mà là kiểu mưa lặng lẽ, đều đều, lạnh và dai dẳng như thể ai đó ở trên cao đang mở vòi nước rỉ rả mà quên không ngắt.

Tôi ngồi ở bàn làm việc đến gần 8 giờ, màn hình vẫn sáng, nhưng email thì chẳng ai gửi thêm gì. Mọi người đã về hết từ lâu. Tôi không thấy cô đơn, cũng không thấy đói. Chỉ là… tôi không muốn về.

Vậy là tôi mặc áo khoác, rút ô ra khỏi ngăn bàn, và rời tòa nhà. Không gọi xe. Không về nhà.

Tôi đi bộ.

Tôi không biết mình định đi đâu. Cứ thế mà đi. Qua Hàng Đào, nơi từng là phố bán lụa, giờ treo đầy đèn nhấp nháy và những tấm biển khuyến mãi.

Qua Bờ Hồ, nơi tôi từng được bố dắt đi mua kem Tràng Tiền mỗi chủ nhật. Hồi đó, kem dính vào tay, tôi mút đến tận đầu ngón, còn bố thì cười. Giờ thì... không còn ai mút kem nữa. Ai cũng ăn vội, chụp ảnh, rồi vứt.

Tôi đi tiếp xuống Nguyễn Thái Học, nơi tôi từng sống suốt mười năm đầu đời. Giờ là dãy nhà cao tầng lạnh lẽo. Mọi thứ đều mới, sạch, sáng đèn. Nhưng không có mùi gì cả. Không có hơi người. Không có tiếng cụ ông gọi chó, không có tiếng mẹ ru con ban trưa.

Tôi băng qua ngã tư Điện Biên - Kim Mã, mưa bắt đầu thấm qua vai áo. Tôi không che ô nữa. Tay tôi buông thõng, và cơn mưa thì lạnh lẽo nhưng yên lặng. Như thể nó hiểu tôi cần một cái cớ để ở đây.

Và rồi… ký ức bắt đầu rỉ ra từ từng viên gạch ướt.

Tôi nghe thấy tiếng ông nội đọc báo bằng giọng đặc Hà Nội cũ: kéo dài chữ 'a', nhấn nhẹ cuối câu. Tôi nghe thấy tiếng rao đêm: "Ai bánh giò nóng đêêê..." vọng lại như tiếng hát từ lòng đất.

Tôi thấy cái Tết năm tôi mười hai tuổi, khi bố mua cho tôi con diều đỏ, thả trên khu đất trống gần tiểu học. Tôi thấy ánh mắt mẹ khi nhìn bố từ sau cánh cửa, ánh mắt ấy vừa yêu, vừa bất lực, vừa cam chịu.

Tất cả những thứ tôi tưởng đã mất, mưa làm chúng sống dậy. Nhưng không trọn vẹn. Mỗi ký ức là một mảnh rời, ướt đẫm, trơn trượt.

Tôi đi như người mộng du. Phố lên đèn. Những chiếc xe điện lướt qua. Tiếng nhạc EDM bật to từ một quán bar gần Nhà hát Lớn. Từng lớp thực tại chồng lên nhau, đè lên tôi, lộn xộn như một cuốn album bị lật nhanh không kịp nhìn.

Tôi rời khỏi bậc thềm Kim Mã, đi bộ thêm một đoạn, rồi rẽ vào con phố nhỏ dẫn ra đoạn xà cừ cũ.

Ở đó ngày xưa có một quán trà, chiếc ghế nhựa thấp sát đất, chiếc ấm tích bằng sứ tróc men, đĩa hướng dương nhỏ bên cạnh. Bố tôi hay đưa tôi ra ngồi vào những sáng chủ nhật, khi mẹ còn ngủ và Hà Nội chưa kịp tỉnh.

Bây giờ, chỗ đó là một bãi đỗ xe máy. Lạnh ngắt, lổn nhổn xi măng vá tạm, ánh đèn hắt từ cửa tiệm gần đó chói trắng.

Nhưng cái gốc cây xà cừ thì vẫn còn.

Nó già hơn, tróc vỏ từng mảng, và im lặng như một người bạn cũ đã bị cả khu phố lãng quên.

Tôi ngồi xuống bệ gạch bao quanh gốc cây. Dưới mưa, thành phố trở nên nhòe nhoẹt và dịu lại như một đứa trẻ bướng bỉnh vừa mệt, vừa ốm.

Tôi ngồi đó một lúc, cho đến khi có tiếng ai đó kéo ghế ngồi cạnh.

Tôi không giật mình. Tôi cũng không quay đầu. Tôi biết tiếng kéo ghế đó, tiếng của những năm tháng cũ, tiếng của buổi sáng mùa đông khi bố tôi vừa ngồi xuống, vừa thở dài một cái rất khẽ.

Cái thở dài của một người đàn ông trung niên đã chấp nhận hết thảy mọi buồn vui trên đời, nhưng vẫn không thể ngừng tiếc nuối.

Tôi bắt đầu nói. Không rõ là với ông hay với chính mình.

“Bố có thấy Hà Nội giờ khác không?”

Không có tiếng trả lời.

“Nó khác thật. Con không nhận ra nó nữa. Phố xá thì vẫn ở đây, nhưng con không biết mình đang sống trong cái gì.”

Tôi cười nhạt. “Có hôm con đi qua Hàng Bông, nghe người ta chụp ảnh check-in hay photobooth gì đó rồi nói với nhau là ‘Hà Nội chuẩn vibe’. Mà con nghe xong thấy nó sai sai thế nào ấy. Không phải vì họ sai, mà vì… cái ‘vibe’ mà họ nói không giống cái Hà Nội con từng biết.”

Mưa bắt đầu ngấm vào lưng áo. Lạnh. Nhưng tôi không muốn đứng dậy. Không khi ông còn đang ngồi cạnh.

"Bố còn nhớ cái quán trà cũ, chỗ gốc xà cừ không? Ừ... cái chỗ hai bố con hay ngồi ấy. Bà bán nước... mất rồi.Hôm trước con tan làm sớm, đi ngang qua, thấy người ta dọn cái kệ cũ của bà ra... Cũng chả hiểu sao… chỉ là tự dưng thấy như… 

Tôi chợt im.

Một lát sau, tôi nghe thấy tiếng ông thở khe khẽ, giống như mưa rơi trên lá.

Rồi ông nói. Lần đầu tiên trong nhiều năm, giọng ông vang lên không ấm, cũng không lạnh, mà chậm rãi như thể kéo từ lòng đất ra.

“Hà Nội cũng mệt lắm rồi con ạ. Nó già đi, giống như ta. Nhưng nó không được phép chết.”

Tôi quay sang nhìn.

Ông đã không còn ở đó nữa.

Chỉ còn chiếc ghế nhựa trống trơn, loang nước mưa, và gốc cây xà cừ già nua vẫn đứng im lặng như từ đầu.

Tôi ngồi đó thêm một lúc, trong mưa, giữa một thành phố mà tôi không còn biết phải yêu bằng cách nào.

Và lần đầu tiên, tôi cảm thấy mình đang than thở với một người cũng bất lực như mình, một linh hồn cũ, từng yêu thành phố này, từng đau vì nó, và rồi phải ra đi trước khi kịp hiểu tại sao mọi thứ lại thành ra thế này."

“Phải, Hà Nội cũng mệt lắm rồi bố ạ. Nó già đi, giống như ta. Nhưng nó không được phép chết. Còn con thì sao?”

...

Sáng hôm sau, khi vừa tỉnh dậy. Tôi xin nghỉ phép một tháng.

Không phải để “chữa lành” như người ta hay gọi, cũng không phải để tìm lại cảm hứng, hay đi du lịch đâu đó cho đầu óc thanh thản hơn.

Tôi không muốn làm gì cả.

Chỉ muốn ngồi yên. Quan sát. Ghi lại những gì mình thấy, những gì mình đã không kịp thấy trong bao nhiêu năm chạy theo một lịch trình không phải của mình.

Tôi không ra khỏi Hà Nội. Tôi không chụp ảnh. Tôi cũng không đăng gì lên mạng xã hội. Tôi không tìm ai, và cũng không mong ai tìm mình.

Tôi chỉ viết.

Viết vào cuốn sổ tay mỏng đã ố vàng góc, đôi khi trên mặt sau của hóa đơn cafe, hay cạnh mép một quyển tạp chí cũ.

Viết không phải để chia sẻ. Mà để giữ lại.

Giữ lại những khoảnh khắc vụn vỡ:

Một chiếc đèn đường nhấp nháy mãi không chịu hỏng hẳn.

Một cụ già bán hương vẫn ngồi đúng góc ngã tư suốt hai mươi năm.

Một cậu trai mặc áo len đỏ, gẩy đàn ukulele nơi lề đường nhưng không ai dừng lại để nghe.

Và cả tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn một vũng nước mưa khô dần như một thời đại đang bốc hơi.

Tôi ghi chép lại cả những hình ảnh kỳ lạ trong đầu mình.

Những con hồng hạc đi giày da.

Một bóng người không mặt đi lướt qua tôi mỗi sáng.

Cái gốc xà cừ già như đang hít thở.

Và giấc mơ lập đi lập lại: tôi chạy mãi giữa một thành phố không còn tiếng người, chỉ có âm thanh va chạm của những ký ức rời rạc.

Tôi không chắc những thứ mình thấy có thật không. Nhưng chúng nói lên điều gì đó. Về tôi. Về thành phố. Về những gì đã cũ đến mức tưởng như không còn cần được lưu giữ, nhưng nếu biến mất thì cũng chẳng còn gì để phân biệt hôm nay với hôm qua.

Cuối tháng, tôi không thấy khá hơn.

Nhưng tôi thấy rõ hơn.

Có lẽ, không phải ai cũng cần được chữa lành.

Có những người chỉ cần được tồn tại nguyên vẹn trong méo mó của mình.

Tôi vẫn sống một mình. Vẫn uống cà phê không đường. Vẫn đi xe buýt tuyến 26.

Nhưng giờ tôi cầm theo một cuốn sổ nhỏ, không để ghi công việc, mà để nhớ rằng mình đã từng nhìn thấy những điều không ai khác thấy.

Trong thành phố đã không còn chỗ cho ký ức, tôi vẫn giữ lại một Hà Nội bên trong, méo mó, bạc màu, nhưng tôi chưa bỏ nó.

Hãy bình luận để ủng hộ người đăng nhé!